Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Mười
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 10%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 21%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Bắc Kinh và Phúc Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là từ Quảng Châu đến Tuyền Châu, với giá 3.285.899 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 96 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,7
Ổn51 đánh giá đã được xác minh
7,8Phi hành đoàn
6,8Lên máy bay
7,0Thư thái
6,3Thư giãn, giải trí
6,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút•••••••
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút•••••••
8686Singapore (SIN)Nam Kinh (NKG)5 giờ 10 phút•••••
868Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút•••••••
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
854Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút••••••
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút••••••
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút••••••
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút••••••
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)5 giờ 55 phút••••••
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••••
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút••••••
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút••••••
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••••
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••••••
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút••••••
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút••••••
8085Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút••••••
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút••••••
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút••••••
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
8186Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút••••••
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 45 phút••••••
8033Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút••••••
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút••••••
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••••
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút••••••
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••••
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút••••••
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 30 phút••••••
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút••••••
8392Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••••
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút••••••
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 45 phút••••••
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút••••••
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút••••••
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút••••••
8395Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút••••••
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút••••••
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút••••••
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút••••••
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 30 phút••••••
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút••••••
8185Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút••••••
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút••••••
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút••••••
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút••••••
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút••••••
8388Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••••••
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••••
8442Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút••••••
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút••••••
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút••••••
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••••
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút••••••
8126Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút••••••
8152Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút••••••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 50 phút••••••
8968Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hạ Môn (XMN)5 giờ 30 phút••••••
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••••
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••••••
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 40 phút••••••
8831Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••••••
8391Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút••••••
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút••••••
819Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 35 phút••••••
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 50 phút••••••
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút••••••
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút••••••
8125Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút••••••
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút••••••
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút••••••
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••••
8458Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
8170Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút••••••
8169Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••••
8220Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút••••••
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút••••••
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút••••••
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút••••••
8387Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••••
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút••••••
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••••
853Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút••••••
8967Hạ Môn (XMN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 40 phút••••••
8220Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••••
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút••••••
8604Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••
8285Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••••
8479Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút••••••
8793Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút••••••
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút•••••
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút•••••
8175Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 55 phút•••••
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••
8311Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••
8123Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút•••••
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••••
8457Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••
8495Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••
8816Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút•••••
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••••
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút••••••
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút•••••
8406Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút•••••
8716Kuala Lumpur (KUL)Nam Kinh (NKG)5 giờ 30 phút•••••
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút•••••
8715Nam Kinh (NKG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút•••••
8794Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút••••••
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút•••••
8116Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút•••••
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút••••••
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 40 phút•••••
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút•••••
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••••
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••••
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
8534Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút•••••
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••••
852Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút••••••
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút•••••
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút••••••
8456Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút••••••
8496Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút•••••
8144Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút•••••
8176Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút•••••
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút•••••
8206Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••••
847Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 30 phút•••••
8763Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)3 giờ 50 phút•••••
8509Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút•••••
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút•••••
851Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút••••••
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút•••••
8523Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút•••••
8441Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••
8414Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút•••••
8269Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••••
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 20 phút•••••
8502Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••••
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút••••••
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút•••••
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 20 phút•••
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 40 phút•••••
8270Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút•••••
8329Hạ Môn (XMN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút••••••
8312Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••
8374Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút•••••
8373Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••••
8338Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 25 phút•••••
8337Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••
8070Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút••••
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút••••
8143Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút••••
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút••••
8251Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút••••
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••
8069Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••
8807Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút•••••
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 50 phút••••
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút••••
8289Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút••••
8594Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút•••••
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút••••
8286Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••••
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••••
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút••••
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút••••
8808Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••
8252Lan Châu (LHW)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••••
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••
8685Nam Kinh (NKG)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút••••
8150Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút••••
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút••••
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút••••
8252Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••••
8251Vũ Hán (WUH)Lan Châu (LHW)2 giờ 20 phút••••
8301Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút••••
8403Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)2 giờ 55 phút••••
8559Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••••
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 15 phút••••
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút•••••
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 30 phút•••••
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút•••••
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút•••••
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút••••
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút•••••
8577Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút•••••
8428Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút••••
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút•••••
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút•••••
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút••••
8218Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút•••••
8427Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút••••
8217Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••
8585Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút•••••
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút•••••
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút•••••
8548Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••••
8780Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••
8526Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút•••••
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút•••
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút•••
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút•••
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút•••
8066Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút•••
8462Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút••••
8472Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
8628Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút•••
8597Trường Sa (CSX)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 35 phút•••
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút•••
8783Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 25 phút•••
8083Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút••••
8537Phúc Châu (FOC)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút•••
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút••••
8714Hà Nội (HAN)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút•••
8471Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••
8215Hàng Châu (HGH)Lạc Dương (LYA)2 giờ 0 phút•••
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 45 phút•••
8779Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút••••
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 40 phút•••
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút••••
8363Tuyền Châu (JJN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút•••
8598Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trường Sa (CSX)4 giờ 15 phút•••
8616Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút•••
8216Lạc Dương (LYA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
8215Lạc Dương (LYA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút•••
8840Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút••••
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút•••
8713Nam Kinh (NKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút•••
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút••••
8560Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 10 phút•••
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••
894Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút••••
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút••••
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút•••
8398Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•••
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút•••
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút•••
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút•••
8066Thanh Đảo (TAO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút•••
8083Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút••••
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••
8538Vô Tích (WUX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút•••
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút•••
8405Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 5 phút•••
893Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút••••
8397Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút•••
8216Tây Ninh (XNN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 55 phút•••
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút•••
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút•••
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút•••
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút••••
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút••••
8595Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút••••
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 50 phút••••
8642Kota Kinabalu (BKI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 40 phút•••
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút•••
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút•••
8074Thường Châu (CZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút•••
8073Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 20 phút•••
8489Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
8073Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 40 phút•••
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút•••
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút•••
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút•••
8255Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••
8791Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút•••
8084Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút•••
8248Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 10 phút•••
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••
8074Cẩm Châu (JNZ)Thường Châu (CZX)2 giờ 30 phút•••
8377Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••
8378Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút•••
8084Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút•••
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 50 phút•••
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút•••
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút•••
8641Hạ Môn (XMN)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 20 phút•••
8326Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút••
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút••
8617Trường Sa (CSX)Miên Dương (MIG)1 giờ 50 phút••
813Phúc Châu (FOC)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 15 phút••
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút••
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút••
8617Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••
8692Hong Kong (HKG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút••
8691Ngân Xuyên (INC)Hong Kong (HKG)3 giờ 25 phút••
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút••
8881Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút••••
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút••
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (KTI)3 giờ 5 phút••••
806Vancouver (YVR)Hạ Môn (XMN)13 giờ 20 phút••
8882Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút••••
8224Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút••
8303Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút••
8505Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút••
849Phúc Châu (FOC)New York (JFK)14 giờ 55 phút••
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 40 phút•••
8141Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút•••
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút••
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút••
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút••
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút•••
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút••
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút••
850New York (JFK)Phúc Châu (FOC)17 giờ 10 phút••
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút••
8615Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút••
8688Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 40 phút••
8330Quế Lâm (KWL)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút•••
822London (LHR)Hạ Môn (XMN)11 giờ 25 phút••
8466Lô Châu (LZO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••
8748Nam Sung (NAO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••
8506Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút••
8077Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút•••
8011Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 40 phút••
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••
8304Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••
8142Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút•••
8640Tuân Nghĩa (WMT)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••
8747Vũ Hán (WUH)Nam Sung (NAO)1 giờ 55 phút••
8579Hạ Môn (XMN)Phúc Châu (FOC)0 giờ 50 phút••
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 35 phút••
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 15 phút••
821Hạ Môn (XMN)London (LHR)12 giờ 45 phút••
8465Hạ Môn (XMN)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút••
805Hạ Môn (XMN)Vancouver (YVR)11 giờ 5 phút••
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút••
8842Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút••
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút••
8042Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••
8687Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút••
8167Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút••
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 20 phút••
8459Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••
8316Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút••
8315Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút••
8677Hàng Châu (HGH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 15 phút••
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút••
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút••
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••
8167Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút••
8678Kuala Lumpur (KUL)Hàng Châu (HGH)5 giờ 15 phút••
8460Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút••
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút••
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút••
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút••
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)2 giờ 50 phút••
8572Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút••
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút••
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 25 phút••
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút••
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút••
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút••
8639Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 20 phút••
8093Hạ Môn (XMN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút••
8093Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường571
Tuyến bay hàng đầuSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác96
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.