Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Mandarin Airlines
Đăng nhập

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 392 | Taitung City (TTT) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 391 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Taitung City (TTT) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 335 | Cao Hùng (KHH) | Magong City (MZG) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 768 | Jinhu Township (KNH) | Đài Trung (RMQ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 767 | Đài Trung (RMQ) | Jinhu Township (KNH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 334 | Magong City (MZG) | Cao Hùng (KHH) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 732 | Hoa Liên (HUN) | Đài Trung (RMQ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 731 | Đài Trung (RMQ) | Hoa Liên (HUN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 303 | Cao Hùng (KHH) | Jinhu Township (KNH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 797 | Đài Trung (RMQ) | Magong City (MZG) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 304 | Jinhu Township (KNH) | Cao Hùng (KHH) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 798 | Magong City (MZG) | Đài Trung (RMQ) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 368 | Magong City (MZG) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2070 | Jinhu Township (KNH) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 1 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 1275 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Jinhu Township (KNH) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 1857 | Đài Trung (RMQ) | Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1858 | Hồ Chí Minh (SGN) | Đài Trung (RMQ) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 992 | Hạ Môn (XMN) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 991 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 367 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Magong City (MZG) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 211 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 212 | Phúc Châu (FOC) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 7931 | Cao Hùng (KHH) | Hoa Liên (HUN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7932 | Hoa Liên (HUN) | Cao Hùng (KHH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 217 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 218 | Vũ Hán (WUH) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 967 | Cao Hùng (KHH) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 30 phút | • | ||||||
| 968 | Hạ Môn (XMN) | Cao Hùng (KHH) | 1 giờ 30 phút | • | ||||||
| 7901 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Nangan Township (LZN) | 0 giờ 55 phút | • |
| Mã IATA | AE |
|---|---|
| Tuyến đường | 24 |
| Tuyến bay hàng đầu | Jinhu Township đến Sân bay Taipei (Đài Bắc) Sung Shan |
| Sân bay được khai thác | 8 |
| Sân bay hàng đầu | Magong City Makung |
