Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 78 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 78 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Ô Lỗ Mộc Tề, Bắc Kinh và Hải Khẩu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hạ Môn đến Tây An, với giá vé 4.471.331 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 80 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
5,3Thức ăn
4,6Thư giãn, giải trí
4,0Thư thái
8,6Phi hành đoàn
7,3Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5919Bắc Kinh (PKX)Đại Lý (DLU)3 giờ 55 phút
5221Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 25 phút
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 30 phút
5292Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
5236Nam Ninh (NNG)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
5235Kinh Châu (SHS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
5236Kinh Châu (SHS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
5235Thanh Đảo (TAO)Kinh Châu (SHS)2 giờ 30 phút
620Băng Cốc (BKK)Nam Kinh (NKG)4 giờ 30 phút
5661Ân Thi (ENH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
5662Ân Thi (ENH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 50 phút
5288Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
5662Nam Ninh (NNG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút
5685Bắc Kinh (PKX)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 5 phút
5287Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
5661Thanh Đảo (TAO)Ân Thi (ENH)3 giờ 0 phút
5686Hưng An, Nội Mông (YIE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
5222Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 15 phút
432London (LHR)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 5 phút
431Thanh Đảo (TAO)London (LHR)12 giờ 10 phút
5640Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
5640Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút
5030Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút
5765Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
5136Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
5135Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút
5145Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút
5146Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
5289Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
5843Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút
5290Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
5844Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 50 phút
5127Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
5128Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5234Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút
5233Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
5189Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 40 phút
5233Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
5234Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
5190Tây An (XIY)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút
5387Lệ Giang (LJG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 45 phút
5387Nam Ninh (NNG)Yết Dương (SWA)1 giờ 40 phút
5646Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5645Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
5920Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5901Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
5398Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
5902Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
5587Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút
5269Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút
5149Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút
5115Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút
5116Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút
5376Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
5242Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
5375Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút
5588Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 25 phút
5559Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
5560Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
5241Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 35 phút
5143Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút
5922Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
5341Đại Lý (DLU)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5342Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút
5921Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút
5291Bắc Kinh (PKX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 30 phút
5218Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 40 phút
5949Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
5162Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
5950Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
5181Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút
420Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 0 phút
5710Diên An (ENY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
5709Diên An (ENY)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút
419Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút
5709Hàng Châu (HGH)Diên An (ENY)2 giờ 40 phút
5272An Dương (HQQ)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút
5272Cáp Nhĩ Tân (HRB)An Dương (HQQ)2 giờ 35 phút
5182Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
619Nam Kinh (NKG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút
5710Tây Ninh (XNN)Diên An (ENY)1 giờ 20 phút
5161Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
5301Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
5302Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
5577Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
5756Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
5763Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 20 phút
5397Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút
5764Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút
5763Quế Lâm (KWL)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút
5764Lâm Nghi (LYI)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút
5755Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
5388Nam Ninh (NNG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút
5388Yết Dương (SWA)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút
5250Bắc Kinh (PKX)1 giờ 20 phút
5250Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
5651Hợp Phì (HFE)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút
5603Hàng Châu (HGH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút
5219Bắc Kinh (PKX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút
360Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
359Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 10 phút
5144Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
5941Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
5689Hàng Châu (HGH)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
5126Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
5125Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút
5689Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút
5529Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút
5169Hàng Châu (HGH)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 10 phút
5908Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
5170Tây Ninh (XNN)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 0 phút
5170Trung Vệ (ZHY)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5169Trung Vệ (ZHY)Tây Ninh (XNN)0 giờ 55 phút
5329Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
5330Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
5942Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
5330Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút
5329Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
5596Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
5649Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
5530Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút
5604Nam Dương (NNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
5652Yết Dương (SWA)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
5596Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút
5650Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút
5768Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5617Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
5618Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5618Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 30 phút
5617Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
5195Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút
5196Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)4 giờ 20 phút
5578Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 45 phút
5271An Dương (HQQ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
5271Tam Á (SYX)An Dương (HQQ)3 giờ 5 phút
5083An Thuận (AVA)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
5084An Thuận (AVA)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
5502Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút
5585Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút
5990Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 30 phút
5586Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
5690Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 35 phút
5501Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
5549Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5193Thẩm Dương (SHE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút
5193Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
496Moscow (Matxcơva) (SVO)Thanh Đảo (TAO)8 giờ 25 phút
5084Tam Á (SYX)An Thuận (AVA)2 giờ 0 phút
495Thanh Đảo (TAO)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 40 phút
5083Tây An (XIY)An Thuận (AVA)2 giờ 0 phút
5690Nghi Xương (YIH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
5550Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 0 phút
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
5015Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
5532Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút
5630Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5629Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
5532Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)4 giờ 0 phút
5514Tam Á (SYX)Y Xuân (YIC)2 giờ 20 phút
5513Tây An (XIY)Y Xuân (YIC)2 giờ 5 phút
5513Y Xuân (YIC)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút
5514Y Xuân (YIC)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
5016Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Beijing Capital Airlines

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường350
Tuyến bay hàng đầuSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh đến Ô Lỗ Mộc Tề
Sân bay được khai thác80
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.