Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 10%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Thượng Hải và Trùng Khánh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là từ Macau (Ma Cao) đến Hạ Môn, với giá 4.226.831 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,7
Ổn47 đánh giá đã được xác minh
7,1Thư thái
6,8Lên máy bay
6,9Thức ăn
6,3Thư giãn, giải trí
7,7Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8506Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 5 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8391Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút
8647Trùng Khánh (CKG)Manila (MNL)3 giờ 30 phút
8505Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
8759Phúc Châu (FOC)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
8696Thành phố Cebu (CEB)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 0 phút
8695Tuyền Châu (JJN)Thành phố Cebu (CEB)3 giờ 5 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8479Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8265Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8319Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
8033Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8495Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8816Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8416Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8716Kuala Lumpur (KUL)Nam Kinh (NKG)5 giờ 35 phút
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8715Nam Kinh (NKG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 10 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8496Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8442Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8405Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8441Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
838Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
8034Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8085Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 45 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
853Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút
8648Manila (MNL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút
844Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 30 phút
8118Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8105Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
851Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8763Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)4 giờ 0 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
8320Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8597Trường Sa (CSX)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 50 phút
8739Trường Sa (CSX)Singapore (SIN)4 giờ 35 phút
8975Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 50 phút
8471Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 35 phút
8598Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trường Sa (CSX)4 giờ 20 phút
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 5 phút
8976Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8740Singapore (SIN)Trường Sa (CSX)5 giờ 0 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 25 phút
8737Tuyền Châu (JJN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 30 phút
8738Macau (Ma Cao) (MFM)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút
8968Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hạ Môn (XMN)5 giờ 40 phút
8967Hạ Môn (XMN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)6 giờ 0 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
8198Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thượng Hải (SHA)3 giờ 50 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 20 phút
8197Thượng Hải (SHA)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 35 phút
8279Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 35 phút
8780Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8266Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 5 phút
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
8215Hàng Châu (HGH)Lạc Dương (LYA)2 giờ 20 phút
8216Lạc Dương (LYA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8215Lạc Dương (LYA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8216Tây Ninh (XNN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 55 phút
8779Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
8069Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8478Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8604Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 15 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút
852Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)5 giờ 0 phút
8283Hành Dương (HNY)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút
8284Hành Dương (HNY)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8284Lan Châu (LHW)Hành Dương (HNY)2 giờ 30 phút
8283Hạ Môn (XMN)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
8485Trường Sa (CSX)Berkeley (JBK)4 giờ 40 phút
8953Trường Sa (CSX)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút
8486Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
8486Berkeley (JBK)Trường Sa (CSX)4 giờ 5 phút
8954Nam Sung (NAO)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
8042Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8485Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8125Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
8248Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 25 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 40 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8518Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút
8108Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8271Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8272Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8263Phúc Châu (FOC)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8264Lan Châu (LHW)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
8296Lan Châu (LHW)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
8295Thượng Hải (SHA)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút
8189Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút
8868Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút
8867Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
8287Hạ Môn (XMN)Tây Ninh (XNN)3 giờ 25 phút
8288Tây Ninh (XNN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8190Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
8220Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8220Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút
8513Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8514Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8148Thiên Tân (TSN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8056Trường Xuân (CGQ)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút
8055Phúc Châu (FOC)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 10 phút
8037Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8038Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 0 phút
8038Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8037Thanh Đảo (TAO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)3 giờ 5 phút
8526Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8131Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút
8797Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút
8132Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8798Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 35 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8121Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút
8551Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút
8126Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
8063Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
8064Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8188Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8187Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 55 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8338Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
8337Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8292Cố Nguyên (GYU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8980Ngân Xuyên (INC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8979Thanh Đảo (TAO)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 20 phút
8291Vũ Hán (WUH)Cố Nguyên (GYU)2 giờ 25 phút
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 55 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
850New York (JFK)Phúc Châu (FOC)17 giờ 10 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)6 giờ 15 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
8488Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8487Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8141Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
8181Hàng Châu (HGH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 35 phút
8447Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8387Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8182Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hàng Châu (HGH)3 giờ 55 phút
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8448Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8179Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút
8388Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8239Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
8240Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 30 phút
8501Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
8180Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8792Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8380Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8047Hạ Môn (XMN)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 45 phút
8359Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8628Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8627Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 5 phút
8535Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 40 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 20 phút
8057Phúc Châu (FOC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 55 phút
8537Phúc Châu (FOC)Vô Tích (WUX)1 giờ 25 phút
8058Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8846Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8392Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8077Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
894Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8572Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8538Vô Tích (WUX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
8644Băng Cốc (BKK)Trường Sa (CSX)3 giờ 25 phút
8066Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút
8643Trường Sa (CSX)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8616Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút
8066Thanh Đảo (TAO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)2 giờ 50 phút
8428Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
8677Hàng Châu (HGH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 15 phút
8845Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút
896Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8794Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8821Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 30 phút
8678Kuala Lumpur (KUL)Hàng Châu (HGH)5 giờ 15 phút
8821Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
8122Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8807Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút
8594Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8613Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
8808Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8640Tuân Nghĩa (WMT)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút
8053Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 45 phút
8054Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8186Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8289Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8791Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8185Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút
8377Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8378Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút
8290Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
8595Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8280Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8224Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
8793Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8243Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
8822Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)2 giờ 50 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8822Nam Thông (NTG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8747Vũ Hán (WUH)Nam Sung (NAO)1 giờ 55 phút
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút
8025Phúc Châu (FOC)Đại Liên (DLC)2 giờ 25 phút
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8398Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8482Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8154Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
819Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8397Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
8459Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8825Phúc Châu (FOC)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8342Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8147Tuyền Châu (JJN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8460Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8826Quế Lâm (KWL)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
8142Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8341Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8527Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút
8766Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
8638Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8078Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8528Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8765Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8356Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8028Trường Xuân (CGQ)Vận Thành (YCU)2 giờ 50 phút
8303Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút
8434Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8168Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 15 phút
8027Trường Sa (CSX)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8304Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
8355Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút
8027Vận Thành (YCU)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
8028Vận Thành (YCU)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8302Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8466Lô Châu (LZO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 30 phút
8465Hạ Môn (XMN)Lô Châu (LZO)3 giờ 10 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 30 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8324Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8585Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8330Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8864Miên Dương (MIG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8586Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8218Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8259Hạ Môn (XMN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút
8329Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút
8863Hạ Môn (XMN)Miên Dương (MIG)3 giờ 0 phút
8217Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút
8727Phúc Châu (FOC)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
8728Phnom Penh (KTI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 45 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút
8529Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút
8153Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút
8098Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8639Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 30 phút
8026Đại Liên (DLC)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8735Phúc Châu (FOC)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8749Phúc Châu (FOC)Kinh Châu (SHS)1 giờ 55 phút
8736Manila (MNL)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8750Kinh Châu (SHS)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
8046Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8046Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
8783Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
8784Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
8692Hong Kong (HKG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
8691Ngân Xuyên (INC)Hong Kong (HKG)3 giờ 25 phút
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
8755Hạ Môn (XMN)Nam Sung (NAO)2 giờ 40 phút
8842Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8023Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 25 phút
8024Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trường Sa (CSX)3 giờ 40 phút
8617Trường Sa (CSX)Miên Dương (MIG)2 giờ 0 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8530Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút
8773Trường Sa (CSX)Diên An (ENY)2 giờ 15 phút
8774Diên An (ENY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 20 phút
8051Liên Vân Cảng (LYG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8051Hạ Môn (XMN)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 55 phút
8274Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
8767Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 45 phút
8328Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
8768Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8588Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Nam Kinh (NKG)3 giờ 35 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
8746Lô Châu (LZO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8587Nam Kinh (NKG)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 25 phút
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút
8745Vũ Hán (WUH)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút
8093Hạ Môn (XMN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
8093Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút
8084Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8915Tuyền Châu (JJN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 15 phút
8481Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
8083Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
8916Tuân Nghĩa (WMT)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường632
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Hongqiao Intl đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.