Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air Serbia

JU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Serbia

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air Serbia

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Serbia

  • Đâu là hạn định do Air Serbia đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air Serbia, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air Serbia sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air Serbia bay đến đâu?

    Air Serbia khai thác những chuyến bay thẳng đến 88 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Air Serbia khai thác những chuyến bay thẳng đến 88 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Tivat, Belgrade và Moscow (Matxcơva) là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air Serbia.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air Serbia?

    Air Serbia tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Belgrade.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air Serbia?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air Serbia.

  • Hãng Air Serbia có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Air Serbia được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Belgrade đến Niš, với giá vé 1.526.316 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air Serbia?

  • Liệu Air Serbia có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Air Serbia không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Air Serbia có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air Serbia có các chuyến bay tới 89 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Air Serbia

6,1
Ổn228 đánh giá đã được xác minh
7,2Phi hành đoàn
5,5Thư giãn, giải trí
6,4Thư thái
5,7Thức ăn
6,1Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air Serbia

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air Serbia - Air Serbia bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air Serbia thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Serbia có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air Serbia

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
112Belgrade (BEG)Sofia (SOF)1 giờ 15 phút
314Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
621Ljubljana (LJU)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
620Belgrade (BEG)Ljubljana (LJU)1 giờ 30 phút
792Belgrade (BEG)Skopje (SKP)1 giờ 15 phút
311Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
793Skopje (SKP)Belgrade (BEG)1 giờ 10 phút
340Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
341Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
113Sofia (SOF)Belgrade (BEG)1 giờ 20 phút
242Belgrade (BEG)Paris (CDG)2 giờ 40 phút
243Paris (CDG)Belgrade (BEG)2 giờ 25 phút
272Belgrade (BEG)Brussels (BRU)2 giờ 25 phút
600Belgrade (BEG)Zagreb (ZAG)1 giờ 20 phút
273Brussels (BRU)Belgrade (BEG)2 giờ 10 phút
135Moscow (Matxcơva) (SVO)Belgrade (BEG)3 giờ 5 phút
143Budapest (BUD)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
140Belgrade (BEG)Budapest (BUD)1 giờ 10 phút
188Belgrade (BEG)Kazan (KZN)3 giờ 55 phút
890Belgrade (BEG)Tbilisi (TBS)2 giờ 55 phút
460Belgrade (BEG)Venice (VCE)2 giờ 0 phút
461Venice (VCE)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
603Zagreb (ZAG)Belgrade (BEG)1 giờ 15 phút
392Belgrade (BEG)Oslo (OSL)2 giờ 55 phút
987Thượng Hải (PVG)Belgrade (BEG)11 giờ 55 phút
210Belgrade (BEG)London (LHR)3 giờ 5 phút
211London (LHR)Belgrade (BEG)2 giờ 45 phút
480Belgrade (BEG)Larnaca (LCA)2 giờ 30 phút
481Larnaca (LCA)Belgrade (BEG)2 giờ 45 phút
134Belgrade (BEG)Moscow (Matxcơva) (SVO)3 giờ 10 phút
381Stockholm (ARN)Belgrade (BEG)2 giờ 30 phút
380Belgrade (BEG)Stockholm (ARN)2 giờ 40 phút
124Belgrade (BEG)Xanh Pê-téc-bua (LED)2 giờ 50 phút
125Xanh Pê-téc-bua (LED)Belgrade (BEG)3 giờ 0 phút
500Belgrade (BEG)New York (JFK)10 giờ 0 phút
501New York (JFK)Belgrade (BEG)8 giờ 50 phút
370Belgrade (BEG)Copenhagen (CPH)2 giờ 20 phút
564Belgrade (BEG)Lisbon (LIS)4 giờ 5 phút
566Belgrade (BEG)Porto (OPO)3 giờ 50 phút
590Belgrade (BEG)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 0 phút
565Lisbon (LIS)Belgrade (BEG)3 giờ 40 phút
567Porto (OPO)Belgrade (BEG)3 giờ 25 phút
391Oslo (OSL)Belgrade (BEG)2 giờ 50 phút
591Thành phố Valencia (VLC)Belgrade (BEG)2 giờ 45 phút
585Bác-xê-lô-na (BCN)Belgrade (BEG)2 giờ 35 phút
584Belgrade (BEG)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 40 phút
373Copenhagen (CPH)Belgrade (BEG)2 giờ 15 phút
579Málaga (AGP)Belgrade (BEG)3 giờ 25 phút
578Belgrade (BEG)Málaga (AGP)3 giờ 40 phút
508Belgrade (BEG)Toronto (YYZ)10 giờ 5 phút
509Toronto (YYZ)Belgrade (BEG)8 giờ 45 phút
841Baku (GYD)Belgrade (BEG)4 giờ 0 phút
840Belgrade (BEG)Baku (GYD)3 giờ 35 phút
470Belgrade (BEG)Bologna (BLQ)2 giờ 15 phút
471Bologna (BLQ)Belgrade (BEG)2 giờ 5 phút
332Belgrade (BEG)Zurich (ZRH)1 giờ 50 phút
333Zurich (ZRH)Belgrade (BEG)1 giờ 45 phút
170Belgrade (BEG)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 10 phút
171Praha (Prague) (PRG)Belgrade (BEG)2 giờ 0 phút
680Belgrade (BEG)Tivat (TIV)1 giờ 10 phút
681Tivat (TIV)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
263Am-xtéc-đam (AMS)Belgrade (BEG)2 giờ 20 phút
262Belgrade (BEG)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 35 phút
660Belgrade (BEG)Podgorica (TGD)1 giờ 5 phút
661Podgorica (TGD)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
404Belgrade (BEG)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
405Rome (FCO)Belgrade (BEG)1 giờ 35 phút
352Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
166Belgrade (BEG)Tirana (TIA)1 giờ 20 phút
353Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)2 giờ 0 phút
740Belgrade (BEG)Pula (PUY)1 giờ 40 phút
741Pula (PUY)Belgrade (BEG)1 giờ 35 phút
167Tirana (TIA)Belgrade (BEG)1 giờ 15 phút
542Belgrade (BEG)Thessaloníki (SKG)1 giờ 15 phút
543Thessaloníki (SKG)Belgrade (BEG)1 giờ 10 phút
537Athen (ATH)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
536Belgrade (BEG)Athen (ATH)1 giờ 35 phút
354Belgrade (BEG)Berlin (BER)1 giờ 50 phút
355Berlin (BER)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút
653Sarajevo (SJJ)Belgrade (BEG)1 giờ 0 phút
490Belgrade (BEG)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
652Belgrade (BEG)Sarajevo (SJJ)1 giờ 0 phút
491Bari (BRI)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
348Belgrade (BEG)Stuttgart (STR)1 giờ 50 phút
349Stuttgart (STR)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
416Belgrade (BEG)Milan (MXP)1 giờ 50 phút
417Milan (MXP)Belgrade (BEG)1 giờ 45 phút
723Dubrovnik (DBV)Belgrade (BEG)1 giờ 15 phút
426Belgrade (BEG)Istanbul (IST)1 giờ 45 phút
427Istanbul (IST)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
1103Niš (INI)Belgrade (BEG)0 giờ 50 phút
506Belgrade (BEG)Chicago (ORD)10 giờ 55 phút
507Chicago (ORD)Belgrade (BEG)9 giờ 40 phút
722Belgrade (BEG)Dubrovnik (DBV)1 giờ 20 phút
362Belgrade (BEG)Düsseldorf (DUS)2 giờ 15 phút
250Belgrade (BEG)Nice (NCE)2 giờ 5 phút
363Düsseldorf (DUS)Belgrade (BEG)2 giờ 5 phút
251Nice (NCE)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
570Belgrade (BEG)Ma-đrít (MAD)3 giờ 35 phút
571Ma-đrít (MAD)Belgrade (BEG)3 giờ 10 phút
102Belgrade (BEG)Bucharest (OTP)1 giờ 25 phút
Hiển thị thêm đường bay

Air Serbia thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Air Serbia

Thông tin của Air Serbia

Mã IATAJU
Tuyến đường188
Tuyến bay hàng đầuBelgrade đến Tivat
Sân bay được khai thác89
Sân bay hàng đầuBelgrade Nikola Tesla
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.