Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Citilink

QG

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Citilink

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Citilink

  • Đâu là hạn định do Citilink đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Citilink, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Citilink sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Citilink bay đến đâu?

    Citilink khai thác những chuyến bay thẳng đến 40 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Citilink khai thác những chuyến bay thẳng đến 40 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Jakarta, Surabaya và Batam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Citilink.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Citilink?

    Citilink tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Jakarta.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Citilink?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Citilink.

  • Hãng Citilink có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Citilink được tìm thấy trên KAYAK là từ Jakarta đến Yogyakarta, với giá 1.974.026 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Citilink?

  • Liệu Citilink có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Citilink không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Citilink có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Citilink có các chuyến bay tới 42 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Citilink

8,0
Rất tốt6 đánh giá đã được xác minh
8,3Thư thái
7,0Thư giãn, giải trí
7,3Thức ăn
8,3Lên máy bay
8,3Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Citilink

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Citilink - Citilink bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Citilink thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Citilink có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Citilink

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
976Jakarta (CGK)Tanjung Pandan (TJQ)1 giờ 10 phút••••
977Tanjung Pandan (TJQ)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút••••
178Jakarta (HLP)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút•••
179Surabaya (SUB)Jakarta (HLP)1 giờ 30 phút•••
994Jakarta (CGK)Bandar Lampung (TKG)0 giờ 50 phút••••
995Bandar Lampung (TKG)Jakarta (CGK)0 giờ 50 phút••••
423Samarinda (AAP)Jakarta (CGK)2 giờ 10 phút•••••••
461Samarinda (AAP)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
491Banjarmasin (BDJ)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút•••••••
795Banjarmasin (BDJ)Semarang (SRG)1 giờ 20 phút•••••••
495Banjarmasin (BDJ)Surabaya (SUB)1 giờ 15 phút•••••••
851Băng-đung (BDO)Balikpapan (BPN)2 giờ 10 phút•••••••
822Băng-đung (BDO)Denpasar (DPS)1 giờ 45 phút•••••••
815Băng-đung (BDO)Medan (KNO)2 giờ 30 phút•••••••
833Băng-đung (BDO)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
991Bengkulu City (BKS)Jakarta (CGK)1 giờ 20 phút•••••••
850Balikpapan (BPN)Băng-đung (BDO)2 giờ 10 phút•••••••
447Balikpapan (BPN)Jakarta (CGK)2 giờ 15 phút•••••••
435Balikpapan (BPN)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
400Balikpapan (BPN)Tarakan (TRK)1 giờ 15 phút•••••••
429Balikpapan (BPN)Makassar (UPG)1 giờ 20 phút•••••••
969Batam (BTH)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút•••••••
924Batam (BTH)Medan (KNO)1 giờ 25 phút•••••••
934Batam (BTH)Pekanbaru (PKU)1 giờ 0 phút•••••••
988Batam (BTH)Palembang (PLM)1 giờ 10 phút•••••••
787Batam (BTH)Yogyakarta (YIA)2 giờ 15 phút•••••••
422Jakarta (CGK)Samarinda (AAP)2 giờ 20 phút•••••••
490Jakarta (CGK)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 55 phút•••••••
990Jakarta (CGK)Bengkulu City (BKS)1 giờ 25 phút•••••••
446Jakarta (CGK)Balikpapan (BPN)2 giờ 20 phút•••••••
968Jakarta (CGK)Batam (BTH)1 giờ 45 phút•••••••
966Jakarta (CGK)Jambi (DJB)1 giờ 25 phút•••••••
512Jakarta (CGK)Băng Cốc (DMK)3 giờ 45 phút•••••••
688Jakarta (CGK)Denpasar (DPS)1 giờ 55 phút•••••••
884Jakarta (CGK)Siborong-Borong (DTB)2 giờ 5 phút•••••••
330Jakarta (CGK)Kendari (KDI)2 giờ 50 phút•••••••
916Jakarta (CGK)Medan (KNO)2 giờ 20 phút•••••••
602Jakarta (CGK)Kupang (KOE)3 giờ 0 phút•••••••
502Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút•••••••
640Jakarta (CGK)Praya (LOP)2 giờ 0 phút•••••••
300Jakarta (CGK)Manado (MDC)3 giờ 25 phút•••••••
752Jakarta (CGK)Malang (MLG)1 giờ 35 phút•••••••
958Jakarta (CGK)Padang (PDG)1 giờ 50 phút•••••••
972Jakarta (CGK)Pangkalpinang (PGK)1 giờ 20 phút•••••••
938Jakarta (CGK)Pekanbaru (PKU)1 giờ 45 phút•••••••
452Jakarta (CGK)Palangkaraya (PKY)1 giờ 50 phút•••••••
986Jakarta (CGK)Palembang (PLM)1 giờ 10 phút•••••••
416Jakarta (CGK)Pontianak (PNK)1 giờ 35 phút•••••••
526Jakarta (CGK)Singapore (SIN)1 giờ 50 phút•••••••
764Jakarta (CGK)Surakarta City (SOC)1 giờ 15 phút•••••••
798Jakarta (CGK)Semarang (SRG)1 giờ 10 phút•••••••
738Jakarta (CGK)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
974Jakarta (CGK)Tanjung Pinang (TNJ)1 giờ 40 phút•••••••
426Jakarta (CGK)Makassar (UPG)2 giờ 30 phút•••••••
776Jakarta (CGK)Yogyakarta (YIA)1 giờ 15 phút•••••••
501Dili (DIL)Denpasar (DPS)2 giờ 0 phút•••••••
967Jambi (DJB)Jakarta (CGK)1 giờ 25 phút•••••••
513Băng Cốc (DMK)Jakarta (CGK)3 giờ 40 phút•••••••
823Denpasar (DPS)Băng-đung (BDO)2 giờ 0 phút•••••••
689Denpasar (DPS)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút•••••••
500Denpasar (DPS)Dili (DIL)2 giờ 5 phút•••••••
195Denpasar (DPS)Jakarta (HLP)1 giờ 55 phút•••••••
699Denpasar (DPS)Surabaya (SUB)1 giờ 10 phút•••••••
342Denpasar (DPS)Makassar (UPG)1 giờ 30 phút•••••••
885Siborong-Borong (DTB)Jakarta (CGK)2 giờ 15 phút•••••••
194Jakarta (HLP)Denpasar (DPS)1 giờ 50 phút•••••••
1104Jakarta (HLP)Yogyakarta (JOG)1 giờ 25 phút•••••••
10Jakarta (HLP)Medan (KNO)2 giờ 20 phút•••••••
180Jakarta (HLP)Padang (PDG)1 giờ 50 phút•••••••
32Jakarta (HLP)Pekanbaru (PKU)1 giờ 45 phút•••••••
1105Yogyakarta (JOG)Jakarta (HLP)1 giờ 30 phút•••••••
331Kendari (KDI)Jakarta (CGK)2 giờ 40 phút•••••••
810Medan (KNO)Băng-đung (BDO)2 giờ 40 phút•••••••
925Medan (KNO)Batam (BTH)1 giờ 35 phút•••••••
979Medan (KNO)Jakarta (CGK)2 giờ 30 phút•••••••
11Medan (KNO)Jakarta (HLP)2 giờ 25 phút•••••••
603Kupang (KOE)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút•••••••
503Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 30 phút•••••••
641Praya (LOP)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút•••••••
301Manado (MDC)Jakarta (CGK)3 giờ 20 phút•••••••
753Malang (MLG)Jakarta (CGK)1 giờ 35 phút•••••••
959Padang (PDG)Jakarta (CGK)1 giờ 55 phút•••••••
181Padang (PDG)Jakarta (HLP)2 giờ 0 phút•••••••
973Pangkalpinang (PGK)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút•••••••
935Pekanbaru (PKU)Batam (BTH)1 giờ 0 phút•••••••
939Pekanbaru (PKU)Jakarta (CGK)1 giờ 50 phút•••••••
33Pekanbaru (PKU)Jakarta (HLP)1 giờ 50 phút•••••••
453Palangkaraya (PKY)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút•••••••
989Palembang (PLM)Batam (BTH)1 giờ 10 phút•••••••
987Palembang (PLM)Jakarta (CGK)1 giờ 10 phút•••••••
419Pontianak (PNK)Jakarta (CGK)1 giờ 35 phút•••••••
417Pontianak (PNK)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
527Singapore (SIN)Jakarta (CGK)1 giờ 55 phút•••••••
765Surakarta City (SOC)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút•••••••
794Semarang (SRG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 20 phút•••••••
799Semarang (SRG)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút•••••••
460Surabaya (SUB)Samarinda (AAP)1 giờ 40 phút•••••••
494Surabaya (SUB)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 10 phút•••••••
834Surabaya (SUB)Băng-đung (BDO)1 giờ 30 phút•••••••
434Surabaya (SUB)Balikpapan (BPN)1 giờ 40 phút•••••••
739Surabaya (SUB)Jakarta (CGK)1 giờ 35 phút•••••••
698Surabaya (SUB)Denpasar (DPS)1 giờ 5 phút•••••••
418Surabaya (SUB)Pontianak (PNK)1 giờ 45 phút•••••••
356Surabaya (SUB)Makassar (UPG)1 giờ 35 phút•••••••
975Tanjung Pinang (TNJ)Jakarta (CGK)1 giờ 40 phút•••••••
401Tarakan (TRK)Balikpapan (BPN)1 giờ 20 phút•••••••
428Makassar (UPG)Balikpapan (BPN)1 giờ 20 phút•••••••
427Makassar (UPG)Jakarta (CGK)2 giờ 20 phút•••••••
343Makassar (UPG)Denpasar (DPS)1 giờ 30 phút•••••••
357Makassar (UPG)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút•••••••
780Makassar (UPG)Yogyakarta (YIA)2 giờ 0 phút•••••••
786Yogyakarta (YIA)Batam (BTH)2 giờ 10 phút•••••••
775Yogyakarta (YIA)Jakarta (CGK)1 giờ 15 phút•••••••
949Batam (BTH)Surabaya (SUB)2 giờ 20 phút•••••••
948Surabaya (SUB)Batam (BTH)2 giờ 20 phút•••••••
211Ambon (AMQ)Jakarta (CGK)3 giờ 30 phút••••
210Jakarta (CGK)Ambon (AMQ)3 giờ 35 phút••••
671Praya (LOP)Surabaya (SUB)1 giờ 10 phút••••
670Surabaya (SUB)Praya (LOP)1 giờ 10 phút••••
1192Jakarta (HLP)Lahat (PXA)1 giờ 40 phút••
1193Lahat (PXA)Jakarta (HLP)1 giờ 55 phút••
843Băng-đung (BDO)Palembang (PLM)1 giờ 15 phút••••
842Palembang (PLM)Băng-đung (BDO)1 giờ 15 phút••••
785Balikpapan (BPN)Yogyakarta (YIA)2 giờ 5 phút••••••
784Yogyakarta (YIA)Balikpapan (BPN)2 giờ 20 phút••••••
783Yogyakarta (YIA)Makassar (UPG)2 giờ 15 phút••••••
844Palembang (PLM)Yogyakarta (YIA)1 giờ 40 phút••••
845Yogyakarta (YIA)Palembang (PLM)1 giờ 35 phút••••
457Palangkaraya (PKY)Surabaya (SUB)1 giờ 20 phút••
456Surabaya (SUB)Palangkaraya (PKY)1 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Citilink thông tin liên hệ

Thông tin của Citilink

Mã IATAQG
Tuyến đường138
Tuyến bay hàng đầuSurabaya đến Sân bay Jakarta Soekarno-Hatta Intl
Sân bay được khai thác42
Sân bay hàng đầuJakarta Soekarno-Hatta Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.