Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Mười
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 0%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 30%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 92 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 92 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. Trường Sa, Vũ Hán và Hạ Môn là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là từ Hạ Môn đến Nam Bình, với giá 2.627.512 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 95 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,8
Ổn52 đánh giá đã được xác minh
6,8Lên máy bay
7,0Thư thái
7,8Phi hành đoàn
6,8Thức ăn
6,3Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 35 phút•••••••
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút•••••••
8309Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••••••
8317Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
8318Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút•••••••
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút•••••••
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 15 phút•••••••
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••••••
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 20 phút•••••••
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 10 phút•••••••
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••••
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút•••••••
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút•••••••
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút••••
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••••••
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút•••••••
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút•••••••
868Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 40 phút•••••••
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút•••••••
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút•••••••
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 55 phút•••••••
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút•••••••
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 35 phút•••••••
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút•••••••
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 25 phút•••••••
8513Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút•••••••
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 30 phút•••••••
8395Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút•••••••
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút•••••••
8514Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút•••••••
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 25 phút•••••••
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút•••••••
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút•••••••
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút•••••••
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút•••••••
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút•••••••
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••••
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút•••••••
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút•••••••
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút•••••••
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 30 phút•••••••
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••••
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút•••••••
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút•••••••
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút••••
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 30 phút••••
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)3 giờ 5 phút••••
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút••••
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút••••
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút••••
8398Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••••
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút••••
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút••••
8247Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••••
8397Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút••••
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••••
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••••••
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)3 giờ 55 phút•••••••
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút•••••••
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 10 phút•••••••
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 25 phút••••
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••••
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••••
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút••••
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 45 phút••••
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút••••
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút•••
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút•••
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 0 phút•••
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút•••
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 5 phút•••
8469Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••••
8470Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút••••••
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)2 giờ 55 phút•••
8392Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••
8391Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 50 phút••••
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút••••
8046Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút••••
8066Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút••••
8046Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••••
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••
8066Thanh Đảo (TAO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 55 phút••••
8595Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút••••
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút••
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút••
850Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 15 phút••
8467Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút•••••••
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 35 phút••
850New York (JFK)Tô-ky-ô (NRT)14 giờ 20 phút••
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút•••••••
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút•••••••
8413Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••
8468Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút•
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••••••
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 25 phút•••••••
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 35 phút••••••
8559Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••••••
8084Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút••••••
8084Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút••••••
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút••••••
8115Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••••••
8530Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••••••
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút••••••
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút••••
8310Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút••••
822London (LHR)Hạ Môn (XMN)11 giờ 20 phút•••
8116Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút••••••
8504Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút••••••
8136Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút••••••
821Hạ Môn (XMN)London (LHR)13 giờ 15 phút•••
8135Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút••••••
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••••
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút•••••••
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 50 phút•••••••
8727Phúc Châu (FOC)Phnom Penh (KTI)3 giờ 20 phút••
8728Phnom Penh (KTI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút••
8523Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••••
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút••••••
8152Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút••••••
8296Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút•••••••
8295Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)3 giờ 45 phút•••••••
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••
854Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 20 phút••••••
853Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 35 phút••••••
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 30 phút••••••
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút•••
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••
8384Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••••
8228Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••••
8227Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút••••••
8685Nam Kinh (NKG)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút••••
8686Singapore (SIN)Nam Kinh (NKG)5 giờ 10 phút••••
8572Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút•••••••
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút•••••••
8502Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••••••
8602Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút••••
8676Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 10 phút••••
8601Hạ Môn (XMN)Liễu Châu (LZH)2 giờ 25 phút••••
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
8597Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••
8521Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút••••••
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút•••••••
8338Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••••••
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)2 giờ 45 phút•••••••
8337Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút•••••••
8675Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 35 phút••••
8596Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút••••••
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút•••••
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút•••••
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 15 phút••••••
8579Hạ Môn (XMN)Phúc Châu (FOC)0 giờ 50 phút•••••
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 35 phút•••••••
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút•••••
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 10 phút••••••
8547Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút••••••
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••••
8043Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••••
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút••••••
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••••••
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••••
894Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút••••••
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút••••••
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút••••••
8293Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút•••••••
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 10 phút••••••
8103Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••••
893Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút••••••
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút•••••••
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút•••••••
8382Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••
8381Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••
8257Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút•••••
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 15 phút•••••
8258Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••
8622Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••••
8716Kuala Lumpur (KUL)Nam Kinh (NKG)5 giờ 25 phút•••
8715Nam Kinh (NKG)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 15 phút•••
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••••
8621Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
8551Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút••••••
8827Hạ Môn (XMN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút••••••
8294Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút•••••••
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••••
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút••••
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 20 phút••••••
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 30 phút••••
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút••••••
8060Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút••••••
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút••••••
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút••••••
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 45 phút••••••
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút••••••
8352Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút••••••
8536Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút••••••
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút••••
819Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút••••••
8612Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút••••••
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••••
8175Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 0 phút•••••••
8714Hà Nội (HAN)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••••
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••••
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút•••••••
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••
896Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút•••••
8713Nam Kinh (NKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút•••••
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút•••••
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút•••••
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút•••••
8359Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••••••
8374Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••••
8440Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút••••••
8326Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút••••••
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••
8605Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút•••••
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút•••
8606Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 0 phút•••••
8796Kinh Châu (SHS)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút•••
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 15 phút•••
8795Hạ Môn (XMN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 35 phút•••
8414Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút••••
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút••••
8429Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút••••••
8186Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút••••
8387Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••••
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••••
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút••••••
8406Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••••••
8185Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 0 phút••••
8425Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••••
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút•••••
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 45 phút•••••
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút•••••
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 35 phút•••••
8176Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút••••••
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút••••••
8233Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••••
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 25 phút•••••
8474Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút••••
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút••••
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút••••••
8128Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút••••••
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••••
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 40 phút••••
8439Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••••
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••••••
8851Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút•••
8852Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút•••
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút•••••••
8193Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••
8190Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút••
8190Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút••
8240Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút•••••
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 0 phút•••••
8274Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 15 phút•••
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút•••
8342Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút••••
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 25 phút••••
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 35 phút••••
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••••
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 15 phút••••••
8341Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút••••
8274Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút••••
8224Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•••••
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••
8783Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút••••
8784Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 0 phút••••
8466Lô Châu (LZO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút••••
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••
8465Hạ Môn (XMN)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút••••
8473Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút••••
8351Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút••••
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút••••
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 30 phút••••
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút••••
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút••••
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút••••
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••
8192Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút••••
8641Hạ Môn (XMN)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 20 phút••••
8249Hạ Môn (XMN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)6 giờ 0 phút•••••
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút•••
8488Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút•••
8487Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••
8189Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút•••
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút•••
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút•••
8615Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••
8098Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••
8189Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 55 phút•••
8542Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••
8842Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút•••
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút••
8830Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút••••
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút••
8821Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 35 phút••
8813Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút••••
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 35 phút••
8821Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút••
8304Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
8144Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••
8642Kota Kinabalu (BKI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút•••
8773Trường Sa (CSX)Diên An (ENY)2 giờ 10 phút•••
8774Diên An (ENY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••
8773Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••
8807Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút•••
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)3 giờ 10 phút•••
8808Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
8148Thiên Tân (TSN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút•••
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút•••••
8767Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 50 phút••
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút••
8768Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút••
8610Tuân Nghĩa (WMT)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút••
8609Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 45 phút••
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••
8787Trường Sa (CSX)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút••
8091Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút••
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút••
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 40 phút••
8745Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••
8012Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút••
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)3 giờ 0 phút•••
8814Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút••
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 50 phút••
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 15 phút••
8787Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••
8408Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••
8746Lô Châu (LZO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút••
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút•••
8011Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 40 phút••
8092Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 25 phút••
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
8250Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hạ Môn (XMN)5 giờ 30 phút••••
8746Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•••
8745Vũ Hán (WUH)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút•••
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút•••
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút••
8493Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 30 phút•••
8494Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 25 phút•••
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút••
8747Vũ Hán (WUH)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút••
8074Thường Châu (CZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút•
8073Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 30 phút•
8073Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 45 phút•
8281Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•
8282Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút•
8074Cẩm Châu (JNZ)Thường Châu (CZX)2 giờ 35 phút•
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 50 phút••••
8282Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút•
8281Tây An (XIY)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 5 phút•
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 45 phút••••
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút•
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút•
8202Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 50 phút•
8023Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 30 phút•••
8021Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút••
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút••
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 30 phút••
8263Phúc Châu (FOC)Lan Châu (LHW)3 giờ 35 phút••
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 30 phút••
8264Lan Châu (LHW)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút••
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút••
8239Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút••
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 50 phút••
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút••
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường558
Tuyến bay hàng đầuHạ Môn đến Trường Sa
Sân bay được khai thác95
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.