Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air Canada
Việt Nam
VND

AC

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Canada

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 14%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 6%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Canada

  • Đâu là hạn định do Air Canada đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air Canada, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air Canada sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air Canada bay đến đâu?

    Air Canada khai thác những chuyến bay thẳng đến 146 thành phố ở 53 quốc gia khác nhau. Air Canada khai thác những chuyến bay thẳng đến 146 thành phố ở 53 quốc gia khác nhau. Toronto, Montréal và Vancouver là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air Canada.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air Canada?

    Air Canada tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Toronto.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air Canada?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air Canada.

  • Các vé bay của hãng Air Canada có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Air Canada sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Air Canada là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng Air Canada có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Air Canada được tìm thấy trên KAYAK là từ Vancouver đến Comox, với giá 2.898.551 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air Canada?

  • Liệu Air Canada có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Air Canada là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Air Canada có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air Canada có các chuyến bay tới 147 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Air Canada

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Air Canada là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng Air Canada

7,1
Tốt10.000 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
7,8Phi hành đoàn
7,1Thư thái
6,8Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air Canada

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air Canada - Air Canada bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air Canada thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Canada có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air Canada

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7872Toronto (YTZ)Ottawa (YOW)0 giờ 57 phút•••••••
823Bác-xê-lô-na (BCN)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút•••••••
821Bác-xê-lô-na (BCN)Toronto (YYZ)8 giờ 45 phút•••••••
1841Bridgetown (BGI)Toronto (YYZ)5 giờ 40 phút•••••••
8545Boston (BOS)Toronto (YTZ)1 giờ 56 phút•••••••
753Boston (BOS)Montréal (YUL)1 giờ 29 phút•••••••
873Paris (CDG)Toronto (YYZ)8 giờ 10 phút•••••••
8736Cleveland (CLE)Toronto (YYZ)1 giờ 10 phút•••••••
8748Charlotte (CLT)Toronto (YYZ)1 giờ 51 phút•••••••
1811Cancún (CUN)Toronto (YYZ)4 giờ 0 phút•••••••
8564Cincinnati (CVG)Montréal (YUL)1 giờ 53 phút•••••••
8820Washington (DCA)Montréal (YUL)1 giờ 53 phút•••••••
8783Washington (DCA)Toronto (YYZ)1 giờ 36 phút•••••••
43Niu Đê-li (DEL)Toronto (YYZ)16 giờ 10 phút•••••••
1074Denver (DEN)Montréal (YUL)3 giờ 49 phút•••••••
579Denver (DEN)Vancouver (YVR)3 giờ 4 phút•••••••
1756Dallas (DFW)Toronto (YYZ)3 giờ 5 phút•••••••
8582Detroit (DTW)Montréal (YUL)1 giờ 44 phút•••••••
549Newark (EWR)Vancouver (YVR)5 giờ 53 phút•••••••
585Newark (EWR)Calgary (YYC)5 giờ 5 phút•••••••
8877Newark (EWR)Toronto (YYZ)1 giờ 46 phút•••••••
839Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 15 phút•••••••
8Hong Kong (HKG)Vancouver (YVR)11 giờ 50 phút•••••••
2Tô-ky-ô (HND)Toronto (YYZ)11 giờ 55 phút•••••••
8724Washington (IAD)Montréal (YUL)1 giờ 40 phút•••••••
8617Washington (IAD)Toronto (YYZ)1 giờ 25 phút•••••••
1780Houston (IAH)Montréal (YUL)3 giờ 50 phút•••••••
590Houston (IAH)Toronto (YYZ)3 giờ 15 phút•••••••
64Incheon (ICN)Vancouver (YVR)9 giờ 45 phút•••••••
62Incheon (ICN)Toronto (YYZ)13 giờ 10 phút•••••••
1704Las Vegas (LAS)Toronto (YYZ)4 giờ 23 phút•••••••
1749Los Angeles (LAX)Vancouver (YVR)2 giờ 57 phút•••••••
794Los Angeles (LAX)Toronto (YYZ)4 giờ 47 phút•••••••
8535New York (LGA)Toronto (YTZ)1 giờ 41 phút•••••••
737New York (LGA)Montréal (YUL)1 giờ 31 phút•••••••
8453New York (LGA)Toronto (YYZ)1 giờ 35 phút•••••••
825Ma-đrít (MAD)Toronto (YYZ)8 giờ 35 phút•••••••
1671Orlando (MCO)Toronto (YYZ)2 giờ 46 phút•••••••
2094Mexico City (MEX)Montréal (YUL)5 giờ 25 phút•••••••
2097Mexico City (MEX)Vancouver (YVR)5 giờ 45 phút•••••••
1888Mexico City (MEX)Toronto (YYZ)4 giờ 45 phút•••••••
1649Mai-a-mi (MIA)Toronto (YYZ)3 giờ 11 phút•••••••
837Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)9 giờ 5 phút•••••••
6Tô-ky-ô (NRT)Montréal (YUL)12 giờ 10 phút•••••••
4Tô-ky-ô (NRT)Vancouver (YVR)8 giờ 25 phút•••••••
10Tô-ky-ô (NRT)Toronto (YYZ)11 giờ 45 phút•••••••
8550Chicago (ORD)Toronto (YTZ)1 giờ 48 phút•••••••
520Chicago (ORD)Montréal (YUL)2 giờ 21 phút•••••••
1615Chicago (ORD)Vancouver (YVR)4 giờ 35 phút•••••••
8655Portland (PDX)Vancouver (YVR)1 giờ 17 phút•••••••
30Bắc Kinh (PEK)Vancouver (YVR)10 giờ 40 phút•••••••
1793Punta Cana (PUJ)Montréal (YUL)4 giờ 35 phút•••••••
1799Punta Cana (PUJ)Toronto (YYZ)4 giờ 35 phút•••••••
26Thượng Hải (PVG)Vancouver (YVR)10 giờ 25 phút•••••••
8674Raleigh (RDU)Montréal (YUL)2 giờ 7 phút•••••••
8835Raleigh (RDU)Toronto (YYZ)1 giờ 51 phút•••••••
1583San Diego (SAN)Vancouver (YVR)3 giờ 6 phút•••••••
1078San Diego (SAN)Toronto (YYZ)5 giờ 0 phút•••••••
8803Seattle (SEA)Vancouver (YVR)1 giờ 14 phút•••••••
758San Francisco (SFO)Montréal (YUL)5 giờ 37 phút•••••••
8841San Francisco (SFO)Vancouver (YVR)2 giờ 27 phút•••••••
599Santa Ana (SNA)Vancouver (YVR)2 giờ 59 phút•••••••
8688St. Louis (STL)Montréal (YUL)2 giờ 31 phút•••••••
8890St. Louis (STL)Toronto (YYZ)1 giờ 54 phút•••••••
887Vienna (VIE)Toronto (YYZ)8 giờ 50 phút•••••••
8204Sault Ste Marie (YAM)Toronto (YYZ)1 giờ 18 phút•••••••
7913Saguenay (YBG)Montréal (YUL)1 giờ 2 phút•••••••
8377Castlegar (YCG)Vancouver (YVR)1 giờ 15 phút•••••••
7705Deer Lake (YDF)Halifax (YHZ)1 giờ 36 phút•••••••
7991Deer Lake (YDF)Montréal (YUL)2 giờ 11 phút•••••••
8123Edmonton (YEG)Vancouver (YVR)1 giờ 44 phút•••••••
8143Edmonton (YEG)Calgary (YYC)0 giờ 57 phút•••••••
8113Edmonton (YEG)Yellowknife (YZF)1 giờ 45 phút•••••••
7749Fredericton (YFC)Ottawa (YOW)1 giờ 37 phút•••••••
7711Fredericton (YFC)Montréal (YUL)1 giờ 30 phút•••••••
7665Halifax (YHZ)Newark (EWR)2 giờ 38 phút•••••••
7704Halifax (YHZ)Deer Lake (YDF)1 giờ 30 phút•••••••
7691Halifax (YHZ)Ottawa (YOW)2 giờ 10 phút•••••••
7696Halifax (YHZ)Gander (YQX)1 giờ 45 phút•••••••
7674Halifax (YHZ)St. John's (YYT)1 giờ 53 phút•••••••
8055Kamloops (YKA)Vancouver (YVR)1 giờ 0 phút•••••••
8277Kelowna (YLW)Vancouver (YVR)1 giờ 3 phút•••••••
8394Kelowna (YLW)Calgary (YYC)1 giờ 9 phút•••••••
8423Fort McMurray (YMM)Calgary (YYC)1 giờ 35 phút•••••••
7750Ottawa (YOW)Fredericton (YFC)1 giờ 25 phút•••••••
7692Ottawa (YOW)Halifax (YHZ)1 giờ 59 phút•••••••
7875Ottawa (YOW)Toronto (YTZ)1 giờ 0 phút•••••••
7778Ottawa (YOW)Montréal (YUL)0 giờ 53 phút•••••••
8364Windsor (YQG)Toronto (YYZ)1 giờ 3 phút•••••••
2037Moncton (YQM)Montréal (YUL)1 giờ 35 phút•••••••
8320Comox (YQQ)Vancouver (YVR)0 giờ 45 phút•••••••
8408Grande Prairie (YQU)Calgary (YYC)1 giờ 22 phút•••••••
7731Sydney (YQY)Montréal (YUL)2 giờ 24 phút•••••••
8240Sudbury (YSB)Toronto (YYZ)1 giờ 4 phút•••••••
7723Saint John (YSJ)Montréal (YUL)1 giờ 30 phút•••••••
8430Timmins (YTS)Toronto (YYZ)1 giờ 26 phút•••••••
8546Toronto (YTZ)Boston (BOS)1 giờ 42 phút•••••••
8538Toronto (YTZ)New York (LGA)1 giờ 30 phút•••••••
8547Toronto (YTZ)Chicago (ORD)2 giờ 10 phút•••••••
7968Toronto (YTZ)Montréal (YUL)1 giờ 15 phút•••••••
8625Montréal (YUL)Nashville (BNA)2 giờ 49 phút•••••••
8825Montréal (YUL)Washington (DCA)1 giờ 50 phút•••••••
1075Montréal (YUL)Denver (DEN)4 giờ 16 phút•••••••
2095Montréal (YUL)Mexico City (MEX)5 giờ 30 phút•••••••
525Montréal (YUL)Chicago (ORD)2 giờ 42 phút•••••••
1792Montréal (YUL)Punta Cana (PUJ)4 giờ 25 phút•••••••
759Montréal (YUL)San Francisco (SFO)6 giờ 7 phút•••••••
7912Montréal (YUL)Saguenay (YBG)1 giờ 2 phút•••••••
7990Montréal (YUL)Deer Lake (YDF)2 giờ 4 phút•••••••
339Montréal (YUL)Edmonton (YEG)4 giờ 45 phút•••••••
7714Montréal (YUL)Fredericton (YFC)1 giờ 29 phút•••••••
7777Montréal (YUL)Ottawa (YOW)0 giờ 50 phút•••••••
7730Montréal (YUL)Sydney (YQY)2 giờ 13 phút•••••••
7722Montréal (YUL)Saint John (YSJ)1 giờ 29 phút•••••••
7967Montréal (YUL)Toronto (YTZ)1 giờ 20 phút•••••••
7985Montréal (YUL)Rouyn-Noranda (YUY)1 giờ 15 phút•••••••
327Montréal (YUL)Calgary (YYC)4 giờ 37 phút•••••••
7883Montréal (YUL)Toronto (YYZ)1 giờ 32 phút•••••••
7984Rouyn-Noranda (YUY)Montréal (YUL)1 giờ 4 phút•••••••
548Vancouver (YVR)Newark (EWR)5 giờ 3 phút•••••••
1746Vancouver (YVR)Los Angeles (LAX)3 giờ 7 phút•••••••
2096Vancouver (YVR)Mexico City (MEX)5 giờ 20 phút•••••••
1614Vancouver (YVR)Chicago (ORD)4 giờ 18 phút•••••••
8652Vancouver (YVR)Portland (PDX)1 giờ 16 phút•••••••
1582Vancouver (YVR)San Diego (SAN)3 giờ 0 phút•••••••
8804Vancouver (YVR)Seattle (SEA)1 giờ 7 phút•••••••
562Vancouver (YVR)San Francisco (SFO)2 giờ 21 phút•••••••
598Vancouver (YVR)Santa Ana (SNA)3 giờ 3 phút•••••••
8031Vancouver (YVR)Nanaimo (YCD)0 giờ 30 phút•••••••
8376Vancouver (YVR)Castlegar (YCG)1 giờ 9 phút•••••••
248Vancouver (YVR)Edmonton (YEG)1 giờ 33 phút•••••••
8054Vancouver (YVR)Kamloops (YKA)0 giờ 52 phút•••••••
8323Vancouver (YVR)Comox (YQQ)0 giờ 41 phút•••••••
8296Vancouver (YVR)Cranbrook (YXC)1 giờ 21 phút•••••••
8371Vancouver (YVR)Fort St. John (YXJ)1 giờ 47 phút•••••••
8439Vancouver (YVR)Terrace (YXT)1 giờ 41 phút•••••••
2088Vancouver (YVR)Whitehorse (YXY)2 giờ 31 phút•••••••
8171Vancouver (YVR)Smithers (YYD)1 giờ 36 phút•••••••
8169Vancouver (YVR)Victoria (YYJ)0 giờ 37 phút•••••••
372Winnipeg (YWG)Montréal (YUL)2 giờ 46 phút•••••••
297Winnipeg (YWG)Vancouver (YVR)3 giờ 5 phút•••••••
8331Winnipeg (YWG)Calgary (YYC)2 giờ 11 phút•••••••
8297Cranbrook (YXC)Vancouver (YVR)1 giờ 30 phút•••••••
1109Saskatoon (YXE)Vancouver (YVR)2 giờ 10 phút•••••••
1122Saskatoon (YXE)Toronto (YYZ)3 giờ 11 phút•••••••
8370Fort St. John (YXJ)Vancouver (YVR)1 giờ 52 phút•••••••
8448Terrace (YXT)Vancouver (YVR)1 giờ 40 phút•••••••
584Calgary (YYC)Newark (EWR)4 giờ 38 phút•••••••
8144Calgary (YYC)Edmonton (YEG)0 giờ 54 phút•••••••
8391Calgary (YYC)Kelowna (YLW)1 giờ 15 phút•••••••
8422Calgary (YYC)Fort McMurray (YMM)1 giờ 32 phút•••••••
8405Calgary (YYC)Grande Prairie (YQU)1 giờ 25 phút•••••••
328Calgary (YYC)Montréal (YUL)4 giờ 15 phút•••••••
134Calgary (YYC)Toronto (YYZ)3 giờ 49 phút•••••••
8174Smithers (YYD)Vancouver (YVR)1 giờ 36 phút•••••••
8168Victoria (YYJ)Vancouver (YVR)0 giờ 36 phút•••••••
7677St. John's (YYT)Halifax (YHZ)2 giờ 6 phút•••••••
1840Toronto (YYZ)Bridgetown (BGI)5 giờ 25 phút•••••••
766Toronto (YYZ)Boston (BOS)1 giờ 49 phút•••••••
8747Toronto (YYZ)Charlotte (CLT)2 giờ 2 phút•••••••
8755Toronto (YYZ)Columbus (CMH)1 giờ 26 phút•••••••
1810Toronto (YYZ)Cancún (CUN)4 giờ 0 phút•••••••
8786Toronto (YYZ)Washington (DCA)1 giờ 39 phút•••••••
1039Toronto (YYZ)Denver (DEN)3 giờ 37 phút•••••••
8874Toronto (YYZ)Newark (EWR)1 giờ 42 phút•••••••
1735Toronto (YYZ)Houston (IAH)3 giờ 32 phút•••••••
1705Toronto (YYZ)Las Vegas (LAS)4 giờ 47 phút•••••••
795Toronto (YYZ)Los Angeles (LAX)5 giờ 20 phút•••••••
8474Toronto (YYZ)New York (LGA)1 giờ 39 phút•••••••
1676Toronto (YYZ)Orlando (MCO)2 giờ 54 phút•••••••
1889Toronto (YYZ)Mexico City (MEX)4 giờ 55 phút•••••••
8516Toronto (YYZ)Philadelphia (PHL)1 giờ 36 phút•••••••
1721Toronto (YYZ)Phoenix (PHX)4 giờ 36 phút•••••••
1798Toronto (YYZ)Punta Cana (PUJ)4 giờ 30 phút•••••••
8838Toronto (YYZ)Raleigh (RDU)1 giờ 49 phút•••••••
1077Toronto (YYZ)San Diego (SAN)5 giờ 16 phút•••••••
8889Toronto (YYZ)St. Louis (STL)2 giờ 5 phút•••••••
8205Toronto (YYZ)Sault Ste Marie (YAM)1 giờ 22 phút•••••••
8353Toronto (YYZ)Windsor (YQG)1 giờ 7 phút•••••••
8427Toronto (YYZ)Timmins (YTS)1 giờ 27 phút•••••••
8114Yellowknife (YZF)Edmonton (YEG)1 giờ 50 phút•••••••
8648Cleveland (CLE)Montréal (YUL)1 giờ 37 phút•••••••
8647Montréal (YUL)Cleveland (CLE)1 giờ 48 phút•••••••
91Sao Paulo (GRU)Toronto (YYZ)9 giờ 59 phút•••••••
1759Toronto (YYZ)Dallas (DFW)3 giờ 22 phút•••••••
1646Toronto (YYZ)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 19 phút•••••••
745Toronto (YYZ)San Francisco (SFO)5 giờ 29 phút•••••••
1121Toronto (YYZ)Saskatoon (YXE)3 giờ 31 phút•••••••
1040Denver (DEN)Toronto (YYZ)3 giờ 11 phút•••••••
853London (LHR)Toronto (YYZ)8 giờ 10 phút•••••••
8850Minneapolis (MSP)Montréal (YUL)2 giờ 32 phút•••••••
8716Minneapolis (MSP)Toronto (YYZ)2 giờ 2 phút•••••••
540Seattle (SEA)Toronto (YYZ)4 giờ 41 phút•••••••
738San Francisco (SFO)Toronto (YYZ)5 giờ 5 phút•••••••
2029Calgary (YYC)Vancouver (YVR)1 giờ 38 phút•••••••
8756Columbus (CMH)Toronto (YYZ)1 giờ 22 phút•••••••
1108Vancouver (YVR)Saskatoon (YXE)2 giờ 3 phút•••••••
8343Vancouver (YVR)Prince George (YXS)1 giờ 18 phút•••••••
8624Nashville (BNA)Montréal (YUL)2 giờ 28 phút•••••••
801Dublin (DUB)Toronto (YYZ)7 giờ 5 phút•••••••
893Rome (FCO)Montréal (YUL)9 giờ 0 phút•••••••
891Rome (FCO)Toronto (YYZ)9 giờ 35 phút•••••••
841Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 50 phút•••••••
734Montréal (YUL)New York (LGA)1 giờ 30 phút•••••••
311Montréal (YUL)Vancouver (YVR)5 giờ 35 phút•••••••
375Montréal (YUL)Winnipeg (YWG)2 giờ 59 phút•••••••
1870Winnipeg (YWG)Toronto (YYZ)2 giờ 26 phút•••••••
1708Las Vegas (LAS)Montréal (YUL)4 giờ 55 phút•••••••
780Los Angeles (LAX)Montréal (YUL)5 giờ 20 phút•••••••
8511Philadelphia (PHL)Toronto (YYZ)1 giờ 33 phút•••••••
1720Phoenix (PHX)Toronto (YYZ)4 giờ 9 phút•••••••
338Edmonton (YEG)Montréal (YUL)4 giờ 5 phút•••••••
1996Kelowna (YLW)Toronto (YYZ)4 giờ 18 phút•••••••
1967Ottawa (YOW)Toronto (YYZ)1 giờ 15 phút•••••••
898Montréal (YUL)Athen (ATH)9 giờ 0 phút•••••••
822Montréal (YUL)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 25 phút•••••••
870Montréal (YUL)Paris (CDG)6 giờ 50 phút•••••••
8565Montréal (YUL)Cincinnati (CVG)2 giờ 15 phút•••••••
8583Montréal (YUL)Detroit (DTW)2 giờ 0 phút•••••••
844Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 25 phút•••••••
8725Montréal (YUL)Washington (IAD)1 giờ 55 phút•••••••
1781Montréal (YUL)Houston (IAH)4 giờ 12 phút•••••••
1709Montréal (YUL)Las Vegas (LAS)5 giờ 23 phút•••••••
779Montréal (YUL)Los Angeles (LAX)6 giờ 1 phút•••••••
5Montréal (YUL)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 40 phút•••••••
8687Montréal (YUL)St. Louis (STL)2 giờ 46 phút•••••••
838Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút•••••••
7Vancouver (YVR)Hong Kong (HKG)13 giờ 45 phút•••••••
63Vancouver (YVR)Incheon (ICN)11 giờ 45 phút•••••••
3Vancouver (YVR)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 20 phút•••••••
29Vancouver (YVR)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 5 phút•••••••
25Vancouver (YVR)Thượng Hải (PVG)12 giờ 15 phút•••••••
8268Vancouver (YVR)Kelowna (YLW)0 giờ 57 phút•••••••
302Vancouver (YVR)Montréal (YUL)5 giờ 0 phút•••••••
2136Vancouver (YVR)Winnipeg (YWG)2 giờ 47 phút•••••••
8348Prince George (YXS)Vancouver (YVR)1 giờ 25 phút•••••••
2089Whitehorse (YXY)Vancouver (YVR)2 giờ 25 phút•••••••
820Toronto (YYZ)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 35 phút•••••••
872Toronto (YYZ)Paris (CDG)7 giờ 20 phút•••••••
8735Toronto (YYZ)Cleveland (CLE)1 giờ 12 phút•••••••
42Toronto (YYZ)Niu Đê-li (DEL)14 giờ 40 phút•••••••
800Toronto (YYZ)Dublin (DUB)6 giờ 25 phút•••••••
840Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 50 phút•••••••
1Toronto (YYZ)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 35 phút•••••••
8618Toronto (YYZ)Washington (IAD)1 giờ 30 phút•••••••
61Toronto (YYZ)Incheon (ICN)15 giờ 0 phút•••••••
8897Toronto (YYZ)Indianapolis (IND)1 giờ 41 phút•••••••
854Toronto (YYZ)London (LHR)7 giờ 20 phút•••••••
836Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)8 giờ 5 phút•••••••
9Toronto (YYZ)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 30 phút•••••••
8927Toronto (YYZ)Pittsburgh (PIT)1 giờ 17 phút•••••••
886Toronto (YYZ)Vienna (VIE)8 giờ 20 phút•••••••
1783Vancouver (YVR)Honolulu (HNL)6 giờ 15 phút•••••••
865London (LHR)Montréal (YUL)7 giờ 35 phút•••••••
90Toronto (YYZ)Sao Paulo (GRU)10 giờ 0 phút•••••••
8036Nanaimo (YCD)Vancouver (YVR)0 giờ 35 phút•••••••
8540Toronto (YTZ)Washington (IAD)1 giờ 27 phút•••••••
100Vancouver (YVR)Toronto (YYZ)4 giờ 35 phút•••••••
810Toronto (YYZ)Lisbon (LIS)7 giờ 5 phút•••••••
173Toronto (YYZ)Edmonton (YEG)4 giờ 11 phút•••••••
892Montréal (YUL)Rome (FCO)7 giờ 50 phút•••••••
860Vancouver (YVR)London (LHR)9 giờ 10 phút•••••••
850Calgary (YYC)London (LHR)8 giờ 55 phút•••••••
890Toronto (YYZ)Rome (FCO)8 giờ 25 phút•••••••
7668Boston (BOS)Halifax (YHZ)1 giờ 47 phút••••••
1883Cancún (CUN)Montréal (YUL)4 giờ 20 phút••••••
8539Washington (IAD)Toronto (YTZ)1 giờ 37 phút•••••••
861London (LHR)Vancouver (YVR)9 giờ 50 phút••••••
813Lisbon (LIS)Montréal (YUL)7 giờ 25 phút••••••
811Lisbon (LIS)Toronto (YYZ)7 giờ 55 phút••••••
1771Phoenix (PHX)Vancouver (YVR)3 giờ 15 phút••••••
7669Halifax (YHZ)Boston (BOS)1 giờ 57 phút••••••
2043Halifax (YHZ)Toronto (YYZ)2 giờ 29 phút•••••••
750Montréal (YUL)Boston (BOS)1 giờ 26 phút••••••
832Montréal (YUL)Brussels (BRU)6 giờ 45 phút•••••••
1882Montréal (YUL)Cancún (CUN)4 giờ 30 phút••••••
8863Montréal (YUL)Philadelphia (PHL)1 giờ 37 phút•••••••
8673Montréal (YUL)Raleigh (RDU)2 giờ 16 phút••••••
1770Vancouver (YVR)Phoenix (PHX)3 giờ 3 phút••••••
8721Toronto (YYZ)Minneapolis (MSP)2 giờ 14 phút•••••••
8397Thành phố Quebec (YQB)Toronto (YYZ)1 giờ 43 phút•••••••
1999Toronto (YYZ)Kelowna (YLW)4 giờ 42 phút•••••••
1784Honolulu (HNL)Vancouver (YVR)5 giờ 55 phút•••••••
8707Toronto (YYZ)Cincinnati (CVG)1 giờ 38 phút•••••••
8775Toronto (YYZ)Detroit (DTW)1 giờ 16 phút•••••••
36Brisbane (BNE)Vancouver (YVR)13 giờ 29 phút••••••
773Boston (BOS)Toronto (YYZ)1 giờ 56 phút••••••
2114Nassau (NAS)Toronto (YYZ)3 giờ 15 phút••••••
8090Prince Rupert (YPR)Vancouver (YVR)1 giờ 39 phút••••••
864Montréal (YUL)London (LHR)6 giờ 50 phút•••••••
812Montréal (YUL)Lisbon (LIS)6 giờ 35 phút••••••
7940Montréal (YUL)Thành phố Quebec (YQB)0 giờ 57 phút••••••
8089Vancouver (YVR)Prince Rupert (YPR)1 giờ 48 phút••••••
1717Toronto (YYZ)Nashville (BNA)2 giờ 4 phút••••••
2111Toronto (YYZ)Winnipeg (YWG)2 giờ 37 phút•••••••
137Toronto (YYZ)Calgary (YYC)4 giờ 15 phút•••••••
1114Regina (YQR)Toronto (YYZ)2 giờ 58 phút•••••••
1100Vancouver (YVR)Regina (YQR)2 giờ 7 phút•••••••
8860Philadelphia (PHL)Montréal (YUL)1 giờ 40 phút•••••••
1639Orlando (MCO)Montréal (YUL)3 giờ 10 phút•••••••
8597Sác-cra-men-tô (SMF)Vancouver (YVR)2 giờ 3 phút••••••
664Montréal (YUL)Halifax (YHZ)1 giờ 35 phút••••••
8596Vancouver (YVR)Sác-cra-men-tô (SMF)2 giờ 6 phút••••••
824Toronto (YYZ)Ma-đrít (MAD)7 giờ 35 phút••••••
1942Toronto (YYZ)Ottawa (YOW)1 giờ 5 phút••••••
185Toronto (YYZ)Vancouver (YVR)5 giờ 1 phút•••••••
1070Dallas (DFW)Montréal (YUL)3 giờ 43 phút•••••
803Geneva (GVA)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút•••••
835Ma-đrít (MAD)Montréal (YUL)8 giờ 10 phút•••••
8558San Francisco (SFO)Edmonton (YEG)3 giờ 3 phút•••••
879Tu-lu-dơ (TLS)Montréal (YUL)8 giờ 35 phút•••••
8557Edmonton (YEG)San Francisco (SFO)3 giờ 2 phút•••••
2022Vancouver (YVR)Calgary (YYC)1 giờ 29 phút•••••••
8778Detroit (DTW)Toronto (YYZ)1 giờ 10 phút•••••••
7664Newark (EWR)Halifax (YHZ)2 giờ 15 phút•••••••
7695Gander (YQX)Halifax (YHZ)1 giờ 54 phút•••••••
809Am-xtéc-đam (AMS)Toronto (YYZ)7 giờ 55 phút•••••••
8293Vancouver (YVR)Sandspit (YZP)1 giờ 47 phút•••••••
7884Toronto (YYZ)Montréal (YUL)1 giờ 30 phút•••••••
8294Sandspit (YZP)Vancouver (YVR)1 giờ 39 phút•••••••
1948Victoria (YYJ)Montréal (YUL)4 giờ 49 phút•••••
8508Atlanta (ATL)Toronto (YYZ)2 giờ 15 phút•••••••
8493Newark (EWR)Montréal (YUL)1 giờ 34 phút••••••
7708Halifax (YHZ)Happy Valley-Goose Bay (YYR)2 giờ 2 phút••••••
1071Montréal (YUL)Dallas (DFW)4 giờ 9 phút•••••
8492Montréal (YUL)Newark (EWR)1 giờ 35 phút••••••
802Montréal (YUL)Geneva (GVA)7 giờ 15 phút•••••
834Montréal (YUL)Ma-đrít (MAD)6 giờ 55 phút•••••
1634Montréal (YUL)Orlando (MCO)3 giờ 22 phút••••••
878Montréal (YUL)Tu-lu-dơ (TLS)7 giờ 20 phút•••••
7738Montréal (YUL)Sept-Îles (YZV)1 giờ 47 phút••••••
35Vancouver (YVR)Brisbane (BNE)14 giờ 30 phút••••••
342Vancouver (YVR)Ottawa (YOW)4 giờ 43 phút••••••
8264London (YXU)Toronto (YYZ)0 giờ 47 phút••••••
7737Sept-Îles (YZV)Montréal (YUL)1 giờ 54 phút••••••
877Lyon (LYS)Montréal (YUL)8 giờ 45 phút•••••
7758Ottawa (YOW)Thành phố Quebec (YQB)1 giờ 3 phút•••••••
7754Ottawa (YOW)Moncton (YQM)1 giờ 38 phút•••••••
7757Thành phố Quebec (YQB)Ottawa (YOW)1 giờ 5 phút•••••••
7945Thành phố Quebec (YQB)Montréal (YUL)1 giờ 0 phút••••••
72Montréal (YUL)Casablanca (CMN)7 giờ 5 phút•••••
2030Montréal (YUL)Charlottetown (YYG)1 giờ 30 phút•••••••
808Toronto (YYZ)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 10 phút•••••••
345Ottawa (YOW)Vancouver (YVR)5 giờ 15 phút•••••••
1901Toronto (YYZ)Victoria (YYJ)5 giờ 7 phút•••••••
34Sydney (SYD)Vancouver (YVR)14 giờ 30 phút•••••
667Halifax (YHZ)Montréal (YUL)1 giờ 48 phút•••••
2056Toronto (YYZ)Halifax (YHZ)2 giờ 9 phút••••••
8851Montréal (YUL)Minneapolis (MSP)2 giờ 48 phút•••••••
1067Austin (AUS)Vancouver (YVR)4 giờ 32 phút••••
91Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút••••
90Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)2 giờ 55 phút••••
97Sao Paulo (GRU)Montréal (YUL)10 giờ 10 phút••••
24Ô-sa-ka (KIX)Vancouver (YVR)9 giờ 15 phút••••
18Manila (MNL)Vancouver (YVR)12 giờ 15 phút••••
1899Port of Spain (POS)Toronto (YYZ)5 giờ 45 phút••••
28Thượng Hải (PVG)Toronto (YYZ)13 giờ 50 phút••••
20Singapore (SIN)Vancouver (YVR)14 giờ 25 phút••••
1359Toronto (YYZ)Monterrey (MTY)4 giờ 20 phút••••
541Toronto (YYZ)Seattle (SEA)5 giờ 19 phút•••••••
2105Toronto (YYZ)San José (SJO)5 giờ 25 phút••••
2003Fredericton (YFC)Toronto (YYZ)1 giờ 58 phút•••••••
876Montréal (YUL)Lyon (LYS)7 giờ 25 phút•••••
2000Toronto (YYZ)Fredericton (YFC)1 giờ 51 phút•••••••
1803Kingston (KIN)Toronto (YYZ)4 giờ 20 phút•••••
1802Toronto (YYZ)Kingston (KIN)4 giờ 10 phút•••••
1044Austin (AUS)Toronto (YYZ)3 giờ 25 phút•••••••
919Dublin (DUB)Vancouver (YVR)8 giờ 55 phút••••
1805Vịnh Montego (MBJ)Toronto (YYZ)4 giờ 10 phút•••••••
1105Regina (YQR)Vancouver (YVR)2 giờ 21 phút•••••••
254Vancouver (YVR)Yellowknife (YZF)2 giờ 27 phút•••••••
8503Toronto (YYZ)Atlanta (ATL)2 giờ 16 phút•••••••
1043Toronto (YYZ)Austin (AUS)3 giờ 33 phút•••••••
1804Toronto (YYZ)Vịnh Montego (MBJ)4 giờ 5 phút•••••••
95Bogotá (BOG)Toronto (YYZ)6 giờ 0 phút••••
871Paris (CDG)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút••••••
1631Fort Lauderdale (FLL)Toronto (YYZ)3 giờ 5 phút••••••
889London (LHR)Ottawa (YOW)7 giờ 55 phút••••
851London (LHR)Calgary (YYC)9 giờ 35 phút••••••
1358Monterrey (MTY)Toronto (YYZ)4 giờ 10 phút••••
2104San José (SJO)Toronto (YYZ)5 giờ 25 phút••••
817Venice (VCE)Toronto (YYZ)9 giờ 25 phút••••
96Montréal (YUL)Sao Paulo (GRU)9 giờ 55 phút••••
882Montréal (YUL)Naples (NAP)8 giờ 5 phút••••
1066Vancouver (YVR)Austin (AUS)4 giờ 16 phút••••
918Vancouver (YVR)Dublin (DUB)8 giờ 40 phút••••
23Vancouver (YVR)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 10 phút••••
17Vancouver (YVR)Manila (MNL)13 giờ 40 phút••••
19Vancouver (YVR)Singapore (SIN)16 giờ 5 phút••••
2033Charlottetown (YYG)Montréal (YUL)1 giờ 39 phút••••••
94Toronto (YYZ)Bogotá (BOG)5 giờ 50 phút••••
1898Toronto (YYZ)Port of Spain (POS)5 giờ 45 phút••••
27Toronto (YYZ)Thượng Hải (PVG)15 giờ 25 phút••••
816Toronto (YYZ)Venice (VCE)8 giờ 20 phút••••
8025Yellowknife (YZF)Vancouver (YVR)2 giờ 39 phút••••••
1606Montréal (YUL)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 34 phút••••••
2115Toronto (YYZ)Nassau (NAS)3 giờ 20 phút•••••
8570Atlanta (ATL)Montréal (YUL)2 giờ 40 phút•••••••
827Brussels (BRU)Toronto (YYZ)7 giờ 55 phút••••
829Copenhagen (CPH)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút••••
8622Columbus (CMH)Montréal (YUL)1 giờ 45 phút••••••
1611Fort Lauderdale (FLL)Montréal (YUL)3 giờ 23 phút••••••
8896Indianapolis (IND)Toronto (YYZ)1 giờ 32 phút••••••
508Chicago (ORD)Toronto (YYZ)1 giờ 46 phút•••••••
647Moncton (YQM)Toronto (YYZ)2 giờ 22 phút•••••••
639Saint John (YSJ)Toronto (YYZ)2 giờ 4 phút•••••••
8621Montréal (YUL)Columbus (CMH)2 giờ 2 phút••••••
2013Charlottetown (YYG)Toronto (YYZ)2 giờ 23 phút•••••••
1991St. John's (YYT)Montréal (YUL)2 giờ 55 phút•••••••
826Toronto (YYZ)Brussels (BRU)7 giờ 10 phút••••
509Toronto (YYZ)Chicago (ORD)1 giờ 58 phút•••••••
644Toronto (YYZ)Moncton (YQM)2 giờ 5 phút•••••••
8239Toronto (YYZ)Sudbury (YSB)1 giờ 7 phút•••••••
630Toronto (YYZ)Charlottetown (YYG)2 giờ 10 phút•••••••
1293Houston (IAH)Vancouver (YVR)4 giờ 50 phút•••••••
1292Vancouver (YVR)Houston (IAH)4 giờ 27 phút•••••••
1900Victoria (YYJ)Toronto (YYZ)4 giờ 34 phút•••••••
1956Toronto (YYZ)Thành phố Quebec (YQB)1 giờ 32 phút••••••
828Toronto (YYZ)Copenhagen (CPH)7 giờ 50 phút••••
1664Toronto (YYZ)Fort Myers (RSW)3 giờ 4 phút••••
8263Toronto (YYZ)London (YXU)0 giờ 50 phút•••••
921Athen (ATH)Toronto (YYZ)10 giờ 45 phút•••
99Bogotá (BOG)Montréal (YUL)6 giờ 30 phút•••
943Budapest (BUD)Toronto (YYZ)9 giờ 20 phút•••
73Casablanca (CMN)Montréal (YUL)7 giờ 50 phút•••
1861Fort-de-France (FDF)Montréal (YUL)5 giờ 20 phút•••
883Naples (NAP)Montréal (YUL)9 giờ 10 phút•••
935Praha (Prague) (PRG)Toronto (YYZ)9 giờ 0 phút•••
1018San Antonio (SAT)Toronto (YYZ)3 giờ 30 phút•••
958San José (SJO)Montréal (YUL)5 giờ 55 phút•••
819Venice (VCE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút•••
1860Montréal (YUL)Fort-de-France (FDF)5 giờ 5 phút•••
1626Toronto (YYZ)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 9 phút••••••
1716Nashville (BNA)Toronto (YYZ)1 giờ 56 phút••••••
899Athen (ATH)Montréal (YUL)10 giờ 15 phút••••••
66Băng Cốc (BKK)Vancouver (YVR)13 giờ 30 phút•••
60Ô-sa-ka (KIX)Toronto (YYZ)12 giờ 25 phút•••
1755Mai-a-mi (MIA)Vancouver (YVR)6 giờ 40 phút•••
7753Moncton (YQM)Ottawa (YOW)1 giờ 59 phút••••••
1654Montréal (YUL)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 47 phút••••
959Montréal (YUL)San José (SJO)5 giờ 45 phút•••
1754Vancouver (YVR)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 9 phút•••
33Vancouver (YVR)Sydney (SYD)15 giờ 30 phút••••
2070Vancouver (YVR)Halifax (YHZ)5 giờ 42 phút•••
920Toronto (YYZ)Athen (ATH)9 giờ 35 phút•••
942Toronto (YYZ)Budapest (BUD)8 giờ 40 phút•••
934Toronto (YYZ)Praha (Prague) (PRG)8 giờ 5 phút•••
1019Toronto (YYZ)San Antonio (SAT)3 giờ 43 phút•••
2006Toronto (YYZ)Saint John (YSJ)1 giờ 56 phút••••••
8706Cincinnati (CVG)Toronto (YYZ)1 giờ 30 phút•••••
8870Washington (DCA)Ottawa (YOW)1 giờ 32 phút•••••••
1831George Town (GCM)Toronto (YYZ)4 giờ 5 phút•••
1775Las Vegas (LAS)Vancouver (YVR)2 giờ 46 phút•••••••
8869Ottawa (YOW)Washington (DCA)1 giờ 34 phút•••••••
8111Ottawa (YOW)Winnipeg (YWG)2 giờ 45 phút•••••••
1994Montréal (YUL)St. John's (YYT)2 giờ 28 phút•••••••
1726Vancouver (YVR)Denver (DEN)2 giờ 58 phút•••••
8110Winnipeg (YWG)Ottawa (YOW)2 giờ 30 phút•••••••
8334Calgary (YYC)Winnipeg (YWG)1 giờ 59 phút•••••••
1830Toronto (YYZ)George Town (GCM)4 giờ 0 phút•••
901Am-xtéc-đam (AMS)Montréal (YUL)7 giờ 20 phút•••••••
98Montréal (YUL)Bogotá (BOG)6 giờ 10 phút•••
818Montréal (YUL)Venice (VCE)7 giờ 50 phút•••
59Toronto (YYZ)Ô-sa-ka (KIX)14 giờ 25 phút•••
833Brussels (BRU)Montréal (YUL)7 giờ 30 phút••••••
845Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút••••••
697St. John's (YYT)Toronto (YYZ)3 giờ 30 phút••••••
933Catania (CTA)Montréal (YUL)9 giờ 35 phút•••
690Toronto (YYZ)St. John's (YYT)3 giờ 6 phút••••••
900Montréal (YUL)Am-xtéc-đam (AMS)6 giờ 45 phút•••••
65Vancouver (YVR)Băng Cốc (BKK)15 giờ 45 phút•••
806Toronto (YYZ)Edinburgh (EDI)6 giờ 35 phút•••••
1117Toronto (YYZ)Regina (YQR)3 giờ 15 phút••••••
2081London (LHR)Halifax (YHZ)6 giờ 50 phút•••••••
888Ottawa (YOW)London (LHR)6 giờ 35 phút•••
1171Gander (YQX)Toronto (YYZ)3 giờ 7 phút••••
8569Montréal (YUL)Atlanta (ATL)2 giờ 51 phút•••••••
1774Vancouver (YVR)Las Vegas (LAS)2 giờ 48 phút•••••••
1170Toronto (YYZ)Gander (YQX)2 giờ 54 phút••••
881Zurich (ZRH)Toronto (YYZ)8 giờ 45 phút••••••
815Nice (NCE)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút•••
2071Halifax (YHZ)Vancouver (YVR)6 giờ 20 phút•••
928Montréal (YUL)Porto (OPO)6 giờ 40 phút•••••
1941Toronto (YYZ)Fort McMurray (YMM)4 giờ 4 phút•••
8926Pittsburgh (PIT)Toronto (YYZ)1 giờ 8 phút•••••
1839Providenciales (PLS)Toronto (YYZ)3 giờ 55 phút••
2128Vancouver (YVR)Cancún (CUN)6 giờ 5 phút••
1838Toronto (YYZ)Providenciales (PLS)4 giờ 0 phút••
357Ottawa (YOW)Calgary (YYC)4 giờ 25 phút•••••
1188Thunder Bay (YQT)Toronto (YYZ)1 giờ 45 phút•••••
356Calgary (YYC)Ottawa (YOW)4 giờ 0 phút•••••
1178Toronto (YYZ)Sydney (YQY)2 giờ 30 phút•••••
1865Willemstad (CUR)Toronto (YYZ)5 giờ 20 phút••
807Edinburgh (EDI)Toronto (YYZ)7 giờ 0 phút••••••
895Milan (MXP)Montréal (YUL)8 giờ 25 phút••
1907Deer Lake (YDF)Toronto (YYZ)3 giờ 4 phút••••
164Edmonton (YEG)Toronto (YYZ)3 giờ 42 phút•••
1177Sydney (YQY)Toronto (YYZ)2 giờ 43 phút••••••
814Montréal (YUL)Nice (NCE)7 giờ 20 phút•••
7707Happy Valley-Goose Bay (YYR)Halifax (YHZ)2 giờ 5 phút••••••
1864Toronto (YYZ)Willemstad (CUR)5 giờ 15 phút••
2040Montréal (YUL)Moncton (YQM)1 giờ 23 phút•••••
925Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Montréal (YUL)8 giờ 10 phút••
1859St. George's (GND)Toronto (YYZ)5 giờ 40 phút••
1949Montréal (YUL)Victoria (YYJ)5 giờ 31 phút••••
1858Toronto (YYZ)St. George's (GND)5 giờ 30 phút••
1908Toronto (YYZ)Deer Lake (YDF)2 giờ 43 phút••••
880Toronto (YYZ)Zurich (ZRH)8 giờ 0 phút••••
924Montréal (YUL)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)7 giờ 25 phút••
2080Halifax (YHZ)London (LHR)5 giờ 55 phút••••••
2103Reykjavik (KEF)Toronto (YYZ)6 giờ 0 phút••••
1617Tampa (TPA)Montréal (YUL)3 giờ 14 phút••••••
1661Tampa (TPA)Toronto (YYZ)2 giờ 50 phút••••••
1616Montréal (YUL)Tampa (TPA)3 giờ 27 phút••••••
1656Toronto (YYZ)Tampa (TPA)2 giờ 55 phút••••••
1195Toronto (YYZ)Thunder Bay (YQT)1 giờ 48 phút••••
1819Hamilton (BDA)Toronto (YYZ)3 giờ 0 phút•••
1665Fort Myers (RSW)Toronto (YYZ)3 giờ 5 phút••
1818Toronto (YYZ)Hamilton (BDA)2 giờ 50 phút•••
1827Oranjestad (AUA)Toronto (YYZ)5 giờ 15 phút•
1837Puerto Vallarta (PVR)Vancouver (YVR)5 giờ 0 phút•
1836Vancouver (YVR)Puerto Vallarta (PVR)5 giờ 0 phút•
1826Toronto (YYZ)Oranjestad (AUA)5 giờ 0 phút•
2129Cancún (CUN)Vancouver (YVR)6 giờ 25 phút••
1879Castries (UVF)Toronto (YYZ)5 giờ 30 phút•
894Montréal (YUL)Milan (MXP)7 giờ 35 phút•••
2102Toronto (YYZ)Reykjavik (KEF)5 giờ 45 phút••••
1878Toronto (YYZ)Castries (UVF)5 giờ 25 phút•
1651Mai-a-mi (MIA)Montréal (YUL)3 giờ 33 phút•••
909Manchester (MAN)Toronto (YYZ)7 giờ 20 phút••
512San Diego (SAN)Montréal (YUL)5 giờ 27 phút•••••
913Reykjavik (KEF)Montréal (YUL)5 giờ 25 phút•••
2125Fort-de-France (FDF)Thành phố Quebec (YQB)5 giờ 20 phút•
2107Simpson Bay (SXM)Toronto (YYZ)5 giờ 0 phút••
2124Thành phố Quebec (YQB)Fort-de-France (FDF)5 giờ 0 phút•
1368Montréal (YUL)Guatemala City (GUA)5 giờ 25 phút•
2106Toronto (YYZ)Simpson Bay (SXM)4 giờ 40 phút••
1833Saint Johnʼs (ANU)Toronto (YYZ)5 giờ 10 phút•
2247Nagua (AZS)Montréal (YUL)4 giờ 25 phút•
1928Kelowna (YLW)Montréal (YUL)4 giờ 37 phút•
2246Montréal (YUL)Nagua (AZS)4 giờ 15 phút•
1832Toronto (YYZ)Saint Johnʼs (ANU)5 giờ 0 phút•
932Montréal (YUL)Catania (CTA)8 giờ 40 phút•
1929Montréal (YUL)Kelowna (YLW)5 giờ 7 phút•
912Montréal (YUL)Reykjavik (KEF)5 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Air Canada thông tin liên hệ

Thông tin của Air Canada

Mã IATAAC
Tuyến đường516
Tuyến bay hàng đầuSân bay Montréal Pierre Elliott Trudeau Intl đến Sân bay Toronto Pearson Intl
Sân bay được khai thác147
Sân bay hàng đầuToronto Pearson Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.