vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Asiana Airlines

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Asiana Airlines

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Asiana Airlines

Mã IATA OZ
Tuyến đường 178
Tuyến bay hàng đầu Thành phố Jeju tới Seoul Gimpo Intl
Sân bay được khai thác 81
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,3 Tuyệt hảo
Dựa trên 4.207 đánh giá

Tổng quát
8,4

Lên máy bay
8,4

Thư thái
8,2

Phi hành đoàn
8,7

Thư giãn, giải trí
8,0

Thức ăn
8,1

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Asiana Airlines

Asiana Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
1085
Seoul
GMP
Tokyo
HND
 
3615
Seoul
GMP
Thượng Hải
SHA
 
1035
Tokyo
HND
Seoul
GMP
 
3625
Thượng Hải
SHA
Seoul
GMP
 
567
Seoul
ICN
Ulaanbaatar
ULN
       
578
Almaty
ALA
Seoul
ICN
         
577
Seoul
ICN
Almaty
ALA
         
602
Sydney
SYD
Seoul
ICN
 
601
Seoul
ICN
Sydney
SYD
 
8233
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8234
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
8940
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
8142
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
8168
Thành phố Jeju
CJU
Muan
MWX
 
8198
Thành phố Jeju
CJU
Yeosu
RSU
 
8120
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
8957
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
1165
Seoul
GMP
Osaka
KIX
 
3355
Seoul
GMP
Bắc Kinh
PEK
 
1155
Osaka
KIX
Seoul
GMP
 
8143
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8161
Muan
MWX
Thành phố Jeju
CJU
 
3365
Bắc Kinh
PEK
Seoul
GMP
 
8199
Yeosu
RSU
Thành phố Jeju
CJU
 
8121
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
307
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
 
308
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
 
625
Seoul
ICN
I Fadang
SPN
   
522
London
LHR
Seoul
ICN
     
223
New York
JFK
Seoul
ICN
 
222
Seoul
ICN
New York
JFK
 
202
Seoul
ICN
Los Angeles
LAX
 
541
Seoul
ICN
Frankfurt/ Main
FRA
 
624
I Fadang
SPN
Seoul
ICN
       
212
Seoul
ICN
San Francisco
SFO
 
211
San Francisco
SFO
Seoul
ICN
 
272
Seoul
ICN
Seattle
SEA
   
271
Seattle
SEA
Seoul
ICN
   
152
Seoul
ICN
Sendai
SDJ
       
151
Sendai
SDJ
Seoul
ICN
       
338
Yancheng
YNZ
Seoul
ICN
       
542
Frankfurt/ Main
FRA
Seoul
ICN
 
116
Seoul
ICN
Osaka
KIX
       
751
Seoul
ICN
Singapore
SIN
 
752
Singapore
SIN
Seoul
ICN
 
8707
Seoul
GMP
Gwangju
KWJ
 
8735
Seoul
GMP
Yeosu
RSU
 
8708
Gwangju
KWJ
Seoul
GMP
 
8736
Yeosu
RSU
Seoul
GMP
 
711
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
712
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
   
8534
Busan
PUS
Seoul
ICN
   
3233
Seoul
ICN
Thành Đô
CTU
         
345
Busan
PUS
Thẩm Dương
SHE
         
346
Thẩm Dương
SHE
Busan
PUS
         
610
Koror
ROR
Seoul
ICN
         
337
Seoul
ICN
Yancheng
YNZ
         
5175
Seoul
ICN
Lisbon
LIS
         
5185
Lisbon
LIS
Seoul
ICN
         
746
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
745
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
742
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
   
741
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
   
762
Jakarta
CGK
Seoul
ICN
 
761
Seoul
ICN
Jakarta
CGK
 
701
Seoul
ICN
Manila
MNL
   
124
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
   
115
Osaka
KIX
Seoul
ICN
   
201
Los Angeles
LAX
Seoul
ICN
   
702
Manila
MNL
Seoul
ICN
   
123
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
   
131
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
132
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
340
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Seoul
ICN
   
339
Seoul
ICN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
731
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
107
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
732
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
8533
Seoul
ICN
Busan
PUS
   
108
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
   
309
Seoul
ICN
Uy Hải
WEH
 
310
Uy Hải
WEH
Seoul
ICN
 
748
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
   
177
Tokyo
HND
Seoul
ICN
     
304
Trường Xuân
CGQ
Seoul
ICN
   
303
Seoul
ICN
Trường Xuân
CGQ
   
708
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
       
707
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
     
172
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
   
361
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
   
171
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
   
362
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
   
178
Seoul
ICN
Tokyo
HND
     
356
Quảng Châu
CAN
Seoul
ICN
         
355
Seoul
ICN
Quảng Châu
CAN
       
3545
Hải Khẩu
HAK
Seoul
ICN
           
521
Seoul
ICN
London
LHR
       
302
Đại Liên
DLC
Seoul
ICN
   
301
Seoul
ICN
Đại Liên
DLC
   
351
Seoul
ICN
Yanji
YNJ
       
352
Yanji
YNJ
Seoul
ICN
       
758
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
     
709
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
     
331
Seoul
ICN
Bắc Kinh
PEK
     
332
Bắc Kinh
PEK
Seoul
ICN
     
551
Seoul
ICN
Istanbul
IST
     
717
Seoul
ICN
Cao Hùng
KHH
     
552
Istanbul
IST
Seoul
ICN
     
354
Trùng Khánh
CKG
Seoul
ICN
       
322
Changsha
CSX
Seoul
ICN
       
728
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
       
360
Hàng Châu
HGH
Seoul
ICN
       
353
Seoul
ICN
Trùng Khánh
CKG
       
727
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
       
359
Seoul
ICN
Hàng Châu
HGH
       
347
Seoul
ICN
Tây An
XIY
       
348
Tây An
XIY
Seoul
ICN
       
321
Seoul
ICN
Changsha
CSX
         
773
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
       
231
Honolulu
HNL
Seoul
ICN
     
755
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
       
232
Seoul
ICN
Honolulu
HNL
     
317
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
   
318
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
   
173
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
         
324
Thành Đô
CTU
Seoul
ICN
         
174
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
         
306
Quảng Châu
CAN
Busan
PUS
         
7117
Seoul
ICN
Đài Trung
RMQ
         
7127
Đài Trung
RMQ
Seoul
ICN
         
718
Cao Hùng
KHH
Seoul
ICN
     
326
Quế Lâm
KWL
Seoul
ICN
       
305
Busan
PUS
Quảng Châu
CAN
         
740
Phnom Penh
PNH
Seoul
ICN
       
573
Seoul
ICN
Tashkent
TAS
           
574
Tashkent
TAS
Seoul
ICN
           
311
Busan
PUS
Thượng Hải
PVG
         
312
Thượng Hải
PVG
Busan
PUS
         
747
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
         
349
Seoul
ICN
Nam Kinh
NKG
         
350
Nam Kinh
NKG
Seoul
ICN
         
512
Barcelona
BCN
Seoul
ICN
           
710
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
           
774
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
           
562
Rome
FCO
Seoul
ICN
           
511
Seoul
ICN
Barcelona
BCN
           
561
Seoul
ICN
Rome
FCO
           
739
Seoul
ICN
Phnom Penh
PNH
           
371
Seoul
ICN
Thẩm Quyến
SZX
           
327
Seoul
ICN
Thiên Tân
TSN
           
372
Thẩm Quyến
SZX
Seoul
ICN
           
328
Thiên Tân
TSN
Seoul
ICN
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất