Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China West Air

PN

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China West Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China West Air

  • Đâu là hạn định do China West Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng China West Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng China West Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng China West Air bay đến đâu?

    China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 78 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. China West Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 78 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Lạp Tát và Thái Nguyên là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China West Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China West Air?

    China West Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China West Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China West Air.

  • Hãng China West Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China West Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Hạ Môn đến Trùng Khánh, với giá 3.938.844 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng China West Air?

  • Liệu China West Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, China West Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng China West Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China West Air có các chuyến bay tới 79 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng China West Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China West Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China West Air - China West Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China West Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China West Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China West Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6281Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút
6377Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút
6471Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
6301Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
6373Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
6472Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6374Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút
6452Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
6205Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
6449Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút
6366Yết Dương (SWA)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
6238Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
6446Lệ Giang (LJG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
6348Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6206Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
6451Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
6237Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
6504Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút
6503Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút
6547Thái Nguyên (TYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
6371Trịnh Châu (CGO)Cám Châu (KOW)2 giờ 5 phút
6569Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
6203Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
6327Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
6380Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
6570Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút
6521Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
6372Cám Châu (KOW)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
6371Cám Châu (KOW)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
6336Quý Dương (KWE)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
6204Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
6372Tam Á (SYX)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút
6328Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
6335Tế Nam (TNA)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
6379Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6522Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
6481Trùng Khánh (CKG)Cáp Mật (HMI)3 giờ 10 phút
6241Trùng Khánh (CKG)Hòa Điền (HTN)4 giờ 30 phút
6539Trùng Khánh (CKG)Y Xuân (YIC)1 giờ 45 phút
6482Cáp Mật (HMI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút
6242Hòa Điền (HTN)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 20 phút
6540Ôn Châu (WNZ)Y Xuân (YIC)1 giờ 30 phút
6540Y Xuân (YIC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
6539Y Xuân (YIC)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút
6365Trịnh Châu (CGO)Yết Dương (SWA)2 giờ 30 phút
6497Trùng Khánh (CKG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 10 phút
6382Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
6381Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
6498Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 50 phút
6498Trung Vệ (ZHY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6497Trung Vệ (ZHY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút
6548Vũ Hán (WUH)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút
6464Trường Xuân (CGQ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 55 phút
6375Trịnh Châu (CGO)Tương Tây (DXJ)1 giờ 40 phút
6376Tương Tây (DXJ)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
6375Tương Tây (DXJ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
6376Hải Khẩu (HAK)Tương Tây (DXJ)2 giờ 15 phút
6337Trịnh Châu (CGO)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút
6555Triều Dương (CHG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
6247Trùng Khánh (CKG)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 20 phút
6356Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
6410Ân Thi (ENH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút
6298Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6355Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
6337Nam Sung (NAO)Đại Lý (DLU)2 giờ 0 phút
6556Nam Kinh (NKG)Triều Dương (CHG)2 giờ 5 phút
6248Nhật Chiếu (RIZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6247Nhật Chiếu (RIZ)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút
6248Thẩm Dương (SHE)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 45 phút
6409Thái Nguyên (TYN)Ân Thi (ENH)2 giờ 0 phút
6519Trịnh Châu (CGO)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút
6595Trùng Khánh (CKG)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 50 phút
6239Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 40 phút
6596Chiềng Mai (CNX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6520Khách Thập (KHG)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 30 phút
6520Trung Vệ (ZHY)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
6519Trung Vệ (ZHY)Khách Thập (KHG)3 giờ 50 phút
6529Trùng Khánh (CKG)Yangon (RGN)3 giờ 15 phút
6423Trùng Khánh (CKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút
6583Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 45 phút
6424Hà Nội (HAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6343Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
6344Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
6297Trùng Khánh (CKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút
6591Trùng Khánh (CKG)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút
6592Vientiane (VTE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6445Trịnh Châu (CGO)Lệ Giang (LJG)2 giờ 40 phút
6255Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
6308Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
6256Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6307Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
6584Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6574Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
6455Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
6272Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6456Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
6219Trùng Khánh (CKG)Phụ Dương (FUG)2 giờ 5 phút
6220Phụ Dương (FUG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
6219Phụ Dương (FUG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút
6220Chu Sơn (HSN)Phụ Dương (FUG)1 giờ 55 phút
6383Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
6384Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
6391Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
6441Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
6233Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
6229Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
6234Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
6507Trùng Khánh (CKG)Đại Đồng (DAT)2 giờ 30 phút
6291Trùng Khánh (CKG)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 45 phút
6425Trùng Khánh (CKG)Singapore (SIN)4 giờ 35 phút
6508Đại Đồng (DAT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
6507Đại Đồng (DAT)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút
6508Đại Liên (DLC)Đại Đồng (DAT)1 giờ 50 phút
6292Sâm Châu (HCZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6291Sâm Châu (HCZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 15 phút
6292Hạ Môn (XMN)Sâm Châu (HCZ)1 giờ 25 phút
6310Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 0 phút
6311Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
6279Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
6495Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
6496Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
6284Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
6283Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 15 phút
6240Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút
6282Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
6447Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
6447Lạp Tát (LXA)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
6573Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
6259Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
6295Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
6296Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
6280Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
6312Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
6448Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
6226Ngân Xuyên (INC)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút
6448Quý Dương (KWE)Lạp Tát (LXA)3 giờ 0 phút
6333Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
6225Tế Nam (TNA)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
6334Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút
6331Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút
6275Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút
6276Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút
6526Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
6227Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
6450Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
6276Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
6275Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút
6332Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
6228Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
6401Hợp Phì (HFE)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút
6402Côn Minh (KMG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút
6510Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6463Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
6513Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 5 phút
6514Đức Hoành (LUM)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 30 phút
6514Tuân Nghĩa (WMT)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
6513Tuân Nghĩa (WMT)Đức Hoành (LUM)1 giờ 40 phút
6215Trùng Khánh (CKG)Xương Đô (BPX)2 giờ 0 phút
6216Xương Đô (BPX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
6260Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6309Trịnh Châu (CGO)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 20 phút
6530Yangon (RGN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
6294Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút
6459Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
6294Lạp Tát (LXA)Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)1 giờ 35 phút
6460Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
6287Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
6288Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút
6274Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6313Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)3 giờ 45 phút
6314Lạp Tát (LXA)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 20 phút
6368An Khang (AKA)Côn Minh (KMG)2 giờ 15 phút
6367Côn Minh (KMG)An Khang (AKA)2 giờ 15 phút
6378Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
6477Trịnh Châu (CGO)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút
6478Nam Ninh (NNG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
6444Singapore (SIN)Trùng Khánh (CKG)5 giờ 0 phút
6398Bắc Hải (BHY)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
6397Trịnh Châu (CGO)Bắc Hải (BHY)2 giờ 45 phút
Hiển thị thêm đường bay

China West Air thông tin liên hệ

  • PNMã IATA
  • +86 95373Gọi điện
  • westair.cnTruy cập

Thông tin của China West Air

Mã IATAPN
Tuyến đường262
Tuyến bay hàng đầuLạp Tát đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác78
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.