Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Qingdao Airlines

QW

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Qingdao Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Qingdao Airlines

  • Đâu là hạn định do Qingdao Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Qingdao Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Qingdao Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Qingdao Airlines bay đến đâu?

    Qingdao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 62 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Qingdao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 62 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Incheon, Cáp Nhĩ Tân và Thanh Đảo là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Qingdao Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Qingdao Airlines?

    Qingdao Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thanh Đảo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Qingdao Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Qingdao Airlines.

  • Hãng Qingdao Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Qingdao Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Ninh Ba đến Thanh Đảo, với giá 3.116.883 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Qingdao Airlines?

  • Liệu Qingdao Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Qingdao Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Qingdao Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Qingdao Airlines có các chuyến bay tới 62 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Qingdao Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Qingdao Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Qingdao Airlines - Qingdao Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Qingdao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Qingdao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Qingdao Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
9790Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••••••
6154Hòa Điền (HTN)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•••••••
6154Lan Châu (LHW)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
6032Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 45 phút•••••••
6153Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút•••••••
6062Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 10 phút•••••••
6153Lan Châu (LHW)Hòa Điền (HTN)3 giờ 55 phút•••••••
6061Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••••
6032Yên Đài (YNT)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút•••••••
6031Trường Xuân (CGQ)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút•••••
6031Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••
9876Đại Liên (DLC)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 25 phút••••••
9789Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút••••
9824Trịnh Châu (CGO)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút••••
6163Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••
6007Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 25 phút••••
6010Hải Khẩu (HAK)Duy Phường (WEF)3 giờ 20 phút••••
9824A Khắc Tô (KCA)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 20 phút••••
6208A Khắc Tô (KCA)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút••••
6164Quý Dương (KWE)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút••••
6207Lan Châu (LHW)A Khắc Tô (KCA)3 giờ 35 phút••••
6208Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••••
6088Lệ Giang (LJG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút••••
6207Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút••••
6051Nam Kinh (NKG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 50 phút••••
6088Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút••••
6008Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút••••
6117Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút••••
6164Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút••••
6163Tế Nam (TNA)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••
6118Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••••
6010Duy Phường (WEF)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút••••
6008Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 10 phút••••
6007Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút••••
9836Nam Ninh (NNG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút••••
9835Thanh Đảo (TAO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút••••
9835Ôn Châu (WNZ)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút••••
9836Ôn Châu (WNZ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút••••
9823Trịnh Châu (CGO)A Khắc Tô (KCA)5 giờ 5 phút••••
9823Thanh Đảo (TAO)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút••••
9873Ninh Ba (NGB)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút••••
9873Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút••••
9882Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••••••
6099Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 0 phút••••••
6100Ninh Ba (NGB)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút••••••
9881Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút••••••
6100Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút••••••
6099Uy Hải (WEH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút••••••
6013Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 50 phút•••
6001Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•••
6064Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút•••
6002Hải Khẩu (HAK)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••
6248Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 10 phút•••
6014Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••
6013Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút•••
6063Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trường Sa (CSX)3 giờ 55 phút•••
9807Nam Xương (KHN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 55 phút•••
6014Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••
6213Lan Châu (LHW)Y Lê (YIN)3 giờ 30 phút•••
6002Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút•••
6001Nam Kinh (NKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••
6247Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 10 phút•••
9807Thanh Đảo (TAO)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút•••
907Thanh Đảo (TAO)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 15 phút•••
6084Thiên Tân (TSN)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 5 phút•••
6041Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 30 phút•••
6214Y Lê (YIN)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút•••
6009Trường Xuân (CGQ)Duy Phường (WEF)1 giờ 55 phút•••
6009Duy Phường (WEF)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 30 phút•••
6242Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút•••••••
6242Trường Xuân (CGQ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
9874Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút•••
9874Nam Ninh (NNG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•••
940Incheon (ICN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••••••
6044Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút•••••••
6044Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút•••••••
9794Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 25 phút••••
9793Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 30 phút••••
9841Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút••••
9842Chu Sơn (HSN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••
9842Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút••••
9841Thanh Đảo (TAO)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút••••
6130Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••
916Hong Kong (HKG)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 20 phút••
6042Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút••
915Thanh Đảo (TAO)Hong Kong (HKG)3 giờ 20 phút••
6129Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••
6043Trường Xuân (CGQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••••••
6043Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút••••••
9795Hợp Phì (HFE)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút••••••
9796Hợp Phì (HFE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••••
9796Lệ Giang (LJG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút••••••
9851Thanh Đảo (TAO)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút••
9795Thanh Đảo (TAO)Hợp Phì (HFE)1 giờ 35 phút••••••
6052Tây Ninh (XNN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••
901Thanh Đảo (TAO)Incheon (ICN)1 giờ 35 phút••••••
9806Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút•••
9805Thanh Đảo (TAO)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 35 phút•••
6053Lạc Dương (LYA)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••••
6053Thẩm Dương (SHE)Lạc Dương (LYA)2 giờ 35 phút••••••
9780Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••••
6087Tây Song Bản Nạp (JHG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút•••••••
6087Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút•••••••
6119Thành Đô (TFU)Uy Hải (WEH)3 giờ 0 phút••••
6119Uy Hải (WEH)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút••••
6098Phúc Châu (FOC)Yên Đài (YNT)2 giờ 35 phút•••••
6097Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút•••••
9779Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút••••••
6097Yên Đài (YNT)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút•••••
6098Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút•••••
6106Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút•••
6138Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••
6105Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 50 phút•••
9834Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút••••
6054Trùng Khánh (CKG)Lạc Dương (LYA)1 giờ 40 phút••••••
6131Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••••
6131Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút••••••
9800Lan Châu (LHW)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút•••
9799Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 0 phút•••
6054Lạc Dương (LYA)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••••••
9799Thanh Đảo (TAO)Lan Châu (LHW)2 giờ 50 phút•••
9800Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút•••
938Cheongju (CJJ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút•
937Thanh Đảo (TAO)Cheongju (CJJ)1 giờ 45 phút•
918Băng Cốc (BKK)Thanh Đảo (TAO)4 giờ 45 phút•••••
908Kuala Lumpur (KUL)Thanh Đảo (TAO)6 giờ 25 phút•••••
917Thanh Đảo (TAO)Băng Cốc (BKK)5 giờ 5 phút•••••
9771Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••••
9786Thai Châu (HYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••
9785Thai Châu (HYN)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút••
9808Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút••
9808Nam Xương (KHN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút••
9819Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•••
9785Thanh Đảo (TAO)Thai Châu (HYN)2 giờ 10 phút••
9819Thanh Đảo (TAO)Yết Dương (SWA)2 giờ 55 phút•••
9786Châu Hải (ZUH)Thai Châu (HYN)2 giờ 5 phút••
6241Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút••••••
6241Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút••••••
6104Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••
6103Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút•••
6143Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút••
6144Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút••
6151Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút••
6152Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 45 phút••
6101Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút••
6102Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
6149Trường Sa (CSX)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 35 phút••••
6102Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••
6166Phúc Châu (FOC)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút••••
6132Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút••••
6132Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••
6150Tây Song Bản Nạp (JHG)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút••••
6165Lệ Giang (LJG)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút••••
9775Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••
6101Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••
9833Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••
6128Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút••
6127Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút••
6120Trường Xuân (CGQ)Uy Hải (WEH)1 giờ 45 phút•••
6120Uy Hải (WEH)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••
9847Phúc Châu (FOC)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút••
9848Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••
9848Quế Lâm (KWL)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút••
9847Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 0 phút••
925Thanh Đảo (TAO)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 5 phút•
9820Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút•
9820Yết Dương (SWA)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•
904Ô-sa-ka (KIX)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút•
903Thanh Đảo (TAO)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 25 phút•
6083Tây Song Bản Nạp (JHG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Qingdao Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Qingdao Airlines

Mã IATAQW
Tuyến đường222
Tuyến bay hàng đầuThanh Đảo đến Sân bay Incheon Intl
Sân bay được khai thác62
Sân bay hàng đầuSân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.