Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Ethiopian Air

ET

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Ethiopian Air

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Ethiopian Air

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Một

Mùa cao điểm

Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 2%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Ethiopian Air

  • Đâu là hạn định do Ethiopian Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Ethiopian Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Ethiopian Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Ethiopian Air bay đến đâu?

    Ethiopian Air cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 140 thành phố ở 80 quốc gia khác nhau. Rome, Addis Ababa và Entebbe là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Ethiopian Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Ethiopian Air?

    Ethiopian Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Addis Ababa.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Ethiopian Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Ethiopian Air.

  • Các vé bay của hãng Ethiopian Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Ethiopian Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Ethiopian Air là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Ethiopian Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Ethiopian Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Kuala Lumpur đến Singapore, với giá vé 1.679.817 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Ethiopian Air?

  • Liệu Ethiopian Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Ethiopian Air là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Ethiopian Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Ethiopian Air có các chuyến bay tới 141 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Ethiopian Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Ethiopian Air là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Ethiopian Air

7,3
TốtDựa trên 773 các đánh giá được xác minh của khách
6,9Thức ăn
6,8Thư giãn, giải trí
7,2Thư thái
7,3Lên máy bay
7,6Phi hành đoàn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Ethiopian Air

Th. 7 6/22

Bản đồ tuyến bay của hãng Ethiopian Air - Ethiopian Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Ethiopian Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Ethiopian Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 7 6/22

Tất cả các tuyến bay của hãng Ethiopian Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
920Accra (ACC)Addis Ababa (ADD)5 giờ 55 phút
921Addis Ababa (ADD)Accra (ACC)6 giờ 35 phút
186Addis Ababa (ADD)Bahir Dar (BJR)1 giờ 10 phút
280Addis Ababa (ADD)Dire Dawa (DIR)1 giờ 10 phút
124Addis Ababa (ADD)Gondar (GDQ)1 giờ 20 phút
809Addis Ababa (ADD)Johannesburg (JNB)5 giờ 30 phút
376Addis Ababa (ADD)Mogadishu (MGQ)2 giờ 15 phút
262Addis Ababa (ADD)Mekele (MQX)1 giờ 30 phút
290Addis Ababa (ADD)Indaselassie (SHC)1 giờ 35 phút
808Johannesburg (JNB)Addis Ababa (ADD)5 giờ 25 phút
377Mogadishu (MGQ)Addis Ababa (ADD)2 giờ 0 phút
291Indaselassie (SHC)Addis Ababa (ADD)1 giờ 35 phút
263Mekele (MQX)Addis Ababa (ADD)1 giờ 30 phút
959Addis Ababa (ADD)Bangui (BGF)3 giờ 40 phút
210Addis Ababa (ADD)Jijiga (JIJ)1 giờ 20 phút
211Gode (GDE)Jijiga (JIJ)1 giờ 10 phút
211Jijiga (JIJ)Addis Ababa (ADD)1 giờ 20 phút
210Jijiga (JIJ)Gode (GDE)1 giờ 10 phút
171Addis Ababa (ADD)Arba Minch (AMH)1 giờ 5 phút
159Addis Ababa (ADD)Āsosa (ASO)1 giờ 25 phút
196Addis Ababa (ADD)Dessie (DSE)1 giờ 5 phút
139Addis Ababa (ADD)Gambēla (GMB)1 giờ 20 phút
164Addis Ababa (ADD)Semera (SZE)1 giờ 20 phút
170Arba Minch (AMH)Addis Ababa (ADD)1 giờ 5 phút
158Āsosa (ASO)Addis Ababa (ADD)1 giờ 15 phút
141Bahir Dar (BJR)Addis Ababa (ADD)1 giờ 10 phút
20Blantyre (BLZ)Johannesburg (JNB)2 giờ 15 phút
21Blantyre (BLZ)Lilongwe (LLW)0 giờ 40 phút
221Dire Dawa (DIR)Addis Ababa (ADD)1 giờ 5 phút
197Dessie (DSE)Addis Ababa (ADD)1 giờ 10 phút
269Gondar (GDQ)Addis Ababa (ADD)1 giờ 15 phút
138Gambēla (GMB)Addis Ababa (ADD)1 giờ 30 phút
21Johannesburg (JNB)Blantyre (BLZ)2 giờ 15 phút
20Lilongwe (LLW)Blantyre (BLZ)0 giờ 40 phút
165Semera (SZE)Addis Ababa (ADD)1 giờ 20 phút
855Addis Ababa (ADD)Zanzibar (ZNZ)2 giờ 40 phút
855Arusha (JRO)Addis Ababa (ADD)2 giờ 40 phút
855Zanzibar (ZNZ)Arusha (JRO)1 giờ 10 phút
153Addis Ababa (ADD)Dembidollo (DEM)1 giờ 35 phút
943Addis Ababa (ADD)Ouagadougou (OUA)6 giờ 0 phút
152Dembidollo (DEM)Addis Ababa (ADD)1 giờ 30 phút
943Ouagadougou (OUA)Freetown (FNA)2 giờ 30 phút
833Addis Ababa (ADD)Maun (MUB)5 giờ 10 phút
255Addis Ababa (ADD)Nekemt (NEK)1 giờ 5 phút
833Maun (MUB)Ndola (NLA)2 giờ 0 phút
254Nekemt (NEK)Addis Ababa (ADD)1 giờ 5 phút
833Ndola (NLA)Addis Ababa (ADD)4 giờ 5 phút
50Lilongwe (LLW)Nairobi (NBO)2 giờ 15 phút
51Nairobi (NBO)Lilongwe (LLW)2 giờ 15 phút
271Addis Ababa (ADD)Jinka (BCO)1 giờ 15 phút
507Sao Paulo (GRU)Addis Ababa (ADD)12 giờ 0 phút
553Toronto (YYZ)Addis Ababa (ADD)13 giờ 40 phút
706Addis Ababa (ADD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút
506Addis Ababa (ADD)Sao Paulo (GRU)12 giờ 30 phút
507Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút
500Rome (FCO)Washington (IAD)9 giờ 35 phút
707Frankfurt/ Main (FRA)Addis Ababa (ADD)6 giờ 50 phút
506Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)2 giờ 55 phút
701London (LHR)Addis Ababa (ADD)7 giờ 45 phút
606Addis Ababa (ADD)Quảng Châu (CAN)10 giờ 10 phút
500Addis Ababa (ADD)Rome (FCO)6 giờ 30 phút
34Harare (HRE)Lilongwe (LLW)1 giờ 10 phút
34Lilongwe (LLW)Lusaka (LUN)1 giờ 15 phút
34Lusaka (LUN)Harare (HRE)1 giờ 0 phút
35Harare (HRE)Lusaka (LUN)1 giờ 0 phút
35Lilongwe (LLW)Harare (HRE)1 giờ 10 phút
35Lusaka (LUN)Lilongwe (LLW)1 giờ 15 phút
415Tel Aviv (TLV)Addis Ababa (ADD)4 giờ 15 phút
404Addis Ababa (ADD)Tel Aviv (TLV)4 giờ 10 phút
672Addis Ababa (ADD)Incheon (ICN)11 giờ 25 phút
368Addis Ababa (ADD)Garoe (GGR)2 giờ 40 phút
728Addis Ababa (ADD)Geneva (GVA)7 giờ 20 phút
736Addis Ababa (ADD)Milan (MXP)6 giờ 35 phút
552Rome (FCO)Toronto (YYZ)9 giờ 15 phút
369Garoe (GGR)Addis Ababa (ADD)2 giờ 40 phút
728Geneva (GVA)Manchester (MAN)1 giờ 45 phút
736Milan (MXP)Zurich (ZRH)1 giờ 10 phút
700Addis Ababa (ADD)London (LHR)8 giờ 15 phút
177Addis Ababa (ADD)Goba (GOB)1 giờ 5 phút
176Goba (GOB)Addis Ababa (ADD)0 giờ 55 phút
673Tô-ky-ô (NRT)Incheon (ICN)2 giờ 25 phút
270Jinka (BCO)Addis Ababa (ADD)1 giờ 20 phút
807Addis Ababa (ADD)Kigali (KGL)3 giờ 0 phút
806Kigali (KGL)Addis Ababa (ADD)3 giờ 5 phút
712Rome (FCO)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút
729Geneva (GVA)Addis Ababa (ADD)6 giờ 50 phút
729Manchester (MAN)Geneva (GVA)1 giờ 45 phút
718Addis Ababa (ADD)London (LGW)8 giờ 0 phút
719London (LGW)Addis Ababa (ADD)7 giờ 30 phút
673Incheon (ICN)Addis Ababa (ADD)11 giờ 40 phút
516Addis Ababa (ADD)Lomé (LFW)5 giờ 30 phút
516Lomé (LFW)Washington (IAD)11 giờ 15 phút
517Lomé (LFW)Addis Ababa (ADD)5 giờ 25 phút
609Băng Cốc (BKK)Addis Ababa (ADD)8 giờ 40 phút
517Washington (IAD)Lomé (LFW)10 giờ 10 phút
637Thành Đô (TFU)Addis Ababa (ADD)9 giờ 15 phút
726Rome (FCO)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
609Hong Kong (HKG)Băng Cốc (BKK)2 giờ 40 phút
608Addis Ababa (ADD)Băng Cốc (BKK)9 giờ 20 phút
602Addis Ababa (ADD)Dubai (DXB)4 giờ 20 phút
603Dubai (DXB)Addis Ababa (ADD)4 giờ 25 phút
607Quảng Châu (CAN)Addis Ababa (ADD)10 giờ 25 phút
722Addis Ababa (ADD)Istanbul (IST)5 giờ 45 phút
672Incheon (ICN)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 25 phút
723Istanbul (IST)Addis Ababa (ADD)5 giờ 30 phút
318Addis Ababa (ADD)Nairobi (NBO)2 giờ 25 phút
319Nairobi (NBO)Addis Ababa (ADD)2 giờ 15 phút
730Addis Ababa (ADD)Vienna (VIE)6 giờ 20 phút
730Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút
636Addis Ababa (ADD)Thành Đô (TFU)9 giờ 40 phút
605Bắc Kinh (PEK)Addis Ababa (ADD)11 giờ 30 phút
334Addis Ababa (ADD)Entebbe (EBB)2 giờ 10 phút
335Entebbe (EBB)Addis Ababa (ADD)2 giờ 10 phút
509Newark (EWR)Lomé (LFW)10 giờ 5 phút
508Lomé (LFW)Newark (EWR)11 giờ 0 phút
423Dammam (DMM)Addis Ababa (ADD)4 giờ 10 phút
128Addis Ababa (ADD)Axum (AXU)1 giờ 30 phút
422Addis Ababa (ADD)Dammam (DMM)4 giờ 0 phút
901Addis Ababa (ADD)Lagos (LOS)5 giờ 25 phút
819Addis Ababa (ADD)Maputo (MPM)5 giờ 30 phút
604Addis Ababa (ADD)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 5 phút
129Axum (AXU)Addis Ababa (ADD)1 giờ 30 phút
501Washington (IAD)Addis Ababa (ADD)13 giờ 15 phút
900Lagos (LOS)Addis Ababa (ADD)5 giờ 20 phút
818Maputo (MPM)Addis Ababa (ADD)5 giờ 20 phút
684Addis Ababa (ADD)Thượng Hải (PVG)11 giờ 45 phút
909Addis Ababa (ADD)Bamako (BKO)6 giờ 30 phút
909Bamako (BKO)Dakar (DSS)2 giờ 0 phút
734Addis Ababa (ADD)Paris (CDG)7 giờ 40 phút
735Paris (CDG)Addis Ababa (ADD)7 giờ 20 phút
812Zanzibar (ZNZ)Addis Ababa (ADD)2 giờ 45 phút
917Addis Ababa (ADD)Cotonou (COO)5 giờ 35 phút
352Addis Ababa (ADD)Juba (JUB)2 giờ 5 phút
916Cotonou (COO)Addis Ababa (ADD)5 giờ 40 phút
353Juba (JUB)Addis Ababa (ADD)2 giờ 0 phút
611Mumbai (BOM)Addis Ababa (ADD)5 giờ 25 phút
620Addis Ababa (ADD)Kuwait City (KWI)4 giờ 20 phút
610Addis Ababa (ADD)Mumbai (BOM)5 giờ 40 phút
958Bangui (BGF)Addis Ababa (ADD)3 giờ 20 phút
737Milan (MXP)Addis Ababa (ADD)6 giờ 35 phút
737Zurich (ZRH)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
941Addis Ababa (ADD)Kano (KAN)5 giờ 5 phút
689Niu Đê-li (DEL)Addis Ababa (ADD)6 giờ 50 phút
940Kano (KAN)Addis Ababa (ADD)4 giờ 55 phút
175Addis Ababa (ADD)Awassa (AWA)0 giờ 55 phút
823Addis Ababa (ADD)Victoria Falls (VFA)4 giờ 40 phút
174Awassa (AWA)Addis Ababa (ADD)0 giờ 55 phút
43Dar Es Salaam (DAR)Blantyre (BLZ)2 giờ 0 phút
823Gaborone (GBE)Addis Ababa (ADD)5 giờ 10 phút
644Hong Kong (HKG)Manila (MNL)2 giờ 0 phút
645Manila (MNL)Hong Kong (HKG)2 giờ 15 phút
638Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút
823Victoria Falls (VFA)Gaborone (GBE)1 giờ 30 phút
322Addis Ababa (ADD)Mombasa (MBA)2 giờ 20 phút
323Mombasa (MBA)Addis Ababa (ADD)2 giờ 20 phút
686Addis Ababa (ADD)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 40 phút
843Addis Ababa (ADD)Kinshasa (FIH)4 giờ 30 phút
644Addis Ababa (ADD)Hong Kong (HKG)11 giờ 0 phút
131Addis Ababa (ADD)Jimma (JIM)1 giờ 5 phút
120Addis Ababa (ADD)Lalībela (LLI)1 giờ 15 phút
638Addis Ababa (ADD)Singapore (SIN)10 giờ 0 phút
574Rome (FCO)Chicago (ORD)9 giờ 55 phút
130Jimma (JIM)Addis Ababa (ADD)1 giờ 5 phút
121Lalībela (LLI)Addis Ababa (ADD)1 giờ 15 phút
443Medina (MED)Addis Ababa (ADD)3 giờ 0 phút
937Addis Ababa (ADD)Niamey (NIM)5 giờ 45 phút
42Blantyre (BLZ)Dar Es Salaam (DAR)2 giờ 0 phút
764Addis Ababa (ADD)Athen (ATH)5 giờ 30 phút
362Addis Ababa (ADD)Djibouti (JIB)1 giờ 30 phút
694Addis Ababa (ADD)Karachi (KHI)5 giờ 25 phút
925Addis Ababa (ADD)Libreville (LBV)4 giờ 45 phút
765Athen (ATH)Addis Ababa (ADD)5 giờ 10 phút
713Rome (FCO)Addis Ababa (ADD)5 giờ 40 phút
363Djibouti (JIB)Addis Ababa (ADD)1 giờ 30 phút
639Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 15 phút
925Libreville (LBV)Yaoundé (NSI)1 giờ 20 phút
713Ma-đrít (MAD)Rome (FCO)2 giờ 35 phút
925Yaoundé (NSI)Addis Ababa (ADD)4 giờ 30 phút
847Addis Ababa (ADD)Cape Town (CPT)6 giờ 30 phút
372Addis Ababa (ADD)Hargeisa (HGA)1 giờ 30 phút
815Addis Ababa (ADD)Arusha (JRO)2 giờ 35 phút
442Addis Ababa (ADD)Medina (MED)3 giờ 0 phút
908Bamako (BKO)Addis Ababa (ADD)7 giờ 0 phút
846Cape Town (CPT)Addis Ababa (ADD)6 giờ 25 phút
908Dakar (DSS)Bamako (BKO)2 giờ 0 phút
842Kinshasa (FIH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 40 phút
373Hargeisa (HGA)Addis Ababa (ADD)1 giờ 20 phút
575Chicago (ORD)Addis Ababa (ADD)13 giờ 45 phút
827Addis Ababa (ADD)Dar Es Salaam (DAR)3 giờ 30 phút
826Dar Es Salaam (DAR)Addis Ababa (ADD)3 giờ 5 phút
407Beirut (BEY)Addis Ababa (ADD)4 giờ 45 phút
628Băng Cốc (BKK)Jakarta (CGK)3 giờ 45 phút
629Jakarta (CGK)Băng Cốc (BKK)3 giờ 45 phút
406Addis Ababa (ADD)Beirut (BEY)4 giờ 35 phút
462Addis Ababa (ADD)Jeddah (JED)2 giờ 30 phút
865Dar Es Salaam (DAR)Moroni (HAH)1 giờ 20 phút
864Moroni (HAH)Dar Es Salaam (DAR)1 giờ 20 phút
685Thượng Hải (PVG)Addis Ababa (ADD)11 giờ 25 phút
811Addis Ababa (ADD)Bujumbura (BJM)2 giờ 45 phút
810Bujumbura (BJM)Addis Ababa (ADD)2 giờ 45 phút
811Bujumbura (BJM)Goma (GOM)1 giờ 15 phút
810Goma (GOM)Bujumbura (BJM)1 giờ 15 phút
621Kuwait City (KWI)Addis Ababa (ADD)4 giờ 25 phút
690Addis Ababa (ADD)Thành phố Bangalore (BLR)6 giờ 5 phút
122Gondar (GDQ)Lalībela (LLI)0 giờ 30 phút
123Lalībela (LLI)Gondar (GDQ)0 giờ 30 phút
314Addis Ababa (ADD)Asmara (ASM)1 giờ 25 phút
715Stockholm (ARN)Addis Ababa (ADD)7 giờ 30 phút
714Stockholm (ARN)Oslo (OSL)1 giờ 5 phút
315Asmara (ASM)Addis Ababa (ADD)1 giờ 25 phút
761Moscow (Matxcơva) (DME)Addis Ababa (ADD)8 giờ 20 phút
715Oslo (OSL)Stockholm (ARN)1 giờ 5 phút
692Addis Ababa (ADD)Chennai (MAA)6 giờ 35 phút
955Addis Ababa (ADD)Yaoundé (NSI)4 giờ 30 phút
835Addis Ababa (ADD)Windhoek (WDH)5 giờ 45 phút
691Thành phố Bangalore (BLR)Addis Ababa (ADD)6 giờ 0 phút
463Jeddah (JED)Addis Ababa (ADD)2 giờ 30 phút
955Libreville (LBV)Addis Ababa (ADD)4 giờ 45 phút
955Yaoundé (NSI)Libreville (LBV)1 giờ 20 phút
834Windhoek (WDH)Addis Ababa (ADD)5 giờ 50 phút
714Addis Ababa (ADD)Stockholm (ARN)8 giờ 0 phút
760Addis Ababa (ADD)Moscow (Matxcơva) (DME)7 giờ 50 phút
732Addis Ababa (ADD)Brussels (BRU)7 giờ 30 phút
873Addis Ababa (ADD)Harare (HRE)4 giờ 10 phút
939Addis Ababa (ADD)N'Djamena (NDJ)4 giờ 5 phút
879Addis Ababa (ADD)Victoria (SEZ)3 giờ 50 phút
429Amman (AMM)Addis Ababa (ADD)3 giờ 30 phút
733Brussels (BRU)Addis Ababa (ADD)7 giờ 10 phút
873Lusaka (LUN)Addis Ababa (ADD)4 giờ 10 phút
693Chennai (MAA)Addis Ababa (ADD)6 giờ 10 phút
727Mác-xây (MRS)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
938N'Djamena (NDJ)Addis Ababa (ADD)4 giờ 0 phút
878Victoria (SEZ)Addis Ababa (ADD)3 giờ 45 phút
853Addis Ababa (ADD)Antananarivo (TNR)4 giờ 50 phút
852Antananarivo (TNR)Addis Ababa (ADD)4 giờ 40 phút
935Abidjan (ABJ)Conakry (CKY)1 giờ 50 phút
935Addis Ababa (ADD)Abidjan (ABJ)6 giờ 15 phút
428Addis Ababa (ADD)Amman (AMM)4 giờ 0 phút
881Addis Ababa (ADD)Blantyre (BLZ)4 giờ 5 phút
877Addis Ababa (ADD)Lubumbashi (FBM)4 giờ 0 phút
863Addis Ababa (ADD)Lusaka (LUN)4 giờ 5 phút
412Addis Ababa (ADD)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 35 phút
881Beira (BEW)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
881Blantyre (BLZ)Beira (BEW)1 giờ 20 phút
877Lubumbashi (FBM)Lilongwe (LLW)1 giờ 15 phút
863Harare (HRE)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
877Lilongwe (LLW)Addis Ababa (ADD)4 giờ 0 phút
936Niamey (NIM)Addis Ababa (ADD)5 giờ 45 phút
368Bosaso (BSA)Addis Ababa (ADD)2 giờ 20 phút
368Garoe (GGR)Bosaso (BSA)1 giờ 0 phút
861Addis Ababa (ADD)Brazzaville (BZV)4 giờ 25 phút
861Brazzaville (BZV)Pointe Noire (PNR)1 giờ 5 phút
725Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
861Pointe Noire (PNR)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
725Vienna (VIE)Addis Ababa (ADD)6 giờ 20 phút
724Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 45 phút
513Abidjan (ABJ)Addis Ababa (ADD)6 giờ 5 phút
432Addis Ababa (ADD)Doha (DOH)4 giờ 15 phút
829Addis Ababa (ADD)Ndola (NLA)4 giờ 5 phút
519Atlanta (ATL)Addis Ababa (ADD)14 giờ 15 phút
829Bulawayo (BUQ)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
829Ndola (NLA)Bulawayo (BUQ)1 giờ 40 phút
837Addis Ababa (ADD)Nosy Be (NOS)4 giờ 10 phút
731Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
836Nosy Be (NOS)Addis Ababa (ADD)4 giờ 0 phút
512Abidjan (ABJ)New York (JFK)10 giờ 30 phút
932Conakry (CKY)Ouagadougou (OUA)2 giờ 10 phút
513New York (JFK)Abidjan (ABJ)9 giờ 35 phút
932Ouagadougou (OUA)Addis Ababa (ADD)6 giờ 0 phút
453Cairo (CAI)Addis Ababa (ADD)3 giờ 55 phút
950Abuja (ABV)Addis Ababa (ADD)4 giờ 50 phút
951Addis Ababa (ADD)Abuja (ABV)4 giờ 40 phút
452Addis Ababa (ADD)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút
913Addis Ababa (ADD)Douala (DLA)4 giờ 30 phút
913Douala (DLA)Malabo (SSG)0 giờ 45 phút
933Ouagadougou (OUA)Conakry (CKY)2 giờ 0 phút
413Thủ Đô Riyadh (RUH)Addis Ababa (ADD)3 giờ 25 phút
913Malabo (SSG)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
851Addis Ababa (ADD)Luanda (LAD)4 giờ 45 phút
850Luanda (LAD)Addis Ababa (ADD)4 giờ 45 phút
425Manama (BAH)Addis Ababa (ADD)3 giờ 50 phút
625Muscat (MCT)Addis Ababa (ADD)4 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Ethiopian Air thông tin liên hệ

Thông tin của Ethiopian Air

Mã IATAET
Tuyến đường314
Tuyến bay hàng đầuAddis Ababa đến Sân bay Rome Fiumicino
Sân bay được khai thác141
Sân bay hàng đầuAddis Ababa Bole

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.