Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Egyptair

MS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Egyptair

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Egyptair

  • Đâu là hạn định do Egyptair đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Egyptair, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Egyptair sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Egyptair bay đến đâu?

    Egyptair khai thác những chuyến bay thẳng đến 96 thành phố ở 57 quốc gia khác nhau. Egyptair khai thác những chuyến bay thẳng đến 96 thành phố ở 57 quốc gia khác nhau. Cairo, Jeddah và Luxor là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Egyptair.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Egyptair?

    Egyptair tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Cairo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Egyptair?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Egyptair.

  • Hãng Egyptair có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Egyptair được tìm thấy trên KAYAK là từ Sharm el-Sheikh đến Cairo, với giá 3.210.650 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Egyptair?

  • Liệu Egyptair có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Egyptair là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Egyptair có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Egyptair có các chuyến bay tới 97 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Egyptair

6,5
Ổn447 đánh giá đã được xác minh
6,0Thư giãn, giải trí
6,5Thư thái
6,7Lên máy bay
7,0Phi hành đoàn
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Egyptair

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Egyptair - Egyptair bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Egyptair thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Egyptair có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Egyptair

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
852Addis Ababa (ADD)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
851Cairo (CAI)Addis Ababa (ADD)3 giờ 40 phút
799Cairo (CAI)Paris (CDG)4 giờ 50 phút
985Cairo (CAI)New York (JFK)11 giờ 35 phút
783Cairo (CAI)London (LHR)5 giờ 15 phút
800Paris (CDG)Cairo (CAI)4 giờ 25 phút
986New York (JFK)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút
780London (LHR)Cairo (CAI)4 giờ 55 phút
840Johannesburg (JNB)Cairo (CAI)8 giờ 25 phút
952Thượng Hải (PVG)Cairo (CAI)11 giờ 30 phút
834Asmara (ASM)Cairo (CAI)2 giờ 50 phút
833Cairo (CAI)Asmara (ASM)3 giờ 0 phút
748Athen (ATH)Cairo (CAI)1 giờ 55 phút
747Cairo (CAI)Athen (ATH)2 giờ 0 phút
983Cairo (CAI)Los Angeles (LAX)14 giờ 50 phút
947Cairo (CAI)Chicago (ORD)12 giờ 25 phút
948Chicago (ORD)Cairo (CAI)11 giờ 10 phút
984Los Angeles (LAX)Cairo (CAI)13 giờ 45 phút
981Cairo (CAI)Washington (IAD)11 giờ 50 phút
795Cairo (CAI)Manchester (MAN)5 giờ 25 phút
951Cairo (CAI)Thượng Hải (PVG)10 giờ 35 phút
988Newark (EWR)Cairo (CAI)10 giờ 15 phút
954Hàng Châu (HGH)Cairo (CAI)11 giờ 25 phút
982Washington (IAD)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút
796Manchester (MAN)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút
956Bắc Kinh (PEK)Cairo (CAI)10 giờ 45 phút
955Cairo (CAI)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 15 phút
964Cairo (CAI)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 35 phút
838Entebbe (EBB)Cairo (CAI)5 giờ 15 phút
863Cairo (CAI)Kinshasa (FIH)5 giờ 55 phút
978Jakarta (CGK)Cairo (CAI)10 giờ 35 phút
792Rome (FCO)Cairo (CAI)3 giờ 15 phút
733Cairo (CAI)Düsseldorf (DUS)4 giờ 35 phút
734Düsseldorf (DUS)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút
832Tripoli (MJI)Cairo (CAI)2 giờ 35 phút
793Cairo (CAI)Rome (FCO)3 giờ 25 phút
686Dammam (DMM)Alexandria (HBE)3 giờ 0 phút
712Beirut (BEY)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút
711Cairo (CAI)Beirut (BEY)1 giờ 20 phút
827Cairo (CAI)Misurata (MRA)2 giờ 40 phút
685Alexandria (HBE)Dammam (DMM)2 giờ 55 phút
655Alexandria (HBE)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút
656Jeddah (JED)Alexandria (HBE)2 giờ 20 phút
737Cairo (CAI)Istanbul (IST)2 giờ 20 phút
773Cairo (CAI)Zurich (ZRH)4 giờ 5 phút
728Moscow (Matxcơva) (DME)Sharm el-Sheikh (SSH)5 giờ 45 phút
774Zurich (ZRH)Cairo (CAI)3 giờ 50 phút
849Cairo (CAI)Nairobi (NBO)5 giờ 0 phút
883Cairo (CAI)Abidjan (ABJ)6 giờ 15 phút
958Cairo (CAI)Quảng Châu (CAN)10 giờ 10 phút
715Cairo (CAI)Milan (MXP)4 giờ 0 phút
843Cairo (CAI)Tunis (TUN)3 giờ 20 phút
959Quảng Châu (CAN)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút
842Dar Es Salaam (DAR)Cairo (CAI)5 giờ 45 phút
841Cairo (CAI)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 40 phút
995Cairo (CAI)Toronto (YYZ)11 giờ 30 phút
746Istanbul (IST)Cairo (CAI)2 giờ 20 phút
996Toronto (YYZ)Cairo (CAI)10 giờ 25 phút
610Cairo (CAI)Kuwait City (KWI)2 giờ 45 phút
775Cairo (CAI)Dublin (DUB)5 giờ 50 phút
776Dublin (DUB)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút
917Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút
865Cairo (CAI)Port Sudan (PZU)2 giờ 15 phút
706Milan (MXP)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút
866Port Sudan (PZU)Cairo (CAI)2 giờ 15 phút
844Tunis (TUN)Cairo (CAI)3 giờ 5 phút
921Manama (BAH)Cairo (CAI)3 giờ 0 phút
920Cairo (CAI)Manama (BAH)2 giờ 45 phút
912Cairo (CAI)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút
913Dubai (DXB)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút
892Algiers (ALG)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
937Cairo (CAI)Doha (DOH)3 giờ 5 phút
785Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 20 phút
938Doha (DOH)Cairo (CAI)3 giờ 15 phút
786Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút
726Brussels (BRU)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút
725Cairo (CAI)Brussels (BRU)4 giờ 40 phút
727Sharm el-Sheikh (SSH)Moscow (Matxcơva) (DME)6 giờ 0 phút
916Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 25 phút
831Cairo (CAI)Tripoli (MJI)2 giờ 55 phút
891Cairo (CAI)Algiers (ALG)4 giờ 10 phút
968Cairo (CAI)Mumbai (BOM)5 giờ 55 phút
753Cairo (CAI)Ma-đrít (MAD)5 giờ 5 phút
649Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 40 phút
754Ma-đrít (MAD)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút
650Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút
751Cairo (CAI)Budapest (BUD)3 giờ 20 phút
677Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 55 phút
732Berlin (BER)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút
731Cairo (CAI)Berlin (BER)4 giờ 15 phút
42Cairo (CAI)Hurghada (HRG)1 giờ 0 phút
663Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút
966Cairo (CAI)Sharjah (SHJ)3 giờ 30 phút
43Hurghada (HRG)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút
664Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
696Medina (MED)Cairo (CAI)2 giờ 0 phút
830Benghazi (BEN)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút
829Cairo (CAI)Benghazi (BEN)2 giờ 0 phút
729Cairo (CAI)Moscow (Matxcơva) (DME)5 giờ 40 phút
787Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 0 phút
730Moscow (Matxcơva) (DME)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút
788Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút
967Sharjah (SHJ)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút
759Cairo (CAI)Copenhagen (CPH)4 giờ 35 phút
760Copenhagen (CPH)Cairo (CAI)4 giờ 30 phút
635Cairo (CAI)Erbil (EBL)2 giờ 21 phút
636Erbil (EBL)Cairo (CAI)2 giờ 35 phút
969Mumbai (BOM)Cairo (CAI)6 giờ 0 phút
2768Bác-xê-lô-na (BCN)Luxor (LXR)4 giờ 20 phút
2767Cairo (CAI)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 25 phút
740Amman (AMM)Cairo (CAI)1 giờ 30 phút
812Tabuk (TUU)Cairo (CAI)1 giờ 15 phút
758Am-xtéc-đam (AMS)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút
757Cairo (CAI)Am-xtéc-đam (AMS)4 giờ 45 phút
62Cairo (CAI)Luxor (LXR)1 giờ 5 phút
719Cairo (CAI)Amman (AMM)1 giờ 15 phút
815Cairo (CAI)Taif (TIF)2 giờ 15 phút
974Niu Đê-li (DEL)Cairo (CAI)6 giờ 35 phút
861Cairo (CAI)Casablanca (CMN)5 giờ 30 phút
681Cairo (CAI)Dammam (DMM)2 giờ 50 phút
682Dammam (DMM)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút
884Abidjan (ABJ)Cairo (CAI)6 giờ 20 phút
887Cairo (CAI)Douala (DLA)5 giờ 10 phút
888Douala (DLA)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút
828Misurata (MRA)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút
653Alexandria (HBE)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 45 phút
930Cairo (CAI)Muscat (MCT)3 giờ 50 phút
931Muscat (MCT)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
850Nairobi (NBO)Cairo (CAI)5 giờ 5 phút
816Taif (TIF)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
24Cairo (CAI)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 0 phút
25Sharm el-Sheikh (SSH)Cairo (CAI)1 giờ 0 phút
752Budapest (BUD)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút
363Luxor (LXR)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút
2754Ma-đrít (MAD)Luxor (LXR)5 giờ 0 phút
81Aswan (ASW)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút
881Cairo (CAI)Accra (ACC)5 giờ 50 phút
82Cairo (CAI)Aswan (ASW)1 giờ 20 phút
973Cairo (CAI)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 21 phút
699Cairo (CAI)Venice (VCE)4 giờ 0 phút
700Venice (VCE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút
875Cairo (CAI)Lagos (LOS)5 giờ 30 phút
876Lagos (LOS)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút
768Bác-xê-lô-na (BCN)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
811Cairo (CAI)Tabuk (TUU)1 giờ 30 phút
848Casablanca (CMN)Cairo (CAI)4 giờ 55 phút
987Cairo (CAI)Newark (EWR)11 giờ 25 phút
878Abuja (ABV)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút
882Accra (ACC)Cairo (CAI)5 giờ 45 phút
877Cairo (CAI)Abuja (ABV)4 giờ 50 phút
965Tô-ky-ô (NRT)Cairo (CAI)13 giờ 35 phút
835Cairo (CAI)Kigali (KGL)5 giờ 20 phút
742Larnaca (LCA)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút
Hiển thị thêm đường bay

Egyptair thông tin liên hệ

  • MSMã IATA
  • +1 718 751 4850Gọi điện
  • egyptair.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Egyptair

Thông tin của Egyptair

Mã IATAMS
Tuyến đường229
Tuyến bay hàng đầuLuxor đến Cairo
Sân bay được khai thác97
Sân bay hàng đầuCairo
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.