Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Vueling
Việt Nam
VND

VY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Vueling

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 17%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Vueling

  • Đâu là hạn định do Vueling đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Vueling, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Vueling sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Vueling bay đến đâu?

    Vueling khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 29 quốc gia khác nhau. Vueling khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 29 quốc gia khác nhau. Bác-xê-lô-na, Thành phố Palma de Mallorca và Paris là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Vueling.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Vueling?

    Vueling tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bác-xê-lô-na.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Vueling?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Vueling.

  • Các vé bay của hãng Vueling có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Vueling sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Vueling là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười.

  • Hãng Vueling có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Vueling được tìm thấy trên KAYAK là từ Jerez de la Frontera đến Thành phố Palma de Mallorca, với giá 491.591 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Vueling?

  • Liệu Vueling có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Vueling không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Vueling có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Vueling có các chuyến bay tới 105 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Vueling

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Vueling là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười.

Đánh giá của khách hàng Vueling

7,2
Tốt1.301 đánh giá đã được xác minh
7,2Lên máy bay
6,9Thư thái
5,9Thư giãn, giải trí
6,2Thức ăn
7,7Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Vueling

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Vueling - Vueling bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Vueling thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Vueling có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Vueling

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6500Bác-xê-lô-na (BCN)Naples (NAP)2 giờ 0 phút•••••••
1671Bác-xê-lô-na (BCN)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 50 phút•••••••
2210Bác-xê-lô-na (BCN)Seville (SVQ)1 giờ 45 phút•••••••
7298Thành phố Bilbao (BIO)London (LGW)1 giờ 55 phút•••••••
1494Florence (FLR)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút•••••••
7299London (LGW)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 5 phút•••••••
6311London (LHR)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 5 phút•••••••
1495Ma-đrít (MAD)Florence (FLR)2 giờ 25 phút•••••••
1886Bác-xê-lô-na (BCN)Berlin (BER)2 giờ 45 phút•••••••
8986Bác-xê-lô-na (BCN)Brussels (BRU)2 giờ 15 phút•••••••
1887Berlin (BER)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 45 phút•••••••
3001Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 20 phút•••••••
1670Santiago de Compostela (SCQ)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 40 phút•••••••
6310Thành phố Bilbao (BIO)London (LHR)2 giờ 0 phút•••••••
3004Bác-xê-lô-na (BCN)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)3 giờ 35 phút•••••••
6405Venice (VCE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút•••••••
8356Am-xtéc-đam (AMS)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút••••••
8100Bác-xê-lô-na (BCN)Athen (ATH)3 giờ 0 phút••••••
2484Bác-xê-lô-na (BCN)San Sebastián (EAS)1 giờ 20 phút••••••
6406Bác-xê-lô-na (BCN)Venice (VCE)1 giờ 50 phút••••••
2485San Sebastián (EAS)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 10 phút••••••
1375Alicante (ALC)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 55 phút••••••
1374Am-xtéc-đam (AMS)Alicante (ALC)2 giờ 50 phút••••••
1422Bác-xê-lô-na (BCN)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 20 phút••••••
8987Brussels (BRU)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút•••••••
3215Santa Cruz de Tenerife (TFN)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 20 phút•••••••
2019Granada (GRX)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 30 phút•••••••
6246Bác-xê-lô-na (BCN)Zurich (ZRH)2 giờ 0 phút•••••••
3974Thành phố Bilbao (BIO)Thị trấn Ibiza (IBZ)1 giờ 25 phút••••••
3975Thị trấn Ibiza (IBZ)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 25 phút••••••
8307Am-xtéc-đam (AMS)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 25 phút•••••••
1502Florence (FLR)Paris (ORY)1 giờ 50 phút•••••
1503Paris (ORY)Florence (FLR)1 giờ 50 phút•••••
3134Paris (ORY)Granadilla (TFS)4 giờ 20 phút•••••
6015Seville (SVQ)London (LGW)2 giờ 50 phút•••••
3135Granadilla (TFS)Paris (ORY)4 giờ 5 phút•••••
2115Bác-xê-lô-na (BCN)Málaga (AGP)1 giờ 45 phút•••••
1870Bác-xê-lô-na (BCN)Copenhagen (CPH)3 giờ 0 phút••••••
8466Bác-xê-lô-na (BCN)Lisbon (LIS)2 giờ 10 phút•••••
6209London (LGW)Florence (FLR)2 giờ 20 phút•••••
8101Athen (ATH)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 25 phút••••••
1822Bác-xê-lô-na (BCN)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 45 phút••••••
6101Rome (FCO)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút••••••
1823Hăm-buốc (HAM)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 45 phút••••••
6501Naples (NAP)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút••••••
2227Seville (SVQ)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút••••••
1334Alicante (ALC)Brussels (BRU)2 giờ 35 phút•••••
1335Brussels (BRU)Alicante (ALC)2 giờ 35 phút•••••
6865Catania (CTA)Florence (FLR)1 giờ 40 phút•••••
6864Florence (FLR)Catania (CTA)1 giờ 40 phút•••••
8363Málaga (AGP)Am-xtéc-đam (AMS)3 giờ 10 phút•••••••
8362Am-xtéc-đam (AMS)Málaga (AGP)3 giờ 15 phút•••••••
1300Bác-xê-lô-na (BCN)Alicante (ALC)1 giờ 15 phút•••••
8309Bác-xê-lô-na (BCN)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 30 phút•••••••
6247Zurich (ZRH)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 55 phút••••••
8242Bác-xê-lô-na (BCN)Paris (CDG)2 giờ 0 phút••••••
6100Bác-xê-lô-na (BCN)Rome (FCO)1 giờ 50 phút••••••
8961London (LHR)Paris (ORY)1 giờ 35 phút••••••
8960Paris (ORY)London (LHR)1 giờ 30 phút••••••
1301Alicante (ALC)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 15 phút•••••
3512Bác-xê-lô-na (BCN)Thị trấn Ibiza (IBZ)1 giờ 5 phút••••••
3270Thành phố Bilbao (BIO)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)3 giờ 15 phút••••
6014London (LGW)Seville (SVQ)2 giờ 50 phút••••
3271Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Thành phố Bilbao (BIO)3 giờ 5 phút••••
3139Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Paris (ORY)4 giờ 5 phút••••
3138Paris (ORY)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)4 giờ 15 phút••••
2114Málaga (AGP)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 40 phút••••
8176Málaga (AGP)Paris (ORY)2 giờ 35 phút••••
3214Bác-xê-lô-na (BCN)Santa Cruz de Tenerife (TFN)3 giờ 35 phút•••••
6208Florence (FLR)London (LGW)2 giờ 30 phút••••
8479Porto (OPO)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 50 phút•••••
8478Bác-xê-lô-na (BCN)Porto (OPO)2 giờ 0 phút••••
3274Málaga (AGP)Santa Cruz de Tenerife (TFN)2 giờ 35 phút••••
1454Thành phố Bilbao (BIO)Milan (MXP)1 giờ 55 phút••••
1455Milan (MXP)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút••••
3070Bác-xê-lô-na (BCN)Istanbul (IST)3 giờ 45 phút••••
3071Istanbul (IST)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 50 phút••••
6942Paris (ORY)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 55 phút•••••
6943Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Paris (ORY)2 giờ 5 phút•••••
2012Bác-xê-lô-na (BCN)Granada (GRX)1 giờ 40 phút•••••
1871Copenhagen (CPH)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 5 phút••••
6028Florence (FLR)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 50 phút•••••
3727Mahón (MAH)Bác-xê-lô-na (BCN)0 giờ 55 phút•••••
8243Paris (CDG)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 55 phút•••••
6650Bác-xê-lô-na (BCN)London (LHR)2 giờ 40 phút•••••
8018Bác-xê-lô-na (BCN)Paris (ORY)1 giờ 55 phút•••••
6651London (LHR)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút•••••
7113London (LHR)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 10 phút•••••
8019Paris (ORY)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•••••
7112Santiago de Compostela (SCQ)London (LHR)2 giờ 10 phút•••••
6023London (LHR)Seville (SVQ)2 giờ 50 phút••••••
6022Seville (SVQ)London (LHR)2 giờ 55 phút••••••
8467Lisbon (LIS)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút••••
6001Bác-xê-lô-na (BCN)Florence (FLR)1 giờ 45 phút••••
8173Paris (ORY)Málaga (AGP)2 giờ 35 phút•••
2150Málaga (AGP)Brussels (BRU)2 giờ 55 phút•••
1451Alicante (ALC)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 30 phút•••
1812Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút••••
2617Thành phố Bilbao (BIO)Málaga (AGP)1 giờ 40 phút•••
1450Thành phố Bilbao (BIO)Alicante (ALC)1 giờ 25 phút•••
2151Brussels (BRU)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút•••
1813Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút••••
1423Thành phố Bilbao (BIO)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 15 phút•••
8161Paris (ORY)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 55 phút•••
3905Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 0 phút•••
3103Santa Cruz de Tenerife (TFN)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 55 phút•••
1703Thị trấn Vigo (VGO)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•••
8160Thành phố Valencia (VLC)Paris (ORY)2 giờ 5 phút•••
3953Thành phố Valencia (VLC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 0 phút•••
3102Thành phố Valencia (VLC)Santa Cruz de Tenerife (TFN)3 giờ 5 phút•••
6935Thị trấn Ibiza (IBZ)Paris (ORY)2 giờ 5 phút•••
6934Paris (ORY)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 10 phút•••
1012Bác-xê-lô-na (BCN)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút••••
6332Bác-xê-lô-na (BCN)Milan (MXP)1 giờ 45 phút•••••
3511Thị trấn Ibiza (IBZ)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 5 phút•••••
3148Málaga (AGP)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 35 phút•••
2974Bác-xê-lô-na (BCN)Nantes (NTE)1 giờ 40 phút•••
2468Bác-xê-lô-na (BCN)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)2 giờ 15 phút•••
3262Thành phố Bilbao (BIO)Santa Cruz de Tenerife (TFN)3 giờ 10 phút••••
7833London (LGW)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút••••
2469Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút•••
3149Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Málaga (AGP)1 giờ 40 phút•••
3263Santa Cruz de Tenerife (TFN)Thành phố Bilbao (BIO)3 giờ 5 phút••••
1896Bác-xê-lô-na (BCN)Düsseldorf (DUS)2 giờ 15 phút•••••
1702Bác-xê-lô-na (BCN)Thị trấn Vigo (VGO)1 giờ 55 phút•••
1897Düsseldorf (DUS)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút•••••
6333Milan (MXP)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút••••
3277Santa Cruz de Tenerife (TFN)Málaga (AGP)2 giờ 25 phút•••
3708Bác-xê-lô-na (BCN)Mahón (MAH)1 giờ 0 phút•••••
6614Málaga (AGP)London (LGW)3 giờ 0 phút••
7720Bác-xê-lô-na (BCN)Dubrovnik (DBV)2 giờ 20 phút••
8714Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút••
2512Thành phố Bilbao (BIO)Seville (SVQ)1 giờ 25 phút•••
7721Dubrovnik (DBV)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 25 phút••
6615London (LGW)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút••
8221Paris (ORY)Seville (SVQ)2 giờ 25 phút•••••
2511Seville (SVQ)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 30 phút•••
2430Seville (SVQ)Mahón (MAH)1 giờ 45 phút••
8220Seville (SVQ)Paris (ORY)2 giờ 30 phút•••••
8715Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 30 phút••
2616Málaga (AGP)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 35 phút••
6030Alicante (ALC)Oran (ORN)1 giờ 0 phút••
6612Bác-xê-lô-na (BCN)Bari (BRI)2 giờ 10 phút••
8720Bác-xê-lô-na (BCN)Dublin (DUB)2 giờ 50 phút••
6008Bác-xê-lô-na (BCN)London (LGW)2 giờ 30 phút••
8746Bác-xê-lô-na (BCN)Manchester (MAN)2 giờ 40 phút•••
7364Bác-xê-lô-na (BCN)Tangier (TNG)1 giờ 55 phút••
3802Thành phố Bilbao (BIO)Mahón (MAH)1 giờ 30 phút••
1462Thành phố Bilbao (BIO)Paris (ORY)1 giờ 40 phút••
3938Thành phố Bilbao (BIO)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 25 phút••
3928Granada (GRX)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 20 phút••
8947London (LGW)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút••
6031Oran (ORN)Alicante (ALC)1 giờ 5 phút••
1463Paris (ORY)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 40 phút••
3939Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 30 phút••
3929Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Granada (GRX)1 giờ 35 phút••
3952Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 0 phút••
6365Santiago de Compostela (SCQ)Seville (SVQ)1 giờ 25 phút••
3227Santiago de Compostela (SCQ)Santa Cruz de Tenerife (TFN)2 giờ 45 phút••
6364Seville (SVQ)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 25 phút••
3226Santa Cruz de Tenerife (TFN)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 45 phút••
7365Tangier (TNG)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 50 phút••
8473Alicante (ALC)London (LGW)2 giờ 45 phút••
2476Bác-xê-lô-na (BCN)Split (SPU)2 giờ 5 phút••
2284Bác-xê-lô-na (BCN)Jerez de la Frontera (XRY)1 giờ 50 phút••
8472London (LGW)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút••
2975Nantes (NTE)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 35 phút•••
3940Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Seville (SVQ)1 giờ 40 phút•••
8632Marrakech (RAK)Paris (ORY)3 giờ 15 phút••
2477Split (SPU)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút••
3941Seville (SVQ)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 40 phút•••
3254Seville (SVQ)Santa Cruz de Tenerife (TFN)2 giờ 25 phút••••
3255Santa Cruz de Tenerife (TFN)Seville (SVQ)2 giờ 15 phút••••
3908Bác-xê-lô-na (BCN)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)0 giờ 55 phút••••
2655Málaga (AGP)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 45 phút••
3016Bác-xê-lô-na (BCN)Puerto del Rosario (FUE)3 giờ 30 phút••
1222Bác-xê-lô-na (BCN)Lyon (LYS)1 giờ 35 phút••
6613Bari (BRI)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút••
8721Dublin (DUB)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 40 phút••
3163Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 45 phút••
3803Mahón (MAH)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 35 phút••
8747Manchester (MAN)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 30 phút••
1516Nice (NCE)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 25 phút••••
3982Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 0 phút••
2654Santiago de Compostela (SCQ)Málaga (AGP)1 giờ 35 phút••
3162Santiago de Compostela (SCQ)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)2 giờ 50 phút••
3983Santiago de Compostela (SCQ)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 50 phút••
8353Thành phố Valencia (VLC)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 45 phút••
8946Thành phố Valencia (VLC)London (LGW)2 giờ 35 phút••
1572Bác-xê-lô-na (BCN)Oviedo (OVD)1 giờ 35 phút•••
1571Oviedo (OVD)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 35 phút•••
1515Bác-xê-lô-na (BCN)Nice (NCE)1 giờ 25 phút••••
3074Málaga (AGP)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)2 giờ 35 phút•••
8754Bác-xê-lô-na (BCN)Birmingham (BHX)2 giờ 25 phút•••
3075Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Málaga (AGP)2 giờ 25 phút•••
6200Bác-xê-lô-na (BCN)Geneva (GVA)1 giờ 40 phút••
1292Bác-xê-lô-na (BCN)A Coruña (LCG)1 giờ 50 phút••
6201Geneva (GVA)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 35 phút••
3051Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Seville (SVQ)2 giờ 15 phút••
3050Seville (SVQ)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)2 giờ 25 phút••
2473Arrecife (ACE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 55 phút•
6188Arrecife (ACE)Paris (ORY)3 giờ 50 phút•
3136Arrecife (ACE)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 30 phút•
3161Arrecife (ACE)Seville (SVQ)1 giờ 55 phút•
1241Alicante (ALC)Cardiff (CWL)2 giờ 30 phút•
8325Alicante (ALC)Paris (ORY)2 giờ 15 phút•
1314Alicante (ALC)Thành phố Santander (SDR)1 giờ 30 phút•
1120Alicante (ALC)Tangier (TNG)1 giờ 25 phút•
2472Bác-xê-lô-na (BCN)Arrecife (ACE)3 giờ 20 phút•
6164Bác-xê-lô-na (BCN)Cagliari (CAG)1 giờ 30 phút•••
6532Bác-xê-lô-na (BCN)Catania (CTA)2 giờ 10 phút•
6600Bác-xê-lô-na (BCN)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút•
7332Bác-xê-lô-na (BCN)Marrakech (RAK)2 giờ 35 phút•
2024Bác-xê-lô-na (BCN)Logroño (RJL)1 giờ 10 phút•
1470Thành phố Bilbao (BIO)Brussels (BRU)1 giờ 55 phút•
2800Thành phố Bilbao (BIO)Edinburgh (EDI)2 giờ 30 phút•
3284Thành phố Bilbao (BIO)Puerto del Rosario (FUE)3 giờ 0 phút•
8510Thành phố Bilbao (BIO)Marrakech (RAK)2 giờ 25 phút•
1471Brussels (BRU)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 0 phút•
6815Brussels (BRU)Florence (FLR)1 giờ 50 phút•
6165Cagliari (CAG)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•••
6533Catania (CTA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút•
1240Cardiff (CWL)Alicante (ALC)2 giờ 25 phút•
2801Edinburgh (EDI)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 35 phút•
6814Florence (FLR)Brussels (BRU)1 giờ 55 phút•
3285Puerto del Rosario (FUE)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 55 phút•
8941Puerto del Rosario (FUE)Paris (ORY)3 giờ 50 phút•
6227London (LGW)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 10 phút•
1221Lyon (LYS)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 30 phút•
2431Mahón (MAH)Seville (SVQ)1 giờ 50 phút•
2981Nantes (NTE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 45 phút•
6187Paris (ORY)Arrecife (ACE)4 giờ 0 phút•
8324Paris (ORY)Alicante (ALC)2 giờ 10 phút•
8940Paris (ORY)Puerto del Rosario (FUE)4 giờ 5 phút•
8227Paris (ORY)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 0 phút•
1468Paris (ORY)Thành phố Santander (SDR)1 giờ 40 phút•
2980Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Nantes (NTE)1 giờ 50 phút•
6601Palermo (PMO)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút•
7333Marrakech (RAK)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 25 phút•
8511Marrakech (RAK)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 25 phút•
1131Marrakech (RAK)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 10 phút•
2025Logroño (RJL)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 20 phút•
3137Santiago de Compostela (SCQ)Arrecife (ACE)2 giờ 45 phút•
6226Santiago de Compostela (SCQ)London (LGW)2 giờ 10 phút•
8226Santiago de Compostela (SCQ)Paris (ORY)2 giờ 0 phút•
1130Santiago de Compostela (SCQ)Marrakech (RAK)2 giờ 10 phút•
1023Santiago de Compostela (SCQ)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 30 phút•
1315Thành phố Santander (SDR)Alicante (ALC)1 giờ 25 phút•
1469Thành phố Santander (SDR)Paris (ORY)1 giờ 40 phút•
3160Seville (SVQ)Arrecife (ACE)2 giờ 10 phút•
1121Tangier (TNG)Alicante (ALC)1 giờ 20 phút•
1022Thành phố Valencia (VLC)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 35 phút•
3281Arrecife (ACE)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 45 phút•
3146Málaga (AGP)Puerto del Rosario (FUE)2 giờ 20 phút•
3200Alicante (ALC)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)3 giờ 10 phút•
3118Alicante (ALC)Santa Cruz de Tenerife (TFN)3 giờ 5 phút•
6151Algiers (ALG)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 15 phút•
6150Bác-xê-lô-na (BCN)Algiers (ALG)1 giờ 20 phút•
6524Bác-xê-lô-na (BCN)Bologna (BLQ)1 giờ 40 phút•
1890Bác-xê-lô-na (BCN)Hannover (HAJ)2 giờ 35 phút•
7480Bác-xê-lô-na (BCN)Oran (ORN)1 giờ 35 phút•
1868Bác-xê-lô-na (BCN)Stuttgart (STR)2 giờ 5 phút••
6512Bác-xê-lô-na (BCN)Turin (TRN)1 giờ 35 phút•
3280Thành phố Bilbao (BIO)Arrecife (ACE)2 giờ 55 phút•
3956Thành phố Bilbao (BIO)Rome (FCO)2 giờ 20 phút•
2700Thành phố Bilbao (BIO)Lisbon (LIS)1 giờ 40 phút•
2702Thành phố Bilbao (BIO)Porto (OPO)1 giờ 20 phút•
3972Thành phố Bilbao (BIO)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 10 phút•
6525Bologna (BLQ)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 50 phút•
2915Boóc-đô (BOD)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 15 phút•
3651Brussels (BRU)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút•
7341Essaouira (ESU)Seville (SVQ)1 giờ 30 phút•
3957Rome (FCO)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 25 phút•
3147Puerto del Rosario (FUE)Málaga (AGP)2 giờ 5 phút•
3015Puerto del Rosario (FUE)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 5 phút•
1641Puerto del Rosario (FUE)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 35 phút•
1891Hannover (HAJ)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 30 phút•
3696Thị trấn Ibiza (IBZ)Thành phố Valencia (VLC)0 giờ 50 phút••
1291A Coruña (LCG)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•
2701Lisbon (LIS)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 35 phút•
3437Lisbon (LIS)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 55 phút•
3201Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Alicante (ALC)2 giờ 45 phút•
1177Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 45 phút•
8959Mahón (MAH)Paris (ORY)2 giờ 0 phút•
2703Porto (OPO)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 15 phút•
7481Oran (ORN)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 25 phút•
8958Paris (ORY)Mahón (MAH)1 giờ 55 phút•
8633Paris (ORY)Marrakech (RAK)3 giờ 20 phút•
8026Paris (ORY)Reus (REU)1 giờ 45 phút•
3867Oviedo (OVD)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 40 phút•
3650Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Brussels (BRU)2 giờ 30 phút•
3436Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Lisbon (LIS)2 giờ 10 phút•
3864Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Oviedo (OVD)1 giờ 50 phút•
3265Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Thành phố Santander (SDR)1 giờ 35 phút•
3153Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Jerez de la Frontera (XRY)1 giờ 45 phút•
8027Reus (REU)Paris (ORY)1 giờ 45 phút•
1640Santiago de Compostela (SCQ)Puerto del Rosario (FUE)2 giờ 45 phút•
3264Thành phố Santander (SDR)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 30 phút•
1869Stuttgart (STR)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút••
7340Seville (SVQ)Essaouira (ESU)1 giờ 40 phút•
3964Seville (SVQ)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 15 phút•
3119Santa Cruz de Tenerife (TFN)Alicante (ALC)2 giờ 50 phút•
3973Thành phố Valencia (VLC)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 15 phút•
3697Thành phố Valencia (VLC)Thị trấn Ibiza (IBZ)0 giờ 45 phút••
1176Thành phố Valencia (VLC)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)3 giờ 10 phút•
3965Thành phố Valencia (VLC)Seville (SVQ)1 giờ 15 phút•
3154Jerez de la Frontera (XRY)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 35 phút•
8654Bác-xê-lô-na (BCN)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 30 phút•••
7574Bác-xê-lô-na (BCN)Banjul (BJL)5 giờ 20 phút•
2912Bác-xê-lô-na (BCN)Boóc-đô (BOD)1 giờ 20 phút•
8740Bác-xê-lô-na (BCN)Luqa (MLA)2 giờ 15 phút•
3316Bác-xê-lô-na (BCN)Nador (NDR)1 giờ 50 phút•
1596Bác-xê-lô-na (BCN)Thành phố Santander (SDR)1 giờ 25 phút•
7575Banjul (BJL)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 50 phút•
8741Luqa (MLA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút•
3317Nador (NDR)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•
8655Praha (Prague) (PRG)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 35 phút•
1597Thành phố Santander (SDR)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 15 phút•
1013Ma-đrít (MAD)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 20 phút•
3978Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Zaragoza (ZAZ)1 giờ 10 phút•
3970Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Zurich (ZRH)2 giờ 5 phút•
6513Turin (TRN)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 35 phút•
2285Jerez de la Frontera (XRY)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 45 phút•
3979Zaragoza (ZAZ)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 10 phút•
3971Zurich (ZRH)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 50 phút•
1251Bác-xê-lô-na (BCN)Almería (LEI)1 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Vueling thông tin liên hệ

  • VYMã IATA
  • +34 931 518 158Gọi điện
  • vueling.comTruy cập

Thông tin của Vueling

Mã IATAVY
Tuyến đường452
Tuyến bay hàng đầuThành phố Palma de Mallorca đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat
Sân bay được khai thác105
Sân bay hàng đầuBác-xê-lô-na Barcelona-El Prat
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.