Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

ZH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shenzhen Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Tư
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 10%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 8%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shenzhen Airlines

  • Đâu là hạn định do Shenzhen Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shenzhen Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shenzhen Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shenzhen Airlines bay đến đâu?

    Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 89 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Shenzhen Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 89 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Thượng Hải và Thành Đô là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shenzhen Airlines?

    Shenzhen Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thẩm Quyến.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shenzhen Airlines.

  • Các vé bay của hãng Shenzhen Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Shenzhen Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Shenzhen Airlines là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Tư.

  • Hãng Shenzhen Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Shenzhen Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành Đô đến Lệ Giang, với giá 2.571.428 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shenzhen Airlines?

  • Liệu Shenzhen Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Shenzhen Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shenzhen Airlines có các chuyến bay tới 93 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Shenzhen Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Shenzhen Airlines là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Tư.

Đánh giá của khách hàng Shenzhen Airlines

8,0
Rất tốt28 đánh giá đã được xác minh
7,2Thư giãn, giải trí
8,3Phi hành đoàn
8,2Lên máy bay
8,0Thư thái
7,6Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shenzhen Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines - Shenzhen Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shenzhen Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shenzhen Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shenzhen Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
308Băng Cốc (BKK)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút•••••••
8372Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
8993Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút•••••••
9987Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••••
8935Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••••••
8903Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút•••••••
9869Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
8693Quảng Châu (CAN)Nam Thông (NTG)2 giờ 35 phút•••••••
9147Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút•••••••
9443Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
9977Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút•••••••
9829Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút•••••••
9225Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
9675Quảng Châu (CAN)Yên Đài (YNT)3 giờ 20 phút•••••••
8905Quảng Châu (CAN)Dương Châu (YTY)2 giờ 35 phút•••••••
8371Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
9727Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
9728Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
8854Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút•••••••
9592Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
8672Trùng Khánh (CKG)Nam Thông (NTG)2 giờ 25 phút•••••••
9464Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••••••
9554Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
9749Thường Châu (CZX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút•••••••
9750Thường Châu (CZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút•••••••
9728Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
9750Hải Khẩu (HAK)Thường Châu (CZX)2 giờ 50 phút•••••••
8428Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
106Hà Nội (HAN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••••
9988Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút•••••••
9714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
8424Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
8158Hàng Châu (HGH)Vận Thành (YCU)2 giờ 10 phút•••••••
9749Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thường Châu (CZX)3 giờ 5 phút•••••••
8424Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hợp Phì (HFE)3 giờ 5 phút•••••••
9747Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vận Thành (YCU)3 giờ 20 phút•••••••
9676Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút•••••••
9755Cáp Nhĩ Tân (HRB)Dương Châu (YTY)2 giờ 50 phút•••••••
8730Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••••
632Incheon (ICN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 50 phút•••••••
8729Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••••••
9494Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••••••
8853Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
8164Nam Xương (KHN)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút•••••••
330Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 25 phút•••••••
8188Ninh Ba (NGB)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút•••••••
9870Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
9591Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
8557Nam Kinh (NKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 40 phút•••••••
8581Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút•••••••
9565Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
9571Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••••••
8160Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút•••••••
9355Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
652Tô-ky-ô (NRT)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 5 phút•••••••
8696Nam Thông (NTG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
8671Nam Thông (NTG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
9732Nam Thông (NTG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút•••••••
9729Nam Thông (NTG)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••••••
9731Nam Thông (NTG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••••••
9148Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••••••
9106Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút•••••••
9195Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••••
9161Bắc Kinh (PEK)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút•••••••
118Hồ Chí Minh (SGN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
9506Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
9727Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
9713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút•••••••
9729Thẩm Dương (SHE)Nam Thông (NTG)2 giờ 35 phút•••••••
9723Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 0 phút•••••••
8542Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
8310Thẩm Dương (SHE)Tương Dương (XFN)2 giờ 55 phút•••••••
9657Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 40 phút•••••••
230Singapore (SIN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 15 phút•••••••
9730Tam Á (SYX)Nam Thông (NTG)3 giờ 25 phút•••••••
9322Tam Á (SYX)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••••
9724Tam Á (SYX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút•••••••
9748Tam Á (SYX)Vận Thành (YCU)3 giờ 0 phút•••••••
307Thẩm Quyến (SZX)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút•••••••
9463Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
105Thẩm Quyến (SZX)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút•••••••
631Thẩm Quyến (SZX)Incheon (ICN)3 giờ 35 phút•••••••
8861Thẩm Quyến (SZX)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút•••••••
329Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút•••••••
9845Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
651Thẩm Quyến (SZX)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 30 phút•••••••
9113Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút•••••••
117Thẩm Quyến (SZX)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 35 phút•••••••
9505Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••••••
229Thẩm Quyến (SZX)Singapore (SIN)4 giờ 5 phút•••••••
9321Thẩm Quyến (SZX)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút•••••••
9923Thẩm Quyến (SZX)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 20 phút•••••••
9073Thẩm Quyến (SZX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút•••••••
9815Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút•••••••
9918Thanh Đảo (TAO)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••••••
9444Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••••
8427Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••••••
9493Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút•••••••
8441Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút•••••••
9566Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
9196Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
9542Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 50 phút•••••••
8419Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 35 phút•••••••
9978Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút•••••••
9724Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút•••••••
9723Ôn Châu (WNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút•••••••
8192Ôn Châu (WNZ)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút•••••••
9826Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
9553Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
9160Vô Tích (WUX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút•••••••
8541Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút•••••••
9545Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
8533Vô Tích (WUX)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút•••••••
9152Tương Dương (XFN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••••••
8310Tương Dương (XFN)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút•••••••
9210Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••••••
9572Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
9732Hạ Môn (XMN)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút•••••••
9756Hạ Môn (XMN)Dương Châu (YTY)1 giờ 55 phút•••••••
8157Vận Thành (YCU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
9748Vận Thành (YCU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••••
8187Vận Thành (YCU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 5 phút•••••••
8159Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút•••••••
9747Vận Thành (YCU)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••••••
9676Yên Đài (YNT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút•••••••
9675Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••••••
9658Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 35 phút•••••••
8906Dương Châu (YTY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
9756Dương Châu (YTY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút•••••••
9636Dương Châu (YTY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
8420Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••••
9755Dương Châu (YTY)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••••
8594Châu Hải (ZUH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút•••••••
9846Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
8423Hợp Phì (HFE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút•••••••
9952Hợp Phì (HFE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
8558Ngân Xuyên (INC)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút•••••••
8582Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
8593Nam Kinh (NKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
9685Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút•••••••
8423Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút•••••••
9356Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút•••••••
8309Tương Dương (XFN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••••
9693Dương Châu (YTY)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••••••
8309Châu Hải (ZUH)Tương Dương (XFN)2 giờ 25 phút•••••••
8936Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••••
9616Đại Liên (DLC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 50 phút•••••••
9347Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••••••
9347Nam Ninh (NNG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••••••
9209Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút•••••••
8994Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••••••
9816Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••••••
9615Thẩm Quyến (SZX)Đại Liên (DLC)3 giờ 50 phút•••••••
9601Thẩm Quyến (SZX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 15 phút•••••••
642Thành phố Jeju (CJU)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••••••
641Thẩm Quyến (SZX)Thành phố Jeju (CJU)3 giờ 10 phút•••••••
9074Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút•••••••
9548Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút••••••
9686Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút••••••
662Ô-sa-ka (KIX)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 20 phút••••••
8916Lâm Nghi (LYI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút••••••
661Thẩm Quyến (SZX)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 55 phút••••••
8915Thẩm Quyến (SZX)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 40 phút••••••
8515Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút••••••
9941Thẩm Quyến (SZX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút•••••••
9547Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
9141Thẩm Quyến (SZX)Vận Thành (YCU)2 giờ 55 phút•••••••
9140Vận Thành (YCU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
9292Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••••••
9291Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
9711Hợp Phì (HFE)Nghi Tân (YBP)2 giờ 30 phút•••••••
8596Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••••••
8595Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••••••
9702Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút•••••••
9701Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•••••••
9397Thẩm Quyến (SZX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 35 phút•••••
9172Nam Thông (NTG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút•••••••
8527Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút•••••••
9963Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút•••••••
9964Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
8665Thẩm Quyến (SZX)Nam Thông (NTG)2 giờ 35 phút•••••••
8508Tuyền Châu (JJN)Vô Tích (WUX)1 giờ 40 phút••••
8174Nam Ninh (NNG)Vận Thành (YCU)2 giờ 25 phút••••
8507Vô Tích (WUX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút••••
8173Vận Thành (YCU)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút••••
9262Nam Thông (NTG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••••
9261Tây An (XIY)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút•••••••
674Ô-sa-ka (KIX)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút••••
9151Bắc Kinh (PEK)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút•••••••
673Vô Tích (WUX)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút••••
888London (LHR)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 5 phút•••••
9651Quảng Châu (CAN)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 5 phút•••••••
9694Trường Xuân (CGQ)Dương Châu (YTY)2 giờ 45 phút•••••••
9402Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
8904Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
9652Thẩm Dương (SHE)Quảng Châu (CAN)4 giờ 5 phút•••••••
9401Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••••••
9929Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút••••••
9416Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
8934Tương Dương (XFN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
9168Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 35 phút••••••
8185Vận Thành (YCU)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••••
8548Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
8547Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••••
9415Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
8442Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••••••
228Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 25 phút•••••••
9241Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 25 phút•••••••
9635Thẩm Quyến (SZX)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút•••••••
9712Nghi Tân (YBP)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút•••••••
9328Trạm Giang (ZHA)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 5 phút•••••••
8981Thẩm Quyến (SZX)Vu Hồ (WHA)2 giờ 15 phút•••••••
9638Trường Xuân (CGQ)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 30 phút•••••••
887Thẩm Quyến (SZX)London (LHR)13 giờ 20 phút•••••
9242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 30 phút•••••••
9734Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút•••••••
9896Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
9757Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 35 phút•••••••
227Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 45 phút•••••••
9733Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••••••
9734Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút•••••••
8807Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
9758Lâm Nghi (LYI)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••••••
9757Lâm Nghi (LYI)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút•••••••
9733Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 15 phút•••••••
9327Thẩm Quyến (SZX)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 25 phút•••••••
8808Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 20 phút•••••••
9758Ôn Châu (WNZ)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 45 phút•••••••
9304Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút••••••
8933Thẩm Quyến (SZX)Tương Dương (XFN)2 giờ 10 phút••••••
129Quảng Châu (CAN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 25 phút•••
9997Quảng Châu (CAN)Cảnh Đức Trấn (JDZ)1 giờ 45 phút•••
130Hải Phòng (HPH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút•••
9998Cảnh Đức Trấn (JDZ)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút•••
866Bác-xê-lô-na (BCN)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 50 phút•••
282Băng Cốc (BKK)Vận Thành (YCU)4 giờ 10 phút•••
628Incheon (ICN)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút•••
865Thẩm Quyến (SZX)Bác-xê-lô-na (BCN)13 giờ 45 phút•••
627Vô Tích (WUX)Incheon (ICN)2 giờ 15 phút•••
8519Vô Tích (WUX)Yên Đài (YNT)1 giờ 20 phút•••
281Vận Thành (YCU)Băng Cốc (BKK)4 giờ 15 phút•••
8520Yên Đài (YNT)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút•••
9671Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 25 phút•••••••
8375Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút•••••••
8376Trường Xuân (CGQ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút•••••••
9672Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 45 phút•••••••
9476Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
9759Lâm Nghi (LYI)Ninh Ba (NGB)1 giờ 40 phút•••••••
9760Ninh Ba (NGB)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 45 phút•••••••
9374Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút•••••••
9373Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••••••
8135Thẩm Dương (SHE)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút•••••••
9895Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
9475Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút•••••••
8447Thành Đô (TFU)Yên Đài (YNT)2 giờ 45 phút•••••••
8448Yên Đài (YNT)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
8136Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 25 phút•••••••
8982Vu Hồ (WHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••••
8943Quảng Châu (CAN)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••••••
8944Thường Châu (CZX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút••••••
9528Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••••
9527Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
8101Quảng Châu (CAN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)4 giờ 30 phút•••••••
8131Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••••••
8102Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút•••••••
8106Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 45 phút•••••••
8132Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
9307Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
9222Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
9315Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••••
9637Thẩm Quyến (SZX)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 35 phút••••••
8928Thường Châu (CZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•••••••
8927Thẩm Quyến (SZX)Thường Châu (CZX)2 giờ 30 phút•••••••
9772Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút••••••
8747Tuyền Châu (JJN)Nam Thông (NTG)1 giờ 45 phút•••••••
9167Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút•••••••
8748Nam Thông (NTG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••••
8747Nam Thông (NTG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút•••••••
9932Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••••••
8748Thiên Tân (TSN)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút•••••••
8516Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút••••••
9112Bắc Kinh (PEK)Y Xuân (YIC)2 giờ 20 phút•••••••
9112Y Xuân (YIC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 40 phút•••••••
9316Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 30 phút•••••••
9995Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút••••••
8105Thẩm Quyến (SZX)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)4 giờ 20 phút••••••
9145Thẩm Quyến (SZX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 10 phút••••••
9996Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút••••••
8166Vô Tích (WUX)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút•••••••
9253Tây An (XIY)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút•••••••
9254Dương Châu (YTY)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
9382Trùng Khánh (CKG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút•••••••
9090Macau (Ma Cao) (MFM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••••
8165Vận Thành (YCU)Vô Tích (WUX)1 giờ 55 phút•••••••
9189Bắc Kinh (PEK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút•••••••
9240Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút••••••
205Nam Ninh (NNG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 40 phút••
9606Thẩm Dương (SHE)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 40 phút••••••
205Thẩm Quyến (SZX)Manila (MNL)2 giờ 20 phút••
8675Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••••
8676Thành Đô (TFU)Nam Thông (NTG)2 giờ 50 phút•••••••
9239Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút••••••
9190Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút•••••••
8966Ninh Ba (NGB)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••••
8666Nam Thông (NTG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
9098Macau (Ma Cao) (MFM)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút••••••
9381Nam Ninh (NNG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••••••
9146Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút••••••
8965Thẩm Quyến (SZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút••••
9097Vô Tích (WUX)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút••••••
9121Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 30 phút•••••••
206Manila (MNL)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••
9121Thẩm Quyến (SZX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 20 phút•••••••
336Penang (PEN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 5 phút•••••
335Thẩm Quyến (SZX)Penang (PEN)3 giờ 45 phút•••••
9279Tây An (XIY)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút••••
8940Trì Châu (JUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút••••
8939Thẩm Quyến (SZX)Trì Châu (JUH)2 giờ 10 phút••••
9332Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
9332Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••••••
8947Quảng Châu (CAN)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 30 phút•••••••
9122Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút•••••••
8970Thai Châu (HYN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
8862Nam Xương (KHN)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 25 phút••••••
9456Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••••
8948Lâm Nghi (LYI)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
9122Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••••••
9171Bắc Kinh (PEK)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút••••••
8969Thẩm Quyến (SZX)Thai Châu (HYN)2 giờ 10 phút•••••••
9455Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút••••••
8953Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••••
9132Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••••••
8657Nam Thông (NTG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
8658Thái Nguyên (TYN)Nam Thông (NTG)2 giờ 5 phút•••••••
9276Huệ Châu (HUZ)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••••
9275Tây An (XIY)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 50 phút•••••
8980Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••
8979Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút•••
9131Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút•••
156Phnom Penh (KTI)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút••••••
155Thẩm Quyến (SZX)Phnom Penh (KTI)2 giờ 45 phút••••••
9111Thẩm Quyến (SZX)Y Xuân (YIC)1 giờ 35 phút•••••••
9111Y Xuân (YIC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
9440Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút••••••
8383Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút••••••
9390Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút•••••••
8186Hải Khẩu (HAK)Vận Thành (YCU)2 giờ 55 phút••••••
8384Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút••••••
9395Nam Xương (KHN)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút••••••
9396Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút••••••
9396Lâm Nghi (LYI)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút••••••
9389Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
9395Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút••••••
9290Vô Tích (WUX)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••••
9289Tây An (XIY)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút••••
8391Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút•••••••
8392Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
8435Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút•••••••
8436Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
8537Vô Tích (WUX)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút•••••••
8538Châu Hải (ZUH)Vô Tích (WUX)2 giờ 0 phút•••••••
9361Nam Ninh (NNG)Nam Thông (NTG)3 giờ 0 phút••••••
9362Nam Thông (NTG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút••••••
8937Thẩm Quyến (SZX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút••••••
8920Yên Đài (YNT)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 35 phút••••••
9280Nam Ninh (NNG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••
121Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút••••••
8899Quảng Châu (CAN)Thai Châu (HYN)2 giờ 0 phút••••••
8367Trịnh Châu (CGO)Chu Sơn (HSN)2 giờ 5 phút••••••
9704Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút•••••••
9366Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút••••••
122Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút••••••
8742Hợp Phì (HFE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút••••••
8741Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 30 phút••••••
9763Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)3 giờ 0 phút••••••
8368Chu Sơn (HSN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••••••
8900Thai Châu (HYN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
8741Tuyền Châu (JJN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 35 phút••••••
9744Tuyền Châu (JJN)Dương Châu (YTY)2 giờ 0 phút•••••••
9764Quý Dương (KWE)Nam Thông (NTG)2 giờ 35 phút••••••
9958Quý Dương (KWE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút••••
9703Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••••••
8551Nam Kinh (NKG)Yết Dương (SWA)1 giờ 50 phút••••••
8585Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút••••••
9365Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút••••••
9764Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••••••
9763Nam Thông (NTG)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút••••••
8697Nam Thông (NTG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút••••••
8552Yết Dương (SWA)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••••••
9957Thẩm Quyến (SZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••••
9125Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút•••••
9126Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••••
8742Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••••••
8586Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút••••••
8877Ôn Châu (WNZ)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút••••••
9555Vô Tích (WUX)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút••••••
8878Nghi Tân (YBP)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút••••••
9744Dương Châu (YTY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••••••
8698Châu Hải (ZUH)Nam Thông (NTG)2 giờ 25 phút••••••
8974Ba Trung (BZX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút••
8172Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
8140Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
8139Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
8952Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút•••••
8172Vũ Hán (WUH)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút•••••••
8977Thẩm Quyến (SZX)Miên Dương (MIG)3 giờ 0 phút•••••
9235Thẩm Quyến (SZX)Tây Ninh (XNN)3 giờ 25 phút•••••
8434Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••
8978Miên Dương (MIG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••
9089Nam Kinh (NKG)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút•••••
9331Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••••
8433Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút•••••
8415Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút•••••
8416Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••
9331Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••••
9981Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••••
9982Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
9771Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút••••••
9329Thẩm Quyến (SZX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••••
8985Thẩm Quyến (SZX)Nghi Tân (YBP)2 giờ 20 phút••••••
8917Thẩm Quyến (SZX)Yên Đài (YNT)3 giờ 25 phút••••••
8986Nghi Tân (YBP)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút••••••
9341Tuyền Châu (JJN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút•••
9342Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút•••
9342Liên Vân Cảng (LYG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••
9341Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút•••
9743Thẩm Dương (SHE)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút•••••
9743Dương Châu (YTY)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút•••••
9236Tây Ninh (XNN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút••••
9439Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút••••••
9533Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút••••••
9348Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)3 giờ 0 phút••••••
9348Hợp Phì (HFE)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút••••••
9096Hong Kong (HKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút••••••
8528Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút••••••
9556Lan Châu (LHW)Vô Tích (WUX)2 giờ 55 phút••••••
9273Lâm Nghi (LYI)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút••••••
9274Lâm Nghi (LYI)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••••
9534Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút••••••
9274Thẩm Dương (SHE)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 0 phút••••••
8534Thái Nguyên (TYN)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút••••••
8171Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút••••••
9095Vô Tích (WUX)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút••••••
9273Tây An (XIY)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 15 phút••••••
8191Vận Thành (YCU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút••••••
8171Vận Thành (YCU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút••••••
8042Hong Kong (HKG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút•••
8041Nam Ninh (NNG)Hong Kong (HKG)1 giờ 50 phút•••
812Melbourne (MEL)Thẩm Quyến (SZX)9 giờ 45 phút•••
9248Ôn Châu (WNZ)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••••
9247Tây An (XIY)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút•••••
8987Thẩm Quyến (SZX)Bao Đầu (BAV)3 giờ 30 phút•
811Thẩm Quyến (SZX)Melbourne (MEL)10 giờ 5 phút•••
9330Vũ Hán (WUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••
8988Bao Đầu (BAV)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút••
9264Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút••
9263Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút••
9391Thường Châu (CZX)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút•••
9392Thường Châu (CZX)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút•••
9392Đại Liên (DLC)Thường Châu (CZX)1 giờ 45 phút•••
9391Nam Ninh (NNG)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút•••
8938Nghi Xương (YIH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•
9234Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút••
9233Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Shenzhen Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Shenzhen Airlines

Mã IATAZH
Tuyến đường536
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Pu Dong đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác93
Sân bay hàng đầuThẩm Quyến Shenzhen
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.