Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 2%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 21%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 97 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Thượng Hải và Bắc Kinh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hong Kong đến Hàng Châu, với giá vé 3.623.950 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 101 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
Ổn42 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư thái
6,9Thức ăn
6,6Lên máy bay
6,3Thư giãn, giải trí
7,6Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8718Jakarta (CGK)Hàng Châu (HGH)6 giờ 10 phút
8717Hàng Châu (HGH)Jakarta (CGK)6 giờ 20 phút
8340Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8213Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
8214Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8687Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 10 phút
8776Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8194Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 5 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 0 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút
845Bắc Kinh (PKX)Doha (DOH)9 giờ 30 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 35 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 10 phút
8335Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút
8193Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 5 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 35 phút
8776Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút
8336Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 5 phút
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8214Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 45 phút
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 40 phút
8213Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút
8421Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 50 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 25 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
8392Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
868Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 30 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 30 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8402Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)5 giờ 40 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 10 phút
8067Trường Sa (CSX)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)3 giờ 5 phút
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8724Kuala Lumpur (KUL)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 20 phút
8067Nam Thông (NTG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
8398Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 55 phút
8397Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 15 phút
8390Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
8714Kuala Lumpur (KUL)Hàng Châu (HGH)5 giờ 20 phút
8641Phúc Châu (FOC)Vientiane (VTE)3 giờ 30 phút
8642Vientiane (VTE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8312Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8474Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút
8311Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
8812Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 15 phút
8775Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
8775Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 25 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8517Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút
8027Trường Sa (CSX)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
8759Phúc Châu (FOC)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
8727Phúc Châu (FOC)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 30 phút
8728Phnom Penh (KTI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8027Vận Thành (YCU)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 15 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 25 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 25 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 15 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 5 phút
8022Trường Xuân (CGQ)Phúc Châu (FOC)3 giờ 45 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 25 phút
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút
8043Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 45 phút
896Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8676Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 20 phút
8579Hạ Môn (XMN)Phúc Châu (FOC)0 giờ 55 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 25 phút
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
870Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 20 phút
8020Singapore (SIN)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 30 phút
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
869Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 40 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
885Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 35 phút
8568Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8305Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút
8631Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)2 giờ 50 phút
8882Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 50 phút
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 35 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 55 phút
8374Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
850Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 15 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 40 phút
834Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 20 phút
8414Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8225Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 50 phút
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 35 phút
8632Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
850New York (JFK)Tô-ky-ô (NRT)14 giờ 30 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
833Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 35 phút
8046Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
8046Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
8022Phúc Châu (FOC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút
8387Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
8592Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8019Tuyền Châu (JJN)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 15 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)4 giờ 5 phút
8388Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8403Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút
8479Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 0 phút
8439Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8440Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 15 phút
8309Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
8513Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8514Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 50 phút
8838Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 50 phút
8209Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
8426Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8226Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 20 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
848Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
847Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8854Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 15 phút
8854Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8021Phúc Châu (FOC)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 35 phút
8210Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8837Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8166Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 5 phút
8688Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 20 phút
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8170Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
819Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8169Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
8611Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8021Thẩm Quyến (SZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8536Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8572Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8525Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút
8461Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8310Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8873Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 55 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 50 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)2 giờ 55 phút
8425Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 45 phút
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút
8237Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8806Hải Khẩu (HAK)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8475Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút
8874Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
8377Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
8570Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8378Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8569Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
8640Tuân Nghĩa (WMT)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8876Bắc Hải (BHY)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 40 phút
8788Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8547Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 25 phút
8659Tuyền Châu (JJN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 30 phút
8468Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8616Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8740Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
8788Lô Châu (LZO)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
8660Macau (Ma Cao) (MFM)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 20 phút
8875Bắc Kinh (PKX)Bắc Hải (BHY)3 giờ 45 phút
8373Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 25 phút
8881Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
8192Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8739Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 25 phút
8239Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
8136Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
8240Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút
8259Hạ Môn (XMN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
8135Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút
8122Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8253Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
8254Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 0 phút
8713Hàng Châu (HGH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút
8467Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8254Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8253Tây An (XIY)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 5 phút
8539Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
8068Trường Xuân (CGQ)Nam Thông (NTG)2 giờ 55 phút
8389Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 40 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 50 phút
8787Trường Sa (CSX)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút
8463Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
8303Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
8435Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8175Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút
8808Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 35 phút
8503Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
8859Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 35 phút
8823Ngân Xuyên (INC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
8248Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 0 phút
8787Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
8615Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
8408Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8852Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8638Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8098Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8606Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8068Nam Thông (NTG)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
8178Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 45 phút
8287Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 35 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8860Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 25 phút
8071Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
8464Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8824Thiên Tân (TSN)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút
8152Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8238Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 0 phút
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8851Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 50 phút
8637Hạ Môn (XMN)Liễu Châu (LZH)2 giờ 5 phút
8639Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 35 phút
8288Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 5 phút
8189Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 25 phút
8060Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8363Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8189Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
8548Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8314Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 25 phút
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8313Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 5 phút
8591Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
8038Trường Xuân (CGQ)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút
8037Trùng Khánh (CKG)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 50 phút
8133Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
8074Thường Châu (CZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút
8073Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 25 phút
8073Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 30 phút
8025Phúc Châu (FOC)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút
8605Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)3 giờ 5 phút
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 25 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8074Cẩm Châu (JNZ)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8436Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8134Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8183Thiên Tân (TSN)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút
8361Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
8184Vận Thành (YCU)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 50 phút
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8864Miên Dương (MIG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8863Hạ Môn (XMN)Miên Dương (MIG)3 giờ 20 phút
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 30 phút
8028Trường Xuân (CGQ)Vận Thành (YCU)2 giờ 50 phút
8412Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 15 phút
8411Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút
8029Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8607Trường Sa (CSX)Nam Sung (NAO)1 giờ 40 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
8821Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 25 phút
8191Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
8537Phúc Châu (FOC)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút
8330Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút
8168Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 25 phút
8831Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 35 phút
8369Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút
8692Hong Kong (HKG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút
8822Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)3 giờ 0 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8691Ngân Xuyên (INC)Hong Kong (HKG)3 giờ 30 phút
8250Ngân Xuyên (INC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
8260Ngân Xuyên (INC)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
8760Tây Song Bản Nạp (JHG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8867Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
8131Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8835Tuyền Châu (JJN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 20 phút
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
8832Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8412Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8608Nam Sung (NAO)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8822Nam Thông (NTG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8821Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
8702Hồ Chí Minh (SGN)Hàng Châu (HGH)3 giờ 50 phút
8030Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 0 phút
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8030Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8250Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
8029Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút
8538Vô Tích (WUX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 55 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8093Hạ Môn (XMN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
8028Vận Thành (YCU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
8093Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
8370Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 10 phút
8091Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 10 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 55 phút
8701Hàng Châu (HGH)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 5 phút
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 20 phút
8801Tuyền Châu (JJN)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
8560Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8092Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút
8148Thiên Tân (TSN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8375Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường638
Tuyến bay hàng đầuSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác101
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.