vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Shandong Airlines

Khám phá
Th 4 18/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Shandong Airlines

Mã IATA SC
Tuyến đường 647
Tuyến bay hàng đầu Thanh Đảo Qingdao tới Seoul Incheon Intl
Sân bay được khai thác 92
Sân bay hàng đầu Thanh Đảo Qingdao

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,6 Tốt
Dựa trên 69 đánh giá

Tổng quát
6,7

Lên máy bay
6,7

Thư thái
6,6

Phi hành đoàn
7,2

Giải trí
5,8

Thức ăn
6,4

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Shandong Airlines

Shandong Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8816
Aksu
AKU
Tây An
XIY
 
4608
Baotou
BAV
Taiyuan
TYN
 
1172
Quảng Châu
CAN
Tế Nam
TNA
 
4712
Quảng Châu
CAN
Wuyishan
WUS
 
4630
Quảng Châu
CAN
Hạ Môn
XMN
 
4898
Quảng Châu
CAN
Yên Đài
YNT
 
8083
Trịnh Châu
CGO
Karamay
KRY
 
8084
Trịnh Châu
CGO
Hạ Môn
XMN
 
4710
Trịnh Châu
CGO
Yên Đài
YNT
 
4709
Trịnh Châu
CGO
Châu Hải
ZUH
 
4958
Trường Xuân
CGQ
Tế Nam
TNA
 
8866
Trường Xuân
CGQ
Taiyuan
TYN
 
1155
Trùng Khánh
CKG
Bắc Kinh
PEK
 
4731
Trùng Khánh
CKG
Thượng Hải
SHA
 
4837
Trùng Khánh
CKG
Thanh Đảo
TAO
 
4767
Trùng Khánh
CKG
Tế Nam
TNA
 
8865
Trùng Khánh
CKG
Taiyuan
TYN
 
4989
Trùng Khánh
CKG
Châu Hải
ZUH
 
4754
Changsha
CSX
Thanh Đảo
TAO
 
4786
Changsha
CSX
Hạ Môn
XMN
 
4714
Thành Đô
CTU
Thanh Đảo
TAO
 
8758
Datong
DAT
Hạ Môn
XMN
 
4838
Đại Liên
DLC
Thanh Đảo
TAO
 
4915
Đại Liên
DLC
Tế Nam
TNA
 
4757
Fuzhou
FOC
Bắc Kinh
PEK
 
8842
Fuzhou
FOC
Thanh Đảo
TAO
 
8756
Fuzhou
FOC
Tế Nam
TNA
 
8841
Fuzhou
FOC
Châu Hải
ZUH
 
4884
Hải Khẩu
HAK
Ninh Ba
NGB
 
4982
Hohhot
HET
Tế Nam
TNA
 
4706
Hợp Phì
HFE
Ürümqi
URC
 
4705
Hợp Phì
HFE
Châu Hải
ZUH
 
4746
Hàng Châu
HGH
Yinchuan
INC
 
1186
Hàng Châu
HGH
Bắc Kinh
PEK
 
4090
Hàng Châu
HGH
Ürümqi
URC
 
4089
Hàng Châu
HGH
Hạ Môn
XMN
 
8054
Hulunbuir
HLD
Thiên Tân
TSN
 
8758
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Datong
DAT
 
4632
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thanh Đảo
TAO
 
4762
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Tế Nam
TNA
 
2265
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thiên Tân
TSN
 
4962
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Taiyuan
TYN
 
4967
Chu Sơn
HSN
Thanh Đảo
TAO
 
4968
Chu Sơn
HSN
Hạ Môn
XMN
 
4618
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
 
4745
Yinchuan
INC
Hàng Châu
HGH
 
4912
Yinchuan
INC
Tế Nam
TNA
 
8070
Yinchuan
INC
Taiyuan
TYN
 
4746
Yinchuan
INC
Ürümqi
URC
 
8430
Quanzhou
JJN
Guiyang
KWE
 
4922
Giai Mộc Tư
JMU
Yên Đài
YNT
 
4910
Nanchang
KHN
Thanh Đảo
TAO
 
4909
Nanchang
KHN
Châu Hải
ZUH
 
8092
Osaka
KIX
Thanh Đảo
TAO
 
8843
Côn Minh
KMG
Tế Nam
TNA
 
4770
Côn Minh
KMG
Hạ Môn
XMN
 
8084
Karamay
KRY
Trịnh Châu
CGO
 
8429
Guiyang
KWE
Quanzhou
JJN
 
8723
Guiyang
KWE
Tế Nam
TNA
 
4961
Guiyang
KWE
Taiyuan
TYN
 
8883
Guiyang
KWE
Ôn Châu
WNZ
 
4964
Guiyang
KWE
Tây An
XIY
 
8770
Guiyang
KWE
Hạ Môn
XMN
 
4814
Quế Lâm
KWL
Nam Dương
NNY
 
4928
Lan Châu
LHW
Tế Nam
TNA
 
4927
Lan Châu
LHW
Ürümqi
URC
 
4640
Lệ Giang
LJG
Mianyang
MIG
 
4639
Mianyang
MIG
Lệ Giang
LJG
 
4640
Mianyang
MIG
Tế Nam
TNA
 
4883
Ninh Ba
NGB
Hải Khẩu
HAK
 
4884
Ninh Ba
NGB
Thanh Đảo
TAO
 
8812
Nam Kinh
NKG
Hạ Môn
XMN
 
4921
Nam Kinh
NKG
Yên Đài
YNT
 
8042
Nam Ninh
NNG
Hạ Môn
XMN
 
4813
Nam Dương
NNY
Quế Lâm
KWL
 
4814
Nam Dương
NNY
Bắc Kinh
PEK
 
1156
Bắc Kinh
PEK
Trùng Khánh
CKG
 
4758
Bắc Kinh
PEK
Fuzhou
FOC
 
1185
Bắc Kinh
PEK
Hàng Châu
HGH
 
4813
Bắc Kinh
PEK
Nam Dương
NNY
 
4678
Bắc Kinh
PEK
Nhật Chiếu
RIZ
 
4658
Bắc Kinh
PEK
Thanh Đảo
TAO
 
1152
Bắc Kinh
PEK
Tế Nam
TNA
 
4882
Bắc Kinh
PEK
Uy Hải
WEH
 
4854
Bắc Kinh
PEK
Yên Đài
YNT
 
1157
Bắc Kinh
PEK
Châu Hải
ZUH
 
4942
Thượng Hải
PVG
Hạ Môn
XMN
 
4677
Nhật Chiếu
RIZ
Bắc Kinh
PEK
 
4678
Nhật Chiếu
RIZ
Hạ Môn
XMN
 
4950
Thượng Hải
SHA
Trùng Khánh
CKG
 
4668
Thượng Hải
SHA
Thanh Đảo
TAO
 
1168
Thượng Hải
SHA
Tế Nam
TNA
 
4864
Thượng Hải
SHA
Yên Đài
YNT
 
4904
Trạch Gia Trang
SJW
Ürümqi
URC
 
4729
Shangrao
SQD
Thẩm Quyến
SZX
 
4730
Shangrao
SQD
Thanh Đảo
TAO
 
4730
Thẩm Quyến
SZX
Shangrao
SQD
 
4682
Thẩm Quyến
SZX
Thanh Đảo
TAO
 
1182
Thẩm Quyến
SZX
Tế Nam
TNA
 
4846
Thẩm Quyến
SZX
Yên Đài
YNT
 
4955
Thanh Đảo
TAO
Trường Xuân
CGQ
 
4838
Thanh Đảo
TAO
Trùng Khánh
CKG
 
4713
Thanh Đảo
TAO
Thành Đô
CTU
 
4837
Thanh Đảo
TAO
Đại Liên
DLC
 
8841
Thanh Đảo
TAO
Fuzhou
FOC
 
4631
Thanh Đảo
TAO
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
4968
Thanh Đảo
TAO
Chu Sơn
HSN
 
4777
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
 
8753
Thanh Đảo
TAO
Giai Mộc Tư
JMU
 
4909
Thanh Đảo
TAO
Nanchang
KHN
 
8091
Thanh Đảo
TAO
Osaka
KIX
 
4883
Thanh Đảo
TAO
Ninh Ba
NGB
 
4657
Thanh Đảo
TAO
Bắc Kinh
PEK
 
8743
Thanh Đảo
TAO
Thượng Hải
SHA
 
4725
Thanh Đảo
TAO
Thẩm Dương
SHE
 
4729
Thanh Đảo
TAO
Shangrao
SQD
 
4681
Thanh Đảo
TAO
Thẩm Quyến
SZX
 
4611
Thanh Đảo
TAO
Taiyuan
TYN
 
4711
Thanh Đảo
TAO
Wuyishan
WUS
 
8749
Thanh Đảo
TAO
Hạ Môn
XMN
 
1171
Tế Nam
TNA
Quảng Châu
CAN
 
4957
Tế Nam
TNA
Trường Xuân
CGQ
 
8792
Tế Nam
TNA
Trùng Khánh
CKG
 
4786
Tế Nam
TNA
Changsha
CSX
 
8791
Tế Nam
TNA
Đại Liên
DLC
 
8755
Tế Nam
TNA
Fuzhou
FOC
 
4981
Tế Nam
TNA
Hohhot
HET
 
8793
Tế Nam
TNA
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
4911
Tế Nam
TNA
Yinchuan
INC
 
8843
Tế Nam
TNA
Osaka
KIX
 
4873
Tế Nam
TNA
Côn Minh
KMG
 
4958
Tế Nam
TNA
Guiyang
KWE
 
4927
Tế Nam
TNA
Lan Châu
LHW
 
4639
Tế Nam
TNA
Mianyang
MIG
 
4915
Tế Nam
TNA
Nam Ninh
NNG
 
1151
Tế Nam
TNA
Bắc Kinh
PEK
 
1167
Tế Nam
TNA
Thượng Hải
SHA
 
1181
Tế Nam
TNA
Thẩm Quyến
SZX
 
8756
Tế Nam
TNA
Ürümqi
URC
 
1182
Tế Nam
TNA
Uy Hải
WEH
 
8857
Tế Nam
TNA
Tây An
XIY
 
4982
Tế Nam
TNA
Hạ Môn
XMN
 
4690
Tế Nam
TNA
Châu Hải
ZUH
 
4078
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Yên Đài
YNT
 
8053
Thiên Tân
TSN
Hulunbuir
HLD
 
2266
Thiên Tân
TSN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
8054
Thiên Tân
TSN
Hạ Môn
XMN
 
2265
Thiên Tân
TSN
Châu Hải
ZUH
 
4607
Taiyuan
TYN
Baotou
BAV
 
8865
Taiyuan
TYN
Trường Xuân
CGQ
 
8866
Taiyuan
TYN
Trùng Khánh
CKG
 
4961
Taiyuan
TYN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
8069
Taiyuan
TYN
Yinchuan
INC
 
4962
Taiyuan
TYN
Guiyang
KWE
 
4612
Taiyuan
TYN
Thanh Đảo
TAO
 
4611
Taiyuan
TYN
Ürümqi
URC
 
4608
Taiyuan
TYN
Hạ Môn
XMN
 
4705
Ürümqi
URC
Hợp Phì
HFE
 
4089
Ürümqi
URC
Hàng Châu
HGH
 
4745
Ürümqi
URC
Yinchuan
INC
 
4928
Ürümqi
URC
Lan Châu
LHW
 
8812
Ürümqi
URC
Nam Kinh
NKG
 
8755
Ürümqi
URC
Tế Nam
TNA
 
4612
Ürümqi
URC
Taiyuan
TYN
 
2141
Ürümqi
URC
Yining
YIN
 
1189
Uy Hải
WEH
Tế Nam
TNA
 
8884
Ôn Châu
WNZ
Guiyang
KWE
 
4711
Wuyishan
WUS
Quảng Châu
CAN
 
4712
Wuyishan
WUS
Thanh Đảo
TAO
 
8047
Tây An
XIY
Guiyang
KWE
 
8816
Tây An
XIY
Thanh Đảo
TAO
 
8858
Tây An
XIY
Tế Nam
TNA
 
4629
Hạ Môn
XMN
Quảng Châu
CAN
 
8083
Hạ Môn
XMN
Trịnh Châu
CGO
 
4090
Hạ Môn
XMN
Hàng Châu
HGH
 
4967
Hạ Môn
XMN
Chu Sơn
HSN
 
8769
Hạ Môn
XMN
Guiyang
KWE
 
4703
Hạ Môn
XMN
Nam Kinh
NKG
 
8041
Hạ Môn
XMN
Nam Ninh
NNG
 
4677
Hạ Môn
XMN
Nhật Chiếu
RIZ
 
4955
Hạ Môn
XMN
Thanh Đảo
TAO
 
1151
Hạ Môn
XMN
Tế Nam
TNA
 
8053
Hạ Môn
XMN
Thiên Tân
TSN
 
4607
Hạ Môn
XMN
Taiyuan
TYN
 
2142
Yining
YIN
Ürümqi
URC
 
4897
Yên Đài
YNT
Quảng Châu
CAN
 
4709
Yên Đài
YNT
Trịnh Châu
CGO
 
4921
Yên Đài
YNT
Giai Mộc Tư
JMU
 
4922
Yên Đài
YNT
Nam Kinh
NKG
 
4855
Yên Đài
YNT
Bắc Kinh
PEK
 
4849
Yên Đài
YNT
Thượng Hải
SHA
 
4904
Yên Đài
YNT
Trạch Gia Trang
SJW
 
4845
Yên Đài
YNT
Thẩm Quyến
SZX
 
1193
Yên Đài
YNT
Tế Nam
TNA
 
4077
Yên Đài
YNT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
8047
Yên Đài
YNT
Tây An
XIY
 
4710
Châu Hải
ZUH
Trịnh Châu
CGO
 
4990
Châu Hải
ZUH
Trùng Khánh
CKG
 
8842
Châu Hải
ZUH
Fuzhou
FOC
 
4706
Châu Hải
ZUH
Hợp Phì
HFE
 
4910
Châu Hải
ZUH
Nanchang
KHN
 
1158
Châu Hải
ZUH
Bắc Kinh
PEK
 
4689
Châu Hải
ZUH
Tế Nam
TNA
 
2266
Châu Hải
ZUH
Thiên Tân
TSN
 
4956
Trường Xuân
CGQ
Thanh Đảo
TAO
 
4708
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
 
4707
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
 
4903
Trạch Gia Trang
SJW
Yên Đài
YNT
 
4903
Ürümqi
URC
Trạch Gia Trang
SJW
 
4874
Tế Nam
TNA
Yên Đài
YNT
 
8757
Datong
DAT
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
8066
Seoul
ICN
Tế Nam
TNA
 
8731
Quế Lâm
KWL
Lan Châu
LHW
 
8732
Quế Lâm
KWL
Hạ Môn
XMN
 
8732
Lan Châu
LHW
Quế Lâm
KWL
 
8811
Nam Kinh
NKG
Ürümqi
URC
 
4726
Thẩm Dương
SHE
Thanh Đảo
TAO
 
8826
Thanh Đảo
TAO
Ürümqi
URC
 
8065
Tế Nam
TNA
Seoul
ICN
 
8757
Hạ Môn
XMN
Datong
DAT
 
4769
Hạ Môn
XMN
Côn Minh
KMG
 
8731
Hạ Môn
XMN
Quế Lâm
KWL
 
4941
Hạ Môn
XMN
Thượng Hải
PVG
 
8815
Thanh Đảo
TAO
Tây An
XIY
 
8815
Tây An
XIY
Aksu
AKU
 
8726
Trùng Khánh
CKG
Hạ Môn
XMN
   
4842
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Yên Đài
YNT
   
8844
Osaka
KIX
Tế Nam
TNA
 
4876
Guiyang
KWE
Vũ Hán
WUH
   
8408
Mẫu Đơn Giang
MDG
Thanh Đảo
TAO
   
8407
Thanh Đảo
TAO
Mẫu Đơn Giang
MDG
   
4881
Uy Hải
WEH
Bắc Kinh
PEK
 
4875
Vũ Hán
WUH
Guiyang
KWE
   
4876
Vũ Hán
WUH
Yên Đài
YNT
   
4841
Yên Đài
YNT
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
4875
Yên Đài
YNT
Vũ Hán
WUH
   
8725
Hạ Môn
XMN
Trùng Khánh
CKG
   
8754
Giai Mộc Tư
JMU
Thanh Đảo
TAO
   
8825
Ürümqi
URC
Thanh Đảo
TAO
 
4944
Anshun
AVA
Nam Kinh
NKG
     
8796
Đại Liên
DLC
Hợp Phì
HFE
     
8795
Hợp Phì
HFE
Đại Liên
DLC
     
8796
Hợp Phì
HFE
Hạ Môn
XMN
     
4943
Nam Kinh
NKG
Anshun
AVA
     
4944
Nam Kinh
NKG
Thanh Đảo
TAO
     
4602
Thượng Hải
PVG
Thanh Đảo
TAO
       
4972
Thẩm Dương
SHE
Tế Nam
TNA
       
2109
Shangrao
SQD
Tam Á
SYX
     
2110
Shangrao
SQD
Tế Nam
TNA
     
2110
Tam Á
SYX
Shangrao
SQD
     
4753
Thanh Đảo
TAO
Changsha
CSX
       
4943
Thanh Đảo
TAO
Nam Kinh
NKG
     
8733
Thanh Đảo
TAO
Vũ Hán
WUH
     
4971
Tế Nam
TNA
Thẩm Dương
SHE
       
2109
Tế Nam
TNA
Shangrao
SQD
     
8734
Vũ Hán
WUH
Thanh Đảo
TAO
     
8795
Hạ Môn
XMN
Hợp Phì
HFE
     
4764
Thành Đô
CTU
Quế Lâm
KWL
       
8835
Jingdezhen
JDZ
Côn Minh
KMG
       
8836
Jingdezhen
JDZ
Thanh Đảo
TAO
       
8836
Côn Minh
KMG
Jingdezhen
JDZ
       
4804
Guiyang
KWE
Shiyan
WDS
       
4763
Quế Lâm
KWL
Thành Đô
CTU
       
4828
Quế Lâm
KWL
Tongren
TEN
       
8835
Thanh Đảo
TAO
Jingdezhen
JDZ
       
4803
Thanh Đảo
TAO
Shiyan
WDS
       
4827
Tongren
TEN
Quế Lâm
KWL
       
4828
Tongren
TEN
Tế Nam
TNA
       
4827
Tế Nam
TNA
Tongren
TEN
       
4803
Shiyan
WDS
Guiyang
KWE
       
4804
Shiyan
WDS
Thanh Đảo
TAO
       
1177
Trùng Khánh
CKG
Chiang Mai
CNX
       
1178
Chiang Mai
CNX
Trùng Khánh
CKG
       
8432
Đại Khánh
DQA
Thanh Đảo
TAO
       
4889
Enshi
ENH
Nam Ninh
NNG
       
4890
Enshi
ENH
Thanh Đảo
TAO
       
4610
Hải Khẩu
HAK
Quzhou
JUZ
       
8878
Hohhot
HET
Jining
JNG
       
8735
Hợp Phì
HFE
Nam Ninh
NNG
       
8736
Hợp Phì
HFE
Thanh Đảo
TAO
       
8877
Jining
JNG
Hohhot
HET
       
8878
Jining
JNG
Hạ Môn
XMN
       
4609
Quzhou
JUZ
Hải Khẩu
HAK
       
8423
Quzhou
JUZ
Côn Minh
KMG
       
8424
Quzhou
JUZ
Thanh Đảo
TAO
       
4610
Quzhou
JUZ
Tế Nam
TNA
       
8424
Côn Minh
KMG
Quzhou
JUZ
       
8018
Guiyang
KWE
Thanh Đảo
TAO
       
8035
Quế Lâm
KWL
Mianyang
MIG
       
8040
Quế Lâm
KWL
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
4870
Nagoya
NGO
Tế Nam
TNA
       
4890
Nam Ninh
NNG
Enshi
ENH
       
8736
Nam Ninh
NNG
Hợp Phì
HFE
       
8715
Thượng Hải
PVG
Châu Hải
ZUH
       
8431
Thanh Đảo
TAO
Đại Khánh
DQA
       
4889
Thanh Đảo
TAO
Enshi
ENH
       
8735
Thanh Đảo
TAO
Hợp Phì
HFE
       
4615
Thanh Đảo
TAO
Yinchuan
INC
       
8423
Thanh Đảo
TAO
Quzhou
JUZ
       
8017
Thanh Đảo
TAO
Guiyang
KWE
       
4609
Tế Nam
TNA
Quzhou
JUZ
       
4869
Tế Nam
TNA
Nagoya
NGO
       
8039
Tế Nam
TNA
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
8064
Taiyuan
TYN
Yên Đài
YNT
       
8039
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Quế Lâm
KWL
       
8040
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Tế Nam
TNA
       
8877
Hạ Môn
XMN
Jining
JNG
       
8063
Yên Đài
YNT
Taiyuan
TYN
       
8716
Châu Hải
ZUH
Thượng Hải
PVG
       
4823
Yên Đài
YNT
Hong Kong
HKG
       
4616
Yinchuan
INC
Thanh Đảo
TAO
       
2277
Changzhou
CZX
Đại Liên
DLC
         
2278
Changzhou
CZX
Hạ Môn
XMN
         
2278
Đại Liên
DLC
Changzhou
CZX
         
4929
Hengyang
HNY
Nam Ninh
NNG
       
4930
Hengyang
HNY
Tế Nam
TNA
       
4932
Quế Lâm
KWL
Nam Kinh
NKG
         
4931
Nam Kinh
NKG
Quế Lâm
KWL
         
4930
Nam Ninh
NNG
Hengyang
HNY
       
4752
Tam Á
SYX
Tế Nam
TNA
         
4085
Thanh Đảo
TAO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
4929
Tế Nam
TNA
Hengyang
HNY
       
4751
Tế Nam
TNA
Tam Á
SYX
         
4086
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thanh Đảo
TAO
         
2277
Hạ Môn
XMN
Changzhou
CZX
         
4676
Quảng Châu
CAN
Thanh Đảo
TAO
   
4675
Thanh Đảo
TAO
Quảng Châu
CAN
   
4919
Yinchuan
INC
Xining
XNN
 
4605
Thanh Đảo
TAO
Thượng Hải
PVG
 
4698
Xining
XNN
Tây An
XIY
 
8817
Hạ Môn
XMN
Châu Hải
ZUH
   
8818
Châu Hải
ZUH
Hạ Môn
XMN
   
4718
Hohhot
HET
Thiên Tân
TSN
 
4718
Thiên Tân
TSN
Thanh Đảo
TAO
 
4916
Nam Ninh
NNG
Tế Nam
TNA
 
8900
Xining
XNN
Yinchuan
INC
     
4906
Kashgar
KHG
Ürümqi
URC
         
8036
Mianyang
MIG
Quế Lâm
KWL
         
4905
Ürümqi
URC
Kashgar
KHG
         
4824
Hong Kong
HKG
Yên Đài
YNT
         
4969
Trịnh Châu
CGO
Korla
KRL
 
4970
Trịnh Châu
CGO
Thanh Đảo
TAO
 
8830
New Delhi
DEL
Côn Minh
KMG
         
4645
Hàng Châu
HGH
Quế Lâm
KWL
 
4646
Hàng Châu
HGH
Thanh Đảo
TAO
 
8829
Côn Minh
KMG
New Delhi
DEL
         
8830
Côn Minh
KMG
Thanh Đảo
TAO
         
4970
Korla
KRL
Trịnh Châu
CGO
 
4646
Quế Lâm
KWL
Hàng Châu
HGH
 
4969
Thanh Đảo
TAO
Trịnh Châu
CGO
 
4645
Thanh Đảo
TAO
Hàng Châu
HGH
 
8829
Thanh Đảo
TAO
Côn Minh
KMG
         
4697
Tây An
XIY
Xining
XNN
 
4779
Trịnh Châu
CGO
Lan Châu
LHW
   
4785
Changsha
CSX
Tế Nam
TNA
   
8752
Yinchuan
INC
Vũ Hán
WUH
   
4780
Lan Châu
LHW
Trịnh Châu
CGO
   
8751
Vũ Hán
WUH
Yinchuan
INC
   
8752
Vũ Hán
WUH
Hạ Môn
XMN
   
4785
Hạ Môn
XMN
Changsha
CSX
   
8751
Hạ Môn
XMN
Vũ Hán
WUH
   
8086
Chifeng
CIF
Hohhot
HET
 
8085
Hohhot
HET
Chifeng
CIF
 
4683
Datong
DAT
Lan Châu
LHW
   
4684
Datong
DAT
Thanh Đảo
TAO
   
4684
Lan Châu
LHW
Datong
DAT
   
4683
Thanh Đảo
TAO
Datong
DAT
   
1184
Nagoya
NGO
Thanh Đảo
TAO
         
1183
Thanh Đảo
TAO
Nagoya
NGO
         
4902
Thành Đô
CTU
Tế Nam
TNA
 
8771
Đại Liên
DLC
Mẫu Đơn Giang
MDG
 
8772
Mẫu Đơn Giang
MDG
Đại Liên
DLC
 
4901
Tế Nam
TNA
Thành Đô
CTU
 
4097
Tế Nam
TNA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
4098
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tế Nam
TNA
     
4755
Trịnh Châu
CGO
Guiyang
KWE
   
4756
Guiyang
KWE
Trịnh Châu
CGO
   
4934
Nam Ninh
NNG
Vũ Hán
WUH
   
4641
Thanh Đảo
TAO
Yanji
YNJ
           
4934
Vũ Hán
WUH
Tế Nam
TNA
   
8048
Tây An
XIY
Yên Đài
YNT
   
4642
Yanji
YNJ
Thanh Đảo
TAO
           
8874
Nanchang
KHN
Tế Nam
TNA
       
8873
Tế Nam
TNA
Nanchang
KHN
       
4923
Tế Nam
TNA
Vũ Hán
WUH
 
8879
Hợp Phì
HFE
Trùng Khánh
CKG
 
8879
Yên Đài
YNT
Hợp Phì
HFE
 
4933
Vũ Hán
WUH
Nam Ninh
NNG
   
2144
Burqin
KJI
Ürümqi
URC
       
2143
Ürümqi
URC
Burqin
KJI
       
4717
Thanh Đảo
TAO
Thiên Tân
TSN
         
4717
Thiên Tân
TSN
Hohhot
HET
         
4871
Hàng Châu
HGH
Nam Ninh
NNG
       
4872
Hàng Châu
HGH
Yên Đài
YNT
       
8821
Hengyang
HNY
Guiyang
KWE
         
8822
Guiyang
KWE
Hengyang
HNY
         
4872
Nam Ninh
NNG
Hàng Châu
HGH
       
4871
Yên Đài
YNT
Hàng Châu
HGH
       
8880
Trùng Khánh
CKG
Hợp Phì
HFE
       
8880
Hợp Phì
HFE
Yên Đài
YNT
       
4076
Bangkok
BKK
Tế Nam
TNA
 
1175
Trùng Khánh
CKG
Siem Reap
REP
         
1176
Siem Reap
REP
Trùng Khánh
CKG
         
1192
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thượng Hải
PVG
         
1191
Thượng Hải
PVG
Cáp Nhĩ Tân
HRB
         
4790
Hong Kong
HKG
Tế Nam
TNA
           
4719
Mẫu Đơn Giang
MDG
Yên Đài
YNT
         
4075
Tế Nam
TNA
Bangkok
BKK
       
4789
Tế Nam
TNA
Hong Kong
HKG
           
4720
Yên Đài
YNT
Mẫu Đơn Giang
MDG
         
4091
Changsha
CSX
Sán Đầu
SWA
   
4092
Sán Đầu
SWA
Changsha
CSX
   
4079
Thanh Đảo
TAO
Bangkok
BKK
     
4696
Côn Minh
KMG
Nam Kinh
NKG
         
4695
Nam Kinh
NKG
Côn Minh
KMG
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.