vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jetstar Japan

Khám phá
Th 2 22/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jetstar Japan

Mã IATA GK
Tuyến đường 60
Tuyến bay hàng đầu Sapporo Chitose tới Tokyo Narita
Sân bay được khai thác 20
Sân bay hàng đầu Tokyo Narita

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

6,6 Tốt
Dựa trên 1.063 đánh giá

Tổng quát
6,9

Lên máy bay
7,1

Thư thái
6,6

Phi hành đoàn
7,5

Giải trí
5,5

Thức ăn
5,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jetstar Japan

Jetstar Japan Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
204
Osaka
KIX
Tokyo
NRT
 
156
Sapporo
CTS
Osaka
KIX
 
184
Sapporo
CTS
Nagoya
NGO
 
104
Sapporo
CTS
Tokyo
NRT
 
554
Fukuoka
FUK
Osaka
KIX
 
584
Fukuoka
FUK
Nagoya
NGO
 
502
Fukuoka
FUK
Tokyo
NRT
 
470
Kochi
KCZ
Osaka
KIX
 
426
Kochi
KCZ
Tokyo
NRT
 
157
Osaka
KIX
Sapporo
CTS
 
553
Osaka
KIX
Fukuoka
FUK
 
471
Osaka
KIX
Kochi
KCZ
 
675
Osaka
KIX
Kumamoto
KMJ
 
353
Osaka
KIX
Okinawa
OKA
 
676
Kumamoto
KMJ
Osaka
KIX
 
612
Kumamoto
KMJ
Tokyo
NRT
 
690
Kagoshima
KOJ
Nagoya
NGO
 
628
Kagoshima
KOJ
Tokyo
NRT
 
406
Matsuyama
MYJ
Tokyo
NRT
 
183
Nagoya
NGO
Sapporo
CTS
 
581
Nagoya
NGO
Fukuoka
FUK
 
697
Nagoya
NGO
Kagoshima
KOJ
 
383
Nagoya
NGO
Okinawa
OKA
 
646
Nagasaki
NGS
Tokyo
NRT
 
109
Tokyo
NRT
Sapporo
CTS
 
503
Tokyo
NRT
Fukuoka
FUK
 
423
Tokyo
NRT
Kochi
KCZ
 
203
Tokyo
NRT
Osaka
KIX
 
613
Tokyo
NRT
Kumamoto
KMJ
 
625
Tokyo
NRT
Kagoshima
KOJ
 
407
Tokyo
NRT
Matsuyama
MYJ
 
643
Tokyo
NRT
Nagasaki
NGS
 
303
Tokyo
NRT
Okinawa
OKA
 
323
Tokyo
NRT
Miyakojima
SHI
 
411
Tokyo
NRT
Takamatsu
TAK
 
354
Okinawa
OKA
Osaka
KIX
 
384
Okinawa
OKA
Nagoya
NGO
 
312
Okinawa
OKA
Tokyo
NRT
 
324
Miyakojima
SHI
Tokyo
NRT
 
410
Takamatsu
TAK
Tokyo
NRT
 
36
Thượng Hải
PVG
Tokyo
NRT
     
35
Tokyo
NRT
Thượng Hải
PVG
       
20
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
 
23
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
 
12
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
NRT
     
11
Tokyo
NRT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
377
Osaka
KIX
Miyakojima
SHI
   
40
Manila
MNL
Tokyo
NRT
     
41
Tokyo
NRT
Manila
MNL
       
94
Manila
MNL
Nagoya
NGO
         
95
Nagoya
NGO
Manila
MNL
       
633
Tokyo
NRT
Miyazaki
KMI
     
603
Tokyo
NRT
Ōita
OIT
     
604
Ōita
OIT
Tokyo
NRT
     
634
Miyazaki
KMI
Tokyo
NRT
     
378
Miyakojima
SHI
Osaka
KIX
   
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.