vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Urumqi Air

Khám phá
Th 2 23/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Urumqi Air

Mã IATA UQ
Tuyến đường 84
Tuyến bay hàng đầu Tây An Xianyang tới Urumqi
Sân bay được khai thác 27
Sân bay hàng đầu Urumqi

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Urumqi Air

Urumqi Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
2520
Changsha
CSX
Lan Châu
LHW
 
2520
Lan Châu
LHW
Ürümqi
URC
 
2546
Trịnh Châu
CGO
Lan Châu
LHW
 
2585
Dunhuang
DNH
Hàng Châu
HGH
 
2586
Dunhuang
DNH
Ürümqi
URC
 
2586
Hàng Châu
HGH
Dunhuang
DNH
 
2545
Kashgar
KHG
Lan Châu
LHW
 
2545
Lan Châu
LHW
Trịnh Châu
CGO
 
2519
Lan Châu
LHW
Changsha
CSX
 
2546
Lan Châu
LHW
Kashgar
KHG
 
2585
Ürümqi
URC
Dunhuang
DNH
 
2519
Ürümqi
URC
Lan Châu
LHW
 
3525
Ürümqi
URC
Vũ Hán
WUH
 
3525
Vũ Hán
WUH
Sán Đầu
SWA
 
3540
Trịnh Châu
CGO
Ürümqi
URC
       
3539
Ürümqi
URC
Trịnh Châu
CGO
       
2539
Ürümqi
URC
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
2540
Ôn Châu
WNZ
Wanzhou (Chongqing)
WXN
       
2540
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Ürümqi
URC
       
2539
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Ôn Châu
WNZ
       
3526
Sán Đầu
SWA
Vũ Hán
WUH
   
3526
Vũ Hán
WUH
Ürümqi
URC
   
2505
Trịnh Châu
CGO
Thanh Đảo
TAO
       
2516
Thành Đô
CTU
Ürümqi
URC
       
2502
Hotan
HTN
Ürümqi
URC
       
2543
Lan Châu
LHW
Yancheng
YNZ
       
2554
Nanchong
NAO
Ürümqi
URC
       
2553
Nanchong
NAO
Ôn Châu
WNZ
       
2506
Thanh Đảo
TAO
Trịnh Châu
CGO
       
2515
Ürümqi
URC
Thành Đô
CTU
       
2501
Ürümqi
URC
Hotan
HTN
       
2553
Ürümqi
URC
Nanchong
NAO
       
2554
Ôn Châu
WNZ
Nanchong
NAO
       
2544
Yancheng
YNZ
Lan Châu
LHW
       
2661
Vũ Hán
WUH
Singapore
SIN
           
2662
Singapore
SIN
Vũ Hán
WUH
       
2008
Shanhaiguan
SHF
Ürümqi
URC
 
2007
Ürümqi
URC
Shanhaiguan
SHF
 
2514
Hải Khẩu
HAK
Mianyang
MIG
     
2514
Mianyang
MIG
Ürümqi
URC
     
2507
Ürümqi
URC
Tây An
XIY
 
2508
Tây An
XIY
Ürümqi
URC
 
2578
Tế Nam
TNA
Ürümqi
URC
   
2577
Ürümqi
URC
Tế Nam
TNA
   
2513
Mianyang
MIG
Hải Khẩu
HAK
   
2513
Ürümqi
URC
Mianyang
MIG
   
2527
Ürümqi
URC
Xiangyang
XFN
   
2527
Xiangyang
XFN
Fuzhou
FOC
   
2522
Hợp Phì
HFE
Lan Châu
LHW
         
2521
Lan Châu
LHW
Hợp Phì
HFE
         
2535
Lan Châu
LHW
Lianyungang
LYG
         
2536
Lianyungang
LYG
Lan Châu
LHW
         
2528
Fuzhou
FOC
Xiangyang
XFN
 
2582
Kashgar
KHG
Ürümqi
URC
       
2581
Ürümqi
URC
Kashgar
KHG
       
2528
Xiangyang
XFN
Ürümqi
URC
 
2556
Burqin
KJI
Ürümqi
URC
       
2556
Tây An
XIY
Burqin
KJI
       
2555
Burqin
KJI
Tây An
XIY
         
2555
Ürümqi
URC
Burqin
KJI
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.