Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Aegean Airlines

A3

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Aegean Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Aegean Airlines

  • Đâu là hạn định do Aegean Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Aegean Airlines, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Aegean Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Aegean Airlines bay đến đâu?

    Aegean Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 43 quốc gia khác nhau. Aegean Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 43 quốc gia khác nhau. Athen, Thessaloníki và Heraklio Town là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Aegean Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Aegean Airlines?

    Aegean Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Athen.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Aegean Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Aegean Airlines.

  • Hãng Aegean Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Aegean Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Fri đến Karpathos, với giá 1.014.568 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Aegean Airlines?

  • Liệu Aegean Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Aegean Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Aegean Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Aegean Airlines có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Aegean Airlines

8,1
Rất tốt910 đánh giá đã được xác minh
7,4Thức ăn
8,7Phi hành đoàn
7,8Thư thái
7,8Lên máy bay
6,9Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Aegean Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Aegean Airlines - Aegean Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Aegean Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Aegean Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Aegean Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
622Athen (ATH)Brussels (BRU)3 giờ 25 phút•••••••
314Athen (ATH)Heraklio Town (HER)0 giờ 55 phút•••••••
994Athen (ATH)Istanbul (IST)1 giờ 35 phút•••••••
228Athen (ATH)Thị trấn Kos Town (KGS)1 giờ 5 phút•••••••
910Athen (ATH)Larnaca (LCA)1 giờ 40 phút•••••••
602Athen (ATH)London (LHR)4 giờ 0 phút•••••••
740Athen (ATH)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút•••••••
617Paris (CDG)Athen (ATH)3 giờ 10 phút•••••••
541Düsseldorf (DUS)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút•••••••
319Heraklio Town (HER)Athen (ATH)0 giờ 55 phút•••••••
995Istanbul (IST)Athen (ATH)1 giờ 30 phút•••••••
221Thị trấn Kos Town (KGS)Athen (ATH)1 giờ 10 phút•••••••
909Larnaca (LCA)Athen (ATH)1 giờ 45 phút•••••••
603London (LHR)Athen (ATH)3 giờ 40 phút•••••••
741Ma-đrít (MAD)Athen (ATH)3 giờ 30 phút•••••••
101Thessaloníki (SKG)Athen (ATH)1 giờ 0 phút•••••••
540Thessaloníki (SKG)Düsseldorf (DUS)2 giờ 45 phút•••••••
510Thessaloníki (SKG)Stuttgart (STR)2 giờ 25 phút•••••••
511Stuttgart (STR)Thessaloníki (SKG)2 giờ 10 phút•••••••
930Athen (ATH)Cairo (CAI)1 giờ 55 phút•••••••
374Athen (ATH)Mykonos (JMK)0 giờ 45 phút•••••••
531Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 26 phút•••••••
851Zurich (ZRH)Athen (ATH)2 giờ 35 phút•••••••
530Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút•••••••
368Athen (ATH)Thera (JTR)0 giờ 50 phút••••••
850Athen (ATH)Zurich (ZRH)2 giờ 50 phút•••••••
661Milan (MXP)Athen (ATH)2 giờ 25 phút•••••••
373Mykonos (JMK)Athen (ATH)0 giờ 45 phút•••••••
824Athen (ATH)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 15 phút•••••••
825Hăm-buốc (HAM)Athen (ATH)3 giờ 0 phút•••••••
928Athen (ATH)Tel Aviv (TLV)2 giờ 0 phút•••••
529Tel Aviv (TLV)Larnaca (LCA)0 giờ 55 phút•••••
625Am-xtéc-đam (AMS)Athen (ATH)3 giờ 15 phút••••••
624Athen (ATH)Am-xtéc-đam (AMS)3 giờ 40 phút••••••
610Athen (ATH)Paris (CDG)3 giờ 30 phút•••••••
218Athen (ATH)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 0 phút•••••••
151Kavála (KVA)Athen (ATH)1 giờ 15 phút•••••••
201Thành phố Rhodes (RHO)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••••••
500Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút•••••••
116Athen (ATH)Thessaloníki (SKG)1 giờ 0 phút•••••••
821Berlin (BER)Athen (ATH)2 giờ 45 phút•••••
750Athen (ATH)Copenhagen (CPH)3 giờ 20 phút•••••
632Athen (ATH)Edinburgh (EDI)4 giờ 25 phút•••
539Brussels (BRU)Thessaloníki (SKG)2 giờ 40 phút•••
633Edinburgh (EDI)Athen (ATH)4 giờ 0 phút•••
538Thessaloníki (SKG)Brussels (BRU)2 giờ 55 phút•••
985Skopje (SKP)Athen (ATH)1 giờ 25 phút•••
150Athen (ATH)Kavála (KVA)1 giờ 15 phút••••••
706Athen (ATH)Thành phố Bilbao (BIO)3 giờ 40 phút•••
707Thành phố Bilbao (BIO)Athen (ATH)3 giờ 20 phút•••
631Dublin (DUB)Athen (ATH)4 giờ 4 phút•••
630Athen (ATH)Dublin (DUB)4 giờ 25 phút•••
654Athen (ATH)Rome (FCO)2 giờ 5 phút•••
651Rome (FCO)Athen (ATH)2 giờ 0 phút•••
682Athen (ATH)Bologna (BLQ)2 giờ 20 phút•••••
581Thành phố Rhodes (RHO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút••••••
501Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút••••••
683Bologna (BLQ)Athen (ATH)2 giờ 5 phút•••
286Athen (ATH)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 0 phút•••••••
287Thị trấn Corfu (CFU)Athen (ATH)1 giờ 0 phút•••••••
351Thera (JTR)Athen (ATH)0 giờ 50 phút•••••••
831Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút••••••
822Athen (ATH)Berlin (BER)2 giờ 55 phút•••••
544Thessaloníki (SKG)Larnaca (LCA)1 giờ 50 phút•••••
722Athen (ATH)Lisbon (LIS)4 giờ 40 phút••••
270Athen (ATH)Chios (JKH)0 giờ 50 phút•••••••
271Chios (JKH)Athen (ATH)0 giờ 55 phút•••••••
528Larnaca (LCA)Tel Aviv (TLV)1 giờ 0 phút•••••
670Athen (ATH)Venice (VCE)2 giờ 20 phút•••••••
927Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút••••••
723Lisbon (LIS)Athen (ATH)3 giờ 55 phút•••••
660Athen (ATH)Milan (MXP)2 giờ 35 phút•••••
674Athen (ATH)Florence (FLR)2 giờ 15 phút••
448Heraklio Town (HER)Zurich (ZRH)3 giờ 5 phút••
449Zurich (ZRH)Heraklio Town (HER)2 giờ 50 phút••
623Brussels (BRU)Athen (ATH)3 giờ 0 phút••••••
545Larnaca (LCA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút••••
580Thessaloníki (SKG)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 15 phút•••••
984Athen (ATH)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút••
146Athen (ATH)Alexandroúpoli (AXD)1 giờ 15 phút•••••••
147Alexandroúpoli (AXD)Athen (ATH)1 giờ 15 phút•••••••
266Athen (ATH)Város (LXS)1 giờ 0 phút••••••
267Város (LXS)Athen (ATH)1 giờ 5 phút••••••
335Chania Town (CHQ)Athen (ATH)0 giờ 50 phút••••••
950Athen (ATH)Jeddah (JED)3 giờ 35 phút••••
751Copenhagen (CPH)Athen (ATH)3 giờ 15 phút•••••••
571Heraklio Town (HER)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút••••
803Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 30 phút••••••
931Cairo (CAI)Athen (ATH)2 giờ 0 phút••••
505Istanbul (IST)Thessaloníki (SKG)1 giờ 30 phút••
504Thessaloníki (SKG)Istanbul (IST)1 giờ 30 phút••
334Athen (ATH)Chania Town (CHQ)0 giờ 50 phút•••••
258Athen (ATH)Mytilene (MJT)1 giờ 0 phút•••••••
259Mytilene (MJT)Athen (ATH)1 giờ 5 phút•••••••
872Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút•••••••
671Venice (VCE)Athen (ATH)2 giờ 5 phút•••••••
873Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 30 phút•••••••
802Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút•••••••
970Athen (ATH)Tirana (TIA)1 giờ 15 phút•••••••
899Yerevan (EVN)Athen (ATH)2 giờ 55 phút•••••
570Thessaloníki (SKG)Heraklio Town (HER)1 giờ 10 phút•••••
951Jeddah (JED)Athen (ATH)3 giờ 40 phút•••••
233Kalamata (KLX)Athen (ATH)0 giờ 50 phút••
761Stockholm (ARN)Athen (ATH)3 giờ 35 phút••••••
760Athen (ATH)Stockholm (ARN)3 giờ 45 phút••••••
710Athen (ATH)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 15 phút••••••
830Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút••••••
166Athen (ATH)Ioánnina (IOA)1 giờ 15 phút••••••
711Bác-xê-lô-na (BCN)Athen (ATH)2 giờ 50 phút••••••
167Ioánnina (IOA)Athen (ATH)1 giờ 15 phút••••••
840Athen (ATH)Düsseldorf (DUS)3 giờ 10 phút•••••
898Athen (ATH)Yerevan (EVN)2 giờ 30 phút•••••
646Athen (ATH)Lyon (LYS)2 giờ 55 phút••
860Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút•••••
977Belgrade (BEG)Athen (ATH)1 giờ 35 phút•••
841Düsseldorf (DUS)Athen (ATH)3 giờ 0 phút••••••
292Athen (ATH)Argostoli (EFL)1 giờ 15 phút••••••
854Athen (ATH)Geneva (GVA)2 giờ 55 phút••••••
246Athen (ATH)Samos (SMI)1 giờ 0 phút••••••
808Athen (ATH)Stuttgart (STR)2 giờ 45 phút•••
293Argostoli (EFL)Athen (ATH)1 giờ 10 phút••••••
855Geneva (GVA)Athen (ATH)2 giờ 40 phút••••••
595Parikia (PAS)Thessaloníki (SKG)1 giờ 20 phút••••••
594Thessaloníki (SKG)Parikia (PAS)1 giờ 20 phút••••••
247Samos (SMI)Athen (ATH)1 giờ 5 phút••••••
809Stuttgart (STR)Athen (ATH)2 giờ 35 phút•••
971Tirana (TIA)Athen (ATH)1 giờ 10 phút•••••
430Heraklio Town (HER)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút•
232Athen (ATH)Kalamata (KLX)0 giờ 55 phút••
513Berlin (BER)Thessaloníki (SKG)2 giờ 20 phút•
675Florence (FLR)Athen (ATH)2 giờ 0 phút•
512Thessaloníki (SKG)Berlin (BER)2 giờ 25 phút•
561Bác-xê-lô-na (BCN)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút•
560Thessaloníki (SKG)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 55 phút•
980Athen (ATH)Sofia (SOF)1 giờ 15 phút••••
489Brussels (BRU)Larnaca (LCA)4 giờ 0 phút••
488Larnaca (LCA)Brussels (BRU)4 giờ 30 phút••
587Mytilene (MJT)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút•••••
586Thessaloníki (SKG)Mytilene (MJT)1 giờ 10 phút•••••
896Athen (ATH)Tbilisi (TBS)2 giờ 40 phút•••••
897Tbilisi (TBS)Athen (ATH)2 giờ 55 phút•••••
976Athen (ATH)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút•••
638Athen (ATH)Manchester (MAN)4 giờ 5 phút•••
680Athen (ATH)Naples (NAP)1 giờ 45 phút•••
866Athen (ATH)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 40 phút••••
458Heraklio Town (HER)Tel Aviv (TLV)1 giờ 51 phút••••
639Manchester (MAN)Athen (ATH)3 giờ 50 phút•••
681Naples (NAP)Athen (ATH)1 giờ 40 phút•••
780Athen (ATH)Zagreb (ZAG)2 giờ 0 phút••
559Cairo (CAI)Thessaloníki (SKG)2 giờ 20 phút•
785Dubrovnik (DBV)Athen (ATH)1 giờ 25 phút•••••
558Thessaloníki (SKG)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•
861Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 5 phút••••
781Zagreb (ZAG)Athen (ATH)1 giờ 50 phút••
698Athen (ATH)Tu-lu-dơ (TLS)3 giờ 15 phút•
553Milan (MXP)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút•
699Tu-lu-dơ (TLS)Athen (ATH)2 giờ 55 phút•
434Heraklio Town (HER)Istanbul (IST)1 giờ 35 phút••••
647Lyon (LYS)Athen (ATH)2 giờ 40 phút••
997Izmir (ADB)Athen (ATH)1 giờ 0 phút•••
996Athen (ATH)Izmir (ADB)1 giờ 0 phút•••
756Athen (ATH)Oslo (OSL)3 giờ 55 phút•••
593Mykonos (JMK)Thessaloníki (SKG)1 giờ 20 phút•••
757Oslo (OSL)Athen (ATH)3 giờ 45 phút•••
867Praha (Prague) (PRG)Athen (ATH)2 giờ 30 phút•••
953Thủ Đô Riyadh (RUH)Athen (ATH)4 giờ 5 phút•••
592Thessaloníki (SKG)Mykonos (JMK)1 giờ 15 phút•••
981Sofia (SOF)Athen (ATH)1 giờ 15 phút•••
784Athen (ATH)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút••••
960Athen (ATH)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút••••
441Istanbul (IST)Mykonos (JMK)1 giờ 20 phút••
961Bucharest (OTP)Athen (ATH)1 giờ 35 phút••••
952Athen (ATH)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 50 phút•••
509Hăm-buốc (HAM)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút•
508Thessaloníki (SKG)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 45 phút•
813Hannover (HAJ)Athen (ATH)2 giờ 55 phút••
490Heraklio Town (HER)Deauville (DOL)3 giờ 45 phút•
597Thị trấn Kos Town (KGS)Thessaloníki (SKG)1 giờ 35 phút••
596Thessaloníki (SKG)Thị trấn Kos Town (KGS)1 giờ 40 phút••
812Athen (ATH)Hannover (HAJ)3 giờ 5 phút••
738Athen (ATH)Marrakech (RAK)5 giờ 30 phút•••
432Heraklio Town (HER)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút•••
435Istanbul (IST)Heraklio Town (HER)1 giờ 30 phút••
440Mykonos (JMK)Istanbul (IST)1 giờ 20 phút••
433Muy-ních (MUC)Heraklio Town (HER)2 giờ 40 phút•••
739Marrakech (RAK)Athen (ATH)3 giờ 5 phút•••
534Thessaloníki (SKG)Zurich (ZRH)2 giờ 25 phút••
535Zurich (ZRH)Thessaloníki (SKG)2 giờ 15 phút••
786Athen (ATH)Split (SPU)1 giờ 45 phút•
734Athen (ATH)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút••
716Athen (ATH)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 20 phút•
551Rome (FCO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút•
579Ermoupoli (JSY)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút••
507Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút••
391Thành phố Rhodes (RHO)Heraklio Town (HER)0 giờ 55 phút••
550Thessaloníki (SKG)Rome (FCO)1 giờ 50 phút•
578Thessaloníki (SKG)Ermoupoli (JSY)1 giờ 15 phút••
787Split (SPU)Athen (ATH)1 giờ 35 phút•
491Deauville (DOL)Heraklio Town (HER)3 giờ 30 phút•
464Heraklio Town (HER)Tirana (TIA)1 giờ 35 phút•
548Thessaloníki (SKG)Tel Aviv (TLV)2 giờ 10 phút•
465Tirana (TIA)Heraklio Town (HER)1 giờ 25 phút•
459Tel Aviv (TLV)Heraklio Town (HER)1 giờ 45 phút•
549Tel Aviv (TLV)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút•
719Málaga (AGP)Athen (ATH)3 giờ 25 phút••
690Athen (ATH)Nice (NCE)2 giờ 35 phút•
691Nice (NCE)Athen (ATH)2 giờ 20 phút•
506Thessaloníki (SKG)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)2 giờ 15 phút••
718Athen (ATH)Málaga (AGP)3 giờ 50 phút••
177Paleochori (MLO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút••
176Thessaloníki (SKG)Paleochori (MLO)1 giờ 10 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Aegean Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Aegean Airlines

Mã IATAA3
Tuyến đường302
Tuyến bay hàng đầuThessaloníki đến Athen
Sân bay được khai thác102
Sân bay hàng đầuAthen Eleftherios V.
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.