vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Urumqi Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Urumqi Air

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 8/8
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Urumqi Air

Mã IATA UQ
Tuyến đường 88
Tuyến bay hàng đầu Mian Yang tới Urumqi
Sân bay được khai thác 28
Sân bay hàng đầu Urumqi

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Urumqi Air

Urumqi Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
3583
Trịnh Châu
CGO
Fuzhou
FOC
 
2627
Kashgar
KHG
Burqin
KJI
 
2628
Burqin
KJI
Kashgar
KHG
 
2546
Trịnh Châu
CGO
Lan Châu
LHW
 
2504
Trịnh Châu
CGO
Ürümqi
URC
 
2520
Changsha
CSX
Lan Châu
LHW
 
2617
Hotan
HTN
Ürümqi
URC
 
2545
Kashgar
KHG
Lan Châu
LHW
 
2545
Lan Châu
LHW
Trịnh Châu
CGO
 
2519
Lan Châu
LHW
Changsha
CSX
 
2546
Lan Châu
LHW
Kashgar
KHG
 
2520
Lan Châu
LHW
Ürümqi
URC
 
2618
Thẩm Quyến
SZX
Ürümqi
URC
 
2503
Ürümqi
URC
Trịnh Châu
CGO
 
2618
Ürümqi
URC
Hotan
HTN
 
2519
Ürümqi
URC
Lan Châu
LHW
 
2617
Ürümqi
URC
Thẩm Quyến
SZX
 
2507
Ürümqi
URC
Tây An
XIY
 
2508
Tây An
XIY
Ürümqi
URC
 
3584
Fuzhou
FOC
Trịnh Châu
CGO
   
2585
Dunhuang
DNH
Hàng Châu
HGH
       
2586
Dunhuang
DNH
Ürümqi
URC
       
2586
Hàng Châu
HGH
Dunhuang
DNH
       
2585
Ürümqi
URC
Dunhuang
DNH
       
2530
Trùng Khánh
CKG
Ürümqi
URC
       
2522
Hợp Phì
HFE
Lan Châu
LHW
       
2612
Kashgar
KHG
Ürümqi
URC
       
2521
Lan Châu
LHW
Hợp Phì
HFE
       
2529
Ürümqi
URC
Trùng Khánh
CKG
       
2611
Ürümqi
URC
Kashgar
KHG
       
2516
Thành Đô
CTU
Ürümqi
URC
       
2583
Hohhot
HET
Ninh Ba
NGB
       
2584
Hohhot
HET
Ürümqi
URC
       
2614
Burqin
KJI
Ürümqi
URC
       
2584
Ninh Ba
NGB
Hohhot
HET
       
2578
Tế Nam
TNA
Ürümqi
URC
       
2515
Ürümqi
URC
Thành Đô
CTU
       
2583
Ürümqi
URC
Hohhot
HET
       
2613
Ürümqi
URC
Burqin
KJI
       
2577
Ürümqi
URC
Tế Nam
TNA
       
2576
Hàng Châu
HGH
Lan Châu
LHW
       
2575
Lan Châu
LHW
Hàng Châu
HGH
       
2554
Nanchong
NAO
Ürümqi
URC
 
2553
Nanchong
NAO
Ôn Châu
WNZ
 
3586
Jieyang
SWA
Trịnh Châu
CGO
 
2553
Ürümqi
URC
Nanchong
NAO
 
2554
Ôn Châu
WNZ
Nanchong
NAO
 
3585
Trịnh Châu
CGO
Jieyang
SWA
     
2556
Thành Đô
CTU
Yan’an
ENY
       
2555
Yan’an
ENY
Thành Đô
CTU
       
2556
Yan’an
ENY
Ürümqi
URC
       
2555
Ürümqi
URC
Yan’an
ENY
       
2569
Ürümqi
URC
Yueyang
YYA
       
2570
Yueyang
YYA
Ürümqi
URC
       
2569
Yueyang
YYA
Châu Hải
ZUH
       
2570
Châu Hải
ZUH
Yueyang
YYA
       
2514
Hải Khẩu
HAK
Mianyang
MIG
       
2513
Mianyang
MIG
Hải Khẩu
HAK
       
2514
Mianyang
MIG
Ürümqi
URC
       
2513
Ürümqi
URC
Mianyang
MIG
       
2571
Mianyang
MIG
Châu Hải
ZUH
         
2572
Châu Hải
ZUH
Mianyang
MIG
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất