Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng flynas

XY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng flynas

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng flynas

  • Đâu là hạn định do flynas đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng flynas, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng flynas sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng flynas bay đến đâu?

    flynas khai thác những chuyến bay thẳng đến 67 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. flynas khai thác những chuyến bay thẳng đến 67 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Jeddah, Thủ Đô Riyadh và Cairo là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng flynas.

  • Đâu là cảng tập trung chính của flynas?

    flynas tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thủ Đô Riyadh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng flynas?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm flynas.

  • Hãng flynas có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của flynas được tìm thấy trên KAYAK là từ Jeddah đến Tabuk, với giá 2.133.750 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng flynas?

  • Liệu flynas có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, flynas không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng flynas có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, flynas có các chuyến bay tới 69 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng flynas

7,0
Tốt102 đánh giá đã được xác minh
7,5Phi hành đoàn
7,3Lên máy bay
5,5Thư giãn, giải trí
6,1Thức ăn
6,5Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của flynas

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng flynas - flynas bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng flynas thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng flynas có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng flynas

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
568Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút•••••••
58Jeddah (JED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút•••••••
325Thủ Đô Riyadh (RUH)Hyderabad (HYD)4 giờ 55 phút•••••••
686Addis Ababa (ADD)Jeddah (JED)2 giờ 20 phút•••••••
348Addis Ababa (ADD)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 15 phút•••••••
738Abha (AHB)Dammam (DMM)2 giờ 0 phút•••••••
86Abha (AHB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••••••
552Amman (AMM)Jeddah (JED)2 giờ 5 phút•••••••
252Amman (AMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 15 phút•••••••
895Cairo (CAI)Dammam (DMM)2 giờ 55 phút•••••••
575Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 50 phút•••••••
268Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 45 phút•••••••
328Kozhikode (CCJ)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 5 phút•••••••
592Damascus (DAM)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút•••••••
378Damascus (DAM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 25 phút•••••••
737Dammam (DMM)Abha (AHB)2 giờ 5 phút•••••••
894Dammam (DMM)Cairo (CAI)3 giờ 15 phút•••••••
730Dammam (DMM)Gassim (ELQ)1 giờ 25 phút•••••••
405Dammam (DMM)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút•••••••
735Dammam (DMM)Medina (MED)2 giờ 0 phút•••••••
75Dammam (DMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 5 phút•••••••
764Dammam (DMM)Tabuk (TUU)2 giờ 15 phút•••••••
210Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút•••••••
132Ha'il (HAS)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút•••••••
326Hyderabad (HYD)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 50 phút•••••••
685Jeddah (JED)Addis Ababa (ADD)2 giờ 20 phút•••••••
551Jeddah (JED)Amman (AMM)1 giờ 55 phút•••••••
569Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•••••••
591Jeddah (JED)Damascus (DAM)2 giờ 10 phút•••••••
408Jeddah (JED)Dammam (DMM)2 giờ 5 phút•••••••
555Jeddah (JED)Istanbul (SAW)3 giờ 35 phút•••••••
587Jeddah (JED)Giza (SPX)2 giờ 5 phút•••••••
449Jeddah (JED)Tabuk (TUU)1 giờ 30 phút•••••••
334Lucknow (LKO)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút•••••••
576Medina (MED)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút•••••••
736Medina (MED)Dammam (DMM)1 giờ 50 phút•••••••
98Medina (MED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút•••••••
347Thủ Đô Riyadh (RUH)Addis Ababa (ADD)3 giờ 20 phút•••••••
85Thủ Đô Riyadh (RUH)Abha (AHB)1 giờ 40 phút•••••••
251Thủ Đô Riyadh (RUH)Amman (AMM)2 giờ 20 phút•••••••
265Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút•••••••
327Thủ Đô Riyadh (RUH)Kozhikode (CCJ)5 giờ 5 phút•••••••
377Thủ Đô Riyadh (RUH)Damascus (DAM)2 giờ 15 phút•••••••
329Thủ Đô Riyadh (RUH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 40 phút•••••••
78Thủ Đô Riyadh (RUH)Dammam (DMM)1 giờ 10 phút•••••••
209Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)2 giờ 5 phút•••••••
131Thủ Đô Riyadh (RUH)Ha'il (HAS)1 giờ 20 phút•••••••
299Thủ Đô Riyadh (RUH)Istanbul (IST)3 giờ 50 phút•••••••
53Thủ Đô Riyadh (RUH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút•••••••
97Thủ Đô Riyadh (RUH)Medina (MED)1 giờ 30 phút•••••••
285Thủ Đô Riyadh (RUH)Giza (SPX)2 giờ 45 phút•••••••
127Thủ Đô Riyadh (RUH)Taif (TIF)1 giờ 30 phút•••••••
123Thủ Đô Riyadh (RUH)Tabuk (TUU)2 giờ 0 phút•••••••
556Istanbul (SAW)Jeddah (JED)3 giờ 40 phút•••••••
588Giza (SPX)Jeddah (JED)2 giờ 20 phút•••••••
128Taif (TIF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••••••
765Tabuk (TUU)Dammam (DMM)2 giờ 10 phút•••••••
450Tabuk (TUU)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút•••••••
124Tabuk (TUU)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút•••••••
711Dammam (DMM)Taif (TIF)2 giờ 0 phút•••••••
733Dammam (DMM)Yanbu (YNB)2 giờ 10 phút•••••••
324Baku (GYD)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 35 phút•••••
318Lahore (LHE)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 40 phút•••••
426Abha (AHB)Jeddah (JED)1 giờ 15 phút•••••
425Jeddah (JED)Abha (AHB)1 giờ 20 phút•••••
317Thủ Đô Riyadh (RUH)Lahore (LHE)4 giờ 30 phút•••••
806Karachi (KHI)Medina (MED)4 giờ 5 phút••••
884Lahore (LHE)Dammam (DMM)4 giờ 5 phút••••
883Dammam (DMM)Lahore (LHE)3 giờ 45 phút••••
896Dammam (DMM)Lucknow (LKO)4 giờ 20 phút••••
897Lucknow (LKO)Dammam (DMM)4 giờ 45 phút••••
805Medina (MED)Karachi (KHI)4 giờ 10 phút••••
734Yanbu (YNB)Dammam (DMM)2 giờ 0 phút••••••
712Taif (TIF)Dammam (DMM)1 giờ 55 phút••••
582Sohag (HMB)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút•••••
581Jeddah (JED)Sohag (HMB)1 giờ 45 phút•••••
719Dammam (DMM)Ha'il (HAS)1 giờ 35 phút•••••
720Ha'il (HAS)Dammam (DMM)1 giờ 35 phút•••••
659Jeddah (JED)Mác-xây (MRS)5 giờ 45 phút•••
901Karachi (KHI)Dammam (DMM)2 giờ 50 phút•••
246Đảo Male (MLE)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 0 phút•••
660Mác-xây (MRS)Jeddah (JED)5 giờ 30 phút•••
398Milan (MXP)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 50 phút•••
313Thủ Đô Riyadh (RUH)Karachi (KHI)3 giờ 20 phút•••
361Thủ Đô Riyadh (RUH)Nairobi (NBO)4 giờ 50 phút•••
786Abha (AHB)Medina (MED)1 giờ 35 phút•••
282Alexandria (ALY)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 0 phút•••
900Dammam (DMM)Karachi (KHI)2 giờ 45 phút•••
262Antakya (HTY)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 0 phút•••
539Jeddah (JED)Pristina (PRN)4 giờ 15 phút•••
314Karachi (KHI)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 15 phút•••
784Medina (MED)Tabuk (TUU)1 giờ 15 phút•••
362Nairobi (NBO)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 50 phút•••
540Pristina (PRN)Jeddah (JED)4 giờ 10 phút•••
281Thủ Đô Riyadh (RUH)Alexandria (ALY)2 giờ 55 phút•••
261Thủ Đô Riyadh (RUH)Antakya (HTY)2 giờ 40 phút•••
159Thủ Đô Riyadh (RUH)Al ‘Ulá (ULH)1 giờ 50 phút•••
785Tabuk (TUU)Abha (AHB)2 giờ 15 phút•••
160Al ‘Ulá (ULH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••
280Sohag (HMB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 25 phút••••
279Thủ Đô Riyadh (RUH)Sohag (HMB)2 giờ 35 phút••••
322Mumbai (BOM)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 5 phút••••••
637Jeddah (JED)Karachi (KHI)4 giờ 15 phút•••••••
321Thủ Đô Riyadh (RUH)Mumbai (BOM)4 giờ 15 phút••••••
621Jeddah (JED)Trabzon (TZX)3 giờ 15 phút•••••••
622Trabzon (TZX)Jeddah (JED)3 giờ 35 phút•••••••
954Medina (MED)Giza (SPX)1 giờ 50 phút•••
955Giza (SPX)Medina (MED)2 giờ 0 phút•••
319Thủ Đô Riyadh (RUH)Lucknow (LKO)5 giờ 5 phút••••
330Niu Đê-li (DEL)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 45 phút•••••••
731Gassim (ELQ)Dammam (DMM)1 giờ 15 phút•••••••
300Istanbul (IST)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 45 phút•••••••
638Karachi (KHI)Jeddah (JED)4 giờ 20 phút•••••••
286Giza (SPX)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 45 phút•••••••
893Damascus (DAM)Dammam (DMM)2 giờ 25 phút••
892Dammam (DMM)Damascus (DAM)2 giờ 35 phút••
642Brussels (BRU)Jeddah (JED)6 giờ 15 phút••••
641Jeddah (JED)Brussels (BRU)6 giờ 5 phút••••
560Aleppo (ALP)Jeddah (JED)2 giờ 40 phút••
559Jeddah (JED)Aleppo (ALP)2 giờ 30 phút••
2989Gassim (ELQ)Giza (SPX)2 giờ 20 phút••••••
619Jeddah (JED)Sarajevo (SJJ)4 giờ 40 phút•••••
620Sarajevo (SJJ)Jeddah (JED)4 giờ 30 phút•••••
2990Giza (SPX)Gassim (ELQ)2 giờ 15 phút••••••
831Dammam (DMM)Amman (AMM)2 giờ 35 phút••••••
841Dammam (DMM)Trabzon (TZX)3 giờ 30 phút••••••
842Trabzon (TZX)Dammam (DMM)3 giờ 55 phút••••••
397Thủ Đô Riyadh (RUH)Milan (MXP)6 giờ 20 phút••••
323Thủ Đô Riyadh (RUH)Baku (GYD)4 giờ 0 phút•••••
224Doha (DOH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút••••
396Krakow (KRK)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 10 phút••••
331Thủ Đô Riyadh (RUH)Batumi (BUS)3 giờ 25 phút••••
223Thủ Đô Riyadh (RUH)Doha (DOH)1 giờ 35 phút••••
395Thủ Đô Riyadh (RUH)Krakow (KRK)5 giờ 20 phút••••
343Thủ Đô Riyadh (RUH)Sarajevo (SJJ)5 giờ 5 phút••••
344Sarajevo (SJJ)Tirana (TIA)1 giờ 5 phút••••
344Tirana (TIA)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 25 phút••••
140Al-Baha (ABT)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 30 phút••••
316Islamabad (ISB)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 35 phút••••••
139Thủ Đô Riyadh (RUH)Al-Baha (ABT)1 giờ 30 phút••••
150Jouf (AJF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••••••
332Batumi (BUS)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 40 phút•••••
149Thủ Đô Riyadh (RUH)Jouf (AJF)1 giờ 40 phút•••••••
752Dammam (DMM)Al ‘Ulá (ULH)2 giờ 10 phút•
633Jeddah (JED)Tashkent (TAS)6 giờ 0 phút•
359Thủ Đô Riyadh (RUH)Trabzon (TZX)3 giờ 20 phút•••••
634Tashkent (TAS)Jeddah (JED)6 giờ 45 phút•
360Trabzon (TZX)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 40 phút•••••
903Medina (MED)Trabzon (TZX)3 giờ 20 phút••••
904Trabzon (TZX)Medina (MED)3 giờ 20 phút••••
400Kochi (COK)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút•••
2985Gassim (ELQ)Istanbul (IST)3 giờ 30 phút•••
628Baku (GYD)Jeddah (JED)4 giờ 25 phút••••••
2986Istanbul (IST)Gassim (ELQ)3 giờ 15 phút•••
627Jeddah (JED)Baku (GYD)4 giờ 10 phút••••••
391Thủ Đô Riyadh (RUH)Antalya (AYT)3 giờ 15 phút••••••
399Thủ Đô Riyadh (RUH)Kochi (COK)5 giờ 25 phút•••
315Thủ Đô Riyadh (RUH)Islamabad (ISB)4 giờ 30 phút••••••
615Jeddah (JED)Djibouti (JIB)2 giờ 20 phút•
579Jeddah (JED)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 35 phút••••
616Djibouti (JIB)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút•
394Muy-ních (MUC)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 40 phút••
393Thủ Đô Riyadh (RUH)Muy-ních (MUC)5 giờ 40 phút••
580Sharm el-Sheikh (SSH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút••••
310Tbilisi (TBS)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 15 phút•••••••
753Al ‘Ulá (ULH)Dammam (DMM)1 giờ 55 phút•
664Casablanca (CMN)Jeddah (JED)5 giờ 25 phút•••
2933Gassim (ELQ)Jeddah (JED)1 giờ 45 phút•••
663Jeddah (JED)Casablanca (CMN)8 giờ 0 phút•••
2934Jeddah (JED)Gassim (ELQ)1 giờ 20 phút•••
277Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharm el-Sheikh (SSH)2 giờ 15 phút•••
341Thủ Đô Riyadh (RUH)Vienna (VIE)5 giờ 45 phút•••
278Sharm el-Sheikh (SSH)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 15 phút•••
342Salzburg (SZG)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 50 phút•••
342Vienna (VIE)Salzburg (SZG)0 giờ 50 phút•••
392Antalya (AYT)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 25 phút••••
234Manama (BAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút••
340El Dabaa (DBB)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 5 phút••••
233Thủ Đô Riyadh (RUH)Manama (BAH)1 giờ 15 phút••
245Thủ Đô Riyadh (RUH)Đảo Male (MLE)6 giờ 5 phút••••
230Aleppo (ALP)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 40 phút••
832Amman (AMM)Dammam (DMM)2 giờ 20 phút•••
229Thủ Đô Riyadh (RUH)Aleppo (ALP)2 giờ 30 phút••
339Thủ Đô Riyadh (RUH)El Dabaa (DBB)3 giờ 0 phút•••
350Hurghada (HRG)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 25 phút•••
349Thủ Đô Riyadh (RUH)Hurghada (HRG)2 giờ 25 phút•••
694Asmara (ASM)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút••
693Jeddah (JED)Asmara (ASM)1 giờ 30 phút••
390Bodrum (BJV)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 35 phút••
389Thủ Đô Riyadh (RUH)Bodrum (BJV)3 giờ 35 phút••
795Medina (MED)Istanbul (SAW)3 giờ 25 phút•
796Istanbul (SAW)Medina (MED)3 giờ 20 phút•
623Jeddah (JED)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút•
498Medina (MED)Jeddah (JED)1 giờ 0 phút•
624Tbilisi (TBS)Jeddah (JED)4 giờ 15 phút•
Hiển thị thêm đường bay

flynas thông tin liên hệ

  • XYMã IATA
  • +966 114349000Gọi điện
  • flynas.comTruy cập

Thông tin của flynas

Mã IATAXY
Tuyến đường247
Tuyến bay hàng đầuThủ Đô Riyadh đến Jeddah
Sân bay được khai thác69
Sân bay hàng đầuThủ Đô Riyadh King Khaled Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.