Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Hainan Airlines
Việt Nam
VND

HU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Hainan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 14%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Hainan Airlines

  • Đâu là hạn định do Hainan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Hainan Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Hainan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Hainan Airlines bay đến đâu?

    Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 119 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 119 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Quảng Châu và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Hainan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Hainan Airlines?

    Hainan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bắc Kinh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Hainan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Hainan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Hainan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Hainan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Hainan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Hainan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Châu Hải đến Tam Á, với giá 3.039.750 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

  • Liệu Hainan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Hainan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Hainan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Hainan Airlines có các chuyến bay tới 123 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Hainan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Hainan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Hainan Airlines

8,3
Rất tốt71 đánh giá đã được xác minh
8,9Phi hành đoàn
7,7Thư giãn, giải trí
8,4Thức ăn
8,6Lên máy bay
8,2Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Hainan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Hainan Airlines - Hainan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Hainan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Hainan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Hainan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7916Hong Kong (HKG)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 20 phút••
424Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút•••••••
430Băng Cốc (BKK)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 5 phút•••••••
7131Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
7858Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
7638Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
7444Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút•••••••
7558Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
7832Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút•••••••
7471Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••••••
7642Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút•••••••
7693Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••••••
7787Trường Sa (CSX)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••••••
7536Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
7354Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••••••
7789Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
7797Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••••••
7260Đại Liên (DLC)Đông Dinh (DOY)1 giờ 0 phút•••••••
7463Đại Liên (DLC)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút•••••••
7260Đông Dinh (DOY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
7053Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••••
7047Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút•••••••
7262Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
7421Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
7054Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút•••••••
7862Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
7467Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút•••••••
7627Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
7463Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••••••
7642Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••••••
756Kuala Lumpur (KUL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút•••••••
7520Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
7298Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
7497Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••••••
7788Ninh Ba (NGB)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••••
7792Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
7698Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••••••
7697Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
7154Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••••••
7628Nam Ninh (NNG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút•••••••
7777Bắc Kinh (PEK)Quỳnh Hải (BAR)4 giờ 5 phút•••••••
429Bắc Kinh (PEK)Băng Cốc (BKK)5 giờ 5 phút•••••••
7805Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút•••••••
7211Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 55 phút•••••••
7153Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 30 phút•••••••
7985Bắc Kinh (PEK)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 40 phút•••••••
7726Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
7132Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
7048Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút•••••••
7353Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
7697Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 25 phút•••••••
7769Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút•••••••
7745Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút•••••••
7574Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút•••••••
7790Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
7798Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút•••••••
7497Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút•••••••
7628Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••••••
7627Thiên Tân (TSN)Nam Ninh (NNG)3 giờ 20 phút•••••••
7693Thái Nguyên (TYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
7698Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
7831Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút•••••••
7443Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
7472Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••••
7629Ôn Châu (WNZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút•••••••
7857Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••••••
7507Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
7861Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
7519Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
7573Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
7048Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút•••••••
7047Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút•••••••
7745Từ Châu (XUZ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút•••••••
7638Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
7468Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
7630Châu Hải (ZUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút•••••••
7888Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•••••••
7888Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 0 phút•••••••
7778Quỳnh Hải (BAR)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••••
7249Quảng Châu (CAN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 55 phút•••••••
7637Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
7663Trường Sa (CSX)Đường Sơn (TVS)2 giờ 30 phút•••••••
7637Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
7643Đại Liên (DLC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
7498Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút•••••••
7196Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••••
7121Hải Khẩu (HAK)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút•••••••
7644Hợp Phì (HFE)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút•••••••
7643Hợp Phì (HFE)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
7743Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút•••••••
7247Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
7743Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••••••
7498Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••••••
7664Đường Sơn (TVS)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút•••••••
7250Thái Nguyên (TYN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút•••••••
7644Châu Hải (ZUH)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút•••••••
701Hải Khẩu (HAK)Jakarta (CGK)4 giờ 40 phút•••••••
7195Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút•••••••
7192Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút•••••••
7694Trường Sa (CSX)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••••
7694Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••••••
755Hải Khẩu (HAK)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút•••••••
7656Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••••••
7478Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
7744Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••••••
7744Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút•••••••
7656Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••••••
7986Moscow (Matxcơva) (SVO)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 50 phút•••••••
702Jakarta (CGK)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 55 phút•••••••
7641Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút•••••••
7641Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)3 giờ 10 phút•••••••
7261Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••••
7172Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút••••••
7415Hàng Châu (HGH)Yết Dương (SWA)1 giờ 50 phút••••••
7212Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút••••••
7235Bắc Kinh (PEK)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút••••••
7197Bắc Kinh (PEK)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút••••••
7750Thẩm Quyến (SZX)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút••••••
7188Vũ Hán (WUH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút••••••
7925Bắc Kinh (PEK)Tijuana (TIJ)12 giờ 35 phút••••••
7925Tijuana (TIJ)Mexico City (MEX)3 giờ 35 phút••••••
7191Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút••••••
7177Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••••
7105Bắc Kinh (PEK)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút••••••
423Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••
7568Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
7746Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••
7746Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••
7567Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••••
7210Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 50 phút•••••••
7770Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•••••
7209Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút•••••••
7508Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••••
766Moscow (Matxcơva) (SVO)Hải Khẩu (HAK)9 giờ 30 phút•••••
7482Bắc Kinh (PEK)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 0 phút•••••••
7259Quảng Châu (CAN)Đông Dinh (DOY)3 giờ 0 phút••••••
7259Đông Dinh (DOY)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút••••••
7749Tam Á (SYX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••
7570Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••••••
7725Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••
7569Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••••
7028Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút••••
730Boston (BOS)Bắc Kinh (PEK)16 giờ 35 phút•••
447Trường Xuân (CGQ)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 55 phút••••
7403Trùng Khánh (CKG)Long Island (LIJ)2 giờ 30 phút••••
7757Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút••••
7671Đại Liên (DLC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••
7126Đông Dinh (DOY)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 10 phút••••
448Hải Khẩu (HAK)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 40 phút••••
459Hải Khẩu (HAK)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút••••
7672Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••
7671Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút••••
459Lan Châu (LHW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••
7404Long Island (LIJ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
7883Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••
7330Kinh Châu (SHS)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút••••
448Singapore (SIN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 45 phút••••
7329Tam Á (SYX)Kinh Châu (SHS)2 giờ 30 phút••••
7775Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 15 phút••••
7765Thẩm Quyến (SZX)Du Lâm (UYN)3 giờ 30 phút••••
7485Thành Đô (TFU)Du Lâm (UYN)2 giờ 5 phút••••
7775Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút••••
7766Du Lâm (UYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút••••
7486Du Lâm (UYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
7672Tây Ninh (XNN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••
7187Bắc Kinh (PEK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 40 phút•••••
7241Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
7653Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút••••••
7889Bắc Kinh (PEK)Vu Hồ (WHA)2 giờ 10 phút•••••
7363Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 25 phút•••••
7104Đại Liên (DLC)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút•••••••
7216Nam Kinh (NKG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••
7242Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
7065Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút••••••
7867Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút••••••
7688Ninh Ba (NGB)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút••••••
7688Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút••••••
7450Bắc Hải (BHY)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút•••
7203Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
7201Quảng Châu (CAN)Y Xuân (YIC)1 giờ 40 phút•••
7263Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút•••••••
7350Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
7730Đại Liên (DLC)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 20 phút•••
7202Đại Liên (DLC)Y Xuân (YIC)2 giờ 40 phút•••
7565Hải Khẩu (HAK)Liễu Châu (LZH)1 giờ 15 phút•••
7204Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút•••••••
7203Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút•••••••
7459Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••
7420Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút•••
7449Lan Châu (LHW)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút•••
7420Lũng Nam (LNL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••
7566Liễu Châu (LZH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút•••
7565Liễu Châu (LZH)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút•••
7449Nam Sung (NAO)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••
7450Nam Sung (NAO)Lan Châu (LHW)1 giờ 45 phút•••
7133Bắc Kinh (PEK)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút•••
7846Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút•••••••
7730Nhật Chiếu (RIZ)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••
7204Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút•••••••
7686Tần Hoàng Đảo (SHF)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 55 phút•••
7060Kinh Châu (SHS)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút•••
7686Trạch Gia Trang (SJW)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút•••
7349Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
7737Thẩm Quyến (SZX)Nam Dương (NNY)2 giờ 20 phút•••
7134Du Lâm (UYN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 35 phút•••
462Vientiane (VTE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••
7566Tây An (XIY)Liễu Châu (LZH)2 giờ 20 phút•••
7845Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
7460Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••
7202Y Xuân (YIC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••
7201Y Xuân (YIC)Đại Liên (DLC)2 giờ 35 phút•••
6394Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
483Hải Khẩu (HAK)Melbourne (MEL)9 giờ 30 phút•••
7884Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••
484Melbourne (MEL)Hải Khẩu (HAK)10 giờ 0 phút•••
729Bắc Kinh (PEK)Boston (BOS)14 giờ 50 phút•••
7125Bắc Kinh (PEK)Đông Dinh (DOY)1 giờ 30 phút•••
7109Bắc Kinh (PEK)Long Point (YLX)3 giờ 25 phút•••
7238Tây An (XIY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••
492Brussels (BRU)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 40 phút••••••
7364Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 25 phút••••
7488Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
7271Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút•••••••
7776Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••
7271Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
7433Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút•••••••
7272Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
7120Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••••
7836Thanh Đảo (TAO)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••••
7434Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
7776Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••
7836Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút•••••••
7237Bắc Kinh (PEK)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••
7148Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút•••••
7067Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút•••••
7101Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 20 phút•••••••
6393Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút••••••
7264Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••••
705Hải Khẩu (HAK)Hong Kong (HKG)1 giờ 30 phút••••
706Hong Kong (HKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút••••
7102Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút•••••••
7890Vu Hồ (WHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút••••
7285Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••••••
7464Nam Xương (KHN)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••••••
7359Quý Dương (KWE)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút•••••••
7360Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút•••••••
7360Lan Châu (LHW)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••••••
7464Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••••
7493Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••••
7359Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút•••••••
721Hải Khẩu (HAK)Băng Cốc (BKK)2 giờ 35 phút••••••
770Oslo (OSL)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 0 phút•••
769Bắc Kinh (PEK)Oslo (OSL)9 giờ 25 phút•••
7311Nam Xương (KHN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 35 phút••••••
7311Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 35 phút••••••
7251Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
7422Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••••
7398Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút•••••••
7528Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tam Á (SYX)5 giờ 35 phút•••••••
7579Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 10 phút•••••••
7416Yết Dương (SWA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••••
7527Tam Á (SYX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 5 phút•••••••
7898Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••••••
7084Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút•••••••
7559Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••••••
7549Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút•••••••
7897Tây An (XIY)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••••••
7898Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút•••••••
7511Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút•••••••
7512Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••••
7310Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút••••••
7062Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút•••••••
7411Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút••••••
7592Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút••••••
7581Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút•••••••
7083Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••••
450Incheon (ICN)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 30 phút•••
7550Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••••••
7926Mexico City (MEX)Tijuana (TIJ)3 giờ 20 phút••••••
7937Bắc Kinh (PEK)Praha (Prague) (PRG)10 giờ 10 phút•••
7938Praha (Prague) (PRG)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 20 phút•••
7389Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút••••••
7388Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút••••••
7926Tijuana (TIJ)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 0 phút••••••
7061Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút•••••••
7062Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút•••••••
7388Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút••••••
7591Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút••••••
7412Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
7023Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút••••••
7286Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút••••••
7687Hải Khẩu (HAK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•••••
7687Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút•••••
491Bắc Kinh (PEK)Brussels (BRU)10 giờ 10 phút••••••
7253Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút••••••
7254Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút••••••
781Thành Đô (TFU)Vienna (VIE)10 giờ 0 phút•••
782Vienna (VIE)Thành Đô (TFU)10 giờ 20 phút•••
718Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút••
449Hải Khẩu (HAK)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút••••
7130Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút•••••••
6053Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
7874Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút•••••
6214Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
6213Bắc Kinh (PEK)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút•••••••
7387Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 45 phút••••••
7387Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút••••••
7970Belgrade (BEG)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút••
722Băng Cốc (BKK)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút••••••
718Paris (CDG)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 10 phút••
7406Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••••••
717Trùng Khánh (CKG)Paris (CDG)11 giờ 25 phút••
7685Đại Liên (DLC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút••
7369Hải Khẩu (HAK)Cửu Giang (JIU)2 giờ 15 phút•••••••
7077Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••••
7419Hải Khẩu (HAK)Lũng Nam (LNL)2 giờ 45 phút••
7059Hải Khẩu (HAK)Kinh Châu (SHS)2 giờ 5 phút••
7405Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
7384Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút•••••••
7560Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 45 phút••••••
7370Cửu Giang (JIU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••••••
7078Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút•••••••
7419Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút••
754Manchester (MAN)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút••••••
7969Bắc Kinh (PEK)Belgrade (BEG)10 giờ 30 phút••
7645Bắc Kinh (PEK)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 25 phút••
753Bắc Kinh (PEK)Manchester (MAN)10 giờ 50 phút••••••
7145Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút•••••••
7320Thượng Hải (SHA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••••
7685Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 30 phút••
7309Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút•••••••
7383Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
7397Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
7032Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••••
7003Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••••
7217Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
7093Hải Khẩu (HAK)Côn Minh (KMG)1 giờ 55 phút•••••••
7094Côn Minh (KMG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••••••
460Hải Khẩu (HAK)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút••
7312Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút•••••
7312Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút•••••
7667Tam Á (SYX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 50 phút•••••
7710Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút••
717Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••
7292Ôn Châu (WNZ)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút••••••
7655Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút•••••••
7175Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
7655Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 45 phút•••••••
783Hải Khẩu (HAK)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút••
7073Hải Khẩu (HAK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 10 phút••••••
7074Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hải Khẩu (HAK)5 giờ 5 phút••••••
7873Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút••
7002Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••••
6208Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút••••••
497Quỳnh Hải (BAR)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút••
7213Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút••••••
7431Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••••
7564Trịnh Châu (CGO)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút••••••
7494Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
7469Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••
463Đại Liên (DLC)Vladivostok (VVO)1 giờ 55 phút••
7076Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••
6226Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
7095Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút••••••
765Hải Khẩu (HAK)Moscow (Matxcơva) (SVO)10 giờ 5 phút••
7163Hải Khẩu (HAK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút••••••
7045Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 10 phút•••••••
7487Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••••
7470Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút••••
7654Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút••••••
498Kuala Lumpur (KUL)Quỳnh Hải (BAR)3 giờ 15 phút••
7030Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút••••••
7214Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút••••••
7289Bắc Kinh (PEK)Quý Dương (KWE)3 giờ 40 phút••••••
7965Bắc Kinh (PEK)Xanh Pê-téc-bua (LED)8 giờ 40 phút•••
7711Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••••
7563Tam Á (SYX)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 10 phút••••••
7080Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 15 phút••••••
7733Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút••
7304Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút••••••
7122Thái Nguyên (TYN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút••••••
464Vladivostok (VVO)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút••
7045Châu Hải (ZUH)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút•••••••
7506Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••••
7505Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••••
7859Trịnh Châu (CGO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút•••••••
7791Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút•••••••
6203Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút•••••••
7516Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••••
7039Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••
7119Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••••••
7319Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (SHA)3 giờ 10 phút•••••••
7647Hải Khẩu (HAK)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 30 phút•••••••
7265Hải Khẩu (HAK)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút•••••••
6219Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút•••••••
7505Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••••
7894Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 5 phút•••••••
7506Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••••••
7039Quý Dương (KWE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 55 phút•••••
7853Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
7108Ninh Ba (NGB)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút•••••••
7504Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
7322Thượng Hải (PVG)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút•••••••
6221Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 5 phút•••••••
7252Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
7659Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút•••••••
7834Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút•••••••
7224Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Châu (CAN)5 giờ 20 phút•••••••
7859Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 0 phút•••••••
6204Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 30 phút•••••••
6220Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 50 phút•••••••
7893Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút•••••••
7879Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Xương (KHN)4 giờ 25 phút•••••••
7853Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••••••
6222Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)5 giờ 0 phút•••••••
7833Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút•••••••
7819Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 10 phút•••••••
7820Ôn Châu (WNZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••••••
7820Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút•••••••
7819Vũ Hán (WUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút•••••••
7515Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••••••
7266Tây An (XIY)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••••••
7806Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 10 phút•••••
7031Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••
7185Bắc Kinh (PEK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút•••••
7186Nghi Xương (YIH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••••
7390Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút••••
7860Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••••••
7588Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút•••••••
7860Ninh Ba (NGB)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••••••
7854Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút•••••••
7587Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút•••••••
7503Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
7734Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút••
7064Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút•••••
438Rome (FCO)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 45 phút•••
7037Hải Khẩu (HAK)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••
7373Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••••••
7038Hợp Phì (HFE)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút•••••
6386Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút••••••
7887Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút•••••
7825Trạch Gia Trang (SJW)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút••••••
7373Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)3 giờ 10 phút•••••••
7321Tam Á (SYX)Thượng Hải (PVG)3 giờ 35 phút••••••
7557Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
437Thẩm Quyến (SZX)Rome (FCO)12 giờ 40 phút•••
7825Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 55 phút••••••
7839Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••••••
7164Ôn Châu (WNZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút•••••
7063Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••
752Dublin (DUB)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút••••
7040Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quý Dương (KWE)3 giờ 5 phút••••
7114Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••••••
751Bắc Kinh (PEK)Dublin (DUB)11 giờ 10 phút••••
7193Bắc Kinh (PEK)Thông Liêu (HUO)1 giờ 40 phút••••
7932Auckland (AKL)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 0 phút•••
7043Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 15 phút••••••
7455Hàng Châu (HGH)Hán Trung (HZG)2 giờ 40 phút•••
7456Hán Trung (HZG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
7758Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••
7931Thẩm Quyến (SZX)Auckland (AKL)10 giờ 55 phút•••
7044Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút••••••
7851Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 50 phút••••••
7215Hải Khẩu (HAK)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút•••••
7590Yết Dương (SWA)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút•••••
7146Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút•••••
7589Tây An (XIY)Yết Dương (SWA)3 giờ 0 phút•••••
7293Quảng Châu (CAN)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 30 phút•••
7518Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút••••••
7107Đại Liên (DLC)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút••••••
7294Tửu Tuyền (DNH)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút•••
7089Hải Khẩu (HAK)Long Island (LIJ)2 giờ 25 phút••••
7015Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút••••
7764Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••
7090Long Island (LIJ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút••••
7660Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút••••••
7613Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••••
7603Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút••••
7291Bắc Kinh (PEK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút•••••
7606Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút••••
7668Thẩm Dương (SHE)Tam Á (SYX)5 giờ 0 phút••••
7305Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 35 phút••••
6225Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút••••
7821Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút••••••
7306Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút••••
7988Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút••••
7835Thái Nguyên (TYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••
7855Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút••••••
7821Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 15 phút••••••
7835Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 20 phút•••••
7110Long Point (YLX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút•••
7763Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút•••
7205Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút••••••
7223Quảng Châu (CAN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 25 phút••••••
7856Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút••••••
7966Xanh Pê-téc-bua (LED)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 45 phút••
7856Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút••••••
470Brussels (BRU)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 20 phút•••
7922Brussels (BRU)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút•••
469Trùng Khánh (CKG)Brussels (BRU)11 giờ 30 phút•••
408Edinburgh (EDI)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút•••
7913Hải Khẩu (HAK)Jeddah (JED)9 giờ 50 phút•••
7914Jeddah (JED)Hải Khẩu (HAK)10 giờ 0 phút•••
7124Kê Tây (JXA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•
7646Lâm Nghi (LYI)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút•••
7738Nam Dương (NNY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•
407Bắc Kinh (PEK)Edinburgh (EDI)10 giờ 50 phút•••
7123Bắc Kinh (PEK)Kê Tây (JXA)2 giờ 30 phút•
7921Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)12 giờ 0 phút•••
7729Nhật Chiếu (RIZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút•
7648Thẩm Dương (SHE)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 35 phút•••
7759Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút•
7729Thẩm Quyến (SZX)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 30 phút•
7018Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút•••
490Berlin (BER)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 5 phút••••
6345Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút••••
7194Thông Liêu (HUO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút••••
489Bắc Kinh (PEK)Berlin (BER)10 giờ 5 phút••••
768Hồ Chí Minh (SGN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•
7768Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút••••
7767Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••••
7206Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••
762Budapest (BUD)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 0 phút••
472Cairo (CAI)Thẩm Quyến (SZX)10 giờ 50 phút•••
7556Trường Xuân (CGQ)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút•••
7614Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút•••
7016Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút•••
761Thẩm Quyến (SZX)Budapest (BUD)11 giờ 55 phút••
7555Tây An (XIY)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút•••
7465Tây An (XIY)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút•••
7466Tây Ninh (XNN)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút•••
6309Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút••••
7227Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••
7826Phúc Châu (FOC)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút••••
6310Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút••••
7129Bắc Kinh (PEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••
7822Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••
7826Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút••••
7840Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút••••
7822Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 30 phút••••
7046Thái Nguyên (TYN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 10 phút••
786Auckland (AKL)Hải Khẩu (HAK)12 giờ 15 phút•
7971Trùng Khánh (CKG)Ma-đrít (MAD)12 giờ 35 phút•
6325Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút•••
785Hải Khẩu (HAK)Auckland (AKL)10 giờ 55 phút•
7075Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút•••
784Hà Nội (HAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•
7597Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút•••
7049Quý Dương (KWE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút•••
7972Ma-đrít (MAD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 55 phút•
7096Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút•••
440Tô-ky-ô (NRT)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••
7975Bắc Kinh (PEK)Toronto (YYZ)12 giờ 40 phút•
7598Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
7976Toronto (YYZ)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 20 phút•
7915Trường Xuân (CGQ)Hong Kong (HKG)4 giờ 30 phút••
461Hải Khẩu (HAK)Vientiane (VTE)1 giờ 50 phút••
7674Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút••
473Bắc Kinh (PEK)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút•••••
7673Bắc Kinh (PEK)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 25 phút••
7176Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••
474Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút••••
7987Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút••
471Thẩm Quyến (SZX)Cairo (CAI)11 giờ 0 phút••
7852Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 30 phút•••
7228Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút•••
439Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 35 phút••
7068Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 50 phút••
7974Milan (MXP)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 40 phút••
7973Thẩm Quyến (SZX)Milan (MXP)12 giờ 30 phút••
495Bắc Kinh (PEK)Seattle (SEA)10 giờ 50 phút•
496Seattle (SEA)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 10 phút•
7374Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút•
767Hải Khẩu (HAK)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút•
7910Hải Khẩu (HAK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút••
7374Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•
7427Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút•••
7428Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút•••
406Vladivostok (VVO)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút••
7909Nghi Xương (YIH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút••
7417Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút••
7418Lan Châu (LHW)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••
6326Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Hainan Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Hainan Airlines

Mã IATAHU
Tuyến đường695
Tuyến bay hàng đầuQuảng Châu đến Sân bay Bắc Kinh Capital
Sân bay được khai thác123
Sân bay hàng đầuBắc Kinh Capital
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.