Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

ZH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shenzhen Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 2%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shenzhen Airlines

  • Đâu là hạn định do Shenzhen Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shenzhen Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shenzhen Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shenzhen Airlines bay đến đâu?

    Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 88 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 88 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Thượng Hải và Hàng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shenzhen Airlines?

    Shenzhen Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thẩm Quyến.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shenzhen Airlines.

  • Các vé bay của hãng Shenzhen Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Shenzhen Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Shenzhen Airlines là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Shenzhen Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Shenzhen Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hong Kong đến Nam Ninh, với giá 2.634.978 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

  • Liệu Shenzhen Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Shenzhen Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới 91 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Shenzhen Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Shenzhen Airlines là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Shenzhen Airlines

7,8
Tốt29 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư giãn, giải trí
7,4Thức ăn
8,0Lên máy bay
8,1Phi hành đoàn
7,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shenzhen Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines - Shenzhen Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shenzhen Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shenzhen Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
310Băng Cốc (BKK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••••••
8903Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
9653Quảng Châu (CAN)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút•••••••
8995Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••••
121Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 20 phút•••••••
9987Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••••
9983Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••••
8941Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••••••
8911Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút•••••••
9865Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
8693Quảng Châu (CAN)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút•••••••
9147Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút•••••••
9535Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••••••
9995Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút•••••••
9445Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
9973Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút•••••••
9833Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
9223Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút•••••••
8904Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
8371Trịnh Châu (CGO)Chu Sơn (HSN)2 giờ 0 phút•••••••
8377Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••••
9310Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
8854Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút•••••••
8672Trùng Khánh (CKG)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút•••••••
9556Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 5 phút•••••••
9654Thường Châu (CZX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
9749Thường Châu (CZX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••••
9653Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••••••
9686Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút•••••••
8996Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••••••
8186Hải Khẩu (HAK)Vận Thành (YCU)2 giờ 45 phút•••••••
122Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút•••••••
104Hà Nội (HAN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••••
8601Hợp Phì (HFE)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••••••
9942Hợp Phì (HFE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
9984Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
8158Hàng Châu (HGH)Vận Thành (YCU)2 giờ 15 phút•••••••
9096Hong Kong (HKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
9749Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thường Châu (CZX)3 giờ 0 phút•••••••
9747Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vận Thành (YCU)3 giờ 30 phút•••••••
8372Chu Sơn (HSN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
8728Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•••••••
8378Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••••••
9276Huệ Châu (HUZ)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
8990Thai Châu (HYN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
8970Thai Châu (HYN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••••••
8558Ngân Xuyên (INC)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
8727Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút•••••••
8172Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
8853Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
8807Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
8684Quý Dương (KWE)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút•••••••
8530Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
9240Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút•••••••
8442Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••••••
8128Long Island (LIJ)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••••
8912Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
8602Miên Dương (MIG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••••
9878Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••••
8557Nam Kinh (NKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 45 phút•••••••
9842Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
9559Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
9355Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
652Tô-ky-ô (NRT)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 45 phút•••••••
9686Nam Thông (NTG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••••
8671Nam Thông (NTG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
8683Nam Thông (NTG)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút•••••••
9172Nam Thông (NTG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••••••
8655Nam Thông (NTG)Yết Dương (SWA)2 giờ 5 phút•••••••
8679Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••••••
8659Nam Thông (NTG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••••
9262Nam Thông (NTG)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
8697Nam Thông (NTG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút•••••••
9148Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút•••••••
9171Bắc Kinh (PEK)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút•••••••
9106Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút•••••••
9195Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
9165Bắc Kinh (PEK)Vô Tích (WUX)2 giờ 5 phút•••••••
9151Bắc Kinh (PEK)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút•••••••
9536Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
9508Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
9654Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 35 phút•••••••
8656Yết Dương (SWA)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút•••••••
9326Tam Á (SYX)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút•••••••
9748Tam Á (SYX)Vận Thành (YCU)3 giờ 0 phút•••••••
307Thẩm Quyến (SZX)Băng Cốc (BKK)3 giờ 25 phút•••••••
9309Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••••••
9469Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
9401Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút•••••••
103Thẩm Quyến (SZX)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
9951Thẩm Quyến (SZX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút•••••••
9889Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
8969Thẩm Quyến (SZX)Thai Châu (HYN)1 giờ 50 phút•••••••
8125Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
9239Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút•••••••
9847Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
651Thẩm Quyến (SZX)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 20 phút•••••••
8661Thẩm Quyến (SZX)Nam Thông (NTG)2 giờ 15 phút•••••••
9115Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút•••••••
9507Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
9601Thẩm Quyến (SZX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 55 phút•••••••
239Thẩm Quyến (SZX)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút•••••••
9325Thẩm Quyến (SZX)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút•••••••
9921Thẩm Quyến (SZX)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 5 phút•••••••
9073Thẩm Quyến (SZX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút•••••••
9125Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút•••••••
9243Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 55 phút•••••••
8951Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút•••••••
9815Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
9201Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút•••••••
9141Thẩm Quyến (SZX)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút•••••••
8919Thẩm Quyến (SZX)Yên Đài (YNT)3 giờ 10 phút•••••••
8895Thẩm Quyến (SZX)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút•••••••
9996Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••••••
9922Thanh Đảo (TAO)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••••••
9444Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
9560Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
9356Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút•••••••
8680Thành Đô (TFU)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút•••••••
9196Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
9546Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
9972Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••••••
9074Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••••
8808Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
9126Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••••••
8660Thái Nguyên (TYN)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút•••••••
9244Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 35 phút•••••••
8171Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút•••••••
8172Vũ Hán (WUH)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút•••••••
9834Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
9555Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
9095Vô Tích (WUX)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút•••••••
8529Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút•••••••
9166Vô Tích (WUX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút•••••••
9818Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
9545Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••••
9288Vô Tích (WUX)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
8166Vô Tích (WUX)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút•••••••
8537Vô Tích (WUX)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút•••••••
9152Tương Dương (XFN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 55 phút•••••••
9224Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
9275Tây An (XIY)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 50 phút•••••••
9261Tây An (XIY)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút•••••••
9202Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••••••
9287Tây An (XIY)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút•••••••
8185Vận Thành (YCU)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
8157Vận Thành (YCU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••••••
9748Vận Thành (YCU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••••
9747Vận Thành (YCU)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút•••••••
9142Vận Thành (YCU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút•••••••
8171Vận Thành (YCU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 30 phút•••••••
8165Vận Thành (YCU)Vô Tích (WUX)1 giờ 50 phút•••••••
8896Dương Châu (YTY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút•••••••
8698Châu Hải (ZUH)Nam Thông (NTG)2 giờ 25 phút•••••••
8538Châu Hải (ZUH)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút•••••••
8666Nam Thông (NTG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
9602Thẩm Dương (SHE)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 25 phút•••••••
9750Thường Châu (CZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút•••••••
9750Hải Khẩu (HAK)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút•••••••
9988Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
8916Lâm Nghi (LYI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút•••••••
240Singapore (SIN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 20 phút•••••••
8441Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút•••••••
8915Thẩm Quyến (SZX)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 40 phút•••••••
9882Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút••••••
662Ô-sa-ka (KIX)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 50 phút••••••
661Thẩm Quyến (SZX)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 30 phút••••••
8920Yên Đài (YNT)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút••••••
8952Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút••••••
9458Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
9397Thẩm Quyến (SZX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 35 phút•••••
9398Nam Ninh (NNG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút•••••
8894Đại Liên (DLC)Dương Châu (YTY)1 giờ 40 phút•••••••
8893Dương Châu (YTY)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút•••••••
9516Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút••••
8123Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••••
8124Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••
8940Trì Châu (JUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút••••
674Ô-sa-ka (KIX)Vô Tích (WUX)2 giờ 55 phút••••
9760Lâm Nghi (LYI)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút••••
9760Ninh Ba (NGB)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 40 phút••••
8188Ninh Ba (NGB)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút••••
8939Thẩm Quyến (SZX)Trì Châu (JUH)1 giờ 55 phút••••
673Vô Tích (WUX)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 10 phút••••
8187Vận Thành (YCU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút••••
9466Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút••••
8516Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
8515Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút•••••••
9685Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••••••
9997Quảng Châu (CAN)Cảnh Đức Trấn (JDZ)1 giờ 45 phút•••
208Manila (MNL)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••
8192Ôn Châu (WNZ)Vận Thành (YCU)2 giờ 35 phút•••
8191Vận Thành (YCU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút•••
9312Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 15 phút•••
207Thẩm Quyến (SZX)Manila (MNL)2 giờ 20 phút•••
634Incheon (ICN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút•••••••
633Thẩm Quyến (SZX)Incheon (ICN)3 giờ 20 phút•••••••
8981Thẩm Quyến (SZX)Vu Hồ (WHA)2 giờ 15 phút•••••
9402Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
9998Cảnh Đức Trấn (JDZ)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút••
9759Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 40 phút••••
9759Lâm Nghi (LYI)Ninh Ba (NGB)1 giờ 35 phút••••
8548Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 5 phút•••••••
8547Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••••
9515Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
8975Thẩm Quyến (SZX)Miên Dương (MIG)2 giờ 50 phút••••••
9273Lâm Nghi (LYI)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••
9274Lâm Nghi (LYI)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút•••
9274Thẩm Dương (SHE)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 55 phút•••
9273Tây An (XIY)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 5 phút•••
9168Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 40 phút•••••••
8748Nam Thông (NTG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút••••••
8748Thiên Tân (TSN)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút••••••
9416Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•••••
172Bandar Seri Begawan (BWN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút••••
9233Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút•••••
8861Thẩm Quyến (SZX)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••
9330Vũ Hán (WUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
8310Thẩm Dương (SHE)Tương Dương (XFN)2 giờ 50 phút•••••••
171Thẩm Quyến (SZX)Bandar Seri Begawan (BWN)3 giờ 25 phút••••
8309Tương Dương (XFN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
8310Tương Dương (XFN)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút•••••••
8309Châu Hải (ZUH)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút•••••••
642Thành phố Jeju (CJU)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút•••
628Incheon (ICN)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút•••
641Thẩm Quyến (SZX)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 50 phút•••
9329Thẩm Quyến (SZX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••••
627Vô Tích (WUX)Incheon (ICN)2 giờ 5 phút•••
336Penang (PEN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 5 phút•••••••
9311Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút•
335Thẩm Quyến (SZX)Penang (PEN)4 giờ 0 phút•••••••
8127Thẩm Quyến (SZX)Long Island (LIJ)1 giờ 50 phút•••••••
118Hồ Chí Minh (SGN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
117Thẩm Quyến (SZX)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 45 phút•••••••
9384Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút••••••
8126Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••••
9383Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••••••
9453Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút•••••••
9930Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút•••••••
9395Nam Xương (KHN)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 45 phút•••
9396Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••
9396Lâm Nghi (LYI)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút•••
9395Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút•••
8966Ninh Ba (NGB)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
8133Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút•••••••
8134Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••••••
9757Lâm Nghi (LYI)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút•••
9758Ôn Châu (WNZ)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 50 phút•••
8965Thẩm Quyến (SZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút•••••••
9236Tây Ninh (XNN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••••••
9374Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••••••
9373Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút•••••••
9136Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút••••••
8419Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút••••••
8420Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••••••
9390Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
156Phnom Penh (KTI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút••••••
155Thẩm Quyến (SZX)Phnom Penh (KTI)2 giờ 55 phút••••••
9235Thẩm Quyến (SZX)Tây Ninh (XNN)3 giờ 30 phút••••••
9389Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
8582Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
8581Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút•••••••
9929Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút•••••••
9135Thẩm Quyến (SZX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 0 phút•••••••
9278Nam Ninh (NNG)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
9277Tây An (XIY)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút•••••••
333Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút••••••
9755Cáp Nhĩ Tân (HRB)Dương Châu (YTY)3 giờ 5 phút•••••
9755Dương Châu (YTY)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••••
866Bác-xê-lô-na (BCN)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 35 phút•••
9090Macau (Ma Cao) (MFM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••••••
8976Miên Dương (MIG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••••
9089Nam Kinh (NKG)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 40 phút••••••
8553Nam Kinh (NKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút••••••
8554Yết Dương (SWA)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••••••
8938Nghi Xương (YIH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••
162Jakarta (CGK)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 10 phút•••
8508Tuyền Châu (JJN)Vô Tích (WUX)1 giờ 45 phút•••••
8982Vu Hồ (WHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••••
8507Vô Tích (WUX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút•••••
9350Hợp Phì (HFE)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút•••••••
9349Nam Ninh (NNG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••••••
887Thẩm Quyến (SZX)London (LHR)13 giờ 40 phút•••••
8566Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút••••••
8565Tuyền Châu (JJN)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 50 phút••••••
330Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 20 phút••••••
8565Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút••••••
9729Nam Thông (NTG)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••••••
9729Thẩm Dương (SHE)Nam Thông (NTG)2 giờ 35 phút•••••••
8540Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút•••••••
161Thẩm Quyến (SZX)Jakarta (CGK)5 giờ 5 phút•••
9111Thẩm Quyến (SZX)Y Xuân (YIC)1 giờ 30 phút••••••
8539Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••••
9111Y Xuân (YIC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút••••••
8566Trạm Giang (ZHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút••••••
9756Hạ Môn (XMN)Dương Châu (YTY)1 giờ 55 phút••••
9756Dương Châu (YTY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút••••
865Thẩm Quyến (SZX)Bác-xê-lô-na (BCN)14 giờ 10 phút•••
8985Thẩm Quyến (SZX)Nghi Tân (YBP)2 giờ 15 phút••••••
8986Nghi Tân (YBP)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút••••••
9727Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
9728Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
9167Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••••••
8933Thẩm Quyến (SZX)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút••••••
8934Tương Dương (XFN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••••
9717Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 25 phút•••••••
9130Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••••••
9732Nam Thông (NTG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút•••••••
9731Nam Thông (NTG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••••••
9732Hạ Môn (XMN)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút•••••••
8905Quảng Châu (CAN)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút•••••••
9733Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút••••••
8837Nam Xương (KHN)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút••••••
8838Côn Minh (KMG)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút••••••
8434Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••••
8156Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút••••••
8593Nam Kinh (NKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút••••••
9112Bắc Kinh (PEK)Y Xuân (YIC)2 giờ 50 phút•••••••
9733Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 25 phút••••••
9129Thẩm Quyến (SZX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 25 phút•••••••
9415Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••••
8433Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút••••••
9332Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••••••
9332Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút••••••
8155Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút••••••
9112Y Xuân (YIC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút•••••••
8906Dương Châu (YTY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
8594Châu Hải (ZUH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••••••
9730Tam Á (SYX)Nam Thông (NTG)3 giờ 10 phút•••••••
9592Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••••••
9734Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút••••••
9734Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút••••••
9591Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
9493Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút••••
8042Hong Kong (HKG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút•••
8747Tuyền Châu (JJN)Nam Thông (NTG)1 giờ 35 phút••••••
9571Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••••
8041Nam Ninh (NNG)Hong Kong (HKG)2 giờ 10 phút•••
8747Nam Thông (NTG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••••••
9189Bắc Kinh (PEK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút••••
228Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút••••••
9572Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút••••••
9640Trường Xuân (CGQ)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 40 phút•••••
8428Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••
9624Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 0 phút•••••
8862Nam Xương (KHN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••
9700Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••••
9331Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••••
9699Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••
8427Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút•••••
9331Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút•••••
9637Thẩm Quyến (SZX)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 25 phút•••
9718Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 20 phút•••••
282Băng Cốc (BKK)Vận Thành (YCU)4 giờ 5 phút••••
8415Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút••••
8416Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••
281Vận Thành (YCU)Băng Cốc (BKK)4 giờ 40 phút••••
8174Nam Ninh (NNG)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút•••••••
8173Vận Thành (YCU)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút•••••••
9694Trường Xuân (CGQ)Dương Châu (YTY)2 giờ 45 phút•••••
9704Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút•••••
9234Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút•••••
9476Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••
8978Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••••
812Melbourne (MEL)Thẩm Quyến (SZX)9 giờ 50 phút•••
9098Macau (Ma Cao) (MFM)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••
9723Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút•••••
9724Tam Á (SYX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••••
8977Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 50 phút••••••
811Thẩm Quyến (SZX)Melbourne (MEL)9 giờ 40 phút•••
9475Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••
9724Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút•••••
9723Ôn Châu (WNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••••
8877Ôn Châu (WNZ)Nghi Tân (YBP)3 giờ 5 phút•••••
9097Vô Tích (WUX)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 40 phút•••••
8878Nghi Tân (YBP)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút•••••
9693Dương Châu (YTY)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 15 phút•••••
8742Hợp Phì (HFE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút••••
9494Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút••••
8742Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 25 phút••••
9348Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 50 phút•••
9347Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••
8962Tây Song Bản Nạp (JHG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••
8974Ba Trung (BZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••
8973Thẩm Quyến (SZX)Ba Trung (BZX)2 giờ 50 phút••••
9392Thường Châu (CZX)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút••••
9714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút••••••
8585Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút••••
9391Nam Ninh (NNG)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••••
9713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút••••••
8937Thẩm Quyến (SZX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút••••
8586Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút••••
8925Thẩm Quyến (SZX)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút••••
8450Tuyền Châu (JJN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút•••
8449Thành Đô (TFU)Nghi Xương (YIH)1 giờ 25 phút•••
8449Nghi Xương (YIH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút•••
8450Nghi Xương (YIH)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••
9958Quý Dương (KWE)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 45 phút•••••
9292Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••
9957Thẩm Quyến (SZX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••
9437Thẩm Quyến (SZX)Thiệu Dương (WGN)1 giờ 45 phút••••
9438Thành Đô (TFU)Thiệu Dương (WGN)1 giờ 45 phút••••
9438Thiệu Dương (WGN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 25 phút••••
9437Thiệu Dương (WGN)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••
9291Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••••
9675Quảng Châu (CAN)Yên Đài (YNT)3 giờ 10 phút•••
9382Trùng Khánh (CKG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút•••
8926Thường Châu (CZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••
9676Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút•••
9341Tuyền Châu (JJN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút•••
9342Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút•••
9342Liên Vân Cảng (LYG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút•••
9703Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút•••
9341Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••
9676Yên Đài (YNT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••
9675Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••
8989Quảng Châu (CAN)Thai Châu (HYN)1 giờ 50 phút•••••
8947Quảng Châu (CAN)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 25 phút•••••
9190Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••
8948Lâm Nghi (LYI)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••
9362Nam Thông (NTG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút•••
8958Bao Đầu (BAV)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút••
129Quảng Châu (CAN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 25 phút••
8741Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 25 phút••
130Hải Phòng (HPH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút••
8741Tuyền Châu (JJN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 45 phút••
8957Thẩm Quyến (SZX)Bao Đầu (BAV)3 giờ 15 phút••
8961Thẩm Quyến (SZX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 0 phút••
888London (LHR)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 10 phút••
8759Tuyền Châu (JJN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút•••
8760Nghi Tân (YBP)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút•••
8942Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút••••
9328Trạm Giang (ZHA)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 10 phút••
9776Hợp Phì (HFE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••
8603Hợp Phì (HFE)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút••
9775Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hợp Phì (HFE)3 giờ 10 phút••
8604Châu Hải (ZUH)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút••
9361Nam Ninh (NNG)Nam Thông (NTG)2 giờ 40 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Shenzhen Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Shenzhen Airlines

Mã IATAZH
Tuyến đường504
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Pu Dong đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác91
Sân bay hàng đầuThẩm Quyến Shenzhen
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.