Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Citilink

QG

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Citilink

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Citilink

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Citilink

  • Đâu là hạn định do Citilink đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Citilink, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Citilink sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Citilink bay đến đâu?

    Citilink cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 46 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Denpasar, Jakarta và Surabaya là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Citilink.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Citilink?

    Citilink tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Jakarta.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Citilink?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Citilink.

  • Hãng Citilink có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Citilink được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Penang đến Medan, với giá vé 1.370.558 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Citilink?

  • Liệu Citilink có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Citilink không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Citilink có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Citilink có các chuyến bay tới 49 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Citilink

7,8
TốtDựa trên 13 các đánh giá được xác minh của khách
6,4Thư giãn, giải trí
7,8Lên máy bay
8,3Phi hành đoàn
7,8Thư thái
6,8Thức ăn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Citilink

Th. 5 7/18

Bản đồ tuyến bay của hãng Citilink - Citilink bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Citilink thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Citilink có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 5 7/18

Tất cả các tuyến bay của hãng Citilink

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
250Makassar (UPG)Jayapura (DJJ)3 giờ 45 phút
423Samarinda (AAP)Jakarta (CGK)2 giờ 10 phút
461Samarinda (AAP)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
491Banjarmasin (BDJ)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
795Banjarmasin (BDJ)Semarang (SRG)1 giờ 25 phút
493Banjarmasin (BDJ)Surabaya (SUB)1 giờ 20 phút
432Băng-đung (BDO)Balikpapan (BPN)2 giờ 15 phút
825Băng-đung (BDO)Denpasar (DPS)1 giờ 45 phút
1995Băng-đung (BDO)Jakarta (HLP)1 giờ 0 phút
1626Băng-đung (BDO)Yogyakarta (JOG)1 giờ 25 phút
813Băng-đung (BDO)Medan (KNO)2 giờ 15 phút
955Băng-đung (BDO)Pekanbaru (PKU)1 giờ 40 phút
815Băng-đung (BDO)Palembang (PLM)1 giờ 15 phút
1511Băng-đung (BDO)Surabaya (SUB)2 giờ 25 phút
1665Bajawa (BJW)Kupang (KOE)1 giờ 20 phút
993Bengkulu City (BKS)Jakarta (CGK)1 giờ 20 phút
433Balikpapan (BPN)Băng-đung (BDO)2 giờ 0 phút
425Balikpapan (BPN)Jakarta (CGK)2 giờ 15 phút
444Balikpapan (BPN)Denpasar (DPS)1 giờ 30 phút
441Balikpapan (BPN)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
429Balikpapan (BPN)Makassar (UPG)1 giờ 5 phút
785Balikpapan (BPN)Yogyakarta (YIA)1 giờ 35 phút
945Batam (BTH)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
924Batam (BTH)Medan (KNO)1 giờ 30 phút
956Batam (BTH)Padang (PDG)1 giờ 20 phút
934Batam (BTH)Pekanbaru (PKU)1 giờ 0 phút
988Batam (BTH)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
415Batam (BTH)Pontianak (PNK)1 giờ 15 phút
951Batam (BTH)Surabaya (SUB)2 giờ 25 phút
11Banda Aceh (BTJ)Medan (KNO)1 giờ 5 phút
1381Baubau (BUW)Makassar (UPG)1 giờ 20 phút
703Banyuwangi (BWX)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
1682Banyuwangi (BWX)Denpasar (DPS)0 giờ 25 phút
422Jakarta (CGK)Samarinda (AAP)2 giờ 20 phút
490Jakarta (CGK)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 45 phút
992Jakarta (CGK)Bengkulu City (BKS)1 giờ 20 phút
424Jakarta (CGK)Balikpapan (BPN)2 giờ 5 phút
944Jakarta (CGK)Batam (BTH)1 giờ 45 phút
702Jakarta (CGK)Banyuwangi (BWX)1 giờ 45 phút
966Jakarta (CGK)Jambi (DJB)1 giờ 15 phút
690Jakarta (CGK)Denpasar (DPS)2 giờ 0 phút
880Jakarta (CGK)Siborong-Borong (DTB)2 giờ 0 phút
920Jakarta (CGK)Medan (KNO)2 giờ 25 phút
502Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 20 phút
632Jakarta (CGK)Labuan Bajo (LBJ)2 giờ 15 phút
640Jakarta (CGK)Praya (LOP)1 giờ 55 phút
300Jakarta (CGK)Manado (MDC)3 giờ 25 phút
750Jakarta (CGK)Malang (MLG)1 giờ 35 phút
958Jakarta (CGK)Padang (PDG)1 giờ 50 phút
972Jakarta (CGK)Pangkalpinang (PGK)1 giờ 15 phút
938Jakarta (CGK)Pekanbaru (PKU)1 giờ 55 phút
984Jakarta (CGK)Palembang (PLM)1 giờ 15 phút
522Jakarta (CGK)Singapore (SIN)1 giờ 40 phút
762Jakarta (CGK)Surakarta City (SOC)1 giờ 20 phút
802Jakarta (CGK)Semarang (SRG)1 giờ 25 phút
736Jakarta (CGK)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút
976Jakarta (CGK)Tanjung Pandan (TJQ)1 giờ 5 phút
426Jakarta (CGK)Makassar (UPG)2 giờ 55 phút
774Jakarta (CGK)Yogyakarta (YIA)1 giờ 10 phút
501Dili (DIL)Denpasar (DPS)1 giờ 50 phút
967Jambi (DJB)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút
251Jayapura (DJJ)Makassar (UPG)3 giờ 30 phút
822Denpasar (DPS)Băng-đung (BDO)1 giờ 35 phút
445Denpasar (DPS)Balikpapan (BPN)1 giờ 55 phút
1683Denpasar (DPS)Banyuwangi (BWX)0 giờ 40 phút
691Denpasar (DPS)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút
500Denpasar (DPS)Dili (DIL)23 giờ 55 phút
197Denpasar (DPS)Jakarta (HLP)2 giờ 0 phút
554Denpasar (DPS)Perth (PER)3 giờ 50 phút
699Denpasar (DPS)Surabaya (SUB)1 giờ 0 phút
342Denpasar (DPS)Makassar (UPG)1 giờ 40 phút
881Siborong-Borong (DTB)Jakarta (CGK)2 giờ 10 phút
21Siborong-Borong (DTB)Jakarta (HLP)2 giờ 10 phút
1641Ende (ENE)Kupang (KOE)1 giờ 0 phút
311Gorontalo (GTO)Makassar (UPG)1 giờ 35 phút
1994Jakarta (HLP)Băng-đung (BDO)1 giờ 5 phút
196Jakarta (HLP)Denpasar (DPS)2 giờ 0 phút
20Jakarta (HLP)Siborong-Borong (DTB)1 giờ 55 phút
1107Jakarta (HLP)Yogyakarta (JOG)1 giờ 30 phút
22Jakarta (HLP)Medan (KNO)2 giờ 20 phút
198Jakarta (HLP)Praya (LOP)2 giờ 20 phút
164Jakarta (HLP)Malang (MLG)1 giờ 30 phút
46Jakarta (HLP)Padang (PDG)1 giờ 45 phút
88Jakarta (HLP)Palembang (PLM)1 giờ 15 phút
126Jakarta (HLP)Surakarta City (SOC)1 giờ 30 phút
144Jakarta (HLP)Semarang (SRG)1 giờ 25 phút
178Jakarta (HLP)Surabaya (SUB)1 giờ 55 phút
74Jakarta (HLP)Tanjung Pandan (TJQ)1 giờ 5 phút
1973Jakarta (HLP)Bandar Lampung (TKG)0 giờ 35 phút
132Jakarta (HLP)Yogyakarta (YIA)1 giờ 0 phút
1627Yogyakarta (JOG)Băng-đung (BDO)1 giờ 25 phút
1106Yogyakarta (JOG)Jakarta (HLP)1 giờ 30 phút
1525Yogyakarta (JOG)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
333Kendari (KDI)Makassar (UPG)0 giờ 55 phút
812Medan (KNO)Băng-đung (BDO)2 giờ 25 phút
925Medan (KNO)Batam (BTH)1 giờ 40 phút
10Medan (KNO)Banda Aceh (BTJ)1 giờ 5 phút
921Medan (KNO)Jakarta (CGK)2 giờ 25 phút
25Medan (KNO)Jakarta (HLP)2 giờ 20 phút
514Medan (KNO)Penang (PEN)1 giờ 0 phút
928Medan (KNO)Pekanbaru (PKU)1 giờ 10 phút
780Medan (KNO)Yogyakarta (YIA)2 giờ 55 phút
1664Kupang (KOE)Bajawa (BJW)1 giờ 20 phút
1640Kupang (KOE)Ende (ENE)0 giờ 55 phút
1604Kupang (KOE)Labuan Bajo (LBJ)1 giờ 35 phút
601Kupang (KOE)Surabaya (SUB)2 giờ 10 phút
1612Kupang (KOE)Waingapu (WGP)1 giờ 20 phút
1399Padang (KSR)Makassar (UPG)0 giờ 50 phút
503Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 30 phút
1393Makassar (UPG)1 giờ 20 phút
633Labuan Bajo (LBJ)Jakarta (CGK)2 giờ 10 phút
1605Labuan Bajo (LBJ)Kupang (KOE)1 giờ 35 phút
1395Palopo (LLO)Makassar (UPG)1 giờ 5 phút
641Praya (LOP)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút
199Praya (LOP)Jakarta (HLP)2 giờ 25 phút
673Praya (LOP)Surabaya (SUB)1 giờ 20 phút
301Manado (MDC)Jakarta (CGK)3 giờ 20 phút
306Manado (MDC)Makassar (UPG)1 giờ 50 phút
751Malang (MLG)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
165Malang (MLG)Jakarta (HLP)1 giờ 50 phút
1333Ampana Kota (OJU)Makassar (UPG)1 giờ 35 phút
957Padang (PDG)Batam (BTH)0 giờ 40 phút
959Padang (PDG)Jakarta (CGK)1 giờ 50 phút
47Padang (PDG)Jakarta (HLP)1 giờ 45 phút
515Penang (PEN)Medan (KNO)1 giờ 5 phút
555Perth (PER)Denpasar (DPS)3 giờ 45 phút
973Pangkalpinang (PGK)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút
954Pekanbaru (PKU)Băng-đung (BDO)2 giờ 0 phút
935Pekanbaru (PKU)Batam (BTH)1 giờ 0 phút
939Pekanbaru (PKU)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút
929Pekanbaru (PKU)Medan (KNO)1 giờ 5 phút
782Pekanbaru (PKU)Yogyakarta (YIA)2 giờ 10 phút
451Palangkaraya (PKY)Surabaya (SUB)1 giờ 25 phút
810Palembang (PLM)Băng-đung (BDO)1 giờ 20 phút
989Palembang (PLM)Batam (BTH)1 giờ 5 phút
985Palembang (PLM)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút
89Palembang (PLM)Jakarta (HLP)1 giờ 10 phút
1952Palembang (PLM)Bandar Lampung (TKG)1 giờ 0 phút
414Pontianak (PNK)Batam (BTH)1 giờ 15 phút
523Singapore (SIN)Jakarta (CGK)1 giờ 55 phút
763Surakarta City (SOC)Jakarta (CGK)1 giờ 10 phút
127Surakarta City (SOC)Jakarta (HLP)1 giờ 25 phút
794Semarang (SRG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 25 phút
803Semarang (SRG)Jakarta (CGK)1 giờ 20 phút
145Semarang (SRG)Jakarta (HLP)1 giờ 10 phút
460Surabaya (SUB)Samarinda (AAP)1 giờ 35 phút
492Surabaya (SUB)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 15 phút
1510Surabaya (SUB)Băng-đung (BDO)2 giờ 0 phút
440Surabaya (SUB)Balikpapan (BPN)1 giờ 50 phút
950Surabaya (SUB)Batam (BTH)2 giờ 20 phút
737Surabaya (SUB)Jakarta (CGK)1 giờ 35 phút
698Surabaya (SUB)Denpasar (DPS)1 giờ 0 phút
179Surabaya (SUB)Jakarta (HLP)1 giờ 30 phút
1524Surabaya (SUB)Yogyakarta (JOG)1 giờ 30 phút
600Surabaya (SUB)Kupang (KOE)2 giờ 5 phút
672Surabaya (SUB)Praya (LOP)1 giờ 10 phút
450Surabaya (SUB)Palangkaraya (PKY)1 giờ 25 phút
354Surabaya (SUB)Makassar (UPG)1 giờ 45 phút
977Tanjung Pandan (TJQ)Jakarta (CGK)1 giờ 5 phút
75Tanjung Pandan (TJQ)Jakarta (HLP)1 giờ 10 phút
1972Bandar Lampung (TKG)Jakarta (HLP)0 giờ 55 phút
1955Bandar Lampung (TKG)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
428Makassar (UPG)Balikpapan (BPN)1 giờ 10 phút
1380Makassar (UPG)Baubau (BUW)1 giờ 30 phút
427Makassar (UPG)Jakarta (CGK)2 giờ 45 phút
343Makassar (UPG)Denpasar (DPS)1 giờ 40 phút
310Makassar (UPG)Gorontalo (GTO)1 giờ 30 phút
332Makassar (UPG)Kendari (KDI)0 giờ 55 phút
1398Makassar (UPG)Padang (KSR)0 giờ 50 phút
1392Makassar (UPG)0 giờ 45 phút
1394Makassar (UPG)Palopo (LLO)1 giờ 5 phút
307Makassar (UPG)Manado (MDC)1 giờ 40 phút
1332Makassar (UPG)Ampana Kota (OJU)1 giờ 40 phút
355Makassar (UPG)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
778Makassar (UPG)Yogyakarta (YIA)1 giờ 55 phút
1613Waingapu (WGP)Kupang (KOE)1 giờ 15 phút
784Yogyakarta (YIA)Balikpapan (BPN)1 giờ 45 phút
775Yogyakarta (YIA)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
133Yogyakarta (YIA)Jakarta (HLP)1 giờ 5 phút
781Yogyakarta (YIA)Medan (KNO)2 giờ 55 phút
783Yogyakarta (YIA)Pekanbaru (PKU)2 giờ 15 phút
779Yogyakarta (YIA)Makassar (UPG)1 giờ 50 phút
1672Denpasar (DPS)Praya (LOP)0 giờ 40 phút
1673Praya (LOP)Denpasar (DPS)0 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Citilink thông tin liên hệ

Thông tin của Citilink

Mã IATAQG
Tuyến đường184
Tuyến bay hàng đầuSân bay Jakarta Soekarno-Hatta Intl đến Denpasar
Sân bay được khai thác49
Sân bay hàng đầuJakarta Soekarno-Hatta Intl

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.