vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Qingdao Airlines

Khám phá
Th 7 21/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Qingdao Airlines

Mã IATA QW
Tuyến đường 200
Tuyến bay hàng đầu Thanh Đảo Qingdao tới Trùng Khánh Chongqing
Sân bay được khai thác 54
Sân bay hàng đầu Thanh Đảo Qingdao

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Qingdao Airlines

Qingdao Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
6071
Changsha
CSX
Lan Châu
LHW
 
6008
Huai'an
HIA
Trường Xuân
CGQ
 
6008
Nam Ninh
NNG
Huai'an
HIA
 
6020
Trịnh Châu
CGO
Zunyi
ZYI
 
6007
Trường Xuân
CGQ
Huai'an
HIA
 
6078
Changsha
CSX
Ôn Châu
WNZ
 
9772
Thành Đô
CTU
Thanh Đảo
TAO
 
6066
Hohhot
HET
Lan Châu
LHW
 
6024
Hợp Phì
HFE
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
6023
Hợp Phì
HFE
Quanzhou
JJN
 
6007
Huai'an
HIA
Nam Ninh
NNG
 
6066
Hulunbuir
HLD
Hohhot
HET
 
6023
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Hợp Phì
HFE
 
9793
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Hulunbuir
HLD
 
9882
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thanh Đảo
TAO
 
9812
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Yên Đài
YNT
 
9902
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
 
6024
Quanzhou
JJN
Hợp Phì
HFE
 
9866
Nanchang
KHN
Thanh Đảo
TAO
 
9865
Nanchang
KHN
Zunyi
ZYI
 
6072
Lan Châu
LHW
Changsha
CSX
 
6053
Lan Châu
LHW
Yên Đài
YNT
 
9818
Thẩm Dương
SHE
Yên Đài
YNT
 
9771
Thanh Đảo
TAO
Thành Đô
CTU
 
9793
Thanh Đảo
TAO
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
9901
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
 
9865
Thanh Đảo
TAO
Nanchang
KHN
 
6077
Ôn Châu
WNZ
Changsha
CSX
 
6053
Yên Đài
YNT
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
9817
Yên Đài
YNT
Thẩm Dương
SHE
 
6019
Zunyi
ZYI
Trịnh Châu
CGO
 
9866
Zunyi
ZYI
Nanchang
KHN
 
6064
Jiuquan
JGN
Lan Châu
LHW
   
6063
Lan Châu
LHW
Jiuquan
JGN
   
9835
Thanh Đảo
TAO
Quanzhou
JJN
   
9828
Nanchang
KHN
Nantong
NTG
   
9827
Nantong
NTG
Nanchang
KHN
   
9828
Nantong
NTG
Yên Đài
YNT
   
9827
Yên Đài
YNT
Nantong
NTG
   
9836
Quanzhou
JJN
Thanh Đảo
TAO
     
9794
Hulunbuir
HLD
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
9885
Thanh Đảo
TAO
Hoàng Sơn
TXN
     
9886
Hoàng Sơn
TXN
Thanh Đảo
TAO
     
9885
Hoàng Sơn
TXN
Zhanjiang
ZHA
     
9886
Zhanjiang
ZHA
Hoàng Sơn
TXN
     
6003
Trường Xuân
CGQ
Thiên Tân
TSN
     
6075
Changsha
CSX
Lvliang
LLV
       
9854
Zhangjiajie
DYG
Nantong
NTG
       
6004
Hải Khẩu
HAK
Thiên Tân
TSN
     
6022
Quanzhou
JJN
Zunyi
ZYI
       
9822
Quế Lâm
KWL
Nam Kinh
NKG
       
6075
Lvliang
LLV
Hulunbuir
HLD
       
9821
Nam Kinh
NKG
Quế Lâm
KWL
       
9822
Nam Kinh
NKG
Yên Đài
YNT
       
9854
Nantong
NTG
Thanh Đảo
TAO
       
6004
Thiên Tân
TSN
Trường Xuân
CGQ
     
6003
Thiên Tân
TSN
Hải Khẩu
HAK
     
9821
Yên Đài
YNT
Nam Kinh
NKG
       
6021
Zunyi
ZYI
Quanzhou
JJN
       
9824
Bắc Hải
BHY
Nam Kinh
NKG
       
6073
Changsha
CSX
Yên Đài
YNT
       
9880
Thành Đô
CTU
Lạc Dương
LYA
       
6074
Hulunbuir
HLD
Yên Đài
YNT
       
6087
Quanzhou
JJN
Mandalay
MDL
       
6028
Ganzhou
KOW
Zunyi
ZYI
       
9879
Lạc Dương
LYA
Thành Đô
CTU
       
9880
Lạc Dương
LYA
Thanh Đảo
TAO
       
9823
Nam Kinh
NKG
Bắc Hải
BHY
       
9879
Thanh Đảo
TAO
Lạc Dương
LYA
       
6074
Yên Đài
YNT
Changsha
CSX
       
6073
Yên Đài
YNT
Hulunbuir
HLD
       
6027
Zunyi
ZYI
Ganzhou
KOW
       
6076
Hulunbuir
HLD
Lvliang
LLV
         
9800
Lan Châu
LHW
Thanh Đảo
TAO
         
6076
Lvliang
LLV
Changsha
CSX
         
9853
Nantong
NTG
Zhangjiajie
DYG
       
9853
Thanh Đảo
TAO
Nantong
NTG
       
9800
Ürümqi
URC
Lan Châu
LHW
         
6100
Sihanoukville
KOS
Zhanjiang
ZHA
         
6088
Mandalay
MDL
Quanzhou
JJN
         
6099
Zhanjiang
ZHA
Sihanoukville
KOS
         
9799
Lan Châu
LHW
Ürümqi
URC
           
9799
Thanh Đảo
TAO
Lan Châu
LHW
           
6059
Lan Châu
LHW
Yueyang
YYA
   
6060
Ôn Châu
WNZ
Yueyang
YYA
   
6060
Yueyang
YYA
Lan Châu
LHW
   
6059
Yueyang
YYA
Ôn Châu
WNZ
   
6065
Hohhot
HET
Hulunbuir
HLD
   
6065
Lan Châu
LHW
Hohhot
HET
   
6044
Nam Dương
NNY
Ôn Châu
WNZ
     
6043
Nam Dương
NNY
Xining
XNN
     
6043
Ôn Châu
WNZ
Nam Dương
NNY
     
6044
Xining
XNN
Nam Dương
NNY
     
9849
Yinchuan
INC
Lan Châu
LHW
   
9849
Thanh Đảo
TAO
Yinchuan
INC
   
6058
Quế Lâm
KWL
Lan Châu
LHW
 
6057
Lan Châu
LHW
Quế Lâm
KWL
 
9850
Yinchuan
INC
Thanh Đảo
TAO
 
9850
Lan Châu
LHW
Yinchuan
INC
 
6092
Nha Trang
CXR
Thành Đô
CTU
     
9852
Trùng Khánh
CKG
Ganzhou
KOW
         
9845
Huai'an
HIA
Guiyang
KWE
       
9846
Huai'an
HIA
Thanh Đảo
TAO
       
9851
Ganzhou
KOW
Trùng Khánh
CKG
         
9852
Ganzhou
KOW
Thanh Đảo
TAO
         
9846
Guiyang
KWE
Huai'an
HIA
       
9845
Thanh Đảo
TAO
Huai'an
HIA
       
9899
Thanh Đảo
TAO
Thị trấn Phuket
HKT
       
9851
Thanh Đảo
TAO
Ganzhou
KOW
         
6091
Thành Đô
CTU
Nha Trang
CXR
     
6056
Hải Khẩu
HAK
Lan Châu
LHW
     
6052
Guiyang
KWE
Lan Châu
LHW
     
6055
Lan Châu
LHW
Hải Khẩu
HAK
     
6051
Lan Châu
LHW
Guiyang
KWE
     
9863
Anqing
AQG
Guiyang
KWE
       
9900
Thị trấn Phuket
HKT
Thanh Đảo
TAO
       
9863
Thanh Đảo
TAO
Anqing
AQG
       
9862
Zhangjiajie
DYG
Yangzhou
YTY
         
9861
Thanh Đảo
TAO
Yangzhou
YTY
         
9861
Yangzhou
YTY
Zhangjiajie
DYG
         
9862
Yangzhou
YTY
Thanh Đảo
TAO
         
6062
Fuzhou
FOC
Lan Châu
LHW
         
6061
Lan Châu
LHW
Fuzhou
FOC
         
6054
Yên Đài
YNT
Lan Châu
LHW
         
9864
Anqing
AQG
Thanh Đảo
TAO
         
9864
Guiyang
KWE
Anqing
AQG
         
9780
Thẩm Dương
SHE
Thanh Đảo
TAO
         
9779
Thanh Đảo
TAO
Thẩm Dương
SHE
         
9832
Trùng Khánh
CKG
Qianjiang
JIQ
         
9832
Qianjiang
JIQ
Thanh Đảo
TAO
         
9790
Trường Xuân
CGQ
Thanh Đảo
TAO
         
9789
Thanh Đảo
TAO
Trường Xuân
CGQ
         
9831
Qianjiang
JIQ
Trùng Khánh
CKG
           
9831
Thanh Đảo
TAO
Qianjiang
JIQ
           

Những đường bay hàng đầu

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.