vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English
Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Chín

Mùa cao điểm

Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 17%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 97 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Thượng Hải và Quý Dương là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hong Kong đến Tuyền Châu, với giá vé 2.443.370 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 100 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

7,1
TốtDựa trên 77 các đánh giá được xác minh của khách
7,5Thư thái
7,3Lên máy bay
7,8Phi hành đoàn
6,6Thư giãn, giải trí
7,0Thức ăn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

Th. 4 5/22

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 4 5/22

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8505Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút
8579Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8580Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8380Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
8379Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 45 phút
843Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 35 phút
8288Ngân Xuyên (INC)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút
8287Bắc Kinh (PKX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút
8466Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8465Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 20 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 40 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8371Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
8372Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
8029Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút
8030Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút
8622Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8030Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
8029Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8176Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8740Trường Sa (CSX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút
8303Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
8949Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
8625Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8194Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8363Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8193Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
8304Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8626Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
8294Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8294Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8950Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8621Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 45 phút
8935Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 25 phút
8936Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8765Hàng Châu (HGH)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
8766Vũ Hán (WUH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút
8739Hàng Châu (HGH)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
8805Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 50 phút
8806Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút
8314Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8293Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8506Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8313Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
8293Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 25 phút
8561Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8069Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 5 phút
8070Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
8493Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8070Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
8069Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
8412Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8411Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
8411Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8412Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8225Hàng Châu (HGH)Lạc Dương (LYA)2 giờ 5 phút
8225Lạc Dương (LYA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 15 phút
876Băng Cốc (BKK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 40 phút
854Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8326Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8312Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8302Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8048Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút
8476Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8434Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8328Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8276Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
875Phúc Châu (FOC)Băng Cốc (BKK)3 giờ 35 phút
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
8791Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
8841Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8119Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8585Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8846Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút
8845Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
8965Phúc Châu (FOC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 50 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 25 phút
8186Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
8161Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 45 phút
8185Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút
8792Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8342Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
870Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 20 phút
8159Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
8160Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8311Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
8175Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
8047Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8477Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
8655Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 30 phút
8790Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
8447Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8255Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
8059Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
863Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 25 phút
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút
8044Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8205Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8048Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8369Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
8656Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8038Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 45 phút
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút
8708Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
840Ô-sa-ka (KIX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 15 phút
8448Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8256Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8790Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8540Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8120Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8555Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)3 giờ 55 phút
8469Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
8106Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8556Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút
8586Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8546Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8845Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút
8387Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)4 giờ 0 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)5 giờ 5 phút
864Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 20 phút
8846Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 10 phút
8308Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8966Thẩm Quyến (SZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8043Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8841Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8504Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8494Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8470Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8422Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8185Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8146Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8162Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 30 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút
8290Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8333Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 20 phút
869Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 35 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 0 phút
8159Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 45 phút
8047Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8342Hạ Môn (XMN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 0 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút
839Hạ Môn (XMN)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 40 phút
8539Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
8169Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 5 phút
8517Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
885Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút
8307Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
8421Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8145Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
8186Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8370Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8687Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8842Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8789Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 40 phút
8688Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 35 phút
8842Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
845Bắc Kinh (PKX)Doha (DOH)9 giờ 15 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 50 phút
8341Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hạ Môn (XMN)3 giờ 55 phút
8341Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 55 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
8329Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút
8330Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8958An Khang (AKA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 20 phút
8759Phúc Châu (FOC)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút
8147Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 45 phút
8957Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8147Nam Thông (NTG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
8957Vũ Hán (WUH)An Khang (AKA)1 giờ 55 phút
8958Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8696Thành phố Davao (DVO)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 30 phút
8695Tuyền Châu (JJN)Thành phố Davao (DVO)3 giờ 25 phút
835Phúc Châu (FOC)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút
8671Phúc Châu (FOC)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút
8503Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
836Ô-sa-ka (KIX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút
8226Lạc Dương (LYA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8672Macau (Ma Cao) (MFM)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
896Phnom Penh (PNH)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8226Tây Ninh (XNN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 50 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)11 giờ 50 phút
8653Trùng Khánh (CKG)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 55 phút
8257Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)3 giờ 0 phút
8654Ô-sa-ka (KIX)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 15 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)11 giờ 5 phút
8331Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
8331Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
8284Hành Dương (HNY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8284Lan Châu (LHW)Hành Dương (HNY)2 giờ 30 phút
8750Kinh Châu (SHS)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8680Cao Hùng (KHH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8528Thượng Hải (PVG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
846Doha (DOH)Bắc Kinh (PKX)7 giờ 55 phút
894Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút
832Doha (DOH)Hạ Môn (XMN)7 giờ 50 phút
8071Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
831Hạ Môn (XMN)Doha (DOH)8 giờ 55 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 50 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 0 phút
8734Thành phố Jeju (CJU)Phúc Châu (FOC)1 giờ 55 phút
8733Phúc Châu (FOC)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 10 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 15 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 15 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
8636Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8636Lệ Giang (LJG)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8395Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 30 phút
850New York (JFK)Phúc Châu (FOC)16 giờ 30 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8679Phúc Châu (FOC)Cao Hùng (KHH)1 giờ 35 phút
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 0 phút
8666Cao Hùng (KHH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8665Hạ Môn (XMN)Cao Hùng (KHH)1 giờ 30 phút
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
8098Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút
8042Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 50 phút
8133Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8590Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8179Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút
8629Ngân Xuyên (INC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8134Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8630Thiên Tân (TSN)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
8180Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
8964Tuân Nghĩa (WMT)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8964Châu Hải (ZUH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 0 phút
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút
8612Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8611Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8609Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8610Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8495Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8496Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút
8562Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8901Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
8902Tuân Nghĩa (WMT)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8902Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút
8901Vũ Hán (WUH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 0 phút
8552Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
8551Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
8258Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8224Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
8296Ngân Xuyên (INC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút