vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Hong Kong Airlines

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Hong Kong Airlines

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 2 27/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Hong Kong Airlines

Mã IATA HX
Tuyến đường 58
Tuyến bay hàng đầu Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl tới Hong Kong Intl
Sân bay được khai thác 30
Sân bay hàng đầu Hong Kong Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,4 Tốt
Dựa trên 1.395 đánh giá

Tổng quát
7,5

Lên máy bay
7,7

Thư thái
7,4

Phi hành đoàn
7,9

Thư giãn, giải trí
7,3

Thức ăn
6,9

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Hong Kong Airlines

Hong Kong Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
534
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
6354
Hong Kong
HKG
Guiyang
KWE
 
169
Hong Kong
HKG
Tam Á
SYX
 
6355
Guiyang
KWE
Hong Kong
HKG
 
170
Tam Á
SYX
Hong Kong
HKG
 
670
Hong Kong
HKG
Kagoshima
KOJ
       
767
Hong Kong
HKG
Bangkok
BKK
 
791
Hong Kong
HKG
Malé
MLE
         
671
Kagoshima
KOJ
Hong Kong
HKG
         
792
Malé
MLE
Hong Kong
HKG
         
453
Thành Đô
CTU
Hong Kong
HKG
 
539
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
 
363
Thiên Tân
TSN
Hong Kong
HKG
 
529
Hà Nội
HAN
Hong Kong
HKG
         
768
Bangkok
BKK
Hong Kong
HKG
 
452
Hong Kong
HKG
Thành Đô
CTU
 
362
Hong Kong
HKG
Thiên Tân
TSN
 
221
Nam Kinh
NKG
Hong Kong
HKG
 
497
Trùng Khánh
CKG
Hong Kong
HKG
 
220
Hong Kong
HKG
Nam Kinh
NKG
 
496
Hong Kong
HKG
Trùng Khánh
CKG
 
636
Hong Kong
HKG
Osaka
KIX
 
637
Osaka
KIX
Hong Kong
HKG
 
80
Hong Kong
HKG
Vancouver
YVR
     
81
Vancouver
YVR
Hong Kong
HKG
     
682
Hong Kong
HKG
Okinawa
OKA
   
681
Okinawa
OKA
Hong Kong
HKG
   
108
Hải Khẩu
HAK
Hong Kong
HKG
   
107
Hong Kong
HKG
Hải Khẩu
HAK
   
246
Hong Kong
HKG
Thượng Hải
PVG
   
241
Thượng Hải
PVG
Hong Kong
HKG
   
336
Hong Kong
HKG
Bắc Kinh
PEK
   
337
Bắc Kinh
PEK
Hong Kong
HKG
   
646
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
       
611
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
       
708
Denpasar
DPS
Hong Kong
HKG
 
781
Hong Kong
HKG
Manila
MNL
     
284
Hong Kong
HKG
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
608
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
     
709
Hong Kong
HKG
Denpasar
DPS
       
528
Hong Kong
HKG
Hà Nội
HAN
         
129
Hàng Châu
HGH
Hong Kong
HKG
     
270
Hong Kong
HKG
Nanchang
KHN
         
273
Nanchang
KHN
Hong Kong
HKG
         
238
Hong Kong
HKG
Thượng Hải
SHA
   
253
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hong Kong
HKG
   
690
Hong Kong
HKG
Sapporo
CTS
         
239
Thượng Hải
SHA
Hong Kong
HKG
     
782
Manila
MNL
Hong Kong
HKG
       
68
Hong Kong
HKG
Los Angeles
LAX
         
69
Los Angeles
LAX
Hong Kong
HKG
         
693
Sapporo
CTS
Hong Kong
HKG
           
660
Hong Kong
HKG
Yonago
YGJ
           
661
Yonago
YGJ
Hong Kong
HKG
           
128
Hong Kong
HKG
Hàng Châu
HGH
         
6629
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất