Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines
Việt Nam
VND

EU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chengdu Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chengdu Airlines

  • Đâu là hạn định do Chengdu Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Chengdu Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Chengdu Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Chengdu Airlines bay đến đâu?

    Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 91 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 91 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. Khách Thập, Ô Lỗ Mộc Tề và Hắc Hà là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Chengdu Airlines?

    Chengdu Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Chengdu Airlines.

  • Hãng Chengdu Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Chengdu Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hợp Phì đến Thành Đô, với giá 5.184.033 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

  • Liệu Chengdu Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Chengdu Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Chengdu Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Chengdu Airlines có các chuyến bay tới 107 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Chengdu Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Chengdu Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Chengdu Airlines - Chengdu Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Chengdu Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chengdu Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3056Osh (OSS)Khách Thập (KHG)1 giờ 10 phút••
2210Bao Đầu (BAV)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
2236Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút•••••••
1804Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••••••
2787Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••••••
2235Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
1803Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••••••
6665Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút•••••••
6667Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••••
2217Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
1931Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút•••••••
2805Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 30 phút•••••••
2279Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
2776Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••••••
2820Hắc Hà (HEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 15 phút•••••••
2801Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 5 phút•••••••
2204Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
2229Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 15 phút•••••••
2427Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút•••••••
2714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
2713Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút•••••••
2280Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút•••••••
2802Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••••
1895Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 20 phút•••••••
1895Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)0 giờ 45 phút•••••••
2931Khách Thập (KHG)Khách Thập (HQL)1 giờ 0 phút•••••••
2203Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
1950Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
2412Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••••••
2203Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••••
2204Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút•••••••
2820Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (HEK)1 giờ 0 phút•••••••
6666Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
2210Thẩm Dương (SHE)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút•••••••
2758Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•••••••
2713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••••
2230Trạch Gia Trang (SJW)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút•••••••
2229Trạch Gia Trang (SJW)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút•••••••
2788Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
2714Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút•••••••
2220Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút•••••••
1887Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••••
1965Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 5 phút•••••••
2428Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút•••••••
1834Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••••
1908Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••••
2931Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 5 phút•••••••
2230Ôn Châu (WNZ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút•••••••
2776Vũ Hán (WUH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 40 phút•••••••
2797Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (HEK)1 giờ 10 phút•••••••
3026A Lặc Thái (AAT)Tháp Thành (TCG)1 giờ 0 phút•••••••
2825Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 15 phút•••••••
2209Bao Đầu (BAV)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••••••
2868Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
1889Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••••
1813Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút•••••••
1991Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 20 phút•••••••
2757Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút•••••••
2425Thành Đô (CTU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 25 phút•••••••
2773Thành Đô (CTU)Nghi Xương (YIH)1 giờ 25 phút•••••••
2418Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•••••••
2242Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
2414Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
2819Hắc Hà (HEK)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 0 phút•••••••
1814Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
1890Cáp Mật (HMI)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút•••••••
1896Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút•••••••
3061Khách Thập (KHG)Tháp Thành (TCG)2 giờ 5 phút•••••••
1896Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 55 phút•••••••
6668Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
2826Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 30 phút•••••••
2825Tần Hoàng Đảo (SHF)Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
2708Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
3025Tháp Thành (TCG)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 0 phút•••••••
3062Tháp Thành (TCG)Khách Thập (KHG)2 giờ 5 phút•••••••
1816Tháp Thành (TCG)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••••••
3026Tháp Thành (TCG)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••••
2209Thành Đô (TFU)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút•••••••
2867Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút•••••••
2413Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút•••••••
1815Thành Đô (TFU)Tháp Thành (TCG)4 giờ 25 phút•••••••
1890Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
1889Tế Nam (TNA)Cáp Mật (HMI)4 giờ 10 phút•••••••
2417Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•••••••
1970Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••••
2773Nghi Xương (YIH)Thai Châu (HYN)2 giờ 0 phút•••••••
2826Y Lê (YIN)Tần Hoàng Đảo (SHF)0 giờ 55 phút•••••••
3025Y Lê (YIN)Tháp Thành (TCG)1 giờ 0 phút•••••••
2774Thai Châu (HYN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút•••••••
2774Nghi Xương (YIH)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút•••••••
2207Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút•••••••
2208Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
2721Thành Đô (TFU)Uy Hải (WEH)2 giờ 50 phút••••••
2721Uy Hải (WEH)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút••••••
2932Khách Thập (HQL)Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút••••••
2932Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 10 phút••••••
3028Khách Thập (QSZ)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 55 phút••••••
3027Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khách Thập (QSZ)2 giờ 20 phút••••••
3065Khách Thập (KHG)Y Lê (YIN)1 giờ 50 phút••••••
3066Y Lê (YIN)Khách Thập (KHG)1 giờ 35 phút••••••
1858Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••
1888Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••
1857Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 55 phút•••••
1857Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút•••••
1858Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút•••••
2759Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)3 giờ 45 phút•••••
2759Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút•••••
2990Y Lê (YIN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 20 phút••••••
2722Trường Xuân (CGQ)Uy Hải (WEH)1 giờ 40 phút••••
2722Uy Hải (WEH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••
2253Thẩm Dương (SHE)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút••••
2254Thẩm Quyến (SZX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 5 phút••••
2806Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút••••
2996A Lặc Thái (AAT)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút••••
3093A Lặc Thái (AAT)Hòa Điền (HTN)2 giờ 25 phút••••
2295A Lặc Thái (AAT)Berkeley (JBK)1 giờ 0 phút••••
2974A Lặc Thái (AAT)Khách Thập (KHG)2 giờ 20 phút••••
3094A Lặc Thái (AAT)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút••••
2296A Lặc Thái (AAT)Y Lê (YIN)1 giờ 20 phút••••
2886Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút••••
2995A Khắc Tô (AKU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút••••
3031A Khắc Tô (AKU)Berkeley (JBK)1 giờ 30 phút••••
2262A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút••••
2890A Khắc Tô (AKU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút••••
2764A Khắc Tô (AKU)Vũ Hán (WUH)4 giờ 35 phút••••
2995Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút••••
2996Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 10 phút••••
2970Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút••••
1867Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút••••
2246Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút••••
1868Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
1937Trịnh Châu (CGO)Tumxuk (TWC)5 giờ 0 phút••••
2267Trùng Khánh (CKG)4 giờ 50 phút••••
2261Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••
2435Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••
1859Thành Đô (CTU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 0 phút••••
2259Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••
1929Thành Đô (CTU)Thai Châu (HYN)2 giờ 55 phút••••
2403Thành Đô (CTU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 50 phút••••
1969Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút••••
1953Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••••
1954Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••
1868Trịnh Châu (CGO)3 giờ 25 phút••••
2724Đại Liên (DLC)Tế Ninh (JNG)1 giờ 25 phút••••
1901Hắc Hà (DTU)Hắc Hà (HEK)0 giờ 45 phút••••
1902Hắc Hà (DTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)0 giờ 55 phút••••
1859Đạt Châu (DZH)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút••••
1937Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút••••
2267Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
1850Giai Mộc Tư (FYJ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 35 phút••••
2263Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••
1902Hắc Hà (HEK)Hắc Hà (DTU)0 giờ 45 phút••••
1919Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút••••
2260Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút••••
2264Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút••••
1984Cáp Mật (HMI)Hòa Điền (HTN)2 giờ 45 phút••••
1850Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 25 phút••••
1901Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (DTU)1 giờ 0 phút••••
2853Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 0 phút••••
2243Thiều Quan (HSC)Yết Dương (SWA)1 giờ 0 phút••••
2244Thiều Quan (HSC)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••••
3094Hòa Điền (HTN)A Lặc Thái (AAT)2 giờ 15 phút••••
1983Hòa Điền (HTN)Cáp Mật (HMI)2 giờ 25 phút••••
1984Hòa Điền (HTN)Khách Thập (KHG)1 giờ 0 phút••••
1998Hòa Điền (HTN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 0 phút••••
2943Hòa Điền (HTN)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút••••
1930Thai Châu (HYN)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút••••
2296Berkeley (JBK)A Lặc Thái (AAT)0 giờ 55 phút••••
3032Berkeley (JBK)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 45 phút••••
2310Berkeley (JBK)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút••••
2436Berkeley (JBK)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút••••
3031Berkeley (JBK)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút••••
2404Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••
2723Tế Ninh (JNG)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút••••
2724Tế Ninh (JNG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••••
2986Kê Tây (JXA)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút••••
2908A Khắc Tô (KCA)Tháp Thành (TCG)1 giờ 25 phút••••
2907A Khắc Tô (KCA)Y Lê (YIN)0 giờ 50 phút••••
2970Khách Thập (KHG)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 55 phút••••
1983Khách Thập (KHG)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút••••
2919Khách Thập (KHG)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 55 phút••••
1989Khắc Lạp Mã Y (KRY)Khách Thập (QSZ)2 giờ 0 phút••••
1990Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 0 phút••••
2938Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 0 phút••••
1847Quý Dương (KWE)Lữ Lương (LLV)2 giờ 10 phút••••
2854Nghi Xuân (LDS)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 0 phút••••
2853Nghi Xuân (LDS)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 50 phút••••
2309Lan Châu (LHW)Berkeley (JBK)2 giờ 40 phút••••
2310Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••
1848Lữ Lương (LLV)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••••
1847Lữ Lương (LLV)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút••••
1884Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút••••
2854Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 45 phút••••
1990Khách Thập (QSZ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 55 phút••••
1954Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút••••
1848Thẩm Dương (SHE)Lữ Lương (LLV)2 giờ 0 phút••••
1883Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút••••
2919Tần Hoàng Đảo (SHF)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 5 phút••••
1898Tần Hoàng Đảo (SHF)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút••••
2244Yết Dương (SWA)Thiều Quan (HSC)1 giờ 15 phút••••
1920Thanh Đảo (TAO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••
2246Tháp Thành (TCG)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 10 phút••••
1998Tháp Thành (TCG)Hòa Điền (HTN)2 giờ 10 phút••••
2907Tháp Thành (TCG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 25 phút••••
2261Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 20 phút••••
1867Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••••
2262Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút••••
1953Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút••••
2243Thành Đô (TFU)Thiều Quan (HSC)2 giờ 15 phút••••
2723Thành Đô (TFU)Tế Ninh (JNG)2 giờ 20 phút••••
2309Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút••••
1897Thành Đô (TFU)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 5 phút••••
2899Thành Đô (TFU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 25 phút••••
2985Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••••
3093Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút••••
2889Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 40 phút••••
1989Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 0 phút••••
2900Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••
2989Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút••••
2985Tế Nam (TNA)Kê Tây (JXA)2 giờ 35 phút••••
2986Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
1938Tumxuk (TWC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 15 phút••••
2885Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút••••
2984Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút••••
2937Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 0 phút••••
2763Vũ Hán (WUH)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 10 phút••••
2764Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••
2436Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••••
2435Tây An (XIY)Berkeley (JBK)3 giờ 20 phút••••
2295Y Lê (YIN)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 15 phút••••
2944Y Lê (YIN)Hòa Điền (HTN)1 giờ 40 phút••••
3032Y Lê (YIN)Berkeley (JBK)1 giờ 15 phút••••
2908Y Lê (YIN)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 50 phút••••
2920A Lặc Thái (AAT)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 15 phút••••
2920Tần Hoàng Đảo (SHF)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút••••
1978Giai Mộc Tư (JMU)Giai Mộc Tư (FYJ)0 giờ 50 phút••••••
2983Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••••
2410Trung Vệ (ZHY)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút•••••••
1992Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••••••
1955Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút•••••••
1971Thành Đô (TFU)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 40 phút•••••••
1981A Lặc Thái (AAT)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 50 phút•••
2271A Lặc Thái (AAT)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút•••
1987Khách Thập (QSZ)1 giờ 5 phút•••
2270Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
1988Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút•••
1982A Khắc Tô (AKU)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 45 phút•••
2832A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (CTU)3 giờ 50 phút•••
1823Bao Đầu (BAV)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút•••
3084Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Khách Thập (QSZ)1 giờ 40 phút•••
2432Trịnh Châu (CGO)Berkeley (JBK)4 giờ 0 phút•••
1886Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút•••
1885Trịnh Châu (CGO)Tháp Thành (TCG)4 giờ 45 phút•••
2223Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút•••
2224Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút•••
1925Trường Sa (CSX)Uy Hải (WEH)2 giờ 35 phút•••
2831Thành Đô (CTU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 20 phút•••
1811Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••
2224Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút•••
2730Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••
1824Đại Liên (DLC)Bao Đầu (BAV)2 giờ 20 phút•••
2823Hắc Hà (DTU)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 10 phút•••
1963Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••
2850Giai Mộc Tư (FYJ)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)2 giờ 10 phút•••
2748Hắc Hà (HEK)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 15 phút•••
1865Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•••
2304Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••
2272Cáp Mật (HMI)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 30 phút•••
2304Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hợp Phì (HFE)3 giờ 5 phút•••
2849Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 55 phút•••
2780Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 35 phút•••
2206Chu Sơn (HSN)Trì Châu (JUH)1 giờ 20 phút•••
2286Hòa Điền (HTN)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 40 phút•••
2912Hòa Điền (HTN)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 10 phút•••
3019Hòa Điền (HTN)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 45 phút•••
2284Hòa Điền (HTN)Tumxuk (TWC)0 giờ 55 phút•••
1964Hòa Điền (HTN)Vũ Hán (WUH)4 giờ 35 phút•••
2431Berkeley (JBK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút•••
2914Berkeley (JBK)Khách Thập (KHG)2 giờ 20 phút•••
2880Berkeley (JBK)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••
2205Trì Châu (JUH)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút•••
2206Trì Châu (JUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
3060A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (KHG)1 giờ 10 phút•••
3059A Khắc Tô (KCA)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 15 phút•••
3095A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (QSZ)1 giờ 15 phút•••
3096A Khắc Tô (KCA)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 10 phút•••
2913Khách Thập (KHG)Berkeley (JBK)2 giờ 0 phút•••
3059Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 20 phút•••
2879Khách Thập (KHG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 40 phút•••
2879Ba Âm Quách Lăng (KRL)Berkeley (JBK)1 giờ 0 phút•••
2880Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (KHG)1 giờ 40 phút•••
3060Khắc Lạp Mã Y (KRY)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút•••
2818Quý Dương (KWE)Hãn Châu (WUT)2 giờ 30 phút•••
2747Nghi Xuân (LDS)Hắc Hà (HEK)1 giờ 20 phút•••
2439Lan Châu (LHW)Khách Thập (QSZ)3 giờ 50 phút•••
1866Ninh Ba (NGB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 50 phút•••
2824Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (DTU)1 giờ 10 phút•••
2849Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Giai Mộc Tư (FYJ)2 giờ 20 phút•••
2850Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 35 phút•••
1988Khách Thập (QSZ)1 giờ 0 phút•••
3083Khách Thập (QSZ)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 35 phút•••
3096Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút•••
2440Khách Thập (QSZ)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút•••
3084Khách Thập (QSZ)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút•••
2911Ba Âm Quách Lăng (RQA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 30 phút•••
2912Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 35 phút•••
1885Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••
3020Tần Hoàng Đảo (SHF)Hòa Điền (HTN)1 giờ 45 phút•••
1812Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••
2291Tháp Thành (TCG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 10 phút•••
2924Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút•••
2269Thành Đô (TFU)4 giờ 35 phút•••
2205Thành Đô (TFU)Trì Châu (JUH)2 giờ 20 phút•••
1911Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút•••
1987Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 55 phút•••
2291Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Hòa Điền (HTN)2 giờ 25 phút•••
3095Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••
2911Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 40 phút•••
2292Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tháp Thành (TCG)1 giờ 15 phút•••
2283Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tumxuk (TWC)1 giờ 55 phút•••
1855Tế Nam (TNA)Diên Biên (YNJ)2 giờ 10 phút•••
2283Tumxuk (TWC)Hòa Điền (HTN)0 giờ 55 phút•••
2284Tumxuk (TWC)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 35 phút•••
3091Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (KJI)1 giờ 25 phút•••
2923Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 10 phút•••
1926Uy Hải (WEH)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút•••
1964Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút•••
2779Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••
1963Vũ Hán (WUH)Hòa Điền (HTN)5 giờ 25 phút•••
2818Hãn Châu (WUT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••
2729Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••
3083Y Lê (YIN)Khách Thập (QSZ)1 giờ 30 phút•••
1856Diên Biên (YNJ)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút•••
2268Trùng Khánh (CKG)4 giờ 20 phút•••
3037A Khắc Tô (AKU)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••
2862Chiềng Mai (CNX)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••
1860Đạt Châu (DZH)Thành Đô (CTU)1 giờ 0 phút•••
2973Khách Thập (KHG)A Lặc Thái (AAT)2 giờ 20 phút•••
1860Yết Dương (SWA)Đạt Châu (DZH)2 giờ 40 phút•••
2861Thành Đô (TFU)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 30 phút•••
3038Y Lê (YIN)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 0 phút•••
2848Đại Khánh (DQA)Hắc Hà (HEK)1 giờ 10 phút•••
2847Hắc Hà (HEK)Đại Khánh (DQA)1 giờ 15 phút•••
1941Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút•••
2241Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút••••••
1977Giai Mộc Tư (FYJ)Giai Mộc Tư (JMU)0 giờ 55 phút•••••
1977Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (FYJ)1 giờ 30 phút•••••
2998A Lặc Thái (AAT)2 giờ 10 phút•••
2997A Lặc Thái (AAT)1 giờ 50 phút•••
2998Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút•••
2997Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút•••
1940Khách Thập (KHG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 5 phút•••
1821Thành Đô (CTU)Yết Dương (SWA)2 giờ 45 phút•••
6670Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••
1822Yết Dương (SWA)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••
3072A Khắc Tô (AKU)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút•••
3071A Khắc Tô (KCA)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••
3003A Khắc Tô (AKU)Cáp Mật (HMI)1 giờ 50 phút••
3004A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút••
3004Cáp Mật (HMI)A Khắc Tô (AKU)2 giờ 0 phút••
3003Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 10 phút••
1863Thành Đô (CTU)Lan Châu (LHW)1 giờ 30 phút••
2955Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút••
2717Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vladivostok (VVO)1 giờ 20 phút••
2955Khách Thập (KHG)2 giờ 25 phút••
3055Khách Thập (KHG)Osh (OSS)1 giờ 5 phút••
1864Lan Châu (LHW)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút••
2718Vladivostok (VVO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút••
1899Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 30 phút••
1900Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút••
2781Thành Đô (CTU)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 35 phút••
2782Cố Nguyên (GYU)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút••
2781Cố Nguyên (GYU)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 30 phút••
2702Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút••
2290Cáp Mật (HMI)Khách Thập (KHG)2 giờ 30 phút••
2701Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 25 phút••
2703Cáp Nhĩ Tân (HRB)Kê Tây (JXA)1 giờ 10 phút••
1973Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút••
2704Kê Tây (JXA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 5 phút••
2703Kê Tây (JXA)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)2 giờ 25 phút••
2289Khách Thập (KHG)Cáp Mật (HMI)2 giờ 5 phút••
2704Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Kê Tây (JXA)2 giờ 15 phút••
2782Trạch Gia Trang (SJW)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 35 phút••
1974Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút••
1961Vũ Hán (WUH)Y Lê (YIN)5 giờ 10 phút•••••
6669Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút••
2884Cáp Mật (HMI)Y Lê (YIN)1 giờ 55 phút••••
1997Hòa Điền (HTN)Tháp Thành (TCG)2 giờ 0 phút•••
2883Y Lê (YIN)Cáp Mật (HMI)1 giờ 45 phút••••
1869Thẩm Dương (SHE)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••••
1869Diêm Thành (YNZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••
2925Cáp Nhĩ Tân (HRB)Khabarovsk (KHV)1 giờ 30 phút•
2926Khabarovsk (KHV)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 45 phút•
2817Thẩm Dương (SHE)Hãn Châu (WUT)1 giờ 45 phút•
2308Tháp Thành (TCG)Tumxuk (TWC)1 giờ 50 phút••
2307Tumxuk (TWC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 45 phút••
2308Tumxuk (TWC)Y Lê (YIN)1 giờ 10 phút••
2817Hãn Châu (WUT)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút•
2307Y Lê (YIN)Tumxuk (TWC)1 giờ 10 phút••
2739Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút•••
1870Hải Khẩu (HAK)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 55 phút•••
2739Tế Nam (TNA)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 55 phút•••
1870Diêm Thành (YNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••
2864Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút••
2863Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút••
1849Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 50 phút••
1906Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút••
1923Trịnh Châu (CGO)South Trout Lake (ZFL)4 giờ 55 phút••
2228Hải Khẩu (HAK)Thai Châu (HYN)2 giờ 40 phút••
2227Thai Châu (HYN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút••
2228Thai Châu (HYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút••
2227Thẩm Dương (SHE)Thai Châu (HYN)2 giờ 55 phút••
1905Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút••
1924South Trout Lake (ZFL)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 15 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Chengdu Airlines thông tin liên hệ

  • EUMã IATA
  • +86 028 66668888Gọi điện
  • cdal.com.cnTruy cập

Thông tin của Chengdu Airlines

Mã IATAEU
Tuyến đường587
Tuyến bay hàng đầuÔ Lỗ Mộc Tề đến Khách Thập
Sân bay được khai thác107
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.