vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Eastar Jet

Khám phá
Th 7 20/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Eastar Jet

Mã IATA ZE
Tuyến đường 74
Tuyến bay hàng đầu Thành phố Jeju tới Seoul Gimpo Intl
Sân bay được khai thác 29
Sân bay hàng đầu Thành phố Jeju

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,1 Tốt
Dựa trên 103 đánh giá

Tổng quát
7,6

Lên máy bay
7,9

Thư thái
6,9

Phi hành đoàn
7,9

Giải trí
5,6

Thức ăn
5,7

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Eastar Jet

Eastar Jet Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
631
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
 
252
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
502
Kota Kinabalu
BKI
Seoul
ICN
 
942
Kota Kinabalu
BKI
Busan
PUS
 
514
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
562
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
594
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
922
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
705
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
706
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
302
Thành phố Jeju
CJU
Gunsan
KUV
 
904
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
 
622
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
 
644
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
207
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
932
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
501
Seoul
ICN
Kota Kinabalu
BKI
 
513
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
621
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
561
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
 
593
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
643
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
931
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
613
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
605
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
871
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
 
614
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
303
Gunsan
KUV
Thành phố Jeju
CJU
 
604
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
632
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
 
572
Puerto Princesa
PPS
Seoul
ICN
 
921
Busan
PUS
Bangkok
BKK
 
901
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
872
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
571
Seoul
ICN
Puerto Princesa
PPS
   
941
Busan
PUS
Kota Kinabalu
BKI
   
991
Seoul
ICN
Vladivostok
VVO
   
7201
Cheongju
CJJ
Osaka
KIX
       
881
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
7202
Osaka
KIX
Cheongju
CJJ
       
914
Osaka
KIX
Busan
PUS
       
652
Kagoshima
KOJ
Seoul
ICN
       
913
Busan
PUS
Osaka
KIX
       
884
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thành phố Jeju
CJU
       
882
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
       
952
Sapporo
CTS
Busan
PUS
       
887
Seoul
GMP
Taipei (Đài Bắc)
TSA
       
682
Omitama
IBR
Seoul
ICN
       
661
Seoul
ICN
Miyazaki
KMI
       
662
Miyazaki
KMI
Seoul
ICN
       
888
Taipei (Đài Bắc)
TSA
Seoul
GMP
       
831
Cheongju
CJJ
Yanji
YNJ
       
883
Thành phố Jeju
CJU
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
651
Seoul
ICN
Kagoshima
KOJ
       
832
Yanji
YNJ
Cheongju
CJJ
       
801
Cheongju
CJJ
Thẩm Dương
SHE
         
811
Seoul
ICN
Tế Nam
TNA
         
951
Busan
PUS
Sapporo
CTS
         
802
Thẩm Dương
SHE
Cheongju
CJJ
         
812
Tế Nam
TNA
Seoul
ICN
         
782
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Cheongju
CJJ
         
681
Seoul
ICN
Omitama
IBR
         
971
Busan
PUS
Vladivostok
VVO
         
781
Cheongju
CJJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
972
Vladivostok
VVO
Busan
PUS
           
861
Cheongju
CJJ
Cáp Nhĩ Tân
HRB
         
862
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Cheongju
CJJ
         
992
Vladivostok
VVO
Seoul
ICN
 
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.