Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Egyptair
Việt Nam
VND

MS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Egyptair

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Egyptair

  • Đâu là hạn định do Egyptair đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Egyptair, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Egyptair sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Egyptair bay đến đâu?

    Egyptair khai thác những chuyến bay thẳng đến 95 thành phố ở 57 quốc gia khác nhau. Egyptair khai thác những chuyến bay thẳng đến 95 thành phố ở 57 quốc gia khác nhau. Cairo, Luxor và Aswan là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Egyptair.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Egyptair?

    Egyptair tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Cairo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Egyptair?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Egyptair.

  • Hãng Egyptair có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Egyptair được tìm thấy trên KAYAK là từ Thủ Đô Riyadh đến Cairo, với giá 3.830.228 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Egyptair?

  • Liệu Egyptair có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Egyptair là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Egyptair có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Egyptair có các chuyến bay tới 95 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Egyptair

6,5
Ổn440 đánh giá đã được xác minh
6,5Thư thái
7,0Phi hành đoàn
6,0Thư giãn, giải trí
6,7Lên máy bay
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Egyptair

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Egyptair - Egyptair bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Egyptair thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Egyptair có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Egyptair

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
958Cairo (CAI)Quảng Châu (CAN)10 giờ 10 phút•••••••
852Addis Ababa (ADD)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút•••••••
851Cairo (CAI)Addis Ababa (ADD)3 giờ 40 phút•••••••
801Cairo (CAI)Paris (CDG)4 giờ 50 phút•••••••
783Cairo (CAI)London (LHR)5 giờ 15 phút•••••••
959Quảng Châu (CAN)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút•••••••
800Paris (CDG)Cairo (CAI)4 giờ 25 phút•••••••
830Benghazi (BEN)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút•••••••
829Cairo (CAI)Benghazi (BEN)2 giờ 0 phút•••••••
969Mumbai (BOM)Cairo (CAI)6 giờ 0 phút•••••
995Cairo (CAI)Toronto (YYZ)11 giờ 30 phút•••••
738Istanbul (IST)Cairo (CAI)2 giờ 20 phút•••••
840Johannesburg (JNB)Cairo (CAI)8 giờ 25 phút••••
758Am-xtéc-đam (AMS)Cairo (CAI)4 giờ 30 phút••••••
968Cairo (CAI)Mumbai (BOM)5 giờ 55 phút•••••
737Cairo (CAI)Istanbul (IST)2 giờ 20 phút•••••
734Düsseldorf (DUS)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút•••••
798Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 20 phút•••••
996Toronto (YYZ)Cairo (CAI)10 giờ 25 phút•••••
952Thượng Hải (PVG)Cairo (CAI)11 giờ 30 phút••••
702Amman (AMM)Cairo (CAI)1 giờ 30 phút••••••
21Sharm el-Sheikh (SSH)Cairo (CAI)1 giờ 0 phút••••••
754Ma-đrít (MAD)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút••••••
846Algiers (ALG)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút•••••••
845Cairo (CAI)Algiers (ALG)4 giờ 10 phút•••••••
983Cairo (CAI)Los Angeles (LAX)14 giờ 50 phút•••
741Cairo (CAI)Larnaca (LCA)1 giờ 15 phút•••••
742Larnaca (LCA)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút•••••
782Manchester (MAN)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút••••••
951Cairo (CAI)Thượng Hải (PVG)10 giờ 35 phút••••
973Cairo (CAI)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 21 phút••••
974Niu Đê-li (DEL)Cairo (CAI)6 giờ 35 phút••••
728Moscow (Matxcơva) (DME)Sharm el-Sheikh (SSH)5 giờ 45 phút••••
656Jeddah (JED)Alexandria (ALY)2 giờ 25 phút••••
701Cairo (CAI)Amman (AMM)1 giờ 15 phút••••
947Cairo (CAI)Chicago (ORD)12 giờ 25 phút•••
948Chicago (ORD)Cairo (CAI)11 giờ 10 phút•••
647Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 50 phút•••••
60Cairo (CAI)Luxor (LXR)1 giờ 5 phút•••••
937Cairo (CAI)Doha (DOH)3 giờ 5 phút••••••
985Cairo (CAI)New York (JFK)11 giờ 35 phút••••••
703Cairo (CAI)Milan (MXP)4 giờ 15 phút•••••••
865Cairo (CAI)Port Sudan (PZU)2 giờ 15 phút••••
986New York (JFK)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút••••••
866Port Sudan (PZU)Cairo (CAI)2 giờ 15 phút••••
915Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút•••••
914Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 25 phút•••••
984Los Angeles (LAX)Cairo (CAI)13 giờ 45 phút•••
281Aswan (ASW)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút••••••
704Milan (MXP)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút••••••
712Beirut (BEY)Cairo (CAI)1 giờ 35 phút•••••••
711Cairo (CAI)Beirut (BEY)1 giờ 25 phút•••••••
42Cairo (CAI)Hurghada (HRG)1 giờ 0 phút•••••••
20Cairo (CAI)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 0 phút•••••
849Cairo (CAI)Nairobi (NBO)5 giờ 0 phút•••••
280Cairo (CAI)Aswan (ASW)1 giờ 25 phút••••••
685Alexandria (ALY)Dammam (DMM)2 giờ 55 phút•••
841Cairo (CAI)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 40 phút•••
987Cairo (CAI)Newark (EWR)11 giờ 30 phút•••
981Cairo (CAI)Washington (IAD)11 giờ 50 phút•••
686Dammam (DMM)Alexandria (ALY)3 giờ 10 phút•••
988Newark (EWR)Cairo (CAI)10 giờ 15 phút•••
954Hàng Châu (HGH)Cairo (CAI)11 giờ 25 phút•••
982Washington (IAD)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút•••
956Bắc Kinh (PEK)Cairo (CAI)10 giờ 45 phút•••
148Abu Simbel (ABS)Aswan (ASW)0 giờ 40 phút••••
679Alexandria (ALY)Medina (MED)1 giờ 55 phút•••
149Aswan (ASW)Abu Simbel (ABS)0 giờ 45 phút••••
953Cairo (CAI)Hàng Châu (HGH)10 giờ 10 phút•••
753Cairo (CAI)Ma-đrít (MAD)5 giờ 10 phút••••••
955Cairo (CAI)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 15 phút•••
842Dar Es Salaam (DAR)Cairo (CAI)5 giờ 45 phút•••
680Medina (MED)Alexandria (ALY)2 giờ 0 phút•••
650Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút••••
727Sharm el-Sheikh (SSH)Moscow (Matxcơva) (DME)6 giờ 0 phút•••
628Baghdad (BGW)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút•••••
627Cairo (CAI)Baghdad (BGW)2 giờ 5 phút•••••
781Cairo (CAI)Manchester (MAN)5 giờ 40 phút•••••
727Hurghada (HRG)Moscow (Matxcơva) (DME)6 giờ 10 phút•••
790Praha (Prague) (PRG)Cairo (CAI)3 giờ 50 phút•••
687Cairo (CAI)Dammam (DMM)2 giờ 50 phút••••••
905Cairo (CAI)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút••••••
688Dammam (DMM)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút••••••
906Dubai (DXB)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút••••••
655Alexandria (ALY)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút•••
726Brussels (BRU)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút••••
883Cairo (CAI)Abidjan (ABJ)6 giờ 15 phút•••
767Cairo (CAI)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 25 phút•••
639Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 55 phút•••••
773Cairo (CAI)Zurich (ZRH)4 giờ 5 phút•••
938Doha (DOH)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút••••••
774Zurich (ZRH)Cairo (CAI)3 giờ 50 phút•••
791Cairo (CAI)Rome (FCO)3 giờ 40 phút•••••
775Cairo (CAI)Dublin (DUB)6 giờ 5 phút••••
964Cairo (CAI)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 35 phút••
786Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 5 phút•••••
749Cairo (CAI)Athen (ATH)2 giờ 5 phút••••••
729Cairo (CAI)Moscow (Matxcơva) (DME)5 giờ 30 phút••••••
730Moscow (Matxcơva) (DME)Cairo (CAI)5 giờ 15 phút••••••
884Abidjan (ABJ)Cairo (CAI)6 giờ 20 phút•••
838Entebbe (EBB)Cairo (CAI)5 giờ 15 phút••
275Luxor (LXR)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút••••
850Nairobi (NBO)Cairo (CAI)5 giờ 5 phút••••
820Zanzibar (ZNZ)Cairo (CAI)5 giờ 55 phút••
847Cairo (CAI)Casablanca (CMN)5 giờ 30 phút•••••
665Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút•••••
43Hurghada (HRG)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút•••••
666Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•••••
694Medina (MED)Cairo (CAI)2 giờ 0 phút•••••
833Cairo (CAI)Asmara (ASM)3 giờ 0 phút••••
837Cairo (CAI)Entebbe (EBB)5 giờ 0 phút••
819Cairo (CAI)Zanzibar (ZNZ)5 giờ 45 phút••
978Jakarta (CGK)Cairo (CAI)10 giờ 35 phút••
784London (LHR)Cairo (CAI)4 giờ 55 phút••••••
700Venice (VCE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút••
885Cairo (CAI)N'Djamena (NDJ)3 giờ 55 phút•••
797Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút•••••
886N'Djamena (NDJ)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút•••
653Alexandria (ALY)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 45 phút••
877Cairo (CAI)Abuja (ABV)4 giờ 40 phút••
654Thủ Đô Riyadh (RUH)Alexandria (ALY)3 giờ 0 phút••
834Asmara (ASM)Cairo (CAI)2 giờ 50 phút•••
789Cairo (CAI)Praha (Prague) (PRG)4 giờ 5 phút•••
2754Ma-đrít (MAD)Luxor (LXR)5 giờ 0 phút••
931Muscat (MCT)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút•••••
967Sharjah (SHJ)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút•••••
812Tabuk (TUU)Cairo (CAI)1 giờ 15 phút•••
748Athen (ATH)Cairo (CAI)2 giờ 0 phút•••••
732Berlin (BER)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút••
731Cairo (CAI)Berlin (BER)4 giờ 30 phút•••••
848Casablanca (CMN)Cairo (CAI)5 giờ 0 phút••••
759Cairo (CAI)Copenhagen (CPH)4 giờ 35 phút•••
839Cairo (CAI)Johannesburg (JNB)8 giờ 25 phút••
811Cairo (CAI)Tabuk (TUU)1 giờ 30 phút•••
760Copenhagen (CPH)Cairo (CAI)4 giờ 30 phút•••
878Abuja (ABV)Cairo (CAI)4 giờ 35 phút••
733Cairo (CAI)Düsseldorf (DUS)4 giờ 35 phút••••
831Cairo (CAI)Tripoli (MJI)2 giờ 55 phút••••
966Cairo (CAI)Sharjah (SHJ)3 giờ 30 phút••••
776Dublin (DUB)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút••••
636Erbil (EBL)Cairo (CAI)2 giờ 35 phút••••
832Tripoli (MJI)Cairo (CAI)2 giờ 35 phút••••
768Bác-xê-lô-na (BCN)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút•••
757Cairo (CAI)Am-xtéc-đam (AMS)5 giờ 0 phút•••••
633Cairo (CAI)Gassim (ELQ)2 giờ 0 phút•••
634Gassim (ELQ)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•••
788Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút•••••
610Cairo (CAI)Kuwait City (KWI)2 giờ 45 phút••
875Cairo (CAI)Lagos (LOS)5 giờ 30 phút••
930Cairo (CAI)Muscat (MCT)3 giờ 50 phút••••
611Kuwait City (KWI)Cairo (CAI)2 giờ 50 phút••
876Lagos (LOS)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút••
699Cairo (CAI)Venice (VCE)4 giờ 0 phút••
881Cairo (CAI)Accra (ACC)5 giờ 50 phút•••
635Cairo (CAI)Erbil (EBL)2 giờ 21 phút•••
785Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút••
873Cairo (CAI)Djibouti (JIB)3 giờ 30 phút•••
874Djibouti (JIB)Cairo (CAI)3 giờ 20 phút•••
873Djibouti (JIB)Mogadishu (MGQ)1 giờ 55 phút•••
874Mogadishu (MGQ)Djibouti (JIB)1 giờ 55 phút•••
882Accra (ACC)Cairo (CAI)5 giờ 45 phút•••
859Cairo (CAI)Juba (JUB)4 giờ 35 phút•
787Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút••••
860Juba (JUB)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút•
762London (LHR)Luxor (LXR)5 giờ 25 phút•
761Luxor (LXR)London (LHR)5 giờ 45 phút•
185Marsa Alam (RMF)Cairo (CAI)1 giờ 15 phút••
1728Moscow (Matxcơva) (DME)Hurghada (HRG)5 giờ 45 phút•
752Budapest (BUD)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút•••
751Cairo (CAI)Budapest (BUD)3 giờ 30 phút•••
792Rome (FCO)Cairo (CAI)3 giờ 15 phút•
887Cairo (CAI)Douala (DLA)5 giờ 10 phút•
888Douala (DLA)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút•
827Cairo (CAI)Misurata (MRA)2 giờ 40 phút••
835Kigali (KGL)Entebbe (EBB)1 giờ 0 phút••
828Misurata (MRA)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Egyptair thông tin liên hệ

  • MSMã IATA
  • +1 718 751 4850Gọi điện
  • egyptair.comTruy cập

Thông tin của Egyptair

Mã IATAMS
Tuyến đường212
Tuyến bay hàng đầuLuxor đến Cairo
Sân bay được khai thác95
Sân bay hàng đầuCairo
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.