Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Loong Air

GJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Loong Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Loong Air

  • Đâu là hạn định do Loong Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Loong Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Loong Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Loong Air bay đến đâu?

    Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 84 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 84 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Hong Kong, Hàng Châu và Hồ Chí Minh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Loong Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Loong Air?

    Loong Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Loong Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Loong Air.

  • Hãng Loong Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Loong Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Uy Hải đến Ninh Ba, với giá 3.563.129 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Loong Air?

  • Liệu Loong Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Loong Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Loong Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Loong Air có các chuyến bay tới 88 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Loong Air

4,0
Tầm thường1 đánh giá đã được xác minh
6,0Thư giãn, giải trí
6,0Lên máy bay
6,0Phi hành đoàn
6,0Thức ăn
6,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Loong Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Loong Air - Loong Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Loong Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Loong Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Loong Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8667Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút•••••••
8667Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút•••••••
8022Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút•••••••
8700Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
8584Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
8534Trường Sa (CSX)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••••
8986Đại Liên (DLC)Hà Trạch (HZA)1 giờ 45 phút•••••••
8739Đại Liên (DLC)Vô Tích (WUX)1 giờ 50 phút•••••••
8568Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••••
8859Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
8211Hàng Châu (HGH)Hà Trạch (HZA)1 giờ 50 phút•••••••
8175Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút•••••••
8568Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••••
8666Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút•••••••
8985Hà Trạch (HZA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút•••••••
8211Hà Trạch (HZA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút•••••••
8986Hà Trạch (HZA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
8160Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
8366Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••••••
8584Khách Thập (KHG)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 45 phút•••••••
8176Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
8884Lệ Giang (LJG)Lô Châu (LZO)1 giờ 15 phút•••••••
8883Lô Châu (LZO)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút•••••••
8884Lô Châu (LZO)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
8159Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••••••
8985Thành Đô (TFU)Hà Trạch (HZA)2 giờ 15 phút•••••••
8533Thái Nguyên (TYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••••••
8883Vô Tích (WUX)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút•••••••
8652Từ Châu (XUZ)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút•••••••
8567Quảng Châu (CAN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 5 phút•••••••
8331Quảng Châu (CAN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••••
8589Trường Xuân (CGQ)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút•••••••
6020Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
8658Ân Thi (ENH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••••
8657Ân Thi (ENH)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút•••••••
8590Hải Khẩu (HAK)Từ Châu (XUZ)2 giờ 45 phút•••••••
8567Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút•••••••
8021Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 40 phút•••••••
8657Hàng Châu (HGH)Ân Thi (ENH)2 giờ 20 phút•••••••
8256Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••••••
8255Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••••••
8595Ngân Xuyên (INC)Khách Thập (KHG)4 giờ 15 phút•••••••
8596Ngân Xuyên (INC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••••••
8651Ngân Xuyên (INC)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••••
6019Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••••
8191Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••••••
8596Khách Thập (KHG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 40 phút•••••••
8073Cám Châu (KOW)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
8074Cám Châu (KOW)Ninh Ba (NGB)1 giờ 25 phút•••••••
8074Quý Dương (KWE)Cám Châu (KOW)1 giờ 40 phút•••••••
8073Ninh Ba (NGB)Cám Châu (KOW)1 giờ 45 phút•••••••
8329Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút•••••••
8256Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••••••
8365Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút•••••••
8192Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
8330Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút•••••••
8651Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 55 phút•••••••
8595Vũ Hán (WUH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút•••••••
8740Vô Tích (WUX)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút•••••••
8658Tây An (XIY)Ân Thi (ENH)1 giờ 20 phút•••••••
8332Từ Châu (XUZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
8590Từ Châu (XUZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••••••
8589Từ Châu (XUZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút•••••••
8940Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••••••
8939Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 50 phút•••••••
8829Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
8830Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••••
8603Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút••••••
8946Tây Song Bản Nạp (JHG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
8604Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
6032Ân Thi (ENH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút••••••
6011Quý Dương (KWE)3 giờ 10 phút••••••
6012Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••••••
6032Lan Châu (LHW)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút••••••
8164Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút••••
6016Ba Trung (BZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 25 phút••••
8070Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 35 phút••••
8069Trịnh Châu (CGO)Khắc Lạp Mã Y (KRY)4 giờ 40 phút••••
8357Trường Xuân (CGQ)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút••••
8807Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••••
8760Đông Dinh (DOY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút••••
8644Đạt Châu (DZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
8643Đạt Châu (DZH)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút••••
8358Hải Khẩu (HAK)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút••••
6096Hải Khẩu (HAK)Tương Dương (XFN)2 giờ 25 phút••••
8069Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút••••
8759Hàng Châu (HGH)Đông Dinh (DOY)2 giờ 5 phút••••
8643Hàng Châu (HGH)Đạt Châu (DZH)2 giờ 40 phút••••
8617Hàng Châu (HGH)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 30 phút••••
8885Hàng Châu (HGH)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút••••
8819Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút••••
8111Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút••••
8123Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 30 phút••••
6095Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tương Dương (XFN)3 giờ 35 phút••••
8358Ngân Xuyên (INC)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút••••
8357Ngân Xuyên (INC)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút••••
8668Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••
8618Ngân Xuyên (INC)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 15 phút••••
8808Tây Song Bản Nạp (JHG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••
8070Khắc Lạp Mã Y (KRY)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút••••
8130Quý Dương (KWE)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút••••
8644Lệ Giang (LJG)Đạt Châu (DZH)1 giờ 40 phút••••
8168Đức Hoành (LUM)Ninh Ba (NGB)3 giờ 5 phút••••
8618Lâm Nghi (LYI)Hàng Châu (HGH)1 giờ 20 phút••••
8617Lâm Nghi (LYI)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút••••
6015Ninh Ba (NGB)Ba Trung (BZX)3 giờ 5 phút••••
8167Ninh Ba (NGB)Đức Hoành (LUM)3 giờ 55 phút••••
8163Thành Đô (TFU)4 giờ 30 phút••••
8886Thành Đô (TFU)Tương Dương (XFN)1 giờ 35 phút••••
8820Thông Hóa (TNH)Yên Đài (YNT)1 giờ 25 phút••••
8112Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút••••
6022Uy Hải (WEH)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••
8959Ôn Châu (WNZ)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút••••
8808Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••
8124Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 30 phút••••
8807Vũ Hán (WUH)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 5 phút••••
8129Vũ Hán (WUH)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút••••
6021Vũ Hán (WUH)Uy Hải (WEH)2 giờ 20 phút••••
8123Vũ Hán (WUH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút••••
6095Tương Dương (XFN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút••••
8886Tương Dương (XFN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút••••
6096Tương Dương (XFN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••••
8959Tương Dương (XFN)Lan Châu (LHW)2 giờ 0 phút••••
8885Tương Dương (XFN)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••
6097Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 50 phút••••
8820Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••••
8819Yên Đài (YNT)Thông Hóa (TNH)1 giờ 35 phút••••
8124Châu Hải (ZUH)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••
8153Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
8154Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 10 phút•••••••
8154Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
8153Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 55 phút•••••••
8938Samarkand (SKD)Tây An (XIY)4 giờ 50 phút•••
8180Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút•••
8179Trịnh Châu (CGO)5 giờ 5 phút•••
8398Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút•••
8242Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút•••
8980Hàm Đan (HDG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
6075Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút•••
8661Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút•••
6091Hàng Châu (HGH)Kinh Châu (SHS)1 giờ 50 phút•••
8980Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàm Đan (HDG)2 giờ 35 phút•••
8241Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••
8241Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút•••
8242Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••
8662Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••
8397Ninh Ba (NGB)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
6092Kinh Châu (SHS)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••
6091Kinh Châu (SHS)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••
8766Tashkent (TAS)Tây An (XIY)4 giờ 50 phút•••
6092Thành Đô (TFU)Kinh Châu (SHS)1 giờ 30 phút•••
8281Thành Đô (TFU)Tumxuk (TWC)4 giờ 35 phút•••
8282Tumxuk (TWC)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••
8318Tuân Nghĩa (WMT)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút•••
8317Vũ Hán (WUH)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 50 phút•••
8765Tây An (XIY)Tashkent (TAS)5 giờ 25 phút•••
8976Tashkent (TAS)Thành Đô (TFU)5 giờ 10 phút•••
8915Tây An (XIY)Bishkek (BSZ)5 giờ 10 phút•••
8077Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút••
8078Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
8558Dushanbe (DYU)Tây An (XIY)4 giờ 55 phút••
8571Hàng Châu (HGH)Duy Phường (WEF)1 giờ 50 phút••
8572Cáp Nhĩ Tân (HRB)Duy Phường (WEF)2 giờ 10 phút••
8572Duy Phường (WEF)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút••
8571Duy Phường (WEF)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút••
8937Tây An (XIY)Samarkand (SKD)6 giờ 5 phút•••
8503Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút•
8207Hàng Châu (HGH)Busan (PUS)2 giờ 5 phút•••••••
8208Busan (PUS)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
8998Trương Gia Giới (DYG)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
8997Trương Gia Giới (DYG)Singapore (SIN)4 giờ 55 phút•••
8997Hàng Châu (HGH)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 20 phút•••
8998Singapore (SIN)Trương Gia Giới (DYG)4 giờ 55 phút•••
6062Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
6061Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
8149Côn Minh (KMG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 40 phút•••••••
8150Từ Châu (XUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút•••••••
8781Trịnh Châu (CGO)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 5 phút••••••
8945Quảng Châu (CAN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 55 phút•••••••
8257Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••••••
8778Trường Sa (CSX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••••
6051Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••••••
8777Hàng Châu (HGH)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
8258Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút•••••••
6052Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••••••
8692Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
8068Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
8735Ân Thi (ENH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút•••••••
8691Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
8067Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••••
8965Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
8735Thẩm Quyến (SZX)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút•••••••
8966Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
8788Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)3 giờ 5 phút•••••••
8787Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 35 phút•••••••
8787Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút•••••••
8788Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút•••••••
8736Ân Thi (ENH)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 45 phút•••••••
8736Thái Nguyên (TYN)Ân Thi (ENH)1 giờ 45 phút•••••••
8532Bishkek (BSZ)Thành Đô (TFU)4 giờ 25 phút•••
8531Thành Đô (TFU)Bishkek (BSZ)5 giờ 35 phút•••
8916Bishkek (BSZ)Tây An (XIY)4 giờ 20 phút•••
8975Thành Đô (TFU)Tashkent (TAS)5 giờ 55 phút•••
8309Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút••••••
8310Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút••••••
6031Quảng Châu (CAN)Ân Thi (ENH)1 giờ 45 phút••••••
6031Ân Thi (ENH)Lan Châu (LHW)1 giờ 55 phút••••••
8261Trương Gia Giới (DYG)Daegu (TAE)2 giờ 50 phút••
8262Daegu (TAE)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 35 phút••
8557Tây An (XIY)Dushanbe (DYU)6 giờ 0 phút••
8504Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•
8102A Khắc Tô (AKU)Vũ Hán (WUH)4 giờ 40 phút•••••
8677Ninh Ba (NGB)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút•••••••
8677Uy Hải (WEH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 20 phút•••••••
8101Ôn Châu (WNZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••
8101Vũ Hán (WUH)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 20 phút•••••
8102Vũ Hán (WUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút•••••
8679Đại Liên (DLC)Từ Châu (XUZ)1 giờ 30 phút•••••••
8121Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•••••••
8122Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút•••••••
8680Tuyền Châu (JJN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút•••••••
8680Từ Châu (XUZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút•••••••
8679Từ Châu (XUZ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••••••
8105Hàng Châu (HGH)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút••
8106Uy Hải (WEH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••
8137Ân Thi (ENH)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút••••••
8138Ân Thi (ENH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút••••••
8138Ngân Xuyên (INC)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút••••••
8137Ninh Ba (NGB)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút••••••
8592Cheongju (CJJ)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 25 phút•
8591Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)3 giờ 15 phút•
8655Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút•••
8656Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút•••
8655Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••
8960Lan Châu (LHW)Tương Dương (XFN)1 giờ 45 phút•••
8656Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••
8960Tương Dương (XFN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút•••
8142Lâm Nghi (LYI)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút••••••
8678Thẩm Dương (SHE)Uy Hải (WEH)1 giờ 30 phút••
8678Uy Hải (WEH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút••
8212Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hà Trạch (HZA)2 giờ 55 phút••••••
8212Hà Trạch (HZA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút••••••
8632Lan Châu (LHW)Kinh Châu (SHS)1 giờ 55 phút•••
8632Kinh Châu (SHS)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút•••
8142Trường Xuân (CGQ)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 15 phút••••
8165Hàng Châu (HGH)Tây Ninh (XNN)3 giờ 20 phút•••
8141Côn Minh (KMG)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 55 phút•••••
8166Tây Ninh (XNN)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••
8912Trường Xuân (CGQ)Duy Phường (WEF)2 giờ 5 phút••
8809Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••
8865Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút••••
8810Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••
8866Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••
8911Duy Phường (WEF)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút••
6076Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút••
8291Trường Xuân (CGQ)Hà Trạch (HZA)2 giờ 30 phút••
8292Trùng Khánh (CKG)Hà Trạch (HZA)2 giờ 5 phút••
8292Hà Trạch (HZA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút••
8291Hà Trạch (HZA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
8141Lâm Nghi (LYI)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút•••
8631Kinh Châu (SHS)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút••
8631Ôn Châu (WNZ)Kinh Châu (SHS)1 giờ 55 phút••
8979Hàm Đan (HDG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút•••
8979Hàng Châu (HGH)Hàm Đan (HDG)2 giờ 10 phút•••
8887Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút•••
8888Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
8798Singapore (SIN)Ôn Châu (WNZ)4 giờ 50 phút•
8797Ôn Châu (WNZ)Singapore (SIN)5 giờ 20 phút•
8007Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút••••
8008Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút••••
8822Kê Tây (JXA)Yên Đài (YNT)2 giờ 20 phút•••
8821Yên Đài (YNT)Kê Tây (JXA)2 giờ 15 phút•••
8218Almaty (ALA)Hàng Châu (HGH)5 giờ 45 phút••••
8583Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••
8583Trịnh Châu (CGO)Khách Thập (KHG)5 giờ 40 phút•••
8217Hàng Châu (HGH)Almaty (ALA)6 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Loong Air thông tin liên hệ

  • GJMã IATA
  • +86 571 89999999Gọi điện
  • loongair.cnTruy cập

Thông tin của Loong Air

Mã IATAGJ
Tuyến đường356
Tuyến bay hàng đầuHàng Châu đến Hong Kong
Sân bay được khai thác88
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.