Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Aegean Airlines

A3

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Aegean Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Aegean Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Aegean Airlines

  • Đâu là hạn định do Aegean Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Aegean Airlines, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Aegean Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Aegean Airlines bay đến đâu?

    Aegean Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 109 thành phố ở 43 quốc gia khác nhau. Aegean Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 109 thành phố ở 43 quốc gia khác nhau. Thessaloníki, Athen và Heraklio Town là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Aegean Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Aegean Airlines?

    Aegean Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Athen.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Aegean Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Aegean Airlines.

  • Hãng Aegean Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Aegean Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành phố Rhodes đến Karpathos, với giá 1.262.493 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Aegean Airlines?

  • Liệu Aegean Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Aegean Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Aegean Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Aegean Airlines có các chuyến bay tới 110 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Aegean Airlines

8,1
Rất tốt891 đánh giá đã được xác minh
6,9Thư giãn, giải trí
7,4Thức ăn
8,7Phi hành đoàn
7,8Lên máy bay
7,9Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Aegean Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Aegean Airlines - Aegean Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Aegean Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Aegean Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Aegean Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
622Athen (ATH)Brussels (BRU)3 giờ 25 phút
228Athen (ATH)Thị trấn Kos Town (KGS)1 giờ 5 phút
910Athen (ATH)Larnaca (LCA)1 giờ 40 phút
602Athen (ATH)London (LHR)4 giờ 0 phút
104Athen (ATH)Thessaloníki (SKG)0 giờ 55 phút
850Athen (ATH)Zurich (ZRH)2 giờ 50 phút
623Brussels (BRU)Athen (ATH)3 giờ 0 phút
617Paris (CDG)Athen (ATH)3 giờ 10 phút
541Düsseldorf (DUS)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút
321Heraklio Town (HER)Athen (ATH)0 giờ 55 phút
221Thị trấn Kos Town (KGS)Athen (ATH)1 giờ 10 phút
603London (LHR)Athen (ATH)3 giờ 40 phút
101Thessaloníki (SKG)Athen (ATH)1 giờ 0 phút
540Thessaloníki (SKG)Düsseldorf (DUS)2 giờ 45 phút
840Athen (ATH)Düsseldorf (DUS)3 giờ 10 phút
903Larnaca (LCA)Athen (ATH)1 giờ 45 phút
614Athen (ATH)Paris (CDG)3 giờ 30 phút
841Düsseldorf (DUS)Athen (ATH)3 giờ 0 phút
581Thành phố Rhodes (RHO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút
580Thessaloníki (SKG)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 15 phút
250Athen (ATH)Mytilene (MJT)1 giờ 0 phút
282Athen (ATH)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 0 phút
140Athen (ATH)Alexandroúpoli (AXD)1 giờ 15 phút
503Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút
821Berlin (BER)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
710Athen (ATH)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 10 phút
711Bác-xê-lô-na (BCN)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
251Mytilene (MJT)Athen (ATH)1 giờ 10 phút
655Rome (FCO)Athen (ATH)2 giờ 0 phút
533Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 26 phút
532Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
270Athen (ATH)Chios (JKH)0 giờ 50 phút
700Athen (ATH)Ma-đrít (MAD)3 giờ 50 phút
285Thị trấn Corfu (CFU)Athen (ATH)1 giờ 0 phút
271Chios (JKH)Athen (ATH)0 giờ 55 phút
141Alexandroúpoli (AXD)Athen (ATH)1 giờ 15 phút
385Mykonos (JMK)Athen (ATH)0 giờ 45 phút
595Parikia (PAS)Thessaloníki (SKG)1 giờ 20 phút
594Thessaloníki (SKG)Parikia (PAS)1 giờ 20 phút
544Thessaloníki (SKG)Larnaca (LCA)1 giờ 50 phút
155Kavála (KVA)Athen (ATH)1 giờ 15 phút
991Istanbul (IST)Athen (ATH)1 giờ 30 phút
366Athen (ATH)Thera (JTR)0 giờ 55 phút
367Thera (JTR)Athen (ATH)1 giờ 0 phút
822Athen (ATH)Berlin (BER)2 giờ 55 phút
690Athen (ATH)Nice (NCE)2 giờ 35 phút
691Nice (NCE)Athen (ATH)2 giờ 20 phút
571Heraklio Town (HER)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút
384Athen (ATH)Mykonos (JMK)0 giờ 45 phút
266Athen (ATH)Város (LXS)0 giờ 50 phút
267Város (LXS)Athen (ATH)0 giờ 50 phút
434Heraklio Town (HER)Istanbul (IST)1 giờ 35 phút
510Thessaloníki (SKG)Stuttgart (STR)2 giờ 25 phút
511Stuttgart (STR)Thessaloníki (SKG)2 giờ 10 phút
625Am-xtéc-đam (AMS)Athen (ATH)3 giờ 15 phút
624Athen (ATH)Am-xtéc-đam (AMS)3 giờ 40 phút
587Mytilene (MJT)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút
586Thessaloníki (SKG)Mytilene (MJT)1 giờ 10 phút
661Milan (MXP)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
500Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
597Thị trấn Kos Town (KGS)Thessaloníki (SKG)1 giờ 35 phút
596Thessaloníki (SKG)Thị trấn Kos Town (KGS)1 giờ 40 phút
593Mykonos (JMK)Thessaloníki (SKG)1 giờ 20 phút
592Thessaloníki (SKG)Mykonos (JMK)1 giờ 15 phút
723Lisbon (LIS)Athen (ATH)3 giờ 55 phút
851Zurich (ZRH)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
328Athen (ATH)Heraklio Town (HER)1 giờ 0 phút
638Athen (ATH)Manchester (MAN)4 giờ 0 phút
639Manchester (MAN)Athen (ATH)3 giờ 45 phút
433Muy-ních (MUC)Heraklio Town (HER)2 giờ 40 phút
292Athen (ATH)Argostoli (EFL)1 giờ 15 phút
293Argostoli (EFL)Athen (ATH)1 giờ 10 phút
591Thera (JTR)Thessaloníki (SKG)1 giờ 30 phút
590Thessaloníki (SKG)Thera (JTR)1 giờ 30 phút
240Athen (ATH)Samos (SMI)1 giờ 0 phút
751Copenhagen (CPH)Athen (ATH)3 giờ 20 phút
241Samos (SMI)Athen (ATH)1 giờ 10 phút
941Amman (AMM)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
940Athen (ATH)Amman (AMM)2 giờ 10 phút
534Thessaloníki (SKG)Zurich (ZRH)2 giờ 25 phút
535Zurich (ZRH)Thessaloníki (SKG)2 giờ 15 phút
330Athen (ATH)Chania Town (CHQ)0 giờ 50 phút
780Athen (ATH)Zagreb (ZAG)2 giờ 0 phút
781Zagreb (ZAG)Athen (ATH)1 giờ 50 phút
150Athen (ATH)Kavála (KVA)1 giờ 15 phút
579Ermoupoli (JSY)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút
578Thessaloníki (SKG)Ermoupoli (JSY)1 giờ 15 phút
448Heraklio Town (HER)Zurich (ZRH)3 giờ 5 phút
553Milan (MXP)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút
552Thessaloníki (SKG)Milan (MXP)2 giờ 10 phút
449Zurich (ZRH)Heraklio Town (HER)2 giờ 50 phút
650Athen (ATH)Rome (FCO)2 giờ 5 phút
456Heraklio Town (HER)Tel Aviv (TLV)1 giờ 51 phút
390Heraklio Town (HER)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 0 phút
202Athen (ATH)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 0 phút
207Thành phố Rhodes (RHO)Athen (ATH)1 giờ 0 phút
980Athen (ATH)Sofia (SOF)1 giờ 15 phút
761Stockholm (ARN)Athen (ATH)3 giờ 35 phút
551Rome (FCO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút
550Thessaloníki (SKG)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
646Athen (ATH)Lyon (LYS)2 giờ 55 phút
647Lyon (LYS)Athen (ATH)2 giờ 40 phút
930Athen (ATH)Cairo (CAI)2 giờ 0 phút
528Larnaca (LCA)Tel Aviv (TLV)1 giờ 0 phút
441Istanbul (IST)Mykonos (JMK)1 giờ 20 phút
453Paris (CDG)Heraklio Town (HER)3 giờ 20 phút
452Heraklio Town (HER)Paris (CDG)3 giờ 45 phút
547Larnaca (LCA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút
160Athen (ATH)Ioánnina (IOA)1 giờ 15 phút
161Ioánnina (IOA)Athen (ATH)1 giờ 15 phút
507Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
514Thessaloníki (SKG)Hannover (HAJ)2 giờ 40 phút
937Alexandria (HBE)Athen (ATH)1 giờ 55 phút
521Paris (CDG)Thessaloníki (SKG)2 giờ 50 phút
431Frankfurt/ Main (FRA)Heraklio Town (HER)3 giờ 0 phút
701Ma-đrít (MAD)Athen (ATH)3 giờ 25 phút
520Thessaloníki (SKG)Paris (CDG)3 giờ 5 phút
719Málaga (AGP)Athen (ATH)3 giờ 25 phút
720Athen (ATH)Lisbon (LIS)4 giờ 45 phút
725Porto (OPO)Athen (ATH)3 giờ 45 phút
718Athen (ATH)Málaga (AGP)3 giờ 50 phút
399Thị trấn Kos Town (KGS)Heraklio Town (HER)0 giờ 55 phút
199Parikia (PAS)Heraklio Town (HER)0 giờ 45 phút
960Athen (ATH)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút
961Bucharest (OTP)Athen (ATH)1 giờ 35 phút
435Istanbul (IST)Heraklio Town (HER)1 giờ 30 phút
935Cairo (CAI)Athen (ATH)2 giờ 5 phút
692Athen (ATH)Nantes (NTE)3 giờ 35 phút
561Bác-xê-lô-na (BCN)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút
539Brussels (BRU)Thessaloníki (SKG)2 giờ 40 phút
439Istanbul (IST)Thera (JTR)1 giờ 20 phút
438Thera (JTR)Istanbul (IST)1 giờ 25 phút
693Nantes (NTE)Athen (ATH)3 giờ 20 phút
391Thành phố Rhodes (RHO)Heraklio Town (HER)0 giờ 55 phút
560Thessaloníki (SKG)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 55 phút
538Thessaloníki (SKG)Brussels (BRU)2 giờ 55 phút
572Thessaloníki (SKG)Heraklio Town (HER)1 giờ 10 phút
457Tel Aviv (TLV)Heraklio Town (HER)1 giờ 45 phút
577Chania Town (CHQ)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút
430Heraklio Town (HER)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
576Thessaloníki (SKG)Chania Town (CHQ)1 giờ 10 phút
682Athen (ATH)Bologna (BLQ)2 giờ 20 phút
683Bologna (BLQ)Athen (ATH)2 giờ 5 phút
548Thessaloníki (SKG)Tel Aviv (TLV)2 giờ 10 phút
549Tel Aviv (TLV)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
936Athen (ATH)Alexandria (HBE)1 giờ 45 phút
529Tel Aviv (TLV)Larnaca (LCA)0 giờ 55 phút
756Athen (ATH)Oslo (OSL)3 giờ 55 phút
757Oslo (OSL)Athen (ATH)3 giờ 45 phút
509Hăm-buốc (HAM)Thessaloníki (SKG)2 giờ 35 phút
508Thessaloníki (SKG)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 45 phút
513Berlin (BER)Thessaloníki (SKG)2 giờ 20 phút
192Heraklio Town (HER)Naxos (JNX)0 giờ 50 phút
190Heraklio Town (HER)Mytilene (MJT)1 giờ 15 phút
193Naxos (JNX)Heraklio Town (HER)1 giờ 0 phút
197Thera (JTR)Heraklio Town (HER)0 giờ 45 phút
191Mytilene (MJT)Heraklio Town (HER)1 giờ 25 phút
512Thessaloníki (SKG)Berlin (BER)2 giờ 25 phút
786Athen (ATH)Split (SPU)1 giờ 45 phút
230Heraklio Town (HER)Kalamata (KLX)1 giờ 5 phút
231Kalamata (KLX)Heraklio Town (HER)1 giờ 5 phút
787Split (SPU)Athen (ATH)1 giờ 35 phút
953Thủ Đô Riyadh (RUH)Athen (ATH)4 giờ 5 phút
671Venice (VCE)Athen (ATH)2 giờ 5 phút
750Athen (ATH)Copenhagen (CPH)3 giờ 20 phút
952Athen (ATH)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 45 phút
730Athen (ATH)Luqa (MLA)1 giờ 40 phút
731Luqa (MLA)Athen (ATH)1 giờ 35 phút
824Athen (ATH)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 15 phút
825Hăm-buốc (HAM)Athen (ATH)3 giờ 0 phút
630Athen (ATH)Dublin (DUB)4 giờ 25 phút
830Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
670Athen (ATH)Venice (VCE)2 giờ 20 phút
631Dublin (DUB)Athen (ATH)4 giờ 0 phút
833Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
567Naxos (JNX)Thessaloníki (SKG)1 giờ 25 phút
566Thessaloníki (SKG)Naxos (JNX)1 giờ 20 phút
174Thessaloníki (SKG)Thành phố Zakynthos (ZTH)1 giờ 15 phút
175Thành phố Zakynthos (ZTH)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút
479Naxos (JNX)Thành phố Rhodes (RHO)0 giờ 55 phút
478Thành phố Rhodes (RHO)Naxos (JNX)0 giờ 55 phút
994Athen (ATH)Istanbul (IST)1 giờ 35 phút
660Athen (ATH)Milan (MXP)2 giờ 35 phút
926Athen (ATH)Tel Aviv (TLV)2 giờ 5 phút
397Alexandroúpoli (AXD)Heraklio Town (HER)1 giờ 15 phút
396Heraklio Town (HER)Alexandroúpoli (AXD)1 giờ 15 phút
483Thera (JTR)Thành phố Rhodes (RHO)0 giờ 55 phút
482Thành phố Rhodes (RHO)Thera (JTR)0 giờ 55 phút
678Athen (ATH)Palermo (PMO)1 giờ 45 phút
679Palermo (PMO)Athen (ATH)1 giờ 40 phút
929Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
398Heraklio Town (HER)Thị trấn Kos Town (KGS)0 giờ 50 phút
331Chania Town (CHQ)Athen (ATH)0 giờ 51 phút
486Thành phố Rhodes (RHO)Tel Aviv (TLV)1 giờ 35 phút
505Istanbul (IST)Thessaloníki (SKG)1 giờ 30 phút
504Thessaloníki (SKG)Istanbul (IST)1 giờ 30 phút
680Athen (ATH)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
681Naples (NAP)Athen (ATH)1 giờ 40 phút
785Dubrovnik (DBV)Athen (ATH)1 giờ 25 phút
946Athen (ATH)Beirut (BEY)1 giờ 50 phút
947Beirut (BEY)Athen (ATH)2 giờ 0 phút
784Athen (ATH)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
972Athen (ATH)Tirana (TIA)1 giờ 15 phút
899Yerevan (EVN)Athen (ATH)2 giờ 55 phút
432Heraklio Town (HER)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
971Tirana (TIA)Athen (ATH)1 giờ 10 phút
808Athen (ATH)Stuttgart (STR)2 giờ 45 phút
809Stuttgart (STR)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
676Athen (ATH)Pisa (PSA)2 giờ 15 phút
677Pisa (PSA)Athen (ATH)2 giờ 15 phút
760Athen (ATH)Stockholm (ARN)3 giờ 45 phút
898Athen (ATH)Yerevan (EVN)2 giờ 30 phút
951Jeddah (JED)Athen (ATH)3 giờ 40 phút
981Sofia (SOF)Athen (ATH)1 giờ 15 phút
896Athen (ATH)Tbilisi (TBS)2 giờ 40 phút
897Tbilisi (TBS)Athen (ATH)2 giờ 55 phút
976Athen (ATH)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
950Athen (ATH)Jeddah (JED)3 giờ 35 phút
694Athen (ATH)Mác-xây (MRS)2 giờ 50 phút
977Belgrade (BEG)Athen (ATH)1 giờ 35 phút
866Athen (ATH)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 40 phút
867Praha (Prague) (PRG)Athen (ATH)2 giờ 30 phút
717Thành phố Valencia (VLC)Athen (ATH)3 giờ 0 phút
684Athen (ATH)Bari (BRI)1 giờ 30 phút
685Bari (BRI)Athen (ATH)1 giờ 25 phút
489Brussels (BRU)Larnaca (LCA)4 giờ 0 phút
488Larnaca (LCA)Brussels (BRU)4 giờ 30 phút
716Athen (ATH)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 20 phút
695Mác-xây (MRS)Athen (ATH)2 giờ 30 phút
968Athen (ATH)Chisinau (RMO)1 giờ 55 phút
969Chisinau (RMO)Athen (ATH)1 giờ 55 phút
773Vilnius (VNO)Athen (ATH)2 giờ 55 phút
997Izmir (ADB)Athen (ATH)1 giờ 0 phút
996Athen (ATH)Izmir (ADB)1 giờ 0 phút
878Athen (ATH)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút
632Athen (ATH)Edinburgh (EDI)4 giờ 20 phút
802Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
918Athen (ATH)Paphos (PFO)1 giờ 30 phút
633Edinburgh (EDI)Athen (ATH)4 giờ 0 phút
807Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 30 phút
477Paleochori (MLO)Thành phố Rhodes (RHO)0 giờ 55 phút
177Paleochori (MLO)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút
476Thành phố Rhodes (RHO)Paleochori (MLO)1 giờ 0 phút
176Thessaloníki (SKG)Paleochori (MLO)1 giờ 10 phút
872Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
709Thị trấn Ibiza (IBZ)Athen (ATH)2 giờ 40 phút
873Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 30 phút
879Budapest (BUD)Athen (ATH)1 giờ 55 phút
735Tunis (TUN)Athen (ATH)1 giờ 55 phút
734Athen (ATH)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút
440Mykonos (JMK)Istanbul (IST)1 giờ 20 phút
985Skopje (SKP)Athen (ATH)1 giờ 25 phút
672Athen (ATH)Catania (CTA)1 giờ 45 phút
984Athen (ATH)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút
673Catania (CTA)Athen (ATH)1 giờ 30 phút
196Heraklio Town (HER)Thera (JTR)0 giờ 40 phút
686Athen (ATH)Olbia (OLB)2 giờ 15 phút
860Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
687Olbia (OLB)Athen (ATH)2 giờ 5 phút
696Athen (ATH)Boóc-đô (BOD)3 giờ 25 phút
697Boóc-đô (BOD)Athen (ATH)3 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

Aegean Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Aegean Airlines

Thông tin của Aegean Airlines

Mã IATAA3
Tuyến đường316
Tuyến bay hàng đầuAthen đến Thessaloníki
Sân bay được khai thác110
Sân bay hàng đầuAthen Eleftherios V.
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.