
XY
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng flynas
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng flynas
Đánh giá của khách hàng flynas
7,0
102 đánh giá đã được xác minh
6,5Thư thái
7,5Phi hành đoàn
5,5Thư giãn, giải trí
7,3Lên máy bay
6,1Thức ăn
Trạng thái chuyến bay của flynas
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng flynas - flynas bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng flynas thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng flynas có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng flynas
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 223 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Doha (DOH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 568 | Cairo (CAI) | Jeddah (JED) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 330 | Niu Đê-li (DEL) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 58 | Jeddah (JED) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 325 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Hyderabad (HYD) | 4 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 61 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Jeddah (JED) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 686 | Addis Ababa (ADD) | Jeddah (JED) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 348 | Addis Ababa (ADD) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 738 | Abha (AHB) | Dammam (DMM) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 436 | Abha (AHB) | Jeddah (JED) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 86 | Abha (AHB) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 150 | Jouf (AJF) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 552 | Amman (AMM) | Jeddah (JED) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 252 | Amman (AMM) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 895 | Cairo (CAI) | Dammam (DMM) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 575 | Cairo (CAI) | Medina (MED) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 268 | Cairo (CAI) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 328 | Kozhikode (CCJ) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 5 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 592 | Damascus (DAM) | Jeddah (JED) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 378 | Damascus (DAM) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 737 | Dammam (DMM) | Abha (AHB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 894 | Dammam (DMM) | Cairo (CAI) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 730 | Dammam (DMM) | Gassim (ELQ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 411 | Dammam (DMM) | Jeddah (JED) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 735 | Dammam (DMM) | Medina (MED) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 75 | Dammam (DMM) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 764 | Dammam (DMM) | Tabuk (TUU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 224 | Doha (DOH) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 210 | Dubai (DXB) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 731 | Gassim (ELQ) | Dammam (DMM) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 134 | Ha'il (HAS) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 326 | Hyderabad (HYD) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 685 | Jeddah (JED) | Addis Ababa (ADD) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 553 | Jeddah (JED) | Amman (AMM) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 589 | Jeddah (JED) | Cairo (CAI) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 591 | Jeddah (JED) | Damascus (DAM) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 421 | Jeddah (JED) | Dammam (DMM) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 637 | Jeddah (JED) | Karachi (KHI) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 555 | Jeddah (JED) | Istanbul (SAW) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 587 | Jeddah (JED) | Giza (SPX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 449 | Jeddah (JED) | Tabuk (TUU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 334 | Lucknow (LKO) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 576 | Medina (MED) | Cairo (CAI) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 736 | Medina (MED) | Dammam (DMM) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 98 | Medina (MED) | Thủ Đô Riyadh (RUH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 347 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Addis Ababa (ADD) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 85 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Abha (AHB) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 149 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Jouf (AJF) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 253 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Amman (AMM) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 265 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Cairo (CAI) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 327 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Kozhikode (CCJ) | 5 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 377 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Damascus (DAM) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 329 | Thủ Đô Riyadh (RUH) | Niu Đê-li (DEL) | 4 giờ 40 phút |