
PN
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China West Air
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China West Air
Đánh giá của khách hàng China West Air
Trạng thái chuyến bay của China West Air
Bản đồ tuyến bay của hãng China West Air - China West Air bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng China West Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China West Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng China West Air
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6338 | Đại Lý (DLU) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6338 | Nam Sung (NAO) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6281 | Trịnh Châu (CGO) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6371 | Trịnh Châu (CGO) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6573 | Trịnh Châu (CGO) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6251 | Trùng Khánh (CKG) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6259 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6213 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6380 | Trùng Khánh (CKG) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6364 | Trường Sa (CSX) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6401 | Hợp Phì (HFE) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6383 | Hợp Phì (HFE) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6363 | Tuyền Châu (JJN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6393 | Tuyền Châu (JJN) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6402 | Côn Minh (KMG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6372 | Cám Châu (KOW) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6371 | Cám Châu (KOW) | Tam Á (SYX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6450 | Yết Dương (SWA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6214 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6372 | Tam Á (SYX) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6358 | Thành Đô (TFU) | Hợp Phì (HFE) | 2 gi ờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6379 | Thái Nguyên (TYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6446 | Lệ Giang (LJG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6452 | Quảng Châu (CAN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6365 | Trịnh Châu (CGO) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6423 | Trùng Khánh (CKG) | Hà Nội (HAN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6459 | Tuyền Châu (JJN) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6455 | Tuyền Châu (JJN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6460 | Nam Kinh (NKG) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6503 | Thái Nguyên (TYN) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6547 | Thái Nguyên (TYN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6456 | Vũ Hán (WUH) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6548 | Vũ Hán (WUH) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6485 | Trùng Khánh (CKG) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6486 | Tuyền Châu (JJN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6230 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6424 | Hà Nội (HAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6280 | Đại Liên (DLC) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6295 | Quý Dương (KWE) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6296 | Nam Kinh (NKG) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6312 | Thẩm Quyến (SZX) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6441 | Tuyền Châu (JJN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6574 | Quý Dương (KWE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6205 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6449 | Trùng Khánh (CKG) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6526 | Quý Dương (KWE) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6366 | Yết Dương (SWA) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6382 | Thành Đô (TFU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6334 | Tế Nam (TNA) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6381 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6472 | Hợp Phì (HFE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6344 | Tây Ninh (XNN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6337 | Trịnh Châu (CGO) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6555 | Triều Dương (CHG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6261 | Trùng Khánh (CKG) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6504 | Đại Liên (DLC) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6410 | Ân Thi (ENH) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6262 | Lệ Giang (LJG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6337 | Nam Sung (NAO) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6556 | Nam Kinh (NKG) | Triều Dương (CHG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6260 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6322 | Thẩm Quyến (SZX) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6409 | Thái Nguyên (TYN) | Ân Thi (ENH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6275 | Trùng Khánh (CKG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6276 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6227 | Quý Dương (KWE) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6276 | Thanh Đảo (TAO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6275 | Thanh Đảo (TAO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6332 | Ôn Châu (WNZ) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6228 | Ôn Châu (WNZ) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6375 | Trịnh Châu (CGO) | Tương Tây (DXJ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6591 | Trùng Khánh (CKG) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6376 | Tương Tây (DXJ) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6375 | Tương Tây (DXJ) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6376 | Hải Khẩu (HAK) | Tương Tây (DXJ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6592 | Vientiane (VTE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6321 | Hợp Phì (HFE) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6352 | Quảng Châu (CAN) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6453 | Trịnh Châu (CGO) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6469 | Trịnh Châu (CGO) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6313 | Trịnh Châu (CGO) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6513 | Trịnh Châu (CGO) | Tuân Nghĩa (WMT) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6282 | Tuyền Châu (JJN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6515 | Lệ Giang (LJG) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6514 | Đức Hoành (LUM) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6438 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6394 | Thái Nguyên (TYN) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6514 | Tuân Nghĩa (WMT) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6513 | Tuân Nghĩa (WMT) | Đức Hoành (LUM) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6516 | Vũ Hán (WUH) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6314 | Lạp Tát (LXA) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6217 | Trịnh Châu (CGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6461 | Trịnh Châu (CGO) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6475 | Trịnh Châu (CGO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6445 | Trịnh Châu (CGO) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6243 | Trịnh Châu (CGO) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6290 | Trường Sa (CSX) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6218 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6462 | Huệ Châu (HUZ) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6476 | Tây Song Bản N ạp (JHG) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6289 | Lệ Giang (LJG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6244 | Châu Hải (ZUH) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6264 | Châu Hải (ZUH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6311 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6361 | Trịnh Châu (CGO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6362 | Hạ Môn (XMN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6263 | Trùng Khánh (CKG) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6278 | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | ||||
| 6277 | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | ||||
| 6539 | Trùng Khánh (CKG) | Y Xuân (YIC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6539 | Y Xuân (YIC) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6206 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6331 | Trịnh Châu (CGO) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6241 | Trùng Khánh (CKG) | Hòa Điền (HTN) | 4 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6373 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6229 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6265 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6237 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6308 | Trường Sa (CSX) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6255 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6448 | Hợp Phì (HFE) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6256 | Nam Xương (KHN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6448 | Quý Dương (KWE) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6271 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6343 | Trịnh Châu (CGO) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6292 | Sâm Châu (HCZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6490 | Lệ Giang (LJG) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6489 | Tuân Nghĩa (WMT) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6292 | Hạ Môn (XMN) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6304 | Trường Sa (CSX) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6307 | Tế Nam (TNA) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6447 | Quý Dương (KWE) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6447 | Lạp Tát (LXA) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6333 | Thẩm Quyến (SZX) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6554 | Trịnh Châu (CGO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6458 | Thái Nguyên (TYN) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6501 | Trùng Khánh (CKG) | Hoàng Sơn (TXN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6502 | Đại Liên (DLC) | Hoàng Sơn (TXN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6502 | Hoàng Sơn (TXN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6501 | Hoàng Sơn (TXN) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6507 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Đồng (DAT) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6508 | Đại Đồng (DAT) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6507 | Đại Đồng (DAT) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6508 | Đại Liên (DLC) | Đại Đồng (DAT) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6466 | Đại Lý (DLU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6457 | Hợp Phì (HFE) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6404 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6238 | Thiên Tân (TSN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6291 | Trùng Khánh (CKG) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6291 | Sâm Châu (HCZ) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6392 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6540 | Ôn Châu (WNZ) | Y Xuân (YIC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6540 | Y Xuân (YIC) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6319 | Trịnh Châu (CGO) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6215 | Trùng Khánh (CKG) | Xương Đô (BPX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 6435 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6345 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6283 | Trùng Khánh (CKG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6436 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6320 | Nam Ninh (NNG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6284 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6553 | Trùng Khánh (CKG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6481 | Trùng Khánh (CKG) | Cáp Mật (HMI) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6443 | Trùng Khánh (CKG) | Singapore (SIN) | 4 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6482 | Cáp Mật (HMI) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6216 | Xương Đô (BPX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6511 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6266 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
| 6586 | Ninh Ba (NGB) | Y Xuân (YIC) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 6585 | Y Xuân (YIC) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6212 | Lâm Chi (LZY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
| 6303 | Đại Lý (DLU) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 6444 | Singapore (SIN) | Trùng Khánh (CKG) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6209 | Tuân Nghĩa (WMT) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
| 6368 | An Khang (AKA) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
| 6463 | Trịnh Châu (CGO) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6211 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
| 6210 | Lạp Tát (LXA) | Tuân Nghĩa (WMT) | 2 giờ 35 phút | • | • |
China West Air thông tin liên hệ
- PNMã IATA
- +86 95373Gọi điện
- westair.cnTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay China West Air
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi China West Air
Thông tin của China West Air
| Mã IATA | PN |
|---|---|
| Tuyến đường | 302 |
| Tuyến bay hàng đầu | Lạp Tát đến Trùng Khánh |
| Sân bay được khai thác | 81 |
| Sân bay hàng đầu | Trùng Khánh Jiangbei Intl |
