vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên China United Airlines

Khám phá
Th 4 18/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của China United Airlines

Mã IATA KN
Tuyến đường 378
Tuyến bay hàng đầu Bắc Kinh Beijing Daxing Intl tới Foshan Shadi
Sân bay được khai thác 81
Sân bay hàng đầu Bắc Kinh Beijing Daxing Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,2 Tốt
Dựa trên 3 đánh giá

Tổng quát
6,7

Lên máy bay
7,3

Thư thái
6,0

Phi hành đoàn
6,0

Giải trí
5,3

Thức ăn
6,0

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
China United Airlines

China United Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
2382
Côn Minh
KMG
Trạch Gia Trang
SJW
 
2216
Thượng Hải
PVG
Thiên Tân
TSN
 
2318
Thượng Hải
SHA
Trạch Gia Trang
SJW
 
2218
Thượng Hải
SHA
Thiên Tân
TSN
 
2317
Trạch Gia Trang
SJW
Thượng Hải
SHA
 
2385
Trạch Gia Trang
SJW
Châu Hải
ZUH
 
2215
Thiên Tân
TSN
Thượng Hải
PVG
 
2217
Thiên Tân
TSN
Thượng Hải
SHA
 
2386
Châu Hải
ZUH
Trạch Gia Trang
SJW
 
5719
Foshan
FUO
Hanzhong
HZG
       
5720
Hanzhong
HZG
Foshan
FUO
       
5975
Yên Đài
YNT
Fukuoka
FUK
       
5972
Shizuoka
FSZ
Yên Đài
YNT
       
5971
Yên Đài
YNT
Shizuoka
FSZ
       
5976
Fukuoka
FUK
Yên Đài
YNT
         
2308
Thành Đô
CTU
Ordos City
DSN
 
2308
Ordos City
DSN
Trạch Gia Trang
SJW
 
5728
Foshan
FUO
Thượng Hải
PVG
 
5727
Thượng Hải
PVG
Foshan
FUO
 
2307
Ordos City
DSN
Thành Đô
CTU
 
2307
Trạch Gia Trang
SJW
Ordos City
DSN
 
5771
Foshan
FUO
Hải Khẩu
HAK
 
2336
Foshan
FUO
Trạch Gia Trang
SJW
 
5751
Foshan
FUO
Ôn Châu
WNZ
 
5772
Hải Khẩu
HAK
Foshan
FUO
 
2335
Trạch Gia Trang
SJW
Foshan
FUO
 
5752
Ôn Châu
WNZ
Foshan
FUO
 
5712
Fuzhou
FOC
Foshan
FUO
 
5711
Foshan
FUO
Fuzhou
FOC
 
2985
Bắc Kinh
NAY
Arxan
YIE
       
2986
Manzhouli
NZH
Arxan
YIE
       
2986
Arxan
YIE
Bắc Kinh
NAY
       
2985
Arxan
YIE
Manzhouli
NZH
       
2381
Trạch Gia Trang
SJW
Côn Minh
KMG
 
5252
Bazhong
BZX
Bắc Kinh
NAY
           
5251
Bắc Kinh
NAY
Bazhong
BZX
           
5210
Bijie
BFJ
Bắc Kinh
NAY
 
2922
Chifeng
CIF
Bắc Kinh
NAY
 
5216
Thành Đô
CTU
Bắc Kinh
NAY
 
5515
Đại Liên
DLC
Hulunbuir
HLD
 
5770
Dongying
DOY
Bắc Kinh
NAY
 
5306
Ordos City
DSN
Bắc Kinh
NAY
 
5770
Foshan
FUO
Dongying
DOY
 
5812
Foshan
FUO
Xiangyang
XFN
 
2262
Hohhot
HET
Bắc Kinh
NAY
 
2976
Hulunbuir
HLD
Ulanhot
HLH
 
2976
Ulanhot
HLH
Bắc Kinh
NAY
 
5888
Huizhou
HUZ
Bắc Kinh
NAY
 
5816
Huizhou
HUZ
Shangrao
SQD
 
5605
Qingyang
IQN
Lan Châu
LHW
 
5606
Qingyang
IQN
Bắc Kinh
NAY
 
5652
Jinchang
JIC
Yulin
UYN
 
5606
Lan Châu
LHW
Qingyang
IQN
 
5820
Lvliang
LLV
Bắc Kinh
NAY
 
5819
Lvliang
LLV
Châu Hải
ZUH
 
5209
Bắc Kinh
NAY
Bijie
BFJ
 
5897
Bắc Kinh
NAY
Quảng Châu
CAN
 
2921
Bắc Kinh
NAY
Chifeng
CIF
 
5215
Bắc Kinh
NAY
Thành Đô
CTU
 
5515
Bắc Kinh
NAY
Đại Liên
DLC
 
5305
Bắc Kinh
NAY
Ordos City
DSN
 
2261
Bắc Kinh
NAY
Hohhot
HET
 
2958
Bắc Kinh
NAY
Ulanhot
HLH
 
5887
Bắc Kinh
NAY
Huizhou
HUZ
 
5605
Bắc Kinh
NAY
Qingyang
IQN
 
5819
Bắc Kinh
NAY
Lvliang
LLV
 
5737
Bắc Kinh
NAY
Thượng Hải
SHA
 
5815
Bắc Kinh
NAY
Shangrao
SQD
 
2917
Bắc Kinh
NAY
Tongliao
TGO
 
5651
Bắc Kinh
NAY
Yulin
UYN
 
2225
Bắc Kinh
NAY
Uy Hải
WEH
 
5811
Bắc Kinh
NAY
Xiangyang
XFN
 
5969
Bắc Kinh
NAY
Yên Đài
YNT
 
5805
Bắc Kinh
NAY
Yueyang
YYA
 
5738
Thượng Hải
SHA
Bắc Kinh
NAY
 
5815
Shangrao
SQD
Huizhou
HUZ
 
5816
Shangrao
SQD
Bắc Kinh
NAY
 
2918
Tongliao
TGO
Bắc Kinh
NAY
 
5651
Yulin
UYN
Jinchang
JIC
 
5652
Yulin
UYN
Bắc Kinh
NAY
 
2226
Uy Hải
WEH
Bắc Kinh
NAY
 
5811
Xiangyang
XFN
Foshan
FUO
 
5812
Xiangyang
XFN
Bắc Kinh
NAY
 
2958
Hạ Môn
XMN
Bắc Kinh
NAY
 
5806
Yueyang
YYA
Bắc Kinh
NAY
 
5820
Châu Hải
ZUH
Lvliang
LLV
 
5202
Xingyi
ACX
Bắc Kinh
NAY
   
5900
Quảng Châu
CAN
Bắc Kinh
NAY
   
5516
Đại Liên
DLC
Bắc Kinh
NAY
   
5769
Dongying
DOY
Foshan
FUO
   
5632
Yan'an
ENY
Bắc Kinh
NAY
   
5912
Fuyang
FUG
Bắc Kinh
NAY
   
5911
Fuyang
FUG
Thẩm Quyến
SZX
   
5882
Foshan
FUO
Xinyang
XAI
 
5516
Hulunbuir
HLD
Đại Liên
DLC
   
2975
Ulanhot
HLH
Hulunbuir
HLD
   
5932
Quzhou
JUZ
Bắc Kinh
NAY
   
5520
Yichun
LDS
Bắc Kinh
NAY
   
5201
Bắc Kinh
NAY
Xingyi
ACX
   
5769
Bắc Kinh
NAY
Dongying
DOY
   
5631
Bắc Kinh
NAY
Yan'an
ENY
   
5911
Bắc Kinh
NAY
Fuyang
FUG
   
5931
Bắc Kinh
NAY
Quzhou
JUZ
   
5519
Bắc Kinh
NAY
Yichun
LDS
   
5987
Bắc Kinh
NAY
Thượng Hải
PVG
   
5855
Bắc Kinh
NAY
Thẩm Quyến
SZX
   
5957
Bắc Kinh
NAY
Ôn Châu
WNZ
   
5881
Bắc Kinh
NAY
Xinyang
XAI
   
5912
Thẩm Quyến
SZX
Fuyang
FUG
   
5958
Ôn Châu
WNZ
Bắc Kinh
NAY
   
5881
Xinyang
XAI
Foshan
FUO
   
5882
Xinyang
XAI
Bắc Kinh
NAY
 
5506
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Bắc Kinh
NAY
     
5505
Bắc Kinh
NAY
Cáp Nhĩ Tân
HRB
     
5835
Bắc Kinh
NAY
Nam Dương
NNY
     
2987
Bắc Kinh
NAY
Ulunqab
UCB
     
2965
Bắc Kinh
NAY
Xilin Hot
XIL
     
2957
Bắc Kinh
NAY
Hạ Môn
XMN
   
5836
Nam Dương
NNY
Bắc Kinh
NAY
     
5978
Thượng Hải
PVG
Bắc Kinh
NAY
     
2988
Ulunqab
UCB
Bắc Kinh
NAY
     
2966
Xilin Hot
XIL
Bắc Kinh
NAY
     
2969
Changzhi
CIH
Changsha
CSX
       
2970
Changzhi
CIH
Bắc Kinh
NAY
       
2970
Changsha
CSX
Changzhi
CIH
       
5906
Lianyungang
LYG
Bắc Kinh
NAY
     
2969
Bắc Kinh
NAY
Changzhi
CIH
       
5905
Bắc Kinh
NAY
Lianyungang
LYG
     
2967
Bắc Kinh
NAY
Bayan Nur
RLK
     
5915
Bắc Kinh
NAY
Yancheng
YNZ
     
2259
Ninh Ba
NGB
Bắc Kinh
NAY
       
2968
Bayan Nur
RLK
Bắc Kinh
NAY
     
5916
Yancheng
YNZ
Bắc Kinh
NAY
     
5757
Bắc Kinh
NAY
Sanming
SQJ
       
2201
Bắc Kinh
NAY
Ürümqi
URC
       
5861
Bắc Kinh
NAY
Shiyan
WDS
       
5757
Sanming
SQJ
Foshan
FUO
       
2202
Ürümqi
URC
Bắc Kinh
NAY
       
5861
Shiyan
WDS
Foshan
FUO
       
5970
Yên Đài
YNT
Bắc Kinh
NAY
       
5518
Baicheng
DBC
Bắc Kinh
NAY
         
5758
Foshan
FUO
Sanming
SQJ
         
5862
Foshan
FUO
Shiyan
WDS
         
5722
Huai'an
HIA
Bắc Kinh
NAY
         
5822
Huaihua
HJJ
Bắc Kinh
NAY
         
5702
Hengyang
HNY
Bắc Kinh
NAY
         
5922
Lâm Nghi
LYI
Bắc Kinh
NAY
         
5517
Bắc Kinh
NAY
Baicheng
DBC
         
5721
Bắc Kinh
NAY
Huai'an
HIA
         
5821
Bắc Kinh
NAY
Huaihua
HJJ
         
5701
Bắc Kinh
NAY
Hengyang
HNY
         
5619
Bắc Kinh
NAY
Hanzhong
HZG
           
5921
Bắc Kinh
NAY
Lâm Nghi
LYI
         
2260
Bắc Kinh
NAY
Ninh Ba
NGB
         
5817
Bắc Kinh
NAY
Tongren
TEN
         
5731
Bắc Kinh
NAY
Wuzhou
WUZ
         
5758
Sanming
SQJ
Bắc Kinh
NAY
         
5818
Tongren
TEN
Bắc Kinh
NAY
         
5862
Shiyan
WDS
Bắc Kinh
NAY
         
5732
Wuzhou
WUZ
Bắc Kinh
NAY
         
5620
Hanzhong
HZG
Bắc Kinh
NAY
           
5935
Bắc Kinh
NAY
Nhật Chiếu
RIZ
           
5936
Nhật Chiếu
RIZ
Bắc Kinh
NAY
           
5868
Thẩm Quyến
SZX
Bắc Kinh
NAY
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.