Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

LA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LATAM Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tư
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LATAM Airlines

  • Đâu là hạn định do LATAM Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LATAM Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LATAM Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LATAM Airlines bay đến đâu?

    LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 15 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 15 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Easter Island, Santiago và Punta Arenas là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LATAM Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LATAM Airlines?

    LATAM Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Santiago.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LATAM Airlines.

  • Các vé bay của hãng LATAM Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LATAM Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng LATAM Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LATAM Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Medellín đến Cali, với giá 877.872 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

  • Liệu LATAM Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, LATAM Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng LATAM Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LATAM Airlines có các chuyến bay tới 15 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LATAM Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng LATAM Airlines

7,4
Tốt1.970 đánh giá đã được xác minh
6,8Thức ăn
7,3Thư thái
7,5Lên máy bay
8,0Phi hành đoàn
7,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LATAM Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LATAM Airlines - LATAM Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LATAM Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LATAM Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3973Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 55 phút•••••
810Sydney (SYD)Santiago (SCL)12 giờ 50 phút•••••••
8112Sao Paulo (GRU)Mexico City (MEX)9 giờ 20 phút•••••••
8085London (LHR)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút•••••••
8113Mexico City (MEX)Sao Paulo (GRU)9 giờ 20 phút•••••••
809Santiago (SCL)Sydney (SYD)15 giờ 0 phút•••••••
8146Sao Paulo (GRU)Lisbon (LIS)9 giờ 40 phút•••••••
455Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 12 phút•••••••
4908Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút•••••••
3972Rio de Janeiro (SDU)Porto Alegre (POA)2 giờ 0 phút•••••••
1411Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)1 giờ 59 phút••
1411Quito (UIO)Guayaquil (GYE)1 giờ 9 phút••
4907Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 30 phút••••••
4404Bogotá (BOG)Caracas (CCS)2 giờ 0 phút••••
8071Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 15 phút•••••••
4405Caracas (CCS)Bogotá (BOG)2 giờ 5 phút••••••
8061Cape Town (CPT)Sao Paulo (GRU)8 giờ 15 phút•••
8129Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 35 phút•••
8060Sao Paulo (GRU)Cape Town (CPT)8 giờ 20 phút•••
1419Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 50 phút••
801Santiago (SCL)Auckland (AKL)12 giờ 20 phút•••••
8118Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 40 phút•••••
8142Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)2 giờ 55 phút•••••
3185Macapá (MCP)Belém (BEL)0 giờ 55 phút••
8150Fortaleza (FOR)Lisbon (LIS)7 giờ 5 phút••
8151Lisbon (LIS)Fortaleza (FOR)7 giờ 30 phút••
653Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 20 phút•••••••
710Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút•••••••
454Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 16 phút•••••••
890La Paz (LPB)Santa Cruz de la Sierra (VVI)1 giờ 16 phút••
890Santiago (SCL)La Paz (LPB)2 giờ 58 phút••
890Santa Cruz de la Sierra (VVI)Santiago (SCL)3 giờ 4 phút••
4029Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••••••
4046Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút•••••••
1324Asuncion (ASU)Santiago (SCL)2 giờ 50 phút•••••
800Auckland (AKL)Santiago (SCL)11 giờ 5 phút•
864Santiago (SCL)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 6 phút•
477Santiago (SCL)Buenos Aires (EZE)2 giờ 3 phút••••••
8084Sao Paulo (GRU)London (LHR)11 giờ 25 phút••••••
8121Rome (FCO)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút•••••••
2231Lima (LIM)Iquitos (IQT)1 giờ 50 phút••••
4359San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút••••
4077Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 15 phút•••••
4358Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút••••
410Santiago (SCL)Montevideo (MVD)2 giờ 13 phút•••••••
2375Lima (LIM)Buenos Aires (EZE)4 giờ 35 phút•••••
4612Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút•••••
3628Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút•••••
8157Brussels (BRU)Sao Paulo (GRU)12 giờ 10 phút•••
4206Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 5 phút•••
4082Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút•••••••
4205Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••••
257Santiago (SCL)Puerto Montt (PMC)1 giờ 49 phút••
411Montevideo (MVD)Santiago (SCL)2 giờ 30 phút••
777Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•••••
777Rio de Janeiro (GIG)Santiago (SCL)4 giờ 40 phút•••••
3019Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•••••
8149Lisbon (LIS)Sao Paulo (GRU)10 giờ 15 phút•••
8022Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)3 giờ 0 phút•••••••
476Buenos Aires (EZE)Santiago (SCL)2 giờ 17 phút••••••
2432Lima (LIM)Rosario (ROS)4 giờ 5 phút•
8073Milan (MXP)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút•••••••
8035Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••••
8114Sao Paulo (GRU)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 35 phút••••
4050Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 5 phút•••••
8072Sao Paulo (GRU)Milan (MXP)11 giờ 20 phút••••••
2383Quito (UIO)Lima (LIM)2 giờ 15 phút•••••
3104Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút•••••
4333Montería (MTR)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••
8023Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút•••••••
2151Juliaca (JUL)Lima (LIM)1 giờ 45 phút••
2150Lima (LIM)Juliaca (JUL)1 giờ 35 phút••
8133Paris (CDG)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút••••••
4381Barranquilla (BAQ)San Andrés (ADZ)1 giờ 30 phút••
2697Lima (LIM)Santiago (SCL)3 giờ 35 phút•••••••
1444Lima (LIM)Quito (UIO)2 giờ 25 phút•••••••
2485Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)11 giờ 55 phút•••••••
1448Guayaquil (GYE)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••••••
209Santiago (SCL)Concepción (CCP)1 giờ 8 phút•
2369Lima (LIM)Buenos Aires (AEP)4 giờ 25 phút•••••••
3163Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
3348Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•
3925Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
3829Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 15 phút•••••
8132Sao Paulo (GRU)Paris (CDG)11 giờ 25 phút••••••
2217Lima (LIM)Cusco (CUZ)1 giờ 25 phút••••••
8115Bác-xê-lô-na (BCN)Sao Paulo (GRU)11 giờ 15 phút••••
2277Cusco (CUZ)Lima (LIM)1 giờ 35 phút•••••••
8059Johannesburg (JNB)Sao Paulo (GRU)9 giờ 50 phút••••
8111Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút••
841Santiago (SCL)Easter Island (IPC)5 giờ 25 phút•••••••
4226Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút•••••••
2359Puerto Maldonado (PEM)Cusco (CUZ)0 giờ 45 phút•••••••
8083Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)6 giờ 50 phút••••••
4053Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 15 phút•
3687Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 35 phút••
1447Guayaquil (GYE)Santiago (SCL)4 giờ 53 phút•••••
3006Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
8058Sao Paulo (GRU)Johannesburg (JNB)8 giờ 55 phút••••
1353Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 51 phút•
3668Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••••
4177Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•
2415Rio de Janeiro (GIG)Lima (LIM)5 giờ 40 phút•••••••
4180Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút•••••
2376Buenos Aires (EZE)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••••
2053Lima (LIM)Tumbes (TBP)1 giờ 55 phút••••••
3501Marabá (MAB)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••••••
4354Pereira (PEI)Medellín (MDE)0 giờ 40 phút•••••••
2104Arequipa (AQP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút••••••
3570Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 35 phút•••••••
3144Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 5 phút•••••••
3950Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 10 phút•••••
2330Lima (LIM)Arequipa (AQP)1 giờ 30 phút••••••
2307Piura (PIU)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••••
3601Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••••
1442Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút••••••
4328Medellín (MDE)Barranquilla (BAQ)1 giờ 15 phút•••••••
3885Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
2091Lima (LIM)Tarapoto (TPP)1 giờ 30 phút••••••
8045Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút•••••••
3708Brasilia (BSB)Porto Seguro (BPS)1 giờ 45 phút••••
2220Jauja (JAU)Lima (LIM)1 giờ 0 phút•••••••
2297Lima (LIM)Cajamarca (CJA)1 giờ 25 phút••••••
3811Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••••••
3818Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 15 phút•••••
3968Brasilia (BSB)Sinop (OPS)1 giờ 45 phút••••••
3312Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút••••••
2366Cusco (CUZ)Santiago (SCL)3 giờ 15 phút•••••
2456Lima (LIM)Cancún (CUN)5 giờ 45 phút•••••
2414Lima (LIM)Rio de Janeiro (GIG)5 giờ 15 phút•••••••
1429Lima (LIM)Guayaquil (GYE)2 giờ 15 phút•••••
2051Tumbes (TBP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút•••••
3040Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút••••••
3825João Pessoa (JPA)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••••
3769Macapá (MCP)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút••••••
2368Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••••
4632Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút••••••
2365Córdoba (COR)Lima (LIM)3 giờ 50 phút•••••
2190Lima (LIM)Jauja (JAU)0 giờ 55 phút•••••••
2484Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 25 phút•••••••
486Santiago (SCL)Córdoba (COR)1 giờ 34 phút•••
2696Santiago (SCL)Lima (LIM)3 giờ 50 phút•••••••
2181Ayacucho (AYP)Lima (LIM)0 giờ 55 phút••••••
3798Brasilia (BSB)Uberlândia (UDI)1 giờ 0 phút•••
1321Lima (LIM)Asuncion (ASU)3 giờ 45 phút••••••
4299Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••••••
3642Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút••••••
2214Chiclayo (CIX)Lima (LIM)1 giờ 20 phút••••
4372Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút••••••
4611Fortaleza (FOR)Recife (REC)1 giờ 15 phút••••••
2242Iquitos (IQT)Lima (LIM)1 giờ 50 phút•••••••
2213Lima (LIM)Chiclayo (CIX)1 giờ 30 phút••••••
2392Lima (LIM)Medellín (MDE)3 giờ 15 phút••••••
2215Lima (LIM)Tacna (TCQ)1 giờ 55 phút••
3198Manaus (MAO)Belém (BEL)2 giờ 5 phút•
3141Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••
2088Tarapoto (TPP)Lima (LIM)1 giờ 25 phút••••••
1401Quito (UIO)Cuenca (CUE)0 giờ 55 phút•
4345Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút••••
8044Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút•••••
3830Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)3 giờ 0 phút•••••
4304Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 50 phút•••••••
4340Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 5 phút•••••
2453Punta Cana (PUJ)Lima (LIM)5 giờ 15 phút•••••
3724Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút••••••
3760Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút•••••
2471Mexico City (MEX)Lima (LIM)6 giờ 5 phút•••••
2324Arequipa (AQP)Cusco (CUZ)1 giờ 0 phút••••••
4151Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút••••
4106Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 35 phút••••••
3796Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút•••••
4620Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút•••••
3746Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••••
3414Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 10 phút•••••
3880Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 40 phút•••••
4905Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 20 phút•••••
3761Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••••
4316Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút••••••
3701Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
1446Santiago (SCL)Guayaquil (GYE)5 giờ 18 phút•••••••
3645Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••••
4321San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 45 phút••••
4775Aracaju (AJU)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút••••
4298Bogotá (BOG)Neiva (NVA)1 giờ 5 phút•••••
3709Porto Seguro (BPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút••••
3776Brasilia (BSB)Salvador (SSA)1 giờ 55 phút••••
3702Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 10 phút••••
3310Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 15 phút•••••
3120Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút•••••
3717Campo Grande (CGR)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút••••••
3591Belo Horizonte (CNF)Porto Alegre (POA)2 giờ 15 phút•••••
4607Campina Grande (CPV)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••••
4117Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút••••
2358Cusco (CUZ)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 0 phút••••••
2408Lima (LIM)San José (SJO)3 giờ 55 phút••••
3952Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••
3192Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút••••
3030Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút•••••
3727Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••••
3509São Luiz (SLZ)Fortaleza (FOR)1 giờ 15 phút•••••
2068Tacna (TCQ)Lima (LIM)1 giờ 55 phút••••
8079Am-xtéc-đam (AMS)Sao Paulo (GRU)12 giờ 10 phút•••••
3199Belém (BEL)Manaus (MAO)2 giờ 10 phút••
3600Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)2 giờ 55 phút•••••
3550Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 15 phút•••••
3113Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••
3060Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 0 phút•••••
3700Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút•••••
3560Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút••••
3991Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
3557João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••••
3121Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••••
2450Lima (LIM)Punta Cana (PUJ)5 giờ 15 phút••••••
4510Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••
2393Medellín (MDE)Lima (LIM)3 giờ 15 phút•••••
805Santiago (SCL)Melbourne (MEL)14 giờ 20 phút•••••
4366San Andrés (ADZ)Cartagena (CTG)1 giờ 20 phút•
3046Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút••••
2259Cajamarca (CJA)Lima (LIM)1 giờ 15 phút•••••••
1402Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 51 phút•
3089Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
3986Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 10 phút•••••
3715Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 25 phút••••
4325Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút••••••
3512Brasilia (BSB)Imperatriz (IMP)2 giờ 0 phút•••••
3500Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút••••
3322Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút••••••
3031Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút••••
3517Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút•••
3828Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 40 phút••••
3446Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••
3457Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
2236Lima (LIM)Piura (PIU)1 giờ 45 phút•••••
705Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 20 phút••••
4229Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút••••
8107Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 15 phút••••
3039Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút•••••
491Córdoba (COR)Santiago (SCL)1 giờ 33 phút•••
4365Cartagena (CTG)San Andrés (ADZ)1 giờ 25 phút•••
2400Lima (LIM)La Paz (LPB)1 giờ 55 phút•••
2401La Paz (LPB)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••
8075Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 45 phút•
2261Puerto Maldonado (PEM)Lima (LIM)1 giờ 40 phút••••••
4605Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút•••••
4272Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 20 phút•••••
4645Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút••••
3556Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 40 phút••••
3768Brasilia (BSB)Macapá (MCP)2 giờ 40 phút••••
2325Cusco (CUZ)Arequipa (AQP)1 giờ 10 phút•••••
3187Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 45 phút••••
2264Lima (LIM)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 45 phút••••••
2045Lima (LIM)Trujillo (TRU)1 giờ 15 phút•••••
3573Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút••••
4571São José do Rio Preto (SJP)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút••••••
4305Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 5 phút•••••
4250Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 5 phút•••••
4286Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 30 phút•••••
3510Fortaleza (FOR)São Luiz (SLZ)1 giờ 20 phút•••••
8078Sao Paulo (GRU)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 0 phút•••••
842Easter Island (IPC)Santiago (SCL)4 giờ 40 phút•••••
3590Porto Alegre (POA)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 10 phút•••••
3577Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••
3112Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút••••
3750Brasilia (BSB)Manaus (MAO)2 giờ 55 phút••••••
3432Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 35 phút•••••
3474Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút••••
4241El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••
3737Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút••••
3587Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 10 phút••••
3268Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••••
2186Lima (LIM)Ayacucho (AYP)1 giờ 5 phút••••••
2402Lima (LIM)Brasilia (BSB)4 giờ 40 phút••••
2390Lima (LIM)Cartagena (CTG)3 giờ 50 phút••••
2580Lima (LIM)Pucallpa (PCL)1 giờ 15 phút•••••
8109Santiago (SCL)Brasilia (BSB)4 giờ 20 phút•••
762Santiago (SCL)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút••••
706Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)13 giờ 0 phút••••
2409San José (SJO)Lima (LIM)3 giờ 45 phút••••••
3823Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••
3612Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút••••
2581Pucallpa (PCL)Lima (LIM)1 giờ 15 phút••••
184Santiago (SCL)Arica (ARI)2 giờ 42 phút•••••
3467Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút••••
3247Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•••••
3133Curitiba (CWB)Porto Alegre (POA)1 giờ 15 phút•••••
3303Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút••
4509Fortaleza (FOR)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 50 phút••••••
3876Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 35 phút••••
3282Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút•••••
175Iquique (IQQ)Santiago (SCL)2 giờ 12 phút••
2435Lima (LIM)Mendoza (MDZ)3 giờ 40 phút•••
2437Lima (LIM)Salta (SLA)2 giờ 55 phút•
4633Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút••••
4621Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••
4279San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút•••
1443Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 45 phút•••
3812Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 20 phút•••
2459Cancún (CUN)Lima (LIM)5 giờ 20 phút•••
3767Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••
3525Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 30 phút•••
3137Fortaleza (FOR)Natal (NAT)1 giờ 0 phút••••
4676Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••
8122Sao Paulo (GRU)Lima (LIM)5 giờ 10 phút•••
2434Mendoza (MDZ)Lima (LIM)3 giờ 50 phút•••
4281Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 50 phút••••
3841Santarém (STM)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••
4902Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 15 phút••
3738Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút••••
3770Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 45 phút•••••
3824Sao Paulo (CGH)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút••••
4732Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 25 phút••••
4567Florianopolis (FLN)Porto Alegre (POA)1 giờ 0 phút••••
776Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 25 phút•••••
3688Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 5 phút••••
1300Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 10 phút••••
3439Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
3659Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••••
3675Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 15 phút•••
3371Recife (REC)Petrolina (PNZ)1 giờ 15 phút•••
3741Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••••
3605Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 50 phút•••
4146Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 35 phút••••
3119Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••
4508Belo Horizonte (CNF)Fortaleza (FOR)2 giờ 45 phút•••
3204Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút•••
3440Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 20 phút••••
3420Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút•••
2440Lima (LIM)Oranjestad (AUA)4 giờ 25 phút••••
2194Lima (LIM)Talara (TYL)1 giờ 50 phút•••
437Mendoza (MDZ)Santiago (SCL)0 giờ 57 phút••
4566Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)1 giờ 0 phút•••••
741Porto Alegre (POA)Santiago (SCL)3 giờ 15 phút•••
2367Santiago (SCL)Cusco (CUZ)3 giờ 40 phút•••
3353Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•••
2364Lima (LIM)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút•••••
436Santiago (SCL)Mendoza (MDZ)1 giờ 6 phút•••••
8108Brasilia (BSB)Santiago (SCL)4 giờ 45 phút••
3658Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút••••
3685Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••••
3447Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút••••
3370Petrolina (PNZ)Recife (REC)1 giờ 15 phút•••
8128Porto Alegre (POA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 45 phút••
4500Porto Alegre (POA)Curitiba (CWB)1 giờ 15 phút••
2132Trujillo (TRU)Lima (LIM)1 giờ 15 phút•••
4240Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)1 giờ 0 phút•••
3755Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 50 phút•••
3291Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút•••
3302Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút•••
3506Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút•••
4726Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút•••
8019Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)3 giờ 50 phút•••
2472Lima (LIM)Mexico City (MEX)6 giờ 5 phút•••••
3475São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 0 phút•••
3667Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••
3716Brasilia (BSB)Campo Grande (CGR)1 giờ 40 phút••••
3783Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 45 phút••
3725Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút••
2391Cartagena (CTG)Lima (LIM)3 giờ 45 phút•••••
3538Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)1 giờ 55 phút••
1396Puerto Francisco de Orellana (OCC)Quito (UIO)0 giờ 38 phút••
3975Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 5 phút••
3843Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút••••
3595Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••
3564Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút••
1453New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 52 phút•••••
126Santiago (SCL)Antofagasta (ANF)2 giờ 1 phút•
2441Oranjestad (AUA)Lima (LIM)4 giờ 20 phút•••
4683Belém (BEL)Fortaleza (FOR)1 giờ 55 phút•••
3899Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút•••
3978Brasilia (BSB)Aracaju (AJU)2 giờ 10 phút••
3782Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút••
4622Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút••
2403Brasilia (BSB)Lima (LIM)4 giờ 45 phút••
4570Brasilia (BSB)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 15 phút••••
2463Curitiba (CWB)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••••
723Florianopolis (FLN)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút•••
3486Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút•••
3493Fortaleza (FOR)Teresina (THE)1 giờ 5 phút••••
3684Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 10 phút••
3462Sao Paulo (GRU)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút•••
4522Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút•••
3376Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 5 phút••
3754Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 45 phút••
3205Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút••••
2462Lima (LIM)Curitiba (CWB)4 giờ 40 phút•••
3399Montes Claros (MOC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút••
2399Montevideo (MVD)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••
3520Natal (NAT)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút••
740Santiago (SCL)Porto Alegre (POA)3 giờ 5 phút••
2195Talara (TYL)Lima (LIM)1 giờ 40 phút••
3237Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 35 phút••••
185Arica (ARI)Santiago (SCL)2 giờ 31 phút••
3491Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••
3177Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút••
3118Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút••
8281Sao Paulo (GRU)Córdoba (COR)3 giờ 25 phút••
3838Sao Paulo (GRU)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 40 phút••
3588Sao Paulo (GRU)Dourados (DOU)1 giờ 45 phút••
3594Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút••
21Santiago (SCL)Temuco (ZCO)1 giờ 28 phút••
3864Teresina (THE)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút••
4219Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••
3027Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••
2989Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 50 phút•••
1320Asuncion (ASU)Lima (LIM)3 giờ 55 phút••
2483Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 45 phút••••
70Balmaceda (BBA)Santiago (SCL)2 giờ 21 phút••
4280Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 40 phút••••
224Concepción (CCP)Antofagasta (ANF)2 giờ 21 phút•
200Concepción (CCP)Santiago (SCL)1 giờ 9 phút•
4734Sao Paulo (CGH)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút••
3683Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••
3959Rio de Janeiro (GIG)Curitiba (CWB)1 giờ 30 phút••
4720Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút•
4650Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút••
8120Sao Paulo (GRU)Rome (FCO)11 giờ 20 phút••••
8070Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 45 phút••••
3698Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 0 phút•
714Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút••••
8194Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 25 phút••••
3404Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút••
4634Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 25 phút••
1363Guayaquil (GYE)Cuenca (CUE)0 giờ 49 phút••
533New York (JFK)Santiago (SCL)10 giờ 30 phút••••
2477Los Angeles (LAX)Lima (LIM)8 giờ 40 phút••••
2482Lima (LIM)Atlanta (ATL)7 giờ 25 phút••••
2468Lima (LIM)New York (JFK)8 giờ 0 phút••••
2478Lima (LIM)Los Angeles (LAX)8 giờ 55 phút••••
2932Lima (LIM)Montevideo (MVD)4 giờ 50 phút•
4334Medellín (MDE)Montería (MTR)1 giờ 0 phút••••
4403Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 45 phút••••
3665Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút•
4253Pereira (PEI)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•
4591Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
4287Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút••
2433Rosario (ROS)Lima (LIM)4 giờ 15 phút•
71Santiago (SCL)Balmaceda (BBA)2 giờ 19 phút••
142Santiago (SCL)Calama (CJC)2 giờ 10 phút•
162Santiago (SCL)Iquique (IQQ)2 giờ 24 phút•
3651Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 45 phút••
3551Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút••
32Temuco (ZCO)Santiago (SCL)1 giờ 23 phút•
3592Sao Paulo (GRU)Ilhéus (IOS)2 giờ 5 phút•
3568Sao Paulo (GRU)Porto Velho (PVH)3 giờ 40 phút•
4689Foz do Iguaçu (IGU)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút•
8005Lima (LIM)Sao Paulo (GRU)5 giờ 10 phút•
3559Parnaíba (PHB)Fortaleza (FOR)1 giờ 0 phút•
4647Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút•••
221Antofagasta (ANF)Concepción (CCP)2 giờ 20 phút•
127Antofagasta (ANF)Santiago (SCL)1 giờ 52 phút•
4218Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 20 phút•
218Concepción (CCP)Calama (CJC)2 giờ 30 phút•
385Calama (CJC)Santiago (SCL)2 giờ 4 phút•
4375Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút•••
117Copiapó (CPO)Santiago (SCL)1 giờ 16 phút•
3875Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút•
4684Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút•
4758Sao Paulo (GRU)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút••
3278Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 35 phút••
3637João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút•
2992Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)5 giờ 55 phút•••
2422Lima (LIM)Porto Alegre (POA)4 giờ 45 phút•
1451Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 17 phút•••
260Puerto Montt (PMC)Santiago (SCL)1 giờ 42 phút•
3383Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút•••
118Santiago (SCL)Copiapó (CPO)1 giờ 32 phút•
722Santiago (SCL)Florianopolis (FLN)3 giờ 20 phút•••
2436Salta (SLA)Lima (LIM)3 giờ 10 phút•
3805São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••
3597Uberaba (UBA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút•
2060Huaraz (ATA)Lima (LIM)1 giờ 0 phút••
4293Armenia (AXM)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••
8165Boston (BOS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút••
3766Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 0 phút••
3639Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút••
3892Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 5 phút••
8156Sao Paulo (GRU)Brussels (BRU)11 giờ 50 phút••
3398Sao Paulo (GRU)Montes Claros (MOC)1 giờ 30 phút••
753Sao Paulo (GRU)Santiago (SCL)4 giờ 20 phút••
2406Lima (LIM)Santa Cruz de la Sierra (VVI)2 giờ 40 phút••
3749Manaus (MAO)Brasilia (BSB)2 giờ 55 phút••
2447Vịnh Montego (MBJ)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••
8187Orlando (MCO)Sao Paulo (GRU)8 giờ 55 phút••
4355Medellín (MDE)Pereira (PEI)0 giờ 50 phút••
804Melbourne (MEL)Santiago (SCL)12 giờ 50 phút••
8191Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 30 phút••
501Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 25 phút••
3969Sinop (OPS)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••
592Punta Cana (PUJ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 45 phút••
592Santiago (SCL)Punta Cana (PUJ)7 giờ 55 phút••
Hiển thị thêm đường bay

LATAM Airlines thông tin liên hệ

  • LAMã IATA
  • +56 600 526 2000Gọi điện
  • latam.comTruy cập

Thông tin của LATAM Airlines

Mã IATALA
Tuyến đường31
Tuyến bay hàng đầuSantiago đến Easter Island
Sân bay được khai thác17
Sân bay hàng đầuSantiago Arturo Merino Benitez
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.