vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên RwandAir

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên RwandAir

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 2 2/3
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của RwandAir

Mã IATA WB
Tuyến đường 85
Tuyến bay hàng đầu Kigali Intl tới Nairobi Jomo Kenyatta Intl
Sân bay được khai thác 28
Sân bay hàng đầu Kigali Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,1 Tuyệt hảo
Dựa trên 282 đánh giá

Tổng quát
8,3

Lên máy bay
8,1

Thư thái
8,4

Phi hành đoàn
8,7

Thư giãn, giải trí
7,0

Thức ăn
7,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
RwandAir

RwandAir Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
483
Bujumbura
BJM
Kigali
KGL
 
423
Entebbe
EBB
Kigali
KGL
 
482
Kigali
KGL
Bujumbura
BJM
 
422
Kigali
KGL
Entebbe
EBB
 
601
Kigali
KGL
Cyangugu
KME
 
402
Kigali
KGL
Nairobi
NBO
 
602
Cyangugu
KME
Kigali
KGL
 
403
Nairobi
NBO
Kigali
KGL
 
305
Dubai
DXB
Kigali
KGL
 
106
Kigali
KGL
Lusaka
LUN
       
106
Lusaka
LUN
Johannesburg
JNB
       
111
Cape Town
CPT
Harare
HRE
       
443
Dar Es Salaam
DAR
Arusha
JRO
       
447
Dar Es Salaam
DAR
Kigali
KGL
       
263
Kinshasa
FIH
Kigali
KGL
     
110
Harare
HRE
Cape Town
CPT
       
111
Harare
HRE
Kigali
KGL
       
443
Arusha
JRO
Kigali
KGL
       
446
Kigali
KGL
Dar Es Salaam
DAR
       
262
Kigali
KGL
Kinshasa
FIH
     
110
Kigali
KGL
Harare
HRE
       
246
Abidjan
ABJ
Dakar
DSS
       
246
Cotonou
COO
Abidjan
ABJ
       
231
Douala
DLA
Libreville
LBV
       
231
Libreville
LBV
Cotonou
COO
       
247
Abidjan
ABJ
Cotonou
COO
         
247
Dakar
DSS
Abidjan
ABJ
         
230
Cotonou
COO
Libreville
LBV
       
230
Libreville
LBV
Douala
DLA
       
213
Cotonou
COO
Douala
DLA
       
212
Douala
DLA
Cotonou
COO
       
213
Douala
DLA
Kigali
KGL
       
448
Arusha
JRO
Dar Es Salaam
DAR
       
212
Kigali
KGL
Douala
DLA
       
448
Kigali
KGL
Arusha
JRO
       
211
Brazzaville
BZV
Kigali
KGL
       
211
Douala
DLA
Brazzaville
BZV
       
112
Lusaka
LUN
Harare
HRE
         
107
Johannesburg
JNB
Lusaka
LUN
       
107
Lusaka
LUN
Kigali
KGL
       
304
Kigali
KGL
Dubai
DXB
 
203
Lagos
LOS
Kigali
KGL
   
112
Harare
HRE
Lusaka
LUN
           
465
Nairobi
NBO
Entebbe
EBB
 
434
Entebbe
EBB
Juba
JUB
 
435
Juba
JUB
Entebbe
EBB
 
103
Johannesburg
JNB
Kigali
KGL
 
102
Kigali
KGL
Johannesburg
JNB
 
464
Entebbe
EBB
Nairobi
NBO
 
202
Kigali
KGL
Lagos
LOS
   
500
Mumbai
BOM
Quảng Châu
CAN
       
701
Brussels
BRU
Kigali
KGL
       
700
Brussels
BRU
London
LGW
       
500
Kigali
KGL
Mumbai
BOM
       
700
Kigali
KGL
Brussels
BRU
       
701
London
LGW
Brussels
BRU
       
210
Brazzaville
BZV
Douala
DLA
       
210
Kigali
KGL
Brazzaville
BZV
       
503
Tel Aviv
TLV
Kigali
KGL
         
502
Kigali
KGL
Tel Aviv
TLV
       
220
Abuja
ABV
Accra
ACC
       
220
Accra
ACC
Kigali
KGL
       
220
Kigali
KGL
Abuja
ABV
       
501
Mumbai
BOM
Kigali
KGL
         
501
Quảng Châu
CAN
Mumbai
BOM
       
260
Kinshasa
FIH
Libreville
LBV
           
261
Libreville
LBV
Kinshasa
FIH
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất