Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Loong Air

GJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Loong Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Loong Air

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Loong Air

  • Đâu là hạn định do Loong Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Loong Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Loong Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Loong Air bay đến đâu?

    Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Quảng Châu, Cáp Nhĩ Tân và Hàng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Loong Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Loong Air?

    Loong Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Loong Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Loong Air.

  • Hãng Loong Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Loong Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Bao Đầu đến Tây An, với giá vé 3.293.808 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Loong Air?

  • Liệu Loong Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Loong Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Loong Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Loong Air có các chuyến bay tới 83 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Loong Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Loong Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Loong Air - Loong Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Loong Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Loong Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Loong Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8887Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
8988Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8096Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8700Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8062Ân Thi (ENH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
8138Ân Thi (ENH)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút
8683Ân Thi (ENH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 10 phút
8995Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
8617Hàng Châu (HGH)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút
8821Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút
8811Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 40 phút
8788Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)2 giờ 55 phút
8138Ngân Xuyên (INC)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút
8618Ngân Xuyên (INC)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút
8590Tuyền Châu (JJN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 5 phút
8566Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
8062Lan Châu (LHW)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút
8190Lan Châu (LHW)2 giờ 50 phút
8812Lệ Giang (LJG)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 40 phút
8618Lâm Nghi (LYI)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút
8617Lâm Nghi (LYI)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút
8565Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8683Thẩm Quyến (SZX)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút
8660Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8590Từ Châu (XUZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút
8788Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút
8821Yên Đài (YNT)Kê Tây (JXA)2 giờ 20 phút
8812Tuân Nghĩa (ZYI)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8811Tuân Nghĩa (ZYI)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút
8061Quảng Châu (CAN)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút
8584Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
8303Trường Xuân (CGQ)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 5 phút
8137Ân Thi (ENH)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 45 phút
8061Ân Thi (ENH)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút
8684Ân Thi (ENH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
8155Hàng Châu (HGH)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút
8723Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
8095Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút
8387Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút
8604Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
8508Tây Song Bản Nạp (JHG)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 50 phút
8584Khách Thập (KHG)Trịnh Châu (CGO)5 giờ 0 phút
8071Cám Châu (KOW)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
8072Cám Châu (KOW)Ninh Ba (NGB)1 giờ 40 phút
8724Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8072Quý Dương (KWE)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút
8137Ninh Ba (NGB)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút
8071Ninh Ba (NGB)Cám Châu (KOW)1 giờ 45 phút
8695Ninh Ba (NGB)Uy Hải (WEH)2 giờ 0 phút
8303Nhật Chiếu (RIZ)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
8696Thẩm Dương (SHE)Uy Hải (WEH)1 giờ 25 phút
8738Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8388Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút
8603Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 0 phút
8659Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 45 phút
8696Uy Hải (WEH)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút
8695Uy Hải (WEH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 25 phút
8684Tây Ninh (XNN)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút
8508Tuân Nghĩa (ZYI)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
8189Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút
8655Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8656Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút
8655Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
8656Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
8822Kê Tây (JXA)Yên Đài (YNT)2 giờ 30 phút
8822Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8231Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
8153Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
8153Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 50 phút
8164Thành Đô (TFU)3 giờ 55 phút
8930Ba Trung (BZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút
8760Đông Dinh (DOY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8759Hàng Châu (HGH)Đông Dinh (DOY)2 giờ 5 phút
8661Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút
8673Hàng Châu (HGH)Duy Phường (WEF)2 giờ 10 phút
8885Hàng Châu (HGH)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút
8929Ninh Ba (NGB)Ba Trung (BZX)3 giờ 0 phút
8527Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 25 phút
8127Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
8163Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút
8673Duy Phường (WEF)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
8340Uy Hải (WEH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
8885Tương Dương (XFN)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
8339Tây An (XIY)Uy Hải (WEH)2 giờ 25 phút
8667Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút
8667Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút
8154Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 15 phút
8154Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8674Cáp Nhĩ Tân (HRB)Duy Phường (WEF)2 giờ 30 phút
8674Duy Phường (WEF)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
8392Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút
8242Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
8893Hàng Châu (HGH)Kinh Châu (SHS)1 giờ 50 phút
8241Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút
8170Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút
8964Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8963Ngân Xuyên (INC)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 25 phút
8241Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
8242Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút
8964Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8632Lan Châu (LHW)Kinh Châu (SHS)2 giờ 5 phút
8202Đức Hoành (LUM)Ninh Ba (NGB)3 giờ 30 phút
8391Ninh Ba (NGB)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8201Ninh Ba (NGB)Đức Hoành (LUM)3 giờ 45 phút
6094Nam Ninh (NNG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
8894Kinh Châu (SHS)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8631Kinh Châu (SHS)Lan Châu (LHW)2 giờ 20 phút
8893Kinh Châu (SHS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
8632Kinh Châu (SHS)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 50 phút
8894Thành Đô (TFU)Kinh Châu (SHS)1 giờ 40 phút
8820Thông Hóa (TNH)Yên Đài (YNT)1 giờ 40 phút
8169Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút
6093Ôn Châu (WNZ)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
8631Ôn Châu (WNZ)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút
8819Yên Đài (YNT)Thông Hóa (TNH)1 giờ 40 phút
8960Lan Châu (LHW)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút
8959Ôn Châu (WNZ)Tương Dương (XFN)1 giờ 55 phút
8959Tương Dương (XFN)Lan Châu (LHW)2 giờ 5 phút
8960Tương Dương (XFN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút
8784Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8783Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8077Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút
8078Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8583Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
8583Trịnh Châu (CGO)Khách Thập (KHG)5 giờ 30 phút
8068Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8067Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
8022Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 20 phút
8021Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 20 phút
8938Samarkand (SKD)Tây An (XIY)5 giờ 5 phút
8950Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
8950Xích Phong (CIF)Bao Đầu (BAV)2 giờ 5 phút
8916Bishkek (BSZ)Tây An (XIY)4 giờ 15 phút
8915Tây An (XIY)Bishkek (BSZ)4 giờ 50 phút
8507Ôn Châu (WNZ)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 35 phút
8507Tuân Nghĩa (ZYI)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút
8304Trường Sa (CSX)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 5 phút
8304Nhật Chiếu (RIZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
8102A Khắc Tô (AKU)Vũ Hán (WUH)4 giờ 45 phút
8101Ôn Châu (WNZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8101Vũ Hán (WUH)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 15 phút
8102Vũ Hán (WUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút
8567Quảng Châu (CAN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
8568Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút
8567Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút
8900Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
8568Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
8937Tây An (XIY)Samarkand (SKD)5 giờ 30 phút
8939Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 55 phút
8007Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
8008Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8560A Khắc Tô (AKU)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút
8560Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
8559Ngân Xuyên (INC)A Khắc Tô (AKU)3 giờ 55 phút
8559Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8747Đạt Châu (DZH)Lệ Giang (LJG)1 giờ 45 phút
8747Hàng Châu (HGH)Đạt Châu (DZH)2 giờ 35 phút
8032Hàng Châu (HGH)5 giờ 20 phút
8281Thành Đô (TFU)Tumxuk (TWC)4 giờ 30 phút
8998Trương Gia Giới (DYG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8997Trương Gia Giới (DYG)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút
8997Hàng Châu (HGH)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 10 phút
8705Hàng Châu (HGH)Vientiane (VTE)3 giờ 50 phút
8998Singapore (SIN)Trương Gia Giới (DYG)4 giờ 55 phút
8651Ngân Xuyên (INC)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút
8651Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8652Từ Châu (XUZ)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8205Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút
8708Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8657Ân Thi (ENH)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
8707Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút
8657Hàng Châu (HGH)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút
6061Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
6062Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút
6012Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
6011Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8748Đạt Châu (DZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8075Hành Dương (HNY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút
8748Lệ Giang (LJG)Đạt Châu (DZH)2 giờ 0 phút
8075Ôn Châu (WNZ)Hành Dương (HNY)1 giờ 50 phút
8630Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút
8630Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút
8082A Lặc Thái (AAT)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8081Ngân Xuyên (INC)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 40 phút
8218Almaty (ALA)Hàng Châu (HGH)5 giờ 55 phút
8217Hàng Châu (HGH)Almaty (ALA)6 giờ 25 phút
8156Tây Song Bản Nạp (JHG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút
8694Từ Châu (XUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
8059Quảng Châu (CAN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút
8060Trường Xuân (CGQ)Từ Châu (XUZ)2 giờ 30 phút
8060Từ Châu (XUZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
8059Từ Châu (XUZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
8940Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút
8693Côn Minh (KMG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 50 phút
8968Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)5 giờ 30 phút
8967Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8128Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút
8662Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút
8531Thành Đô (TFU)Bishkek (BSZ)5 giờ 0 phút
8165Hàng Châu (HGH)Tây Ninh (XNN)3 giờ 20 phút
8778Trường Sa (CSX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
6051Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút
8589Đại Liên (DLC)Từ Châu (XUZ)1 giờ 35 phút
6052Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8589Từ Châu (XUZ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8142Trường Xuân (CGQ)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 25 phút
8141Côn Minh (KMG)Lâm Nghi (LYI)3 giờ 5 phút
8141Lâm Nghi (LYI)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
8142Lâm Nghi (LYI)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút
8886Thành Đô (TFU)Tương Dương (XFN)1 giờ 50 phút
8886Tương Dương (XFN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8782A Khắc Tô (AKU)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 30 phút
8781Trịnh Châu (CGO)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 55 phút
8782Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8781Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
8679Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
8076Hành Dương (HNY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút
8076Lệ Giang (LJG)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút
8706Vientiane (VTE)Hàng Châu (HGH)3 giờ 55 phút
8680Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8166Tây Ninh (XNN)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8592Cheongju (CJJ)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 25 phút
8591Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)3 giờ 5 phút
8125Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8126Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút
8598Hải Khẩu (HAK)Từ Châu (XUZ)3 giờ 0 phút
8597Từ Châu (XUZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
8357Trường Xuân (CGQ)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút
8658Ân Thi (ENH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8358Hải Khẩu (HAK)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 45 phút
8358Ngân Xuyên (INC)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút
8357Ngân Xuyên (INC)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 30 phút
8658Tây An (XIY)Ân Thi (ENH)1 giờ 25 phút
8528Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút
8346Lệ Giang (LJG)Ninh Ba (NGB)3 giờ 20 phút
6054Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8971Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút
6053Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
8620Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 45 phút
8972Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 25 phút
8972Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút
8971Nam Kinh (NKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút
8619Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8949Bao Đầu (BAV)Xích Phong (CIF)1 giờ 40 phút
8031Hàng Châu (HGH)5 giờ 45 phút
8777Hàng Châu (HGH)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
6078Lệ Giang (LJG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút
8282Tumxuk (TWC)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút
8949Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 40 phút
8976Tashkent (TAS)Thành Đô (TFU)5 giờ 15 phút
8975Thành Đô (TFU)Tashkent (TAS)5 giờ 35 phút
8069Trịnh Châu (CGO)Khắc Lạp Mã Y (KRY)4 giờ 35 phút
8070Khắc Lạp Mã Y (KRY)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

Loong Air thông tin liên hệ

  • GJMã IATA
  • +86 571 89999999Gọi điện
  • loongair.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Loong Air

Thông tin của Loong Air

Mã IATAGJ
Tuyến đường347
Tuyến bay hàng đầuHàng Châu đến Quảng Châu
Sân bay được khai thác83
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.