Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China West Air

PN

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China West Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China West Air

  • Đâu là hạn định do China West Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng China West Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng China West Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng China West Air bay đến đâu?

    China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 76 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 76 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. Lạp Tát, Trùng Khánh và Tuân Nghĩa là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China West Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China West Air?

    China West Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China West Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China West Air.

  • Hãng China West Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China West Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Nam Xương đến Trùng Khánh, với giá 3.746.770 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng China West Air?

  • Liệu China West Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, China West Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng China West Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China West Air có các chuyến bay tới 76 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng China West Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China West Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China West Air - China West Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China West Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China West Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China West Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6375Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
6377Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút•••••••
6371Trịnh Châu (CGO)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút•••••••
6489Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 10 phút•••••••
6373Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•••••••
6203Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút•••••••
6327Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
6416Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
6383Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
6362Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Xương (KHN)3 giờ 35 phút•••••••
6340Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)2 giờ 40 phút•••••••
6361Nam Xương (KHN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút•••••••
6362Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút•••••••
6372Cám Châu (KOW)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••••••
6371Cám Châu (KOW)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút•••••••
6490Lệ Giang (LJG)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 30 phút•••••••
6204Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
6361Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút•••••••
6372Tam Á (SYX)Cám Châu (KOW)1 giờ 50 phút•••••••
6384Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
6412Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••••••
6490Tuân Nghĩa (WMT)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••••••
6489Tuân Nghĩa (WMT)Lệ Giang (LJG)1 giờ 35 phút•••••••
6340Từ Châu (XUZ)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••••••
6347Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút••••
6243Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút••••
6507Trùng Khánh (CKG)Trì Châu (JUH)2 giờ 10 phút••••
6508Đại Liên (DLC)Trì Châu (JUH)2 giờ 15 phút••••
6418Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
6441Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••••
6508Trì Châu (JUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••
6507Trì Châu (JUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút••••
6378Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••
6442Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút••••
6348Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••••
6374Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
6328Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
6244Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút••••
6291Trùng Khánh (CKG)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 50 phút•••
6292Sâm Châu (HCZ)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••
6291Sâm Châu (HCZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 15 phút•••
6292Hạ Môn (XMN)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 30 phút•••
6301Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút•••••••
6550Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
6379Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
6550Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút•••••••
6380Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút••••••
6512Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút••••
6345Trịnh Châu (CGO)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút•••••••
6549Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
6549Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút•••••••
6339Tam Á (SYX)Từ Châu (XUZ)3 giờ 0 phút•••••••
6339Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút•••••••
6424Hà Nội (HAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••
6423Trùng Khánh (CKG)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút•••••
6229Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
6308Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút•••••••
6230Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
6333Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút•••••••
6307Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
6334Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••••••
6398Bắc Hải (BHY)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút••••
6382Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••••
6397Trịnh Châu (CGO)Bắc Hải (BHY)2 giờ 40 phút••••
6407Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút•
6331Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••
6408Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút•
6355Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút••••
6346Yết Dương (SWA)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••••
6306Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
6332Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••••
6356Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••
6305Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút•••
6311Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••••
6312Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút••••
6497Trùng Khánh (CKG)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 50 phút••
6498Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 35 phút••
6498Trung Vệ (ZHY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
6497Trung Vệ (ZHY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 55 phút••
6237Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút••••••
6404Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút••••••
6238Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••••
6309Trịnh Châu (CGO)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 30 phút•••••••
6310Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 45 phút•••••••
6206Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
6518Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút••••
6517Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút••••
6205Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••••••
6575Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 50 phút••••••
6219Trùng Khánh (CKG)Phụ Dương (FUG)2 giờ 0 phút••••••
6263Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)1 giờ 50 phút••••••
6219Phụ Dương (FUG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút••••••
6264Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••••
6419Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 25 phút•••••
6420Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 55 phút••••••
6391Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 55 phút•••••
6595Trùng Khánh (CKG)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 50 phút•••
6591Trùng Khánh (CKG)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút•••
6592Vientiane (VTE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••
6403Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 5 phút••••
6287Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••
6288Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 0 phút•••
6451Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút••••
6451Lạp Tát (LXA)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••
6281Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút•••
6429Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••
6282Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••
6274Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••
6349Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút••••
6220Phụ Dương (FUG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
6294Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••
6452Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••••
6220Chu Sơn (HSN)Phụ Dương (FUG)2 giờ 0 phút•••
6452Quý Dương (KWE)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút••••
6392Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••
6294Lạp Tát (LXA)Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)1 giờ 35 phút•••
6350Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
6596Chiềng Mai (CNX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••
6208Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•
6233Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút••
6234Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••
6430Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút••
6216Xương Đô (BPX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút•••
6215Trùng Khánh (CKG)Xương Đô (BPX)2 giờ 5 phút•••
6207Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••
6481Trùng Khánh (CKG)Cáp Mật (HMI)3 giờ 15 phút••
6283Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 15 phút••
6479Trùng Khánh (CKG)Y Xuân (YIC)1 giờ 30 phút••
6480Nam Kinh (NKG)Y Xuân (YIC)1 giờ 30 phút••
6284Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••
6480Y Xuân (YIC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••
6479Y Xuân (YIC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 20 phút••
6255Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••
6256Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••
6520Đức Hoành (LUM)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 35 phút•••
6519Tuân Nghĩa (WMT)Đức Hoành (LUM)1 giờ 40 phút•••
6482Cáp Mật (HMI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút•
6471Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút••
6472Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút••
6411Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)4 giờ 5 phút••
Hiển thị thêm đường bay

China West Air thông tin liên hệ

  • PNMã IATA
  • +86 95373Gọi điện
  • westair.cnTruy cập

Thông tin của China West Air

Mã IATAPN
Tuyến đường258
Tuyến bay hàng đầuTrùng Khánh đến Lạp Tát
Sân bay được khai thác76
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.