Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

ZH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shenzhen Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười một
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 23%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 13%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shenzhen Airlines

  • Đâu là hạn định do Shenzhen Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shenzhen Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shenzhen Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shenzhen Airlines bay đến đâu?

    Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 16 quốc gia khác nhau. Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 16 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Hàng Châu và Hợp Phì là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shenzhen Airlines?

    Shenzhen Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thẩm Quyến.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shenzhen Airlines.

  • Các vé bay của hãng Shenzhen Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Shenzhen Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Shenzhen Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười một.

  • Hãng Shenzhen Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Shenzhen Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Thượng Hải đến Thẩm Quyến, với giá vé 3.631.647 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

  • Liệu Shenzhen Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Shenzhen Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới 85 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Shenzhen Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Shenzhen Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười một.

Đánh giá của khách hàng Shenzhen Airlines

7,6
Tốt23 đánh giá đã được xác minh
6,6Thư giãn, giải trí
8,0Phi hành đoàn
7,6Thư thái
7,1Thức ăn
7,9Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shenzhen Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines - Shenzhen Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shenzhen Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shenzhen Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
9990Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
9286Vô Tích (WUX)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
227Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 5 phút
227Thẩm Quyến (SZX)Singapore (SIN)4 giờ 15 phút
9654Thường Châu (CZX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
8992Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 20 phút
8562Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
8561Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút
9654Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 30 phút
8903Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
9653Quảng Châu (CAN)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút
8991Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
9983Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8941Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
8947Quảng Châu (CAN)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 35 phút
9147Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút
9533Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
9655Quảng Châu (CAN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
9993Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 5 phút
9973Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút
9961Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút
9223Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
9675Quảng Châu (CAN)Yên Đài (YNT)3 giờ 10 phút
9693Quảng Châu (CAN)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút
8904Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
9727Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
8377Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
9394Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
9728Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút
8854Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút
9552Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
9749Thường Châu (CZX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
9750Thường Châu (CZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
9392Thường Châu (CZX)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút
9653Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
9704Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
9728Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút
9750Hải Khẩu (HAK)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút
8428Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
8186Hải Khẩu (HAK)Vận Thành (YCU)2 giờ 45 phút
8741Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút
9984Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
8168Hàng Châu (HGH)Vận Thành (YCU)2 giờ 10 phút
9749Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thường Châu (CZX)3 giờ 15 phút
9763Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)3 giờ 20 phút
9747Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vận Thành (YCU)3 giờ 30 phút
9676Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)2 giờ 10 phút
9755Cáp Nhĩ Tân (HRB)Dương Châu (YTY)2 giờ 55 phút
8378Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
8990Thai Châu (HYN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút
8942Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút
8741Tuyền Châu (JJN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
8853Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8831Nam Xương (KHN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
8832Côn Minh (KMG)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút
9764Quý Dương (KWE)Nam Thông (NTG)2 giờ 25 phút
8526Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
8434Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút
8948Lâm Nghi (LYI)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
9878Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
9704Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
9393Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
9278Nam Ninh (NNG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
9764Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
9763Nam Thông (NTG)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
9148Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
9534Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
9530Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
9656Thẩm Dương (SHE)Quảng Châu (CAN)4 giờ 30 phút
9727Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút
228Singapore (SIN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 25 phút
9748Tam Á (SYX)Vận Thành (YCU)3 giờ 0 phút
228Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút
8915Thẩm Quyến (SZX)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 25 phút
9996Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
8427Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
8433Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 15 phút
9542Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút
9974Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút
9962Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
9551Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8525Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút
9541Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8176Vô Tích (WUX)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
9222Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
9277Tây An (XIY)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút
9287Tây An (XIY)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
9756Hạ Môn (XMN)Dương Châu (YTY)1 giờ 55 phút
8185Vận Thành (YCU)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
8167Vận Thành (YCU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
9748Vận Thành (YCU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
9747Vận Thành (YCU)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút
8175Vận Thành (YCU)Vô Tích (WUX)2 giờ 0 phút
9676Yên Đài (YNT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 45 phút
9675Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút
9693Dương Châu (YTY)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút
9756Dương Châu (YTY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút
9755Dương Châu (YTY)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8916Lâm Nghi (LYI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút
9391Nam Ninh (NNG)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
9759Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 45 phút
9760Lâm Nghi (LYI)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
9759Lâm Nghi (LYI)Ninh Ba (NGB)1 giờ 35 phút
9760Ninh Ba (NGB)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 40 phút
9273Lâm Nghi (LYI)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút
9274Lâm Nghi (LYI)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
9274Thẩm Dương (SHE)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 55 phút
9273Tây An (XIY)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 0 phút
129Quảng Châu (CAN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 25 phút
9997Quảng Châu (CAN)Cảnh Đức Trấn (JDZ)1 giờ 45 phút
130Hải Phòng (HPH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
9757Lâm Nghi (LYI)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút
9376Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
8895Thẩm Quyến (SZX)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút
9758Ôn Châu (WNZ)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 45 phút
9998Cảnh Đức Trấn (JDZ)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút
8510Tuyền Châu (JJN)Vô Tích (WUX)1 giờ 45 phút
9375Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
8509Vô Tích (WUX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
9112Bắc Kinh (PEK)Y Xuân (YIC)2 giờ 50 phút
9112Y Xuân (YIC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút
8929Thẩm Quyến (SZX)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút
306Băng Cốc (BKK)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
282Băng Cốc (BKK)Vận Thành (YCU)3 giờ 50 phút
121Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
9861Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
9825Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
122Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút
8034Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
334Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 30 phút
9098Macau (Ma Cao) (MFM)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
652Tô-ky-ô (NRT)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 40 phút
9110Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 50 phút
9324Tam Á (SYX)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút
305Thẩm Quyến (SZX)Băng Cốc (BKK)3 giờ 0 phút
333Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút
651Thẩm Quyến (SZX)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 55 phút
9109Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút
9529Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
9323Thẩm Quyến (SZX)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút
9073Thẩm Quyến (SZX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8033Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút
9074Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
9834Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
9097Vô Tích (WUX)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 45 phút
281Vận Thành (YCU)Băng Cốc (BKK)4 giờ 25 phút
9313Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
9242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 20 phút
888London (LHR)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 5 phút
887Thẩm Quyến (SZX)London (LHR)13 giờ 30 phút
9677Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 30 phút
9712Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút
9711Hợp Phì (HFE)Nghi Tân (YBP)2 giờ 40 phút
9711Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
9241Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 35 phút
9712Nghi Tân (YBP)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
9258Nam Thông (NTG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
8172Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8171Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8172Vũ Hán (WUH)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8171Vận Thành (YCU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút
9768Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
9768Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
9767Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 40 phút
9767Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8440Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút
8665Thẩm Quyến (SZX)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút
8439Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 35 phút
8435Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút
8436Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
9157Bắc Kinh (PEK)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
9152Tương Dương (XFN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 55 phút
9151Bắc Kinh (PEK)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút
9445Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
8697Nam Thông (NTG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
8698Châu Hải (ZUH)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút
9943Thẩm Quyến (SZX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
811Thẩm Quyến (SZX)Melbourne (MEL)10 giờ 5 phút
866Bác-xê-lô-na (BCN)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 50 phút
642Thành phố Jeju (CJU)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút
812Melbourne (MEL)Thẩm Quyến (SZX)9 giờ 40 phút
865Thẩm Quyến (SZX)Bác-xê-lô-na (BCN)14 giờ 0 phút
641Thẩm Quyến (SZX)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 45 phút
9694Trường Xuân (CGQ)Dương Châu (YTY)2 giờ 35 phút
9694Dương Châu (YTY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
662Ô-sa-ka (KIX)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 0 phút
661Thẩm Quyến (SZX)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 30 phút
8558Ngân Xuyên (INC)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
9697Quảng Châu (CAN)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 0 phút
8989Quảng Châu (CAN)Thai Châu (HYN)1 giờ 50 phút
9459Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
9475Quảng Châu (CAN)Nghi Xương (YIH)1 giờ 35 phút
9698Trường Xuân (CGQ)Quảng Châu (CAN)4 giờ 45 phút
9462Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
9733Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
9460Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
9703Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8557Nam Kinh (NKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 45 phút
9733Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 40 phút
9703Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
9606Thẩm Dương (SHE)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 25 phút
9461Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
9111Thẩm Quyến (SZX)Y Xuân (YIC)1 giờ 40 phút
9480Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
9257Tây An (XIY)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút
9111Y Xuân (YIC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
9476Nghi Xương (YIH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
9989Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
9638Trường Xuân (CGQ)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 50 phút
8601Hợp Phì (HFE)Miên Dương (MIG)2 giờ 30 phút
9538Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)5 giờ 5 phút
8552Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8438Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8566Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
8565Tuyền Châu (JJN)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 55 phút
9395Nam Xương (KHN)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút
9396Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8442Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
9556Côn Minh (KMG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút
8578Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
9396Lâm Nghi (LYI)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
8551Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
8565Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8577Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút
9365Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 55 phút
9395Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút
9732Nam Thông (NTG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút
9731Nam Thông (NTG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
9731Thẩm Dương (SHE)Nam Thông (NTG)2 giờ 50 phút
9705Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
9723Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 0 phút
9724Tam Á (SYX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút
9605Thẩm Quyến (SZX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 10 phút
9706Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 20 phút
8437Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút
8441Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút
9724Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
9723Ôn Châu (WNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
9555Vô Tích (WUX)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
9295Tây An (XIY)Hợp Phì (HFE)1 giờ 30 phút
9732Hạ Môn (XMN)Nam Thông (NTG)1 giờ 35 phút
8566Trạm Giang (ZHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
9858Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
9637Thẩm Quyến (SZX)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 15 phút
9296Hợp Phì (HFE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
9855Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
9249Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút
9250Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
9734Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút
9734Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
8432Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8431Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút
9251Tây An (XIY)Dương Châu (YTY)2 giờ 10 phút
9252Dương Châu (YTY)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
9366Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút
9944Hợp Phì (HFE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
8602Miên Dương (MIG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
628Incheon (ICN)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
627Vô Tích (WUX)Incheon (ICN)2 giờ 0 phút
9882Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
634Incheon (ICN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 25 phút
9881Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8969Thẩm Quyến (SZX)Thai Châu (HYN)2 giờ 5 phút
9404Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
8694Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút
8694Nam Thông (NTG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
9403Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
8591Nam Kinh (NKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
8590Châu Hải (ZUH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
8567Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
9215Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8568Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
9216Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
8893Dương Châu (YTY)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
9214Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
631Thẩm Quyến (SZX)Incheon (ICN)3 giờ 15 phút
9917Thẩm Quyến (SZX)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút
9918Thanh Đảo (TAO)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8954Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút
9348Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút
9130Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút
9348Hợp Phì (HFE)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
8962Tây Song Bản Nạp (JHG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
8585Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
9195Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8961Thẩm Quyến (SZX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 0 phút
8411Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8586Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8877Ôn Châu (WNZ)Nghi Tân (YBP)3 giờ 10 phút
8878Nghi Tân (YBP)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
9140Vận Thành (YCU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
9328Trạm Giang (ZHA)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 15 phút
9812Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
9454Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
9457Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
8894Đại Liên (DLC)Dương Châu (YTY)1 giờ 40 phút
8894Dương Châu (YTY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8742Hợp Phì (HFE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
9730Tam Á (SYX)Nam Thông (NTG)3 giờ 10 phút
8742Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 35 phút
9207Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút
9208Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
8359Trịnh Châu (CGO)Chu Sơn (HSN)1 giờ 45 phút
8391Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8674Trùng Khánh (CKG)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút
9716Trường Sa (CSX)Yên Đài (YNT)2 giờ 20 phút
8596Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút
8360Chu Sơn (HSN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
8392Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
9190Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút
8414Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8759Tuyền Châu (JJN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút
8807Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
8178Ninh Ba (NGB)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút
8595Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
9561Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
8160Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
9381Nam Ninh (NNG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8673Nam Thông (NTG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8657Nam Thông (NTG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
9189Bắc Kinh (PEK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút
118Hồ Chí Minh (SGN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
9735Thẩm Dương (SHE)Tương Dương (XFN)2 giờ 55 phút
9715Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 30 phút
9743Thẩm Dương (SHE)Dương Châu (YTY)2 giờ 10 phút
117Thẩm Quyến (SZX)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
9327Thẩm Quyến (SZX)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 55 phút
9562Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
9196Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút
9416Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
8417Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 5 phút
8808Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút
8658Thái Nguyên (TYN)Nam Thông (NTG)2 giờ 15 phút
8192Ôn Châu (WNZ)Vận Thành (YCU)2 giờ 35 phút
9736Tương Dương (XFN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
9735Tương Dương (XFN)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút
8760Nghi Tân (YBP)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8177Vận Thành (YCU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút
8159Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
8191Vận Thành (YCU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
9715Yên Đài (YNT)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
9716Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 15 phút
9743Dương Châu (YTY)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8418Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
9736Châu Hải (ZUH)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút
9729Nam Thông (NTG)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
8541Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
9929Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
8379Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút
9213Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút
8951Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút
8380Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
9521Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
9156Vô Tích (WUX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
106Hà Nội (HAN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút
9138Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút
105Thẩm Quyến (SZX)Hà Nội (HAN)2 giờ 20 phút
9231Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
9137Thẩm Quyến (SZX)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 50 phút
9125Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
9437Thẩm Quyến (SZX)Thiệu Dương (WGN)1 giờ 45 phút
9438Thành Đô (TFU)Thiệu Dương (WGN)2 giờ 0 phút
9438Thiệu Dương (WGN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 40 phút
9437Thiệu Dương (WGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
9139Thẩm Quyến (SZX)Vận Thành (YCU)2 giờ 45 phút
9336Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
9335Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút
9471Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút
9382Trùng Khánh (CKG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút
8422Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
9232Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8164Nam Xương (KHN)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
9472Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
9172Nam Thông (NTG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
8677Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
9171Bắc Kinh (PEK)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút
8421Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
8678Thành Đô (TFU)Nam Thông (NTG)2 giờ 30 phút
8163Vận Thành (YCU)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
9522Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
9314Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 15 phút
9347Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
8512Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 5 phút
9276Huệ Châu (HUZ)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
9744Tuyền Châu (JJN)Dương Châu (YTY)1 giờ 55 phút
9228Miên Dương (MIG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8966Ninh Ba (NGB)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
9347Nam Ninh (NNG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
9167Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút
9227Thẩm Quyến (SZX)Miên Dương (MIG)3 giờ 0 phút
8965Thẩm Quyến (SZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút
9415Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
8511Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
9275Tây An (XIY)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 50 phút
9744Dương Châu (YTY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
9090Macau (Ma Cao) (MFM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
9089Nam Kinh (NKG)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 45 phút
8695Quảng Châu (CAN)Nam Thông (NTG)2 giờ 15 phút
8728Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8727Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8747Tuyền Châu (JJN)Nam Thông (NTG)1 giờ 40 phút
8693Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút
8748Nam Thông (NTG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8747Nam Thông (NTG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
9813Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
8415Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút
8748Thiên Tân (TSN)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút
9126Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8416Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
9548Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
674Ô-sa-ka (KIX)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút
9547Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
673Vô Tích (WUX)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút
9096Hong Kong (HKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
8970Thai Châu (HYN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8597Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
9168Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 40 phút
9095Vô Tích (WUX)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút
9567Nam Kinh (NKG)Nghi Tân (YBP)3 giờ 0 phút
8664Nam Thông (NTG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
9928Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút
9568Nghi Tân (YBP)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
8598Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút
8928Thường Châu (CZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8927Thẩm Quyến (SZX)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút
8922Trì Châu (JUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8862Nam Xương (KHN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
9398Nam Ninh (NNG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 15 phút
9357Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8921Thẩm Quyến (SZX)Trì Châu (JUH)2 giờ 0 phút
9253Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 0 phút
9255Thẩm Quyến (SZX)Nghi Tân (YBP)2 giờ 35 phút
9358Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút
8515Vô Tích (WUX)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
8934Tương Dương (XFN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
9256Nghi Tân (YBP)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
8516Châu Hải (ZUH)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
9302Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút
9129Thẩm Quyến (SZX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
9235Thẩm Quyến (SZX)Tây Ninh (XNN)3 giờ 35 phút
8939Thẩm Quyến (SZX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
9236Tây Ninh (XNN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
206Manila (MNL)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8519Vô Tích (WUX)Yên Đài (YNT)1 giờ 40 phút
8520Yên Đài (YNT)Vô Tích (WUX)1 giờ 40 phút
9592Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
9591Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
8544Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút
156Phnom Penh (KTI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
205Thẩm Quyến (SZX)Manila (MNL)2 giờ 15 phút
9397Thẩm Quyến (SZX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 35 phút
9531Thẩm Quyến (SZX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
8174Nam Ninh (NNG)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút
8173Vận Thành (YCU)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút
155Thẩm Quyến (SZX)Phnom Penh (KTI)2 giờ 55 phút
9330Vũ Hán (WUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
9303Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
8863Thẩm Quyến (SZX)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút
8982Vu Hồ (WHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8974Ba Trung (BZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
8973Thẩm Quyến (SZX)Ba Trung (BZX)2 giờ 40 phút
8919Thẩm Quyến (SZX)Yên Đài (YNT)3 giờ 20 phút
8920Yên Đài (YNT)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
9238Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút
9237Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 25 phút
8981Thẩm Quyến (SZX)Vu Hồ (WHA)1 giờ 50 phút
336Penang (PEN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 5 phút
335Thẩm Quyến (SZX)Penang (PEN)3 giờ 55 phút
9339Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút
9254Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút
9340Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
9342Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút
9342Liên Vân Cảng (LYG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8940Nghi Xương (YIH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
9341Tuyền Châu (JJN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút
9341Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
9720Huệ Châu (HUZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
9958Quý Dương (KWE)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút
9719Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 25 phút
9957Thẩm Quyến (SZX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
9719Vũ Hán (WUH)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 0 phút
9720Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

Shenzhen Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Shenzhen Airlines

Thông tin của Shenzhen Airlines

Mã IATAZH
Tuyến đường500
Tuyến bay hàng đầuHàng Châu đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác85
Sân bay hàng đầuThẩm Quyến Shenzhen
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.