vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jiangxi Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jiangxi Air

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 6 10/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jiangxi Air

Mã IATA RY
Tuyến đường 80
Tuyến bay hàng đầu Hạ Môn Gaoqi Intl tới Nanchang
Sân bay được khai thác 28
Sân bay hàng đầu Nanchang

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jiangxi Air

Jiangxi Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8923
Nanchang
KHN
Tế Nam
TNA
 
8939
Nanchang
KHN
Tây An
XIY
 
8924
Thẩm Dương
SHE
Tế Nam
TNA
 
8924
Tế Nam
TNA
Nanchang
KHN
 
8923
Tế Nam
TNA
Thẩm Dương
SHE
 
8939
Tây An
XIY
Ürümqi
URC
 
8916
Hải Khẩu
HAK
Nanchang
KHN
 
8915
Nanchang
KHN
Hải Khẩu
HAK
 
6666
Thành Đô
CTU
Nanchang
KHN
       
6665
Nanchang
KHN
Thành Đô
CTU
       
8961
Nanchang
KHN
Thiên Tân
TSN
       
6660
Liễu Châu
LZH
Trịnh Châu
CGO
       
8962
Thiên Tân
TSN
Nanchang
KHN
       
8983
Trịnh Châu
CGO
Korla
KRL
 
8933
Nanchang
KHN
Trịnh Châu
CGO
 
8911
Nanchang
KHN
Guiyang
KWE
 
8984
Korla
KRL
Trịnh Châu
CGO
 
8912
Guiyang
KWE
Nanchang
KHN
 
8940
Ürümqi
URC
Tây An
XIY
 
8940
Tây An
XIY
Nanchang
KHN
 
8934
Trịnh Châu
CGO
Nanchang
KHN
 
8928
Đại Liên
DLC
Nanchang
KHN
 
8927
Nanchang
KHN
Đại Liên
DLC
 
8918
Hạ Môn
XMN
Nanchang
KHN
 
8917
Nanchang
KHN
Hạ Môn
XMN
   
8967
Trịnh Châu
CGO
Zhanjiang
ZHA
   
8968
Zhanjiang
ZHA
Trịnh Châu
CGO
   
6659
Trịnh Châu
CGO
Liễu Châu
LZH
       
6661
Trịnh Châu
CGO
Tongren
TEN
       
6682
Trùng Khánh
CKG
Nanchang
KHN
       
8963
Hohhot
HET
Hulunbuir
HLD
       
8964
Hohhot
HET
Nanchang
KHN
       
8964
Hulunbuir
HLD
Hohhot
HET
       
8954
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Nanchang
KHN
       
6681
Nanchang
KHN
Trùng Khánh
CKG
       
8963
Nanchang
KHN
Hohhot
HET
       
8953
Nanchang
KHN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
8913
Nanchang
KHN
Châu Hải
ZUH
       
6662
Tongren
TEN
Trịnh Châu
CGO
       
6661
Tongren
TEN
Châu Hải
ZUH
       
8914
Châu Hải
ZUH
Nanchang
KHN
       
6662
Châu Hải
ZUH
Tongren
TEN
       
8901
Trịnh Châu
CGO
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
6672
Huai'an
HIA
Nanchang
KHN
       
6671
Nanchang
KHN
Huai'an
HIA
       
8981
Nanchang
KHN
Nam Kinh
NKG
       
8955
Nanchang
KHN
Nam Ninh
NNG
       
8965
Nanchang
KHN
Taiyuan
TYN
       
8982
Nam Kinh
NKG
Nanchang
KHN
       
6648
Nam Kinh
NKG
Châu Hải
ZUH
       
8956
Nam Ninh
NNG
Nanchang
KHN
       
8966
Taiyuan
TYN
Nanchang
KHN
       
6647
Châu Hải
ZUH
Nam Kinh
NKG
       
8902
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Trịnh Châu
CGO
       
8960
Bắc Hải
BHY
Trịnh Châu
CGO
       
8959
Trịnh Châu
CGO
Bắc Hải
BHY
       
8885
Hohhot
HET
Manzhouli
NZH
       
8886
Manzhouli
NZH
Hohhot
HET
       
8921
Trịnh Châu
CGO
Ürümqi
URC
           
8922
Ürümqi
URC
Trịnh Châu
CGO
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất