Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shandong Airlines

SC

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shandong Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Shandong Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shandong Airlines

  • Đâu là hạn định do Shandong Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shandong Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shandong Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shandong Airlines bay đến đâu?

    Shandong Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 72 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Shandong Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 72 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Thanh Đảo và Tế Nam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shandong Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shandong Airlines?

    Shandong Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tế Nam.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shandong Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shandong Airlines.

  • Hãng Shandong Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Shandong Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Incheon đến Thanh Đảo, với giá vé 2.710.526 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shandong Airlines?

  • Liệu Shandong Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Shandong Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Shandong Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shandong Airlines có các chuyến bay tới 74 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Shandong Airlines

10,0
Tuyệt diệu7 đánh giá đã được xác minh
10,0Thư thái
9,7Lên máy bay
9,4Thức ăn
10,0Phi hành đoàn
7,7Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shandong Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shandong Airlines - Shandong Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shandong Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shandong Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shandong Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8078Kuala Lumpur (KUL)Tế Nam (TNA)5 giờ 55 phút
1174Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
7622Quảng Châu (CAN)Yên Đài (YNT)3 giờ 10 phút
4943Trịnh Châu (CGO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút
4944Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
2305Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
4844Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút
8802Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
2142Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8894Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút
4856Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút
8832Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
2112Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
4837Đại Liên (DLC)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 15 phút
8807Đại Liên (DLC)Tế Nam (TNA)1 giờ 20 phút
8447Trương Gia Giới (DYG)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
2208Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút
8846Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 25 phút
2111Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
4770Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
2116Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
7640Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút
2290Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
4754Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
4620Incheon (ICN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
8004Incheon (ICN)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
8708Ngân Xuyên (INC)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút
4092Ô-sa-ka (KIX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút
8086Ô-sa-ka (KIX)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút
4820Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
8836Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)3 giờ 10 phút
2240Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
4815Quý Dương (KWE)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
8032Quý Dương (KWE)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút
8846Quế Lâm (KWL)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút
8709Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 45 phút
4944Ninh Ba (NGB)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
2306Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
4819Nam Kinh (NKG)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
7637Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút
4820Nam Kinh (NKG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 15 phút
2207Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
4652Bắc Kinh (PEK)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút
2122Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
7610Bắc Kinh (PEK)Yên Đài (YNT)1 giờ 25 phút
1155Bắc Kinh (PEK)Châu Hải (ZUH)3 giờ 35 phút
4656Thượng Hải (SHA)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
1166Thượng Hải (SHA)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút
7618Thượng Hải (SHA)Yên Đài (YNT)1 giờ 45 phút
2296Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
4712Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút
8858Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 30 phút
4686Thẩm Quyến (SZX)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 20 phút
1188Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút
4843Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
4855Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
4741Thanh Đảo (TAO)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút
4769Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
4751Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
4619Thanh Đảo (TAO)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút
4091Thanh Đảo (TAO)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 25 phút
4816Thanh Đảo (TAO)Quý Dương (KWE)3 giờ 15 phút
4819Thanh Đảo (TAO)Nam Kinh (NKG)1 giờ 15 phút
4651Thanh Đảo (TAO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 30 phút
4655Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
4711Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút
4685Thanh Đảo (TAO)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút
4851Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
4963Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
4852Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút
8726Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
1173Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
8807Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
1196Tế Nam (TNA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
8851Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút
8408Tế Nam (TNA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút
8814Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút
8007Tế Nam (TNA)Incheon (ICN)1 giờ 50 phút
8085Tế Nam (TNA)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút
8835Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút
8077Tế Nam (TNA)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 20 phút
8041Tế Nam (TNA)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
8709Tế Nam (TNA)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
1165Tế Nam (TNA)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8447Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút
8857Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút
1187Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
8725Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8411Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
2218Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
4943Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút
8708Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút
4765Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thanh Đảo (TAO)4 giờ 30 phút
2218Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
7930Vũ Hán (WUH)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút
4964Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
2141Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
2115Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 35 phút
2125Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
8408Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
7621Yên Đài (YNT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
7639Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
7637Yên Đài (YNT)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
7607Yên Đài (YNT)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 35 phút
7617Yên Đài (YNT)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
7929Yên Đài (YNT)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
2289Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
1158Châu Hải (ZUH)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút
1196Châu Hải (ZUH)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
4800Thường Châu (CZX)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 0 phút
4800Quý Dương (KWE)Thường Châu (CZX)2 giờ 10 phút
8448Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút
8448Tế Nam (TNA)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 20 phút
1195Tế Nam (TNA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 55 phút
4866Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
4785Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
2264Phúc Châu (FOC)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8852Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút
8407Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút
8813Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
4788Chu Sơn (HSN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút
8707Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 0 phút
2106Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
2263Quế Lâm (KWL)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
2260Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
4604Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
2164Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
4603Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 45 phút
4785Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8893Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8707Tế Nam (TNA)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
8735Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
2217Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút
8736Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút
2194Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
4788Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút
2239Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút
2105Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút
2259Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 40 phút
2163Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút
4782Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
2217Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
2193Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút
2175Hạ Môn (XMN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 55 phút
2175Từ Châu (XUZ)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút
4884Hải Khẩu (HAK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút
4767Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 20 phút
4883Ninh Ba (NGB)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
4884Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút
4079Thanh Đảo (TAO)Băng Cốc (BKK)4 giờ 55 phút
4883Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút
2153Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 30 phút
4799Thường Châu (CZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
4799Thanh Đảo (TAO)Thường Châu (CZX)1 giờ 40 phút
8713Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8868Khách Thập (KHG)Tế Nam (TNA)4 giờ 45 phút
4954Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
2176Thẩm Dương (SHE)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút
4085Thanh Đảo (TAO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 20 phút
8714Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8867Tế Nam (TNA)Khách Thập (KHG)5 giờ 30 phút
8713Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút
4086Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
4953Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)1 giờ 40 phút
8714Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 10 phút
2176Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8831Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
4787Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
4787Thanh Đảo (TAO)Chu Sơn (HSN)1 giờ 25 phút
4865Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
4768Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8062Singapore (SIN)Tế Nam (TNA)5 giờ 55 phút
8061Tế Nam (TNA)Singapore (SIN)6 giờ 25 phút
4804Quý Dương (KWE)Thập Yển (WDS)1 giờ 35 phút
7636Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 25 phút
4803Thanh Đảo (TAO)Thập Yển (WDS)2 giờ 10 phút
4803Thập Yển (WDS)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút
4804Thập Yển (WDS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8423Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8424Chu Sơn (HSN)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
8424Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8423Tế Nam (TNA)Chu Sơn (HSN)1 giờ 50 phút
4676Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút
4878Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút
8845Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút
4675Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
4877Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8845Tế Nam (TNA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút
2297Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút
8790Lệ Giang (LJG)Miên Dương (MIG)1 giờ 30 phút
8789Miên Dương (MIG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút
8790Miên Dương (MIG)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8789Tế Nam (TNA)Miên Dương (MIG)2 giờ 15 phút
4818Côn Minh (KMG)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 20 phút
4817Thanh Đảo (TAO)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút
8436Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút
2267Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút
7938Trường Sa (CSX)Yên Đài (YNT)2 giờ 25 phút
7941Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
2267Thái Nguyên (TYN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút
7937Yên Đài (YNT)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
7941Châu Hải (ZUH)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
4632Hong Kong (HKG)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 5 phút
1152Hong Kong (HKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
4910Nam Xương (KHN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
1200Nam Xương (KHN)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút
1199Nam Xương (KHN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 45 phút
2319Quý Dương (KWE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút
2168Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
4909Thanh Đảo (TAO)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
4923Thanh Đảo (TAO)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút
1151Tế Nam (TNA)Hong Kong (HKG)3 giờ 10 phút
1199Tế Nam (TNA)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút
2319Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút
4923Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút
2167Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
1200Châu Hải (ZUH)Nam Xương (KHN)1 giờ 30 phút
7943Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút
7944Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
7944Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
2320Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
4677Thanh Đảo (TAO)Nam Bình (WUS)2 giờ 15 phút
8875Tế Nam (TNA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
2320Thái Nguyên (TYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
8875Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút
4677Nam Bình (WUS)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
2225Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
7943Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
7654Trường Xuân (CGQ)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút
7653Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 30 phút
8734Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút
8733Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 40 phút
7653Yên Đài (YNT)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
7654Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
2117Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 5 phút
4812Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
1164Thượng Hải (PVG)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
4649Thanh Đảo (TAO)Hà Nội (HAN)4 giờ 0 phút
1163Tế Nam (TNA)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút
8073Tế Nam (TNA)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 50 phút
2118Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 50 phút
4811Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
8876Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
8876Vũ Hán (WUH)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút
4968A Khắc Tô (AKU)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút
2278Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
1191Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
2278Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút
1192Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút
4967Tây An (XIY)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 10 phút
7635Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 25 phút
2185Nam Kinh (NKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 50 phút
2186Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
4786Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
2186Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Kinh (NKG)4 giờ 10 phút
2185Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
7942Trường Xuân (CGQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
8435Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút
7942Thiên Tân (TSN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 25 phút
8702Lan Châu (LHW)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
7946Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút
7630Thẩm Quyến (SZX)Yên Đài (YNT)3 giờ 15 phút
4631Thanh Đảo (TAO)Hong Kong (HKG)3 giờ 35 phút
4924Thái Nguyên (TYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
2228Thái Nguyên (TYN)Thập Yển (WDS)1 giờ 30 phút
8702Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút
4924Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút
2227Thập Yển (WDS)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 40 phút
2228Thập Yển (WDS)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
7945Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút
2227Hạ Môn (XMN)Thập Yển (WDS)2 giờ 15 phút
7629Yên Đài (YNT)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
2275Trịnh Châu (CGO)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút
2277Trịnh Châu (CGO)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 30 phút
2273Trịnh Châu (CGO)Lan Châu (LHW)2 giờ 5 phút
2226Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
2276Ngân Xuyên (INC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
4734Giai Mộc Tư (JSJ)Đại Liên (DLC)2 giờ 25 phút
2274Lan Châu (LHW)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
4962Lũng Nam (LNL)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút
8075Tế Nam (TNA)Băng Cốc (BKK)4 giờ 50 phút
1197Tế Nam (TNA)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút
1198Ôn Châu (WNZ)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
1197Ôn Châu (WNZ)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút
4961Tây An (XIY)Lũng Nam (LNL)1 giờ 30 phút
2275Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
1198Châu Hải (ZUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút
7947Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút
7948Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
7947Vũ Hán (WUH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút
7948Châu Hải (ZUH)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
2268Trường Xuân (CGQ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút
4733Đại Liên (DLC)Giai Mộc Tư (JSJ)2 giờ 10 phút
7638Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
7638Nam Kinh (NKG)Yên Đài (YNT)1 giờ 30 phút
2268Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Shandong Airlines thông tin liên hệ

  • SCMã IATA
  • +86 95369Gọi điện
  • sda.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Shandong Airlines

Thông tin của Shandong Airlines

Mã IATASC
Tuyến đường417
Tuyến bay hàng đầuThanh Đảo đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác74
Sân bay hàng đầuTế Nam Jinan
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.