vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Air Macau

Khám phá
Th 7 24/8
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Air Macau

Mã IATA NX
Tuyến đường 56
Tuyến bay hàng đầu Taipei (Đài Bắc) Đào Viên Đài Loan tới Macau (Ma Cao)
Sân bay được khai thác 29
Sân bay hàng đầu Macau (Ma Cao)

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,4 Tốt
Dựa trên 94 đánh giá

Tổng quát
6,6

Lên máy bay
6,9

Thư thái
6,1

Phi hành đoàn
7,9

Giải trí
3,7

Thức ăn
6,8

Đánh giá gần đây

Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Air Macau

Air Macau Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
107
Changzhou
CZX
Macau (Ma Cao)
MFM
 
108
Macau (Ma Cao)
MFM
Changzhou
CZX
 
862
Macau (Ma Cao)
MFM
Tokyo
NRT
 
6
Macau (Ma Cao)
MFM
Bắc Kinh
PEK
 
102
Macau (Ma Cao)
MFM
Thượng Hải
PVG
 
238
Macau (Ma Cao)
MFM
Thiên Tân
TSN
 
861
Tokyo
NRT
Macau (Ma Cao)
MFM
 
5
Bắc Kinh
PEK
Macau (Ma Cao)
MFM
 
101
Thượng Hải
PVG
Macau (Ma Cao)
MFM
 
237
Thiên Tân
TSN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
29
Hợp Phì
HFE
Macau (Ma Cao)
MFM
       
30
Macau (Ma Cao)
MFM
Hợp Phì
HFE
       
619
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Macau (Ma Cao)
MFM
 
620
Macau (Ma Cao)
MFM
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
197
Thành Đô
CTU
Macau (Ma Cao)
MFM
 
198
Macau (Ma Cao)
MFM
Thành Đô
CTU
 
121
Hàng Châu
HGH
Macau (Ma Cao)
MFM
 
122
Macau (Ma Cao)
MFM
Hàng Châu
HGH
 
181
Trùng Khánh
CKG
Macau (Ma Cao)
MFM
 
182
Macau (Ma Cao)
MFM
Trùng Khánh
CKG
 
22
Macau (Ma Cao)
MFM
Thanh Đảo
TAO
       
21
Thanh Đảo
TAO
Macau (Ma Cao)
MFM
       
137
Thượng Hải
SHA
Macau (Ma Cao)
MFM
   
855
Osaka
KIX
Macau (Ma Cao)
MFM
 
856
Macau (Ma Cao)
MFM
Osaka
KIX
 
128
Macau (Ma Cao)
MFM
Nam Kinh
NKG
 
127
Nam Kinh
NKG
Macau (Ma Cao)
MFM
 
825
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
826
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
 
106
Macau (Ma Cao)
MFM
Thượng Hải
SHA
     
829
Đà Nẵng
DAD
Macau (Ma Cao)
MFM
 
830
Macau (Ma Cao)
MFM
Đà Nẵng
DAD
 
162
Macau (Ma Cao)
MFM
Ninh Ba
NGB
 
161
Ninh Ba
NGB
Macau (Ma Cao)
MFM
 
667
Cao Hùng
KHH
Macau (Ma Cao)
MFM
   
668
Macau (Ma Cao)
MFM
Cao Hùng
KHH
   
158
Macau (Ma Cao)
MFM
Ôn Châu
WNZ
 
157
Ôn Châu
WNZ
Macau (Ma Cao)
MFM
 
885
Bangkok
BKK
Macau (Ma Cao)
MFM
   
886
Macau (Ma Cao)
MFM
Bangkok
BKK
   
16
Macau (Ma Cao)
MFM
Taiyuan
TYN
 
15
Taiyuan
TYN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
87
Trịnh Châu
CGO
Macau (Ma Cao)
MFM
       
897
Hà Nội
HAN
Macau (Ma Cao)
MFM
   
88
Macau (Ma Cao)
MFM
Trịnh Châu
CGO
       
898
Macau (Ma Cao)
MFM
Hà Nội
HAN
   
805
Fukuoka
FUK
Macau (Ma Cao)
MFM
       
806
Macau (Ma Cao)
MFM
Fukuoka
FUK
       
196
Macau (Ma Cao)
MFM
Nam Ninh
NNG
     
195
Nam Ninh
NNG
Macau (Ma Cao)
MFM
     
132
Macau (Ma Cao)
MFM
Hạ Môn
XMN
   
131
Hạ Môn
XMN
Macau (Ma Cao)
MFM
   
175
Guiyang
KWE
Macau (Ma Cao)
MFM
       
176
Macau (Ma Cao)
MFM
Guiyang
KWE
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.