
V7
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Volotea
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Volotea
Đánh giá của khách hàng Volotea
7,2
569 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,4Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
7,8Phi hành đoàn
7,0Thư thái
Trạng thái chuyến bay của Volotea
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng Volotea - Volotea bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Volotea thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Volotea có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng Volotea
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2182 | Lourdes (LDE) | Paris (ORY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2183 | Paris (ORY) | Lourdes (LDE) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2800 | Nantes (NTE) | Thành phố Palma de Mallorca (PMI) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2801 | Thành phố Palma de Mallorca (PMI) | Nantes (NTE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2796 | Rodez (RDZ) | Paris (ORY) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 3513 | Málaga (AGP) | Thành phố Bilbao (BIO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2041 | Algiers (ALG) | Mác-xây (MRS) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2040 | Mác-xây (MRS) | Algiers (ALG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2797 | Paris (ORY) | Rodez (RDZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 1784 | Verona (VRN) | Paris (ORY) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2392 | Limoges (LIG) | Paris (ORY) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2393 | Paris (ORY) | Limoges (LIG) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2165 | Bác-xê-lô-na (BCN) | Nantes (NTE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2409 | Málaga (AGP) | Tu-lu-dơ (TLS) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2567 | Rome (FCO) | Nantes (NTE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2273 | Ma-đrít (MAD) | Nantes (NTE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2817 | Mahón (MAH) | Nantes (NTE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2164 | Nantes (NTE) | Bác-xê-lô-na (BCN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2816 | Nantes (NTE) | Mahón (MAH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2408 | Tu-lu-dơ (TLS) | Málaga (AGP) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 3584 | Oviedo (OVD) | Alicante (ALC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
| 1785 | Paris (ORY) | Verona (VRN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 2272 | Nantes (NTE) | Ma-đrít (MAD) | 1 gi ờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 3924 | Málaga (AGP) | Oviedo (OVD) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 3585 | Alicante (ALC) | Oviedo (OVD) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 3512 | Thành phố Bilbao (BIO) | Málaga (AGP) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 2658 | Mác-xây (MRS) | Oran (ORN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 2519 | Nice (NCE) | Strasbourg (SXB) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 2566 | Nantes (NTE) | Rome (FCO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 2659 | Oran (ORN) | Mác-xây (MRS) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 3925 | Oviedo (OVD) | Málaga (AGP) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 3831 | Oviedo (OVD) | Seville (SVQ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 3582 | Oviedo (OVD) | Thành phố Valencia (VLC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 3830 | Seville (SVQ) | Oviedo (OVD) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 2518 | Strasbourg (SXB) | Nice (NCE) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 3583 | Thành phố Valencia (VLC) | Oviedo (OVD) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 3534 | Thành phố Bilbao (BIO) | Alicante (ALC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 3529 | Seville (SVQ) | Thành phố Bilbao (BIO) | 1 giờ 25 phút | • | • | • |