Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Porter Airlines

PD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Porter Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Porter Airlines

  • Đâu là hạn định do Porter Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Porter Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Porter Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Porter Airlines bay đến đâu?

    Porter Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 40 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Porter Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 40 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Toronto, Vancouver và Cancún là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Porter Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Porter Airlines?

    Porter Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Toronto.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Porter Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Porter Airlines.

  • Hãng Porter Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Porter Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Montréal đến Hamilton, với giá 3.375.746 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Porter Airlines?

  • Liệu Porter Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Porter Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Porter Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Porter Airlines có các chuyến bay tới 41 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Porter Airlines

8,0
Rất tốt465 đánh giá đã được xác minh
8,6Phi hành đoàn
7,6Thức ăn
8,2Lên máy bay
8,0Thư thái
7,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Porter Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Porter Airlines - Porter Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Porter Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Porter Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Porter Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2346Boston (BOS)Ottawa (YOW)1 giờ 24 phút•••
2948Boston (BOS)Toronto (YTZ)1 giờ 47 phút•••
618Boston (BOS)Toronto (YYZ)1 giờ 55 phút•••
2334Newark (EWR)Ottawa (YOW)1 giờ 40 phút•••
2142Newark (EWR)Toronto (YTZ)1 giờ 35 phút•••
2404Newark (EWR)Montréal (YUL)1 giờ 43 phút•••
514Fort Lauderdale (FLL)Toronto (YYZ)3 giờ 15 phút•••
662Los Angeles (LAX)Toronto (YYZ)4 giờ 45 phút•••
608New York (LGA)Toronto (YYZ)1 giờ 40 phút•••
580Orlando (MCO)Toronto (YYZ)2 giờ 55 phút•••
2394Chicago (MDW)Toronto (YTZ)1 giờ 40 phút•••
672San Francisco (SFO)Toronto (YYZ)5 giờ 5 phút•••
2682Sault Ste Marie (YAM)Toronto (YTZ)1 giờ 19 phút•••
2196Deer Lake (YDF)Halifax (YHZ)1 giờ 30 phút•••
478Edmonton (YEG)Hamilton (YHM)3 giờ 43 phút•••
392Edmonton (YEG)Montréal (YHU)4 giờ 0 phút•••
280Edmonton (YEG)Ottawa (YOW)3 giờ 50 phút•••
378Edmonton (YEG)Montréal (YUL)4 giờ 2 phút•••
406Edmonton (YEG)Toronto (YYZ)3 giờ 44 phút•••
2316Fredericton (YFC)Ottawa (YOW)1 giờ 37 phút•••
477Hamilton (YHM)Edmonton (YEG)4 giờ 7 phút•••
2438Hamilton (YHM)Montréal (YHU)1 giờ 25 phút•••
473Hamilton (YHM)Halifax (YHZ)2 giờ 9 phút•••
2446Hamilton (YHM)Ottawa (YOW)1 giờ 4 phút•••
481Hamilton (YHM)Vancouver (YVR)5 giờ 0 phút•••
347Hamilton (YHM)Winnipeg (YWG)2 giờ 25 phút•••
485Hamilton (YHM)Calgary (YYC)4 giờ 15 phút•••
391Montréal (YHU)Edmonton (YEG)4 giờ 40 phút•••
2439Montréal (YHU)Hamilton (YHM)1 giờ 30 phút•••
493Montréal (YHU)Halifax (YHZ)1 giờ 38 phút•••
2381Montréal (YHU)Moncton (YQM)1 giờ 35 phút•••
2528Montréal (YHU)Toronto (YTZ)1 giờ 25 phút•••
185Montréal (YHU)Vancouver (YVR)5 giờ 40 phút•••
429Montréal (YHU)Winnipeg (YWG)3 giờ 0 phút•••
413Montréal (YHU)Calgary (YYC)4 giờ 45 phút•••
221Montréal (YHU)St. John's (YYT)2 giờ 30 phút•••
146Montréal (YHU)Toronto (YYZ)1 giờ 28 phút•••
2195Halifax (YHZ)Deer Lake (YDF)1 giờ 28 phút•••
472Halifax (YHZ)Hamilton (YHM)2 giờ 24 phút•••
494Halifax (YHZ)Montréal (YHU)1 giờ 45 phút•••
2494Halifax (YHZ)Ottawa (YOW)2 giờ 9 phút•••
256Halifax (YHZ)Montréal (YUL)1 giờ 43 phút•••
465Halifax (YHZ)St. John's (YYT)1 giờ 35 phút•••
206Halifax (YHZ)Toronto (YYZ)2 giờ 23 phút•••
322Kelowna (YLW)Toronto (YYZ)4 giờ 15 phút•••
2345Ottawa (YOW)Boston (BOS)1 giờ 30 phút•••
2339Ottawa (YOW)Newark (EWR)1 giờ 35 phút•••
285Ottawa (YOW)Edmonton (YEG)4 giờ 20 phút•••
2317Ottawa (YOW)Fredericton (YFC)1 giờ 30 phút•••
2447Ottawa (YOW)Hamilton (YHM)1 giờ 5 phút•••
2497Ottawa (YOW)Halifax (YHZ)1 giờ 54 phút•••
2373Ottawa (YOW)Moncton (YQM)1 giờ 43 phút•••
2351Ottawa (YOW)Thunder Bay (YQT)2 giờ 18 phút•••
2264Ottawa (YOW)Toronto (YTZ)1 giờ 0 phút•••
263Ottawa (YOW)Vancouver (YVR)5 giờ 17 phút•••
289Ottawa (YOW)Winnipeg (YWG)2 giờ 48 phút•••
271Ottawa (YOW)Calgary (YYC)4 giờ 30 phút•••
2221Ottawa (YOW)Charlottetown (YYG)1 giờ 55 phút•••
447Ottawa (YOW)Victoria (YYJ)5 giờ 20 phút•••
299Ottawa (YOW)St. John's (YYT)2 giờ 35 phút•••
168Ottawa (YOW)Toronto (YYZ)1 giờ 9 phút•••
2510Thành phố Quebec (YQB)Toronto (YTZ)1 giờ 43 phút•••
190Thành phố Quebec (YQB)Toronto (YYZ)1 giờ 35 phút•••
2382Moncton (YQM)Montréal (YHU)1 giờ 55 phút•••
2370Moncton (YQM)Ottawa (YOW)1 giờ 55 phút•••
2352Thunder Bay (YQT)Ottawa (YOW)2 giờ 10 phút•••
2636Thunder Bay (YQT)Toronto (YTZ)2 giờ 0 phút•••
222Thunder Bay (YQT)Toronto (YYZ)1 giờ 42 phút•••
2610Timmins (YTS)Toronto (YTZ)1 giờ 20 phút•••
2949Toronto (YTZ)Boston (BOS)1 giờ 40 phút•••
2143Toronto (YTZ)Newark (EWR)1 giờ 30 phút•••
2393Toronto (YTZ)Chicago (MDW)1 giờ 50 phút•••
2691Toronto (YTZ)Sault Ste Marie (YAM)1 giờ 20 phút•••
2529Toronto (YTZ)Montréal (YHU)1 giờ 20 phút•••
2267Toronto (YTZ)Ottawa (YOW)0 giờ 57 phút•••
2509Toronto (YTZ)Thành phố Quebec (YQB)1 giờ 32 phút•••
2639Toronto (YTZ)Thunder Bay (YQT)2 giờ 5 phút•••
2617Toronto (YTZ)Timmins (YTS)1 giờ 20 phút•••
2487Toronto (YTZ)Montréal (YUL)1 giờ 17 phút•••
2405Montréal (YUL)Newark (EWR)1 giờ 40 phút•••
383Montréal (YUL)Edmonton (YEG)4 giờ 39 phút•••
253Montréal (YUL)Halifax (YHZ)1 giờ 34 phút•••
2486Montréal (YUL)Toronto (YTZ)1 giờ 21 phút•••
375Montréal (YUL)Vancouver (YVR)5 giờ 34 phút•••
389Montréal (YUL)Calgary (YYC)4 giờ 41 phút•••
130Montréal (YUL)Toronto (YYZ)1 giờ 24 phút•••
482Vancouver (YVR)Hamilton (YHM)4 giờ 30 phút•••
182Vancouver (YVR)Montréal (YHU)4 giờ 55 phút•••
264Vancouver (YVR)Ottawa (YOW)4 giờ 45 phút•••
372Vancouver (YVR)Montréal (YUL)5 giờ 0 phút•••
314Vancouver (YVR)Toronto (YYZ)4 giờ 35 phút•••
430Winnipeg (YWG)Montréal (YHU)2 giờ 40 phút•••
292Winnipeg (YWG)Ottawa (YOW)2 giờ 32 phút•••
422Winnipeg (YWG)Toronto (YYZ)2 giờ 25 phút•••
452Saskatoon (YXE)Toronto (YYZ)3 giờ 13 phút•••
486Calgary (YYC)Hamilton (YHM)3 giờ 48 phút•••
414Calgary (YYC)Montréal (YHU)4 giờ 5 phút•••
274Calgary (YYC)Ottawa (YOW)3 giờ 55 phút•••
384Calgary (YYC)Montréal (YUL)4 giờ 12 phút•••
362Calgary (YYC)Toronto (YYZ)3 giờ 50 phút•••
2262Charlottetown (YYG)Ottawa (YOW)2 giờ 10 phút•••
448Victoria (YYJ)Ottawa (YOW)4 giờ 40 phút•••
442Victoria (YYJ)Toronto (YYZ)4 giờ 35 phút•••
218St. John's (YYT)Montréal (YHU)2 giờ 50 phút•••
468St. John's (YYT)Halifax (YHZ)1 giờ 47 phút•••
296St. John's (YYT)Ottawa (YOW)3 giờ 3 phút•••
617Toronto (YYZ)Boston (BOS)1 giờ 40 phút•••
513Toronto (YYZ)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 14 phút•••
663Toronto (YYZ)Los Angeles (LAX)5 giờ 15 phút•••
607Toronto (YYZ)New York (LGA)1 giờ 35 phút•••
581Toronto (YYZ)Orlando (MCO)2 giờ 55 phút•••
671Toronto (YYZ)San Francisco (SFO)5 giờ 30 phút•••
405Toronto (YYZ)Edmonton (YEG)4 giờ 19 phút•••
147Toronto (YYZ)Montréal (YHU)1 giờ 22 phút•••
205Toronto (YYZ)Halifax (YHZ)2 giờ 7 phút•••
321Toronto (YYZ)Kelowna (YLW)4 giờ 47 phút•••
179Toronto (YYZ)Ottawa (YOW)1 giờ 5 phút•••
189Toronto (YYZ)Thành phố Quebec (YQB)1 giờ 30 phút•••
225Toronto (YYZ)Thunder Bay (YQT)1 giờ 48 phút•••
135Toronto (YYZ)Montréal (YUL)1 giờ 22 phút•••
317Toronto (YYZ)Vancouver (YVR)5 giờ 9 phút•••
423Toronto (YYZ)Winnipeg (YWG)2 giờ 39 phút•••
451Toronto (YYZ)Saskatoon (YXE)3 giờ 33 phút•••
365Toronto (YYZ)Calgary (YYC)4 giờ 20 phút•••
441Toronto (YYZ)Victoria (YYJ)5 giờ 7 phút•••
2416Nashville (BNA)Toronto (YTZ)2 giờ 5 phút••
766Cancún (CUN)Toronto (YYZ)4 giờ 0 phút••
654Las Vegas (LAS)Toronto (YYZ)4 giờ 24 phút••
326Kelowna (YLW)Ottawa (YOW)4 giờ 20 phút••
325Ottawa (YOW)Kelowna (YLW)4 giờ 55 phút••
2571Ottawa (YOW)Windsor (YQG)1 giờ 46 phút••
2572Windsor (YQG)Ottawa (YOW)1 giờ 40 phút••
2415Toronto (YTZ)Nashville (BNA)2 giờ 25 phút••
236St. John's (YYT)Toronto (YYZ)3 giờ 35 phút••
765Toronto (YYZ)Cancún (CUN)4 giờ 0 phút••
653Toronto (YYZ)Las Vegas (LAS)4 giờ 47 phút••
235Toronto (YYZ)St. John's (YYT)3 giờ 5 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Porter Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Porter Airlines

Mã IATAPD
Tuyến đường197
Tuyến bay hàng đầuSân bay Vancouver Intl đến Sân bay Toronto Pearson Intl
Sân bay được khai thác41
Sân bay hàng đầuToronto Pearson Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.