Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China West Air
Việt Nam
VND

PN

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China West Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China West Air

  • Đâu là hạn định do China West Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng China West Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng China West Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng China West Air bay đến đâu?

    China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Tuân Nghĩa và Đại Lý là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China West Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China West Air?

    China West Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China West Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China West Air.

  • Hãng China West Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China West Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Thượng Hải đến Trùng Khánh, với giá 3.922.078 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng China West Air?

  • Liệu China West Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, China West Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng China West Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China West Air có các chuyến bay tới 81 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng China West Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China West Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China West Air - China West Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China West Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China West Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China West Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6338Đại Lý (DLU)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút•••
6338Nam Sung (NAO)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••
6281Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••••••
6371Trịnh Châu (CGO)Cám Châu (KOW)2 giờ 5 phút•••••••
6573Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút•••••••
6251Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút•••••••
6259Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
6213Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
6380Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
6364Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•••••••
6401Hợp Phì (HFE)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút•••••••
6383Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
6363Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
6393Tuyền Châu (JJN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 45 phút•••••••
6402Côn Minh (KMG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••••
6372Cám Châu (KOW)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••••••
6371Cám Châu (KOW)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút•••••••
6450Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
6214Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
6372Tam Á (SYX)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút•••••••
6358Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút•••••••
6379Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
6446Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
6452Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••••••
6365Trịnh Châu (CGO)Yết Dương (SWA)2 giờ 30 phút•••••••
6423Trùng Khánh (CKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút•••••••
6459Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút•••••••
6455Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
6460Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••••
6503Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút•••••••
6547Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
6456Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••••
6548Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••••
6485Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút•••••••
6486Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
6230Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
6424Hà Nội (HAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••
6280Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
6295Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••
6296Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút•••••
6312Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••
6441Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút••••••
6574Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••••
6205Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••••
6449Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 15 phút••••
6526Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút••••
6366Yết Dương (SWA)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••
6382Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••
6334Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút••••
6381Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••••
6472Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
6344Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút••••
6337Trịnh Châu (CGO)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút•••
6555Triều Dương (CHG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••
6261Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 50 phút•••
6504Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••
6410Ân Thi (ENH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••
6262Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
6337Nam Sung (NAO)Đại Lý (DLU)2 giờ 0 phút•••
6556Nam Kinh (NKG)Triều Dương (CHG)2 giờ 5 phút•••
6260Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
6322Thẩm Quyến (SZX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••
6409Thái Nguyên (TYN)Ân Thi (ENH)2 giờ 0 phút•••
6275Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••••••
6276Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
6227Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút•••••••
6276Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
6275Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••••••
6332Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••••••
6228Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút•••••••
6375Trịnh Châu (CGO)Tương Tây (DXJ)1 giờ 40 phút•••
6591Trùng Khánh (CKG)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút•••
6376Tương Tây (DXJ)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••
6375Tương Tây (DXJ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút•••
6376Hải Khẩu (HAK)Tương Tây (DXJ)2 giờ 15 phút•••
6592Vientiane (VTE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••
6321Hợp Phì (HFE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••
6352Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút•••••••
6453Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
6469Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút•••••••
6313Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)3 giờ 45 phút•••••••
6513Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 15 phút•••••••
6282Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••••••
6515Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••••••
6514Đức Hoành (LUM)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 30 phút•••••••
6438Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút•••••••
6394Thái Nguyên (TYN)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút•••••••
6514Tuân Nghĩa (WMT)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••••••
6513Tuân Nghĩa (WMT)Đức Hoành (LUM)1 giờ 35 phút•••••••
6516Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút•••••••
6314Lạp Tát (LXA)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 15 phút•••••••
6217Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút•••••••
6461Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••••
6475Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 0 phút•••••••
6445Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 30 phút•••••••
6243Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
6290Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 35 phút•••••••
6218Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút•••••••
6462Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••••••
6476Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••••
6289Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút•••••••
6244Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
6264Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
6311Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
6361Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút•••••••
6362Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
6263Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút••••••
6278Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••
6277Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••
6539Trùng Khánh (CKG)Y Xuân (YIC)1 giờ 45 phút••••
6539Y Xuân (YIC)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút••••
6206Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút••••••
6331Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút••••••
6241Trùng Khánh (CKG)Hòa Điền (HTN)4 giờ 30 phút••
6373Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••••
6229Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút••••••
6265Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••••
6237Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••••
6308Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút••••••
6255Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút•••••
6448Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••••
6256Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••
6448Quý Dương (KWE)Lạp Tát (LXA)3 giờ 0 phút•••••
6271Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút•••••
6343Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút••••
6292Sâm Châu (HCZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••
6490Lệ Giang (LJG)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 30 phút••••
6489Tuân Nghĩa (WMT)Lệ Giang (LJG)1 giờ 35 phút••••
6292Hạ Môn (XMN)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 25 phút••••
6304Trường Sa (CSX)Đại Lý (DLU)2 giờ 25 phút•••••
6307Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••
6447Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••••
6447Lạp Tát (LXA)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút•••••••
6333Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút•••
6554Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••
6458Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••••
6501Trùng Khánh (CKG)Hoàng Sơn (TXN)2 giờ 15 phút•••
6502Đại Liên (DLC)Hoàng Sơn (TXN)2 giờ 30 phút•••
6502Hoàng Sơn (TXN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••
6501Hoàng Sơn (TXN)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••
6507Trùng Khánh (CKG)Đại Đồng (DAT)2 giờ 30 phút••••
6508Đại Đồng (DAT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
6507Đại Đồng (DAT)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút••••
6508Đại Liên (DLC)Đại Đồng (DAT)1 giờ 45 phút••••
6466Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
6457Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 30 phút••••
6404Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••
6238Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
6291Trùng Khánh (CKG)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 45 phút•••
6291Sâm Châu (HCZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 15 phút•••
6392Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••
6540Ôn Châu (WNZ)Y Xuân (YIC)1 giờ 30 phút•••
6540Y Xuân (YIC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút•••
6319Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 30 phút•••
6215Trùng Khánh (CKG)Xương Đô (BPX)2 giờ 0 phút••••
6435Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
6345Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút•••
6283Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••
6436Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••
6320Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••
6284Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••
6553Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••
6481Trùng Khánh (CKG)Cáp Mật (HMI)3 giờ 10 phút••••
6443Trùng Khánh (CKG)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút••
6482Cáp Mật (HMI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút••••
6216Xương Đô (BPX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút•••
6511Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)2 giờ 0 phút•••
6266Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút••
6586Ninh Ba (NGB)Y Xuân (YIC)2 giờ 5 phút••
6585Y Xuân (YIC)Ninh Ba (NGB)1 giờ 30 phút••
6212Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•
6303Đại Lý (DLU)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút••
6444Singapore (SIN)Trùng Khánh (CKG)5 giờ 0 phút•••
6209Tuân Nghĩa (WMT)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút••
6368An Khang (AKA)Côn Minh (KMG)2 giờ 15 phút•
6463Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút••
6211Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 25 phút•
6210Lạp Tát (LXA)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

China West Air thông tin liên hệ

  • PNMã IATA
  • +86 95373Gọi điện
  • westair.cnTruy cập

Thông tin của China West Air

Mã IATAPN
Tuyến đường302
Tuyến bay hàng đầuLạp Tát đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác81
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.