Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

LA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LATAM Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 12%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 8%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LATAM Airlines

  • Đâu là hạn định do LATAM Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LATAM Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LATAM Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LATAM Airlines bay đến đâu?

    LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 16 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 16 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Easter Island, Santiago và Calama là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LATAM Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LATAM Airlines?

    LATAM Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Santiago.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LATAM Airlines.

  • Các vé bay của hãng LATAM Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LATAM Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LATAM Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng LATAM Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LATAM Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Santiago đến La Serena, với giá 1.076.116 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

  • Liệu LATAM Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, LATAM Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng LATAM Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LATAM Airlines có các chuyến bay tới 16 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LATAM Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LATAM Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng LATAM Airlines

7,4
Tốt1.973 đánh giá đã được xác minh
8,0Phi hành đoàn
7,3Thư thái
6,7Thức ăn
7,0Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LATAM Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LATAM Airlines - LATAM Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LATAM Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LATAM Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2483Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 45 phút
8071Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
8085London (LHR)Sao Paulo (GRU)11 giờ 25 phút
2482Lima (LIM)Atlanta (ATL)7 giờ 30 phút
8068Sao Paulo (GRU)Paris (CDG)11 giờ 15 phút
8084Sao Paulo (GRU)London (LHR)11 giờ 15 phút
2480Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 5 phút
8070Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 45 phút
2468Lima (LIM)New York (JFK)8 giờ 10 phút
2478Lima (LIM)Los Angeles (LAX)9 giờ 10 phút
8067Paris (CDG)Sao Paulo (GRU)11 giờ 50 phút
8079Am-xtéc-đam (AMS)Sao Paulo (GRU)12 giờ 25 phút
8127Orlando (MCO)Sao Paulo (GRU)8 giờ 50 phút
8146Sao Paulo (GRU)Lisbon (LIS)9 giờ 30 phút
8190Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 40 phút
8114Sao Paulo (GRU)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 30 phút
4012Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút
8061Cape Town (CPT)Sao Paulo (GRU)9 giờ 0 phút
8164Sao Paulo (GRU)Boston (BOS)9 giờ 50 phút
8060Sao Paulo (GRU)Cape Town (CPT)7 giờ 10 phút
8181New York (JFK)Sao Paulo (GRU)9 giờ 45 phút
8195Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 30 phút
2699Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 50 phút
8089Brussels (BRU)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút
8115Bác-xê-lô-na (BCN)Sao Paulo (GRU)11 giờ 0 phút
8165Boston (BOS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút
2935Lima (LIM)Sao Paulo (GRU)4 giờ 55 phút
1412Baltra (GPS)Guayaquil (GYE)1 giờ 51 phút
1412Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 52 phút
542Buenos Aires (EZE)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 10 phút
543Buenos Aires (EZE)Santiago (SCL)2 giờ 23 phút
542Santiago (SCL)Buenos Aires (EZE)2 giờ 1 phút
622Santiago (SCL)Mexico City (MEX)9 giờ 15 phút
809Santiago (SCL)Sydney (SYD)15 giờ 15 phút
770Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 10 phút
621Mexico City (MEX)Santiago (SCL)8 giờ 50 phút
543Mai-a-mi (MIA)Buenos Aires (EZE)9 giờ 0 phút
3048Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút
2697Lima (LIM)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút
2485Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)11 giờ 45 phút
2469New York (JFK)Lima (LIM)8 giờ 5 phút
8075Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 35 phút
575Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 0 phút
775Rio de Janeiro (GIG)Santiago (SCL)5 giờ 0 phút
8120Sao Paulo (GRU)Rome (FCO)11 giờ 25 phút
710Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 25 phút
706Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)12 giờ 55 phút
2484Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 20 phút
2696Santiago (SCL)Lima (LIM)3 giờ 55 phút
1411Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)1 giờ 57 phút
8073Milan (MXP)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút
8183Santiago (SCL)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút
1418San Cristobal (SCY)Guayaquil (GYE)1 giờ 47 phút
1411Quito (UIO)Guayaquil (GYE)0 giờ 53 phút
705Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 30 phút
8066Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút
8129Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 30 phút
8180Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 55 phút
8186Sao Paulo (GRU)Orlando (MCO)8 giờ 55 phút
8088Sao Paulo (GRU)Brussels (BRU)11 giờ 40 phút
2450Lima (LIM)Punta Cana (PUJ)5 giờ 0 phút
8072Sao Paulo (GRU)Milan (MXP)11 giờ 15 phút
8112Sao Paulo (GRU)Mexico City (MEX)9 giờ 20 phút
2479Los Angeles (LAX)Lima (LIM)8 giờ 35 phút
8054Sao Paulo (GRU)Santiago (SCL)4 giờ 30 phút
2336Juliaca (JUL)Lima (LIM)1 giờ 50 phút
2335Lima (LIM)Juliaca (JUL)1 giờ 40 phút
776Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút
2445Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 25 phút
2445Lima (LIM)Buenos Aires (AEP)4 giờ 30 phút
8087Los Angeles (LAX)Sao Paulo (GRU)11 giờ 35 phút
4017Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút
762Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 40 phút
740Santiago (SCL)Porto Alegre (POA)3 giờ 0 phút
2132Trujillo (TRU)Lima (LIM)1 giờ 15 phút
1419Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 48 phút
3902Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút
1436Buenos Aires (EZE)Lima (LIM)4 giờ 50 phút
1436Lima (LIM)Quito (UIO)2 giờ 22 phút
2018Cusco (CUZ)Lima (LIM)1 giờ 40 phút
3022Rio de Janeiro (GIG)Curitiba (CWB)1 giờ 30 phút
3941Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút
2198Lima (LIM)Tacna (TCQ)1 giờ 55 phút
501Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 10 phút
1397Quito (UIO)Puerto Francisco de Orellana (OCC)0 giờ 39 phút
3562Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút
4235Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút
4072Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút
8188Fortaleza (FOR)Mai-a-mi (MIA)7 giờ 10 phút
2190Lima (LIM)Jauja (JAU)0 giờ 55 phút
4344Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 0 phút
4388Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút
500Santiago (SCL)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 50 phút
4704Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 5 phút
2359Puerto Maldonado (PEM)Cusco (CUZ)0 giờ 45 phút
2199Tacna (TCQ)Lima (LIM)2 giờ 5 phút
3877Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 35 phút
2332Arequipa (AQP)Lima (LIM)1 giờ 40 phút
2331Lima (LIM)Arequipa (AQP)1 giờ 30 phút
3899Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút
2242Iquitos (IQT)Lima (LIM)1 giờ 50 phút
2422Lima (LIM)Porto Alegre (POA)4 giờ 30 phút
4210Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 5 phút
3701Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút
3454Belo Horizonte (CNF)Porto Alegre (POA)2 giờ 15 phút
2292Lima (LIM)Cusco (CUZ)1 giờ 25 phút
4170Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút
2181Ayacucho (AYP)Lima (LIM)0 giờ 55 phút
4050Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 5 phút
1441Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 45 phút
4356Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút
1300Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 15 phút
2941Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 15 phút
8113Mexico City (MEX)Sao Paulo (GRU)9 giờ 20 phút
3689Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút
4317San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 45 phút
4298Bogotá (BOG)Neiva (NVA)0 giờ 55 phút
8193Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút
1386Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 49 phút
2440Lima (LIM)Oranjestad (AUA)4 giờ 10 phút
1437Lima (LIM)Buenos Aires (EZE)4 giờ 25 phút
8147Lisbon (LIS)Sao Paulo (GRU)10 giờ 10 phút
1437Quito (UIO)Lima (LIM)2 giờ 15 phút
3474Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút
1430Guayaquil (GYE)Lima (LIM)1 giờ 55 phút
3419Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút
741Porto Alegre (POA)Santiago (SCL)3 giờ 25 phút
841Santiago (SCL)Easter Island (IPC)5 giờ 35 phút
2367Santiago (SCL)Cusco (CUZ)3 giờ 30 phút
4268Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 15 phút
4087Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 10 phút
2446Lima (LIM)Vịnh Montego (MBJ)4 giờ 55 phút
890La Paz (LPB)Santa Cruz de la Sierra (VVI)1 giờ 13 phút
890Santiago (SCL)La Paz (LPB)2 giờ 59 phút
890Santa Cruz de la Sierra (VVI)Santiago (SCL)3 giờ 9 phút
2023Lima (LIM)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 45 phút
2305Piura (PIU)Lima (LIM)1 giờ 35 phút
1375Quito (UIO)Cuenca (CUE)0 giờ 58 phút
3845Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút
3775Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút
4183Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút
2387Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 5 phút
3476Curitiba (CWB)Porto Alegre (POA)1 giờ 15 phút
2184Lima (LIM)Ayacucho (AYP)1 giờ 10 phút
1320Asuncion (ASU)Lima (LIM)4 giờ 5 phút
3053Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút
4365Cartagena (CTG)San Andrés (ADZ)1 giờ 25 phút
3475São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút
4148Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 35 phút
4286Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 25 phút
3720Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút
3750Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút
4304Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 45 phút
2393Medellín (MDE)Lima (LIM)3 giờ 10 phút
2214Chiclayo (CIX)Lima (LIM)1 giờ 30 phút
4708Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút
2213Lima (LIM)Chiclayo (CIX)1 giờ 35 phút
2243Lima (LIM)Iquitos (IQT)1 giờ 55 phút
672Santiago (SCL)Belo Horizonte (CNF)4 giờ 20 phút
4197Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút
4277San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút
4967Barcelona (BLA)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút
4966Bogotá (BOG)Barcelona (BLA)1 giờ 55 phút
3222Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 25 phút
3567Manaus (MAO)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút
3313São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút
3176Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút
777Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút
1442Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 37 phút
4364San Andrés (ADZ)Cartagena (CTG)1 giờ 20 phút
3112Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút
3700Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút
2325Cusco (CUZ)Arequipa (AQP)1 giờ 10 phút
2580Lima (LIM)Pucallpa (PCL)1 giờ 15 phút
3992Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 45 phút
4904Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 10 phút
3968Brasilia (BSB)Sinop (OPS)1 giờ 45 phút
3688Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 5 phút
3466Sao Paulo (GRU)Imperatriz (IMP)3 giờ 0 phút
2150Lima (LIM)Trujillo (TRU)1 giờ 15 phút
3893Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút
4380San Andrés (ADZ)Barranquilla (BAQ)1 giờ 25 phút
3088Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút
3148Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút
8078Sao Paulo (GRU)Am-xtéc-đam (AMS)11 giờ 50 phút
3471Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút
9070Rio de Janeiro (SDU)Salvador (SSA)1 giờ 55 phút
3742Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút
789Brasilia (BSB)Santiago (SCL)4 giờ 50 phút
3140Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 5 phút
3725Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút
3513Imperatriz (IMP)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút
3505João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút
4343Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút
4123Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút
4155Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút
4305Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 0 phút
3504Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 40 phút
1358Cuenca (CUE)Guayaquil (GYE)0 giờ 45 phút
3294Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút
3685Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút
3205Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút
4299Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút
3132Porto Alegre (POA)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút
2391Cartagena (CTG)Lima (LIM)3 giờ 40 phút
2392Lima (LIM)Medellín (MDE)3 giờ 10 phút
4407Orlando (MCO)Bogotá (BOG)4 giờ 5 phút
9073Salvador (SSA)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 55 phút
2060Huaraz (ATA)Lima (LIM)1 giờ 0 phút
3170Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 5 phút
8121Rome (FCO)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút
3493Fortaleza (FOR)Teresina (THE)1 giờ 5 phút
3427Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 10 phút
3461Foz do Iguaçu (IGU)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút
2191Jauja (JAU)Lima (LIM)0 giờ 55 phút
1449Lima (LIM)Guayaquil (GYE)2 giờ 15 phút
3171Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút
427Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 3 phút
4357San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút
8044Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 15 phút
3550Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút
3617Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút
2030Lima (LIM)Huaraz (ATA)1 giờ 0 phút
4281Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 45 phút
3431Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 10 phút
2472Lima (LIM)Mexico City (MEX)6 giờ 5 phút
2193Puerto Maldonado (PEM)Lima (LIM)1 giờ 35 phút
3113Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút
3648Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút
2425Sao Paulo (GRU)Lima (LIM)5 giờ 30 phút
2297Lima (LIM)Cajamarca (CJA)1 giờ 20 phút
8045Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút
4325Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút
4280Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 30 phút
8159San Carlos de Bariloche (BRC)Sao Paulo (GRU)4 giờ 10 phút
3732Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút
3464Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 45 phút
3036Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút
4596Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút
2384Lima (LIM)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút
2458Lima (LIM)Cancún (CUN)5 giờ 40 phút
4316Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút
3573Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút
783Santiago (SCL)Curitiba (CWB)3 giờ 15 phút
805Santiago (SCL)Melbourne (MEL)14 giờ 45 phút
2092Tarapoto (TPP)Lima (LIM)1 giờ 25 phút
3798Uberlândia (UDI)Brasilia (BSB)0 giờ 55 phút
3645Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút
3823Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút
2441Oranjestad (AUA)Lima (LIM)4 giờ 5 phút
3118Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút
2358Cusco (CUZ)Puerto Maldonado (PEM)0 giờ 55 phút
8019Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 0 phút
603Los Angeles (LAX)Santiago (SCL)10 giờ 40 phút
3121Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút
2400Lima (LIM)La Paz (LPB)1 giờ 50 phút
4352Pereira (PEI)Medellín (MDE)0 giờ 35 phút
4406Bogotá (BOG)Orlando (MCO)4 giờ 15 phút
3430Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 15 phút
3512Brasilia (BSB)Imperatriz (IMP)1 giờ 55 phút
3280Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút
4656Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút
3829Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút
3091Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút
3204Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút
3664Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút
3276Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 40 phút
844Easter Island (IPC)Santiago (SCL)4 giờ 35 phút
3520Natal (NAT)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút
4780Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)0 giờ 50 phút
3793Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút
3867Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút
4381Barranquilla (BAQ)San Andrés (ADZ)1 giờ 30 phút
3774Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 0 phút
3581Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút
3072Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 0 phút
3467Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút
3737Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút
3743Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút
4329Medellín (MDE)Barranquilla (BAQ)1 giờ 10 phút
3979Aracaju (AJU)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút
1301Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút
4242Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)0 giờ 55 phút
4903Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 10 phút
3978Brasilia (BSB)Aracaju (AJU)2 giờ 10 phút
3432Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 40 phút
3104Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút
3120Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút
2290Cajamarca (CJA)Lima (LIM)1 giờ 10 phút
3352Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 0 phút
3218Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút
2052Lima (LIM)Tumbes (TBP)1 giờ 55 phút
2401La Paz (LPB)Lima (LIM)2 giờ 0 phút
4334Medellín (MDE)Montería (MTR)0 giờ 55 phút
1325Santiago (SCL)Asuncion (ASU)2 giờ 35 phút
3687Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 40 phút
2254Talara (TYL)Lima (LIM)1 giờ 40 phút
4112Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 35 phút
3807Campo Grande (CGR)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút
2366Cusco (CUZ)Santiago (SCL)3 giờ 20 phút
4051Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút
3898Macapá (MCP)Belém (BEL)0 giờ 55 phút
3761Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút
4216Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 10 phút
3716Brasilia (BSB)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút
4373Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút
4241El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút
3491Fortaleza (FOR)Recife (REC)1 giờ 15 phút
8162Sao Paulo (GRU)San Carlos de Bariloche (BRC)4 giờ 40 phút
3257Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút
8086Sao Paulo (GRU)Los Angeles (LAX)12 giờ 25 phút
3109Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút
2091Lima (LIM)Tarapoto (TPP)1 giờ 30 phút
3865Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút
4353Medellín (MDE)Pereira (PEI)0 giờ 50 phút
3993Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút
3163Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút
4287Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút
602Santiago (SCL)Los Angeles (LAX)11 giờ 20 phút
2409San José (SJO)Lima (LIM)3 giờ 45 phút
2329Arequipa (AQP)Cusco (CUZ)1 giờ 5 phút
4726Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 10 phút
3404Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 10 phút
2581Pucallpa (PCL)Lima (LIM)1 giờ 15 phút
406Santiago (SCL)Montevideo (MVD)2 giờ 18 phút
4292Bogotá (BOG)Armenia (AXM)1 giờ 0 phút
3710Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút
2403Brasilia (BSB)Lima (LIM)4 giờ 50 phút
3572Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 15 phút
3193Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút
782Curitiba (CWB)Santiago (SCL)3 giờ 50 phút
3216Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 25 phút
3354Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút
1447Guayaquil (GYE)Santiago (SCL)4 giờ 51 phút
3482Foz do Iguaçu (IGU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút
533New York (JFK)Santiago (SCL)10 giờ 35 phút
2251Lima (LIM)Talara (TYL)1 giờ 55 phút
327La Serena (LSC)Santiago (SCL)0 giờ 58 phút
417Neuquén (NQN)Santiago (SCL)1 giờ 22 phút
3969Sinop (OPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút
801Santiago (SCL)Auckland (AKL)12 giờ 40 phút
416Santiago (SCL)Neuquén (NQN)1 giờ 29 phút
3312Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút
3871Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút
8138Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút
8083Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)6 giờ 40 phút
2453Punta Cana (PUJ)Lima (LIM)5 giờ 0 phút
32Temuco (ZCO)Santiago (SCL)1 giờ 26 phút
4293Armenia (AXM)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút
2457Cancún (CUN)Lima (LIM)5 giờ 15 phút
3501Marabá (MAB)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút
492Santiago (SCL)Córdoba (COR)1 giờ 33 phút
2408Lima (LIM)San José (SJO)3 giờ 55 phút
3361Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút
3952Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút
1151Santiago (SCL)Balmaceda (BBA)2 giờ 27 phút
9068Rio de Janeiro (SDU)Porto Seguro (BPS)1 giờ 45 phút
3460Brasilia (BSB)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút
3850Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút
3711Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 35 phút
3220Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút
3824Sao Paulo (CGH)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút
673Belo Horizonte (CNF)Santiago (SCL)5 giờ 0 phút
3283Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút
4781Florianopolis (FLN)Porto Alegre (POA)1 giờ 5 phút
3455Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút
3882Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 20 phút
3610Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 25 phút
2304Lima (LIM)Piura (PIU)1 giờ 45 phút
4403Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 40 phút
3399Montes Claros (MOC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút
4333Montería (MTR)Medellín (MDE)1 giờ 0 phút
3141Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút
4257Pereira (PEI)Bogotá (BOG)0 giờ 55 phút
532Santiago (SCL)New York (JFK)10 giờ 45 phút
436Santiago (SCL)Mendoza (MDZ)1 giờ 6 phút
2054Tumbes (TBP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút
3221Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút
3860Sao Paulo (GRU)Macapá (MCP)3 giờ 55 phút
800Auckland (AKL)Santiago (SCL)11 giờ 5 phút
78Balmaceda (BBA)Puerto Montt (PMC)1 giờ 9 phút
3212Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút
3783Brasilia (BSB)Uberlândia (UDI)1 giờ 0 phút
3868Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút
9064Sao Paulo (CGH)Ilhéus (IOS)2 giờ 10 phút
3535Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút
491Córdoba (COR)Santiago (SCL)1 giờ 34 phút
3187Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 40 phút
1416Baltra (GPS)Quito (UIO)2 giờ 5 phút
3324Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút
8059Johannesburg (JNB)Sao Paulo (GRU)10 giờ 10 phút
8189Mai-a-mi (MIA)Fortaleza (FOR)6 giờ 50 phút
78Puerto Montt (PMC)Santiago (SCL)1 giờ 45 phút
144Santiago (SCL)Calama (CJC)2 giờ 11 phút
81Santiago (SCL)Punta Arenas (PUQ)3 giờ 32 phút
4675Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút
9127Teresina (THE)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút
3197Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút
1150Balmaceda (BBA)Santiago (SCL)2 giờ 23 phút
3182Rio de Janeiro (GIG)São Luiz (SLZ)3 giờ 15 phút
3658Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút
169Iquique (IQQ)Santiago (SCL)2 giờ 17 phút
1456Quito (UIO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 25 phút
9069Porto Seguro (BPS)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 40 phút
3256Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút
3776Brasilia (BSB)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút
3524Fortaleza (FOR)Belém (BEL)2 giờ 0 phút
3582Rio de Janeiro (GIG)João Pessoa (JPA)3 giờ 0 phút
3373Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút
3747Manaus (MAO)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút
3175Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút
3453Porto Alegre (POA)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 10 phút
3123Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút
4698Recife (REC)Fortaleza (FOR)1 giờ 25 phút
864Santiago (SCL)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 15 phút
3811Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút
3619Uberlândia (UDI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút
3500Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút
3290Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút
4544Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 10 phút
3372Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút
4648Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 50 phút
3137Joinville (JOI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút
4733Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 35 phút
3073Palmas (PMW)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút
592Punta Cana (PUJ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 40 phút
592Santiago (SCL)Punta Cana (PUJ)7 giờ 40 phút
4735São Luiz (SLZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút
9061São Luiz (SLZ)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút
3673Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút
3237Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút
1324Asuncion (ASU)Santiago (SCL)2 giờ 50 phút
3310Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút
3177Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút
4509Fortaleza (FOR)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 50 phút
3731Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút
2405Rio de Janeiro (GIG)Lima (LIM)5 giờ 45 phút
3566Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 15 phút
3128Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút
2406Lima (LIM)Santa Cruz de la Sierra (VVI)2 giờ 35 phút
4510Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút
4519Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 20 phút
3492Teresina (THE)Fortaleza (FOR)1 giờ 10 phút
2407Santa Cruz de la Sierra (VVI)Lima (LIM)2 giờ 45 phút
3233Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút
4402Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 55 phút
3271Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút
4734Sao Paulo (CGH)São Luiz (SLZ)3 giờ 30 phút
3519Fortaleza (FOR)Natal (NAT)1 giờ 0 phút
3510Fortaleza (FOR)São Luiz (SLZ)1 giờ 20 phút
3487Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 45 phút
3440Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 15 phút
1454Guayaquil (GYE)New York (JFK)6 giờ 44 phút
591Mai-a-mi (MIA)Punta Cana (PUJ)2 giờ 20 phút
268Puerto Natales (PNT)Puerto Montt (PMC)1 giờ 58 phút
591Punta Cana (PUJ)Santiago (SCL)7 giờ 35 phút
1446Santiago (SCL)Guayaquil (GYE)5 giờ 18 phút
3295São Luiz (SLZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút
3101Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút
4254Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 5 phút
3756Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 45 phút
3768Brasilia (BSB)Macapá (MCP)2 giờ 45 phút
3267Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút
3402Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút
3840Brasilia (BSB)Santarém (STM)2 giờ 35 phút
3174Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 20 phút
3096Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút
4787Fortaleza (FOR)Juazeiro do Norte (JDO)1 giờ 0 phút
8048Sao Paulo (GRU)Córdoba (COR)3 giờ 25 phút
3462Sao Paulo (GRU)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút
3691Londrina (LDB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút
1321Lima (LIM)Asuncion (ASU)3 giờ 35 phút
2402Lima (LIM)Brasilia (BSB)4 giờ 30 phút
8117Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút
3439Natal (NAT)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút
8128Porto Alegre (POA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 50 phút
116Santiago (SCL)Copiapó (CPO)1 giờ 30 phút
3841Santarém (STM)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút
3597Uberaba (UBA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút
1391Quito (UIO)Manta (MEC)0 giờ 49 phút
8175Ushuaia (USH)Sao Paulo (GRU)5 giờ 30 phút
4537Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút
2464Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 55 phút
3406Bonito (BYO)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút
84Punta Arenas (PUQ)Santiago (SCL)3 giờ 26 phút
3Santiago (SCL)Concepción (CCP)1 giờ 11 phút
3347Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút
4584Caldas Novas (CLV)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút
2365Córdoba (COR)Lima (LIM)4 giờ 0 phút
4372Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút
3541Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút
4680Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 25 phút
3828Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 50 phút
4602Sao Paulo (GRU)Ilhéus (IOS)2 giờ 0 phút
3398Sao Paulo (GRU)Montes Claros (MOC)1 giờ 30 phút
4522Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 35 phút
3596Sao Paulo (GRU)Uberaba (UBA)1 giờ 10 phút
3208Sao Paulo (GRU)Uberlândia (UDI)1 giờ 15 phút
8174Sao Paulo (GRU)Ushuaia (USH)5 giờ 40 phút
3825João Pessoa (JPA)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút
2434Mendoza (MDZ)Lima (LIM)3 giờ 55 phút
3217Maringá (MGF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút
718Santiago (SCL)Florianopolis (FLN)3 giờ 15 phút
3709Porto Seguro (BPS)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút
3014Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)3 giờ 0 phút
9126Sao Paulo (CGH)Teresina (THE)3 giờ 30 phút
3481Curitiba (CWB)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 15 phút
3401Sao Paulo (GRU)Cascavel (CAC)1 giờ 35 phút
3380Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 5 phút
3769Macapá (MCP)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút
790Santiago (SCL)Brasilia (BSB)4 giờ 10 phút
3649Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 50 phút
2404Lima (LIM)Rio de Janeiro (GIG)5 giờ 5 phút
2435Lima (LIM)Mendoza (MDZ)3 giờ 45 phút
1457Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 20 phút
121Antofagasta (ANF)Santiago (SCL)1 giờ 57 phút
3708Brasilia (BSB)Porto Seguro (BPS)1 giờ 40 phút
3400Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút
398Concepción (CCP)Calama (CJC)2 giờ 31 phút
12Concepción (CCP)Santiago (SCL)1 giờ 9 phút
9132Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 20 phút
1855Calama (CJC)Santiago (SCL)2 giờ 8 phút
3341Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút
3521Sao Paulo (GRU)Dourados (DOU)1 giờ 45 phút
3356Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút
3450Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)2 giờ 50 phút
3250Sao Paulo (GRU)Pelotas (PET)2 giờ 0 phút
3836Sao Paulo (GRU)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút
4786Juazeiro do Norte (JDO)Fortaleza (FOR)1 giờ 0 phút
2390Lima (LIM)Cartagena (CTG)3 giờ 45 phút
435Mendoza (MDZ)Santiago (SCL)0 giờ 58 phút
804Melbourne (MEL)Santiago (SCL)12 giờ 35 phút
407Montevideo (MVD)Santiago (SCL)2 giờ 37 phút
3515Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút
120Santiago (SCL)Antofagasta (ANF)2 giờ 2 phút
166Santiago (SCL)Iquique (IQQ)2 giờ 27 phút
316Santiago (SCL)La Serena (LSC)1 giờ 8 phút
21Santiago (SCL)Temuco (ZCO)1 giờ 28 phút
810Sydney (SYD)Santiago (SCL)12 giờ 45 phút
1417Quito (UIO)Baltra (GPS)2 giờ 6 phút
2374Antofagasta (ANF)Lima (LIM)2 giờ 30 phút
329Copiapó (CPO)Santiago (SCL)1 giờ 17 phút
4221Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút
2463Curitiba (CWB)Lima (LIM)5 giờ 5 phút
3525Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 25 phút
4563Sao Paulo (GRU)Caldas Novas (CLV)1 giờ 20 phút
3577Sao Paulo (GRU)Juiz de Fora (IZA)1 giờ 0 phút
8058Sao Paulo (GRU)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút
3960Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút
3411Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút
3662Porto Velho (PVH)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút
791Recife (REC)Santiago (SCL)6 giờ 40 phút
4714Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút
3523Belém (BEL)Fortaleza (FOR)2 giờ 0 phút
3752Porto Seguro (BPS)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 35 phút
3866Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút
8049Córdoba (COR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút
3981Campina Grande (CPV)Brasilia (BSB)2 giờ 25 phút
719Florianopolis (FLN)Santiago (SCL)3 giờ 45 phút
8082Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)6 giờ 40 phút
4603Ilhéus (IOS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 15 phút
1453New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 40 phút
2398Lima (LIM)Montevideo (MVD)4 giờ 35 phút
2399Montevideo (MVD)Lima (LIM)5 giờ 0 phút
2433Rosario (ROS)Lima (LIM)4 giờ 20 phút
792Santiago (SCL)Recife (REC)6 giờ 35 phút
2436Salta (SLA)Lima (LIM)3 giờ 15 phút
4605Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút
3553Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút
3511Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút
3244Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)1 giờ 50 phút
3405Sao Paulo (GRU)Bonito (BYO)2 giờ 0 phút
3465João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút
9131Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút
3509São Luiz (SLZ)Fortaleza (FOR)1 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

LATAM Airlines thông tin liên hệ

  • LAMã IATA
  • +56 600 526 2000Gọi điện
  • latam.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay LATAM Airlines

Thông tin của LATAM Airlines

Mã IATALA
Tuyến đường29
Tuyến bay hàng đầuSantiago đến Easter Island
Sân bay được khai thác16
Sân bay hàng đầuSantiago Arturo Merino Benitez
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.