Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air New Zealand
Việt Nam
VND

NZ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air New Zealand

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air New Zealand

  • Đâu là hạn định do Air New Zealand đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air New Zealand, hành lý xách tay không được quá 118 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air New Zealand sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air New Zealand bay đến đâu?

    Air New Zealand khai thác những chuyến bay thẳng đến 48 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Air New Zealand khai thác những chuyến bay thẳng đến 48 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Auckland, Wellington và Christchurch là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air New Zealand.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air New Zealand?

    Air New Zealand tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Auckland.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air New Zealand?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air New Zealand.

  • Hãng Air New Zealand có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Air New Zealand được tìm thấy trên KAYAK là từ Auckland đến Christchurch, với giá 2.587.322 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air New Zealand?

  • Liệu Air New Zealand có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Air New Zealand là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Air New Zealand có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air New Zealand có các chuyến bay tới 49 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Air New Zealand

8,0
Rất tốt671 đánh giá đã được xác minh
7,5Thức ăn
7,9Thư thái
8,2Lên máy bay
7,4Thư giãn, giải trí
8,5Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air New Zealand

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air New Zealand - Air New Zealand bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air New Zealand thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air New Zealand có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air New Zealand

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5782Christchurch (CHC)Rotorua (ROT)1 giờ 50 phút•••••••
5858Christchurch (CHC)Nelson (NSN)1 giờ 0 phút•••••••
5845Nelson (NSN)Christchurch (CHC)0 giờ 55 phút•••••••
5255Tauranga (TRG)Wellington (WLG)1 giờ 25 phút••••••
5736Blenheim (BHE)Wellington (WLG)0 giờ 30 phút••••••
5739Wellington (WLG)Blenheim (BHE)0 giờ 30 phút••••••
5369Wellington (WLG)Christchurch (CHC)1 giờ 5 phút•••••••
5793New Plymouth (NPL)Wellington (WLG)0 giờ 55 phút•••••••
5792Wellington (WLG)New Plymouth (NPL)1 giờ 0 phút•••••••
5282Wellington (WLG)Gisborne (GIS)1 giờ 15 phút••••••
5150Rotorua (ROT)Auckland (AKL)0 giờ 50 phút••••••
5520Wellington (WLG)Hamilton (HLZ)1 giờ 15 phút•••••••
5817Hamilton (HLZ)Wellington (WLG)1 giờ 15 phút•••••••
5895Napier (NPE)Wellington (WLG)1 giờ 0 phút•••••••
5192Timaru (TIU)Wellington (WLG)1 giờ 20 phút•••••••
5886Wellington (WLG)Napier (NPE)1 giờ 0 phút•••••••
5193Wellington (WLG)Timaru (TIU)1 giờ 25 phút•••••••
5362Christchurch (CHC)Wellington (WLG)1 giờ 5 phút••••••
5083Auckland (AKL)Nelson (NSN)1 giờ 35 phút••••••
5064Nelson (NSN)Auckland (AKL)1 giờ 30 phút••••••
5155Auckland (AKL)Rotorua (ROT)0 giờ 45 phút••••••
5002Napier (NPE)Auckland (AKL)1 giờ 15 phút••••••
5771Napier (NPE)Christchurch (CHC)1 giờ 45 phút••••••
5100Palmerston Bắc (PMR)Auckland (AKL)1 giờ 15 phút••••••
5144Tauranga (TRG)Auckland (AKL)0 giờ 45 phút••••••
5143Auckland (AKL)Tauranga (TRG)0 giờ 40 phút••••••
5759Christchurch (CHC)Dunedin (DUD)1 giờ 10 phút••••••
5262Wellington (WLG)Tauranga (TRG)1 giờ 20 phút••••••
638Queenstown (ZQN)Auckland (AKL)1 giờ 50 phút•••••
5832Christchurch (CHC)Hokitika (HKK)0 giờ 45 phút••••••
644Queenstown (ZQN)Christchurch (CHC)1 giờ 10 phút••••••
5314Nelson (NSN)Wellington (WLG)0 giờ 40 phút•••••
5208Blenheim (BHE)Auckland (AKL)1 giờ 35 phút••••••
5785Rotorua (ROT)Christchurch (CHC)1 giờ 55 phút•••••••
5270Auckland (AKL)Kerikeri (KKE)0 giờ 50 phút••••
548Christchurch (CHC)Auckland (AKL)1 giờ 25 phút•
5704Invercargill (IVC)Christchurch (CHC)1 giờ 20 phút•••••••
5831Hokitika (HKK)Christchurch (CHC)0 giờ 40 phút••••••
5629Hamilton (HLZ)Christchurch (CHC)1 giờ 55 phút••••••
5803Tauranga (TRG)Christchurch (CHC)2 giờ 5 phút•••••••
5047Auckland (AKL)New Plymouth (NPL)0 giờ 55 phút•••••
5176Christchurch (CHC)Palmerston Bắc (PMR)1 giờ 20 phút••••••
5507Gisborne (GIS)Wellington (WLG)1 giờ 20 phút••••••
5105Auckland (AKL)Palmerston Bắc (PMR)1 giờ 15 phút•••••••
5770Christchurch (CHC)Napier (NPE)1 giờ 35 phút•••••••
5806Christchurch (CHC)Tauranga (TRG)1 giờ 55 phút•••••••
109Auckland (AKL)Sydney (SYD)3 giờ 45 phút•••••••
5622Christchurch (CHC)Hamilton (HLZ)1 giờ 50 phút••••••
5701Christchurch (CHC)Invercargill (IVC)1 giờ 30 phút••••••
81Auckland (AKL)Hong Kong (HKG)11 giờ 30 phút•••••••
6Auckland (AKL)Los Angeles (LAX)12 giờ 5 phút•••••••
950Auckland (AKL)Nadi (NAN)3 giờ 10 phút•••••••
99Auckland (AKL)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 0 phút•••••••
5222Auckland (AKL)Whangarei (WRE)0 giờ 45 phút•••••••
686Dunedin (DUD)Wellington (WLG)1 giờ 45 phút•••••••
80Hong Kong (HKG)Auckland (AKL)10 giờ 35 phút•••••••
5Los Angeles (LAX)Auckland (AKL)12 giờ 50 phút•••••••
254Melbourne (MEL)Wellington (WLG)3 giờ 40 phút•••••••
951Nadi (NAN)Auckland (AKL)3 giờ 15 phút•••••••
90Tô-ky-ô (NRT)Auckland (AKL)10 giờ 25 phút•••••••
176Perth (PER)Auckland (AKL)6 giờ 10 phút•••••••
681Wellington (WLG)Dunedin (DUD)1 giờ 50 phút•••••••
5321Wellington (WLG)Nelson (NSN)0 giờ 45 phút•••••••
605Wellington (WLG)Queenstown (ZQN)1 giờ 25 phút•••••••
102Sydney (SYD)Auckland (AKL)3 giờ 10 phút•••••••
5027Auckland (AKL)Napier (NPE)1 giờ 5 phút••••••
600Queenstown (ZQN)Wellington (WLG)1 giờ 20 phút•••••••
187Auckland (AKL)Coolangatta (OOL)3 giờ 40 phút•••••••
5768Christchurch (CHC)New Plymouth (NPL)1 giờ 30 phút••••••
659Christchurch (CHC)Queenstown (ZQN)1 giờ 15 phút••••••
5769New Plymouth (NPL)Christchurch (CHC)1 giờ 35 phút••••••
5752Dunedin (DUD)Christchurch (CHC)1 giờ 5 phút•••••••
551Auckland (AKL)Christchurch (CHC)1 giờ 25 phút••••••
289Auckland (AKL)Thượng Hải (PVG)12 giờ 10 phút••••••
148Brisbane (BNE)Auckland (AKL)3 giờ 10 phút••••••
288Thượng Hải (PVG)Auckland (AKL)11 giờ 25 phút••••••
129Auckland (AKL)Melbourne (MEL)4 giờ 15 phút•••••••
5166Gisborne (GIS)Auckland (AKL)1 giờ 10 phút••••
5052New Plymouth (NPL)Auckland (AKL)0 giờ 55 phút••••••
221Christchurch (CHC)Sydney (SYD)3 giờ 40 phút••••••
5092Taupo (TUO)Auckland (AKL)0 giờ 55 phút••••••
5095Auckland (AKL)Taupo (TUO)0 giờ 55 phút••••••
5185Palmerston Bắc (PMR)Christchurch (CHC)1 giờ 25 phút••••••
5235Rotorua (ROT)Wellington (WLG)1 giờ 15 phút••••••
5230Wellington (WLG)Rotorua (ROT)1 giờ 15 phút••••••
216Melbourne (MEL)Christchurch (CHC)3 giờ 25 phút••••••
120Melbourne (MEL)Auckland (AKL)3 giờ 40 phút••••••
402Wellington (WLG)Auckland (AKL)1 giờ 5 phút••••••
204Brisbane (BNE)Christchurch (CHC)3 giờ 30 phút••••••
188Coolangatta (OOL)Auckland (AKL)3 giờ 5 phút••••••
673Auckland (AKL)Dunedin (DUD)1 giờ 55 phút•••••
417Auckland (AKL)Wellington (WLG)1 giờ 10 phút•••••
247Wellington (WLG)Sydney (SYD)3 giờ 50 phút•••••••
5509Auckland (AKL)Blenheim (BHE)1 giờ 30 phút•••••
8Auckland (AKL)San Francisco (SFO)12 giờ 5 phút•••••
7San Francisco (SFO)Auckland (AKL)12 giờ 55 phút•••••
141Auckland (AKL)Brisbane (BNE)3 giờ 55 phút•••••
205Christchurch (CHC)Brisbane (BNE)4 giờ 5 phút•••••
272Brisbane (BNE)Wellington (WLG)3 giờ 30 phút•••••
271Wellington (WLG)Brisbane (BNE)4 giờ 5 phút•••••
284Auckland (AKL)Singapore (SIN)10 giờ 50 phút•••••••
283Singapore (SIN)Auckland (AKL)9 giờ 40 phút•••••••
253Wellington (WLG)Melbourne (MEL)4 giờ 10 phút•••••••
264Melbourne (MEL)Queenstown (ZQN)3 giờ 15 phút••••
192Adelaide (ADL)Auckland (AKL)4 giờ 20 phút•••••
191Auckland (AKL)Adelaide (ADL)5 giờ 0 phút•••••
248Sydney (SYD)Wellington (WLG)3 giờ 15 phút••••••
77Auckland (AKL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)11 giờ 25 phút••••
78Taipei (Đài Bắc) (TPE)Auckland (AKL)10 giờ 40 phút••••
173Auckland (AKL)Perth (PER)7 giờ 25 phút••••
948Auckland (AKL)Rarotonga (RAR)3 giờ 55 phút••••
265Queenstown (ZQN)Melbourne (MEL)3 giờ 30 phút••••
998Auckland (AKL)Apia (APW)3 giờ 55 phút••••
635Auckland (AKL)Queenstown (ZQN)1 giờ 55 phút••••
5267Kerikeri (KKE)Auckland (AKL)0 giờ 50 phút••••••
949Rarotonga (RAR)Auckland (AKL)4 giờ 40 phút••••
5223Whangarei (WRE)Auckland (AKL)0 giờ 40 phút•••••
213Christchurch (CHC)Melbourne (MEL)3 giờ 55 phút••••••
161Auckland (AKL)Cairns (CNS)5 giờ 35 phút•••
972Auckland (AKL)Nuku‘alofa (TBU)2 giờ 50 phút•••
162Cairns (CNS)Auckland (AKL)4 giờ 40 phút•••
1New York (JFK)Auckland (AKL)17 giờ 50 phút•••
973Nuku‘alofa (TBU)Auckland (AKL)3 giờ 5 phút•••
10Auckland (AKL)Honolulu (HNL)8 giờ 25 phút•••
999Apia (APW)Auckland (AKL)4 giờ 20 phút•••
268Brisbane (BNE)Queenstown (ZQN)3 giờ 35 phút•••
9Honolulu (HNL)Auckland (AKL)9 giờ 0 phút•••
224Sydney (SYD)Christchurch (CHC)3 giờ 10 phút•••
232Sydney (SYD)Queenstown (ZQN)3 giờ 5 phút•••
269Queenstown (ZQN)Brisbane (BNE)3 giờ 50 phút•••
231Queenstown (ZQN)Sydney (SYD)3 giờ 20 phút•••
699Auckland (AKL)Invercargill (IVC)2 giờ 5 phút••••
698Invercargill (IVC)Auckland (AKL)2 giờ 0 phút••••
963Rarotonga (RAR)Christchurch (CHC)5 giờ 10 phút•••
2Auckland (AKL)New York (JFK)16 giờ 10 phút•••
290Auckland (AKL)Denpasar (DPS)9 giờ 10 phút•••••••
291Denpasar (DPS)Auckland (AKL)7 giờ 40 phút•••••••
676Dunedin (DUD)Auckland (AKL)1 giờ 50 phút•••
5163Auckland (AKL)Gisborne (GIS)1 giờ 10 phút•••••
902Auckland (AKL)Papeete (PPT)4 giờ 50 phút••
903Papeete (PPT)Auckland (AKL)5 giờ 55 phút••
24Auckland (AKL)Vancouver (YVR)13 giờ 0 phút•••••
23Vancouver (YVR)Auckland (AKL)13 giờ 50 phút•••••
169Auckland (AKL)Maroochydore (MCY)3 giờ 55 phút••
168Maroochydore (MCY)Auckland (AKL)3 giờ 15 phút••
937Niue Island (IUE)Auckland (AKL)3 giờ 50 phút•
277Christchurch (CHC)Coolangatta (OOL)3 giờ 50 phút•
962Christchurch (CHC)Rarotonga (RAR)4 giờ 45 phút•
278Coolangatta (OOL)Christchurch (CHC)3 giờ 20 phút•
932Auckland (AKL)Noumea (NOU)3 giờ 10 phút•
933Noumea (NOU)Auckland (AKL)2 giờ 45 phút•
28Auckland (AKL)Houston (IAH)13 giờ 35 phút•••
29Houston (IAH)Auckland (AKL)14 giờ 35 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Air New Zealand thông tin liên hệ

Thông tin của Air New Zealand

Mã IATANZ
Tuyến đường166
Tuyến bay hàng đầuWellington đến Auckland
Sân bay được khai thác49
Sân bay hàng đầuAuckland Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.