vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Eastar Jet

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Eastar Jet

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Eastar Jet

Mã IATA ZE
Tuyến đường 92
Tuyến bay hàng đầu Thành phố Jeju tới Seoul Gimpo Intl
Sân bay được khai thác 34
Sân bay hàng đầu Thành phố Jeju

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,1 Tốt
Dựa trên 113 đánh giá

Tổng quát
7,4

Lên máy bay
7,8

Thư thái
6,9

Phi hành đoàn
7,9

Thư giãn, giải trí
5,5

Thức ăn
5,7

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Eastar Jet

Eastar Jet Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
831
Cheongju
CJJ
Yanji
YNJ
       
832
Yanji
YNJ
Cheongju
CJJ
       
502
Kota Kinabalu
BKI
Seoul
ICN
 
944
Kota Kinabalu
BKI
Busan
PUS
 
514
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
562
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
594
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
872
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
922
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
701
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
706
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
226
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
302
Thành phố Jeju
CJU
Gunsan
KUV
 
902
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
 
644
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
215
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
932
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
501
Seoul
ICN
Kota Kinabalu
BKI
 
513
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
561
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
 
591
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
643
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
931
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
613
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
603
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
571
Seoul
ICN
Puerto Princesa
PPS
 
871
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
 
614
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
303
Gunsan
KUV
Thành phố Jeju
CJU
 
602
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
572
Puerto Princesa
PPS
Seoul
ICN
 
921
Busan
PUS
Bangkok
BKK
 
903
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
943
Busan
PUS
Kota Kinabalu
BKI
 
521
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
522
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
 
698
Macau (Ma Cao)
MFM
Thành phố Jeju
CJU
     
697
Thành phố Jeju
CJU
Macau (Ma Cao)
MFM
       
622
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
       
621
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
       
881
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
824
Cao Hùng
KHH
Seoul
ICN
       
782
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Cheongju
CJJ
     
882
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
       
781
Cheongju
CJJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
695
Thành phố Jeju
CJU
Hong Kong
HKG
       
887
Seoul
GMP
Taipei (Đài Bắc)
TSA
       
826
Hoa Liên
HUN
Seoul
ICN
       
825
Seoul
ICN
Hoa Liên
HUN
       
661
Seoul
ICN
Miyazaki
KMI
       
631
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
       
662
Miyazaki
KMI
Seoul
ICN
       
632
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
       
888
Taipei (Đài Bắc)
TSA
Seoul
GMP
       
823
Seoul
ICN
Cao Hùng
KHH
         
962
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Busan
PUS
       
817
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
     
961
Busan
PUS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
818
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
         
7681
Cheongju
CJJ
Đà Nẵng
DAD
           
691
Thành phố Jeju
CJU
Thượng Hải
PVG
       
7682
Đà Nẵng
DAD
Cheongju
CJJ
           
692
Thượng Hải
PVG
Thành phố Jeju
CJU
       
581
Seoul
ICN
Dương Đông
PQC
 
854
Trịnh Châu
CGO
Seoul
ICN
         
582
Dương Đông
PQC
Seoul
ICN
 
7652
Bangkok
BKK
Cheongju
CJJ
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất