vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Peach

Khám phá
Th 6 23/8
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Peach

Mã IATA MM
Tuyến đường 72
Tuyến bay hàng đầu Sapporo Chitose tới Osaka Kansai Intl
Sân bay được khai thác 22
Sân bay hàng đầu Osaka Kansai Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,8 Tốt
Dựa trên 62 đánh giá

Tổng quát
7,2

Lên máy bay
7,2

Thư thái
6,7

Phi hành đoàn
7,6

Giải trí
5,6

Thức ăn
6,0

Đánh giá gần đây

Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Peach

Peach Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
927
Okinawa
OKA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
990
Bangkok
BKK
Okinawa
OKA
 
456
Sapporo
CTS
Fukuoka
FUK
 
701
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
 
106
Sapporo
CTS
Osaka
KIX
 
418
Sapporo
CTS
Sendai
SDJ
 
725
Sapporo
CTS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
455
Fukuoka
FUK
Sapporo
CTS
 
154
Fukuoka
FUK
Osaka
KIX
 
526
Fukuoka
FUK
Tokyo
NRT
 
289
Fukuoka
FUK
Okinawa
OKA
 
68
Hong Kong
HKG
Osaka
KIX
 
809
Tokyo
HND
Seoul
ICN
 
899
Tokyo
HND
Thượng Hải
PVG
 
859
Tokyo
HND
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
702
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
808
Seoul
ICN
Tokyo
HND
 
12
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
906
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
 
232
Đảo Ishigaki
ISG
Osaka
KIX
 
36
Cao Hùng
KHH
Osaka
KIX
 
934
Cao Hùng
KHH
Okinawa
OKA
 
144
Niigata
KIJ
Osaka
KIX
 
109
Osaka
KIX
Sapporo
CTS
 
151
Osaka
KIX
Fukuoka
FUK
 
63
Osaka
KIX
Hong Kong
HKG
 
11
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
231
Osaka
KIX
Đảo Ishigaki
ISG
 
35
Osaka
KIX
Cao Hùng
KHH
 
143
Osaka
KIX
Niigata
KIJ
 
189
Osaka
KIX
Miyazaki
KMI
 
199
Osaka
KIX
Kagoshima
KOJ
 
125
Osaka
KIX
Kushiro
KUH
 
309
Osaka
KIX
Matsuyama
MYJ
 
177
Osaka
KIX
Nagasaki
NGS
 
311
Osaka
KIX
Tokyo
NRT
 
211
Osaka
KIX
Okinawa
OKA
 
17
Osaka
KIX
Busan
PUS
 
79
Osaka
KIX
Thượng Hải
PVG
 
135
Osaka
KIX
Sendai
SDJ
 
29
Osaka
KIX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
190
Miyazaki
KMI
Osaka
KIX
 
200
Kagoshima
KOJ
Osaka
KIX
 
126
Kushiro
KUH
Osaka
KIX
 
310
Matsuyama
MYJ
Osaka
KIX
 
178
Nagasaki
NGS
Osaka
KIX
 
527
Tokyo
NRT
Fukuoka
FUK
 
505
Tokyo
NRT
Okinawa
OKA
 
989
Okinawa
OKA
Bangkok
BKK
 
288
Okinawa
OKA
Fukuoka
FUK
 
963
Okinawa
OKA
Hong Kong
HKG
 
905
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
 
933
Okinawa
OKA
Cao Hùng
KHH
 
214
Okinawa
OKA
Osaka
KIX
 
504
Okinawa
OKA
Tokyo
NRT
 
18
Busan
PUS
Osaka
KIX
 
898
Thượng Hải
PVG
Tokyo
HND
 
80
Thượng Hải
PVG
Osaka
KIX
 
417
Sendai
SDJ
Sapporo
CTS
 
138
Sendai
SDJ
Osaka
KIX
 
775
Sendai
SDJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
726
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Sapporo
CTS
 
860
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
HND
 
28
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Osaka
KIX
 
926
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Okinawa
OKA
 
776
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Sendai
SDJ
 
964
Hong Kong
HKG
Okinawa
OKA
         
314
Tokyo
NRT
Osaka
KIX
 
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.