vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jetstar Japan

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jetstar Japan

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jetstar Japan

Mã IATA GK
Tuyến đường 62
Tuyến bay hàng đầu Sapporo Chitose tới Tokyo Narita
Sân bay được khai thác 20
Sân bay hàng đầu Tokyo Narita

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,6 Tốt
Dựa trên 1.102 đánh giá

Tổng quát
6,9

Lên máy bay
7,1

Thư thái
6,6

Phi hành đoàn
7,5

Thư giãn, giải trí
5,5

Thức ăn
5,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jetstar Japan

Jetstar Japan Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
156
Sapporo
CTS
Osaka
KIX
 
180
Sapporo
CTS
Nagoya
NGO
 
108
Sapporo
CTS
Tokyo
NRT
 
552
Fukuoka
FUK
Osaka
KIX
 
580
Fukuoka
FUK
Nagoya
NGO
 
508
Fukuoka
FUK
Tokyo
NRT
 
157
Osaka
KIX
Sapporo
CTS
 
675
Osaka
KIX
Kumamoto
KMJ
 
210
Osaka
KIX
Tokyo
NRT
 
353
Osaka
KIX
Okinawa
OKA
 
676
Kumamoto
KMJ
Osaka
KIX
 
696
Kagoshima
KOJ
Nagoya
NGO
 
628
Kagoshima
KOJ
Tokyo
NRT
 
40
Manila
MNL
Tokyo
NRT
 
406
Matsuyama
MYJ
Tokyo
NRT
 
183
Nagoya
NGO
Sapporo
CTS
 
581
Nagoya
NGO
Fukuoka
FUK
 
697
Nagoya
NGO
Kagoshima
KOJ
 
383
Nagoya
NGO
Okinawa
OKA
 
642
Nagasaki
NGS
Tokyo
NRT
 
113
Tokyo
NRT
Sapporo
CTS
 
507
Tokyo
NRT
Fukuoka
FUK
 
423
Tokyo
NRT
Kochi
KCZ
 
211
Tokyo
NRT
Osaka
KIX
 
635
Tokyo
NRT
Miyazaki
KMI
 
623
Tokyo
NRT
Kagoshima
KOJ
 
409
Tokyo
NRT
Matsuyama
MYJ
 
641
Tokyo
NRT
Nagasaki
NGS
 
303
Tokyo
NRT
Okinawa
OKA
 
777
Tokyo
NRT
Shonai
SYO
 
417
Tokyo
NRT
Takamatsu
TAK
 
354
Okinawa
OKA
Osaka
KIX
 
384
Okinawa
OKA
Nagoya
NGO
 
312
Okinawa
OKA
Tokyo
NRT
 
776
Shonai
SYO
Tokyo
NRT
 
418
Takamatsu
TAK
Tokyo
NRT
 
551
Osaka
KIX
Fukuoka
FUK
 
636
Miyazaki
KMI
Tokyo
NRT
   
426
Kochi
KCZ
Tokyo
NRT
     
613
Tokyo
NRT
Kumamoto
KMJ
   
474
Kochi
KCZ
Osaka
KIX
       
475
Osaka
KIX
Kochi
KCZ
       
614
Kumamoto
KMJ
Tokyo
NRT
       
41
Tokyo
NRT
Manila
MNL
 
35
Tokyo
NRT
Thượng Hải
PVG
 
36
Thượng Hải
PVG
Tokyo
NRT
 
12
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
NRT
 
11
Tokyo
NRT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
20
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
 
23
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
 
323
Tokyo
NRT
Miyakojima
SHI
         
324
Miyakojima
SHI
Tokyo
NRT
         
603
Tokyo
NRT
Ōita
OIT
       
602
Ōita
OIT
Tokyo
NRT
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất