Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 10%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Hạ Môn và Thượng Hải là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là từ Phúc Châu đến Hạ Môn, với giá 4.286.090 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
Ổn46 đánh giá đã được xác minh
6,7Lên máy bay
7,7Phi hành đoàn
7,0Thư thái
6,9Thức ăn
6,3Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8505Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút
8506Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 5 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút
8759Phúc Châu (FOC)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
8363Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
8472Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8429Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8319Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8816Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8416Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8716Kuala Lumpur (KUL)Nam Kinh (NKG)5 giờ 35 phút
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8715Nam Kinh (NKG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 10 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
837Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
8405Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8105Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
8401Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
838Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 45 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
853Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút
8247Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8763Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)4 giờ 0 phút
8359Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 25 phút
8320Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8263Phúc Châu (FOC)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8198Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thượng Hải (SHA)3 giờ 50 phút
8264Lan Châu (LHW)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
8296Lan Châu (LHW)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
8392Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 55 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
8179Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút
8295Thượng Hải (SHA)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 5 phút
8391Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
8180Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8197Thượng Hải (SHA)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 35 phút
8106Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8678Kuala Lumpur (KUL)Hàng Châu (HGH)5 giờ 15 phút
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 25 phút
8737Tuyền Châu (JJN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 30 phút
8448Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8738Macau (Ma Cao) (MFM)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút
8572Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8968Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hạ Môn (XMN)5 giờ 40 phút
8967Hạ Môn (XMN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)6 giờ 0 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
8432Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8266Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 5 phút
854Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8292Cố Nguyên (GYU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8291Vũ Hán (WUH)Cố Nguyên (GYU)2 giờ 25 phút
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 40 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
812Am-xtéc-đam (AMS)Hạ Môn (XMN)10 giờ 50 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút
8069Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 40 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
8810Hợp Phì (HFE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8809Hợp Phì (HFE)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8809Tuyền Châu (JJN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
8536Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8535Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
8810Vận Thành (YCU)Hợp Phì (HFE)1 giờ 25 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8108Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8337Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8477Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
8121Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 45 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)6 giờ 15 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
8218Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8217Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 30 phút
8779Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
8677Hàng Châu (HGH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 15 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút
8644Băng Cốc (BKK)Trường Sa (CSX)3 giờ 25 phút
8063Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
8265Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8064Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 35 phút
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8447Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 55 phút
850New York (JFK)Phúc Châu (FOC)17 giờ 10 phút
8604Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8126Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8675Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8289Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8290Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8784Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8794Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8186Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8185Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
8577Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8578Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
827Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
8041Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
8041Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
8042Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8148Thiên Tân (TSN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 30 phút
8980Ngân Xuyên (INC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8330Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8176Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8329Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút
8155Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 35 phút
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8867Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8390Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
8780Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8294Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8143Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8181Hàng Châu (HGH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 35 phút
8182Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hàng Châu (HGH)3 giờ 55 phút
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 20 phút
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8613Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
8614Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
8384Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút
8223Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút
8234Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8490Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8489Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8783Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
8085Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 25 phút
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
8979Thanh Đảo (TAO)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 20 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 5 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8868Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 40 phút
8220Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8362Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
8797Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
886Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 15 phút
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8798Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8361Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
8079Hạ Môn (XMN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 25 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút
8220Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút
8646Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 35 phút
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
8409Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
8410Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
8164Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8191Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8383Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8331Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8308Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8332Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút
8481Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
8482Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8747Vũ Hán (WUH)Nam Sung (NAO)1 giờ 55 phút
8595Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8550Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8549Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8735Phúc Châu (FOC)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8736Manila (MNL)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8274Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 15 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
8793Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút
8269Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8760Tây Song Bản Nạp (JHG)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8270Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
8274Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
8807Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút
8594Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8428Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
8808Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8293Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8584Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8522Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8545Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
8439Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8440Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8138Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)2 giờ 50 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 25 phút
8026Đại Liên (DLC)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8084Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8080Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hạ Môn (XMN)4 giờ 20 phút
8915Tuyền Châu (JJN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 15 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8282Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 45 phút
8083Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
8916Tuân Nghĩa (WMT)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
8281Trùng Khánh (WXN)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút
8282Trùng Khánh (WXN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8281Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 45 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút
8628Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8168Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 20 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 45 phút
8627Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8547Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 20 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
8167Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8283Hành Dương (HNY)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút
8284Hành Dương (HNY)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8284Lan Châu (LHW)Hành Dương (HNY)2 giờ 30 phút
8864Miên Dương (MIG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8283Hạ Môn (XMN)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút
8863Hạ Môn (XMN)Miên Dương (MIG)3 giờ 0 phút
8825Phúc Châu (FOC)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
8147Tuyền Châu (JJN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8766Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
8826Quế Lâm (KWL)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
8765Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8434Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8643Trường Sa (CSX)Băng Cốc (BKK)3 giờ 25 phút
8773Trường Sa (CSX)Diên An (ENY)2 giờ 15 phút
8023Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 35 phút
8787Trường Sa (CSX)Lô Châu (LZO)2 giờ 0 phút
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
8774Diên An (ENY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 20 phút
8024Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trường Sa (CSX)3 giờ 45 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
8788Lô Châu (LZO)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 25 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 10 phút
8692Hong Kong (HKG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút
8691Ngân Xuyên (INC)Hong Kong (HKG)3 giờ 25 phút
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8302Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8389Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
8586Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 0 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8307Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
8326Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8696Thành phố Cebu (CEB)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 0 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8695Tuyền Châu (JJN)Thành phố Cebu (CEB)3 giờ 5 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút
8074Thường Châu (CZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 20 phút
8073Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 10 phút
8073Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 30 phút
8074Cẩm Châu (JNZ)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút
8068Trường Xuân (CGQ)Nam Thông (NTG)2 giờ 45 phút
8647Trùng Khánh (CKG)Manila (MNL)3 giờ 30 phút
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút
8767Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 45 phút
8953Trường Sa (CSX)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút
8067Trường Sa (CSX)Nam Thông (NTG)1 giờ 45 phút
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
8201Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 50 phút
8323Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút
8768Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 45 phút
8954Nam Sung (NAO)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút
8067Nam Thông (NTG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
8068Nam Thông (NTG)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8239Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
8240Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
8795Hạ Môn (XMN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút
8519Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
8093Hạ Môn (XMN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
8827Hạ Môn (XMN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
8093Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8028Trường Xuân (CGQ)Vận Thành (YCU)2 giờ 50 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 45 phút
8027Trường Sa (CSX)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
8025Phúc Châu (FOC)Đại Liên (DLC)2 giờ 25 phút
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 40 phút
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8638Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8144Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8027Vận Thành (YCU)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
8028Vận Thành (YCU)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường632
Tuyến bay hàng đầuHạ Môn đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.