Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Jiangxi Air

RY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Jiangxi Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Jiangxi Air

  • Đâu là hạn định do Jiangxi Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Jiangxi Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Jiangxi Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Jiangxi Air bay đến đâu?

    Jiangxi Air cung cấp những chuyến bay thẳng đến 36 thành phố khác nhau ở Trung Quốc và Malaysia. Thẩm Dương, Thanh Đảo và Tế Nam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Jiangxi Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Jiangxi Air?

    Jiangxi Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Nam Xương.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Jiangxi Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Jiangxi Air.

  • Hãng Jiangxi Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Jiangxi Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuala Lumpur đến Trùng Khánh, với giá 8.940.568 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Jiangxi Air?

  • Liệu Jiangxi Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Jiangxi Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Jiangxi Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Jiangxi Air có các chuyến bay tới 36 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Jiangxi Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Jiangxi Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Jiangxi Air - Jiangxi Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Jiangxi Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Jiangxi Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Jiangxi Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8903Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút•••••••
8939Nam Xương (KHN)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút•••••••
6680Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút•••••••
8905Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 20 phút•••••••
8867Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
8905Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút•••••••
8866Bắc Kinh (PKX)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••••••
8906Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút•••••••
6626Gia Dục Quan (JGN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút•••••••
6679Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
8939Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút•••••••
8906Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••••••
8909Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
6625Trịnh Châu (CGO)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 10 phút•••••••
8904Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút••••••
8884Lạc Dương (LYA)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút•••••••
8884Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lạc Dương (LYA)3 giờ 25 phút•••••••
6647Nam Xương (KHN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 25 phút••••
6660Liễu Châu (LZH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút••••
6659Trịnh Châu (CGO)Liễu Châu (LZH)2 giờ 25 phút••••
6648Từ Châu (XUZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 20 phút••••
8978Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••
8977Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•••
8917Nam Xương (KHN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút•••••••
8918Hạ Môn (XMN)Nam Xương (KHN)1 giờ 20 phút•••••••
6608Kuala Lumpur (KUL)Nam Xương (KHN)4 giờ 40 phút••••
6607Nam Xương (KHN)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút••••
6681Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
6682Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút•••••••
8940Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút•••••••
8940Tây An (XIY)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••••
8941Nam Xương (KHN)Hoài An (HIA)1 giờ 35 phút•••••••
8982Tuyền Châu (JJN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút•••••••
8942Hoài An (HIA)Nam Xương (KHN)1 giờ 30 phút•••••••
8981Hoài An (HIA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút•••••••
8924Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
8924Tế Nam (TNA)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút•••••••
8956Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
8955Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
8910Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút•••••••
8931Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút•••••••
6641Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••••••
6642Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
8932Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút•••••••
8971Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút•••••••
6696Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••••
6695Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••••••
8923Nam Xương (KHN)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
8923Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút•••••••
8911Nam Xương (KHN)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
8822Côn Minh (KMG)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••••••
8821Nam Xương (KHN)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút•••••••
8976Hoài An (HIA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút•••••••
6616Diêm Thành (YNZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 25 phút••••••
8912Quý Dương (KWE)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••••
8995Nam Xương (KHN)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút•••
8996Trường Xuân (CGQ)Nam Xương (KHN)3 giờ 10 phút•••
8991Nam Xương (KHN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút•••
8992Trạch Gia Trang (SJW)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••
8952Thái Nguyên (TYN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 10 phút••••
8951Diêm Thành (YNZ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút••••
6615Nam Xương (KHN)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 25 phút••••
8883Lạc Dương (LYA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••••••
8975Thẩm Dương (SHE)Hoài An (HIA)2 giờ 5 phút••••••
8883Nam Xương (KHN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 40 phút••••••
6635Nam Dương (NNY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 20 phút••••
6636Nam Kinh (NKG)Nam Dương (NNY)1 giờ 30 phút••••
6628Nam Dương (NNY)Nam Xương (KHN)1 giờ 10 phút••••
6627Nam Xương (KHN)Nam Dương (NNY)1 giờ 15 phút••••
8972Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 30 phút•••••
6651Nam Xương (KHN)Lô Châu (LZO)2 giờ 30 phút•••
6612Diên An (ENY)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút•••
6652Lô Châu (LZO)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút•••
6611Từ Châu (XUZ)Diên An (ENY)2 giờ 0 phút•••
8967Nam Xương (KHN)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 45 phút••
8968Nhật Chiếu (RIZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút••
8894Liễu Châu (LZH)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút••
8893Nam Xương (KHN)Liễu Châu (LZH)1 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Jiangxi Air thông tin liên hệ

Thông tin của Jiangxi Air

Mã IATARY
Tuyến đường90
Tuyến bay hàng đầuTế Nam đến Thẩm Dương
Sân bay được khai thác36
Sân bay hàng đầuNam Xương Nanchang
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.