Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng GX Airlines

GX

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng GX Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng GX Airlines

  • Đâu là hạn định do GX Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng GX Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng GX Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng GX Airlines bay đến đâu?

    GX Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 55 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. GX Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 55 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Từ Châu, Thành Đô và Nam Ninh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng GX Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của GX Airlines?

    GX Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Nam Ninh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng GX Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm GX Airlines.

  • Hãng GX Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của GX Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hải Khẩu đến Lô Châu, với giá 3.363.755 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng GX Airlines?

  • Liệu GX Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, GX Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng GX Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, GX Airlines có các chuyến bay tới 57 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng GX Airlines

8,0
Rất tốt1 đánh giá đã được xác minh
8,0Phi hành đoàn
4,0Thức ăn
8,0Lên máy bay
6,0Thư giãn, giải trí
8,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của GX Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng GX Airlines - GX Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng GX Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng GX Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng GX Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7895Trường Sa (CSX)Chu Sơn (HSN)1 giờ 50 phút
2025Trường Sa (CSX)Tế Ninh (JNG)1 giờ 50 phút
7896Trường Sa (CSX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút
7883Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 25 phút
8837Trường Sa (CSX)Từ Châu (XUZ)1 giờ 50 phút
2026Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 50 phút
7896Chu Sơn (HSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
2026Tế Ninh (JNG)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
2025Tế Ninh (JNG)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 0 phút
7895Nam Ninh (NNG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
7884Trùng Khánh (WXN)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút
8838Từ Châu (XUZ)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
7897Trường Sa (CSX)Du Lâm (UYN)2 giờ 30 phút
7898Du Lâm (UYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
7878Phúc Châu (FOC)Tế Ninh (JNG)2 giờ 5 phút
7877Tế Ninh (JNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8972Hà Nội (HAN)Nam Ninh (NNG)1 giờ 0 phút
8971Nam Ninh (NNG)Hà Nội (HAN)1 giờ 10 phút
8811Nam Ninh (NNG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
8812Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 5 phút
8812Tây An (XIY)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8811Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 5 phút
8891Trùng Khánh (CKG)Tế Ninh (JNG)2 giờ 15 phút
8804Trùng Khánh (CKG)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút
8892Tế Ninh (JNG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
8803Tế Nam (TNA)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút
8803Du Lâm (UYN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8804Du Lâm (UYN)Tế Nam (TNA)1 giờ 30 phút
8877Nam Ninh (NNG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 45 phút
8878Tây Ninh (XNN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút
8952Đại Liên (DLC)Phụ Dương (FUG)1 giờ 40 phút
8952Phụ Dương (FUG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút
8871Hải Khẩu (HAK)Từ Châu (XUZ)2 giờ 50 phút
8831Nam Ninh (NNG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 40 phút
8872Từ Châu (XUZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
8832Từ Châu (XUZ)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
8873Nam Ninh (NNG)Tương Dương (XFN)2 giờ 20 phút
8874Thanh Đảo (TAO)Tương Dương (XFN)2 giờ 15 phút
8874Tương Dương (XFN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8873Tương Dương (XFN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
8855Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
8821Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8868Nam Dương (NNY)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8868Thanh Đảo (TAO)Nam Dương (NNY)2 giờ 0 phút
8856Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút
8822Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8908Băng Cốc (BKK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút
8907Nam Ninh (NNG)Băng Cốc (BKK)2 giờ 10 phút
8926Hàm Đan (HDG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
8930Hàm Đan (HDG)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút
8925Nam Ninh (NNG)Hàm Đan (HDG)2 giờ 45 phút
8929Tam Á (SYX)Hàm Đan (HDG)3 giờ 20 phút
8851Hải Khẩu (HAK)Du Lâm (UYN)3 giờ 5 phút
8864Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Ninh (NNG)3 giờ 20 phút
8864Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút
8826Lạc Dương (LYA)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút
8976Lạc Dương (LYA)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
8825Nam Ninh (NNG)Lạc Dương (LYA)2 giờ 35 phút
8975Tam Á (SYX)Lạc Dương (LYA)3 giờ 5 phút
8828Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
8851Du Lâm (UYN)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút
7872Tây Ninh (XNN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
8859Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút
8860Hoài An (HIA)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
8860Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút
8859Nam Ninh (NNG)Hoài An (HIA)2 giờ 45 phút
8978Cám Châu (KOW)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút
8977Cám Châu (KOW)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
8977Nam Ninh (NNG)Cám Châu (KOW)1 giờ 35 phút
8978Thanh Đảo (TAO)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút
8818Đại Liên (DLC)Lạc Dương (LYA)1 giờ 55 phút
8817Lạc Dương (LYA)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
8931Hải Khẩu (HAK)Lô Châu (LZO)2 giờ 5 phút
8814Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
8932Lô Châu (LZO)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút
8813Nam Ninh (NNG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút
8919Tế Nam (TNA)Thập Yển (WDS)1 giờ 45 phút
8813Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
8814Thiên Tân (TSN)Nam Ninh (NNG)3 giờ 20 phút
8919Thập Yển (WDS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8863Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút
8854Gia Dục Quan (JGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
8863Nam Ninh (NNG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
8827Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút
8920Nam Ninh (NNG)Thập Yển (WDS)2 giờ 5 phút
8853Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút
7871Tế Nam (TNA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 45 phút
8852Du Lâm (UYN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
8920Thập Yển (WDS)Tế Nam (TNA)1 giờ 25 phút
8852Tây Ninh (XNN)Du Lâm (UYN)1 giờ 35 phút
8823Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
8824Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút
8824Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
8960Tế Ninh (JNG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
8964Tế Ninh (JNG)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút
8842Nam Sung (NAO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút
8841Nam Sung (NAO)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8823Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8959Nam Ninh (NNG)Tế Ninh (JNG)2 giờ 35 phút
8841Nam Ninh (NNG)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút
8867Nam Ninh (NNG)Nam Dương (NNY)2 giờ 20 phút
8867Nam Dương (NNY)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
8963Tam Á (SYX)Tế Ninh (JNG)3 giờ 15 phút
8842Thanh Đảo (TAO)Nam Sung (NAO)2 giờ 40 phút
8894Phụ Dương (FUG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
8893Hải Khẩu (HAK)Phụ Dương (FUG)2 giờ 35 phút
8889Hải Khẩu (HAK)Khánh Dương (IQN)3 giờ 0 phút
8890Khánh Dương (IQN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
8889Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 0 phút
7886Côn Minh (KMG)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 5 phút
8890Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 5 phút
7885Tế Nam (TNA)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 0 phút
7885Nhạc Dương (YYA)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút
7886Nhạc Dương (YYA)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
8950Đại Liên (DLC)Cám Châu (KOW)2 giờ 40 phút
8915Hải Khẩu (HAK)Nam Sung (NAO)2 giờ 25 phút
8979Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 10 phút
8916Hợp Phì (HFE)Nam Sung (NAO)2 giờ 15 phút
8949Cám Châu (KOW)Đại Liên (DLC)2 giờ 35 phút
8870Lan Châu (LHW)Miên Dương (MIG)1 giờ 25 phút
8869Miên Dương (MIG)Lan Châu (LHW)1 giờ 20 phút
8870Miên Dương (MIG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút
8916Nam Sung (NAO)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
8915Nam Sung (NAO)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
8869Nam Ninh (NNG)Miên Dương (MIG)2 giờ 5 phút
8980Trùng Khánh (WXN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

GX Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của GX Airlines

Mã IATAGX
Tuyến đường185
Tuyến bay hàng đầuNam Ninh đến Từ Châu
Sân bay được khai thác57
Sân bay hàng đầuNanning
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.