vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Tigerair Taiwan

Khám phá
Th 4 18/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Tigerair Taiwan

Mã IATA IT
Tuyến đường 60
Tuyến bay hàng đầu Macau (Ma Cao) tới Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl & other Airports
Sân bay được khai thác 26
Sân bay hàng đầu Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl & other Airports

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,6 Tốt
Dựa trên 27 đánh giá

Tổng quát
7,0

Lên máy bay
7,3

Thư thái
6,6

Phi hành đoàn
7,2

Giải trí
5,2

Thức ăn
5,8

Đánh giá gần đây

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Tigerair Taiwan

Tigerair Taiwan Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
506
Bangkok
DMK
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
288
Cao Hùng
KHH
Okinawa
OKA
 
221
Osaka
KIX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
306
Macau (Ma Cao)
MFM
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
289
Okinawa
OKA
Cao Hùng
KHH
 
231
Okinawa
OKA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
505
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Bangkok
DMK
 
216
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
HND
 
210
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Osaka
KIX
 
303
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Macau (Ma Cao)
MFM
 
200
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
NRT
 
230
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Okinawa
OKA
 
214
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Okayama
OKJ
 
215
Okayama
OKJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
217
Tokyo
HND
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
203
Tokyo
NRT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
322
Macau (Ma Cao)
MFM
Cao Hùng
KHH
   
606
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Busan
PUS
     
237
Hakodate
HKD
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
236
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hakodate
HKD
     
254
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Sendai
SDJ
     
655
Thành phố Jeju
CJU
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
241
Fukuoka
FUK
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
281
Tokyo
NRT
Cao Hùng
KHH
     
537
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thành phố Cebu
CEB
       
654
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thành phố Jeju
CJU
     
240
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Fukuoka
FUK
     
321
Cao Hùng
KHH
Macau (Ma Cao)
MFM
       
372
Macau (Ma Cao)
MFM
Đài Trung
RMQ
     
207
Nagoya
NGO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
206
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Nagoya
NGO
     
538
Thành phố Cebu
CEB
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
542
Kalibo
KLO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
129
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Vô Tích
WUX
       
130
Vô Tích
WUX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
259
Hanamaki
HNA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
280
Cao Hùng
KHH
Tokyo
NRT
         
258
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hanamaki
HNA
         
371
Đài Trung
RMQ
Macau (Ma Cao)
MFM
         
271
Fukuoka
FUK
Cao Hùng
KHH
         
270
Cao Hùng
KHH
Fukuoka
FUK
         
546
Puerto Princesa
PPS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
255
Sendai
SDJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
545
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Puerto Princesa
PPS
         
610
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Daegu
TAE
         
239
Asahikawa
AKJ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
238
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Asahikawa
AKJ
         
268
Cao Hùng
KHH
Nagoya
NGO
           
269
Nagoya
NGO
Cao Hùng
KHH
           
607
Busan
PUS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
611
Daegu
TAE
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
541
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Kalibo
KLO
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.