Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

LA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LATAM Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 12%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 11%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LATAM Airlines

  • Đâu là hạn định do LATAM Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LATAM Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LATAM Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LATAM Airlines bay đến đâu?

    LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 13 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. LATAM Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 13 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Easter Island, Santiago và Calama là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LATAM Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LATAM Airlines?

    LATAM Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Santiago.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LATAM Airlines.

  • Các vé bay của hãng LATAM Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LATAM Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LATAM Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng LATAM Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LATAM Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Cali đến Medellín, với giá 1.092.896 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LATAM Airlines?

  • Liệu LATAM Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, LATAM Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng LATAM Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LATAM Airlines có các chuyến bay tới 13 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LATAM Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LATAM Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng LATAM Airlines

7,4
Tốt1.981 đánh giá đã được xác minh
7,5Lên máy bay
8,0Phi hành đoàn
7,3Thư thái
7,0Thư giãn, giải trí
6,7Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LATAM Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LATAM Airlines - LATAM Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LATAM Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LATAM Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LATAM Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1419Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 48 phút•••
1419Quito (UIO)Guayaquil (GYE)0 giờ 53 phút•••
8180Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 55 phút•••••••
2483Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 45 phút•••••••
8071Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút•••••••
2482Lima (LIM)Atlanta (ATL)7 giờ 30 phút•••••••
2468Lima (LIM)New York (JFK)8 giờ 5 phút•••••••
2478Lima (LIM)Los Angeles (LAX)9 giờ 10 phút•••••••
455Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 3 phút•••••••
622Santiago (SCL)Mexico City (MEX)9 giờ 15 phút•••••••
8190Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 40 phút•••••••
8181New York (JFK)Sao Paulo (GRU)9 giờ 45 phút•••••••
8132Sao Paulo (GRU)Paris (CDG)11 giờ 15 phút•••••••
8070Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 45 phút•••••••
8084Sao Paulo (GRU)London (LHR)11 giờ 15 phút•••••••
8085London (LHR)Sao Paulo (GRU)11 giờ 25 phút•••••••
621Mexico City (MEX)Santiago (SCL)8 giờ 50 phút•••••••
2479Los Angeles (LAX)Lima (LIM)8 giờ 40 phút•••••••
8146Sao Paulo (GRU)Lisbon (LIS)9 giờ 35 phút•••••••
8195Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 25 phút•••••••
8079Am-xtéc-đam (AMS)Sao Paulo (GRU)12 giờ 25 phút••••••
2445Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 25 phút••••••
2445Lima (LIM)Buenos Aires (AEP)4 giờ 30 phút••••••
3011Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••••••
8140Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút•••••••
8127Orlando (MCO)Sao Paulo (GRU)8 giờ 45 phút•••••
776Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút•••••
776Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 10 phút•••••
2481Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 50 phút•••••
500Santiago (SCL)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 50 phút•••••••
706Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)12 giờ 55 phút•••••••
8115Bác-xê-lô-na (BCN)Sao Paulo (GRU)11 giờ 0 phút••••
8165Boston (BOS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút••••
8086Sao Paulo (GRU)Los Angeles (LAX)12 giờ 25 phút••••
777Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•••••
777Rio de Janeiro (GIG)Santiago (SCL)5 giờ 0 phút•••••
8117Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút•••••
1412Baltra (GPS)Guayaquil (GYE)1 giờ 51 phút••••
8186Sao Paulo (GRU)Orlando (MCO)8 giờ 55 phút•••••
1412Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 52 phút••••
8061Cape Town (CPT)Sao Paulo (GRU)9 giờ 0 phút•••
8164Sao Paulo (GRU)Boston (BOS)9 giờ 50 phút•••
8087Los Angeles (LAX)Sao Paulo (GRU)11 giờ 35 phút•••
543Buenos Aires (EZE)Santiago (SCL)2 giờ 23 phút•••••••
8157Brussels (BRU)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút•••
2413Lima (LIM)Santiago (SCL)3 giờ 40 phút•••
2412Santiago (SCL)Lima (LIM)3 giờ 55 phút•••
2469New York (JFK)Lima (LIM)8 giờ 5 phút•••••
8114Sao Paulo (GRU)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 30 phút••••
4269San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút•••••••
542Buenos Aires (EZE)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 10 phút•••••••
543Mai-a-mi (MIA)Buenos Aires (EZE)9 giờ 0 phút•••••••
542Santiago (SCL)Buenos Aires (EZE)2 giờ 1 phút•••••••
810Sydney (SYD)Santiago (SCL)12 giờ 45 phút•••••••
1415Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)1 giờ 57 phút•••
1436Lima (LIM)Quito (UIO)2 giờ 25 phút•••••••
3629Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 40 phút•••••
4027Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút•••••
4012Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút••••••
1375Quito (UIO)Cuenca (CUE)0 giờ 58 phút••••
8139Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••
809Santiago (SCL)Sydney (SYD)15 giờ 20 phút•••••••
2484Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 20 phút•••••••
3768Brasilia (BSB)Macapá (MCP)2 giờ 45 phút•••••
8076Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút••••
3173Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút••••••
2147Lima (LIM)Juliaca (JUL)1 giờ 35 phút•••••••
711Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 0 phút••••••
2360Lima (LIM)Pucallpa (PCL)1 giờ 15 phút••••••
710Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 25 phút••••••
4365Cartagena (CTG)San Andrés (ADZ)1 giờ 25 phút•••••••
1418San Cristobal (SCY)Guayaquil (GYE)1 giờ 47 phút•••
4700Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
2059Lima (LIM)Huaraz (ATA)1 giờ 0 phút••••••
2485Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)11 giờ 45 phút•••••
3898Macapá (MCP)Belém (BEL)0 giờ 55 phút•••••
8112Sao Paulo (GRU)Mexico City (MEX)9 giờ 35 phút•••••••
2091Lima (LIM)Tarapoto (TPP)1 giờ 30 phút•••••••
8075Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 35 phút•••
2126Piura (PIU)Lima (LIM)1 giờ 35 phút•••••••
2023Lima (LIM)Puerto Maldonado (PEM)1 giờ 45 phút••••••
3953Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 40 phút•••••••
2231Lima (LIM)Iquitos (IQT)1 giờ 50 phút••••••
4323Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••••
4084Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••••
2182Lima (LIM)Ayacucho (AYP)1 giờ 5 phút••••••
705Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 30 phút•••••••
762Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 40 phút•••••
762Santiago (SCL)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút•••••
8133Paris (CDG)Sao Paulo (GRU)11 giờ 50 phút••••••
890La Paz (LPB)Santa Cruz de la Sierra (VVI)1 giờ 13 phút••
890Santiago (SCL)La Paz (LPB)2 giờ 59 phút••
890Santa Cruz de la Sierra (VVI)Santiago (SCL)3 giờ 9 phút••
4286Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 25 phút•••••••
4075Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 10 phút••••••
3952Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••••
2104Arequipa (AQP)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••••••
804Melbourne (MEL)Santiago (SCL)12 giờ 35 phút•••••
4405Caracas (CCS)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút••••••
8058Sao Paulo (GRU)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút••
8073Milan (MXP)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút•••••••
4906Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 5 phút••••••
2366Cusco (CUZ)Santiago (SCL)3 giờ 20 phút•••••••
4908Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 10 phút•••••••
2191Jauja (JAU)Lima (LIM)1 giờ 0 phút•••••••
2291Lima (LIM)Cajamarca (CJA)1 giờ 20 phút•••••••
8113Mexico City (MEX)Sao Paulo (GRU)9 giờ 15 phút•••••••
2072Tacna (TCQ)Lima (LIM)1 giờ 55 phút•••••••
3883Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút••
3892Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 10 phút•••••••
3560Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút•••
3749Manaus (MAO)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút•••••
3965São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
4202Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 5 phút•••
2328Cusco (CUZ)Arequipa (AQP)1 giờ 10 phút••••••
2133Cusco (CUZ)Puerto Maldonado (PEM)0 giờ 55 phút••••••
8121Rome (FCO)Sao Paulo (GRU)12 giờ 0 phút•••••••
2330Lima (LIM)Arequipa (AQP)1 giờ 30 phút••••••
2213Lima (LIM)Chiclayo (CIX)1 giờ 30 phút•••••••
501Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 10 phút••••
805Santiago (SCL)Melbourne (MEL)15 giờ 0 phút•••••
1425Quito (UIO)Lima (LIM)2 giờ 15 phút••••••
3122Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút••••
3628Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút•••••••
2181Ayacucho (AYP)Lima (LIM)0 giờ 55 phút••••••
1441Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 45 phút••••••
3049Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút••••
8120Sao Paulo (GRU)Rome (FCO)11 giờ 15 phút•••••••
2139Lima (LIM)Trujillo (TRU)1 giờ 15 phút••••••
4388Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••••••
2075Lima (LIM)Cusco (CUZ)1 giờ 25 phút•••••••
4268Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 15 phút••••••
2222Cusco (CUZ)Lima (LIM)1 giờ 40 phút••••••
1448Guayaquil (GYE)Lima (LIM)1 giờ 55 phút••••••
2134Puerto Maldonado (PEM)Cusco (CUZ)0 giờ 45 phút••••••
4123Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút•••••
3828Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 55 phút••••
2480Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 5 phút••••••
763Sao Paulo (GRU)Santiago (SCL)4 giờ 20 phút••••
3536Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 40 phút•••••••
3162Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút•••••
8078Sao Paulo (GRU)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 0 phút••••••
3497Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••••••
4226Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút•••••••
1363Guayaquil (GYE)Cuenca (CUE)0 giờ 48 phút••
2338Lima (LIM)Piura (PIU)1 giờ 50 phút••••••
4287Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút••••••
434Santiago (SCL)Mendoza (MDZ)1 giờ 6 phút••••••
4157Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•••••••
3431Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 10 phút•••••
3542Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 45 phút••••••
2271Chiclayo (CIX)Lima (LIM)1 giờ 20 phút•••••
3788Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••••
4364San Andrés (ADZ)Cartagena (CTG)1 giờ 20 phút••••••
2376Buenos Aires (EZE)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••••
8072Sao Paulo (GRU)Milan (MXP)11 giờ 15 phút••••••
2190Lima (LIM)Jauja (JAU)0 giờ 55 phút••••••
8147Lisbon (LIS)Sao Paulo (GRU)9 giờ 55 phút••
4299Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 0 phút•••••
3969Sinop (OPS)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••••
2193Puerto Maldonado (PEM)Lima (LIM)1 giờ 35 phút•••••
2092Tarapoto (TPP)Lima (LIM)1 giờ 30 phút••••••
3161Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút••••••
8045Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút•••••••
3468Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 40 phút•••••
4380San Andrés (ADZ)Barranquilla (BAQ)1 giờ 25 phút•••
2336Juliaca (JUL)Lima (LIM)1 giờ 50 phút•••••
2400Lima (LIM)La Paz (LPB)1 giờ 50 phút•••••
2073Lima (LIM)Tumbes (TBP)1 giờ 55 phút•••••••
2251Lima (LIM)Talara (TYL)1 giờ 50 phút•••••
2132Trujillo (TRU)Lima (LIM)1 giờ 15 phút•••
1456Quito (UIO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 25 phút•••••
3732Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 40 phút•••••
3804Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút•••••••
533New York (JFK)Santiago (SCL)10 giờ 35 phút•••••••
3133Curitiba (CWB)Porto Alegre (POA)1 giờ 15 phút•••••••
2947Lima (LIM)Buenos Aires (EZE)4 giờ 25 phút•••••••
2392Lima (LIM)Medellín (MDE)3 giờ 10 phút•••••••
4130Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 30 phút••••
4174Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút••••••
2067Lima (LIM)Tacna (TCQ)1 giờ 55 phút•••••••
3603Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•••••••
1446Santiago (SCL)Guayaquil (GYE)5 giờ 18 phút•••••••
3711Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 35 phút•••••••
3976Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 5 phút•••••
3177Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
8044Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 15 phút•••••••
4304Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 45 phút•••••
2471Mexico City (MEX)Lima (LIM)5 giờ 55 phút•••••••
1324Asuncion (ASU)Santiago (SCL)2 giờ 50 phút••••
4280Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 30 phút•••••
3895Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút••••
3688Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 5 phút••••
3435Imperatriz (IMP)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút••••••
2361Pucallpa (PCL)Lima (LIM)1 giờ 20 phút•••••
1325Santiago (SCL)Asuncion (ASU)2 giờ 35 phút••••
1454Guayaquil (GYE)New York (JFK)6 giờ 44 phút•••••••
2324Arequipa (AQP)Cusco (CUZ)1 giờ 5 phút•••••••
4211Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••••
4907Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 10 phút•••••••
4305Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 0 phút••••••
3758Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 35 phút•••••
4905Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 15 phút•••••••
2424Lima (LIM)Sao Paulo (GRU)4 giờ 55 phút••••••
3761Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••••
2367Santiago (SCL)Cusco (CUZ)3 giờ 30 phút•••••••
3281Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••••
2294Cajamarca (CJA)Lima (LIM)1 giờ 10 phút•••
3354Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút••••••
3396Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút•••••
2393Medellín (MDE)Lima (LIM)3 giờ 10 phút•••••••
2060Huaraz (ATA)Lima (LIM)1 giờ 0 phút••••••
4298Bogotá (BOG)Neiva (NVA)0 giờ 55 phút•••••
3722Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••
3072Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 0 phút••••
2459Cancún (CUN)Lima (LIM)5 giờ 15 phút••••
3193Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
4243El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút••••
3703Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
3491Fortaleza (FOR)Recife (REC)1 giờ 15 phút••••
3466Sao Paulo (GRU)Imperatriz (IMP)3 giờ 0 phút••••••
3218Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút•••
4316Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút••••••
3171Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••••
532Santiago (SCL)New York (JFK)10 giờ 45 phút•••••••
3978Brasilia (BSB)Aracaju (AJU)2 giờ 10 phút•••••
3467Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút•••••
3142Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 5 phút••••
3474Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút•••••
4373Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút•••••
2415Rio de Janeiro (GIG)Lima (LIM)5 giờ 50 phút••
3838Sao Paulo (GRU)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 40 phút•••••
3477Porto Alegre (POA)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•••••
3106Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút•
4356Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút••••
1409Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 49 phút•
1409Baltra (GPS)Cuenca (CUE)1 giờ 52 phút•
3879Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••••
2441Oranjestad (AUA)Lima (LIM)4 giờ 5 phút••••••
3748Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút••••••
3478Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 10 phút•••
2042Iquitos (IQT)Lima (LIM)1 giờ 50 phút•••••
2364Lima (LIM)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút••••
4179Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút••••••
2051Tumbes (TBP)Lima (LIM)1 giờ 45 phút•••
4719Belém (BEL)Fortaleza (FOR)2 giờ 0 phút••••
4154Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 35 phút••••
3894Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút••••••
329Copiapó (CPO)Santiago (SCL)1 giờ 20 phút••••
4372Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút••••
3775Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút••••
3674Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút••••••
3550Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 0 phút••••
2404Lima (LIM)Rio de Janeiro (GIG)5 giờ 5 phút•••••
3453Porto Alegre (POA)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 10 phút•••••
4357San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút•••••••
3174Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 20 phút••••
3884Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút•••••
1440Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•••••
4317San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 45 phút••••••
1320Asuncion (ASU)Lima (LIM)4 giờ 5 phút•••••
3774Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 0 phút••••••
3260Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
3512Brasilia (BSB)Imperatriz (IMP)1 giờ 55 phút•••••
3494Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 40 phút••••••
2391Cartagena (CTG)Lima (LIM)3 giờ 40 phút•••••••
3493Fortaleza (FOR)Teresina (THE)1 giờ 5 phút••••••
1304Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 15 phút•••
8060Sao Paulo (GRU)Cape Town (CPT)7 giờ 10 phút•••
3452Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)2 giờ 50 phút•••
1453New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 40 phút•••
603Los Angeles (LAX)Santiago (SCL)10 giờ 40 phút•••••
1429Lima (LIM)Guayaquil (GYE)2 giờ 15 phút•••••
2460Lima (LIM)Punta Cana (PUJ)5 giờ 0 phút•••••
3769Macapá (MCP)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••••
4332Medellín (MDE)Pereira (PEI)0 giờ 50 phút•••
437Mendoza (MDZ)Santiago (SCL)1 giờ 0 phút••••••
3573Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút••
2409San José (SJO)Lima (LIM)3 giờ 45 phút•••••••
4724Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút••••••
3829Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút•••
8151Lisbon (LIS)Fortaleza (FOR)8 giờ 0 phút•
407Montevideo (MVD)Santiago (SCL)2 giờ 37 phút••••
3571Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút•
3709Porto Seguro (BPS)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•
3640Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút•••••
2365Córdoba (COR)Lima (LIM)4 giờ 0 phút•••
3283Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••••
4718Fortaleza (FOR)Belém (BEL)2 giờ 0 phút•••••
3519Fortaleza (FOR)Natal (NAT)1 giờ 0 phút•••••
1382Baltra (GPS)Quito (UIO)2 giờ 5 phút•
4676Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•
2458Lima (LIM)Cancún (CUN)5 giờ 40 phút••••••
4344Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 0 phút•••••••
289Puerto Montt (PMC)Balmaceda (BBA)1 giờ 6 phút•
289Santiago (SCL)Puerto Montt (PMC)1 giờ 48 phút•
3120Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 15 phút•••••
3481Curitiba (CWB)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 15 phút••••
3510Fortaleza (FOR)São Luiz (SLZ)1 giờ 20 phút•••••
3266Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••
3109Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
2462Lima (LIM)Curitiba (CWB)4 giờ 30 phút•••
2472Lima (LIM)Mexico City (MEX)6 giờ 5 phút••••••
2401La Paz (LPB)Lima (LIM)2 giờ 0 phút•••••
3175Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••
2461Punta Cana (PUJ)Lima (LIM)5 giờ 0 phút•••
3669Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút••••
4281Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút•••••
486Santiago (SCL)Córdoba (COR)1 giờ 34 phút•••
3995Brasilia (BSB)Salvador (SSA)1 giờ 55 phút••••
3034Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút••••••
8282Córdoba (COR)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút••
4219Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 15 phút••••
8156Sao Paulo (GRU)Brussels (BRU)11 giờ 45 phút•••
4672Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 0 phút••••
3757Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 45 phút•••••
3997Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
3273Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
4354Pereira (PEI)Bogotá (BOG)0 giờ 55 phút•••••
718Santiago (SCL)Florianopolis (FLN)3 giờ 25 phút••••
3295São Luiz (SLZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút•
3641Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
4402Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 55 phút•••••
3347Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•••••
3460Brasilia (BSB)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút•••••
3036Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••••
3505João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••••
2408Lima (LIM)San José (SJO)3 giờ 55 phút•••••••
3675Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 10 phút•••••
602Santiago (SCL)Los Angeles (LAX)11 giờ 20 phút•••••
2256Talara (TYL)Lima (LIM)1 giờ 40 phút•••••
8129Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 30 phút••
1303Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••
3280Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút••••
3030Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••••••
3176Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••••••
4732Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 20 phút•••
4734Sao Paulo (CGH)São Luiz (SLZ)3 giờ 30 phút•••••
3454Belo Horizonte (CNF)Porto Alegre (POA)2 giờ 20 phút••••
4510Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút••••
3251Pelotas (PET)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút••
8083Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)6 giờ 45 phút•••••
1151Santiago (SCL)Balmaceda (BBA)2 giờ 21 phút•••••
100Santiago (SCL)La Serena (LSC)1 giờ 15 phút•••
3313São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••••
4633Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••••
3806Brasilia (BSB)Campo Grande (CGR)1 giờ 45 phút•••••
3430Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 15 phút•••••
3743Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••••
3676Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 5 phút•••••
3194Sao Paulo (GRU)Teresina (THE)3 giờ 5 phút•••
3361Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút••••
3389Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••
3653Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút••••
3710Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút••••
3742Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút••••
4632Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút•••••
375Calama (CJC)Santiago (SCL)2 giờ 7 phút••
3222Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 25 phút••••
4401Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 40 phút••
82Punta Arenas (PUQ)Santiago (SCL)3 giờ 27 phút••
4698Recife (REC)Fortaleza (FOR)1 giờ 25 phút••••
2381Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 55 phút••••••
3192Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)1 giờ 55 phút•••
582Cancún (CUN)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 45 phút•
3982Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 25 phút•••
4596Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút•••
3200Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút••
4602Sao Paulo (GRU)Ilhéus (IOS)2 giờ 0 phút••
169Iquique (IQQ)Santiago (SCL)2 giờ 15 phút•
4409Orlando (MCO)Bogotá (BOG)4 giờ 5 phút••••
1457Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 20 phút•••••
582Santiago (SCL)Cancún (CUN)8 giờ 15 phút•
3823Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••
4050Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 5 phút••••
3267Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút•••
4520Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 45 phút••
8124Fortaleza (FOR)Santiago (SCL)6 giờ 55 phút•
4666Sao Paulo (GRU)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút••
3612Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 25 phút•••••
2440Lima (LIM)Oranjestad (AUA)4 giờ 10 phút•••••
2402Lima (LIM)Brasilia (BSB)4 giờ 30 phút••••
8131Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••
3487Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút••••
3729Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••
3367Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
3692Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 35 phút•••
4670Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút•
2429Sao Paulo (GRU)Lima (LIM)5 giờ 30 phút•••••
3398Sao Paulo (GRU)Montes Claros (MOC)1 giờ 30 phút•••••
8170Sao Paulo (GRU)Rosario (ROS)3 giờ 10 phút•••
3461Foz do Iguaçu (IGU)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút•••••
3701Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
3597Uberaba (UBA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•
3867Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••
3979Aracaju (AJU)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•••
4293Armenia (AXM)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••
3118Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 55 phút•••
3737Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút•••••
3587Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 20 phút•••
3556Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 10 phút••
8281Sao Paulo (GRU)Córdoba (COR)3 giờ 25 phút••
3282Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•••
3506Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút•••
3388Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút••••
8082Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 5 phút•••
3618Sao Paulo (GRU)Uberlândia (UDI)1 giờ 15 phút••
3822Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 40 phút••••
1447Guayaquil (GYE)Santiago (SCL)4 giờ 51 phút•••
3471Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••••••
3567Manaus (MAO)Sao Paulo (GRU)3 giờ 55 phút••
3515Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
740Santiago (SCL)Porto Alegre (POA)3 giờ 20 phút•••
3817Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút••••
3085Teresina (THE)Fortaleza (FOR)1 giờ 10 phút•••
3393Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•••
3028Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút••••
3595Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••
3221Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút••
345Antofagasta (ANF)Santiago (SCL)1 giờ 55 phút••
3877Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 35 phút••
4662Sao Paulo (GRU)Joinville (JOI)1 giờ 10 phút•••
4604Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)1 giờ 55 phút••
842Easter Island (IPC)Santiago (SCL)4 giờ 45 phút•••
3841Santarém (STM)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••
3689Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút••
3212Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••
3605Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 45 phút•••
4408Bogotá (BOG)Orlando (MCO)4 giờ 15 phút•••
4731Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•
4345Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••••
491Córdoba (COR)Santiago (SCL)1 giờ 34 phút•
1358Cuenca (CUE)Guayaquil (GYE)0 giờ 45 phút••
8150Fortaleza (FOR)Lisbon (LIS)6 giờ 55 phút•
3521Sao Paulo (GRU)Dourados (DOU)1 giờ 50 phút•••
3470Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút••
4770Sao Paulo (GRU)Jaguaruna (JJG)1 giờ 25 phút••
3543Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•
3482Foz do Iguaçu (IGU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút•••••
3311Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••
2398Lima (LIM)Montevideo (MVD)4 giờ 35 phút••
2434Mendoza (MDZ)Lima (LIM)3 giờ 55 phút•••
4733Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 35 phút••••
311Puerto Montt (PMC)Punta Arenas (PUQ)2 giờ 12 phút••
358Santiago (SCL)Antofagasta (ANF)2 giờ 4 phút••
140Santiago (SCL)Calama (CJC)2 giờ 10 phút••
3619Uberlândia (UDI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•••
3328Brasilia (BSB)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút•
3310Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút••••
3314Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)1 giờ 50 phút•
3664Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút••••
3955Ilhéus (IOS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 20 phút•
4786Juazeiro do Norte (JDO)Fortaleza (FOR)1 giờ 0 phút••
3465João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••••
2446Lima (LIM)Vịnh Montego (MBJ)4 giờ 55 phút•
417Neuquén (NQN)Santiago (SCL)1 giờ 22 phút•
1398Quito (UIO)Manta (MEC)0 giờ 49 phút•
230Temuco (ZCO)Santiago (SCL)1 giờ 26 phút••
4240Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)0 giờ 55 phút••
3840Brasilia (BSB)Santarém (STM)2 giờ 35 phút•••
3031Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút••
3896Sao Paulo (GRU)Boa Vista (BVB)4 giờ 30 phút•
3858Sao Paulo (GRU)Cascavel (CAC)1 giờ 35 phút••
8130Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)3 giờ 5 phút••
8168Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 5 phút••
3593Ilhéus (IOS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•
8020Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút••
4621Maringá (MGF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút••
3607Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút••
3421Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút•
2423Porto Alegre (POA)Lima (LIM)5 giờ 15 phút•
4667São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
2436Salta (SLA)Lima (LIM)3 giờ 15 phút••
3649Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 50 phút•••
4216Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 10 phút•••
3728Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 40 phút••
2403Brasilia (BSB)Lima (LIM)4 giờ 50 phút••••
3968Brasilia (BSB)Sinop (OPS)1 giờ 45 phút••••
3700Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 0 phút••••
3717Campo Grande (CGR)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••
3522Dourados (DOU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
4671Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút•
4781Florianopolis (FLN)Porto Alegre (POA)1 giờ 5 phút••••
507Florianopolis (FLN)Santiago (SCL)3 giờ 45 phút••
4509Fortaleza (FOR)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 50 phút••
3525Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 30 phút••
3513Imperatriz (IMP)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút••••
8059Johannesburg (JNB)Sao Paulo (GRU)10 giờ 35 phút••
3463Londrina (LDB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••
4331Montería (MTR)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••
4352Pereira (PEI)Medellín (MDE)0 giờ 35 phút•••
4780Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)1 giờ 0 phút•••
592Punta Cana (PUJ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 40 phút••
9001Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
592Santiago (SCL)Punta Cana (PUJ)7 giờ 40 phút••
4714Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút••
3349Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút••
3400Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút••
3665Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•••
843Santiago (SCL)Easter Island (IPC)5 giờ 45 phút••
85Santiago (SCL)Punta Arenas (PUQ)3 giờ 28 phút••
4381Barranquilla (BAQ)San Andrés (ADZ)1 giờ 30 phút••
4404Bogotá (BOG)Caracas (CCS)1 giờ 55 phút••
3572Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 15 phút••
3444Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 15 phút••
3404Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút••
1321Lima (LIM)Asuncion (ASU)3 giờ 35 phút••
2422Lima (LIM)Porto Alegre (POA)4 giờ 30 phút••
2437Lima (LIM)Salta (SLA)2 giờ 50 phút••
3261Petrolina (PNZ)Recife (REC)1 giờ 15 phút••
741Porto Alegre (POA)Santiago (SCL)3 giờ 30 phút••
3569Porto Velho (PVH)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút••
3262Recife (REC)Petrolina (PNZ)1 giờ 10 phút••
8171Rosario (ROS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút••
2433Rosario (ROS)Lima (LIM)4 giờ 20 phút••
783Santiago (SCL)Curitiba (CWB)3 giờ 15 phút••
432Santiago (SCL)Neuquén (NQN)1 giờ 29 phút••
4735São Luiz (SLZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••
4292Bogotá (BOG)Armenia (AXM)1 giờ 0 phút•••
3850Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút•••
3824Sao Paulo (CGH)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút•••
3501Marabá (MAB)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút•••
21Santiago (SCL)Temuco (ZCO)1 giờ 26 phút•••
367Antofagasta (ANF)La Serena (LSC)1 giờ 26 phút•
286Balmaceda (BBA)Puerto Montt (PMC)1 giờ 8 phút•
3014Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)3 giờ 0 phút••
3557Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút••
2463Curitiba (CWB)Lima (LIM)5 giờ 5 phút••
3182Rio de Janeiro (GIG)São Luiz (SLZ)3 giờ 15 phút••
3534Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••
3577Sao Paulo (GRU)Juiz de Fora (IZA)1 giờ 0 phút•
4610Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 25 phút••
3137Joinville (JOI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút••
2435Lima (LIM)Mendoza (MDZ)3 giờ 45 phút••
2406Lima (LIM)Santa Cruz de la Sierra (VVI)2 giờ 35 phút••
103La Serena (LSC)Santiago (SCL)0 giờ 57 phút•
2447Vịnh Montego (MBJ)Lima (LIM)4 giờ 45 phút••
1392Manta (MEC)Quito (UIO)0 giờ 49 phút•
3445Natal (NAT)Sao Paulo (GRU)3 giờ 35 phút••
1396Puerto Francisco de Orellana (OCC)Quito (UIO)0 giờ 36 phút•
269Puerto Montt (PMC)Puerto Natales (PNT)2 giờ 1 phút•
286Puerto Montt (PMC)Santiago (SCL)1 giờ 46 phút•
4729Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (GRU)1 giờ 10 phút•
4519Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút•
3195Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút•
4605Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 55 phút•
2407Santa Cruz de la Sierra (VVI)Lima (LIM)2 giờ 45 phút••
3500Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút•
3783Brasilia (BSB)Uberlândia (UDI)1 giờ 0 phút•
216Concepción (CCP)Santiago (SCL)1 giờ 9 phút•
583Cancún (CUN)Santiago (SCL)7 giờ 40 phút•
782Curitiba (CWB)Santiago (SCL)3 giờ 50 phút•
3620Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút•
3860Sao Paulo (GRU)Macapá (MCP)3 giờ 50 phút•
3832Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 25 phút•
3125Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•
4051Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút•
68Castro (MHC)Santiago (SCL)1 giờ 46 phút•
583Mai-a-mi (MIA)Cancún (CUN)2 giờ 5 phút•
312Punta Arenas (PUQ)Puerto Montt (PMC)2 giờ 13 phút•
205Santiago (SCL)Concepción (CCP)1 giờ 10 phút•
8125Santiago (SCL)Fortaleza (FOR)6 giờ 5 phút•
168Santiago (SCL)Iquique (IQQ)2 giờ 27 phút•
69Santiago (SCL)Castro (MHC)1 giờ 57 phút•
48Osorno (ZOS)Santiago (SCL)1 giờ 36 phút•
4254Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 5 phút••
3406Bonito (BYO)Sao Paulo (GRU)1 giờ 55 phút•
4508Belo Horizonte (CNF)Fortaleza (FOR)2 giờ 50 phút••
3839Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••
4332Medellín (MDE)Montería (MTR)0 giờ 55 phút•
8160Recife (REC)Buenos Aires (EZE)5 giờ 30 phút•
3329São José do Rio Preto (SJP)Brasilia (BSB)1 giờ 5 phút•
800Auckland (AKL)Santiago (SCL)11 giờ 15 phút•
395Calama (CJC)La Serena (LSC)1 giờ 37 phút•
3981Campina Grande (CPV)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•
4787Fortaleza (FOR)Juazeiro do Norte (JDO)1 giờ 0 phút•
2432Lima (LIM)Rosario (ROS)4 giờ 10 phút•
394La Serena (LSC)Calama (CJC)1 giờ 26 phút•
8189Mai-a-mi (MIA)Fortaleza (FOR)6 giờ 55 phút•
591Mai-a-mi (MIA)Punta Cana (PUJ)2 giờ 20 phút•
3399Montes Claros (MOC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•
591Punta Cana (PUJ)Santiago (SCL)7 giờ 35 phút•
8012Recife (REC)Santiago (SCL)6 giờ 40 phút•
406Santiago (SCL)Montevideo (MVD)2 giờ 18 phút•
8013Santiago (SCL)Recife (REC)6 giờ 10 phút•
1417Quito (UIO)Baltra (GPS)2 giờ 6 phút•
3611Palmas (PMW)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút••
Hiển thị thêm đường bay

LATAM Airlines thông tin liên hệ

  • LAMã IATA
  • +56 600 526 2000Gọi điện
  • latam.comTruy cập

Thông tin của LATAM Airlines

Mã IATALA
Tuyến đường26
Tuyến bay hàng đầuSantiago đến Easter Island
Sân bay được khai thác14
Sân bay hàng đầuSantiago Arturo Merino Benitez
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.