Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shandong Airlines

SC

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shandong Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Ba
Tháng Năm
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 28%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shandong Airlines

  • Đâu là hạn định do Shandong Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shandong Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shandong Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shandong Airlines bay đến đâu?

    Shandong Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Shandong Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Thanh Đảo và Incheon là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shandong Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shandong Airlines?

    Shandong Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tế Nam.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shandong Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shandong Airlines.

  • Các vé bay của hãng Shandong Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Shandong Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Shandong Airlines là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất là Tháng Năm.

  • Hãng Shandong Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Shandong Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thượng Hải đến Hạ Môn, với giá 4.005.168 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shandong Airlines?

  • Liệu Shandong Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Shandong Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Shandong Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shandong Airlines có các chuyến bay tới 77 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Shandong Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Shandong Airlines là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Năm.

Đánh giá của khách hàng Shandong Airlines

10,0
Tuyệt diệu7 đánh giá đã được xác minh
9,7Lên máy bay
9,4Thức ăn
10,0Thư thái
10,0Phi hành đoàn
7,7Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shandong Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shandong Airlines - Shandong Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shandong Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shandong Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shandong Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
4676Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 0 phút•••••••
1176Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút•••••••
4674Quảng Châu (CAN)Nam Bình (WUS)1 giờ 25 phút•••••••
7622Quảng Châu (CAN)Yên Đài (YNT)3 giờ 5 phút•••••••
2154Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 15 phút•••••••
2277Trịnh Châu (CGO)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 30 phút•••••••
2270Trịnh Châu (CGO)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút•••••••
4877Trịnh Châu (CGO)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút•••••••
2278Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút•••••••
4785Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút•••••••
8784Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••••
2268Trường Xuân (CGQ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 45 phút•••••••
7654Trường Xuân (CGQ)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút•••••••
4842Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••••••
8814Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••••
2267Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••••
2136Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút•••••••
7653Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 35 phút•••••••
2265Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút•••••••
2321Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 35 phút•••••••
2322Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút•••••••
4876Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút•••••••
8894Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
2322Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút•••••••
2112Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
4744Đại Liên (DLC)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 5 phút•••••••
8811Đại Liên (DLC)Tế Nam (TNA)1 giờ 20 phút•••••••
2208Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••••
8418Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút•••••••
4911Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 45 phút•••••••
2321Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••••••
4884Hải Khẩu (HAK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 25 phút•••••••
4998Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••••••
8407Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút•••••••
4774Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••••
2116Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••••••
2290Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút•••••••
8440Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút•••••••
7940Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút•••••••
8423Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•••••••
4788Chu Sơn (HSN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút•••••••
8424Chu Sơn (HSN)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút•••••••
4787Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••••••
4620Incheon (ICN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút•••••••
8014Incheon (ICN)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
8722Ngân Xuyên (INC)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
8721Ngân Xuyên (INC)Tây Ninh (XNN)1 giờ 10 phút•••••••
8424Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 25 phút•••••••
8868Khách Thập (KHG)Tế Nam (TNA)5 giờ 0 phút•••••••
4954Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút•••••••
4910Nam Xương (KHN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••••
4092Ô-sa-ka (KIX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút•••••••
8086Ô-sa-ka (KIX)Tế Nam (TNA)3 giờ 10 phút•••••••
4692Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
8840Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút•••••••
2278Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút•••••••
4816Quý Dương (KWE)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút•••••••
8044Quý Dương (KWE)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút•••••••
2319Quý Dương (KWE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút•••••••
7632Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
2270Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút•••••••
8710Lan Châu (LHW)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••••
8822Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút•••••••
4883Ninh Ba (NGB)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••••••
4884Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••••
4691Nam Kinh (NKG)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút•••••••
7631Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút•••••••
4692Nam Kinh (NKG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 15 phút•••••••
2186Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••••
7632Nam Kinh (NKG)Yên Đài (YNT)1 giờ 30 phút•••••••
2207Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút•••••••
4658Bắc Kinh (PEK)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút•••••••
2130Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút•••••••
7612Bắc Kinh (PEK)Yên Đài (YNT)1 giờ 15 phút•••••••
1161Bắc Kinh (PEK)Châu Hải (ZUH)3 giờ 40 phút•••••••
4604Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút•••••••
2168Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••••
4660Thượng Hải (SHA)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút•••••••
2166Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••••
7618Thượng Hải (SHA)Yên Đài (YNT)1 giờ 45 phút•••••••
2296Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút•••••••
2316Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút•••••••
8444Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
2320Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút•••••••
8760Yết Dương (SWA)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút•••••••
8013Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 30 phút•••••••
1190Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút•••••••
4675Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 40 phút•••••••
4877Thanh Đảo (TAO)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••••••
4727Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút•••••••
4841Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút•••••••
4875Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút•••••••
4743Thanh Đảo (TAO)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút•••••••
4911Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút•••••••
4997Thanh Đảo (TAO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút•••••••
4773Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
4854Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••••••
4787Thanh Đảo (TAO)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••••••
4619Thanh Đảo (TAO)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••••
4091Thanh Đảo (TAO)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 30 phút•••••••
4815Thanh Đảo (TAO)Quý Dương (KWE)3 giờ 25 phút•••••••
4883Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••••••
4691Thanh Đảo (TAO)Nam Kinh (NKG)1 giờ 25 phút•••••••
4657Thanh Đảo (TAO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút•••••••
4603Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 45 phút•••••••
4659Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút•••••••
4685Thanh Đảo (TAO)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••••••
4851Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••••••
4923Thanh Đảo (TAO)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
4863Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••••••
4673Thanh Đảo (TAO)Nam Bình (WUS)2 giờ 20 phút•••••••
4971Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
4785Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút•••••••
8821Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút•••••••
4854Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••••••
8832Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút•••••••
2156Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút•••••••
1175Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
8783Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút•••••••
8813Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
8893Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
8812Tế Nam (TNA)Đại Liên (DLC)1 giờ 10 phút•••••••
8417Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút•••••••
8423Tế Nam (TNA)Chu Sơn (HSN)1 giờ 50 phút•••••••
8013Tế Nam (TNA)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••••
8721Tế Nam (TNA)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút•••••••
8867Tế Nam (TNA)Khách Thập (KHG)5 giờ 55 phút•••••••
8085Tế Nam (TNA)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút•••••••
8839Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
8077Tế Nam (TNA)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 40 phút•••••••
8043Tế Nam (TNA)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút•••••••
8436Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 10 phút•••••••
8443Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••••••
8759Tế Nam (TNA)Yết Dương (SWA)2 giờ 45 phút•••••••
8014Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút•••••••
1189Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••••••
8831Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••••••
8711Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút•••••••
1197Tế Nam (TNA)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút•••••••
8879Tế Nam (TNA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••••••
8735Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút•••••••
8407Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút•••••••
1195Tế Nam (TNA)Châu Hải (ZUH)3 giờ 10 phút•••••••
7939Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••••••
7940Thiên Tân (TSN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 35 phút•••••••
2267Thái Nguyên (TYN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••••••
2268Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
2320Thái Nguyên (TYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút•••••••
2319Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút•••••••
4924Thái Nguyên (TYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút•••••••
4923Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút•••••••
4953Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)1 giờ 50 phút•••••••
8710Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)2 giờ 40 phút•••••••
2186Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Kinh (NKG)4 giờ 20 phút•••••••
2329Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút•••••••
8708Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 25 phút•••••••
4924Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 30 phút•••••••
1198Ôn Châu (WNZ)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
1197Ôn Châu (WNZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút•••••••
8879Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút•••••••
4864Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
7932Vũ Hán (WUH)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút•••••••
4673Nam Bình (WUS)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút•••••••
4674Nam Bình (WUS)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút•••••••
8733Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 5 phút•••••••
4965Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút•••••••
4972Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
8736Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút•••••••
2312Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút•••••••
2153Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút•••••••
2277Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••••••
2225Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
2115Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••••••
4788Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút•••••••
2129Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút•••••••
2167Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••••
2165Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút•••••••
4782Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút•••••••
2155Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
8406Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút•••••••
2221Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
2191Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••••••
2177Hạ Môn (XMN)Dương Châu (YTY)1 giờ 55 phút•••••••
8722Tây Ninh (XNN)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 5 phút•••••••
7621Yên Đài (YNT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút•••••••
7653Yên Đài (YNT)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút•••••••
7654Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
7631Yên Đài (YNT)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút•••••••
7611Yên Đài (YNT)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 35 phút•••••••
7617Yên Đài (YNT)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút•••••••
7917Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 30 phút•••••••
7931Yên Đài (YNT)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút•••••••
2266Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
2288Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút•••••••
2289Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
4910Châu Hải (ZUH)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút•••••••
1162Châu Hải (ZUH)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút•••••••
2293Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
1196Châu Hải (ZUH)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút•••••••
7939Châu Hải (ZUH)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút•••••••
1198Châu Hải (ZUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút•••••••
2311Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
8734Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút••••••
2330Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút••••••
4912Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút••••••
4912Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút••••••
2299Trùng Khánh (CKG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 10 phút•••••
8408Tế Nam (TNA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút•••••
2300Từ Châu (XUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••
4853Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút•••••
2302Ninh Ba (NGB)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút•••••
2301Châu Hải (ZUH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút•••••
4718Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút••••
2323Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••
2315Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút••••
2226Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút••••
8850Hải Khẩu (HAK)Thai Châu (HYN)2 giờ 15 phút••••
2287Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 5 phút••••
2280Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút••••
4887Hợp Phì (HFE)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút••••
4888Hợp Phì (HFE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút••••
2111Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••
8850Thai Châu (HYN)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút••••
1200Nam Xương (KHN)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••
1199Nam Xương (KHN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 50 phút••••
4804Quý Dương (KWE)Thập Yển (WDS)1 giờ 30 phút••••
4966Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút••••
4888Nam Ninh (NNG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••••
8880Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút••••
2323Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút••••
2176Thẩm Dương (SHE)Từ Châu (XUZ)2 giờ 5 phút••••
4887Thanh Đảo (TAO)Hợp Phì (HFE)1 giờ 35 phút••••
4717Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút••••
4803Thanh Đảo (TAO)Thập Yển (WDS)2 giờ 15 phút••••
8437Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút••••
1199Tế Nam (TNA)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút••••
1193Tế Nam (TNA)Dương Châu (YTY)1 giờ 0 phút••••
2279Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút••••
2280Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút••••
2236Thái Nguyên (TYN)Thập Yển (WDS)1 giờ 35 phút••••
4803Thập Yển (WDS)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút••••
4804Thập Yển (WDS)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••••
2235Thập Yển (WDS)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 25 phút••••
2236Thập Yển (WDS)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••••
8880Vũ Hán (WUH)Tế Nam (TNA)1 giờ 35 phút••••
2192Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút••••
2141Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••
2279Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••••
2235Hạ Môn (XMN)Thập Yển (WDS)2 giờ 20 phút••••
2175Hạ Môn (XMN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 20 phút••••
2175Từ Châu (XUZ)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút••••
2176Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút••••
1194Dương Châu (YTY)Tế Nam (TNA)1 giờ 10 phút••••
2178Dương Châu (YTY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••••
1193Dương Châu (YTY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút••••
1194Châu Hải (ZUH)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút••••
8435Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút•••
4085Thanh Đảo (TAO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 30 phút•••
4086Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút•••
2324Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút••••
2324Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút••••
2327Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
2185Nam Kinh (NKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 5 phút••
2185Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút••
2326Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 55 phút•••••••
7944Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
4878Trịnh Châu (CGO)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút•••••••
2328Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
4878Tam Á (SYX)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••••
2220Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút•••••••
2269Quế Lâm (KWL)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•
7918Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 25 phút••••
2269Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút•
4909Thanh Đảo (TAO)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••••
2325Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 0 phút•••••••
4734Giai Mộc Tư (JSJ)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút••••
4686Thẩm Quyến (SZX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút••••
1152Hong Kong (HKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút•••••••
4079Thanh Đảo (TAO)Băng Cốc (BKK)5 giờ 25 phút•••••••
1151Tế Nam (TNA)Hong Kong (HKG)3 giờ 15 phút•••••••
4943Trịnh Châu (CGO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút•••••••
4944Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút•••••••
4944Ninh Ba (NGB)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
4943Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút•••••••
4632Hong Kong (HKG)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút•••••••
4631Thanh Đảo (TAO)Hong Kong (HKG)3 giờ 25 phút•••••••
4952Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút••••••
4951Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••••
2234Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••••••
2233Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút••••••
2105Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••
8709Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút••••••
1168Thượng Hải (SHA)Tế Nam (TNA)1 giờ 35 phút••••••
4722Thanh Đảo (TAO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút••••••
8075Tế Nam (TNA)Băng Cốc (BKK)5 giờ 5 phút••••
8709Tế Nam (TNA)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút••••••
1167Tế Nam (TNA)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút••••••
2252Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••
2214Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hạ Môn (XMN)4 giờ 20 phút•••••
8849Thai Châu (HYN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút•••
2106Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••
8849Tế Nam (TNA)Thai Châu (HYN)1 giờ 55 phút•••
7948Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút•••••
2251Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút•••••
7948Châu Hải (ZUH)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút•••••
8061Tế Nam (TNA)Singapore (SIN)6 giờ 25 phút••••••
7947Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••••
7947Vũ Hán (WUH)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút••••
4946A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút••••
4945Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 25 phút••••
7656Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút••••
7655Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••
4990Ngân Xuyên (INC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút•••
4989Thanh Đảo (TAO)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 55 phút•••
2213Hạ Môn (XMN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút•••
4721Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thanh Đảo (TAO)4 giờ 40 phút•••
8762Quế Lâm (KWL)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút••
8761Tế Nam (TNA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 45 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Shandong Airlines thông tin liên hệ

  • SCMã IATA
  • +86 95369Gọi điện
  • sda.cnTruy cập

Thông tin của Shandong Airlines

Mã IATASC
Tuyến đường444
Tuyến bay hàng đầuTế Nam đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác76
Sân bay hàng đầuTế Nam Jinan
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.