Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 16%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 6%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Trùng Khánh và Hàng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hạ Môn đến Vũ Hán, với giá vé 3.866.386 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 101 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
Ổn46 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư thái
6,7Lên máy bay
6,9Thức ăn
6,3Thư giãn, giải trí
7,7Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 25 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút
834Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
852Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)5 giờ 0 phút
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8218Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
833Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút
837Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút
8127Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
851Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8217Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
8817Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
838Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 45 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 10 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8518Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 25 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8213Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
8214Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8186Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8185Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8214Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 45 phút
8213Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
8739Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
8740Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 55 phút
8206Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8205Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8818Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8847Quế Lâm (KWL)Lệ Giang (LJG)2 giờ 5 phút
8847Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
896Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8402Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8848Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8848Lệ Giang (LJG)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8521Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
8468Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 20 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
8317Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
8034Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
827Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8043Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8474Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8328Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8533Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 40 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)6 giờ 15 phút
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8085Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
8033Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 25 phút
8384Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8318Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút
8019Tuyền Châu (JJN)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8020Singapore (SIN)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 25 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
8215Hàng Châu (HGH)Lạc Dương (LYA)2 giờ 0 phút
8216Lạc Dương (LYA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8215Lạc Dương (LYA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
828Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8216Tây Ninh (XNN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 55 phút
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút
8428Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 15 phút
8171Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8292Cố Nguyên (GYU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8292Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8110Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút
8514Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8220Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút
8523Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
8220Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
8487Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
8308Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8307Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 50 phút
8104Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8488Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8269Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 50 phút
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8260Ngân Xuyên (INC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8723Tuyền Châu (JJN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8724Kuala Lumpur (KUL)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 35 phút
8368Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8270Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8333Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8367Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)3 giờ 0 phút
8763Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)4 giờ 5 phút
8291Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8156Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8291Vũ Hán (WUH)Cố Nguyên (GYU)2 giờ 25 phút
8324Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8323Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
8401Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
8536Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8138Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút
8359Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8382Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8381Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
8176Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8591Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8457Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 30 phút
8671Phúc Châu (FOC)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút
8265Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8672Macau (Ma Cao) (MFM)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8579Hạ Môn (XMN)Phúc Châu (FOC)0 giờ 50 phút
8405Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút
8135Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
8302Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8029Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút
8727Phúc Châu (FOC)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 25 phút
8728Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 25 phút
8657Hàng Châu (HGH)Manila (MNL)3 giờ 10 phút
8503Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
8728Phnom Penh (KTI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 45 phút
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút
8727Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8504Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8029Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 45 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8387Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
8613Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút
8614Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút
8152Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 35 phút
8519Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
8788Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8787Trường Sa (CSX)Lô Châu (LZO)2 giờ 0 phút
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút
8787Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8788Lô Châu (LZO)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8658Manila (MNL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút
8459Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8825Phúc Châu (FOC)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8430Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
8551Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8647Trùng Khánh (CKG)Manila (MNL)3 giờ 30 phút
8628Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8527Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 40 phút
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8475Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8592Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 40 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
8416Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8746Lô Châu (LZO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8648Manila (MNL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 30 phút
8550Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
8881Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
8796Kinh Châu (SHS)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
8528Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8042Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 10 phút
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8746Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8745Vũ Hán (WUH)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 5 phút
8549Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8795Hạ Môn (XMN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8882Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8355Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
8294Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8541Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8542Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8427Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8663Phúc Châu (FOC)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút
8191Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
8664Hong Kong (HKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 35 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8466Lô Châu (LZO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 15 phút
8465Hạ Môn (XMN)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút
8248Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 10 phút
8389Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8460Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 20 phút
8390Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút
8520Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 50 phút
8158Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8157Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 35 phút
8167Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
8627Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8158Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút
8168Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 45 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8766Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
8252Lan Châu (LHW)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 30 phút
8765Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 15 phút
8251Vũ Hán (WUH)Lan Châu (LHW)2 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường630
Tuyến bay hàng đầuTrùng Khánh đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác102
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.