Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 3%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 20%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Bắc Kinh và Phúc Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Ôn Châu đến Hạ Môn, với giá vé 2.789.474 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 100 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
Ổn42 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư thái
7,6Phi hành đoàn
6,6Lên máy bay
6,3Thư giãn, giải trí
6,9Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
8265Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8194Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8255Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 25 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8193Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8331Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8881Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 30 phút
8332Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 50 phút
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
8882Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8213Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
8214Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8687Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
8383Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 5 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)3 giờ 45 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8469Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút
8346Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8470Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8442Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8214Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 45 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 50 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
8213Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
8403Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 20 phút
8127Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8517Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 15 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8128Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8382Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8381Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
8596Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8591Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
886Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 10 phút
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
868Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
8098Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút
8398Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 50 phút
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 10 phút
8397Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
8663Phúc Châu (FOC)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút
8664Hong Kong (HKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 55 phút
850New York (JFK)Phúc Châu (FOC)17 giờ 10 phút
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
8477Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8546Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8414Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8666Cao Hùng (KHH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8665Hạ Môn (XMN)Cao Hùng (KHH)1 giờ 20 phút
8712Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 40 phút
8429Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8406Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 5 phút
8401Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút
8205Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8206Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8238Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8237Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
8253Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8254Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
8254Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8253Tây An (XIY)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 0 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
8155Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút
8046Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8046Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8314Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
8313Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
8425Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 15 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút
8324Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8323Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
8818Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8138Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8137Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8136Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8534Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8148Thiên Tân (TSN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8069Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
8147Tuyền Châu (JJN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
848Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8380Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
8379Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút
847Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
8558Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8557Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
8239Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
8240Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
844Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8478Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
8837Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
8547Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút
8489Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút
8821Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 30 phút
8115Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút
8822Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)3 giờ 10 phút
828Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8822Nam Thông (NTG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8821Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8116Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
827Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
8374Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
8457Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8458Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8540Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8373Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
8358Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8539Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8357Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8854Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8853Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8853Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8164Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
843Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút
8675Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút
8854Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8440Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8766Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8542Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8765Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 15 phút
8389Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 45 phút
8390Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
8868Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8867Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8060Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8807Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút
8059Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8249Ngân Xuyên (INC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút
8513Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8019Tuyền Châu (JJN)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
8808Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8060Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 25 phút
8020Singapore (SIN)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 30 phút
8250Vũ Hán (WUH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 20 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 55 phút
8791Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8792Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 35 phút
8613Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
8614Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
8488Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8625Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8527Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8503Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)5 giờ 0 phút
8504Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8626Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8528Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8122Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8034Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8183Thiên Tân (TSN)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút
8359Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8184Vận Thành (YCU)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8167Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
8168Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút
8605Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8168Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút
8167Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8606Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8524Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8525Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8158Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8048Trường Xuân (CGQ)Hạ Môn (XMN)3 giờ 45 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)5 giờ 40 phút
8077Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
8121Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
8362Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8158Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
8713Hàng Châu (HGH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 15 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8077Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8078Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
8154Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8047Hạ Môn (XMN)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 55 phút
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8259Hạ Môn (XMN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 40 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 30 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8428Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8427Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 30 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 40 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
8157Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút
8073Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 20 phút
8157Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
8073Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 40 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 35 phút
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
8847Quế Lâm (KWL)Lệ Giang (LJG)2 giờ 5 phút
8848Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8282Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 45 phút
8848Lệ Giang (LJG)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8281Trùng Khánh (WXN)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút
8282Trùng Khánh (WXN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8847Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút
8281Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 45 phút
8827Hạ Môn (XMN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút
8023Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 35 phút
8024Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trường Sa (CSX)3 giờ 45 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 50 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 45 phút
8091Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút
8459Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8188Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8723Tuyền Châu (JJN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
8724Kuala Lumpur (KUL)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 35 phút
8256Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8189Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8092Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 25 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 5 phút
8519Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
8190Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
870Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 35 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8252Lan Châu (LHW)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8252Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8251Vũ Hán (WUH)Lan Châu (LHW)2 giờ 20 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
8248Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 20 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
8714Kuala Lumpur (KUL)Hàng Châu (HGH)5 giờ 15 phút
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8773Trường Sa (CSX)Diên An (ENY)2 giờ 5 phút
8774Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8143Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8774Diên An (ENY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8773Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8144Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8574Nam Bình (WUS)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút
8520Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8042Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8747Vũ Hán (WUH)Nam Sung (NAO)1 giờ 55 phút
8641Phúc Châu (FOC)Vientiane (VTE)3 giờ 30 phút
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 40 phút
8341Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút
8604Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 20 phút
8783Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
8784Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8642Vientiane (VTE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
869Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 30 phút
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút
8274Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
8260Ngân Xuyên (INC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8842Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường615
Tuyến bay hàng đầuSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác100
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.