vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Hong Kong Airlines

Khám phá
Th 2 19/8
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Hong Kong Airlines

Mã IATA HX
Tuyến đường 70
Tuyến bay hàng đầu Hong Kong Intl tới Taipei (Đài Bắc) Đào Viên Đài Loan
Sân bay được khai thác 36
Sân bay hàng đầu Hong Kong Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,5 Tốt
Dựa trên 1.297 đánh giá

Tổng quát
7,6

Lên máy bay
7,7

Thư thái
7,4

Phi hành đoàn
7,9

Giải trí
7,3

Thức ăn
6,9

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Hong Kong Airlines

Hong Kong Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
221
Nam Kinh
NKG
Hong Kong
HKG
 
534
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
231
Thượng Hải
PVG
Hong Kong
HKG
 
768
Bangkok
BKK
Hong Kong
HKG
 
767
Hong Kong
HKG
Bangkok
BKK
 
234
Hong Kong
HKG
Thượng Hải
PVG
 
218
Hong Kong
HKG
Nam Kinh
NKG
 
6354
Hong Kong
HKG
Guiyang
KWE
     
629
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
       
622
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
         
792
Malé
MLE
Hong Kong
HKG
         
158
Hải Khẩu
HAK
Hong Kong
HKG
         
157
Hong Kong
HKG
Hải Khẩu
HAK
         
80
Hong Kong
HKG
Vancouver
YVR
 
81
Vancouver
YVR
Hong Kong
HKG
 
670
Hong Kong
HKG
Kagoshima
KOJ
       
671
Kagoshima
KOJ
Hong Kong
HKG
       
791
Hong Kong
HKG
Malé
MLE
           
77
I Fadang
SPN
Hong Kong
HKG
         
76
Hong Kong
HKG
I Fadang
SPN
           
6353
Guiyang
KWE
Hong Kong
HKG
   
129
Hàng Châu
HGH
Hong Kong
HKG
 
312
Hong Kong
HKG
Bắc Kinh
PEK
 
313
Bắc Kinh
PEK
Hong Kong
HKG
 
128
Hong Kong
HKG
Hàng Châu
HGH
   
539
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
   
423
Trường Xuân
CGQ
Hong Kong
HKG
         
422
Hong Kong
HKG
Trường Xuân
CGQ
         
650
Hong Kong
HKG
Yonago
YGJ
         
651
Yonago
YGJ
Hong Kong
HKG
         
238
Hong Kong
HKG
Thượng Hải
SHA
 
239
Thượng Hải
SHA
Hong Kong
HKG
 
68
Hong Kong
HKG
Los Angeles
LAX
 
69
Los Angeles
LAX
Hong Kong
HKG
 
146
Fuzhou
FOC
Hong Kong
HKG
   
693
Sapporo
CTS
Hong Kong
HKG
           
6652
Hong Kong
HKG
Okinawa
OKA
           
6653
Okinawa
OKA
Hong Kong
HKG
           
611
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
 
272
Hong Kong
HKG
Nanchang
KHN
       
60
Hong Kong
HKG
San Francisco
SFO
       
273
Nanchang
KHN
Hong Kong
HKG
       
61
San Francisco
SFO
Hong Kong
HKG
       
610
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
 
453
Thành Đô
CTU
Hong Kong
HKG
     
612
Hong Kong
HKG
Osaka
KIX
       
613
Osaka
KIX
Hong Kong
HKG
       
161
Hong Kong
HKG
Tam Á
SYX
   
162
Tam Á
SYX
Hong Kong
HKG
   
285
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hong Kong
HKG
 
452
Hong Kong
HKG
Thành Đô
CTU
       
282
Hong Kong
HKG
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
781
Hong Kong
HKG
Manila
MNL
       
1351
Hong Kong
HKG
Nam Ninh
NNG
         
1352
Nam Ninh
NNG
Hong Kong
HKG
         
145
Hong Kong
HKG
Fuzhou
FOC
         
529
Hà Nội
HAN
Hong Kong
HKG
     
528
Hong Kong
HKG
Hà Nội
HAN
     
782
Manila
MNL
Hong Kong
HKG
   
496
Hong Kong
HKG
Trùng Khánh
CKG
         
363
Thiên Tân
TSN
Hong Kong
HKG
       
497
Trùng Khánh
CKG
Hong Kong
HKG
     
362
Hong Kong
HKG
Thiên Tân
TSN
       
708
Denpasar
DPS
Hong Kong
HKG
     
690
Hong Kong
HKG
Sapporo
CTS
         
707
Hong Kong
HKG
Denpasar
DPS
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.