Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Iraqi Airways

IA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Iraqi Airways

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Iraqi Airways

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Iraqi Airways

  • Đâu là hạn định do Iraqi Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Iraqi Airways, hành lý xách tay không được quá 43x28x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Iraqi Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Iraqi Airways bay đến đâu?

    Iraqi Airways cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 33 thành phố ở 16 quốc gia khác nhau. Beirut, Baghdad và Cairo là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Iraqi Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Iraqi Airways?

    Iraqi Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Baghdad.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Iraqi Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Iraqi Airways.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Iraqi Airways?

  • Liệu Iraqi Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Iraqi Airways không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Iraqi Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Iraqi Airways có các chuyến bay tới 34 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Iraqi Airways

0,0
KémDựa trên 0 các đánh giá được xác minh của khách

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Iraqi Airways

Th. 3 7/16

Bản đồ tuyến bay của hãng Iraqi Airways - Iraqi Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Iraqi Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Iraqi Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 3 7/16

Tất cả các tuyến bay của hãng Iraqi Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
907Baghdad (BGW)Erbil (EBL)1 giờ 0 phút
908Erbil (EBL)Baghdad (BGW)1 giờ 0 phút
164Amman (AMM)Baghdad (BGW)1 giờ 30 phút
123Baghdad (BGW)Dubai (DXB)2 giờ 15 phút
124Dubai (DXB)Baghdad (BGW)3 giờ 15 phút
163Baghdad (BGW)Amman (AMM)1 giờ 30 phút
161Baghdad (BGW)Mashhad (MHD)2 giờ 0 phút
162Mashhad (MHD)Baghdad (BGW)2 giờ 30 phút
904Basra (BSR)Baghdad (BGW)1 giờ 0 phút
216Istanbul (IST)Baghdad (BGW)3 giờ 1 phút
201Baghdad (BGW)Ankara (ESB)2 giờ 30 phút
202Ankara (ESB)Baghdad (BGW)2 giờ 30 phút
905Baghdad (BGW)Basra (BSR)1 giờ 0 phút
215Baghdad (BGW)Istanbul (IST)3 giờ 0 phút
919Baghdad (BGW)Sulaymaniyah (ISU)0 giờ 45 phút
920Sulaymaniyah (ISU)Baghdad (BGW)0 giờ 45 phút
111Baghdad (BGW)Tehran (IKA)1 giờ 35 phút
112Tehran (IKA)Baghdad (BGW)1 giờ 30 phút
127Basra (BSR)Dubai (DXB)1 giờ 45 phút
128Dubai (DXB)Basra (BSR)1 giờ 45 phút
171Najaf (NJF)Isfahan (IFN)1 giờ 15 phút
171Baghdad (BGW)Najaf (NJF)0 giờ 30 phút
230Istanbul (IST)Erbil (EBL)2 giờ 30 phút
229Erbil (EBL)Istanbul (IST)2 giờ 40 phút
248Ankara (ESB)Kirkuk (KIK)2 giờ 0 phút
247Kirkuk (KIK)Ankara (ESB)2 giờ 0 phút
251Kirkuk (KIK)Istanbul (IST)2 giờ 40 phút
252Istanbul (IST)Kirkuk (KIK)2 giờ 40 phút
172Najaf (NJF)Baghdad (BGW)0 giờ 30 phút
172Isfahan (IFN)Najaf (NJF)1 giờ 15 phút
108Dubai (DXB)Erbil (EBL)2 giờ 30 phút
209Baghdad (BGW)Antalya (AYT)2 giờ 30 phút
210Antalya (AYT)Baghdad (BGW)2 giờ 30 phút
911Basra (BSR)Erbil (EBL)1 giờ 15 phút
118Mashhad (MHD)Najaf (NJF)2 giờ 30 phút
222Istanbul (IST)Basra (BSR)3 giờ 0 phút
444Niu Đê-li (DEL)Baghdad (BGW)5 giờ 35 phút
113Najaf (NJF)Tehran (IKA)1 giờ 25 phút
221Basra (BSR)Istanbul (IST)3 giờ 15 phút
114Tehran (IKA)Najaf (NJF)1 giờ 30 phút
149Basra (BSR)Mashhad (MHD)2 giờ 15 phút
473Baghdad (BGW)Quảng Châu (CAN)8 giờ 0 phút
472Bắc Kinh (PEK)Basra (BSR)8 giờ 30 phút
187Sulaymaniyah (ISU)Tehran (IKA)1 giờ 15 phút
471Basra (BSR)Bắc Kinh (PEK)8 giờ 30 phút
432Karachi (KHI)Baghdad (BGW)3 giờ 30 phút
661Najaf (NJF)Dammam (DMM)1 giờ 30 phút
446Niu Đê-li (DEL)Basra (BSR)5 giờ 5 phút
188Tehran (IKA)Sulaymaniyah (ISU)1 giờ 15 phút
912Erbil (EBL)Basra (BSR)1 giờ 15 phút
219Najaf (NJF)Istanbul (IST)3 giờ 0 phút
178Amman (AMM)Erbil (EBL)1 giờ 45 phút
117Najaf (NJF)Mashhad (MHD)2 giờ 0 phút
431Baghdad (BGW)Karachi (KHI)3 giờ 30 phút
177Erbil (EBL)Amman (AMM)1 giờ 45 phút
106Dubai (DXB)Sulaymaniyah (ISU)2 giờ 30 phút
105Sulaymaniyah (ISU)Dubai (DXB)2 giờ 30 phút
150Mashhad (MHD)Basra (BSR)2 giờ 15 phút
199Baghdad (BGW)Rasht (RAS)1 giờ 15 phút
131Baghdad (BGW)Beirut (BEY)1 giờ 30 phút
132Beirut (BEY)Baghdad (BGW)1 giờ 30 phút
433Najaf (NJF)Islamabad (ISB)4 giờ 0 phút
434Islamabad (ISB)Najaf (NJF)4 giờ 0 phút
432Karachi (KHI)Najaf (NJF)3 giờ 30 phút
168Amman (AMM)Basra (BSR)2 giờ 0 phút
1189Baghdad (BGW)Ardabīl (ADU)1 giờ 45 phút
421Baghdad (BGW)Baku (GYD)2 giờ 15 phút
307Baghdad (BGW)Istanbul (SAW)2 giờ 45 phút
167Basra (BSR)Amman (AMM)2 giờ 0 phút
302Samsun (SZF)Baghdad (BGW)2 giờ 10 phút
157Najaf (NJF)Kuwait City (KWI)1 giờ 0 phút
481Baghdad (BGW)Yerevan (EVN)1 giờ 30 phút
301Baghdad (BGW)Samsun (SZF)2 giờ 10 phút
158Kuwait City (KWI)Najaf (NJF)1 giờ 0 phút
456Kuala Lumpur (KUL)Baghdad (BGW)8 giờ 0 phút
913Basra (BSR)Sulaymaniyah (ISU)1 giờ 0 phút
914Sulaymaniyah (ISU)Basra (BSR)1 giờ 0 phút
107Erbil (EBL)Dubai (DXB)2 giờ 25 phút
220Istanbul (IST)Najaf (NJF)3 giờ 0 phút
1919Baghdad (BGW)Muscat (MCT)2 giờ 15 phút
422Baku (GYD)Baghdad (BGW)2 giờ 30 phút
1434Islamabad (ISB)Baghdad (BGW)4 giờ 0 phút
1433Baghdad (BGW)Islamabad (ISB)4 giờ 0 phút
2211Baghdad (BGW)Trabzon (TZX)2 giờ 0 phút
101Baghdad (BGW)Cairo (CAI)2 giờ 30 phút
102Cairo (CAI)Baghdad (BGW)2 giờ 30 phút
133Sulaymaniyah (ISU)Beirut (BEY)1 giờ 45 phút
137Erbil (EBL)Beirut (BEY)1 giờ 45 phút
134Beirut (BEY)Sulaymaniyah (ISU)1 giờ 45 phút
138Beirut (BEY)Erbil (EBL)1 giờ 45 phút
146Cairo (CAI)Erbil (EBL)2 giờ 45 phút
148Cairo (CAI)Basra (BSR)3 giờ 0 phút
145Erbil (EBL)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút
147Basra (BSR)Cairo (CAI)3 giờ 0 phút
104Cairo (CAI)Sulaymaniyah (ISU)2 giờ 30 phút
103Sulaymaniyah (ISU)Cairo (CAI)2 giờ 30 phút
135Basra (BSR)Beirut (BEY)2 giờ 0 phút
136Beirut (BEY)Basra (BSR)2 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Iraqi Airways thông tin liên hệ

Thông tin của Iraqi Airways

Mã IATAIA
Tuyến đường110
Tuyến bay hàng đầuBaghdad đến Beirut
Sân bay được khai thác35
Sân bay hàng đầuBaghdad Intl

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.