Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

EU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chengdu Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Chengdu Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chengdu Airlines

  • Đâu là hạn định do Chengdu Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Chengdu Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Chengdu Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Chengdu Airlines bay đến đâu?

    Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Hạ Môn và Chiềng Mai là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Chengdu Airlines?

    Chengdu Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Chengdu Airlines.

  • Hãng Chengdu Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Chengdu Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Đại Hưng An Lĩnh đến Hắc Hà, với giá vé 3.655.970 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

  • Liệu Chengdu Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Chengdu Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Chengdu Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Chengdu Airlines có các chuyến bay tới 98 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Chengdu Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Chengdu Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Chengdu Airlines - Chengdu Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Chengdu Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chengdu Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1813Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
1814Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
2825Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 15 phút
2764A Khắc Tô (AKU)Vũ Hán (WUH)4 giờ 35 phút
1873Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
1889Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
2418Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
2798Hắc Hà (HEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 15 phút
1888Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
2774Thai Châu (HYN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
1896Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút
3061Khách Thập (KHG)Tháp Thành (TCG)2 giờ 5 phút
1873Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
2938Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 0 phút
2745Lạp Tát (LXA)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút
1896Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 55 phút
2826Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 30 phút
2825Tần Hoàng Đảo (SHF)Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút
3062Tháp Thành (TCG)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút
1816Tháp Thành (TCG)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút
1889Tế Nam (TNA)Cáp Mật (HMI)4 giờ 10 phút
2417Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
2764Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
2746Vũ Hán (WUH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 45 phút
2774Nghi Xương (YIH)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút
2826Y Lê (YIN)Tần Hoàng Đảo (SHF)0 giờ 55 phút
2990Y Lê (YIN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 20 phút
1858Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
2762Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)3 giờ 45 phút
2288Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
1874Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút
1933Thành Đô (CTU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút
1835Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút
6665Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút
6667Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
2219Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
2983Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút
2773Thành Đô (CTU)Nghi Xương (YIH)1 giờ 25 phút
2279Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
2763Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
2801Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 5 phút
2204Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
2229Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 15 phút
2427Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút
2714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
2713Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút
2280Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
2802Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút
2884Cáp Mật (HMI)Y Lê (YIN)1 giờ 55 phút
2797Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (HEK)1 giờ 10 phút
1895Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 20 phút
1895Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)0 giờ 45 phút
1820Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
1934Lệ Giang (LJG)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút
2761Lạp Tát (LXA)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 20 phút
1836Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
2204Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
6666Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
6668Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
1874Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút
2758Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
2713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút
1857Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 55 phút
2230Trạch Gia Trang (SJW)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút
2229Trạch Gia Trang (SJW)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
2714Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút
2220Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
1887Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
1819Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút
1949Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
1907Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
2428Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
2989Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút
1908Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
2983Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút
2937Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 0 phút
2230Ôn Châu (WNZ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút
2763Vũ Hán (WUH)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 10 phút
1857Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút
1858Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
2773Nghi Xương (YIH)Thai Châu (HYN)2 giờ 0 phút
2883Y Lê (YIN)Cáp Mật (HMI)1 giờ 45 phút
2288Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
2242Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
2737Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút
2737Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
1843Thành Đô (CTU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút
1844Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
2260Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
2996A Lặc Thái (AAT)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút
3093A Lặc Thái (AAT)Hòa Điền (HTN)2 giờ 25 phút
2295A Lặc Thái (AAT)Berkeley (JBK)0 giờ 55 phút
3094A Lặc Thái (AAT)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 20 phút
2296A Lặc Thái (AAT)Y Lê (YIN)1 giờ 20 phút
2886Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
2995A Khắc Tô (AKU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút
3031A Khắc Tô (AKU)Berkeley (JBK)1 giờ 30 phút
3072A Khắc Tô (AKU)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút
2262A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút
2890A Khắc Tô (AKU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút
2209Bao Đầu (BAV)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút
2995Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút
2996Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 10 phút
2969Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Khách Thập (KHG)1 giờ 50 phút
2970Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút
1938Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
2245Trịnh Châu (CGO)Tháp Thành (TCG)4 giờ 45 phút
1937Trịnh Châu (CGO)Tumxuk (TWC)5 giờ 0 phút
2261Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
1859Thành Đô (CTU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 0 phút
2905Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 5 phút
1953Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
1954Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
1901Hắc Hà (DTU)Hắc Hà (HEK)0 giờ 45 phút
1902Hắc Hà (DTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)0 giờ 55 phút
1859Đạt Châu (DZH)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút
2245Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
1902Hắc Hà (HEK)Hắc Hà (DTU)0 giờ 45 phút
1919Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
2702Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút
1984Cáp Mật (HMI)Hòa Điền (HTN)2 giờ 45 phút
1901Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (DTU)1 giờ 0 phút
2701Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 20 phút
2243Thiều Quan (HSC)Yết Dương (SWA)1 giờ 0 phút
2244Thiều Quan (HSC)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
3094Hòa Điền (HTN)A Lặc Thái (AAT)2 giờ 15 phút
1983Hòa Điền (HTN)Cáp Mật (HMI)2 giờ 25 phút
1984Hòa Điền (HTN)Khách Thập (KHG)1 giờ 0 phút
1997Hòa Điền (HTN)Tháp Thành (TCG)2 giờ 0 phút
2869Hòa Điền (HTN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 0 phút
2943Hòa Điền (HTN)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút
2296Berkeley (JBK)A Lặc Thái (AAT)0 giờ 55 phút
3032Berkeley (JBK)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 45 phút
2436Berkeley (JBK)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
3031Berkeley (JBK)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút
2986Kê Tây (JXA)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
3071A Khắc Tô (KCA)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút
3030A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (QSZ)1 giờ 15 phút
2908A Khắc Tô (KCA)Tháp Thành (TCG)1 giờ 25 phút
3072A Khắc Tô (KCA)Y Lê (YIN)0 giờ 50 phút
2970Khách Thập (KHG)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 55 phút
1983Khách Thập (KHG)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút
2919Khách Thập (KHG)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 55 phút
1989Khắc Lạp Mã Y (KRY)Khách Thập (QSZ)2 giờ 0 phút
1990Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 0 phút
2906Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
3029Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút
1990Khách Thập (QSZ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 55 phút
3028Khách Thập (QSZ)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 55 phút
2281Khách Thập (QSZ)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút
1954Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút
2919Tần Hoàng Đảo (SHF)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 0 phút
2740Tần Hoàng Đảo (SHF)Tế Nam (TNA)4 giờ 15 phút
2244Yết Dương (SWA)Thiều Quan (HSC)1 giờ 10 phút
1920Thanh Đảo (TAO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút
1998Tháp Thành (TCG)Hòa Điền (HTN)2 giờ 10 phút
2907Tháp Thành (TCG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 25 phút
2261Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 20 phút
2209Thành Đô (TFU)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút
2262Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
1953Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút
2243Thành Đô (TFU)Thiều Quan (HSC)2 giờ 15 phút
2985Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
2719Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
3093Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút
2889Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 40 phút
2969Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút
2870Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Hòa Điền (HTN)2 giờ 25 phút
1989Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 0 phút
3027Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khách Thập (QSZ)2 giờ 25 phút
2740Tế Nam (TNA)Phúc Châu (FOC)2 giờ 15 phút
2985Tế Nam (TNA)Kê Tây (JXA)2 giờ 25 phút
2986Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
1938Tumxuk (TWC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 15 phút
2885Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút
2436Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
2295Y Lê (YIN)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 15 phút
2944Y Lê (YIN)Hòa Điền (HTN)1 giờ 40 phút
3032Y Lê (YIN)Berkeley (JBK)1 giờ 15 phút
3071Y Lê (YIN)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 50 phút
2282Y Lê (YIN)Khách Thập (QSZ)1 giờ 30 phút
1890Cáp Mật (HMI)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút
1890Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
2984Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút
2984Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút
1969Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
1970Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
2722Trường Xuân (CGQ)Uy Hải (WEH)1 giờ 40 phút
2722Uy Hải (WEH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
1981A Lặc Thái (AAT)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 50 phút
2275A Lặc Thái (AAT)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 15 phút
1987Khách Thập (QSZ)1 giờ 5 phút
1988Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút
1982A Khắc Tô (AKU)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 45 phút
2832A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (CTU)3 giờ 50 phút
3003A Khắc Tô (AKU)Cáp Mật (HMI)1 giờ 50 phút
3004A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút
3012A Khắc Tô (AKU)Hòa Điền (YTW)1 giờ 10 phút
2285Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Hòa Điền (HTN)1 giờ 45 phút
3084Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Khách Thập (QSZ)1 giờ 40 phút
2432Trịnh Châu (CGO)Berkeley (JBK)4 giờ 0 phút
1886Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
1924Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
1923Trịnh Châu (CGO)South Trout Lake (ZFL)4 giờ 55 phút
2831Thành Đô (CTU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 10 phút
2757Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút
1821Thành Đô (CTU)Yết Dương (SWA)2 giờ 45 phút
2730Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
2848Đại Khánh (DQA)Hắc Hà (HEK)1 giờ 10 phút
2823Hắc Hà (DTU)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 10 phút
1963Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
1978Giai Mộc Tư (FYJ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 35 phút
2850Giai Mộc Tư (FYJ)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)2 giờ 10 phút
3076A Lặc Thái (FYN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)0 giờ 55 phút
3075A Lặc Thái (FYN)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút
1976Cố Nguyên (GYU)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút
2847Hắc Hà (HEK)Đại Khánh (DQA)1 giờ 15 phút
2748Hắc Hà (HEK)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 15 phút
2819Hắc Hà (HEK)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 0 phút
1865Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút
2449Hợp Phì (HFE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút
2450Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
3004Cáp Mật (HMI)A Khắc Tô (AKU)2 giờ 0 phút
2450Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hợp Phì (HFE)3 giờ 5 phút
2747Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 0 phút
2849Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 55 phút
2286Hòa Điền (HTN)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 40 phút
2912Hòa Điền (HTN)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 10 phút
3019Hòa Điền (HTN)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 45 phút
2284Hòa Điền (HTN)Tumxuk (TWC)0 giờ 55 phút
1964Hòa Điền (HTN)Vũ Hán (WUH)4 giờ 35 phút
2227Thai Châu (HYN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
2431Berkeley (JBK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút
2914Berkeley (JBK)Khách Thập (KHG)2 giờ 15 phút
1808Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
1978Giai Mộc Tư (JMU)Giai Mộc Tư (FYJ)0 giờ 50 phút
3003Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 10 phút
2913Khách Thập (KHG)Berkeley (JBK)2 giờ 0 phút
3092A Lặc Thái (KJI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
2747Nghi Xuân (LDS)Hắc Hà (HEK)1 giờ 20 phút
2748Nghi Xuân (LDS)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 0 phút
1980Lan Châu (LHW)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 35 phút
1866Ninh Ba (NGB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút
2824Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (DTU)1 giờ 10 phút
2849Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Giai Mộc Tư (FYJ)2 giờ 20 phút
2820Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (HEK)1 giờ 0 phút
2850Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 35 phút
1988Khách Thập (QSZ)1 giờ 0 phút
3083Khách Thập (QSZ)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 35 phút
2911Ba Âm Quách Lăng (RQA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 30 phút
2912Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 35 phút
6670Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
1885Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
2227Thẩm Dương (SHE)Thai Châu (HYN)2 giờ 55 phút
3020Tần Hoàng Đảo (SHF)Hòa Điền (HTN)1 giờ 45 phút
1822Yết Dương (SWA)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
1886Tháp Thành (TCG)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 10 phút
2291Tháp Thành (TCG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 10 phút
2308Tháp Thành (TCG)Tumxuk (TWC)1 giờ 50 phút
2924Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút
2269Thành Đô (TFU)4 giờ 35 phút
1923Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
2449Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
1807Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút
1815Thành Đô (TFU)Tháp Thành (TCG)4 giờ 20 phút
1987Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 55 phút
3075Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Lặc Thái (FYN)0 giờ 55 phút
1976Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Cố Nguyên (GYU)2 giờ 35 phút
1979Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Lan Châu (LHW)2 giờ 40 phút
2911Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 40 phút
2292Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tháp Thành (TCG)1 giờ 15 phút
2283Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tumxuk (TWC)1 giờ 55 phút
1855Tế Nam (TNA)Diên Biên (YNJ)2 giờ 10 phút
2283Tumxuk (TWC)Hòa Điền (HTN)0 giờ 55 phút
2307Tumxuk (TWC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 45 phút
2284Tumxuk (TWC)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 35 phút
2308Tumxuk (TWC)Y Lê (YIN)1 giờ 10 phút
3091Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (KJI)1 giờ 25 phút
2923Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 10 phút
1964Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
1963Vũ Hán (WUH)Hòa Điền (HTN)5 giờ 25 phút
3076Y Lê (YIN)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 25 phút
2307Y Lê (YIN)Tumxuk (TWC)1 giờ 10 phút
3011Y Lê (YIN)Hòa Điền (YTW)1 giờ 45 phút
1856Diên Biên (YNJ)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
3011Hòa Điền (YTW)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 20 phút
3012Hòa Điền (YTW)Y Lê (YIN)1 giờ 55 phút
1924South Trout Lake (ZFL)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 15 phút
1942Khách Thập (KHG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 5 phút
1941Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút
2716Bắc Hải (BHY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
2715Thành Đô (CTU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút
1975Thành Đô (CTU)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 35 phút
6669Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút
1977Giai Mộc Tư (FYJ)Giai Mộc Tư (JMU)0 giờ 55 phút
1975Cố Nguyên (GYU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 0 phút
2228Hải Khẩu (HAK)Thai Châu (HYN)2 giờ 40 phút
1977Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (FYJ)1 giờ 30 phút
2228Thai Châu (HYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút
2781Cố Nguyên (GYU)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 30 phút
2290Cáp Mật (HMI)Khách Thập (KHG)2 giờ 30 phút
1973Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút
1995Ba Âm Quách Lăng (IQM)Khách Thập (QSZ)1 giờ 35 phút
1996Ba Âm Quách Lăng (IQM)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 25 phút
2289Khách Thập (KHG)Cáp Mật (HMI)2 giờ 5 phút
1996Khách Thập (QSZ)Ba Âm Quách Lăng (IQM)1 giờ 30 phút
2782Trạch Gia Trang (SJW)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 35 phút
1974Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
1995Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (IQM)1 giờ 40 phút
2920Tần Hoàng Đảo (SHF)Khách Thập (KHG)1 giờ 55 phút
2210Bao Đầu (BAV)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
2210Thẩm Dương (SHE)Bao Đầu (BAV)2 giờ 15 phút
2309Lan Châu (LHW)Berkeley (JBK)2 giờ 40 phút
2309Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút
2721Thành Đô (TFU)Uy Hải (WEH)2 giờ 50 phút
2721Uy Hải (WEH)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút
2439Lan Châu (LHW)Khách Thập (QSZ)3 giờ 45 phút
2931Khách Thập (KHG)Khách Thập (HQL)1 giờ 0 phút
2932Khách Thập (HQL)Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút
2287Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút
2287Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút
1922Trường Sa (CSX)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút
2787Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
2788Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
2259Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
2263Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
2264Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
2310Berkeley (JBK)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút
2310Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
2720Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
2868Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
2867Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
2440Khách Thập (QSZ)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
1950Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
1961Vũ Hán (WUH)Y Lê (YIN)5 giờ 10 phút
1962Y Lê (YIN)Vũ Hán (WUH)4 giờ 50 phút
2738Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
2738Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
1868Trịnh Châu (CGO)3 giờ 25 phút
2414Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
2203Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
2203Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
2413Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
1960Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 25 phút
2208Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
1959Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút
2974A Lặc Thái (AAT)Khách Thập (KHG)2 giờ 20 phút
2207Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
2724Đại Liên (DLC)Tế Ninh (JNG)1 giờ 25 phút
2723Tế Ninh (JNG)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút
2724Tế Ninh (JNG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
2723Thành Đô (TFU)Tế Ninh (JNG)2 giờ 20 phút
1900Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút
1833Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
1834Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
2973Khách Thập (KHG)A Lặc Thái (AAT)2 giờ 20 phút
1929Thành Đô (CTU)Thai Châu (HYN)2 giờ 55 phút
1930Thai Châu (HYN)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
3065Khách Thập (KHG)Y Lê (YIN)1 giờ 50 phút
3066Y Lê (YIN)Khách Thập (KHG)1 giờ 35 phút
1823Bao Đầu (BAV)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
2236Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
1826Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút
1925Trường Sa (CSX)Uy Hải (WEH)2 giờ 40 phút
2235Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
2241Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
1811Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút
1824Đại Liên (DLC)Bao Đầu (BAV)2 giờ 20 phút
1913Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
1812Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
1913Tế Nam (TNA)Y Lê (YIN)5 giờ 25 phút
1926Uy Hải (WEH)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
1914Y Lê (YIN)Tế Nam (TNA)4 giờ 45 phút
1867Trịnh Châu (CGO)4 giờ 0 phút
2862Chiềng Mai (CNX)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
2435Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
2861Thành Đô (TFU)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 30 phút
1897Thành Đô (TFU)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 0 phút
2435Tây An (XIY)Berkeley (JBK)3 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

Chengdu Airlines thông tin liên hệ

  • EUMã IATA
  • +86 028 66668888Gọi điện
  • cdal.com.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Chengdu Airlines

Thông tin của Chengdu Airlines

Mã IATAEU
Tuyến đường448
Tuyến bay hàng đầuY Lê đến Thành Đô
Sân bay được khai thác98
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.