Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Egypt Air

MS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Egypt Air

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Egypt Air

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Egypt Air

  • Đâu là hạn định do Egypt Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Egypt Air, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Egypt Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Egypt Air bay đến đâu?

    Egypt Air cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 89 thành phố ở 55 quốc gia khác nhau. Cairo, Medina và Jeddah là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Egypt Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Egypt Air?

    Egypt Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Cairo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Egypt Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Egypt Air.

  • Hãng Egypt Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Egypt Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Cairo đến Luxor, với giá vé 1.501.654 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Egypt Air?

  • Liệu Egypt Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Egypt Air là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Egypt Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Egypt Air có các chuyến bay tới 89 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Egypt Air

7,3
TốtDựa trên 685 các đánh giá được xác minh của khách
7,0Thức ăn
6,7Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
7,3Thư thái
7,7Phi hành đoàn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Egypt Air

Th. 5 5/30

Bản đồ tuyến bay của hãng Egypt Air - Egypt Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Egypt Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Egypt Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 5 5/30

Tất cả các tuyến bay của hãng Egypt Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
663Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút
693Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 50 phút
664Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
917Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút
916Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
729Cairo (CAI)Moscow (Matxcơva) (DME)5 giờ 25 phút
777Cairo (CAI)London (LHR)5 giờ 15 phút
831Cairo (CAI)Tripoli (MJI)2 giờ 55 phút
730Moscow (Matxcơva) (DME)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút
780London (LHR)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút
694Medina (MED)Cairo (CAI)1 giờ 55 phút
43Hurghada (HRG)Cairo (CAI)1 giờ 0 phút
20Cairo (CAI)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 0 phút
42Cairo (CAI)Hurghada (HRG)1 giờ 0 phút
969Mumbai (BOM)Cairo (CAI)5 giờ 55 phút
968Cairo (CAI)Mumbai (BOM)5 giờ 40 phút
733Cairo (CAI)Düsseldorf (DUS)4 giờ 35 phút
734Düsseldorf (DUS)Cairo (CAI)4 giờ 20 phút
635Cairo (CAI)Erbil (EBL)2 giờ 25 phút
973Cairo (CAI)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 20 phút
865Cairo (CAI)Port Sudan (PZU)2 giờ 25 phút
974Niu Đê-li (DEL)Cairo (CAI)6 giờ 45 phút
636Erbil (EBL)Cairo (CAI)2 giờ 40 phút
866Port Sudan (PZU)Cairo (CAI)2 giờ 35 phút
816Taif (TIF)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút
812Tabuk (TUU)Cairo (CAI)1 giờ 15 phút
811Cairo (CAI)Tabuk (TUU)1 giờ 35 phút
679Alexandria (HBE)Medina (MED)1 giờ 55 phút
680Medina (MED)Alexandria (HBE)2 giờ 0 phút
815Cairo (CAI)Taif (TIF)2 giờ 5 phút
848Casablanca (CMN)Cairo (CAI)5 giờ 0 phút
827Cairo (CAI)Misurata (MRA)2 giờ 55 phút
686Dammam (DMM)Alexandria (HBE)3 giờ 10 phút
838Entebbe (EBB)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút
685Alexandria (HBE)Dammam (DMM)2 giờ 55 phút
828Misurata (MRA)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút
837Cairo (CAI)Entebbe (EBB)5 giờ 0 phút
863Cairo (CAI)Kinshasa (FIH)5 giờ 55 phút
842Dar Es Salaam (DAR)Cairo (CAI)5 giờ 45 phút
713Cairo (CAI)Beirut (BEY)1 giờ 25 phút
852Addis Ababa (ADD)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
781Cairo (CAI)Manchester (MAN)5 giờ 30 phút
782Manchester (MAN)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút
851Cairo (CAI)Addis Ababa (ADD)3 giờ 45 phút
861Cairo (CAI)Casablanca (CMN)5 giờ 25 phút
958Cairo (CAI)Quảng Châu (CAN)10 giờ 10 phút
959Quảng Châu (CAN)Cairo (CAI)10 giờ 45 phút
885Cairo (CAI)N'Djamena (NDJ)3 giờ 55 phút
886N'Djamena (NDJ)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút
967Sharjah (SHJ)Cairo (CAI)3 giờ 40 phút
775Cairo (CAI)Dublin (DUB)5 giờ 50 phút
776Dublin (DUB)Cairo (CAI)5 giờ 20 phút
966Cairo (CAI)Sharjah (SHJ)3 giờ 20 phút
21Sharm el-Sheikh (SSH)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút
965Tô-ky-ô (NRT)Cairo (CAI)13 giờ 50 phút
786Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút
835Kigali (KGL)Entebbe (EBB)1 giờ 0 phút
859Cairo (CAI)Juba (JUB)4 giờ 30 phút
835Cairo (CAI)Kigali (KGL)5 giờ 20 phút
860Juba (JUB)Cairo (CAI)4 giờ 45 phút
952Thượng Hải (PVG)Cairo (CAI)12 giờ 30 phút
275Luxor (LXR)Cairo (CAI)1 giờ 10 phút
841Cairo (CAI)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 45 phút
747Cairo (CAI)Athen (ATH)2 giờ 0 phút
649Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 35 phút
650Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút
655Alexandria (HBE)Jeddah (JED)2 giờ 20 phút
656Jeddah (JED)Alexandria (HBE)2 giờ 20 phút
882Accra (ACC)Cairo (CAI)5 giờ 50 phút
881Cairo (CAI)Accra (ACC)5 giờ 55 phút
910Cairo (CAI)Dubai (DXB)3 giờ 25 phút
879Cairo (CAI)Kano (KAN)4 giờ 30 phút
880Kano (KAN)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
850Nairobi (NBO)Cairo (CAI)5 giờ 5 phút
748Athen (ATH)Cairo (CAI)1 giờ 55 phút
753Cairo (CAI)Ma-đrít (MAD)5 giờ 5 phút
754Ma-đrít (MAD)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút
688Dammam (DMM)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút
740Amman (AMM)Cairo (CAI)1 giờ 30 phút
739Cairo (CAI)Amman (AMM)1 giờ 15 phút
274Cairo (CAI)Luxor (LXR)1 giờ 0 phút
911Dubai (DXB)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
745Cairo (CAI)Istanbul (IST)2 giờ 20 phút
746Istanbul (IST)Cairo (CAI)2 giờ 20 phút
703Cairo (CAI)Milan (MXP)3 giờ 55 phút
704Milan (MXP)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
935Cairo (CAI)Doha (DOH)3 giờ 0 phút
985Cairo (CAI)New York (JFK)11 giờ 40 phút
936Doha (DOH)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút
681Cairo (CAI)Dammam (DMM)2 giờ 35 phút
785Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 20 phút
612Cairo (CAI)Kuwait City (KWI)2 giờ 30 phút
986New York (JFK)Cairo (CAI)10 giờ 20 phút
613Kuwait City (KWI)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút
634Gassim (ELQ)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
878Abuja (ABV)Cairo (CAI)4 giờ 55 phút
834Asmara (ASM)Cairo (CAI)2 giờ 40 phút
877Cairo (CAI)Abuja (ABV)5 giờ 0 phút
840Johannesburg (JNB)Cairo (CAI)8 giờ 15 phút
81Aswan (ASW)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút
712Beirut (BEY)Cairo (CAI)1 giờ 25 phút
832Tripoli (MJI)Cairo (CAI)2 giờ 50 phút
732Berlin (BER)Cairo (CAI)4 giờ 5 phút
833Cairo (CAI)Asmara (ASM)2 giờ 50 phút
731Cairo (CAI)Berlin (BER)4 giờ 10 phút
628Baghdad (BGW)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút
80Cairo (CAI)Aswan (ASW)1 giờ 20 phút
627Cairo (CAI)Baghdad (BGW)2 giờ 5 phút
633Cairo (CAI)Gassim (ELQ)2 giờ 0 phút
791Cairo (CAI)Rome (FCO)3 giờ 25 phút
792Rome (FCO)Cairo (CAI)3 giờ 10 phút
843Cairo (CAI)Tunis (TUN)3 giờ 15 phút
844Tunis (TUN)Cairo (CAI)3 giờ 0 phút
788Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
758Am-xtéc-đam (AMS)Cairo (CAI)4 giờ 35 phút
757Cairo (CAI)Am-xtéc-đam (AMS)4 giờ 55 phút
799Cairo (CAI)Paris (CDG)4 giờ 50 phút
800Paris (CDG)Cairo (CAI)4 giờ 25 phút
921Manama (BAH)Cairo (CAI)3 giờ 5 phút
920Cairo (CAI)Manama (BAH)2 giờ 45 phút
771Cairo (CAI)Geneva (GVA)4 giờ 20 phút
787Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 0 phút
839Cairo (CAI)Johannesburg (JNB)8 giờ 25 phút
849Cairo (CAI)Nairobi (NBO)5 giờ 0 phút
931Muscat (MCT)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút
875Cairo (CAI)Lagos (LOS)5 giờ 35 phút
876Lagos (LOS)Cairo (CAI)5 giờ 25 phút
726Brussels (BRU)Cairo (CAI)4 giờ 25 phút
725Cairo (CAI)Brussels (BRU)4 giờ 40 phút
759Cairo (CAI)Copenhagen (CPH)4 giờ 35 phút
760Copenhagen (CPH)Cairo (CAI)4 giờ 30 phút
954Hàng Châu (HGH)Cairo (CAI)12 giờ 5 phút
768Bác-xê-lô-na (BCN)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
830Benghazi (BEN)Cairo (CAI)2 giờ 5 phút
767Cairo (CAI)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 20 phút
887Cairo (CAI)Douala (DLA)5 giờ 20 phút
888Douala (DLA)Cairo (CAI)5 giờ 10 phút
653Alexandria (HBE)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 55 phút
654Thủ Đô Riyadh (RUH)Alexandria (HBE)2 giờ 50 phút
988Newark (EWR)Cairo (CAI)10 giờ 15 phút
981Cairo (CAI)Washington (IAD)11 giờ 45 phút
982Washington (IAD)Cairo (CAI)10 giờ 30 phút
951Cairo (CAI)Thượng Hải (PVG)10 giờ 10 phút
996Toronto (YYZ)Cairo (CAI)10 giờ 25 phút
762London (LHR)Luxor (LXR)5 giờ 25 phút
761Luxor (LXR)London (LHR)5 giờ 45 phút
148Abu Simbel (ABS)Aswan (ASW)0 giờ 45 phút
149Aswan (ASW)Abu Simbel (ABS)0 giờ 45 phút
953Cairo (CAI)Hàng Châu (HGH)10 giờ 30 phút
930Cairo (CAI)Muscat (MCT)3 giờ 40 phút
797Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 30 phút
798Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 20 phút
2754Ma-đrít (MAD)Luxor (LXR)4 giờ 50 phút
987Cairo (CAI)Newark (EWR)11 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

Egypt Air thông tin liên hệ

  • MSMã IATA
  • +1 718 751 4850Gọi điện
  • egyptair.comTruy cập

Thông tin của Egypt Air

Mã IATAMS
Tuyến đường202
Tuyến bay hàng đầuLuxor đến Cairo
Sân bay được khai thác89
Sân bay hàng đầuCairo

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.