Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 92 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 92 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Tam Á, Thành Đô và Lisbon là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành phố Jeju đến Hàng Châu, với giá 3.540.052 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 94 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
8,6Phi hành đoàn
4,6Thư giãn, giải trí
4,0Thư thái
5,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5756Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••
5222Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 15 phút••••
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••
5621Hàng Châu (HGH)Đại Lý (DLU)3 giờ 15 phút••••
5755Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
5221Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 20 phút••••
5219Bắc Kinh (PKX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút••••
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút••••
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút••••
5220Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 40 phút••••
5640Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 30 phút••••
5640Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút••••
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút•••
5922Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút•••
5185Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút•••
5078Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
5763Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 20 phút•••
5127Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút•••
5901Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
5843Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút•••
5308Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••
5544Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút•••
5764Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút•••
5763Quế Lâm (KWL)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút•••
5780Quế Lâm (KWL)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút•••
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••
5182Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút•••
5764Lâm Nghi (LYI)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút•••
5921Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••
5779Bắc Kinh (PKX)Quế Lâm (KWL)2 giờ 55 phút•••
5181Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút•••
5291Bắc Kinh (PKX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 30 phút•••
5186Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••
5902Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••
5543Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 25 phút•••
5844Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 55 phút•••
5077Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút•••
5301Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
5307Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút••
5766Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút••
5348Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút••
5228Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút••
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút••
5932Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút••
5766Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút••
5661Ân Thi (ENH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút••
5662Ân Thi (ENH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút••
5155Hải Khẩu (HAK)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 35 phút••
5097Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút••
5156Sâm Châu (HCZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút••
5155Sâm Châu (HCZ)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút••
5389Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút••
5390Hợp Phì (HFE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 20 phút••
5377Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút••
5029Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút••
5267Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút••
5279Hàng Châu (HGH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút••
5289Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút••
5302Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••
5090Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút••
326Incheon (ICN)Lệ Giang (LJG)4 giờ 35 phút••
5030Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút••
5128Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
5630Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút••
5390Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••
5746Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••
5268Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút••
325Lệ Giang (LJG)Incheon (ICN)3 giờ 45 phút••
5387Lệ Giang (LJG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút••
5361Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••
493Lệ Giang (LJG)Daegu (TAE)4 giờ 20 phút••
5542Lâm Nghi (LYI)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút••
5156Nam Kinh (NKG)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 10 phút••
5662Nam Ninh (NNG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút••
5388Nam Ninh (NNG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút••
5292Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút••
5387Nam Ninh (NNG)Yết Dương (SWA)1 giờ 40 phút••
5931Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••
5989Bắc Kinh (PKX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••
5089Bắc Kinh (PKX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút••
5629Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••
5685Bắc Kinh (PKX)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 10 phút••
5348Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút••
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút••
5279Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút••
5098Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút••
5388Yết Dương (SWA)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút••
5767Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút••
5541Tam Á (SYX)Lâm Nghi (LYI)3 giờ 25 phút••
5587Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút••
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút••
5145Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút••
5290Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••
5362Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút••
494Daegu (TAE)Lệ Giang (LJG)5 giờ 25 phút••
5661Thanh Đảo (TAO)Ân Thi (ENH)2 giờ 50 phút••
5389Thanh Đảo (TAO)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••
5146Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút••
5241Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 35 phút••
5776Tây An (XIY)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút••
5686Hưng An, Nội Mông (YIE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường422
Tuyến bay hàng đầuThành Đô đến Tam Á
Sân bay được khai thác94
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.