Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Mười | Tháng Mười hai |
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%. | Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 21%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8674 | Jakarta (CGK) | Trùng Khánh (CKG) | 6 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8162 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8161 | Bắc Kinh (PKX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8684 | Jakarta (CGK) | Vũ Hán (WUH) | 6 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 8683 | Vũ Hán (WUH) | Jakarta (CGK) | 6 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 8694 | Jakarta (CGK) | Nam Kinh (NKG) | 6 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 8693 | Nam Kinh (NKG) | Jakarta (CGK) | 6 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 8555 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 8639 | Hạ Môn (XMN) | Tuân Nghĩa (WMT) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 8396 | Quảng Châu (CAN) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 856 | Jakarta (CGK) | Phúc Châu (FOC) | 5 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8673 | Trùng Khánh (CKG) | Jakarta (CGK) | 5 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8785 | Trùng Khánh (CKG) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8275 | Trường Sa (CSX) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8086 | Đại Liên (DLC) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8786 | Đại Liên (DLC) | Vận Thành (YCU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 892 | Denpasar (DPS) | Hạ Môn (XMN) | 5 giờ 35 phút | • | • | • |