
WS
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng WestJet
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng WestJet
Đánh giá của khách hàng WestJet
7,2
3.449 đánh giá đã được xác minh
7,9Phi hành đoàn
7,1Thư thái
6,1Thư giãn, giải trí
7,4Lên máy bay
6,2Thức ăn
Trạng thái chuyến bay của WestJet
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng WestJet - WestJet bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng WestJet thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng WestJet có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng WestJet
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3482 | Kamloops (YKA) | Calgary (YYC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9 | Paris (CDG) | Calgary (YYC) | 9 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 81 | Tô-ky-ô (NRT) | Calgary (YYC) | 9 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3734 | Nanaimo (YCD) | Calgary (YYC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3824 | Regina (YQR) | Minneapolis (MSP) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3577 | Thunder Bay (YQT) | Winnipeg (YWG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3604 | Grande Prairie (YQU) | Calgary (YYC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3287 | Vancouver (YVR) | Nanaimo (YCD) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3576 | Winnipeg (YWG) | Thunder Bay (YQT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3515 | Winnipeg (YWG) | Saskatoon (YXE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • |