vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Interjet

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Interjet

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Interjet

Mã IATA 4O
Tuyến đường 174
Tuyến bay hàng đầu Guadalajara Miguel Hidal tới Mexico City Benito Juarez
Sân bay được khai thác 55
Sân bay hàng đầu Mexico City Benito Juarez

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,2 Tốt
Dựa trên 3.858 đánh giá

Tổng quát
7,5

Lên máy bay
7,4

Thư thái
7,7

Phi hành đoàn
7,9

Thư giãn, giải trí
6,2

Thức ăn
6,7

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Interjet

Interjet Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
880
Guadalajara
GDL
San José del Cabo
SJD
 
2891
Lima
LIM
Mexico City
MEX
 
2374
Mexico City
MEX
Cancún
CUN
 
2676
Mexico City
MEX
Guadalajara
GDL
 
2774
Mexico City
MEX
Quito
UIO
 
881
San José del Cabo
SJD
Guadalajara
GDL
 
4704
Acapulco
ACA
Mexico City
TLC
 
201
Guadalajara
GDL
Mexico City
TLC
 
762
Puerto Vallarta
PVR
Mexico City
TLC
 
202
Mexico City
TLC
Guadalajara
GDL
 
4100
Mexico City
TLC
Monterrey
MTY
 
750
Mexico City
TLC
Ixtapa
ZIH
 
341
Cancún
CUN
Guadalajara
GDL
 
920
Cancún
CUN
Guayaquil
GYE
 
319
Cancún
CUN
Monterrey
MTY
 
305
Cancún
CUN
Mexico City
TLC
 
340
Guadalajara
GDL
Cancún
CUN
 
921
Guayaquil
GYE
Cancún
CUN
 
2920
Mexico City
MEX
Guayaquil
GYE
 
2890
Mexico City
MEX
Lima
LIM
 
2482
Mexico City
MEX
San José del Cabo
SJD
 
4703
Mexico City
TLC
Acapulco
ACA
 
304
Mexico City
TLC
Cancún
CUN
 
763
Mexico City
TLC
Puerto Vallarta
PVR
 
2775
Quito
UIO
Mexico City
MEX
 
751
Ixtapa
ZIH
Mexico City
TLC
 
2921
Guayaquil
GYE
Mexico City
MEX
 
2070
Mexico City
MEX
Mazatlán
MZT
   
2820
Cancún
CUN
Montréal
YUL
 
2840
Cancún
CUN
Toronto
YYZ
 
978
Guadalajara
GDL
Las Vegas
LAS
 
982
Guadalajara
GDL
Los Angeles
LAX
 
956
Guadalajara
GDL
San Antonio
SAT
 
412
Guadalajara
GDL
Tijuana
TIJ
 
2903
Havana
HAV
Mexico City
MEX
 
3989
Houston
IAH
Mexico City
MEX
 
4981
Houston
IAH
Monterrey
MTY
 
979
Las Vegas
LAS
Guadalajara
GDL
 
971
Las Vegas
LAS
Monterrey
MTY
 
983
Los Angeles
LAX
Guadalajara
GDL
 
2971
Los Angeles
LAX
Mexico City
MEX
 
2881
Orlando
MCO
Mexico City
MEX
 
2900
Mexico City
MEX
Havana
HAV
 
3988
Mexico City
MEX
Houston
IAH
 
2970
Mexico City
MEX
Los Angeles
LAX
 
2880
Mexico City
MEX
Orlando
MCO
 
2980
Mexico City
MEX
Chicago
ORD
 
2950
Mexico City
MEX
San Antonio
SAT
 
4980
Monterrey
MTY
Houston
IAH
 
970
Monterrey
MTY
Las Vegas
LAS
 
4960
Monterrey
MTY
San Antonio
SAT
 
2981
Chicago
ORD
Mexico City
MEX
 
957
San Antonio
SAT
Guadalajara
GDL
 
2951
San Antonio
SAT
Mexico City
MEX
 
4961
San Antonio
SAT
Monterrey
MTY
 
413
Tijuana
TIJ
Guadalajara
GDL
 
2811
Montréal
YUL
Mexico City
MEX
 
2841
Toronto
YYZ
Cancún
CUN
 
2831
Toronto
YYZ
Mexico City
MEX
 
2830
Mexico City
MEX
Toronto
YYZ
 
2932
Mexico City
MEX
Bogotá
BOG
   
370
Cancún
CUN
Oaxaca
OAX
       
4103
Monterrey
MTY
Mexico City
TLC
       
371
Oaxaca
OAX
Cancún
CUN
       
2363
Cancún
CUN
Mexico City
MEX
     
2453
Hermosillo
HMO
Mexico City
MEX
 
2454
Mexico City
MEX
Hermosillo
HMO
 
2460
Mexico City
MEX
Puerto Vallarta
PVR
 
361
Acapulco
ACA
Cancún
CUN
       
360
Cancún
CUN
Acapulco
ACA
       
900
Cancún
CUN
Havana
HAV
 
2913
Guatemala City
GUA
Mexico City
MEX
 
903
Havana
HAV
Cancún
CUN
 
2912
Mexico City
MEX
Guatemala City
GUA
 
2483
San José del Cabo
SJD
Mexico City
MEX
 
2423
Tijuana
TIJ
Mexico City
MEX
 
2172
Mexico City
MEX
Monterrey
MTY
 
2187
Monterrey
MTY
Mexico City
MEX
 
4917
Havana
HAV
Monterrey
MTY
     
2941
Las Vegas
LAS
Mexico City
MEX
       
2010
Mexico City
MEX
Ciudad Juárez
CJS
 
2940
Mexico City
MEX
Las Vegas
LAS
       
4914
Monterrey
MTY
Havana
HAV
       
2851
Vancouver
YVR
Mexico City
MEX
       
775
Los Angeles
LAX
Monterrey
MTY
       
774
Monterrey
MTY
Los Angeles
LAX
       
4921
Havana
HAV
Mérida
MID
       
2560
Mexico City
MEX
Veracruz
VER
     
4920
Mérida
MID
Havana
HAV
       
2993
New York
JFK
Mexico City
MEX
 
3155
Torreón
TRC
Mexico City
MEX
 
2992
Mexico City
MEX
New York
JFK
 
3990
Mexico City
MEX
San Salvador
SAL
 
3991
San Salvador
SAL
Mexico City
MEX
 
2033
Chihuahua
CUU
Mexico City
MEX
 
2547
Chetumal
CTM
Mexico City
MEX
 
2546
Mexico City
MEX
Chetumal
CTM
 
3973
Dallas
DFW
Mexico City
MEX
   
3150
Mexico City
MEX
Torreón
TRC
       
2784
Mexico City
MEX
Tuxtla Gutiérrez
TGZ
 
3972
Mexico City
MEX
Dallas
DFW
   
3233
León
BJX
Mexico City
MEX
 
3234
Mexico City
MEX
León
BJX
 
2789
Cartagena
CTG
Mexico City
MEX
       
2788
Mexico City
MEX
Cartagena
CTG
       
2810
Mexico City
MEX
Montréal
YUL
 
2744
Mexico City
MEX
Ixtapa
ZIH
   
322
Monterrey
MTY
Cancún
CUN
 
2465
Puerto Vallarta
PVR
Mexico City
MEX
 
2821
Montréal
YUL
Cancún
CUN
 
2629
Oaxaca
OAX
Mexico City
MEX
     
943
Bogotá
BOG
Cancún
CUN
   
2935
Bogotá
BOG
Mexico City
MEX
   
2013
Ciudad Juárez
CJS
Mexico City
MEX
   
2023
Ciudad del Carmen
CME
Mexico City
MEX
   
942
Cancún
CUN
Bogotá
BOG
   
2661
Guadalajara
GDL
Mexico City
MEX
   
931
Medellín
MDE
Cancún
CUN
   
2022
Mexico City
MEX
Ciudad del Carmen
CME
   
2044
Mexico City
MEX
Santa Maria Huatulco
HUX
   
2098
Mexico City
MEX
Medellín
MDE
   
2056
Mexico City
MEX
Mérida
MID
   
2624
Mexico City
MEX
Oaxaca
OAX
 
2150
Mexico City
MEX
Tampico
TAM
   
2422
Mexico City
MEX
Tijuana
TIJ
   
2055
Mérida
MID
Mexico City
MEX
   
2151
Tampico
TAM
Mexico City
MEX
   
820
Guadalajara
GDL
San Francisco
SFO
 
3504
Mexico City
MEX
Campeche
CPE
 
841
Chicago
ORD
Guadalajara
GDL
 
821
San Francisco
SFO
Guadalajara
GDL
 
3923
San José
SJO
Mexico City
MEX
 
2045
Santa Maria Huatulco
HUX
Mexico City
MEX
     
2350
Mexico City
MEX
Cozumel
CZM
     
2472
Mexico City
MEX
Culiacán
CUL
   
3507
Campeche
CPE
Mexico City
MEX
   
840
Guadalajara
GDL
Chicago
ORD
 
2960
Mexico City
MEX
Miami
MIA
 
3920
Mexico City
MEX
San José
SJO
 
2961
Miami
MIA
Mexico City
MEX
 
2032
Mexico City
MEX
Chihuahua
CUU
   
2785
Tuxtla Gutiérrez
TGZ
Mexico City
MEX
 
2001
Acapulco
ACA
Mexico City
MEX
     
2000
Mexico City
MEX
Acapulco
ACA
     
3614
Mexico City
MEX
Palenque
PQM
         
3250
Mexico City
MEX
Puerto Escondido
PXM
     
2071
Mazatlán
MZT
Mexico City
MEX
   
2475
Culiacán
CUL
Mexico City
MEX
     
580
Cancún
CUN
Lima
LIM
   
930
Cancún
CUN
Medellín
MDE
     
2099
Medellín
MDE
Mexico City
MEX
     
2850
Mexico City
MEX
Vancouver
YVR
     
2745
Ixtapa
ZIH
Mexico City
MEX
   
581
Lima
LIM
Cancún
CUN
 
2561
Veracruz
VER
Mexico City
MEX
     
2351
Cozumel
CZM
Mexico City
MEX
     
3251
Puerto Escondido
PXM
Mexico City
MEX
   
2532
Mexico City
MEX
Villahermosa
VSA
   
2533
Villahermosa
VSA
Mexico City
MEX
   
3615
Palenque
PQM
Mexico City
MEX
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất