vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Asiana Airlines

Khám phá
Th 7 20/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Asiana Airlines

Mã IATA OZ
Tuyến đường 170
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 74
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

8,3 Tuyệt hảo
Dựa trên 4.046 đánh giá

Tổng quát
8,4

Lên máy bay
8,4

Thư thái
8,2

Phi hành đoàn
8,7

Giải trí
8,0

Thức ăn
8,1

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Asiana Airlines

Asiana Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
1085
Seoul
GMP
Tokyo
HND
 
8707
Seoul
GMP
Gwangju
KWJ
 
112
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
8534
Busan
PUS
Seoul
ICN
   
626
I Fadang
SPN
Seoul
ICN
 
8233
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8236
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
8962
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
8142
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
8168
Thành phố Jeju
CJU
Muan
MWX
 
8198
Thành phố Jeju
CJU
Yeosu
RSU
 
8128
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
8911
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
1145
Seoul
GMP
Osaka
KIX
 
3355
Seoul
GMP
Bắc Kinh
PEK
 
8735
Seoul
GMP
Yeosu
RSU
 
3615
Seoul
GMP
Thượng Hải
SHA
 
1075
Tokyo
HND
Seoul
GMP
 
521
Seoul
ICN
London
LHR
 
751
Seoul
ICN
Singapore
SIN
 
1155
Osaka
KIX
Seoul
GMP
 
111
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
8143
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
8708
Gwangju
KWJ
Seoul
GMP
 
522
London
LHR
Seoul
ICN
 
8161
Muan
MWX
Thành phố Jeju
CJU
 
3365
Bắc Kinh
PEK
Seoul
GMP
 
8199
Yeosu
RSU
Thành phố Jeju
CJU
 
8736
Yeosu
RSU
Seoul
GMP
 
3625
Thượng Hải
SHA
Seoul
GMP
 
752
Singapore
SIN
Seoul
ICN
 
8121
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
625
Seoul
ICN
I Fadang
SPN
 
756
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
755
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
204
Seoul
ICN
Los Angeles
LAX
 
272
Seoul
ICN
Seattle
SEA
 
212
Seoul
ICN
San Francisco
SFO
 
203
Los Angeles
LAX
Seoul
ICN
 
271
Seattle
SEA
Seoul
ICN
 
211
San Francisco
SFO
Seoul
ICN
 
306
Quảng Châu
CAN
Busan
PUS
     
502
Paris
CDG
Seoul
ICN
       
501
Seoul
ICN
Paris
CDG
       
231
Honolulu
HNL
Seoul
ICN
     
232
Seoul
ICN
Honolulu
HNL
     
541
Seoul
ICN
Frankfurt/ Main
FRA
 
731
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
732
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
742
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
741
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
361
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
 
362
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
305
Busan
PUS
Quảng Châu
CAN
         
567
Seoul
ICN
Ulaanbaatar
ULN
         
746
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
   
739
Seoul
ICN
Phnom Penh
PNH
 
740
Phnom Penh
PNH
Seoul
ICN
 
745
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
   
345
Busan
PUS
Thẩm Dương
SHE
     
346
Thẩm Dương
SHE
Busan
PUS
     
8533
Seoul
ICN
Busan
PUS
 
315
Busan
PUS
Bắc Kinh
PEK
 
780
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
779
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
316
Bắc Kinh
PEK
Busan
PUS
   
340
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Seoul
ICN
 
339
Seoul
ICN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
373
Cheongju
CJJ
Bắc Kinh
PEK
     
374
Bắc Kinh
PEK
Cheongju
CJJ
     
311
Busan
PUS
Thượng Hải
PVG
     
312
Thượng Hải
PVG
Busan
PUS
     
8002
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
           
8001
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
           
152
Seoul
ICN
Sendai
SDJ
   
151
Sendai
SDJ
Seoul
ICN
   
711
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
712
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
   
710
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
   
135
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
136
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
331
Seoul
ICN
Bắc Kinh
PEK
 
332
Bắc Kinh
PEK
Seoul
ICN
 
172
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
 
171
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
 
709
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
 
122
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
 
602
Sydney
SYD
Seoul
ICN
     
708
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
 
323
Seoul
ICN
Thành Đô
CTU
 
762
Jakarta
CGK
Seoul
ICN
 
304
Trường Xuân
CGQ
Seoul
ICN
   
761
Seoul
ICN
Jakarta
CGK
 
303
Seoul
ICN
Trường Xuân
CGQ
   
327
Seoul
ICN
Thiên Tân
TSN
   
121
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
   
328
Thiên Tân
TSN
Seoul
ICN
   
354
Trùng Khánh
CKG
Seoul
ICN
       
353
Seoul
ICN
Trùng Khánh
CKG
       
324
Thành Đô
CTU
Seoul
ICN
 
337
Seoul
ICN
Yancheng
YNZ
       
338
Yancheng
YNZ
Seoul
ICN
       
542
Frankfurt/ Main
FRA
Seoul
ICN
 
601
Seoul
ICN
Sydney
SYD
   
351
Seoul
ICN
Yanji
YNJ
 
352
Yanji
YNJ
Seoul
ICN
 
728
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
727
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
222
Seoul
ICN
New York
JFK
 
701
Seoul
ICN
Manila
MNL
 
221
New York
JFK
Seoul
ICN
 
702
Manila
MNL
Seoul
ICN
 
372
Thẩm Quyến
SZX
Seoul
ICN
     
707
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
   
102
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
     
101
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
     
347
Seoul
ICN
Tây An
XIY
     
370
Quảng Châu
CAN
Seoul
ICN
     
177
Tokyo
HND
Seoul
ICN
   
369
Seoul
ICN
Quảng Châu
CAN
     
577
Seoul
ICN
Almaty
ALA
       
309
Seoul
ICN
Uy Hải
WEH
     
574
Tashkent
TAS
Seoul
ICN
     
310
Uy Hải
WEH
Seoul
ICN
     
552
Istanbul
IST
Seoul
ICN
     
178
Seoul
ICN
Tokyo
HND
     
748
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
     
360
Hàng Châu
HGH
Seoul
ICN
     
359
Seoul
ICN
Hàng Châu
HGH
     
578
Almaty
ALA
Seoul
ICN
         
349
Seoul
ICN
Nam Kinh
NKG
       
350
Nam Kinh
NKG
Seoul
ICN
       
348
Tây An
XIY
Seoul
ICN
       
322
Changsha
CSX
Seoul
ICN
     
371
Seoul
ICN
Thẩm Quyến
SZX
       
302
Đại Liên
DLC
Seoul
ICN
     
301
Seoul
ICN
Đại Liên
DLC
     
551
Seoul
ICN
Istanbul
IST
         
512
Barcelona
BCN
Seoul
ICN
       
511
Seoul
ICN
Barcelona
BCN
       
307
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
       
308
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
       
173
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
     
562
Rome
FCO
Seoul
ICN
       
174
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
     
561
Seoul
ICN
Rome
FCO
       
236
Seoul
ICN
Chicago
ORD
           
235
Chicago
ORD
Seoul
ICN
           
531
Seoul
ICN
Venice
VCE
         
532
Venice
VCE
Seoul
ICN
         
319
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
       
320
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
       
321
Seoul
ICN
Changsha
CSX
         
747
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
           
573
Seoul
ICN
Tashkent
TAS
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.