Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Hàng Châu, Đảo Male và Lisbon là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hàng Châu đến Thành phố Jeju, với giá vé 4.000.000 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 83 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
4,6Thư giãn, giải trí
5,3Thức ăn
8,6Phi hành đoàn
4,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
420Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 0 phút
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
5347Quảng Châu (CAN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút
5348Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút
5228Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
419Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút
619Nam Kinh (NKG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
5348Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
5347Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 20 phút
5302Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
5301Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
5112Tây Song Bản Nạp (JHG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 30 phút
5554Tuyền Châu (JJN)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
5553Tuyền Châu (JJN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
5292Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
5553Tam Á (SYX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 25 phút
5554Diêm Thành (YNZ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
5157Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút
5538Hải Khẩu (HAK)Thiều Quan (HSC)1 giờ 25 phút
5537Thiều Quan (HSC)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
5538Thiều Quan (HSC)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
5288Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
5949Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
5287Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
5950Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
5537Tây An (XIY)Thiều Quan (HSC)2 giờ 30 phút
360Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
359Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 10 phút
5690Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 35 phút
5690Nghi Xương (YIH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
5787Hàng Châu (HGH)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 25 phút
622Lisbon (LIS)Hàng Châu (HGH)13 giờ 0 phút
5279Hàng Châu (HGH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút
5280Trạch Gia Trang (SJW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
5279Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút
5189Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
5280Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 50 phút
5190Tây An (XIY)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút
5640Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
5640Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 30 phút
5605Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 30 phút
5606Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 45 phút
5289Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
5290Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
620Băng Cốc (BKK)Nam Kinh (NKG)4 giờ 30 phút
607Hàng Châu (HGH)Moscow (Matxcơva) (SVO)10 giờ 20 phút
608Moscow (Matxcơva) (SVO)Hàng Châu (HGH)9 giờ 5 phút
5236Nam Ninh (NNG)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút
5235Kinh Châu (SHS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
5236Kinh Châu (SHS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
5235Thanh Đảo (TAO)Kinh Châu (SHS)2 giờ 30 phút
5944Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5126Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
5125Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5661Ân Thi (ENH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
5662Ân Thi (ENH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút
5926Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút
5182Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5662Nam Ninh (NNG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút
5181Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút
5925Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút
5661Thanh Đảo (TAO)Ân Thi (ENH)3 giờ 0 phút
5595Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
5595Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
5622Đại Lý (DLU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút
605Hàng Châu (HGH)Ma-đrít (MAD)14 giờ 0 phút
606Ma-đrít (MAD)Hàng Châu (HGH)12 giờ 35 phút
5242Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
5377Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
5843Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút
5378Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
5158Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút
5844Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 55 phút
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
5943Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
5234Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút
5233Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
5233Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
5234Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
5270Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút
5596Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
5221Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 25 phút
5291Bắc Kinh (PKX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 15 phút
5596Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút
5919Bắc Kinh (PKX)Đại Lý (DLU)3 giờ 55 phút
5161Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
5646Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5621Hàng Châu (HGH)Đại Lý (DLU)3 giờ 15 phút
5645Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
5559Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
5162Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
5560Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
5241Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 35 phút
5341Đại Lý (DLU)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5169Hàng Châu (HGH)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 10 phút
5342Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút
5170Tây Ninh (XNN)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 0 phút
5170Trung Vệ (ZHY)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5169Trung Vệ (ZHY)Tây Ninh (XNN)0 giờ 55 phút
326Incheon (ICN)Lệ Giang (LJG)4 giờ 35 phút
325Lệ Giang (LJG)Incheon (ICN)4 giờ 0 phút
5649Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
5650Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút
5502Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút
5222Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 15 phút
5501Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
5665Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 45 phút
5666Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút
5920Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
5617Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
5617Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
5902Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
5745Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
5746Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
5185Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
5540Hải Khẩu (HAK)Thập Yển (WDS)2 giờ 25 phút
5264Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
5539Thẩm Dương (SHE)Thập Yển (WDS)3 giờ 10 phút
5263Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút
5186Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
5539Thập Yển (WDS)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
5540Thập Yển (WDS)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút
5098Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút
5372An Khang (AKA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
5376Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
5871Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
5710Diên An (ENY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
5709Diên An (ENY)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút
5375Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút
5585Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút
5371Hàng Châu (HGH)An Khang (AKA)2 giờ 25 phút
5709Hàng Châu (HGH)Diên An (ENY)2 giờ 40 phút
5602Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút
5148Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
5872Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
5586Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
5550Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 0 phút
5601Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 20 phút
5147Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút
5710Tây Ninh (XNN)Diên An (ENY)1 giờ 20 phút
5532Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút
5532Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)4 giờ 0 phút
5016Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút
5653Đạt Châu (DZH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
5654Đạt Châu (DZH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút
5038Quảng Nguyên (GYS)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
5037Quảng Nguyên (GYS)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút
5654Hải Khẩu (HAK)Đạt Châu (DZH)2 giờ 25 phút
5037Hải Khẩu (HAK)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 35 phút
5015Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
5689Hàng Châu (HGH)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
5194Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút
5653Thẩm Dương (SHE)Đạt Châu (DZH)3 giờ 30 phút
5038Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 55 phút
5194Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
5689Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút
5618Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5097Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 20 phút
5321Hải Khẩu (HAK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút
5618Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 30 phút
5322Tây Ninh (XNN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút
5322Nghi Xương (YIH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
5321Nghi Xương (YIH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
5651Hợp Phì (HFE)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút
5029Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 55 phút
5907Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút
5030Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5387Lệ Giang (LJG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút
5387Nam Ninh (NNG)Yết Dương (SWA)1 giờ 40 phút
5766Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 15 phút
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút
5766Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
5859Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
5765Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
5860Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút
5859Vũ Hán (WUH)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút
5860Yên Đài (YNT)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
5388Nam Ninh (NNG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút
5388Yết Dương (SWA)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút
5259Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
5088Quý Dương (KWE)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút
5206Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
5260Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
5067Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
5068Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
5088Diêm Thành (YNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
5973Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 20 phút
5036Sâm Châu (HCZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút
386Melbourne (MEL)Hàng Châu (HGH)10 giờ 50 phút
5514Tam Á (SYX)Y Xuân (YIC)2 giờ 20 phút
5974Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
5036Tây An (XIY)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 15 phút
5514Y Xuân (YIC)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
5250Bắc Kinh (PKX)1 giờ 20 phút
5761Ân Thi (ENH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
5762Ân Thi (ENH)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
5250Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
5762Hải Khẩu (HAK)Ân Thi (ENH)2 giờ 0 phút
621Hàng Châu (HGH)Lisbon (LIS)14 giờ 45 phút
385Hàng Châu (HGH)Melbourne (MEL)10 giờ 30 phút
5603Hàng Châu (HGH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút
5544Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
5761Nam Kinh (NKG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút
5604Nam Dương (NNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
5908Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
5543Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 25 phút
5205Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút
5381Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
5901Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
5382Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút
5138Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
5193Thẩm Dương (SHE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút
5193Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
5652Yết Dương (SWA)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)3 giờ 0 phút
5587Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút
5137Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút
5896Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
5756Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
5895Hải Khẩu (HAK)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút
5739Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút
5755Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
5219Bắc Kinh (PKX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút
5895Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút
5896Thanh Đảo (TAO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút
5740Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút
5220Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 40 phút
5763Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 20 phút
5764Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút
5763Quế Lâm (KWL)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút
5764Lâm Nghi (LYI)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút
5588Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 20 phút
5308Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
461Thanh Đảo (TAO)Melbourne (MEL)11 giờ 45 phút
5513Tây An (XIY)Y Xuân (YIC)2 giờ 5 phút
5513Y Xuân (YIC)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút
5078Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
5077Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
5267Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút
5268Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5143Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Beijing Capital Airlines

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường360
Tuyến bay hàng đầuTây Song Bản Nạp đến Hàng Châu
Sân bay được khai thác82
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.