Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lucky Air

8L

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lucky Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lucky Air

  • Hãng Lucky Air bay đến đâu?

    Lucky Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 3 quốc gia khác nhau. Lucky Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 3 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Côn Minh và Lạp Tát là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lucky Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lucky Air?

    Lucky Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Côn Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lucky Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lucky Air.

  • Hãng Lucky Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lucky Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành Đô đến Côn Minh, với giá 3.070.518 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lucky Air?

  • Liệu Lucky Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Lucky Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Lucky Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lucky Air có các chuyến bay tới 67 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Lucky Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lucky Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lucky Air - Lucky Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lucky Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lucky Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lucky Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
9507Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút•••••••
9954Bảo Sơn (TCZ)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút•••••••
9515Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút•••••••
9875Côn Minh (KMG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút•••••••
9876Thái Nguyên (TYN)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút•••••••
9516Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••••••
9949Côn Minh (KMG)Bảo Sơn (TCZ)1 giờ 15 phút•••
9517Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 10 phút•••••••
9658Cám Châu (KOW)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
9657Cám Châu (KOW)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút•••••••
9657Thành Đô (TFU)Cám Châu (KOW)2 giờ 15 phút•••••••
9658Tế Nam (TNA)Cám Châu (KOW)2 giờ 10 phút•••••••
9600Vô Tích (WUX)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút•••••••
9517Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút•••••••
833Côn Minh (KMG)Jakarta (CGK)4 giờ 55 phút•••
9747Côn Minh (KMG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút•••••••
9987Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút•••••••
9599Côn Minh (KMG)Vô Tích (WUX)3 giờ 10 phút•••••••
9754Lạp Tát (LXA)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút•••••••
9680Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
9518Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 15 phút•••••••
9988Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút•••••••
9948Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••••••
9679Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút•••••••
9518Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••••••
9502Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút•••••••
9682Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 5 phút••••
9921Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 15 phút•••••••
9979Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
9920Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút•••••••
9682Ngari (NGQ)Khách Thập (KHG)1 giờ 50 phút••••
9817Trùng Khánh (CKG)Hoài An (HIA)2 giờ 40 phút•••••••
9668Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••••••
9817Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••••
9667Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••••
9654Đại Lý (DLU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 5 phút•••••••
9913Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••••
9734Ngân Xuyên (INC)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút••••
9653Tây Song Bản Nạp (JHG)Đại Lý (DLU)1 giờ 10 phút•••••••
9733Côn Minh (KMG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 40 phút••••
9635Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút•••••••
9893Côn Minh (KMG)Tín Dương (XAI)2 giờ 25 phút•••
9662Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút••••••
9894Thanh Đảo (TAO)Tín Dương (XAI)1 giờ 50 phút•••
9894Tín Dương (XAI)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút•••
9893Tín Dương (XAI)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút•••
9936Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút•••••••
9935Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
9628Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••••
9750Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 0 phút•••••••
9965Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút•••••
9563Trịnh Châu (CGO)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút••••
9564Đại Lý (DLU)Lô Châu (LZO)1 giờ 25 phút••••
9780Đại Lý (DLU)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút••••
9564Lô Châu (LZO)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••••
9563Lô Châu (LZO)Đại Lý (DLU)1 giờ 15 phút••••
9779Vũ Hán (WUH)Đại Lý (DLU)2 giờ 40 phút••••
9818Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 40 phút•••••••
9818Hoài An (HIA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
9855Côn Minh (KMG)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút••••••
9661Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 20 phút••••••
9858Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút••••••
9856Nam Xương (KHN)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••••
9857Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••••••
9891Côn Minh (KMG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút••••••
9892Vũ Hán (WUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
9606Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 10 phút•••••
9617Đại Lý (DLU)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút•••••
9605Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••
9618Nam Xương (KHN)Đại Lý (DLU)2 giờ 45 phút•••••
9883Côn Minh (KMG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút•••••
9835Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••••••
9884Châu Hải (ZUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút•••••
9887Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)3 giờ 10 phút••••
9888Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút••••
9597Trịnh Châu (CGO)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút•••
9880Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút•••
9681Khách Thập (KHG)Ngari (NGQ)1 giờ 40 phút•••
9598Tam Á (SYX)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút•••
9681Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút•••
9976Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••
9745Đại Lý (DLU)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 35 phút••••
9725Đại Lý (DLU)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 40 phút•••
9978Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••••
9726Hợp Phì (HFE)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 10 phút•••
9718Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••
9975Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••
9977Côn Minh (KMG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 10 phút••••
9746Trạch Gia Trang (SJW)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút••••
9966Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 15 phút•••
9717Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••
9746Tuân Nghĩa (WMT)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút••••
9745Tuân Nghĩa (WMT)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút••••
9726Tuân Nghĩa (ZYI)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút•••
9725Tuân Nghĩa (ZYI)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút•••
9709Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút•••
9677Thành Đô (TFU)Hình Đài (XNT)2 giờ 20 phút•••
9678Hình Đài (XNT)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
9639Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút••
9878Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút••••
9798Quý Dương (KWE)Lệ Giang (LJG)1 giờ 40 phút••••
9797Quý Dương (KWE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút••••
9797Lệ Giang (LJG)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút••••
9825Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••
9798Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút••••
9826Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút••••
9843Hải Khẩu (HAK)Cám Châu (KOW)1 giờ 40 phút••
9844Hàng Châu (HGH)Cám Châu (KOW)1 giờ 45 phút••
9971Côn Minh (KMG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••
9877Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 0 phút•••
9571Côn Minh (KMG)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút••
9844Cám Châu (KOW)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••
9843Cám Châu (KOW)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút••
9572Cám Châu (KOW)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••
9571Cám Châu (KOW)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút••
9572Nam Kinh (NKG)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút••
9686Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
9777Đại Lý (DLU)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút•••
9778Quý Dương (KWE)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút•••
9777Quý Dương (KWE)Từ Châu (XUZ)2 giờ 35 phút•••
9811Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••
9929Lô Châu (LZO)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút•••
9812Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)2 giờ 50 phút•••
9930Trạch Gia Trang (SJW)Lô Châu (LZO)2 giờ 40 phút•••
9685Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
9778Từ Châu (XUZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••
9828Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút••
9665Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút••
9666Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••
9885Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••
9827Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••
9821Lệ Giang (LJG)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút••
9666Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút••
9710Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••
9665Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••
9822Tế Nam (TNA)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút••
9640Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 50 phút••
9556Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 25 phút••
9555Côn Minh (KMG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút••
9871Côn Minh (KMG)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút••
9872Ninh Ba (NGB)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút••
9555Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••
9556Trạch Gia Trang (SJW)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút••
9872Nghi Xương (YIH)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút••
9871Nghi Xương (YIH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút••
876Hải Phòng (HPH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 50 phút••
875Lệ Giang (LJG)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút••
9591Ba Trung (BZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•
9860Hợp Phì (HFE)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•
9546Cáp Nhĩ Tân (HRB)Cám Châu (KOW)4 giờ 5 phút•
9859Côn Minh (KMG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•
9545Cám Châu (KOW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 0 phút•
9591Thành Đô (TFU)Ba Trung (BZX)1 giờ 10 phút•
9649Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 45 phút•
9879Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút•
9897Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút•
9650Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 45 phút•
9649Lô Châu (LZO)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút•
9650Tế Nam (TNA)Lô Châu (LZO)2 giờ 40 phút•
9898Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút•
9623Tây Song Bản Nạp (JHG)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút••
9624Ninh Ba (NGB)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 45 phút••
9624Tuân Nghĩa (WMT)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 40 phút••
9623Tuân Nghĩa (WMT)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút••
9796Ngân Xuyên (INC)Lô Châu (LZO)2 giờ 0 phút••
9795Lệ Giang (LJG)Lô Châu (LZO)1 giờ 20 phút••
9795Lô Châu (LZO)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút••
9796Lô Châu (LZO)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút••
9749Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Lucky Air thông tin liên hệ

Thông tin của Lucky Air

Mã IATA8L
Tuyến đường250
Tuyến bay hàng đầuCôn Minh đến Thành Đô
Sân bay được khai thác67
Sân bay hàng đầuCôn Minh Kunming Changshui
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.