Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng GX Airlines
Đăng nhập

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8811 | Nam Ninh (NNG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8812 | Du Lâm (UYN) | Tây An (XIY) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8812 | Tây An (XIY) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8811 | Tây An (XIY) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8908 | Băng Cốc (BKK) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 7896 | Trường Sa (CSX) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 7896 | Chu Sơn (HSN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 8907 | Nam Ninh (NNG) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 8864 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8864 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7895 | Trường Sa (CSX) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 7895 | Nam Ninh (NNG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8855 | Nam Ninh (NNG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8856 | Thành Đô (TFU) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8960 | Tế Ninh (JNG) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8847 | Nam Ninh (NNG) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8848 | Thẩm Dương (SHE) | Nghi Xương (YIH) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 8848 | Nghi Xương (YIH) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 8847 | Nghi Xương (YIH) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 8814 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 8813 | Nam Ninh (NNG) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 8813 | Thiên Tân (TSN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 8814 | Thiên Tân (TSN) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 8912 | Tất Tiết (BFJ) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 8911 | Tất Tiết (BFJ) | Tây An (XIY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 8911 | Hải Khẩu (HAK) | Tất Tiết (BFJ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8912 | Tây An (XIY) | Tất Tiết (BFJ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 7889 | Trường Sa (CSX) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
| 7890 | Từ Châu (XUZ) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 8821 | Nam Ninh (NNG) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8822 | Hạ Môn (XMN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8891 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Ninh (JNG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8804 | Trùng Khánh (CKG) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8863 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 8892 | Tế Ninh (JNG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8863 | Nam Ninh (NNG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 8827 | Nam Ninh (NNG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8877 | Nam Ninh (NNG) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8828 | Tế Nam (TNA) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 8803 | Tế Nam (TNA) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8803 | Du Lâm (UYN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8804 | Du Lâm (UYN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8878 | Tây Ninh (XNN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8972 | Hà Nội (HAN) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 8971 | Nam Ninh (NNG) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 8931 | Hải Khẩu (HAK) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8932 | Lô Châu (LZO) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 8873 | Nam Ninh (NNG) | Tương Dương (XFN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 8831 | Nam Ninh (NNG) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8874 | Thanh Đảo (TAO) | Tương Dương (XFN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8874 | Tương Dương (XFN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8873 | Tương Dương (XFN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8832 | Từ Châu (XUZ) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 8952 | Đại Liên (DLC) | Phụ Dương (FUG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 8951 | Phụ Dương (FUG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 8952 | Phụ Dương (FUG) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 7865 | Hải Khẩu (HAK) | Tế Ninh (JNG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8973 | Hải Khẩu (HAK) | Du Lâm (UYN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8978 | Cám Châu (KOW) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8977 | Cám Châu (KOW) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 8826 | Lạc Dương (LYA) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 8976 | Lạc Dương (LYA) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8951 | Nam Ninh (NNG) | Phụ Dương (FUG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 8977 | Nam Ninh (NNG) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 8825 | Nam Ninh (NNG) | Lạc Dương (LYA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 8975 | Tam Á (SYX) | Lạc Dương (LYA) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 8978 | Thanh Đảo (TAO) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 8974 | Du Lâm (UYN) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 8959 | Nam Ninh (NNG) | Tế Ninh (JNG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8819 | Hải Khẩu (HAK) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8820 | Lạc Dương (LYA) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8842 | Nam Sung (NAO) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 8841 | Nam Sung (NAO) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8841 | Nam Ninh (NNG) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8842 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Sung (NAO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 8820 | Châu Hải (ZUH) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 8819 | Châu Hải (ZUH) | Lạc Dương (LYA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 7859 | Xích Phong (CIF) | Thông Liêu (HUO) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 7860 | Xích Phong (CIF) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 7860 | Thông Liêu (HUO) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 25 phút | • | • | |||||
| 8854 | Gia Dục Quan (JGN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 8920 | Nam Ninh (NNG) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 8853 | Thành Đô (TFU) | Gia Dục Quan (JGN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 7859 | Tế Nam (TNA) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8920 | Thập Yển (WDS) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 8894 | Phụ Dương (FUG) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 8893 | Hải Khẩu (HAK) | Phụ Dương (FUG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 8889 | Hải Khẩu (HAK) | Khánh Dương (IQN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8890 | Khánh Dương (IQN) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 8889 | Khánh Dương (IQN) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8890 | Lan Châu (LHW) | Khánh Dương (IQN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8823 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | ||||||
| 8824 | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 30 phút | • | • | ||||||
| 8859 | Hải Khẩu (HAK) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 8860 | Hoài An (HIA) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8824 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 55 phút | • | • | ||||||
| 8823 | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 20 phút | • | • | ||||||
| 8860 | Nam Ninh (NNG) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 8859 | Nam Ninh (NNG) | Hoài An (HIA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 8895 | Hải Khẩu (HAK) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 7866 | Tế Ninh (JNG) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 8970 | Liên Vân Cảng (LYG) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8896 | Nam Dương (NNY) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 8919 | Tế Nam (TNA) | Thập Yển (WDS) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 8919 | Thập Yển (WDS) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 8969 | Châu Hải (ZUH) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 8818 | Đại Liên (DLC) | Lạc Dương (LYA) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8867 | Nam Ninh (NNG) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
| 8868 | Nam Dương (NNY) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 8867 | Nam Dương (NNY) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8868 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 8915 | Hải Khẩu (HAK) | Nam Sung (NAO) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
| 8979 | Hải Khẩu (HAK) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
| 8926 | Hàm Đan (HDG) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 0 phút | • | ||||||
| 8930 | Hàm Đan (HDG) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 30 phút | • | ||||||
| 8916 | Hợp Phì (HFE) | Nam Sung (NAO) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
| 8916 | Nam Sung (NAO) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
| 8915 | Nam Sung (NAO) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 5 phút | • | ||||||
| 8925 | Nam Ninh (NNG) | Hàm Đan (HDG) | 2 giờ 45 phút | • | ||||||
| 8929 | Tam Á (SYX) | Hàm Đan (HDG) | 3 giờ 20 phút | • | ||||||
| 7871 | Tế Nam (TNA) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8980 | Trùng Khánh (WXN) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
| 7872 | Tây Ninh (XNN) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 8950 | Đại Liên (DLC) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 8964 | Tế Ninh (JNG) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 8949 | Cám Châu (KOW) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8963 | Tam Á (SYX) | Tế Ninh (JNG) | 3 giờ 15 phút | • | • |
| Mã IATA | GX |
|---|---|
| Tuyến đường | 185 |
| Tuyến bay hàng đầu | Nam Ninh đến Tế Nam |
| Sân bay được khai thác | 58 |
| Sân bay hàng đầu | Nanning |
