Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Hàng Châu, Lisbon và Đảo Male là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành Đô đến Quảng Châu, với giá 4.040.667 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 82 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
5,3Thức ăn
7,3Lên máy bay
4,6Thư giãn, giải trí
8,6Phi hành đoàn
4,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5941Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
5942Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5292Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5026Thiên Tân (TSN)Đại Lý (DLU)3 giờ 40 phút
5342Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút
5577Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút
5604Nam Dương (NNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
5603Hàng Châu (HGH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút
5271An Dương (HQQ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
5272An Dương (HQQ)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút
5272Cáp Nhĩ Tân (HRB)An Dương (HQQ)2 giờ 35 phút
5048Ninh Ba (NGB)Đại Lý (DLU)3 giờ 25 phút
5271Tam Á (SYX)An Dương (HQQ)3 giờ 5 phút
5347Quảng Châu (CAN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút
5347Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
5932Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút
5075Đại Lý (DLU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
5076Hạ Môn (XMN)Đại Lý (DLU)3 giờ 0 phút
5025Đại Lý (DLU)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
5578Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 45 phút
5047Đại Lý (DLU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 10 phút
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút
432London (LHR)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 5 phút
431Thanh Đảo (TAO)London (LHR)12 giờ 10 phút
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
5348Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút
5228Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
5348Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
5630Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút
5629Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
622Lisbon (LIS)Hàng Châu (HGH)13 giờ 0 phút
5064Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5646Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5645Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
5389Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
365Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 40 phút
366Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
5389Thanh Đảo (TAO)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút
5112Tây Song Bản Nạp (JHG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút
496Moscow (Matxcơva) (SVO)Thanh Đảo (TAO)8 giờ 25 phút
495Thanh Đảo (TAO)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 35 phút
5159Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút
5780Quế Lâm (KWL)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
5779Bắc Kinh (PKX)Quế Lâm (KWL)2 giờ 55 phút
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
5063Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút
420Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 0 phút
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
5249Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút
5249Bắc Kinh (PKX)1 giờ 25 phút
5765Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
5256Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
5949Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
5255Bắc Kinh (PKX)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
5666Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút
5950Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
5267Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút
5268Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5279Hàng Châu (HGH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút
5611Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
5279Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút
5612Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
5269Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
419Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút
5554Tuyền Châu (JJN)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
5553Tuyền Châu (JJN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
5665Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 45 phút
5553Tam Á (SYX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
5554Diêm Thành (YNZ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
5184Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
5708Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
5183Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
480Sydney (SYD)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 40 phút
5766Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút
5766Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
5920Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
5595Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 10 phút
479Thanh Đảo (TAO)Sydney (SYD)11 giờ 15 phút
5595Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút
5587Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút
5234Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút
5233Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
5233Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
5234Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
5513Tây An (XIY)Y Xuân (YIC)2 giờ 5 phút
5513Y Xuân (YIC)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút
5707Bắc Kinh (PKX)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút
5622Đại Lý (DLU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút
5617Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
5618Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
5158Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
5258Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 0 phút
5931Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
5618Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 30 phút
5257Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút
5617Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 30 phút
5761Ân Thi (ENH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
5762Ân Thi (ENH)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
5762Hải Khẩu (HAK)Ân Thi (ENH)2 giờ 0 phút
5761Nam Kinh (NKG)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút
620Băng Cốc (BKK)Nam Kinh (NKG)4 giờ 15 phút
619Nam Kinh (NKG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút
5550Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 0 phút
5301Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
5859Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
5859Vũ Hán (WUH)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút
5532Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút
5280Trạch Gia Trang (SJW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
5532Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút
5145Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút
5146Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
5280Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 50 phút
5649Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
5860Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 15 phút
5650Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút
5860Yên Đài (YNT)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
5946Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
5588Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 20 phút
5945Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
5677Bắc Kinh (PKX)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 40 phút
5235Kinh Châu (SHS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
5235Thanh Đảo (TAO)Kinh Châu (SHS)2 giờ 20 phút
5302Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
5288Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút
5739Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút
462Melbourne (MEL)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 20 phút
5740Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút
461Thanh Đảo (TAO)Melbourne (MEL)11 giờ 45 phút
5157Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
5136Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
5113Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
5090Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
5361Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
5989Bắc Kinh (PKX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút
5135Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút
5775Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
5362Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút
5329Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
5596Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
5549Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
5596Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút
5329Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
5514Tam Á (SYX)Y Xuân (YIC)2 giờ 20 phút
5114Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
5514Y Xuân (YIC)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
5377Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút
605Hàng Châu (HGH)Ma-đrít (MAD)14 giờ 5 phút
5115Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút
5116Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút
5724Đông Dinh (DOY)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút
5379Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 0 phút
5907Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
5723Nam Xương (KHN)Đông Dinh (DOY)2 giờ 15 phút
5724Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 10 phút
386Melbourne (MEL)Hàng Châu (HGH)10 giờ 50 phút
5380Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 10 phút
5398Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
5089Bắc Kinh (PKX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
5723Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút
5287Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
385Hàng Châu (HGH)Melbourne (MEL)9 giờ 45 phút
5745Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
5378Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
5092Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
5746Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Beijing Capital Airlines

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường398
Tuyến bay hàng đầuMa-đrít đến Hàng Châu
Sân bay được khai thác82
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.