
4O
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Montenegro
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Montenegro
Đánh giá của khách hàng Air Montenegro
Trạng thái chuyến bay của Air Montenegro
Bản đồ tuyến bay của hãng Air Montenegro - Air Montenegro bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Air Montenegro thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Montenegro có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Air Montenegro
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4453 | Dubai (DXB) | Istanbul (IST) | 5 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4445 | Baku (GYD) | Istanbul (IST) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4446 | Istanbul (IST) | Baku (GYD) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 153 | Belgrade (BEG) | Tivat (TIV) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4406 | Podgorica (TGD) | Istanbul (IST) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 150 | Tivat (TIV) | Belgrade (BEG) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 100 | Podgorica (TGD) | Belgrade (BEG) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 101 | Belgrade (BEG) | Podgorica (TGD) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4407 | Istanbul (IST) | Podgorica (TGD) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 401 | Istanbul (IST) | Tivat (TIV) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 400 | Tivat (TIV) | Istanbul (IST) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4456 | Istanbul (IST) | Dubai (DXB) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 211 | Ljubljana (LJU) | Podgorica (TGD) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 210 | Podgorica (TGD) | Ljubljana (LJU) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 330 | Podgorica (TGD) | Rome (FCO) | 1 giờ 20 phút | • | ||||||
| 331 | Rome (FCO) | Podgorica (TGD) | 1 giờ 20 phút | • | ||||||
| 345 | Praha (Prague) (PRG) | Podgorica (TGD) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
| 344 | Podgorica (TGD) | Praha (Prague) (PRG) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
| 310 | Podgorica (TGD) | Zurich (ZRH) | 2 giờ 0 phút | • | ||||||
| 300 | Podgorica (TGD) | Frankfurt/ Main (FRA) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
| 301 | Frankfurt/ Main (FRA) | Podgorica (TGD) | 2 giờ 0 phút | • | ||||||
| 311 | Zurich (ZRH) | Podgorica (TGD) | 1 giờ 45 phút | • |
Air Montenegro thông tin liên hệ
- 4OMã IATA
- +382 20 653074Gọi điện
- airmontenegro.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Air Montenegro
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi Air Montenegro
Thông tin của Air Montenegro
| Mã IATA | 4O |
|---|---|
| Tuyến đường | 24 |
| Tuyến bay hàng đầu | Sân bay Baku Heydar Aliyev đến Sân bay Istanbul |
| Sân bay được khai thác | 12 |
| Sân bay hàng đầu | Istanbul |
