vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên GX Airlines

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên GX Airlines

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 3 14/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của GX Airlines

Mã IATA GX
Tuyến đường 180
Tuyến bay hàng đầu Tế Nam Jinan tới Nanning
Sân bay được khai thác 44
Sân bay hàng đầu Nanning

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
GX Airlines

GX Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8973
Changsha
CSX
Lâm Nghi
LYI
 
8835
Changsha
CSX
Xuzhou
XUZ
 
8836
Xuzhou
XUZ
Changsha
CSX
 
8844
Baise
AEB
Nam Ninh
NNG
 
8974
Lâm Nghi
LYI
Changsha
CSX
 
8843
Nam Ninh
NNG
Baise
AEB
 
8828
Huaihua
HJJ
Nam Ninh
NNG
       
8827
Huaihua
HJJ
Thanh Đảo
TAO
       
8827
Nam Ninh
NNG
Huaihua
HJJ
       
7881
Nam Ninh
NNG
Nam Dương
NNY
       
7882
Nam Dương
NNY
Nam Ninh
NNG
       
7881
Nam Dương
NNY
Thanh Đảo
TAO
       
8828
Thanh Đảo
TAO
Huaihua
HJJ
       
7882
Thanh Đảo
TAO
Nam Dương
NNY
       
8856
Thiên Tân
TSN
Xinyang
XAI
       
8856
Xinyang
XAI
Nam Ninh
NNG
       
8854
Changde
CGD
Nam Ninh
NNG
       
8854
Thiên Tân
TSN
Changde
CGD
       
8853
Changde
CGD
Thiên Tân
TSN
       
7883
Changsha
CSX
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
8894
Fuyang
FUG
Hải Khẩu
HAK
       
8893
Hải Khẩu
HAK
Fuyang
FUG
       
7862
Nanchang
KHN
Xiangyang
XFN
       
7861
Lan Châu
LHW
Xiangyang
XFN
       
8853
Nam Ninh
NNG
Changde
CGD
       
2014
Thanh Đảo
TAO
Yulin
UYN
       
2013
Yulin
UYN
Thanh Đảo
TAO
       
7884
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Changsha
CSX
       
7861
Xiangyang
XFN
Nanchang
KHN
       
7862
Xiangyang
XFN
Lan Châu
LHW
       
8855
Nam Ninh
NNG
Xinyang
XAI
         
8855
Xinyang
XAI
Thiên Tân
TSN
         
8816
Bijie
BFJ
Nam Ninh
NNG
       
8815
Bijie
BFJ
Tây An
XIY
       
8993
Changde
CGD
Hạ Môn
XMN
       
8868
Handan
HDG
Châu Hải
ZUH
       
8850
Hohhot
HET
Yichang
YIH
       
8989
Huaihua
HJJ
Tế Nam
TNA
       
2004
Nanchang
KHN
Yulin
UYN
       
8815
Nam Ninh
NNG
Bijie
BFJ
       
8873
Nam Ninh
NNG
Xiangyang
XFN
       
8849
Nam Ninh
NNG
Yichang
YIH
       
8851
Nam Dương
NNY
Thiên Tân
TSN
       
8874
Thanh Đảo
TAO
Xiangyang
XFN
       
8990
Tế Nam
TNA
Huaihua
HJJ
       
8852
Thiên Tân
TSN
Nam Dương
NNY
       
2003
Yulin
UYN
Nanchang
KHN
       
8804
Yulin
UYN
Thiên Tân
TSN
       
8874
Xiangyang
XFN
Nam Ninh
NNG
       
8873
Xiangyang
XFN
Thanh Đảo
TAO
       
8816
Tây An
XIY
Bijie
BFJ
       
8994
Hạ Môn
XMN
Changde
CGD
       
8849
Yichang
YIH
Hohhot
HET
       
8850
Yichang
YIH
Nam Ninh
NNG
       
8868
Châu Hải
ZUH
Hải Khẩu
HAK
       
8879
Changsha
CSX
Yulin
UYN
         
8880
Yulin
UYN
Changsha
CSX
         
8820
Thiên Tân
TSN
Yichang
YIH
         
8819
Yichang
YIH
Thiên Tân
TSN
         
7864
Hohhot
HET
Shiyan
WDS
       
7863
Nam Ninh
NNG
Shiyan
WDS
       
7863
Shiyan
WDS
Hohhot
HET
       
7864
Shiyan
WDS
Nam Ninh
NNG
       
7877
Changsha
CSX
Nhật Chiếu
RIZ
 
7878
Nhật Chiếu
RIZ
Changsha
CSX
 
2006
Trạch Gia Trang
SJW
Yulin
UYN
       
2005
Yulin
UYN
Trạch Gia Trang
SJW
       
2037
Yulin
UYN
Hạ Môn
XMN
       
2038
Hạ Môn
XMN
Yulin
UYN
       
8867
Hải Khẩu
HAK
Châu Hải
ZUH
       
8867
Châu Hải
ZUH
Handan
HDG
       
8833
Nam Ninh
NNG
Xuzhou
XUZ
 
8834
Xuzhou
XUZ
Nam Ninh
NNG
 
7886
Lan Châu
LHW
Yulin
UYN
     
8829
Nam Ninh
NNG
Tế Nam
TNA
     
8830
Tế Nam
TNA
Nam Ninh
NNG
     
7885
Tế Nam
TNA
Yulin
UYN
     
7885
Yulin
UYN
Lan Châu
LHW
     
7886
Yulin
UYN
Tế Nam
TNA
     
8803
Thiên Tân
TSN
Yulin
UYN
       
7858
Changde
CGD
Hải Khẩu
HAK
       
7857
Hải Khẩu
HAK
Changde
CGD
       
8979
Hải Khẩu
HAK
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
8980
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Hải Khẩu
HAK
       
8862
Hải Khẩu
HAK
Nam Ninh
NNG
         
8861
Nam Ninh
NNG
Hải Khẩu
HAK
         
8966
Thành Đô
CTU
Nam Ninh
NNG
         
7875
Hải Khẩu
HAK
Thành Đô
CTU
         
8977
Hải Khẩu
HAK
Lạc Dương
LYA
         
8949
Hải Khẩu
HAK
Xuzhou
XUZ
       
8978
Lạc Dương
LYA
Hải Khẩu
HAK
         
8950
Xuzhou
XUZ
Hải Khẩu
HAK
       
8892
Trùng Khánh
CKG
Nam Ninh
NNG
         
8931
Hải Khẩu
HAK
Luzhou
LZO
         
8932
Lan Châu
LHW
Luzhou
LZO
         
8932
Luzhou
LZO
Hải Khẩu
HAK
         
8931
Luzhou
LZO
Lan Châu
LHW
         
8891
Nam Ninh
NNG
Trùng Khánh
CKG
         
2036
Trùng Khánh
CKG
Yulin
UYN
           
7853
Hải Khẩu
HAK
Yuncheng
YCU
           
8811
Nam Ninh
NNG
Tây An
XIY
     
2035
Yulin
UYN
Trùng Khánh
CKG
           
8812
Yulin
UYN
Tây An
XIY
     
8812
Tây An
XIY
Nam Ninh
NNG
     
8811
Tây An
XIY
Yulin
UYN
     
7854
Yuncheng
YCU
Hải Khẩu
HAK
           
8933
Nam Ninh
NNG
Duy Phường
WEF
         
8963
Tam Á
SYX
Duy Phường
WEF
         
8934
Duy Phường
WEF
Nam Ninh
NNG
         
8964
Duy Phường
WEF
Tam Á
SYX
         
8902
Ganzhou
KOW
Nam Ninh
NNG
           
8901
Ganzhou
KOW
Tế Nam
TNA
           
8901
Nam Ninh
NNG
Ganzhou
KOW
           
8902
Tế Nam
TNA
Ganzhou
KOW
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất