Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Philippine Airlines

PR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Philippine Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 36%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Philippine Airlines

  • Đâu là hạn định do Philippine Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Philippine Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Philippine Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Philippine Airlines bay đến đâu?

    Philippine Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 48 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Philippine Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 48 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Manila, Hong Kong và Singapore là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Philippine Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Philippine Airlines?

    Philippine Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Manila.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Philippine Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Philippine Airlines.

  • Các vé bay của hãng Philippine Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Philippine Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Philippine Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Philippine Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Philippine Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành phố Cebu đến Thành phố Iloilo, với giá 1.428.571 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Philippine Airlines?

  • Liệu Philippine Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Philippine Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Philippine Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Philippine Airlines có các chuyến bay tới 49 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Philippine Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Philippine Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Philippine Airlines

7,3
Tốt1.026 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
6,7Thư giãn, giải trí
7,1Thức ăn
8,0Phi hành đoàn
7,2Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Philippine Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Philippine Airlines - Philippine Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Philippine Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Philippine Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Philippine Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2959Manila (MNL)Thành phố Cotabato (CBO)1 giờ 45 phút•••••••
1811Manila (MNL)Thành phố Davao (DVO)2 giờ 0 phút••••
2822Thành phố Davao (DVO)Manila (MNL)2 giờ 5 phút•••••••
685Doha (DOH)Manila (MNL)10 giờ 5 phút•••••••
2355Thành phố Cebu (CEB)Del Carmen (IAO)0 giờ 55 phút•••••••
2136Thành phố Bacolod (BCD)Manila (MNL)1 giờ 20 phút•••••••
2689Basco (BSO)Thành phố Angeles (CRK)1 giờ 30 phút•••••••
2334Butuan (BXU)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 50 phút•••••••
2939Butuan (BXU)Manila (MNL)1 giờ 30 phút•••••••
2960Thành phố Cotabato (CBO)Manila (MNL)1 giờ 40 phút•••••••
2333Thành phố Cebu (CEB)Butuan (BXU)0 giờ 55 phút•••••••
2345Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Davao (DVO)1 giờ 10 phút•••••••
2862Thành phố Cebu (CEB)Manila (MNL)1 giờ 25 phút•••••••
2359Thành phố Cebu (CEB)Boracay (MPH)0 giờ 55 phút•••••••
2526Cagayan de Oro (CGY)Manila (MNL)1 giờ 35 phút•••••••
2688Thành phố Angeles (CRK)Basco (BSO)1 giờ 35 phút•••••••
2548Dumaguete City (DGT)Manila (MNL)1 giờ 20 phút•••••••
2558Dipolog (DPL)Manila (MNL)1 giờ 20 phút•••••••
2924Daraga (DRP)Manila (MNL)1 giờ 5 phút•••••••
2346Thành phố Davao (DVO)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 5 phút•••••••
2352Del Carmen (IAO)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 45 phút•••••••
2150Thành phố Iloilo (ILO)Manila (MNL)1 giờ 15 phút•••••••
103Los Angeles (LAX)Manila (MNL)14 giờ 45 phút•••••••
2938Manila (MNL)Butuan (BXU)1 giờ 40 phút•••••••
2525Manila (MNL)Cagayan de Oro (CGY)1 giờ 50 phút•••••••
2547Manila (MNL)Dumaguete City (DGT)1 giờ 25 phút•••••••
684Manila (MNL)Doha (DOH)9 giờ 40 phút•••••••
2557Manila (MNL)Dipolog (DPL)1 giờ 30 phút•••••••
537Manila (MNL)Denpasar (DPS)4 giờ 0 phút•••••••
2923Manila (MNL)Daraga (DRP)1 giờ 5 phút•••••••
2149Manila (MNL)Thành phố Iloilo (ILO)1 giờ 20 phút•••••••
102Manila (MNL)Los Angeles (LAX)13 giờ 30 phút•••••••
2039Manila (MNL)Boracay (MPH)1 giờ 5 phút•••••••
2889Manila (MNL)Ozamiz (OZC)1 giờ 40 phút•••••••
2787Manila (MNL)Thành phố Puerto Princesa (PPS)1 giờ 25 phút•••••••
2987Manila (MNL)Thành phố Tacloban (TAC)1 giờ 25 phút•••••••
2997Manila (MNL)Thành phố Zamboanga (ZAM)1 giờ 45 phút•••••••
2360Boracay (MPH)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 0 phút•••••••
2890Ozamiz (OZC)Manila (MNL)1 giờ 20 phút•••••••
2788Thành phố Puerto Princesa (PPS)Manila (MNL)1 giờ 25 phút•••••••
2988Thành phố Tacloban (TAC)Manila (MNL)1 giờ 20 phút•••••••
2998Thành phố Zamboanga (ZAM)Manila (MNL)1 giờ 45 phút•••••••
2456Thành phố General Santos (GES)Manila (MNL)2 giờ 0 phút•••••••
2455Manila (MNL)Thành phố General Santos (GES)2 giờ 5 phút•••••••
2205Manila (MNL)Thành phố Roxas (RXS)1 giờ 5 phút•••••••
2206Thành phố Roxas (RXS)Manila (MNL)1 giờ 5 phút•••••••
111Tamuning (GUM)Manila (MNL)3 giờ 55 phút••••••
110Manila (MNL)Tamuning (GUM)3 giờ 50 phút••••••
1841Manila (MNL)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 30 phút•••••••
513Manila (MNL)Koror (ROR)2 giờ 45 phút••
2042Boracay (MPH)Manila (MNL)1 giờ 10 phút•••••••
2680Thành phố Cebu (CEB)Busuanga (USU)1 giờ 25 phút•••••••
2681Busuanga (USU)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 25 phút•••••••
2014Manila (MNL)Tuguegarao City (TUG)1 giờ 0 phút•••••
2015Tuguegarao City (TUG)Manila (MNL)1 giờ 0 phút•••••
421Tô-ky-ô (HND)Manila (MNL)4 giờ 55 phút•••••
422Manila (MNL)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 30 phút•••••
2131Manila (MNL)Thành phố Bacolod (BCD)1 giờ 20 phút•••••••
2995Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Zamboanga (ZAM)1 giờ 25 phút•••••
2996Thành phố Zamboanga (ZAM)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 20 phút•••••
2372Thành phố Davao (DVO)Thành phố Panglao (TAG)1 giờ 0 phút••••
2373Thành phố Panglao (TAG)Thành phố Davao (DVO)1 giờ 5 phút••••
2653Thành phố Cebu (CEB)Catarman (CRM)1 giờ 0 phút•••
2654Catarman (CRM)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 55 phút•••
594Hà Nội (HAN)Manila (MNL)3 giờ 20 phút•••
593Manila (MNL)Hà Nội (HAN)3 giờ 25 phút•••
223Manila (MNL)Perth (PER)7 giờ 5 phút•••
224Perth (PER)Manila (MNL)7 giờ 15 phút•••
119Toronto (YYZ)Manila (MNL)16 giờ 25 phút•••
2652Farmingdale (BPA)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 50 phút•••
2651Thành phố Cebu (CEB)Farmingdale (BPA)0 giờ 55 phút•••
127New York (JFK)Manila (MNL)16 giờ 45 phút•••
215Manila (MNL)Port Moresby (POM)5 giờ 30 phút•••
118Manila (MNL)Toronto (YYZ)15 giờ 40 phút•••
216Port Moresby (POM)Manila (MNL)5 giờ 25 phút•••
2486Sanga-Sanga (TWT)Thành phố Zamboanga (ZAM)0 giờ 55 phút•••
2485Thành phố Zamboanga (ZAM)Sanga-Sanga (TWT)0 giờ 55 phút•••
126Manila (MNL)New York (JFK)16 giờ 10 phút•••
425Phu-ku-ô-ka (FUK)Manila (MNL)3 giờ 45 phút•••••••
426Manila (MNL)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 40 phút•••••••
2777Manila (MNL)Thành phố Panglao (TAG)1 giờ 30 phút•••••••
2778Thành phố Panglao (TAG)Manila (MNL)1 giờ 30 phút•••••••
401Incheon (ICN)Manila (MNL)4 giờ 10 phút•••••••
400Manila (MNL)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút•••••••
538Denpasar (DPS)Manila (MNL)4 giờ 5 phút•••••••
101Honolulu (HNL)Manila (MNL)10 giờ 55 phút•••••
2197Laoag (LAO)Manila (MNL)1 giờ 5 phút•••••
100Manila (MNL)Honolulu (HNL)10 giờ 35 phút•••••
2196Manila (MNL)Laoag (LAO)1 giờ 5 phút•••••
2224Thành phố Cotabato (CBO)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 55 phút••
2487Thành phố Cotabato (CBO)Sanga-Sanga (TWT)1 giờ 15 phút••
2223Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Cotabato (CBO)1 giờ 5 phút••
104Manila (MNL)San Francisco (SFO)13 giờ 15 phút•••••••
2488Sanga-Sanga (TWT)Thành phố Cotabato (CBO)1 giờ 15 phút••
336Manila (MNL)Thượng Hải (PVG)3 giờ 40 phút•••••••
337Thượng Hải (PVG)Manila (MNL)3 giờ 40 phút•••••••
514Koror (ROR)Manila (MNL)2 giờ 45 phút••
2295Thành phố Cebu (CEB)Cagayan de Oro (CGY)0 giờ 50 phút•••••••
434Thành phố Cebu (CEB)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 45 phút•••••••
2296Cagayan de Oro (CGY)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 50 phút•••••••
433Tô-ky-ô (NRT)Thành phố Cebu (CEB)5 giờ 15 phút•••••••
124Manila (MNL)Seattle (SEA)12 giờ 30 phút•••••
125Seattle (SEA)Manila (MNL)13 giờ 50 phút•••••
510Singapore (SIN)Manila (MNL)4 giờ 0 phút•••••••
105San Francisco (SFO)Manila (MNL)14 giờ 0 phút•••••••
428Manila (MNL)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 30 phút•••••••
427Tô-ky-ô (NRT)Manila (MNL)4 giờ 55 phút•••••••
733Băng Cốc (BKK)Manila (MNL)3 giờ 40 phút••••••
526Kuala Lumpur (KUL)Manila (MNL)4 giờ 0 phút•••••••
732Manila (MNL)Băng Cốc (BKK)3 giờ 45 phút••••••
525Manila (MNL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
501Manila (MNL)Singapore (SIN)4 giờ 0 phút••••••
411Ô-sa-ka (KIX)Manila (MNL)4 giờ 25 phút••••
412Manila (MNL)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 0 phút••••
462Manila (MNL)Busan (PUS)4 giờ 0 phút••••••
654Manila (MNL)Thủ Đô Riyadh (RUH)10 giờ 10 phút••••••
463Busan (PUS)Manila (MNL)3 giờ 55 phút••••••
655Thủ Đô Riyadh (RUH)Manila (MNL)10 giờ 45 phút••••••
536Jakarta (CGK)Manila (MNL)4 giờ 20 phút•••••
591Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút••••
894Manila (MNL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 30 phút•••
592Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút••••
895Taipei (Đài Bắc) (TPE)Manila (MNL)2 giờ 35 phút•••
117Vancouver (YVR)Manila (MNL)13 giờ 40 phút••••••
2019Cauayan (CYZ)Manila (MNL)1 giờ 5 phút••••
2018Manila (MNL)Cauayan (CYZ)1 giờ 5 phút••••
222Brisbane (BNE)Manila (MNL)8 giờ 5 phút••••••
2279Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Bacolod (BCD)0 giờ 40 phút••••••
2384Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Iloilo (ILO)0 giờ 50 phút••••••
2385Thành phố Iloilo (ILO)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 45 phút••••••
221Manila (MNL)Brisbane (BNE)8 giờ 0 phút••••••
535Manila (MNL)Jakarta (CGK)4 giờ 15 phút•••••
211Manila (MNL)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút••••••
2238Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Tacloban (TAC)0 giờ 50 phút•••••••
2239Thành phố Tacloban (TAC)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 45 phút•••••••
586Đà Nẵng (DAD)Manila (MNL)2 giờ 45 phút••
319Hong Kong (HKG)Manila (MNL)2 giờ 25 phút•••••
585Manila (MNL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 30 phút••
318Manila (MNL)Hong Kong (HKG)2 giờ 30 phút•••••
212Sydney (SYD)Manila (MNL)8 giờ 25 phút•••••••
116Manila (MNL)Vancouver (YVR)12 giờ 15 phút••••••
2678Thành phố Angeles (CRK)Busuanga (USU)1 giờ 10 phút•••••
2679Busuanga (USU)Thành phố Angeles (CRK)1 giờ 5 phút•••••
2280Thành phố Bacolod (BCD)Thành phố Cebu (CEB)0 giờ 35 phút••••••
2622Phnom Penh (KTI)Manila (MNL)2 giờ 50 phút•••
210Melbourne (MEL)Manila (MNL)8 giờ 30 phút••••
2621Manila (MNL)Phnom Penh (KTI)3 giờ 0 phút•••
438Manila (MNL)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 10 phút••••••
437Na-gôi-a (NGO)Manila (MNL)4 giờ 15 phút••••••
209Manila (MNL)Melbourne (MEL)8 giờ 10 phút••••
2357Thành phố Cebu (CEB)Thành phố General Santos (GES)1 giờ 25 phút••••
2358Thành phố General Santos (GES)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 20 phút••••
330Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••
331Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 55 phút••
357Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 35 phút•••
356Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút•••
2347Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Puerto Princesa (PPS)1 giờ 30 phút••
2348Thành phố Puerto Princesa (PPS)Thành phố Cebu (CEB)1 giờ 25 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Philippine Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Philippine Airlines

Mã IATAPR
Tuyến đường106
Tuyến bay hàng đầuHong Kong đến Manila
Sân bay được khai thác49
Sân bay hàng đầuManila Ninoy Aquino Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.