vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Asiana Airlines

Khám phá
Th 3 28/5
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Asiana Airlines

Mã IATA OZ
Tuyến đường 172
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 75
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

8,3 Tuyệt hảo
Dựa trên 3.992 đánh giá

Tổng quát
8,4

Lên máy bay
8,4

Êm ái
8,2

Phi hành đoàn
8,7

Giải trí
8,0

Thức ăn
8,1

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Asiana Airlines

Asiana Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
115
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
1085
Seoul
GMP
Tokyo
HND
 
8707
Seoul
GMP
Gwangju
KWJ
 
112
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
8233
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8236
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
8992
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
8142
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
8168
Thành phố Jeju
CJU
Muan
MWX
 
8198
Thành phố Jeju
CJU
Yeosu
RSU
 
8128
Thành phố Jeju
CJU
Daegu Metropolitan City
TAE
 
8931
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
1165
Seoul
GMP
Osaka
KIX
 
8733
Seoul
GMP
Yeosu
RSU
 
3615
Seoul
GMP
Thượng Hải
SHA
 
1075
Tokyo
HND
Seoul
GMP
 
521
Seoul
ICN
London
LHR
 
739
Seoul
ICN
Phnom Penh
PNH
 
361
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
 
1135
Osaka
KIX
Seoul
GMP
 
8143
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8708
Gwangju
KWJ
Seoul
GMP
 
522
London
LHR
Seoul
ICN
 
8161
Muan
MWX
Thành phố Jeju
CJU
 
740
Phnom Penh
PNH
Seoul
ICN
 
362
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
8199
Yeosu
RSU
Thành phố Jeju
CJU
 
8736
Yeosu
RSU
Seoul
GMP
 
3625
Thượng Hải
SHA
Seoul
GMP
 
8121
Daegu Metropolitan City
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
626
I Fadang
SPN
Seoul
ICN
   
625
Seoul
ICN
I Fadang
SPN
 
541
Seoul
ICN
Frankfurt/ Main
FRA
 
373
Cheongju
CJJ
Bắc Kinh
PEK
     
374
Bắc Kinh
PEK
Cheongju
CJJ
     
313
Busan
PUS
Bắc Kinh
PEK
     
314
Bắc Kinh
PEK
Busan
PUS
     
779
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
     
578
Almaty
ALA
Seoul
ICN
         
8534
Busan
PUS
Seoul
ICN
     
204
Seoul
ICN
Los Angeles
LAX
 
212
Seoul
ICN
San Francisco
SFO
 
203
Los Angeles
LAX
Seoul
ICN
 
211
San Francisco
SFO
Seoul
ICN
 
272
Seoul
ICN
Seattle
SEA
 
271
Seattle
SEA
Seoul
ICN
 
756
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
755
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
8533
Seoul
ICN
Busan
PUS
 
152
Seoul
ICN
Sendai
SDJ
 
151
Sendai
SDJ
Seoul
ICN
 
8006
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
           
8001
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
           
231
Honolulu
HNL
Seoul
ICN
     
780
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
322
Changsha
CSX
Seoul
ICN
   
222
Seoul
ICN
New York
JFK
 
221
New York
JFK
Seoul
ICN
 
321
Seoul
ICN
Changsha
CSX
     
3355
Seoul
GMP
Bắc Kinh
PEK
 
3365
Bắc Kinh
PEK
Seoul
GMP
 
311
Busan
PUS
Thượng Hải
PVG
     
312
Thượng Hải
PVG
Busan
PUS
     
354
Trùng Khánh
CKG
Seoul
ICN
       
353
Seoul
ICN
Trùng Khánh
CKG
       
735
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
708
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
 
302
Đại Liên
DLC
Seoul
ICN
 
301
Seoul
ICN
Đại Liên
DLC
 
340
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Seoul
ICN
 
339
Seoul
ICN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
710
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
   
124
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
 
123
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
 
707
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
 
317
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
     
318
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
     
745
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
742
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
   
133
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
   
134
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
   
729
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
   
107
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
   
177
Tokyo
HND
Seoul
ICN
 
106
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
333
Seoul
ICN
Bắc Kinh
PEK
 
334
Bắc Kinh
PEK
Seoul
ICN
 
562
Rome
FCO
Seoul
ICN
 
561
Seoul
ICN
Rome
FCO
 
542
Frankfurt/ Main
FRA
Seoul
ICN
 
741
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
751
Seoul
ICN
Singapore
SIN
 
752
Singapore
SIN
Seoul
ICN
 
351
Seoul
ICN
Yanji
YNJ
 
352
Yanji
YNJ
Seoul
ICN
 
304
Trường Xuân
CGQ
Seoul
ICN
 
303
Seoul
ICN
Trường Xuân
CGQ
 
730
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
   
709
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
   
323
Seoul
ICN
Thành Đô
CTU
     
713
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
714
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
     
722
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
173
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
   
174
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
   
602
Sydney
SYD
Seoul
ICN
   
327
Seoul
ICN
Thiên Tân
TSN
 
337
Seoul
ICN
Yancheng
YNZ
       
328
Thiên Tân
TSN
Seoul
ICN
 
338
Yancheng
YNZ
Seoul
ICN
       
178
Seoul
ICN
Tokyo
HND
 
703
Seoul
ICN
Manila
MNL
   
704
Manila
MNL
Seoul
ICN
   
762
Jakarta
CGK
Seoul
ICN
     
761
Seoul
ICN
Jakarta
CGK
     
601
Seoul
ICN
Sydney
SYD
       
309
Seoul
ICN
Uy Hải
WEH
 
307
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
 
310
Uy Hải
WEH
Seoul
ICN
 
308
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
 
324
Thành Đô
CTU
Seoul
ICN
   
232
Seoul
ICN
Honolulu
HNL
     
610
Koror
ROR
Seoul
ICN
         
347
Seoul
ICN
Tây An
XIY
     
348
Tây An
XIY
Seoul
ICN
     
330
Hàng Châu
HGH
Busan
PUS
           
236
Seoul
ICN
Chicago
ORD
     
609
Seoul
ICN
Koror
ROR
           
235
Chicago
ORD
Seoul
ICN
     
329
Busan
PUS
Hàng Châu
HGH
           
358
Quảng Châu
CAN
Seoul
ICN
     
360
Hàng Châu
HGH
Seoul
ICN
     
359
Seoul
ICN
Hàng Châu
HGH
     
531
Seoul
ICN
Venice
VCE
       
532
Venice
VCE
Seoul
ICN
       
732
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
     
768
New Delhi
DEL
Seoul
ICN
       
355
Seoul
ICN
Quảng Châu
CAN
       
349
Seoul
ICN
Nam Kinh
NKG
     
172
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
     
552
Istanbul
IST
Seoul
ICN
         
350
Nam Kinh
NKG
Seoul
ICN
     
171
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
     
577
Seoul
ICN
Almaty
ALA
       
502
Paris
CDG
Seoul
ICN
     
501
Seoul
ICN
Paris
CDG
     
747
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
       
326
Quế Lâm
KWL
Seoul
ICN
     
512
Barcelona
BCN
Seoul
ICN
         
511
Seoul
ICN
Barcelona
BCN
         
767
Seoul
ICN
New Delhi
DEL
         
748
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
     
8182
Thành phố Jeju
CJU
Jinju
HIN
           
8181
Jinju
HIN
Thành phố Jeju
CJU
           
325
Seoul
ICN
Quế Lâm
KWL
     
551
Seoul
ICN
Istanbul
IST
           
158
Seoul
ICN
Miyazaki
KMI
         
157
Miyazaki
KMI
Seoul
ICN
         
572
Seoul
ICN
Khabarovsk
KHV
         
571
Khabarovsk
KHV
Seoul
ICN
         
574
Tashkent
TAS
Seoul
ICN
         
371
Seoul
ICN
Thẩm Quyến
SZX
           
573
Seoul
ICN
Tashkent
TAS
           
372
Thẩm Quyến
SZX
Seoul
ICN
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.