Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 86 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 86 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Lisbon, Hải Khẩu và Tam Á là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Tam Á đến Nam Ninh, với giá 2.575.442 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 88 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
8,6Phi hành đoàn
4,6Thư giãn, giải trí
5,3Thức ăn
4,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5222Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 15 phút•••••••
5389Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••••••
5390Hợp Phì (HFE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 20 phút•••••••
419Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút•••••••
5621Hàng Châu (HGH)Đại Lý (DLU)3 giờ 15 phút•••••••
5390Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••••••
5342Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút•••••••
5919Bắc Kinh (PKX)Đại Lý (DLU)3 giờ 55 phút•••••••
5221Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 20 phút•••••••
5666Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút•••••••
5389Thanh Đảo (TAO)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút•••••••
5026Thiên Tân (TSN)Đại Lý (DLU)3 giờ 40 phút•••••••
5396Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút••••••
5267Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút••••••
5268Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút••••••
5157Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••••
5302Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••••
5301Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút•••••••
5070Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••••••
5501Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
5115Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút•••••••
5710Diên An (ENY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
5709Diên An (ENY)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút••••
5709Hàng Châu (HGH)Diên An (ENY)2 giờ 40 phút••••
5051Lệ Giang (LJG)Thập Yển (WDS)2 giờ 15 phút••••
5048Ninh Ba (NGB)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút••••
5052Nam Kinh (NKG)Thập Yển (WDS)2 giờ 5 phút••••
5235Kinh Châu (SHS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút••••
5235Thanh Đảo (TAO)Kinh Châu (SHS)2 giờ 20 phút••••
5052Thập Yển (WDS)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút••••
5051Thập Yển (WDS)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút••••
5710Tây Ninh (XNN)Diên An (ENY)1 giờ 20 phút••••
5395Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút••••••
420Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 0 phút•••••••
5949Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút•••••••
5950Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút•••••••
5128Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút•••••
5075Đại Lý (DLU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút•••
5169Hàng Châu (HGH)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 10 phút•••
5362Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút•••
5076Hạ Môn (XMN)Đại Lý (DLU)3 giờ 0 phút•••
5170Tây Ninh (XNN)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 0 phút•••
5170Trung Vệ (ZHY)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút•••
5169Trung Vệ (ZHY)Tây Ninh (XNN)0 giờ 55 phút•••
5622Đại Lý (DLU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút•••••••
5843Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút•••••••
5844Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 55 phút•••••••
5112Tây Song Bản Nạp (JHG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút••••
5121Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 0 phút•••••••
5690Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 35 phút•••••
5690Nghi Xương (YIH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••
5502Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút•••••••
5665Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 45 phút•••••••
5289Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút••••••
5290Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút•••••••
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 30 phút•••••••
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••••••
5279Hàng Châu (HGH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút•••••••
5279Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút•••••••
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút•••••••
5587Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút•••••••
5707Bắc Kinh (PKX)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút••••••
5122Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 45 phút•••
5025Đại Lý (DLU)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút•••••••
5640Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••••
5640Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút•••••••
5379Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 0 phút••••••
5380Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 10 phút••••••
5398Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
5588Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 20 phút••••
5116Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút•••••••
5378Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút•••••••
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút•••••••
5377Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••••••
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
5205Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút•••••
5307Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút••••••
5347Quảng Châu (CAN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút•••••••
5029Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút••••••
5308Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút••••••
5030Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút••••••
5859Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••••
5347Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút•••••••
5280Trạch Gia Trang (SJW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
5280Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 50 phút•••••••
5859Vũ Hán (WUH)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút••••••
5397Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút••••••
5943Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
5944Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút•••••••
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••
5895Hải Khẩu (HAK)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 45 phút••••
5908Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••••••
5895Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút••••
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
5348Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút•••••••
5228Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút•••••••
5348Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
5185Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút••••
5689Hàng Châu (HGH)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút••••••
5708Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút••••••
5559Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
5162Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
5543Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 25 phút••••
5689Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút••••••
5341Đại Lý (DLU)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••••••
5920Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút•••••••
5787Hàng Châu (HGH)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 30 phút••
5745Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút•••••
5544Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút•••••
5746Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••
5186Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••••
5685Bắc Kinh (PKX)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 10 phút••••
5234Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút•••••••
5233Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút•••••••
5233Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
5234Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút•••••••
5047Đại Lý (DLU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 10 phút••••
5603Hàng Châu (HGH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút••••
5630Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút•••••
5288Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút••••••
5287Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••••••
5860Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút••••••
5860Yên Đài (YNT)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút••••••
620Băng Cốc (BKK)Nam Kinh (NKG)4 giờ 15 phút••••••
5766Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút•••••
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút•••••
5766Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút•••••
5901Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••••
619Nam Kinh (NKG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút••••••
5604Nam Dương (NNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút••••
5181Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút••••••
5765Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••
5902Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••
5241Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 35 phút•••••
5069Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••
5676Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút•••
5675Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút•••
5629Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••••
432London (LHR)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 0 phút•
431Thanh Đảo (TAO)London (LHR)11 giờ 40 phút•
5242Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••
5182Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút•••••
5330Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••
5236Nam Ninh (NNG)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút••••
5236Kinh Châu (SHS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••••
5514Tam Á (SYX)Y Xuân (YIC)2 giờ 20 phút••••
5330Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút•••
5143Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút••••
5514Y Xuân (YIC)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút••••
5776Tây An (XIY)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút•••••
5097Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút•••
5907Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••
5387Lệ Giang (LJG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút•••
5387Nam Ninh (NNG)Yết Dương (SWA)1 giờ 40 phút•••
5098Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•••
5775Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút••••
5932Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút••••
5649Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút••••
5650Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút••••
5250Bắc Kinh (PKX)1 giờ 20 phút••••
5946Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••
5078Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••••
5250Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút••••
5602Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•••
5678Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút•••
5945Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••
5677Bắc Kinh (PKX)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 40 phút•••
5077Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút•••••
5161Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
5896Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••
5763Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 20 phút••
5271An Dương (HQQ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút••
5272An Dương (HQQ)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút••
5272Cáp Nhĩ Tân (HRB)An Dương (HQQ)2 giờ 35 phút••
5764Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút••
5763Quế Lâm (KWL)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút••
5764Lâm Nghi (LYI)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút••
456Đảo Male (MLE)Bắc Kinh (PKX)7 giờ 40 phút••
5126Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••
5193Thẩm Dương (SHE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút••
5193Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút••
5271Tam Á (SYX)An Dương (HQQ)3 giờ 5 phút••
5125Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••
5896Thanh Đảo (TAO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••
5560Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút••••
5136Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••
5092Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••
5264Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••
5292Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••
5091Bắc Kinh (PKX)Nam Xương (KHN)2 giờ 20 phút•••
5217Bắc Kinh (PKX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••••
5135Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••
5263Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút•••
5145Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút•••
5146Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••
5218Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút•••••
5686Hưng An, Nội Mông (YIE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút••
5724Đông Dinh (DOY)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút••
5035Hải Khẩu (HAK)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 30 phút••
5035Sâm Châu (HCZ)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••
5259Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••
5723Nam Xương (KHN)Đông Dinh (DOY)2 giờ 15 phút••
5989Bắc Kinh (PKX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••
496Moscow (Matxcơva) (SVO)Thanh Đảo (TAO)8 giờ 35 phút•
495Thanh Đảo (TAO)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 0 phút•
5260Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••
5083An Thuận (AVA)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút•••
5269Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút••••
5661Ân Thi (ENH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút•••
5662Ân Thi (ENH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút•••
5270Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút••••
5532Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút•••
5144Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút•••
5194Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút••
5662Nam Ninh (NNG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút•••
5931Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••
5194Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút••
5532Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút•••
5661Thanh Đảo (TAO)Ân Thi (ENH)3 giờ 0 phút•••
5740Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút••
5083Tây An (XIY)An Thuận (AVA)2 giờ 0 phút•••
385Hàng Châu (HGH)Melbourne (MEL)9 giờ 45 phút••
462Melbourne (MEL)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 20 phút••
5761Ân Thi (ENH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••
5762Ân Thi (ENH)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút•••
5762Hải Khẩu (HAK)Ân Thi (ENH)2 giờ 0 phút•••
5761Nam Kinh (NKG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút•••
5671Ân Thi (ENH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••
621Hàng Châu (HGH)Lisbon (LIS)14 giờ 50 phút•
5788Tây Song Bản Nạp (JHG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút•
455Bắc Kinh (PKX)Đảo Male (MLE)8 giờ 25 phút•
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút••
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút••
461Thanh Đảo (TAO)Melbourne (MEL)11 giờ 45 phút••
5671Tây An (XIY)Ân Thi (ENH)1 giờ 20 phút••
5088Quý Dương (KWE)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút•
5195Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút•
5196Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)4 giờ 20 phút•
5088Diêm Thành (YNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút•
5595Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 10 phút•••
5036Sâm Châu (HCZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••
5256Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút••
5739Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút•
5255Bắc Kinh (PKX)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút••
5291Bắc Kinh (PKX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 30 phút•••
480Sydney (SYD)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 40 phút•
5595Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút•••
5036Tây An (XIY)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 25 phút••
5672Ân Thi (ENH)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••
5672Hàng Châu (HGH)Ân Thi (ENH)2 giờ 10 phút••
5926Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút••
5925Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường438
Tuyến bay hàng đầuHàng Châu đến Lisbon
Sân bay được khai thác88
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.