vn.kayak.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên China West Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên China West Air

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 4 8/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của China West Air

Mã IATA PN
Tuyến đường 158
Tuyến bay hàng đầu Lhasa tới Trùng Khánh Chongqing
Sân bay được khai thác 43
Sân bay hàng đầu Trùng Khánh Chongqing

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
China West Air

China West Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
6437
Trùng Khánh
CKG
Thượng Hải
PVG
 
6347
Trùng Khánh
CKG
Hải Khẩu
HAK
 
6348
Hải Khẩu
HAK
Trùng Khánh
CKG
 
6438
Thượng Hải
PVG
Trùng Khánh
CKG
 
6397
Trịnh Châu
CGO
Côn Minh
KMG
 
6241
Trịnh Châu
CGO
Guiyang
KWE
 
6321
Trịnh Châu
CGO
Thẩm Quyến
SZX
 
6331
Trịnh Châu
CGO
Ôn Châu
WNZ
 
6405
Trùng Khánh
CKG
Ninh Ba
NGB
 
6213
Trùng Khánh
CKG
Tam Á
SYX
 
6229
Trùng Khánh
CKG
Thẩm Quyến
SZX
 
6265
Trùng Khánh
CKG
Tế Nam
TNA
 
6291
Trùng Khánh
CKG
Hạ Môn
XMN
 
6398
Côn Minh
KMG
Trịnh Châu
CGO
 
6242
Guiyang
KWE
Trịnh Châu
CGO
 
6335
Guiyang
KWE
Tế Nam
TNA
 
6214
Tam Á
SYX
Trùng Khánh
CKG
 
6312
Thẩm Quyến
SZX
Trịnh Châu
CGO
 
6333
Thẩm Quyến
SZX
Tế Nam
TNA
 
6266
Tế Nam
TNA
Trùng Khánh
CKG
 
6336
Tế Nam
TNA
Guiyang
KWE
 
6334
Tế Nam
TNA
Thẩm Quyến
SZX
 
6246
Ürümqi
URC
Trịnh Châu
CGO
 
6332
Ôn Châu
WNZ
Trịnh Châu
CGO
 
6234
Hạ Môn
XMN
Trịnh Châu
CGO
 
6209
Trùng Khánh
CKG
Changsha
CSX
 
6209
Changsha
CSX
Quanzhou
JJN
 
6274
Trịnh Châu
CGO
Trùng Khánh
CKG
 
6251
Trùng Khánh
CKG
Hợp Phì
HFE
 
6271
Trùng Khánh
CKG
Lhasa
LXA
 
6283
Trùng Khánh
CKG
Ôn Châu
WNZ
 
6306
Sán Đầu
SWA
Trùng Khánh
CKG
 
6284
Ôn Châu
WNZ
Trùng Khánh
CKG
 
6250
Aksu
AKU
Trịnh Châu
CGO
 
6382
Quảng Châu
CAN
Trịnh Châu
CGO
 
6254
Quảng Châu
CAN
Trùng Khánh
CKG
 
6249
Trịnh Châu
CGO
Aksu
AKU
 
6381
Trịnh Châu
CGO
Quảng Châu
CAN
 
6279
Trịnh Châu
CGO
Đại Liên
DLC
 
6419
Trịnh Châu
CGO
Jinghong
JHG
 
6281
Trịnh Châu
CGO
Quanzhou
JJN
 
6319
Trịnh Châu
CGO
Nam Ninh
NNG
 
6325
Trịnh Châu
CGO
Sán Đầu
SWA
 
6261
Trịnh Châu
CGO
Thanh Đảo
TAO
 
6233
Trịnh Châu
CGO
Hạ Môn
XMN
 
6205
Trùng Khánh
CKG
Quảng Châu
CAN
 
6273
Trùng Khánh
CKG
Trịnh Châu
CGO
 
6301
Trùng Khánh
CKG
Quanzhou
JJN
 
6259
Trùng Khánh
CKG
Nam Kinh
NKG
 
6443
Trùng Khánh
CKG
Nam Ninh
NNG
 
6305
Trùng Khánh
CKG
Sán Đầu
SWA
 
6395
Trùng Khánh
CKG
Taiyuan
TYN
 
6263
Trùng Khánh
CKG
Châu Hải
ZUH
 
6340
Changsha
CSX
Trùng Khánh
CKG
 
6339
Changsha
CSX
Ninh Ba
NGB
 
6280
Đại Liên
DLC
Trịnh Châu
CGO
 
6252
Hợp Phì
HFE
Trùng Khánh
CKG
 
6420
Jinghong
JHG
Trịnh Châu
CGO
 
6282
Quanzhou
JJN
Trịnh Châu
CGO
 
6210
Quanzhou
JJN
Changsha
CSX
 
6338
Quanzhou
JJN
Tế Nam
TNA
 
6295
Guiyang
KWE
Nam Kinh
NKG
 
6372
Ninh Ba
NGB
Trùng Khánh
CKG
 
6340
Ninh Ba
NGB
Changsha
CSX
 
6260
Nam Kinh
NKG
Trùng Khánh
CKG
 
6296
Nam Kinh
NKG
Guiyang
KWE
 
6298
Nam Kinh
NKG
Thẩm Quyến
SZX
 
6320
Nam Ninh
NNG
Trịnh Châu
CGO
 
6444
Nam Ninh
NNG
Trùng Khánh
CKG
 
6326
Sán Đầu
SWA
Trịnh Châu
CGO
 
6230
Thẩm Quyến
SZX
Trùng Khánh
CKG
 
6297
Thẩm Quyến
SZX
Nam Kinh
NKG
 
6262
Thanh Đảo
TAO
Trịnh Châu
CGO
 
6337
Tế Nam
TNA
Quanzhou
JJN
 
6396
Taiyuan
TYN
Trùng Khánh
CKG
 
6292
Hạ Môn
XMN
Trùng Khánh
CKG
 
6264
Châu Hải
ZUH
Trùng Khánh
CKG
 
6436
Hàng Châu
HGH
Trùng Khánh
CKG
       
6247
Hợp Phì
HFE
Thẩm Dương
SHE
     
6248
Thẩm Dương
SHE
Hợp Phì
HFE
     
6293
Trịnh Châu
CGO
Golmud
GOQ
       
6221
Trịnh Châu
CGO
Wuhai
WUA
       
6294
Golmud
GOQ
Trịnh Châu
CGO
       
6293
Golmud
GOQ
Lhasa
LXA
       
6294
Lhasa
LXA
Golmud
GOQ
       
6222
Wuhai
WUA
Trịnh Châu
CGO
       
6435
Trùng Khánh
CKG
Hàng Châu
HGH
         
6303
Trịnh Châu
CGO
Xining
XNN
       
6323
Trùng Khánh
CKG
Fuzhou
FOC
       
6324
Fuzhou
FOC
Trùng Khánh
CKG
       
6304
Lhasa
LXA
Xining
XNN
       
6270
Ürümqi
URC
Trùng Khánh
CKG
       
6344
Xining
XNN
Trịnh Châu
CGO
       
6303
Xining
XNN
Lhasa
LXA
       
6342
Xining
XNN
Trùng Khánh
CKG
       
6302
Quanzhou
JJN
Trùng Khánh
CKG
 
6394
Hợp Phì
HFE
Lhasa
LXA
 
6393
Lhasa
LXA
Hợp Phì
HFE
 
6272
Lhasa
LXA
Trùng Khánh
CKG
 
6245
Trịnh Châu
CGO
Ürümqi
URC
 
6449
Trùng Khánh
CKG
Xigazê
RKZ
 
6450
Xigazê
RKZ
Trùng Khánh
CKG
 
6216
Qamdo
BPX
Trùng Khánh
CKG
       
6215
Trùng Khánh
CKG
Qamdo
BPX
       
6445
Trịnh Châu
CGO
Lệ Giang
LJG
   
6446
Lệ Giang
LJG
Trịnh Châu
CGO
   
6211
Trùng Khánh
CKG
Côn Minh
KMG
 
6212
Côn Minh
KMG
Trùng Khánh
CKG
 
6255
Trùng Khánh
CKG
Nanchang
KHN
 
6256
Nanchang
KHN
Trùng Khánh
CKG
 
6309
Trịnh Châu
CGO
Korla
KRL
   
6387
Trùng Khánh
CKG
Korla
KRL
   
6310
Korla
KRL
Trịnh Châu
CGO
   
6388
Korla
KRL
Trùng Khánh
CKG
   
6341
Trùng Khánh
CKG
Xining
XNN
       
6258
Hợp Phì
HFE
Lệ Giang
LJG
       
6409
Hợp Phì
HFE
Xining
XNN
       
6257
Lệ Giang
LJG
Hợp Phì
HFE
       
6410
Xining
XNN
Hợp Phì
HFE
       
6225
Lệ Giang
LJG
Tế Nam
TNA
       
6226
Tế Nam
TNA
Lệ Giang
LJG
       
6269
Trùng Khánh
CKG
Ürümqi
URC
       
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất