Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LATAM Airlines
Việt Nam
VND

LA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LATAM Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tư
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 8%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LATAM Airlines

  • Đâu là hạn định do LATAM Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LATAM Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LATAM Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LATAM Airlines bay đến đâu?

    LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 13 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 13 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Easter Island, Santiago và Calama là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LATAM Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LATAM Airlines?

    LATAM Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Santiago.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LATAM Airlines.

  • Các vé bay của hãng LATAM Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LATAM Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng LATAM Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LATAM Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Bogotá đến Cali, với giá 961.289 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

  • Liệu LATAM Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, LATAM Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng LATAM Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LATAM Airlines có các chuyến bay tới 13 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LATAM Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LATAM Airlines là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng LATAM Airlines

7,4
Tốt1.978 đánh giá đã được xác minh
8,0Phi hành đoàn
7,0Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
7,3Thư thái
6,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LATAM Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LATAM Airlines - LATAM Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LATAM Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LATAM Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2483Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 45 phút•••••••
8033Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••••
8071Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút•••••••
2482Lima (LIM)Atlanta (ATL)7 giờ 30 phút•••••••
2468Lima (LIM)New York (JFK)8 giờ 5 phút•••••••
2478Lima (LIM)Los Angeles (LAX)9 giờ 10 phút•••••••
8073Milan (MXP)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút•••••••
622Santiago (SCL)Mexico City (MEX)9 giờ 15 phút•••••••
809Santiago (SCL)Sydney (SYD)15 giờ 20 phút•••••••
810Sydney (SYD)Santiago (SCL)12 giờ 45 phút•••••••
1361Quito (UIO)Guayaquil (GYE)0 giờ 53 phút•••••••
8194Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 35 phút•••••••
2480Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)5 giờ 55 phút•••••
8132Sao Paulo (GRU)Paris (CDG)11 giờ 15 phút•••••••
8120Sao Paulo (GRU)Rome (FCO)11 giờ 15 phút•••••••
8070Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 45 phút•••••••
8084Sao Paulo (GRU)London (LHR)11 giờ 15 phút•••••••
8085London (LHR)Sao Paulo (GRU)11 giờ 25 phút•••••••
621Mexico City (MEX)Santiago (SCL)8 giờ 50 phút•••••••
4199Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••••
8072Sao Paulo (GRU)Milan (MXP)11 giờ 15 phút•••••••
8079Am-xtéc-đam (AMS)Sao Paulo (GRU)12 giờ 25 phút••••••
8133Paris (CDG)Sao Paulo (GRU)11 giờ 50 phút••••••
8113Mexico City (MEX)Sao Paulo (GRU)9 giờ 15 phút••••••
2445Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 25 phút••••••
4087Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 10 phút••••••
4046Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút••••••
2445Lima (LIM)Buenos Aires (AEP)4 giờ 30 phút••••••
4025Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút••••••
8146Sao Paulo (GRU)Lisbon (LIS)9 giờ 30 phút••••••
2947Lima (LIM)Buenos Aires (EZE)4 giờ 25 phút•••••
8186Sao Paulo (GRU)Orlando (MCO)8 giờ 55 phút••••••
2341Ayacucho (AYP)Lima (LIM)0 giờ 55 phút•••••
8140Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút•••••
4204Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 5 phút•••••
410Santiago (SCL)Montevideo (MVD)2 giờ 18 phút••••••
427Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 3 phút•••••••
4072Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••
2402Lima (LIM)Brasilia (BSB)4 giờ 30 phút••••••
8191Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 25 phút•••••
711Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 0 phút••••••
715Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 35 phút•••••
2358Cusco (CUZ)Puerto Maldonado (PEM)0 giờ 55 phút•••••
710Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 25 phút•••••••
8180Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 55 phút•••
2479Los Angeles (LAX)Lima (LIM)8 giờ 40 phút••••
8127Orlando (MCO)Sao Paulo (GRU)8 giờ 40 phút••••
776Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 10 phút••••
706Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)12 giờ 55 phút••••••
8165Boston (BOS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút••••
3845Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•••••
8086Sao Paulo (GRU)Los Angeles (LAX)12 giờ 25 phút••••
2174Lima (LIM)Arequipa (AQP)1 giờ 30 phút••••
1436Lima (LIM)Quito (UIO)2 giờ 25 phút•••••
2108Arequipa (AQP)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••••••
3750Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút•••••
3918Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút•••••
543Buenos Aires (EZE)Santiago (SCL)2 giờ 23 phút••••••
8078Sao Paulo (GRU)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 0 phút••••
2340Lima (LIM)Ayacucho (AYP)1 giờ 5 phút••••
3560Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút••••
4157Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút••••••
520Santiago (SCL)Lima (LIM)3 giờ 55 phút•••••••
3048Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút••••••
4330Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••
4406Bogotá (BOG)Orlando (MCO)4 giờ 15 phút••••••
542Buenos Aires (EZE)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 10 phút••••••
543Mai-a-mi (MIA)Buenos Aires (EZE)9 giờ 0 phút••••••
542Santiago (SCL)Buenos Aires (EZE)2 giờ 1 phút••••••
4305Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 0 phút•••••••
4280Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 30 phút•••••••
532Santiago (SCL)New York (JFK)10 giờ 45 phút•••••••
3170Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 5 phút••••••
8061Cape Town (CPT)Sao Paulo (GRU)9 giờ 0 phút•••
776Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút•••
8164Sao Paulo (GRU)Boston (BOS)9 giờ 50 phút•••
4332Medellín (MDE)Montería (MTR)0 giờ 55 phút•••
4331Montería (MTR)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••
4317San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 45 phút•••••
4906Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 5 phút••••••
3758Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 45 phút•••••••
8104Sao Paulo (GRU)Santiago (SCL)4 giờ 30 phút••••
2308Lima (LIM)Piura (PIU)1 giờ 45 phút•••••
804Melbourne (MEL)Santiago (SCL)12 giờ 35 phút•••••
3809Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút••••
8044Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 15 phút•••••••
8060Sao Paulo (GRU)Cape Town (CPT)7 giờ 20 phút•••
8181New York (JFK)Sao Paulo (GRU)9 giờ 45 phút•••
603Los Angeles (LAX)Santiago (SCL)10 giờ 40 phút••••
2352Lima (LIM)Pucallpa (PCL)1 giờ 15 phút•••••••
4332Medellín (MDE)Pereira (PEI)0 giờ 50 phút•••
2699Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 50 phút•••
4331Pereira (PEI)Medellín (MDE)0 giờ 35 phút•••
8128Porto Alegre (POA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 50 phút•••
3262Recife (REC)Petrolina (PNZ)1 giờ 15 phút•••
2098Trujillo (TRU)Lima (LIM)1 giờ 15 phút••••
2471Mexico City (MEX)Lima (LIM)5 giờ 55 phút••••••
763Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút•••••
1375Quito (UIO)Cuenca (CUE)0 giờ 58 phút•••
4162Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 35 phút•••••••
3818Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 15 phút•••
4112Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 30 phút••••••
4903Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 10 phút••••••
8157Brussels (BRU)Sao Paulo (GRU)12 giờ 10 phút•••
2351Cajamarca (CJA)Lima (LIM)1 giờ 10 phút•••
771Rio de Janeiro (GIG)Santiago (SCL)5 giờ 0 phút•••••
2350Lima (LIM)Cajamarca (CJA)1 giờ 20 phút•••
2404Lima (LIM)Rio de Janeiro (GIG)5 giờ 5 phút••••••
2413Lima (LIM)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút•••
2255Lima (LIM)Talara (TYL)1 giờ 55 phút••••••
805Santiago (SCL)Melbourne (MEL)15 giờ 0 phút•••••
3913Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
4357San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút•••••••
8115Bác-xê-lô-na (BCN)Sao Paulo (GRU)11 giờ 0 phút•••
4404Bogotá (BOG)Caracas (CCS)1 giờ 55 phút••••
2328Cusco (CUZ)Arequipa (AQP)1 giờ 10 phút•••••••
8121Rome (FCO)Sao Paulo (GRU)11 giờ 50 phút••••
2042Iquitos (IQT)Lima (LIM)2 giờ 15 phút••••
2067Lima (LIM)Tacna (TCQ)1 giờ 50 phút•••••••
2359Puerto Maldonado (PEM)Cusco (CUZ)0 giờ 45 phút••••
602Santiago (SCL)Los Angeles (LAX)11 giờ 20 phút••••
3483Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
3092Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••••
3064Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút•••••
2376Buenos Aires (EZE)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••••
3691Londrina (LDB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••••••
2386Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 15 phút•••••••
2272Lima (LIM)Chiclayo (CIX)1 giờ 30 phút••••••
2087Lima (LIM)Tarapoto (TPP)1 giờ 25 phút••••••
4409Orlando (MCO)Bogotá (BOG)4 giờ 5 phút••••••
3520Natal (NAT)Fortaleza (FOR)1 giờ 5 phút••••••
3037Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút••••••
2390Lima (LIM)Cartagena (CTG)3 giờ 50 phút••••
4184Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút•••••
3384Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút•••••
3010Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
3988Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 5 phút•••••
3162Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút•••••
3612Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút•••••
2190Lima (LIM)Jauja (JAU)0 giờ 55 phút•••••••
3747Manaus (MAO)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút•••••
4287Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút••••
3450Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)2 giờ 50 phút•••••
2456Lima (LIM)Cancún (CUN)5 giờ 40 phút••••••
2394Lima (LIM)Sao Paulo (GRU)4 giờ 50 phút••••••
3161Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút•••••
3313São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••
4541Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 40 phút•••••
3780Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 45 phút•••••
4704Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 5 phút•••••
3871Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút••••••
4345Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••••
3204Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút••••
2231Lima (LIM)Iquitos (IQT)1 giờ 50 phút••••
2484Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 20 phút•••••
4266Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 10 phút••••••
4380San Andrés (ADZ)Barranquilla (BAQ)1 giờ 25 phút•••
4381Barranquilla (BAQ)San Andrés (ADZ)1 giờ 30 phút•••
3774Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 0 phút••••
3113Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••
2457Cancún (CUN)Lima (LIM)5 giờ 15 phút••••••
2239Cusco (CUZ)Lima (LIM)1 giờ 35 phút••••
3091Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút••••••
762Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 45 phút••••
3103Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••
2210Juliaca (JUL)Lima (LIM)1 giờ 50 phút••••
3893Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••••••
762Santiago (SCL)Sao Paulo (GRU)4 giờ 10 phút••••
1440Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút••••
3968Brasilia (BSB)Sinop (OPS)1 giờ 45 phút•••••
3953Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 40 phút•••••
2053Lima (LIM)Tumbes (TBP)1 giờ 50 phút•••••
2137Lima (LIM)Trujillo (TRU)1 giờ 15 phút•••••
707Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 30 phút•••
3573Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút•••••
3590Porto Alegre (POA)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 10 phút•••••
3715Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút•••••
2367Santiago (SCL)Cusco (CUZ)3 giờ 30 phút•••••
1446Santiago (SCL)Guayaquil (GYE)5 giờ 18 phút•••••
500Santiago (SCL)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 50 phút•••••
1456Quito (UIO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 25 phút•••••
3705Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••••
3060Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 0 phút••••
2069Lima (LIM)Cusco (CUZ)1 giờ 25 phút•••••
890La Paz (LPB)Santa Cruz de la Sierra (VVI)1 giờ 13 phút••
890Santiago (SCL)La Paz (LPB)2 giờ 59 phút••
890Santa Cruz de la Sierra (VVI)Santiago (SCL)3 giờ 9 phút••
2464Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••
3700Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút•••••
4356Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút•••
3885Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
4509Fortaleza (FOR)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 50 phút••••••
3525Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 30 phút•••••
3892Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 10 phút•••••
3544Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút•••
2491Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)12 giờ 10 phút•••
2409San José (SJO)Lima (LIM)3 giờ 45 phút••••••
1324Asuncion (ASU)Santiago (SCL)2 giờ 50 phút•••••
3640Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút•••••
3020Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút••••
8112Sao Paulo (GRU)Mexico City (MEX)9 giờ 35 phút••••
3350Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút•••••
533New York (JFK)Santiago (SCL)10 giờ 35 phút••••
1429Lima (LIM)Guayaquil (GYE)2 giờ 15 phút••••
501Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 10 phút••••
4231Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••
4299Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút•••
3952Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••••
4780Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)1 giờ 0 phút••••
841Santiago (SCL)Easter Island (IPC)5 giờ 45 phút••••
2324Arequipa (AQP)Cusco (CUZ)1 giờ 5 phút••••
3491Fortaleza (FOR)Recife (REC)1 giờ 15 phút••••
3556Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••
3278Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 40 phút•••••
1321Lima (LIM)Asuncion (ASU)3 giờ 35 phút•••••
3667Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút•••••
1320Asuncion (ASU)Lima (LIM)3 giờ 55 phút•••••
3883Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••
3234Rio de Janeiro (GIG)São Luiz (SLZ)3 giờ 15 phút••
8058Sao Paulo (GRU)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút••
8076Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút••
1454Guayaquil (GYE)New York (JFK)6 giờ 44 phút•••••
1447Guayaquil (GYE)Santiago (SCL)4 giờ 51 phút•••
3482Foz do Iguaçu (IGU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•••••
539New York (JFK)Lima (LIM)8 giờ 0 phút•••
3505João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••••
2264Lima (LIM)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 45 phút••••
4344Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 0 phút••••••
2361Pucallpa (PCL)Lima (LIM)1 giờ 20 phút•••
2475Punta Cana (PUJ)Lima (LIM)5 giờ 0 phút•••
3675Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 10 phút•••
801Santiago (SCL)Auckland (AKL)12 giờ 40 phút••
2054Tumbes (TBP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút•••
3783Brasilia (BSB)Uberlândia (UDI)1 giờ 0 phút••••
3096Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút••••
1386Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 49 phút••
3285Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••
1410Baltra (GPS)Guayaquil (GYE)1 giờ 51 phút••
1411Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)1 giờ 57 phút••
1419Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 48 phút••
1418Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 52 phút••
3611Palmas (PMW)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút••••
1325Santiago (SCL)Asuncion (ASU)2 giờ 35 phút•••••
1418San Cristobal (SCY)Guayaquil (GYE)1 giờ 47 phút••
3787Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
1437Quito (UIO)Lima (LIM)2 giờ 15 phút••
4402Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 55 phút••••
4228Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút••••
3877Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 35 phút••••
3409Brasilia (BSB)Salvador (SSA)1 giờ 55 phút••••••
3186Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••
3996Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••••
3474Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút••••
4373Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút••••
4372Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút••••
3487Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút••••
8114Sao Paulo (GRU)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 30 phút••
4904Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 10 phút•••••
8156Sao Paulo (GRU)Brussels (BRU)11 giờ 25 phút••
3466Sao Paulo (GRU)Imperatriz (IMP)3 giờ 0 phút••••
3398Sao Paulo (GRU)Montes Claros (MOC)1 giờ 30 phút••••
2147Lima (LIM)Juliaca (JUL)1 giờ 35 phút••••••
2408Lima (LIM)San José (SJO)3 giờ 55 phút•••••
4329Medellín (MDE)Barranquilla (BAQ)1 giờ 15 phút••••
3969Sinop (OPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••
4795Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••
3850Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút•••
4631Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 40 phút•••
1430Guayaquil (GYE)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••
4322Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút•••
407Montevideo (MVD)Santiago (SCL)2 giờ 38 phút•••
1441Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 45 phút•••••
3241Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút•••
3806Brasilia (BSB)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút•••
3676Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 0 phút••••
3572Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 15 phút•••••
3664Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút••••
2191Jauja (JAU)Lima (LIM)0 giờ 50 phút•••••
3475São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
4267San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút••
8045Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút••••
3732Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 40 phút••••
3494Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 40 phút••••
3267Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút•••
2153Chiclayo (CIX)Lima (LIM)1 giờ 25 phút•••
3725Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút••••
3775Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••
2463Curitiba (CWB)Lima (LIM)5 giờ 5 phút•••
3743Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••
3982Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 25 phút••
3688Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 5 phút••••
4726Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 10 phút•••
3208Sao Paulo (GRU)Uberlândia (UDI)1 giờ 15 phút••••
2472Lima (LIM)Mexico City (MEX)6 giờ 5 phút••••
3501Marabá (MAB)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút•••
3898Macapá (MCP)Belém (BEL)0 giờ 55 phút••••
2303Piura (PIU)Lima (LIM)1 giờ 35 phút•••••
3132Porto Alegre (POA)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•••••
3437São Luiz (SLZ)Fortaleza (FOR)1 giờ 20 phút••
3841Santarém (STM)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••
2086Tarapoto (TPP)Lima (LIM)1 giờ 25 phút•••
4633Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
4129Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút••••
3230João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút•••
2384Lima (LIM)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút•••••
4401Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 40 phút•••
1397Quito (UIO)Puerto Francisco de Orellana (OCC)0 giờ 39 phút•••
3223Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút••••
3177Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
8023Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••
3462Sao Paulo (GRU)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút•••
3408Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 10 phút•••
3610Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 25 phút•••
1457Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 20 phút••••
3512Brasilia (BSB)Imperatriz (IMP)1 giờ 55 phút•••
3120Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút•••
3118Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••
3839Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••
3855Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••
2393Medellín (MDE)Lima (LIM)3 giờ 10 phút•••
4257Pereira (PEI)Bogotá (BOG)0 giờ 55 phút•••
3701Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••
1301Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••••
3460Brasilia (BSB)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút••••
507Florianopolis (FLN)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút••••
3566Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••
3828Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 45 phút•••
3214Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 25 phút••••
3388Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 35 phút••••
1453New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 40 phút••••
2059Lima (LIM)Huaraz (ATA)1 giờ 0 phút••••
3993Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
3143Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••
4183Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút••••
3798Uberlândia (UDI)Brasilia (BSB)0 giờ 55 phút••••
4304Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 45 phút••••
4370San Andrés (ADZ)Cartagena (CTG)1 giờ 20 phút•••
4286Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 25 phút•••
3709Porto Seguro (BPS)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••
3708Brasilia (BSB)Porto Seguro (BPS)1 giờ 40 phút•••
3710Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút•••
3980Brasilia (BSB)Campina Grande (CPV)2 giờ 25 phút••
3542Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 50 phút••••
3496Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút••••
4405Caracas (CCS)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút•••
4369Cartagena (CTG)San Andrés (ADZ)1 giờ 25 phút•••
3508Fortaleza (FOR)São Luiz (SLZ)1 giờ 20 phút•••
3731Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••
3672Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút•••
4672Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 0 phút•••
3385Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••
2452Lima (LIM)Punta Cana (PUJ)5 giờ 0 phút••
323La Serena (LSC)Santiago (SCL)0 giờ 56 phút•••
3769Macapá (MCP)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
3761Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••
9001Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
434Santiago (SCL)Mendoza (MDZ)1 giờ 6 phút•••
231Santiago (SCL)Temuco (ZCO)1 giờ 29 phút•••
2256Talara (TYL)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••
3866Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút•••
3519Fortaleza (FOR)Natal (NAT)1 giờ 0 phút•••
3231Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 45 phút••
4240Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)0 giờ 55 phút••
4050Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 5 phút••••
3390Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút••
3724Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••
3312Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút••••
158Concepción (CCP)Calama (CJC)2 giờ 30 phút••
3176Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••
159Calama (CJC)Concepción (CCP)2 giờ 40 phút••
2366Cusco (CUZ)Santiago (SCL)3 giờ 20 phút••••
4243El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••
3882Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 20 phút••
3290Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút•••
3420Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút••
842Easter Island (IPC)Santiago (SCL)4 giờ 35 phút•••
2440Lima (LIM)Oranjestad (AUA)4 giờ 10 phút••••
2400Lima (LIM)La Paz (LPB)1 giờ 50 phút••
4510Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút••
4735São Luiz (SLZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••
367Antofagasta (ANF)La Serena (LSC)1 giờ 25 phút••
284Balmaceda (BBA)Puerto Montt (PMC)1 giờ 8 phút•
3899Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút•••
4216Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 15 phút••
2403Brasilia (BSB)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••
218Concepción (CCP)Antofagasta (ANF)2 giờ 22 phút••
4656Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút•••
3868Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút•••
3717Campo Grande (CGR)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••
8188Fortaleza (FOR)Mai-a-mi (MIA)7 giờ 10 phút•
3265Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•
3128Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút•
4770Sao Paulo (GRU)Jaguaruna (JJG)1 giờ 25 phút•
3438Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 15 phút••
1363Guayaquil (GYE)Cuenca (CUE)0 giờ 48 phút•
3543Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••
3513Imperatriz (IMP)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••
3255Ilhéus (IOS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 15 phút••
8087Los Angeles (LAX)Sao Paulo (GRU)11 giờ 35 phút•
8020Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút•
3175Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••
285Puerto Montt (PMC)Balmaceda (BBA)1 giờ 6 phút•
284Puerto Montt (PMC)Santiago (SCL)1 giờ 46 phút•
3261Petrolina (PNZ)Recife (REC)1 giờ 10 phút•••
2423Porto Alegre (POA)Lima (LIM)5 giờ 15 phút•
1850Santiago (SCL)Antofagasta (ANF)2 giờ 8 phút••
3Santiago (SCL)Concepción (CCP)1 giờ 11 phút••
285Santiago (SCL)Puerto Montt (PMC)1 giờ 50 phút•
3853Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•••
3237Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••
3279Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
8129Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 30 phút•
4254Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 5 phút••
3978Brasilia (BSB)Aracaju (AJU)2 giờ 10 phút••
3393Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•
3990Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút••
4734Sao Paulo (CGH)São Luiz (SLZ)3 giờ 30 phút••
3535Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
3981Campina Grande (CPV)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút••
3481Curitiba (CWB)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 15 phút••
777Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•
3744Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 35 phút•
3860Sao Paulo (GRU)Macapá (MCP)3 giờ 55 phút••
8168Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 0 phút•
4511Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•
8059Johannesburg (JNB)Sao Paulo (GRU)10 giờ 30 phút•
3991Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••
2432Lima (LIM)Rosario (ROS)4 giờ 10 phút••
8145Lisbon (LIS)Sao Paulo (GRU)10 giờ 5 phút•
68Castro (MHC)Santiago (SCL)1 giờ 46 phút•
4733Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••
310Punta Arenas (PUQ)Puerto Montt (PMC)2 giờ 13 phút•
100Santiago (SCL)La Serena (LSC)1 giờ 11 phút•••
3349Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút•••
1391Quito (UIO)Manta (MEC)0 giờ 49 phút•
3431Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 10 phút••
3760Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút•••
3174Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 20 phút••
2391Cartagena (CTG)Lima (LIM)3 giờ 40 phút•••
3476Curitiba (CWB)Porto Alegre (POA)1 giờ 15 phút••••
1300Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 15 phút••
3830Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)2 giờ 55 phút••
3471Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••
2392Lima (LIM)Medellín (MDE)3 giờ 10 phút•••
2434Mendoza (MDZ)Lima (LIM)3 giờ 55 phút•••
437Mendoza (MDZ)Santiago (SCL)1 giờ 0 phút•••
2193Puerto Maldonado (PEM)Lima (LIM)1 giờ 35 phút••••
8109Santiago (SCL)Brasilia (BSB)4 giờ 5 phút••
4508Belo Horizonte (CNF)Fortaleza (FOR)2 giờ 50 phút••
3356Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút••
4662Sao Paulo (GRU)Joinville (JOI)1 giờ 10 phút••
2429Sao Paulo (GRU)Lima (LIM)5 giờ 20 phút••
4648Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 50 phút••
3201Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
4051Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút••
2406Lima (LIM)Santa Cruz de la Sierra (VVI)2 giờ 35 phút••
4281Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 45 phút••
281Santiago (SCL)Balmaceda (BBA)2 giờ 21 phút••
506Santiago (SCL)Florianopolis (FLN)3 giờ 15 phút••
2407Santa Cruz de la Sierra (VVI)Lima (LIM)2 giờ 45 phút••
3979Aracaju (AJU)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•••
3838Sao Paulo (GRU)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 40 phút•••
3461Foz do Iguaçu (IGU)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút•••
3595Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••
217Antofagasta (ANF)Concepción (CCP)2 giờ 24 phút•
129Antofagasta (ANF)Santiago (SCL)1 giờ 55 phút•
4298Bogotá (BOG)Neiva (NVA)0 giờ 55 phút•
3260Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•
3014Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)3 giờ 0 phút•
3840Brasilia (BSB)Santarém (STM)2 giờ 35 phút•
12Concepción (CCP)Santiago (SCL)1 giờ 9 phút•
383Calama (CJC)Santiago (SCL)2 giờ 7 phút•
4584Caldas Novas (CLV)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•
4712Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•
491Córdoba (COR)Santiago (SCL)1 giờ 21 phút•
4221Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•
3737Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•
3228Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút•
3401Sao Paulo (GRU)Cascavel (CAC)1 giờ 35 phút•
4550Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•
3470Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút••
3514Sao Paulo (GRU)Passo Fundo (PFB)1 giờ 40 phút•
3550Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút••
4666Sao Paulo (GRU)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút•
3334Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 25 phút•
923Iquique (IQQ)Santiago (SCL)2 giờ 15 phút•
4786Juazeiro do Norte (JDO)Fortaleza (FOR)1 giờ 0 phút•
2462Lima (LIM)Curitiba (CWB)4 giờ 30 phút•
368La Serena (LSC)Antofagasta (ANF)1 giờ 18 phút•
4525Maringá (MGF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•
1396Puerto Francisco de Orellana (OCC)Quito (UIO)0 giờ 36 phút•
3389Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•
3379Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 15 phút•
392Santiago (SCL)Calama (CJC)2 giờ 13 phút•
328Santiago (SCL)Copiapó (CPO)1 giờ 34 phút•
924Santiago (SCL)Iquique (IQQ)2 giờ 30 phút•
3584São Luiz (SLZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút•
3486Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 50 phút••
3359Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•
2068Tacna (TCQ)Lima (LIM)1 giờ 55 phút••
234Temuco (ZCO)Santiago (SCL)1 giờ 26 phút•
2060Huaraz (ATA)Lima (LIM)1 giờ 0 phút•
3859Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•
395Calama (CJC)La Serena (LSC)1 giờ 37 phút•
4673Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút•
3244Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)1 giờ 45 phút•
3297Manaus (MAO)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút•
3445Natal (NAT)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút•
3411Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•
4591Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•
269Puerto Montt (PMC)Puerto Natales (PNT)2 giờ 1 phút•
3479Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•
69Santiago (SCL)Castro (MHC)1 giờ 57 phút•
4719Belém (BEL)Fortaleza (FOR)1 giờ 55 phút••
4292Bogotá (BOG)Armenia (AXM)1 giờ 0 phút••
3768Brasilia (BSB)Macapá (MCP)2 giờ 45 phút••
4657Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 20 phút•••
4718Fortaleza (FOR)Belém (BEL)2 giờ 0 phút••
8082Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 10 phút••
2446Lima (LIM)Vịnh Montego (MBJ)4 giờ 55 phút••
3396Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút•••
4605Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút•••
4520Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút••
3591Belo Horizonte (CNF)Porto Alegre (POA)2 giờ 20 phút••
3829Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút••
2422Lima (LIM)Porto Alegre (POA)4 giờ 30 phút••
3199Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút••
3492Teresina (THE)Fortaleza (FOR)1 giờ 10 phút••
Hiển thị thêm đường bay

LATAM Airlines thông tin liên hệ

  • LAMã IATA
  • +56 600 526 2000Gọi điện
  • latam.comTruy cập

Thông tin của LATAM Airlines

Mã IATALA
Tuyến đường28
Tuyến bay hàng đầuSantiago đến Easter Island
Sân bay được khai thác16
Sân bay hàng đầuSantiago Arturo Merino Benitez
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.