Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SunExpress

XQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SunExpress

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng SunExpress

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SunExpress

  • Đâu là hạn định do SunExpress đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng SunExpress, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng SunExpress sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng SunExpress bay đến đâu?

    SunExpress khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. SunExpress khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Antalya, Izmir và Düsseldorf là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SunExpress.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SunExpress?

    SunExpress tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Antalya.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SunExpress?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SunExpress.

  • Hãng SunExpress có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng SunExpress được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Antalya đến Nicosia, với giá vé 1.396.574 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SunExpress?

  • Liệu SunExpress có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, SunExpress không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng SunExpress có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SunExpress có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng SunExpress

6,3
Ổn174 đánh giá đã được xác minh
7,3Phi hành đoàn
5,4Thức ăn
4,8Thư giãn, giải trí
6,4Lên máy bay
6,1Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SunExpress

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng SunExpress - SunExpress bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SunExpress thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SunExpress có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng SunExpress

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
970Izmir (ADB)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 20 phút
660Antalya (AYT)Berlin (BER)3 giờ 35 phút
144Antalya (AYT)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 50 phút
9228Izmir (ADB)Gaziantep (GZT)1 giờ 40 phút
670Antalya (AYT)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 55 phút
218Antalya (AYT)Bremen (BRE)3 giờ 55 phút
314Antalya (AYT)Chisinau (RMO)1 giờ 55 phút
510Antalya (AYT)Paris (CDG)4 giờ 20 phút
7630Antalya (AYT)Tarsus (COV)1 giờ 5 phút
186Antalya (AYT)Düsseldorf (DUS)4 giờ 0 phút
988Izmir (ADB)Düsseldorf (DUS)3 giờ 25 phút
150Antalya (AYT)Stuttgart (STR)3 giờ 35 phút
7780Antalya (AYT)Samsun (SZF)1 giờ 35 phút
240Antalya (AYT)Dortmund (DTM)3 giờ 55 phút
432Antalya (AYT)Krakow (KRK)2 giờ 55 phút
792Ankara (ESB)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 40 phút
964Izmir (ADB)Samarkand (SKD)4 giờ 30 phút
3504Dalaman (DLM)Manchester (MAN)4 giờ 40 phút
842Izmir (ADB)Nicosia (ECN)1 giờ 25 phút
916Izmir (ADB)Paris (CDG)3 giờ 50 phút
7647Gaziantep (GZT)Antalya (AYT)1 giờ 30 phút
102Antalya (AYT)Cologne (CGN)4 giờ 0 phút
1349Düsseldorf (DUS)Edremit (EDO)3 giờ 10 phút
1348Edremit (EDO)Düsseldorf (DUS)3 giờ 30 phút
1751Stuttgart (STR)Samsun (SZF)3 giờ 20 phút
254Antalya (AYT)Münster (FMO)4 giờ 0 phút
9142Izmir (ADB)Elazığ (EZS)1 giờ 55 phút
790Ankara (ESB)Stuttgart (STR)3 giờ 20 phút
278Antalya (AYT)Leipzig (LEJ)3 giờ 30 phút
7112Antalya (AYT)Diyarbakır (DIY)1 giờ 40 phút
7631Tarsus (COV)Antalya (AYT)1 giờ 10 phút
980Izmir (ADB)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
960Izmir (ADB)Zurich (ZRH)3 giờ 5 phút
3180Bodrum (BJV)Düsseldorf (DUS)3 giờ 35 phút
546Antalya (AYT)Eindhoven (EIN)4 giờ 5 phút
1610Tarsus (COV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 5 phút
1650Kayseri (ASR)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 55 phút
1720Diyarbakır (DIY)Hannover (HAJ)4 giờ 25 phút
1721Hannover (HAJ)Diyarbakır (DIY)4 giờ 0 phút
7180Antalya (AYT)Mardin (MQM)1 giờ 35 phút
1570Tarsus (COV)Cologne (CGN)4 giờ 10 phút
1651Frankfurt/ Main (FRA)Kayseri (ASR)3 giờ 45 phút
590Antalya (AYT)London (LGW)4 giờ 40 phút
3688Dalaman (DLM)Edinburgh (EDI)4 giờ 55 phút
9134Izmir (ADB)Sanliurfa (GNY)1 giờ 50 phút
524Antalya (AYT)London (STN)4 giờ 25 phút
892Izmir (ADB)Milan (MXP)3 giờ 5 phút
7618Antalya (AYT)Trabzon (TZX)1 giờ 45 phút
9022Izmir (ADB)Antakya (HTY)1 giờ 35 phút
296Antalya (AYT)Dresden (DRS)3 giờ 25 phút
550Antalya (AYT)Brussels (BRU)4 giờ 5 phút
1321Düsseldorf (DUS)Kayseri (ASR)3 giờ 45 phút
592Antalya (AYT)Manchester (MAN)5 giờ 0 phút
9358Izmir (ADB)Samsun (SZF)1 giờ 35 phút
936Izmir (ADB)Dortmund (DTM)3 giờ 20 phút
584Antalya (AYT)Bristol (BRS)4 giờ 45 phút
126Antalya (AYT)Saarbruecken (SCN)3 giờ 55 phút
219Bremen (BRE)Antalya (AYT)3 giờ 35 phút
9292Izmir (ADB)Diyarbakır (DIY)1 giờ 55 phút
914Izmir (ADB)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 30 phút
1351Düsseldorf (DUS)Samsun (SZF)3 giờ 40 phút
656Antalya (AYT)Bucharest (OTP)1 giờ 50 phút
3561Berlin (BER)Dalaman (DLM)3 giờ 10 phút
593Manchester (MAN)Antalya (AYT)4 giờ 30 phút
944Izmir (ADB)Am-xtéc-đam (AMS)3 giờ 45 phút
1611Frankfurt/ Main (FRA)Tarsus (COV)3 giờ 40 phút
9020Izmir (ADB)Batman (BAL)2 giờ 0 phút
714Ankara (ESB)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
3181Düsseldorf (DUS)Bodrum (BJV)3 giờ 30 phút
297Dresden (DRS)Antalya (AYT)3 giờ 10 phút
886Izmir (ADB)Dublin (DUB)4 giờ 45 phút
830Izmir (ADB)Birmingham (BHX)4 giờ 15 phút
984Izmir (ADB)Bremen (BRE)3 giờ 30 phút
856Izmir (ADB)Budapest (BUD)2 giờ 20 phút
9114Izmir (ADB)Kars (KSY)2 giờ 10 phút
1536Kayseri (ASR)Cologne (CGN)4 giờ 5 phút
1320Kayseri (ASR)Düsseldorf (DUS)4 giờ 5 phút
7150Antalya (AYT)Batman (BAL)1 giờ 40 phút
224Antalya (AYT)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút
1774Tarsus (COV)Berlin (BER)3 giờ 45 phút
3550Dalaman (DLM)Stuttgart (STR)3 giờ 20 phút
3231Hannover (HAJ)Bodrum (BJV)3 giờ 20 phút
3551Stuttgart (STR)Dalaman (DLM)3 giờ 10 phút
1440Kayseri (ASR)Muy-ních (MUC)3 giờ 25 phút
7070Antalya (AYT)Rize (RZV)1 giờ 45 phút
3160Bodrum (BJV)Berlin (BER)3 giờ 10 phút
1534Elazığ (EZS)Cologne (CGN)4 giờ 20 phút
1641Frankfurt/ Main (FRA)Trabzon (TZX)3 giờ 45 phút
1620Gaziantep (GZT)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
840Izmir (ADB)London (STN)4 giờ 10 phút
7134Antalya (AYT)Sanliurfa (GNY)1 giờ 25 phút
787Cologne (CGN)Ankara (ESB)3 giờ 30 phút
772Ankara (ESB)Am-xtéc-đam (AMS)4 giờ 0 phút
1708Trabzon (TZX)Stuttgart (STR)4 giờ 0 phút
894Izmir (ADB)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 40 phút
9296Izmir (ADB)Mardin (MQM)2 giờ 0 phút
824Izmir (ADB)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 50 phút
826Izmir (ADB)Sarajevo (SJJ)1 giờ 55 phút
890Izmir (ADB)Venice (VCE)2 giờ 40 phút
304Antalya (AYT)Sarajevo (SJJ)2 giờ 30 phút
3140Bodrum (BJV)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
1341Düsseldorf (DUS)Trabzon (TZX)3 giờ 55 phút
732Ankara (ESB)Zurich (ZRH)3 giờ 25 phút
1630Elazığ (EZS)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
3141Frankfurt/ Main (FRA)Bodrum (BJV)3 giờ 20 phút
733Zurich (ZRH)Ankara (ESB)3 giờ 10 phút
1631Frankfurt/ Main (FRA)Elazığ (EZS)4 giờ 0 phút
9330Izmir (ADB)Malatya (MLX)1 giờ 45 phút
190Antalya (AYT)Vienna (VIE)2 giờ 55 phút
305Sarajevo (SJJ)Antalya (AYT)2 giờ 20 phút
246Antalya (AYT)Erfurt (ERF)3 giờ 30 phút
1614Samsun (SZF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 55 phút
1615Frankfurt/ Main (FRA)Samsun (SZF)3 giờ 30 phút
1316Samsun (SZF)Cologne (CGN)3 giờ 55 phút
1317Cologne (CGN)Samsun (SZF)3 giờ 45 phút
1703Stuttgart (STR)Tarsus (COV)3 giờ 30 phút
1458Gaziantep (GZT)Zurich (ZRH)4 giờ 5 phút
9190Izmir (ADB)Antalya (AYT)1 giờ 5 phút
270Antalya (AYT)Memmingen (FMM)3 giờ 30 phút
525London (STN)Antalya (AYT)4 giờ 5 phút
1741Stuttgart (STR)Elazığ (EZS)3 giờ 45 phút
1422Gaziantep (GZT)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1338Edremit (EDO)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1749Hannover (HAJ)Edremit (EDO)3 giờ 5 phút
1430Tarsus (COV)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1339Muy-ních (MUC)Edremit (EDO)2 giờ 35 phút
128Antalya (AYT)Geneva (GVA)3 giờ 50 phút
366Antalya (AYT)Paderborn (PAD)3 giờ 50 phút
582Antalya (AYT)Newcastle upon Tyne (NCL)5 giờ 0 phút
911Frankfurt/ Main (FRA)Izmir (ADB)3 giờ 5 phút
168Antalya (AYT)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)3 giờ 25 phút
915Hăm-buốc (HAM)Izmir (ADB)3 giờ 10 phút
9006Izmir (ADB)Tarsus (COV)1 giờ 25 phút
422Antalya (AYT)Warsaw (WAW)3 giờ 0 phút
994Izmir (ADB)Hannover (HAJ)3 giờ 20 phút
615Cologne (CGN)Antalya (AYT)3 giờ 35 phút
130Antalya (AYT)Muy-ních (MUC)3 giờ 25 phút
7113Diyarbakır (DIY)Antalya (AYT)1 giờ 50 phút
3580Dalaman (DLM)Düsseldorf (DUS)3 giờ 40 phút
530Antalya (AYT)London (LTN)4 giờ 40 phút
496Antalya (AYT)Tallinn (TLL)4 giờ 10 phút
145Frankfurt/ Main (FRA)Antalya (AYT)3 giờ 30 phút
843Nicosia (ECN)Izmir (ADB)1 giờ 35 phút
1760Kayseri (ASR)Stuttgart (STR)3 giờ 40 phút
3697Birmingham (BHX)Dalaman (DLM)4 giờ 20 phút
947Berlin (BER)Izmir (ADB)2 giờ 55 phút
966Izmir (ADB)Berlin (BER)3 giờ 5 phút
3581Düsseldorf (DUS)Dalaman (DLM)3 giờ 35 phút
564Antalya (AYT)Glasgow (GLA)5 giờ 5 phút
161Berlin (BER)Antalya (AYT)3 giờ 20 phút
1361Düsseldorf (DUS)Diyarbakır (DIY)4 giờ 15 phút
598Antalya (AYT)Edinburgh (EDI)5 giờ 10 phút
650Antalya (AYT)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
932Izmir (ADB)Brussels (BRU)3 giờ 40 phút
1456Eskişehir (AOE)Brussels (BRU)3 giờ 45 phút
230Antalya (AYT)Hannover (HAJ)3 giờ 55 phút
1457Brussels (BRU)Eskişehir (AOE)3 giờ 35 phút
1612Tarsus (COV)London (STN)4 giờ 50 phút
820Izmir (ADB)Cork (ORK)4 giờ 50 phút
654Antalya (AYT)Pristina (PRN)2 giờ 5 phút
9294Izmir (ADB)Erzurum (ERZ)2 giờ 0 phút
3690Dalaman (DLM)London (LGW)4 giờ 20 phút
1329Düsseldorf (DUS)Zonguldak (ONQ)3 giờ 15 phút
1328Zonguldak (ONQ)Düsseldorf (DUS)3 giờ 25 phút
7032Antalya (AYT)Kayseri (ASR)1 giờ 20 phút
480Antalya (AYT)Milan (MXP)3 giờ 35 phút
257Münster (FMO)Antalya (AYT)3 giờ 35 phút
320Antalya (AYT)Praha (Prague) (PRG)3 giờ 10 phút
9007Tarsus (COV)Izmir (ADB)1 giờ 30 phút
532Antalya (AYT)Dublin (DUB)5 giờ 15 phút
120Antalya (AYT)Zurich (ZRH)3 giờ 40 phút
959Düsseldorf (DUS)Izmir (ADB)3 giờ 15 phút
9238Izmir (ADB)Kayseri (ASR)1 giờ 30 phút
241Dortmund (DTM)Antalya (AYT)3 giờ 30 phút
1337Dortmund (DTM)Zonguldak (ONQ)3 giờ 15 phút
1336Zonguldak (ONQ)Dortmund (DTM)3 giờ 25 phút
310Antalya (AYT)Nicosia (ECN)1 giờ 0 phút
7614Antalya (AYT)Van (VAN)1 giờ 55 phút
171Hăm-buốc (HAM)Antalya (AYT)3 giờ 35 phút
7292Antalya (AYT)Izmir (ADB)1 giờ 10 phút
231Hannover (HAJ)Antalya (AYT)3 giờ 30 phút
572Antalya (AYT)Copenhagen (CPH)3 giờ 55 phút
1448Edremit (EDO)Stuttgart (STR)3 giờ 0 phút
1766Gaziantep (GZT)Berlin (BER)3 giờ 50 phút
1449Stuttgart (STR)Edremit (EDO)2 giờ 45 phút
1767Berlin (BER)Gaziantep (GZT)3 giờ 40 phút
3134Bodrum (BJV)Manchester (MAN)4 giờ 35 phút
973Stuttgart (STR)Izmir (ADB)2 giờ 50 phút
937Dortmund (DTM)Izmir (ADB)3 giờ 5 phút
157Stuttgart (STR)Antalya (AYT)3 giờ 15 phút
9270Izmir (ADB)Trabzon (TZX)1 giờ 55 phút
596Antalya (AYT)Birmingham (BHX)4 giờ 50 phút
3230Bodrum (BJV)Hannover (HAJ)3 giờ 25 phút
3513Cologne (CGN)Dalaman (DLM)3 giờ 20 phút
1748Edremit (EDO)Hannover (HAJ)3 giờ 15 phút
3541Frankfurt/ Main (FRA)Dalaman (DLM)3 giờ 25 phút
1640Trabzon (TZX)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 10 phút
917Paris (CDG)Izmir (ADB)3 giờ 25 phút
1335Düsseldorf (DUS)Elazığ (EZS)4 giờ 5 phút
1441Muy-ních (MUC)Kayseri (ASR)3 giờ 15 phút
1613London (STN)Tarsus (COV)4 giờ 25 phút
972Izmir (ADB)Stuttgart (STR)3 giờ 5 phút
9184Izmir (ADB)Van (VAN)2 giờ 5 phút
3696Dalaman (DLM)Birmingham (BHX)4 giờ 40 phút
982Izmir (ADB)Cologne (CGN)3 giờ 25 phút
774Ankara (ESB)Brussels (BRU)3 giờ 55 phút
131Muy-ních (MUC)Antalya (AYT)3 giờ 5 phút
7615Van (VAN)Antalya (AYT)2 giờ 10 phút
920Izmir (ADB)Ma-đrít (MAD)4 giờ 25 phút
9143Elazığ (EZS)Izmir (ADB)1 giờ 55 phút
9293Diyarbakır (DIY)Izmir (ADB)2 giờ 10 phút
1442Gaziantep (GZT)London (STN)4 giờ 50 phút
275Leipzig (LEJ)Antalya (AYT)3 giờ 20 phút
9331Malatya (MLX)Izmir (ADB)1 giờ 50 phút
1761Stuttgart (STR)Kayseri (ASR)3 giờ 25 phút
7646Antalya (AYT)Gaziantep (GZT)1 giờ 20 phút
3560Dalaman (DLM)Berlin (BER)3 giờ 20 phút
189Düsseldorf (DUS)Antalya (AYT)3 giờ 40 phút
9229Gaziantep (GZT)Izmir (ADB)1 giờ 45 phút
127Saarbruecken (SCN)Antalya (AYT)3 giờ 25 phút
878Izmir (ADB)Geneva (GVA)3 giờ 15 phút
630Antalya (AYT)Skopje (SKP)1 giờ 50 phút
599Edinburgh (EDI)Antalya (AYT)4 giờ 45 phút
3691London (LGW)Dalaman (DLM)4 giờ 5 phút
497Tallinn (TLL)Antalya (AYT)4 giờ 5 phút
271Memmingen (FMM)Antalya (AYT)3 giờ 10 phút
1370Tarsus (COV)Düsseldorf (DUS)4 giờ 5 phút
3512Dalaman (DLM)Cologne (CGN)3 giờ 35 phút
3540Dalaman (DLM)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 35 phút
3530Dalaman (DLM)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
794Ankara (ESB)Düsseldorf (DUS)3 giờ 45 phút
995Hannover (HAJ)Izmir (ADB)3 giờ 5 phút
997Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 40 phút
3531Muy-ních (MUC)Dalaman (DLM)2 giờ 55 phút
715Muy-ních (MUC)Ankara (ESB)2 giờ 50 phút
924Izmir (ADB)Copenhagen (CPH)3 giờ 30 phút
834Izmir (ADB)Manchester (MAN)4 giờ 30 phút
831Birmingham (BHX)Izmir (ADB)3 giờ 55 phút
925Copenhagen (CPH)Izmir (ADB)3 giờ 20 phút
1590Diyarbakır (DIY)Stuttgart (STR)4 giờ 10 phút
321Praha (Prague) (PRG)Antalya (AYT)2 giờ 55 phút
868Izmir (ADB)Rome (FCO)2 giờ 30 phút
1591Stuttgart (STR)Diyarbakır (DIY)3 giờ 50 phút
574Antalya (AYT)Billund (BLL)4 giờ 5 phút
533Dublin (DUB)Antalya (AYT)4 giờ 55 phút
551Brussels (BRU)Antalya (AYT)3 giờ 45 phút
795Düsseldorf (DUS)Ankara (ESB)3 giờ 30 phút
1350Samsun (SZF)Düsseldorf (DUS)3 giờ 55 phút
9135Sanliurfa (GNY)Izmir (ADB)2 giờ 0 phút
1459Zurich (ZRH)Gaziantep (GZT)3 giờ 35 phút
996Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
302Antalya (AYT)Tbilisi (TBS)2 giờ 10 phút
895Bác-xê-lô-na (BCN)Izmir (ADB)3 giờ 10 phút
903Cologne (CGN)Izmir (ADB)3 giờ 10 phút
3570Dalaman (DLM)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 45 phút
1423Muy-ních (MUC)Gaziantep (GZT)3 giờ 30 phút
1750Samsun (SZF)Stuttgart (STR)3 giờ 35 phút
520Antalya (AYT)Budapest (BUD)2 giờ 40 phút
521Budapest (BUD)Antalya (AYT)2 giờ 30 phút
1371Düsseldorf (DUS)Tarsus (COV)3 giờ 50 phút
793Frankfurt/ Main (FRA)Ankara (ESB)3 giờ 20 phút
3505Manchester (MAN)Dalaman (DLM)4 giờ 15 phút
1431Muy-ních (MUC)Tarsus (COV)3 giờ 20 phút
578Antalya (AYT)Stockholm (ARN)4 giờ 10 phút
178Antalya (AYT)Graz (GRZ)2 giờ 55 phút
575Billund (BLL)Antalya (AYT)3 giờ 55 phút
565Glasgow (GLA)Antalya (AYT)4 giờ 45 phút
879Geneva (GVA)Izmir (ADB)3 giờ 10 phút
433Krakow (KRK)Antalya (AYT)2 giờ 45 phút
9271Trabzon (TZX)Izmir (ADB)2 giờ 5 phút
199Vienna (VIE)Antalya (AYT)2 giờ 40 phút
423Warsaw (WAW)Antalya (AYT)3 giờ 0 phút
961Zurich (ZRH)Izmir (ADB)2 giờ 55 phút
125Zurich (ZRH)Antalya (AYT)3 giờ 15 phút
560Antalya (AYT)Leeds (LBA)4 giờ 50 phút
214Antalya (AYT)Tirana (TIA)2 giờ 5 phút
1360Diyarbakır (DIY)Düsseldorf (DUS)4 giờ 30 phút
3689Edinburgh (EDI)Dalaman (DLM)4 giờ 35 phút
9239Kayseri (ASR)Izmir (ADB)1 giờ 35 phút
9295Erzurum (ERZ)Izmir (ADB)2 giờ 10 phút
893Milan (MXP)Izmir (ADB)2 giờ 45 phút
583Newcastle upon Tyne (NCL)Antalya (AYT)4 giờ 40 phút
9185Van (VAN)Izmir (ADB)2 giờ 25 phút
589London (LGW)Antalya (AYT)4 giờ 20 phút
3130Bodrum (BJV)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1537Cologne (CGN)Kayseri (ASR)3 giờ 40 phút
1571Cologne (CGN)Tarsus (COV)3 giờ 50 phút
1391Düsseldorf (DUS)Gaziantep (GZT)4 giờ 5 phút
1527Düsseldorf (DUS)Kütahya (KZR)3 giờ 25 phút
311Nicosia (ECN)Antalya (AYT)1 giờ 0 phút
1334Elazığ (EZS)Düsseldorf (DUS)4 giờ 20 phút
1390Gaziantep (GZT)Düsseldorf (DUS)4 giờ 20 phút
9115Kars (KSY)Izmir (ADB)2 giờ 25 phút
1526Kütahya (KZR)Düsseldorf (DUS)3 giờ 40 phút
657Bucharest (OTP)Antalya (AYT)1 giờ 50 phút
9159Samsun (SZF)Izmir (ADB)1 giờ 45 phút
9021Batman (BAL)Izmir (ADB)2 giờ 10 phút
1775Berlin (BER)Tarsus (COV)3 giờ 30 phút
561Leeds (LBA)Antalya (AYT)4 giờ 25 phút
9197Mardin (MQM)Izmir (ADB)2 giờ 10 phút
165Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Antalya (AYT)3 giờ 10 phút
369Paderborn (PAD)Antalya (AYT)3 giờ 30 phút
981Vienna (VIE)Izmir (ADB)2 giờ 15 phút
948Izmir (ADB)Eindhoven (EIN)3 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

SunExpress thông tin liên hệ

Thông tin của SunExpress

Mã IATAXQ
Tuyến đường504
Tuyến bay hàng đầuSân bay Duesseldorf Intl đến Antalya
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuAntalya
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.