Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng EL AL

LY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng EL AL

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng EL AL

  • Đâu là hạn định do EL AL đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng EL AL, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng EL AL sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng EL AL bay đến đâu?

    EL AL khai thác những chuyến bay thẳng đến 51 thành phố ở 28 quốc gia khác nhau. EL AL khai thác những chuyến bay thẳng đến 51 thành phố ở 28 quốc gia khác nhau. Paris, Tel Aviv và New York là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng EL AL.

  • Đâu là cảng tập trung chính của EL AL?

    EL AL tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tel Aviv.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng EL AL?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm EL AL.

  • Hãng EL AL có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của EL AL được tìm thấy trên KAYAK là từ Tel Aviv đến Larnaca, với giá 2.746.826 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng EL AL?

  • Liệu EL AL có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, EL AL không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng EL AL có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, EL AL có các chuyến bay tới 52 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng EL AL

7,6
Tốt650 đánh giá đã được xác minh
8,2Phi hành đoàn
7,3Thư thái
7,1Thư giãn, giải trí
7,7Lên máy bay
6,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của EL AL

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng EL AL - EL AL bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng EL AL thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng EL AL có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng EL AL

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5Tel Aviv (TLV)Los Angeles (LAX)14 giờ 55 phút••••••
27Tel Aviv (TLV)Newark (EWR)11 giờ 45 phút••••••
315Tel Aviv (TLV)London (LHR)5 giờ 25 phút••••••
353Tel Aviv (TLV)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút••••••
336Am-xtéc-đam (AMS)Tel Aviv (TLV)4 giờ 35 phút•••••
314London (LTN)Tel Aviv (TLV)4 giờ 50 phút•••••
376Lisbon (LIS)Tel Aviv (TLV)5 giờ 10 phút•••••
316London (LHR)Tel Aviv (TLV)4 giờ 55 phút•••••
319Tel Aviv (TLV)Paris (CDG)5 giờ 5 phút•••••
320Paris (CDG)Tel Aviv (TLV)4 giờ 30 phút•••••
375Tel Aviv (TLV)Lisbon (LIS)6 giờ 0 phút•••••
26Newark (EWR)Tel Aviv (TLV)10 giờ 25 phút•••••
313Tel Aviv (TLV)London (LTN)5 giờ 25 phút•••••
388Milan (MXP)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút•••••
396Ma-đrít (MAD)Tel Aviv (TLV)4 giờ 35 phút•••••
395Tel Aviv (TLV)Ma-đrít (MAD)5 giờ 20 phút•••••
2365Tel Aviv (TLV)Budapest (BUD)3 giờ 25 phút•••••
281Tel Aviv (TLV)Milan (MXP)4 giờ 10 phút•••••
2523Tel Aviv (TLV)Praha (Prague) (PRG)4 giờ 0 phút•••••
2524Praha (Prague) (PRG)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút•••••
1Tel Aviv (TLV)New York (JFK)11 giờ 50 phút•••••
82Băng Cốc (BKK)Tel Aviv (TLV)10 giờ 50 phút•••••
6Los Angeles (LAX)Tel Aviv (TLV)13 giờ 50 phút••••
343Tel Aviv (TLV)Zurich (ZRH)4 giờ 20 phút•••••
339Tel Aviv (TLV)Am-xtéc-đam (AMS)5 giờ 5 phút••••
385Tel Aviv (TLV)Rome (FCO)3 giờ 40 phút•••••
543Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút••••
544Athen (ATH)Tel Aviv (TLV)2 giờ 0 phút••••
18Mai-a-mi (MIA)Tel Aviv (TLV)12 giờ 0 phút••••
17Tel Aviv (TLV)Mai-a-mi (MIA)13 giờ 15 phút••••
354Muy-ních (MUC)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút••••
4New York (JFK)Tel Aviv (TLV)10 giờ 20 phút••••
289Tel Aviv (TLV)Venice (VCE)3 giờ 50 phút••••
290Venice (VCE)Tel Aviv (TLV)3 giờ 20 phút••••
344Zurich (ZRH)Tel Aviv (TLV)3 giờ 55 phút•••••
392Bác-xê-lô-na (BCN)Tel Aviv (TLV)4 giờ 5 phút••••
83Tel Aviv (TLV)Băng Cốc (BKK)11 giờ 40 phút••••
391Tel Aviv (TLV)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 40 phút••••
2371Tel Aviv (TLV)Berlin (BER)4 giờ 15 phút•••••
5110Tbilisi (TBS)Tel Aviv (TLV)2 giờ 40 phút••••
286Rome (FCO)Tel Aviv (TLV)3 giờ 20 phút••••
224Nice (NCE)Tel Aviv (TLV)3 giờ 40 phút•••
92Tô-ky-ô (NRT)Tel Aviv (TLV)12 giờ 45 phút•••
223Tel Aviv (TLV)Nice (NCE)4 giờ 15 phút•••
5109Tel Aviv (TLV)Tbilisi (TBS)2 giờ 35 phút••••
363Tel Aviv (TLV)Vienna (VIE)3 giờ 40 phút••••
364Vienna (VIE)Tel Aviv (TLV)3 giờ 25 phút••••
2368Budapest (BUD)Tel Aviv (TLV)3 giờ 5 phút•••
2372Berlin (BER)Tel Aviv (TLV)3 giờ 55 phút••••
574Bucharest (OTP)Tel Aviv (TLV)2 giờ 30 phút•••
91Tel Aviv (TLV)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 35 phút•••
573Tel Aviv (TLV)Bucharest (OTP)2 giờ 40 phút•••
5119Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 50 phút•••
5120Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 25 phút•••
15Tel Aviv (TLV)Boston (BOS)11 giờ 25 phút••
16Boston (BOS)Tel Aviv (TLV)10 giờ 5 phút••
5115Tel Aviv (TLV)Batumi (BUS)2 giờ 15 phút•••
5116Batumi (BUS)Tel Aviv (TLV)2 giờ 15 phút•••
5195Tel Aviv (TLV)Belgrade (BEG)3 giờ 10 phút••
356Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 5 phút••
355Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút••
5196Belgrade (BEG)Tel Aviv (TLV)2 giờ 50 phút••
5468Tivat (TIV)Tel Aviv (TLV)2 giờ 50 phút••
5141Tel Aviv (TLV)Larnaca (LCA)1 giờ 10 phút••
5142Larnaca (LCA)Tel Aviv (TLV)1 giờ 5 phút••
87Tel Aviv (TLV)Thị trấn Phuket (HKT)11 giờ 50 phút••
5032Thành phố Rhodes (RHO)Tel Aviv (TLV)1 giờ 35 phút•••
5031Tel Aviv (TLV)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 45 phút•••
551Tel Aviv (TLV)Sofia (SOF)2 giờ 35 phút•••
88Thị trấn Phuket (HKT)Tel Aviv (TLV)10 giờ 55 phút•
5467Tel Aviv (TLV)Tivat (TIV)3 giờ 0 phút•
5128Chisinau (RMO)Tel Aviv (TLV)2 giờ 50 phút•
5127Tel Aviv (TLV)Chisinau (RMO)3 giờ 0 phút•
5101Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút•
5183Tel Aviv (TLV)Tirana (TIA)3 giờ 10 phút•
5246Thessaloníki (SKG)Tel Aviv (TLV)2 giờ 25 phút•
5245Tel Aviv (TLV)Thessaloníki (SKG)2 giờ 40 phút•
373Tel Aviv (TLV)Porto (OPO)6 giờ 0 phút•
321Tel Aviv (TLV)Mác-xây (MRS)4 giờ 25 phút•
5426Catania (CTA)Tel Aviv (TLV)2 giờ 50 phút•
5184Tirana (TIA)Tel Aviv (TLV)2 giờ 40 phút•
5425Tel Aviv (TLV)Catania (CTA)3 giờ 20 phút•
374Porto (OPO)Tel Aviv (TLV)5 giờ 20 phút•
5412Copenhagen (CPH)Tel Aviv (TLV)4 giờ 30 phút••
5411Tel Aviv (TLV)Copenhagen (CPH)4 giờ 40 phút••
5414Basel (BSL)Tel Aviv (TLV)4 giờ 5 phút••
5413Tel Aviv (TLV)Basel (BSL)4 giờ 30 phút••
Hiển thị thêm đường bay

EL AL thông tin liên hệ

  • LYMã IATA
  • +972 3 9771111Gọi điện
  • elal.comTruy cập

Thông tin của EL AL

Mã IATALY
Tuyến đường102
Tuyến bay hàng đầuTel Aviv đến Sân bay Paris Charles de Gaulle
Sân bay được khai thác52
Sân bay hàng đầuTel Aviv Ben Gurion Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.