
PN
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China West Air
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China West Air
Đánh giá của khách hàng China West Air
Trạng thái chuyến bay của China West Air
Bản đồ tuyến bay của hãng China West Air - China West Air bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng China West Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China West Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng China West Air
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6206 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6338 | Đại Lý (DLU) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6338 | Nam Sung (NAO) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6454 | Quảng Châu (CAN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6453 | Trịnh Châu (CGO) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6281 | Trịnh Châu (CGO) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6371 | Trịnh Châu (CGO) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6309 | Trịnh Châu (CGO) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6573 | Trịnh Châu (CGO) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6301 | Trùng Khánh (CKG) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6373 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6203 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6364 | Trường Sa (CSX) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6252 | Hợp Phì (HFE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6383 | Hợp Phì (HFE) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6302 | Tuyền Châu (JJN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6363 | Tuyền Châu (JJN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6372 | Cám Châu (KOW) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6371 | Cám Châu (KOW) | Tam Á (SYX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6310 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6374 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6204 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6372 | Tam Á (SYX) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6384 | Thành Đô (TFU) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6205 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6441 | Tuyền Châu (JJN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6455 | Tuyền Châu (JJN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6442 | Quý Dương (KWE) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6503 | Thái Nguyên (TYN) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6547 | Thái Nguyên (TYN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6456 | Vũ Hán (WUH) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6548 | Vũ Hán (WUH) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6504 | Đại Liên (DLC) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6569 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6570 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6308 | Trường Sa (CSX) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6521 | Trường Sa (CSX) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6307 | Tế Nam (TNA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6522 | Tây Ninh (XNN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6591 | Trùng Khánh (CKG) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6592 | Vientiane (VTE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6512 | Đại Lý (DLU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6435 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6436 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6424 | Trùng Khánh (CKG) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6424 | Hà Nội (HAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6396 | Thái Nguyên (TYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6365 | Trịnh Châu (CGO) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6220 | Phụ Dương (FUG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6220 | Chu Sơn (HSN) | Phụ Dương (FUG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6471 | Trùng Khánh (CKG) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6507 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Đồng (DAT) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6423 | Trùng Khánh (CKG) | Hà Nội (HAN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6481 | Trùng Khánh (CKG) | Cáp Mật (HMI) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6449 | Trùng Khánh (CKG) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6265 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6507 | Đại Đồng (DAT) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6280 | Đại Liên (DLC) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6482 | Cáp Mật (HMI) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6226 | Ngân Xuyên (INC) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6459 | Tuyền Châu (JJN) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6520 | Khách Thập (KHG) | Trung Vệ (ZHY) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6460 | Nam Kinh (NKG) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6366 | Yết Dương (SWA) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6312 | Thẩm Quyến (SZX) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6230 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6333 | Thẩm Quyến (SZX) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6382 | Thành Đô (TFU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6225 | Tế Nam (TNA) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6334 | Tế Nam (TNA) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6381 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6520 | Trung Vệ (ZHY) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6574 | Quý Dương (KWE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6260 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6368 | An Khang (AKA) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6377 | Trịnh Châu (CGO) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6282 | Tuyền Châu (JJN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6367 | Côn Minh (KMG) | An Khang (AKA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6378 | Côn Minh (KMG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6450 | Yết Dương (SWA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6401 | Hợp Phì (HFE) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6402 | Côn Minh (KMG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6487 | Trịnh Châu (CGO) | Khách Thập (KHG) | 5 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6337 | Trịnh Châu (CGO) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6555 | Triều Dương (CHG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6511 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6219 | Trùng Khánh (CKG) | Phụ Dương (FUG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6261 | Trùng Khánh (CKG) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6259 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6269 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6410 | Ân Thi (ENH) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6219 | Phụ Dương (FUG) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6321 | Hợp Phì (HFE) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6488 | Khách Thập (KHG) | Trịnh Châu (CGO) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6262 | Lệ Giang (LJG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6337 | Nam Sung (NAO) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6556 | Nam Kinh (NKG) | Triều Dương (CHG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6322 | Thẩm Quyến (SZX) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6409 | Thái Nguyên (TYN) | Ân Thi (ENH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6270 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6278 | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | ||||
| 6287 | Trịnh Châu (CGO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6519 | Trịnh Châu (CGO) | Trung Vệ (ZHY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6277 | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | ||||
| 6595 | Trùng Khánh (CKG) | Chiềng Mai (CNX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6596 | Chiềng Mai (CNX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6589 | Hợp Phì (HFE) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6590 | Quý Dương (KWE) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6514 | Đức Hoành (LUM) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6266 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6514 | Tuân Nghĩa (WMT) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6519 | Trung Vệ (ZHY) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6279 | Trịnh Châu (CGO) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6311 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6229 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6295 | Quý Dương (KWE) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6296 | Nam Kinh (NKG) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6394 | Thái Nguyên (TYN) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6445 | Trịnh Châu (CGO) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6216 | Xương Đô (BPX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6426 | Singapore (SIN) | Trùng Khánh (CKG) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6477 | Trịnh Châu (CGO) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 6291 | Trùng Khánh (CKG) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6529 | Trùng Khánh (CKG) | Yangon (RGN) | 3 giờ 15 phút | • | • | |||||
| 6292 | Sâm Châu (HCZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6291 | Sâm Châu (HCZ) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6478 | Nam Ninh (NNG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6535 | Nam Ninh (NNG) | Yangon (RGN) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6530 | Yangon (RGN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 6535 | Thái Nguyên (TYN) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 6292 | Hạ Môn (XMN) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6343 | Trịnh Châu (CGO) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6271 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6425 | Trùng Khánh (CKG) | Singapore (SIN) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6344 | Tây Ninh (XNN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6448 | Quý Dương (KWE) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6215 | Trùng Khánh (CKG) | Xương Đô (BPX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6275 | Trùng Khánh (CKG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6276 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6447 | Lạp Tát (LXA) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6276 | Thanh Đảo (TAO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6275 | Thanh Đảo (TAO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6236 | An Khánh (AQG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6235 | An Khánh (AQG) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6235 | Trùng Khánh (CKG) | An Khánh (AQG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6247 | Trùng Khánh (CKG) | Nhật Chiếu (RIZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6236 | Phúc Châu (FOC) | An Khánh (AQG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6247 | Nhật Chiếu (RIZ) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6209 | Trịnh Châu (CGO) | Tuân Nghĩa (WMT) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 6294 | Hải Tây, Thanh Hải (GOQ) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6392 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 6294 | Lạp Tát (LXA) | Hải Tây, Thanh Hải (GOQ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6209 | Tuân Nghĩa (WMT) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
| 6536 | Nam Ninh (NNG) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 50 phút | • | ||||||
| 6536 | Yangon (RGN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
| 6248 | Nhật Chiếu (RIZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 6248 | Thẩm Dương (SHE) | Nhật Chiếu (RIZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 6274 | Trịnh Châu (CGO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 6446 | Lệ Giang (LJG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | ||||||
| 6293 | Trịnh Châu (CGO) | Hải Tây, Thanh Hải (GOQ) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6508 | Đại Đồng (DAT) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6508 | Đại Liên (DLC) | Đại Đồng (DAT) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6293 | Hải Tây, Thanh Hải (GOQ) | Lạp Tát (LXA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6297 | Trùng Khánh (CKG) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • |
China West Air thông tin liên hệ
- PNMã IATA
- +86 95373Gọi điện
- westair.cnTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay China West Air
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi China West Air
Thông tin của China West Air
| Mã IATA | PN |
|---|---|
| Tuyến đường | 282 |
| Tuyến bay hàng đầu | Lạp Tát đến Trùng Khánh |
| Sân bay được khai thác | 82 |
| Sân bay hàng đầu | Trùng Khánh Jiangbei Intl |
