Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

JD

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Beijing Capital Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Beijing Capital Airlines

  • Đâu là hạn định do Beijing Capital Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Beijing Capital Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Beijing Capital Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Beijing Capital Airlines bay đến đâu?

    Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 87 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Beijing Capital Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 87 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Vũ Hán, Tế Nam và Lệ Giang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Beijing Capital Airlines?

    Beijing Capital Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Beijing Capital Airlines.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Beijing Capital Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Trùng Khánh đến Lệ Giang, với giá 3.771.635 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines?

  • Liệu Beijing Capital Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Beijing Capital Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Beijing Capital Airlines có các chuyến bay tới 89 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Beijing Capital Airlines

4,0
Tầm thường3 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
4,6Thư giãn, giải trí
8,6Phi hành đoàn
5,3Thức ăn
4,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Beijing Capital Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines - Beijing Capital Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Beijing Capital Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Beijing Capital Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Beijing Capital Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5227Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
5165Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút•••••••
5228Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút•••••••
5166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút•••••••
5270Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
5222Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 20 phút•••••••
5221Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 20 phút•••••••
5639Bắc Kinh (PKX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút•••••••
5639Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 20 phút•••••••
5192Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••
5281Nam Kinh (NKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút••••
5326Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút••••
5325Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút••••
5621Hàng Châu (HGH)Đại Lý (DLU)4 giờ 5 phút••••••
5649Lệ Giang (LJG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút•••
5650Hạ Môn (XMN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 25 phút•••
5603Hàng Châu (HGH)Nam Dương (NNY)2 giờ 10 phút•••
5687Hàng Châu (HGH)Văn Sơn (WNH)3 giờ 25 phút•••
5604Nam Dương (NNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••
5688Văn Sơn (WNH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••
5837Hàng Châu (HGH)Đường Sơn (TVS)2 giờ 35 phút••
5314Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
5111Bắc Kinh (PKX)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 35 phút•••••••
5831Nam Kinh (NKG)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 50 phút••••••
5832Trạm Giang (ZHA)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••••••
5902Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••••
5530Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 0 phút••••
5648Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút••••••
5647Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••••••
5113Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút••••
5685Bắc Kinh (PKX)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 35 phút••••
5114Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••
5818Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút••••••
5204Ninh Ba (NGB)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
5203Vũ Hán (WUH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 35 phút•••••••
325Lệ Giang (LJG)Incheon (ICN)3 giờ 55 phút••
5817Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút••••••
5901Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút••••••
5746Quế Lâm (KWL)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••
493Lệ Giang (LJG)Daegu (TAE)4 giờ 10 phút••
5237Lệ Giang (LJG)Tế Nam (TNA)3 giờ 0 phút••••
5238Tế Nam (TNA)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút••••
5739Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút••••
5740Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 50 phút••••
5919Bắc Kinh (PKX)Đại Lý (DLU)3 giờ 40 phút•••
5235Kinh Châu (SHS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút••••
5235Thanh Đảo (TAO)Kinh Châu (SHS)2 giờ 40 phút••••
5665Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••
5666Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)4 giờ 15 phút•••
5387Lệ Giang (LJG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 35 phút•••••••
5388Nam Ninh (NNG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 45 phút•••••••
5387Nam Ninh (NNG)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút•••••••
5388Yết Dương (SWA)Nam Ninh (NNG)1 giờ 55 phút•••••••
5787Hàng Châu (HGH)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 5 phút••••••
5157Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút••••••
5158Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••••
5078Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút•••••
5077Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•••••
5383Quảng Châu (CAN)Đại Lý (DLU)3 giờ 0 phút••••••
5651Hợp Phì (HFE)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút••••••
5652Yết Dương (SWA)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút••••••
5304Kiềm Tây Nam (ACX)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút••••
5765Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 35 phút•••••••
5745Hàng Châu (HGH)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút•••••
5765Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
5025Thiên Tân (TSN)Đại Lý (DLU)4 giờ 5 phút•••••
5303Vũ Hán (WUH)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 15 phút••••
5335Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 10 phút••••••
5335Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 55 phút••••••
5610Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút••••••
5609Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút••••••
5234Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 55 phút•••••••
5234Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút•••••••
5269Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút••••••
5131Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút••••••
5161Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••••
5593Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút••••
5622Đại Lý (DLU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút••••••
5329Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••
5191Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 50 phút••••••
5529Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút••••••
5236Nam Ninh (NNG)Kinh Châu (SHS)1 giờ 55 phút•••
5181Bắc Kinh (PKX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 25 phút•••••
5236Kinh Châu (SHS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••
5246Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••••
5162Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
5245Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút••••••
5329Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••
5509Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••••
5594Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••••
5384Đại Lý (DLU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••
5333Đại Lý (DLU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút•••••
5334Phúc Châu (FOC)Đại Lý (DLU)3 giờ 50 phút•••••
5132Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••••••
5233Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 45 phút•••••••
5233Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút•••••••
5241Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 40 phút•••••
5375Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••
5195Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút•••••••
5196Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)4 giờ 0 phút•••••••
5661Ân Thi (ENH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút•••
5662Ân Thi (ENH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••
5662Nam Ninh (NNG)Ân Thi (ENH)1 giờ 35 phút•••
5661Thanh Đảo (TAO)Ân Thi (ENH)2 giờ 55 phút•••
5381Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút••••••
5852Hải Khẩu (HAK)Vĩnh Châu (LLF)1 giờ 35 phút••••
5569Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút•••••
5382Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••••
5852Vĩnh Châu (LLF)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút••••
5569Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 50 phút•••••
620Băng Cốc (BKK)Nam Kinh (NKG)3 giờ 55 phút•••••
5570Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút•••••
5570Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút•••••
5788Tây Song Bản Nạp (JHG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút•••
5112Tây Song Bản Nạp (JHG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 30 phút••••
5256Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút•••••
5144Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút•••••
5115Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••••
619Nam Kinh (NKG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 55 phút•••••
5255Bắc Kinh (PKX)Quý Dương (KWE)3 giờ 10 phút•••••
5116Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút••••••
5143Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 20 phút•••••
5510Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••
5035Hải Khẩu (HAK)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 30 phút••••
5036Sâm Châu (HCZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút••••
5035Sâm Châu (HCZ)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••
5036Tây An (XIY)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 10 phút••••
5079Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••••
5208Tất Tiết (BFJ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút•••
5376Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••
5242Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••
5691Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
5336Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút•••••
5336Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 30 phút•••••
5207Vũ Hán (WUH)Tất Tiết (BFJ)2 giờ 0 phút•••
5103Vũ Hán (WUH)Long Point (YLX)2 giờ 10 phút•••
5104Long Point (YLX)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••
5922Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút•••••••
5257Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 50 phút••
5921Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••••••
5531Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút•••
5258Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 15 phút••
5531Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 35 phút•••
5589Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 30 phút•••••
5175Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút••••
5589Thái Nguyên (TYN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút•••••
5692Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••
420Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)3 giờ 50 phút••••
419Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 35 phút••••
5029Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••
5313Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút••••
5030Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••
5306Vĩnh Châu (LLF)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••
5305Vĩnh Châu (LLF)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••
5110Mai Châu (MXZ)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••
5629Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút••••
5109Vũ Hán (WUH)Mai Châu (MXZ)1 giờ 55 phút•••
5305Tây An (XIY)Vĩnh Châu (LLF)1 giờ 55 phút••••
5306Hạ Môn (XMN)Vĩnh Châu (LLF)2 giờ 10 phút••••
5640Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút••••••
5640Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 15 phút••••••
5080Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••
5330Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••
5330Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút•••
5532Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút••••••
5532Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)3 giờ 40 phút••••••
431Thanh Đảo (TAO)London (LHR)12 giờ 0 phút••
5920Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 5 phút••
5694Đại Lý (DLU)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút••
5630Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 35 phút•••
5182Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút•••
5059Bắc Kinh (PKX)Thiên Thủy (THQ)2 giờ 45 phút•••
5163Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút••••
5060Thiên Thủy (THQ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút•••
5693Vũ Hán (WUH)Đại Lý (DLU)2 giờ 50 phút••
5176Tây An (XIY)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút••••
5851Vĩnh Châu (LLF)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••
5851Bắc Kinh (PKX)Vĩnh Châu (LLF)2 giờ 50 phút••
5585Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút•••
5586Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút•••
5097Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 25 phút••
496Moscow (Matxcơva) (SVO)Thanh Đảo (TAO)8 giờ 20 phút•
5098Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút••
495Thanh Đảo (TAO)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 20 phút•
5838Đường Sơn (TVS)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••
5763Hải Khẩu (HAK)Quế Lâm (KWL)1 giờ 30 phút•••••
5764Quế Lâm (KWL)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 10 phút•••••
5763Quế Lâm (KWL)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 15 phút•••••
5764Lâm Nghi (LYI)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút•••••
5756Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••
5061Trường Sa (CSX)Đông Dinh (DOY)2 giờ 10 phút•••
5062Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••
5062Đông Dinh (DOY)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••
5141Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
5164Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút•••
5578Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 40 phút••
5142Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút••••
5755Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
5766Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút•••
5152An Khánh (AQG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút••
5590Trường Xuân (CGQ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút••
5151Hải Khẩu (HAK)An Khánh (AQG)2 giờ 20 phút••
5265Hải Khẩu (HAK)Hà Trạch (HZA)3 giờ 0 phút••
5101Hải Khẩu (HAK)Lô Châu (LZO)1 giờ 55 phút••
5293Hải Khẩu (HAK)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 25 phút••
5266Hà Trạch (HZA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút••
326Incheon (ICN)Lệ Giang (LJG)4 giờ 55 phút••
5102Lô Châu (LZO)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút••
5294Trạch Gia Trang (SJW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút••
5590Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút••
5549Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•
5550Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 25 phút•
5074Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••
5026Đại Lý (DLU)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút••
5073Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút••
5970Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút••
432London (LHR)Thanh Đảo (TAO)11 giờ 0 phút•
5577Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)3 giờ 55 phút•
5686Hưng An, Nội Mông (YIE)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút••
5634Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút••
5633Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••
5283Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 45 phút••
5514Tam Á (SYX)Y Xuân (YIC)2 giờ 10 phút••
5560Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút••
5513Tây An (XIY)Y Xuân (YIC)2 giờ 5 phút••
5513Y Xuân (YIC)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút••
5514Y Xuân (YIC)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Beijing Capital Airlines thông tin liên hệ

  • JDMã IATA
  • +8610 95375Gọi điện
  • jdair.netTruy cập

Thông tin của Beijing Capital Airlines

Mã IATAJD
Tuyến đường338
Tuyến bay hàng đầuHải Khẩu đến Vũ Hán
Sân bay được khai thác89
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.