Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 13%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Hạ Môn, Trùng Khánh và Nam Kinh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là từ Nam Bình đến Hạ Môn, với giá 2.972.120 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
Ổn46 đánh giá đã được xác minh
6,7Lên máy bay
7,0Thư thái
7,7Phi hành đoàn
6,3Thư giãn, giải trí
6,9Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút
8505Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
8556Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
8219Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
8219Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8506Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8507Bắc Kinh (PKX)Nam Bình (WUS)2 giờ 25 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8096Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 5 phút
8508Nam Bình (WUS)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
8555Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
8684Jakarta (CGK)Vũ Hán (WUH)6 giờ 20 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8683Vũ Hán (WUH)Jakarta (CGK)6 giờ 10 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút
8759Phúc Châu (FOC)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
8145Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
8320Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8396Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
856Jakarta (CGK)Phúc Châu (FOC)5 giờ 40 phút
8086Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8479Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
8782Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8781Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
8265Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8140Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8319Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
8033Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8815Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8816Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
8533Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8430Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8716Kuala Lumpur (KUL)Nam Kinh (NKG)5 giờ 35 phút
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8764Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8086Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8715Nam Kinh (NKG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 10 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 15 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8561Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
8437Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
8781Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 10 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8676Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)5 giờ 0 phút
8782Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 0 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8442Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8265Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8218Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
837Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 35 phút
8405Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
841Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút
8675Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút
8441Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8217Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 25 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
838Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
844Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
843Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 35 phút
8438Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
804Melbourne (MEL)Hạ Môn (XMN)9 giờ 45 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
8535Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
8270Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút
8562Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8247Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút
8247Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 15 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
8763Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)4 giờ 0 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
8321Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 30 phút
8721Phúc Châu (FOC)Surabaya (SUB)5 giờ 25 phút
8722Surabaya (SUB)Phúc Châu (FOC)5 giờ 45 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
8266Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
8266Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
8619Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
8620Miên Dương (MIG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8620Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8619Vũ Hán (WUH)Miên Dương (MIG)1 giờ 55 phút
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
802Sydney (SYD)Hạ Môn (XMN)9 giờ 40 phút
813Phúc Châu (FOC)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 15 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
826Paris (CDG)Hạ Môn (XMN)11 giờ 40 phút
825Hạ Môn (XMN)Paris (CDG)12 giờ 45 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8102Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8101Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8604Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 50 phút
8126Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8108Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8674Jakarta (CGK)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 0 phút
8673Trùng Khánh (CKG)Jakarta (CGK)6 giờ 15 phút
8861Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 40 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8269Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8362Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8308Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8361Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút
8307Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
858Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8697Phúc Châu (FOC)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
8698Phúc Châu (FOC)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
8698Hà Nội (HAN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8697Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8159Hạ Môn (XMN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
8159Vận Thành (YCU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
8472Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8725Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
8406Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8726Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8154Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
896Phnom Penh (KTI)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8023Trường Sa (CSX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 35 phút
8024Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trường Sa (CSX)3 giờ 45 phút
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8694Jakarta (CGK)Nam Kinh (NKG)6 giờ 35 phút
8693Nam Kinh (NKG)Jakarta (CGK)6 giờ 25 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8779Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
8467Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
8468Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
8590Long Nham (LCX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút
8589Bắc Kinh (PKX)Long Nham (LCX)2 giờ 40 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 30 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 25 phút
8144Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8220Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8526Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8603Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
8579Hạ Môn (XMN)Phúc Châu (FOC)0 giờ 50 phút
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
827Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
8220Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8181Hàng Châu (HGH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 15 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)4 giờ 5 phút
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8780Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8794Nam Ninh (NNG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
8273Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8273Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
8182Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8616Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
8593Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
8143Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8334Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8522Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8174Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
8537Phúc Châu (FOC)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút
8793Phúc Châu (FOC)Nam Ninh (NNG)2 giờ 20 phút
860Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8534Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
8305Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8034Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
8615Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
8221Thẩm Quyến (SZX)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút
8862Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
8389Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8390Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8324Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút
8080Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hạ Môn (XMN)4 giờ 20 phút
8242Tế Nam (TNA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8242Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 40 phút
8538Vô Tích (WUX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
8079Hạ Môn (XMN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 25 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút
8501Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
8205Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
8294Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8054Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8173Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
8317Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
8318Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút
8028Trường Xuân (CGQ)Vận Thành (YCU)2 giờ 50 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 45 phút
8027Trường Sa (CSX)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút
8455Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
8121Phúc Châu (FOC)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút
8178Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8471Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8177Hàng Châu (HGH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8222Ngân Xuyên (INC)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8560Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8789Hạ Môn (XMN)Đại Liên (DLC)3 giờ 0 phút
8559Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8027Vận Thành (YCU)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
8028Vận Thành (YCU)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8355Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút
8090Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 20 phút
8090Hoài An (HIA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8436Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8366Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8365Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8068Trường Xuân (CGQ)Nam Thông (NTG)2 giờ 45 phút
8488Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8053Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 45 phút
8767Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 45 phút
8067Trường Sa (CSX)Nam Thông (NTG)1 giờ 45 phút
8487Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8768Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8543Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
8097Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
8067Nam Thông (NTG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
8068Nam Thông (NTG)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8796Kinh Châu (SHS)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút
8795Hạ Môn (XMN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút
8153Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
8325Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
8548Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8541Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8408Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
8206Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 45 phút
8727Phúc Châu (FOC)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8229Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8728Phnom Penh (KTI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 45 phút
8229Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8358Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8357Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8066Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
8777Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút
8788Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 20 phút
8787Trường Sa (CSX)Lô Châu (LZO)2 giờ 0 phút
8328Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút
8790Đại Liên (DLC)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8071Phúc Châu (FOC)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 35 phút
8072Cáp Nhĩ Tân (HRB)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút
8787Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8788Lô Châu (LZO)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8746Lô Châu (LZO)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8066Thanh Đảo (TAO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8745Vũ Hán (WUH)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
8778Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8346Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8647Trùng Khánh (CKG)Manila (MNL)3 giờ 30 phút
8292Cố Nguyên (GYU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8160Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8594Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
8094Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 40 phút
8291Vũ Hán (WUH)Cố Nguyên (GYU)2 giờ 25 phút
859Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 25 phút
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút
8093Hạ Môn (XMN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
8160Vận Thành (YCU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
8093Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
8094Diêm Thành (YNZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8527Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
8069Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút
8260Ngân Xuyên (INC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8915Tuyền Châu (JJN)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 15 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
8051Liên Vân Cảng (LYG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8528Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8916Tuân Nghĩa (WMT)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8051Hạ Môn (XMN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 20 phút
8459Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
8460Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
8045Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
8046Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
8424Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8618Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8046Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
8083Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
8141Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8084Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8045Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8618Miên Dương (MIG)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8552Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút
8084Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8083Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 10 phút
8827Hạ Môn (XMN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút
8580Phúc Châu (FOC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 0 phút
8261Trịnh Châu (CGO)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút
8201Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 50 phút
8026Đại Liên (DLC)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8025Phúc Châu (FOC)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
8868Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8648Manila (MNL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 30 phút
811Hạ Môn (XMN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 20 phút
8842Châu Hải (ZUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
814Am-xtéc-đam (AMS)Phúc Châu (FOC)11 giờ 15 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (KTI)3 giờ 15 phút
8749Phúc Châu (FOC)Kinh Châu (SHS)1 giờ 55 phút
8670Phnom Penh (KTI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút
8750Kinh Châu (SHS)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8176Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8044Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 30 phút
8085Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
8215Hàng Châu (HGH)Lạc Dương (LYA)2 giờ 0 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút
8771Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 40 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8216Lạc Dương (LYA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8215Lạc Dương (LYA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
8638Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8756Nam Sung (NAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8085Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 25 phút
8192Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8772Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8755Hạ Môn (XMN)Nam Sung (NAO)2 giờ 40 phút
8216Tây Ninh (XNN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 55 phút
8828Châu Hải (ZUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8091Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút
8625Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8627Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8060Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
8839Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 25 phút
8761Hàng Châu (HGH)Nam Sung (NAO)2 giờ 50 phút
8383Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8059Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút
8762Nam Sung (NAO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8092Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 20 phút
8626Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
8259Hạ Môn (XMN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường633
Tuyến bay hàng đầuTrùng Khánh đến Hạ Môn
Sân bay được khai thác103
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.