Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

LA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LATAM Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tư
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 8%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LATAM Airlines

  • Đâu là hạn định do LATAM Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LATAM Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LATAM Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LATAM Airlines bay đến đâu?

    LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 14 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 14 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Easter Island, Santiago và Punta Arenas là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LATAM Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LATAM Airlines?

    LATAM Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Santiago.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LATAM Airlines.

  • Các vé bay của hãng LATAM Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LATAM Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng LATAM Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LATAM Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Cali đến Medellín, với giá 953.117 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

  • Liệu LATAM Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, LATAM Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng LATAM Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LATAM Airlines có các chuyến bay tới 14 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LATAM Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng LATAM Airlines

7,4
Tốt1.970 đánh giá đã được xác minh
7,3Thư thái
7,0Thư giãn, giải trí
8,0Phi hành đoàn
6,8Thức ăn
7,5Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LATAM Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LATAM Airlines - LATAM Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LATAM Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LATAM Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3973Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 55 phút•••••
810Sydney (SYD)Santiago (SCL)12 giờ 50 phút•••••••
8112Sao Paulo (GRU)Mexico City (MEX)9 giờ 20 phút•••••••
8085London (LHR)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút•••••••
8065Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 45 phút•••••••
8113Mexico City (MEX)Sao Paulo (GRU)9 giờ 20 phút•••••••
805Santiago (SCL)Melbourne (MEL)14 giờ 20 phút•••••••
809Santiago (SCL)Sydney (SYD)15 giờ 0 phút•••••••
2445Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 16 phút•••••••
8146Sao Paulo (GRU)Lisbon (LIS)9 giờ 40 phút•••••••
8066Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút•••••••
2445Lima (LIM)Buenos Aires (AEP)4 giờ 25 phút•••••••
455Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 12 phút•••••••
2483Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 45 phút•••••••
2482Lima (LIM)Atlanta (ATL)7 giờ 25 phút•••••••
2468Lima (LIM)New York (JFK)8 giờ 10 phút•••••••
2478Lima (LIM)Los Angeles (LAX)9 giờ 0 phút•••••••
8126Sao Paulo (GRU)Orlando (MCO)8 giờ 50 phút•••••••
2479Los Angeles (LAX)Lima (LIM)8 giờ 40 phút••••••
8127Orlando (MCO)Sao Paulo (GRU)8 giờ 55 phút••••••
8191Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 30 phút••••••
4908Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút•••••••
1411Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)2 giờ 1 phút••
1411Quito (UIO)Guayaquil (GYE)1 giờ 9 phút••
3972Rio de Janeiro (SDU)Porto Alegre (POA)2 giờ 0 phút•••••••
2694Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)5 giờ 55 phút•••••
2699Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 50 phút•••••
8190Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 30 phút•••••
715Sao Paulo (GRU)Santiago (SCL)4 giờ 15 phút••••
8150Fortaleza (FOR)Lisbon (LIS)7 giờ 25 phút••••
8151Lisbon (LIS)Fortaleza (FOR)7 giờ 30 phút••••
4907Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 25 phút•••••
2469New York (JFK)Lima (LIM)8 giờ 10 phút••••
4404Bogotá (BOG)Caracas (CCS)2 giờ 0 phút••••••
8071Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 15 phút•••••••
8061Cape Town (CPT)Sao Paulo (GRU)8 giờ 15 phút•••
8060Sao Paulo (GRU)Cape Town (CPT)8 giờ 20 phút•••
2486Santiago (SCL)Lima (LIM)3 giờ 50 phút•••
804Melbourne (MEL)Santiago (SCL)13 giờ 10 phút•••••••
1412Baltra (GPS)Guayaquil (GYE)1 giờ 55 phút•••
1419Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 50 phút•••
1412Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 51 phút•••
8086Sao Paulo (GRU)Los Angeles (LAX)12 giờ 15 phút•••
500Santiago (SCL)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 45 phút•••
8142Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)2 giờ 55 phút••••••
8118Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 40 phút•••••
714Santiago (SCL)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút•••••••
2977Lima (LIM)Buenos Aires (EZE)4 giờ 35 phút•••••••
653Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 20 phút•••••••
776Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 25 phút••••
776Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 15 phút••••
710Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút•••••••
4024Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút••••••
2382Lima (LIM)Quito (UIO)2 giờ 25 phút•••••••
8156Sao Paulo (GRU)Brussels (BRU)11 giờ 40 phút•••
8070Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 55 phút•••••••
4972Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 20 phút•••••••
4340Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 5 phút•••••••
4027Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••••
8147Lisbon (LIS)Sao Paulo (GRU)10 giờ 15 phút•••••••
4326Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••
4324Medellín (MDE)Barranquilla (BAQ)1 giờ 15 phút•••••
1358Cuenca (CUE)Guayaquil (GYE)0 giờ 47 phút•••
1408Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 51 phút•
864Santiago (SCL)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 6 phút•
4380San Andrés (ADZ)Barranquilla (BAQ)1 giờ 25 phút•
1416Quito (UIO)Cuenca (CUE)1 giờ 5 phút•
8165Boston (BOS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút••••
1324Asuncion (ASU)Santiago (SCL)2 giờ 50 phút•••••
4089Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 15 phút•••••••
1418San Cristobal (SCY)Guayaquil (GYE)1 giờ 45 phút•••
4066Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút•••••••
505Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 35 phút•
8180Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 55 phút•••••••
8084Sao Paulo (GRU)London (LHR)11 giờ 30 phút•••••••
4700Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
8181New York (JFK)Sao Paulo (GRU)9 giờ 50 phút•••••••
3015Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••••
8133Paris (CDG)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút•••••••
4116Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 35 phút••
2383Quito (UIO)Lima (LIM)2 giờ 15 phút•••••••
4359San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút••••
4358Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút••••
4375Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút••••
8132Sao Paulo (GRU)Paris (CDG)11 giờ 25 phút•••••••
2381Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••••
8121Rome (FCO)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút•••••••
1390Manta (MEC)Quito (UIO)0 giờ 52 phút••
3615Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút•••••
8120Sao Paulo (GRU)Rome (FCO)11 giờ 30 phút•••••••
2949Lima (LIM)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút•••••••
843Santiago (SCL)Easter Island (IPC)5 giờ 25 phút••••••
1400Quito (UIO)Manta (MEC)0 giờ 49 phút•
4528Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 20 phút•••••
4208Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 10 phút•••
8157Brussels (BRU)Sao Paulo (GRU)12 giờ 10 phút•••
3908Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 10 phút•••••
2231Lima (LIM)Iquitos (IQT)1 giờ 50 phút•••••
4322Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút••••••
2236Lima (LIM)Arequipa (AQP)1 giờ 30 phút•••
4205Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••••
2018Cajamarca (CJA)Lima (LIM)1 giờ 15 phút•••••••
2004Arequipa (AQP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút••••••
8023Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút••••••
2017Lima (LIM)Cajamarca (CJA)1 giờ 25 phút••••••
8117Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút•••
3968Brasilia (BSB)Sinop (OPS)1 giờ 45 phút••••••
8130Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)3 giờ 0 phút•••••••
2485Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)11 giờ 55 phút•••••••
2457Cancún (CUN)Lima (LIM)5 giờ 20 phút•••••
8106Rio de Janeiro (GIG)Santiago (SCL)4 giờ 45 phút•••••
1443Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 45 phút••
4777Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••
3164Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút••••••
4133Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút••
533New York (JFK)Santiago (SCL)10 giờ 30 phút•••••••
2402Lima (LIM)Brasilia (BSB)4 giờ 40 phút•••••••
4277San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút••
4402Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 0 phút•••••••
1429Lima (LIM)Guayaquil (GYE)2 giờ 15 phút•••••••
4683Belém (BEL)Fortaleza (FOR)2 giờ 0 phút•••••
3956Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút•••••••
1304Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 10 phút••
621Mexico City (MEX)Santiago (SCL)8 giờ 10 phút••••••
1451Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 17 phút••••••
4227Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút••••••
4299Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••
622Santiago (SCL)Mexico City (MEX)8 giờ 40 phút••••••
2324Arequipa (AQP)Cusco (CUZ)1 giờ 0 phút•••••••
1447Guayaquil (GYE)Santiago (SCL)4 giờ 53 phút••••
2015Lima (LIM)Chiclayo (CIX)1 giờ 35 phút•••••••
2390Lima (LIM)Cartagena (CTG)3 giờ 50 phút•••••••
2190Lima (LIM)Jauja (JAU)0 giờ 55 phút•••••••
2150Lima (LIM)Juliaca (JUL)1 giờ 40 phút••
3061Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
4631Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 45 phút•••••
2472Lima (LIM)Mexico City (MEX)6 giờ 5 phút•••••
2401La Paz (LPB)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••••
4341Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 50 phút•••••••
221Antofagasta (ANF)Concepción (CCP)2 giờ 20 phút•
2328Cusco (CUZ)Arequipa (AQP)1 giờ 10 phút•••••
2070Cusco (CUZ)Lima (LIM)1 giờ 35 phút•••••••
478Buenos Aires (EZE)Santiago (SCL)2 giờ 17 phút••••••
4611Fortaleza (FOR)Recife (REC)1 giờ 15 phút•••••
2067Lima (LIM)Tacna (TCQ)2 giờ 0 phút•••••••
407Montevideo (MVD)Santiago (SCL)2 giờ 30 phút•••••••
8109Santiago (SCL)Brasilia (BSB)4 giờ 20 phút••
3137Fortaleza (FOR)Natal (NAT)1 giờ 0 phút•••••••
2484Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 25 phút•••••••
3512Brasilia (BSB)Imperatriz (IMP)2 giờ 0 phút•••••••
3433Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••••••
2951Punta Cana (PUJ)Lima (LIM)5 giờ 15 phút•••••
4305Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 5 phút••••••
4051Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 15 phút••••••
3431Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút•••
3401Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút•••••
3280Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút•••••••
3096Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút•••••
3648Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút•••••
2242Iquitos (IQT)Lima (LIM)1 giờ 50 phút•••••••
2460Lima (LIM)Punta Cana (PUJ)5 giờ 15 phút••••••
3432Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 40 phút••••
3144Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 10 phút••••••
3121Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••••
2186Lima (LIM)Ayacucho (AYP)1 giờ 10 phút•••••••
1446Santiago (SCL)Guayaquil (GYE)5 giờ 18 phút••••
706Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)13 giờ 0 phút•••••••
1452Quito (UIO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 20 phút•••••••
3829Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 15 phút•••
2458Lima (LIM)Cancún (CUN)5 giờ 45 phút•••••••
2392Lima (LIM)Medellín (MDE)3 giờ 15 phút•••••••
2471Mexico City (MEX)Lima (LIM)6 giờ 0 phút••••••
4177Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•
8035Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••••
2181Ayacucho (AYP)Lima (LIM)1 giờ 0 phút•••••••
4228Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút•••••••
3795Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••••
3450Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••••••
3311Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
2069Lima (LIM)Cusco (CUZ)1 giờ 30 phút•••••••
2306Lima (LIM)Piura (PIU)1 giờ 45 phút••••••
8073Milan (MXP)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút••••••
479Santiago (SCL)Buenos Aires (EZE)2 giờ 3 phút••••••
3941Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
3823Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••••
4775Aracaju (AJU)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút•••••
4753Porto Seguro (BPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút••••••
2016Chiclayo (CIX)Lima (LIM)1 giờ 25 phút••••••
2220Jauja (JAU)Lima (LIM)1 giờ 0 phút•••••••
4403Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 50 phút•••••
3854Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút••••
3964Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút•••••
3283Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút•••••
4567Florianopolis (FLN)Porto Alegre (POA)1 giờ 0 phút••••
3302Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút••
1430Guayaquil (GYE)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••••••
2406Lima (LIM)Santa Cruz de la Sierra (VVI)2 giờ 40 phút••••
4549Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút•••••
3969Sinop (OPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••
2359Puerto Maldonado (PEM)Cusco (CUZ)0 giờ 45 phút•••••
3159Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút•••••
2367Santiago (SCL)Cusco (CUZ)3 giờ 40 phút••••••
532Santiago (SCL)New York (JFK)10 giờ 35 phút•••••
602Santiago (SCL)Los Angeles (LAX)11 giờ 20 phút•••••
3864Teresina (THE)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút•••••••
3724Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••
4606Brasilia (BSB)Campina Grande (CPV)2 giờ 35 phút•••••
2403Brasilia (BSB)Lima (LIM)4 giờ 45 phút•••••
3050Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••••
3686Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút••••••
2199Tacna (TCQ)Lima (LIM)1 giờ 55 phút••••••
8115Bác-xê-lô-na (BCN)Sao Paulo (GRU)11 giờ 15 phút•••••
4676Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••••
3997Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút••••••
3825João Pessoa (JPA)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút•••••
4333Montería (MTR)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••
434Santiago (SCL)Mendoza (MDZ)1 giờ 6 phút••••
3668Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••••
2086Tarapoto (TPP)Lima (LIM)1 giờ 25 phút•••••
3616Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••••
3725Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút•••••
4500Porto Alegre (POA)Curitiba (CWB)1 giờ 15 phút••••
4321San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 45 phút••••••
4158Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 35 phút•••••
4971Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 15 phút••••••
3738Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút•••••
3776Brasilia (BSB)Salvador (SSA)1 giờ 55 phút••••••
2976Buenos Aires (EZE)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••••••
4638Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 10 phút••••
3892Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 10 phút••••••
8072Sao Paulo (GRU)Milan (MXP)11 giờ 20 phút••••••
842Easter Island (IPC)Santiago (SCL)4 giờ 40 phút••••
3505João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••
8123Lima (LIM)Sao Paulo (GRU)5 giờ 0 phút••
4334Medellín (MDE)Montería (MTR)1 giờ 0 phút•••••••
3192Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút•••••
3176Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút•••••
4694Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút•••••
3443Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút••••••
2365Córdoba (COR)Lima (LIM)3 giờ 50 phút••••
2366Cusco (CUZ)Santiago (SCL)3 giờ 15 phút•••••
4691Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 30 phút••••
3986Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút•••••
4143Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút•••••••
4732Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 25 phút••••••
4508Belo Horizonte (CNF)Fortaleza (FOR)2 giờ 45 phút•••••
2358Cusco (CUZ)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 0 phút••••••
1453New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 51 phút••••••
3583João Pessoa (JPA)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút••
2440Lima (LIM)Oranjestad (AUA)4 giờ 25 phút••••••
3273Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
2307Piura (PIU)Lima (LIM)1 giờ 40 phút••••••
2409San José (SJO)Lima (LIM)3 giờ 45 phút•••••••
3777Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••••••
4752Brasilia (BSB)Porto Seguro (BPS)1 giờ 45 phút•••••
3030Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••••
2580Lima (LIM)Pucallpa (PCL)1 giờ 15 phút•••••
2353Pucallpa (PCL)Lima (LIM)1 giờ 15 phút••••
3727Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••••
3965São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
3643Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
4272Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 20 phút••••
3500Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút••••
3798Brasilia (BSB)Uberlândia (UDI)1 giờ 0 phút••••
3614Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 10 phút••••
3091Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
8114Sao Paulo (GRU)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 35 phút••••
3568Sao Paulo (GRU)Porto Velho (PVH)3 giờ 40 phút•••••
8059Johannesburg (JNB)Sao Paulo (GRU)9 giờ 50 phút••••
2091Lima (LIM)Tarapoto (TPP)1 giờ 30 phút••••••
4355Medellín (MDE)Pereira (PEI)0 giờ 50 phút••••
3497Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 55 phút••••
3590Porto Alegre (POA)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 10 phút••••
3353Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút••••
3841Santarém (STM)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••
4702Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 40 phút•••••••
3363Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••
3573Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút•••••
4254Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 5 phút••••••
4182Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút•••••
8108Brasilia (BSB)Santiago (SCL)4 giờ 45 phút•••
4620Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút••••••
8044Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút•••••
2405Rio de Janeiro (GIG)Lima (LIM)5 giờ 40 phút••••••
3658Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút•••••
4639Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••
2137Lima (LIM)Trujillo (TRU)1 giờ 20 phút•••••
8083Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)6 giờ 50 phút••••••
3701Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
3675Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 15 phút•••••
1442Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút•••••
3760Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút•••••
723Florianopolis (FLN)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút•••••
4550Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút••
8004Sao Paulo (GRU)Lima (LIM)5 giờ 10 phút••••
8079Am-xtéc-đam (AMS)Sao Paulo (GRU)12 giờ 10 phút••••
4570Brasilia (BSB)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 15 phút••••
3031Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút••••
3824Sao Paulo (CGH)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút••••
3177Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút••••
2391Cartagena (CTG)Lima (LIM)3 giờ 45 phút••••••
4219Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút••••••
4509Fortaleza (FOR)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 50 phút••••
3660Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 5 phút•••••
3888Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)3 giờ 0 phút••••
8058Sao Paulo (GRU)Johannesburg (JNB)8 giờ 55 phút••••
8082Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 10 phút••••
1363Guayaquil (GYE)Cuenca (CUE)0 giờ 49 phút••
4510Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••••
4733Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 50 phút••••
4354Pereira (PEI)Medellín (MDE)0 giờ 40 phút•••••
3487Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 45 phút•••••
1305Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•
4293Armenia (AXM)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••••
3990Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 15 phút•••••
3202Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút••
2226Juliaca (JUL)Lima (LIM)1 giờ 50 phút•••
2422Lima (LIM)Porto Alegre (POA)4 giờ 45 phút•
2408Lima (LIM)San José (SJO)3 giờ 55 phút•••••
3198Manaus (MAO)Belém (BEL)2 giờ 5 phút•
435Mendoza (MDZ)Santiago (SCL)0 giờ 57 phút•••
4605Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút•••••
3058Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 0 phút•••••
3247Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút••••
3481Curitiba (CWB)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 15 phút•••••
2264Lima (LIM)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 40 phút•••••
3804Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút•••••
3184Sao Paulo (GRU)Macapá (MCP)4 giờ 0 phút••••
3630Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút•••••
3399Montes Claros (MOC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••••
2423Porto Alegre (POA)Lima (LIM)4 giờ 55 phút•••
410Santiago (SCL)Montevideo (MVD)2 giờ 13 phút•••••
3870Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 45 phút••••
800Auckland (AKL)Santiago (SCL)11 giờ 5 phút••••
3390Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút•••••
3755Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 50 phút•••••
3895Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••
3702Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 10 phút••••
3717Campo Grande (CGR)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút••••
4243El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••••
3486Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút•••••
8078Sao Paulo (GRU)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 0 phút••••
3380Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 5 phút••••
3594Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút•••
3439Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút••••
2404Lima (LIM)Rio de Janeiro (GIG)5 giờ 15 phút••••
3749Manaus (MAO)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút•••
1325Santiago (SCL)Asuncion (ASU)2 giờ 38 phút••••
2254Talara (TYL)Lima (LIM)1 giờ 40 phút••••
3281Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 35 phút•••
3748Brasilia (BSB)Manaus (MAO)2 giờ 55 phút•••••
3083Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút••••
3863Fortaleza (FOR)Teresina (THE)1 giờ 5 phút•••••
109La Serena (LSC)Santiago (SCL)0 giờ 54 phút•••
200Concepción (CCP)Santiago (SCL)1 giờ 8 phút•
3819Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•••••
3739Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
3027Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••
4720Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút••••
250Puerto Natales (PNT)Santiago (SCL)3 giờ 6 phút••
740Santiago (SCL)Porto Alegre (POA)3 giờ 5 phút•••
343Antofagasta (ANF)Santiago (SCL)1 giờ 51 phút•
2441Oranjestad (AUA)Lima (LIM)4 giờ 20 phút••••
222Concepción (CCP)Antofagasta (ANF)2 giờ 21 phút••
1409Baltra (GPS)Cuenca (CUE)2 giờ 5 phút•
3490Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)1 giờ 55 phút•••
3398Sao Paulo (GRU)Montes Claros (MOC)1 giờ 30 phút•••
3444Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 20 phút•••
4722Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút•••
3501Marabá (MAB)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút•••
4571São José do Rio Preto (SJP)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút•••••
3101Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••
1404Quito (UIO)Baltra (GPS)2 giờ 10 phút•
3199Belém (BEL)Manaus (MAO)2 giờ 10 phút••
3460Brasilia (BSB)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút••••
3186Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút••••
3040Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút•••••
4607Campina Grande (CPV)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••••
4689Foz do Iguaçu (IGU)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút•
603Los Angeles (LAX)Santiago (SCL)10 giờ 40 phút•••••
2194Lima (LIM)Talara (TYL)1 giờ 50 phút••••
705Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 40 phút•••••
2228Trujillo (TRU)Lima (LIM)1 giờ 15 phút••••
3799Uberlândia (UDI)Brasilia (BSB)1 giờ 0 phút•••
4718Fortaleza (FOR)Belém (BEL)2 giờ 0 phút•••
3417Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••••
4281Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 50 phút•••
3571Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••
3605Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 50 phút•••
3899Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút•••
4292Bogotá (BOG)Armenia (AXM)1 giờ 5 phút••••
3430Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 15 phút•••
3572Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 20 phút•••
3746Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••••
3119Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••••
4372Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút•••
3133Curitiba (CWB)Porto Alegre (POA)1 giờ 10 phút•••
3436Fortaleza (FOR)São Luiz (SLZ)1 giờ 20 phút•••
4742Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút•••
3593Ilhéus (IOS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•••
3865Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 15 phút•••
2261Puerto Maldonado (PEM)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••
3123Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••
3375Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 20 phút•••
3313São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••
3667Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••
3693Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút••
284Balmaceda (BBA)Puerto Montt (PMC)1 giờ 8 phút••
4286Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 30 phút••••
3992Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 40 phút••
3647Juazeiro do Norte (JDO)Fortaleza (FOR)1 giờ 0 phút•••
284Puerto Montt (PMC)Santiago (SCL)1 giờ 42 phút••
142Santiago (SCL)Calama (CJC)2 giờ 8 phút••
3437São Luiz (SLZ)Fortaleza (FOR)1 giờ 20 phút•••
2051Tumbes (TBP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút••••
3595Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••••
189Arica (ARI)Santiago (SCL)2 giờ 31 phút•
4298Bogotá (BOG)Neiva (NVA)1 giờ 5 phút•••
3504Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 40 phút•••
3840Brasilia (BSB)Santarém (STM)2 giờ 35 phút•••
4369Cartagena (CTG)San Andrés (ADZ)1 giờ 25 phút•••
3116Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút•••
4556Sao Paulo (GRU)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút••
4304Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 50 phút••••
1321Lima (LIM)Asuncion (ASU)3 giờ 45 phút•••••
2437Lima (LIM)Salta (SLA)2 giờ 55 phút•••
2931Montevideo (MVD)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••
3515Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•
741Porto Alegre (POA)Santiago (SCL)3 giờ 15 phút•
801Santiago (SCL)Auckland (AKL)12 giờ 20 phút•••
3551Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút•••
1320Asuncion (ASU)Lima (LIM)3 giờ 55 phút••
4218Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 20 phút•••
4240Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)1 giờ 0 phút••
4280Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 40 phút••
3768Brasilia (BSB)Macapá (MCP)2 giờ 40 phút••
3600Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)2 giờ 55 phút••
3674Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 20 phút••••
3550Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 15 phút••••
20Concepción (CCP)Calama (CJC)2 giờ 29 phút•
8282Córdoba (COR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút••
3303Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút•••
3882Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 15 phút••
4776Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••
3562Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)3 giờ 55 phút••
8019Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)3 giờ 50 phút••
4771Jaguaruna (JJG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••
3637João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••
3459Londrina (LDB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•
2398Lima (LIM)Montevideo (MVD)4 giờ 50 phút••
3601Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút••
126Santiago (SCL)Antofagasta (ANF)2 giờ 1 phút••
486Santiago (SCL)Córdoba (COR)1 giờ 34 phút••
257Santiago (SCL)Puerto Montt (PMC)1 giờ 45 phút••
3782Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút•••
385Calama (CJC)Santiago (SCL)2 giờ 4 phút•
3Santiago (SCL)Concepción (CCP)1 giờ 10 phút•
8045Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút••••
8129Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 35 phút••
2374Antofagasta (ANF)Lima (LIM)2 giờ 25 phút•••
3716Brasilia (BSB)Campo Grande (CGR)1 giờ 40 phút••
3766Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)1 giờ 55 phút••
3770Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 45 phút••
4622Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút••
4405Caracas (CCS)Bogotá (BOG)2 giờ 5 phút•••
777Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút••
3638Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••
4544Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút••
3254Sao Paulo (GRU)Ilhéus (IOS)2 giờ 10 phút•••
3478Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 10 phút••
3388Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút••
3482Foz do Iguaçu (IGU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút••
3513Imperatriz (IMP)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút•••
173Iquique (IQQ)Santiago (SCL)2 giờ 12 phút••
8087Los Angeles (LAX)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút•••
3769Macapá (MCP)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút••••
2393Medellín (MDE)Lima (LIM)3 giờ 15 phút••
3370Petrolina (PNZ)Recife (REC)1 giờ 15 phút••
722Santiago (SCL)Florianopolis (FLN)3 giờ 15 phút•••
176Santiago (SCL)Iquique (IQQ)2 giờ 24 phút••
2407Santa Cruz de la Sierra (VVI)Lima (LIM)2 giờ 40 phút••
4566Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)1 giờ 0 phút•••
2060Huaraz (ATA)Lima (LIM)1 giờ 0 phút••••
3241Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút••
3978Brasilia (BSB)Aracaju (AJU)2 giờ 10 phút••
2463Curitiba (CWB)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••
3278Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 35 phút••
3607Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút••
2436Salta (SLA)Lima (LIM)3 giờ 10 phút••
8128Porto Alegre (POA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 45 phút•••
4621Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••
3591Belo Horizonte (CNF)Porto Alegre (POA)2 giờ 15 phút••
3646Fortaleza (FOR)Juazeiro do Norte (JDO)1 giờ 0 phút••
4799Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
4798Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút•
3214Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 25 phút•
3471Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••
4050Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 5 phút•
2059Lima (LIM)Huaraz (ATA)1 giờ 0 phút•
2462Lima (LIM)Curitiba (CWB)4 giờ 40 phút•
8169Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút•
2434Mendoza (MDZ)Lima (LIM)3 giờ 50 phút••
1396Puerto Francisco de Orellana (OCC)Quito (UIO)0 giờ 36 phút•
66Puerto Natales (PNT)Puerto Montt (PMC)1 giờ 57 phút•
312Punta Arenas (PUQ)Santiago (SCL)3 giờ 23 phút•
100Santiago (SCL)La Serena (LSC)1 giờ 9 phút••
3597Uberaba (UBA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút•
3567Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•
3582Rio de Janeiro (GIG)João Pessoa (JPA)2 giờ 55 phút•
4766Sao Paulo (GRU)Caldas Novas (CLV)1 giờ 20 phút•
3546Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút•
3891Manaus (MAO)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 5 phút•
4249Pereira (PEI)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút•
4287Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút•
3569Porto Velho (PVH)Sao Paulo (GRU)3 giờ 50 phút•
3489Rio Branco (RBR)Sao Paulo (GRU)4 giờ 5 phút•
69Santiago (SCL)Castro (MHC)1 giờ 56 phút•
3837São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•
3857São Luiz (SLZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút•
3843Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút•
3576Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 35 phút•••
4734Sao Paulo (CGH)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút•
3839Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
3304Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 20 phút•
3205Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút•
3803Joinville (JOI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
2400Lima (LIM)La Paz (LPB)1 giờ 55 phút•
2053Lima (LIM)Tumbes (TBP)1 giờ 50 phút•
3185Macapá (MCP)Belém (BEL)0 giờ 55 phút••
3520Natal (NAT)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút••
3389Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút•
783Santiago (SCL)Curitiba (CWB)3 giờ 20 phút••
21Santiago (SCL)Temuco (ZCO)1 giờ 28 phút••
4364San Andrés (ADZ)Cartagena (CTG)1 giờ 20 phút••
4651Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
4658Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 25 phút••
3538Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)1 giờ 55 phút••
4789Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 45 phút••
2373Lima (LIM)Antofagasta (ANF)2 giờ 25 phút••
2364Lima (LIM)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút••
3975Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 5 phút••
Hiển thị thêm đường bay

LATAM Airlines thông tin liên hệ

  • LAMã IATA
  • +56 600 526 2000Gọi điện
  • latam.comTruy cập

Thông tin của LATAM Airlines

Mã IATALA
Tuyến đường31
Tuyến bay hàng đầuSantiago đến Easter Island
Sân bay được khai thác17
Sân bay hàng đầuSantiago Arturo Merino Benitez
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.