Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Sichuan Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 16%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 24%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 132 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 132 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Thượng Hải và Quảng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Athen đến Istanbul, với giá vé 3.055.848 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 137 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

7,9
Tốt33 đánh giá đã được xác minh
7,6Thư thái
7,5Thức ăn
8,7Phi hành đoàn
7,0Thư giãn, giải trí
8,3Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3771Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
3177Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút
8633Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
3209Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút
3540Trường Sa (CSX)Nghi Tân (YBP)1 giờ 50 phút
8775Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
8695Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
8627Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút
8897Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
8981Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút
8776Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 15 phút
8561Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 25 phút
8776Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
3177Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
3167Hàng Châu (HGH)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 40 phút
3126Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 15 phút
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8694Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
3501Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 25 phút
3502Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút
8898Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
3532Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút
3125Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút
3209Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 55 phút
8982Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút
8889Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 10 phút
3531Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
8562Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút
3540Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
3168Chiêu Thông (ZAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
3125Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
3126Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút
3210Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
3266Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 0 phút
3244Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút
3243Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút
3243Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
3244Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
3210Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút
3265Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 25 phút
3772Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút
3552Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
3552Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)5 giờ 20 phút
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 55 phút
3059Quảng Châu (CAN)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 20 phút
3280Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
8838Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 40 phút
3280Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)2 giờ 5 phút
3427Lô Châu (LZO)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
3428Lô Châu (LZO)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 5 phút
3428Nam Kinh (NKG)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút
8837Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 40 phút
3651Thẩm Quyến (SZX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút
8837Trùng Khánh (WXN)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút
8838Trùng Khánh (WXN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
3060Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
3427Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Lô Châu (LZO)0 giờ 50 phút
3652Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
3287Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 35 phút
6592Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút
3212Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút
3181Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 30 phút
3412Trường Sa (CSX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 10 phút
3455Quảng Nguyên (GYS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
3456Quảng Nguyên (GYS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút
3974Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
3454Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
3456Nam Ninh (NNG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút
3262Phàn Chi Hoa (PZI)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
3211Tam Á (SYX)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 10 phút
3973Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 25 phút
3455Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 30 phút
3453Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
3411Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
3255Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 15 phút
3261Tây An (XIY)Phàn Chi Hoa (PZI)2 giờ 0 phút
3453Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 20 phút
3454Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 30 phút
3211Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút
3212Diêm Thành (YNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút
3837Thành Đô (TFU)Los Angeles (LAX)13 giờ 20 phút
3258Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
3551Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút
3707Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 10 phút
3708Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 5 phút
8622Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
3551Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 35 phút
8579Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
3539Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút
3539Nghi Tân (YBP)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
3238Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
3237Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
8551Thành Đô (CTU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút
8552Khách Thập (KHG)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 5 phút
8580Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút
8452Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút
6638Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
8786Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
3457Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút
6727Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
3457Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút
3458Lô Châu (LZO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút
3458Nam Ninh (NNG)Lô Châu (LZO)1 giờ 45 phút
6637Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút
3928Vientiane (VTE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
3938Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)7 giờ 45 phút
3937Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
8749Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
3713Côn Minh (KMG)Vientiane (VTE)1 giờ 40 phút
3714Vientiane (VTE)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút
8461Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút
8863Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
8462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
8864Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
3703Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)3 giờ 5 phút
6879Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
8768Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
8767Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8105Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8106Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
3910Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 40 phút
3909Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút
8744Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
8833Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
8832Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8727Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút
8701Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
8702Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút
3180Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
3773Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
8953Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8954Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
3257Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút
8037Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
8038Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút
8025Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
8026Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
3178Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
6973Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút
8267Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
3208Miên Dương (MIG)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
3207Miên Dương (MIG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 25 phút
3207Tam Á (SYX)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút
3208Tây Ninh (XNN)Miên Dương (MIG)1 giờ 20 phút
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
6910Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
3161Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
3162Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
6909Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
6312Tây An (XIY)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
3256Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
3940Nha Trang (CXR)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút
8736Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
8735Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
8451Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 40 phút
8923Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8924Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút
6358Tửu Tuyền (DNH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
8728Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
6357Thành Đô (TFU)Tửu Tuyền (DNH)2 giờ 25 phút
8965Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
3268Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
3704Cheongju (CJJ)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 20 phút
8667Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút
6974Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 15 phút
6311Thành Đô (TFU)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút
8668Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 20 phút
8977Thành Đô (CTU)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
8649Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 15 phút
8650Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 20 phút
3154Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
3279Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút
3153Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
3191Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút
3192Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút
3288Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
3279Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 35 phút
3192Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
3191Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút
8911Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8912Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
8968Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
6935Thường Đức (CGD)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8989Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút
3173Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)2 giờ 45 phút
3165Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
6336Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
3174Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8990Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút
3166Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
6935Thành Đô (TFU)Thường Đức (CGD)1 giờ 35 phút
6335Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút
8087Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8933Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút
8978Thường Châu (CZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
3183Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút
3343Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút
3184Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
3183Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút
8934Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
3939Thành Đô (TFU)Nha Trang (CXR)3 giờ 40 phút
3184Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút
3343Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút
6728Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
6778Quỳnh Hải (BAR)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
6777Thành Đô (TFU)Quỳnh Hải (BAR)2 giờ 10 phút
3365Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút
6996Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
6995Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8058Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6704Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
3960Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
3264Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút
3263Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút
3264Lô Châu (LZO)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
3558Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
3959Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
6773Thành Đô (TFU)Thập Yển (WDS)1 giờ 30 phút
3557Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
6754Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
3263Tây An (XIY)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút
6576A Lặc Thái (AAT)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
8905Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8906Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
6364Gia Dục Quan (JGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
6575Thành Đô (TFU)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 35 phút
6363Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút
3838Los Angeles (LAX)Thành Đô (TFU)15 giờ 45 phút
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
8088Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6359Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 20 phút
8057Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
3996Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút
6690Đức Hoành (LUM)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
3182Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
3995Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút
8268Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
6920Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
3297Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút
8871Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8872Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
3774Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút
6649Thành Đô (TFU)Địch Khánh (DIG)1 giờ 30 phút
6515Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
6516Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
8791Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
6922Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
6703Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
6921Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
8792Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
8009Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút
8761Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
3358Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút
6845Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút
6591Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 15 phút
3357Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 5 phút
6846Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
8195Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút
8173Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút
6360Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút
3366Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút
8196Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
3932Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút
3816Xanh Pê-téc-bua (LED)Thành Đô (TFU)7 giờ 40 phút
3931Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút
3815Thành Đô (TFU)Xanh Pê-téc-bua (LED)8 giờ 15 phút
6343Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút
8156Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
6344Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
8174Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
6650Địch Khánh (DIG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút
6689Thành Đô (TFU)Đức Hoành (LUM)2 giờ 0 phút
6570Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút
6620Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
6462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
6569Thành Đô (TFU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)4 giờ 25 phút
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 20 phút
6461Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
6680Phổ Nhị (SYM)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
3272Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
6813Thành Đô (TFU)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 55 phút
6679Thành Đô (TFU)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 45 phút
3271Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
3828Athen (ATH)Istanbul (IST)1 giờ 40 phút
8763Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút
3827Istanbul (IST)Athen (ATH)1 giờ 30 phút
3828Istanbul (IST)Thành Đô (TFU)8 giờ 40 phút
8229Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
6586Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
3827Thành Đô (TFU)Istanbul (IST)9 giờ 55 phút
6585Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 50 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
8764Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
8010Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
8005Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút
8759Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
8006Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
8760Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
6596A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
8021Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
6787Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút
6788Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
3053Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút
8971Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút
6814Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
3054Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
6566Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút
6565Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút
6751Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
6422Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
6932Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
6421Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút
6931Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
6955Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 35 phút
6956Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
8048Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6936Thường Đức (CGD)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
8238Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
6936Hàng Châu (HGH)Thường Đức (CGD)1 giờ 50 phút
8238Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút
8972Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
3298Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
8097Trùng Khánh (CKG)Thường Châu (CZX)2 giờ 5 phút
8047Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút
6742Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
8098Thường Châu (CZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
6862Lữ Lương (LLV)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
6741Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
6655Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 45 phút
6861Thành Đô (TFU)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút
8022Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
6619Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 20 phút
3121Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 50 phút
3122Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút
3350Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
8471Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 0 phút
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút
3923Thành Đô (TFU)Đảo Male (MLE)6 giờ 10 phút
6901Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút
6902Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
3350Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
3267Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 50 phút
3344Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
3344Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8181Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
8605Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút
8181Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
3859Thành Đô (TFU)Vancouver (YVR)11 giờ 45 phút
3860Vancouver (YVR)Thành Đô (TFU)13 giờ 0 phút
8206Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
8165Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút
8166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
6656Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8205Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
6912Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
6911Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
3981Thành Đô (TFU)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 25 phút
3982Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
8270Ba Trung (BZX)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút
8269Ba Trung (BZX)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
6736Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút
6979Đạt Châu (DZH)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
6980Đạt Châu (DZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
8606Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút
6980Tuyền Châu (JJN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút
8269Côn Minh (KMG)Ba Trung (BZX)1 giờ 40 phút
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
6852Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
6735Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
6979Thành Đô (TFU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 5 phút
8270Tế Nam (TNA)Ba Trung (BZX)2 giờ 10 phút
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
6822Hàm Đan (HDG)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút
6968Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
6821Thành Đô (TFU)Hàm Đan (HDG)2 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Sichuan Airlines

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường737
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Pu Dong đến Thành Đô
Sân bay được khai thác137
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.