vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Tunisair

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Tunisair

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 6 10/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Tunisair

Mã IATA TU
Tuyến đường 156
Tuyến bay hàng đầu Paris Orly tới Tunis Carthage
Sân bay được khai thác 51
Sân bay hàng đầu Tunis Carthage

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

5,8 Ổn
Dựa trên 413 đánh giá

Tổng quát
5,8

Lên máy bay
5,9

Thư thái
5,9

Phi hành đoàn
6,5

Thư giãn, giải trí
4,8

Thức ăn
5,6

Đánh giá gần đây

Điểm đánh giá của du khách

19
26
42
35
33
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Tunisair

Tunisair Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
202
Tunis
TUN
Montréal
YUL
       
203
Montréal
YUL
Tunis
TUN
       
564
Nouakchott
NKC
Tunis
TUN
         
563
Tunis
TUN
Nouakchott
NKC
           
613
Bamako
BKO
Tunis
TUN
           
613
Dakar
DSS
Bamako
BKO
           
613
Tunis
TUN
Dakar
DSS
           
401
Cotonou
COO
Tunis
TUN
           
401
Abidjan
ABJ
Cotonou
COO
           
401
Tunis
TUN
Abidjan
ABJ
           
399
Abidjan
ABJ
Niamey
NIM
           
472
Tunis
TUN
Venice
VCE
             
902
Tunis
TUN
Marseille
MRS
       
860
Tunis
TUN
Lyon
LYS
       
250
Monastir
MIR
Nice
NCE
           
792
Tunis
TUN
London
LGW
           
635
Paris
ORY
Houmt Souk
DJE
     
744
Tunis
TUN
Frankfurt/ Main
FRA
         
700
Tunis
TUN
Geneva
GVA
         
362
Tunis
TUN
Bologna
BLQ
         
874
Houmt Souk
DJE
Geneva
GVA
           
634
Houmt Souk
DJE
Paris
ORY
     
701
Geneva
GVA
Zurich
ZRH
           
399
Tunis
TUN
Niamey
NIM
           
875
Zurich
ZRH
Houmt Souk
DJE
           
701
Zurich
ZRH
Tunis
TUN
           
397
Abidjan
ABJ
Tunis
TUN
           
397
Ouagadougou
OUA
Abidjan
ABJ
           
716
Tunis
TUN
Paris
ORY
   
397
Tunis
TUN
Ouagadougou
OUA
           
793
London
LGW
Tunis
TUN
           
717
Paris
ORY
Tunis
TUN
 
757
Milan
MXP
Tunis
TUN
           
756
Tunis
TUN
Milan
MXP
           
903
Marseille
MRS
Tunis
TUN
       
753
Rome
FCO
Tunis
TUN
           
752
Tunis
TUN
Rome
FCO
           
996
Tunis
TUN
Nice
NCE
           
861
Lyon
LYS
Tunis
TUN
       
745
Frankfurt/ Main
FRA
Tunis
TUN
         
440
Monastir
MIR
Paris
ORY
         
441
Paris
ORY
Monastir
MIR
         
251
Nice
NCE
Monastir
MIR
           
363
Bologna
BLQ
Tunis
TUN
           
527
Düsseldorf
DUS
Tunis
TUN
           
441
Paris
ORY
Sfax
SFA
           
441
Sfax
SFA
Monastir
MIR
           
283
Toulouse
TLS
Tunis
TUN
           
526
Tunis
TUN
Düsseldorf
DUS
           
282
Tunis
TUN
Toulouse
TLS
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất