Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Hainan Airlines

HU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Hainan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Hainan Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 11%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Hainan Airlines

  • Đâu là hạn định do Hainan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Hainan Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Hainan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Hainan Airlines bay đến đâu?

    Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 116 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 116 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Quảng Châu và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Hainan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Hainan Airlines?

    Hainan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bắc Kinh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Hainan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Hainan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Hainan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Hainan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng Hainan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Hainan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Đại Liên đến Bắc Kinh, với giá vé 3.872.497 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

  • Liệu Hainan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Hainan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Hainan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Hainan Airlines có các chuyến bay tới 119 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Hainan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Hainan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng Hainan Airlines

8,2
Rất tốt65 đánh giá đã được xác minh
8,8Phi hành đoàn
8,3Thức ăn
8,5Lên máy bay
7,7Thư giãn, giải trí
8,1Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Hainan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Hainan Airlines - Hainan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Hainan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Hainan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Hainan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7203Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
7406Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 35 phút
7444Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút
7271Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút
7471Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút
7642Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút
7693Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
7518Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
7417Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
7791Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
7789Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
7797Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
7271Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
7417Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
7053Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
7023Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 15 phút
7365Hải Khẩu (HAK)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
7203Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút
7421Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
7433Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút
7642Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
7870Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút
7790Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
7821Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút
7798Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút
7693Thái Nguyên (TYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
7122Thái Nguyên (TYN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút
7434Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
7849Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút
7518Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 30 phút
7821Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 20 phút
7443Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
7629Ôn Châu (WNZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút
7366Tây An (XIY)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
7869Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
7630Châu Hải (ZUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút
7512Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
7746Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút
7746Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
7239Quảng Châu (CAN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút
7697Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
7697Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 35 phút
7259Quảng Châu (CAN)Đông Dinh (DOY)3 giờ 0 phút
7536Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút
7508Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7259Đông Dinh (DOY)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút
7386Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút
7322Thượng Hải (PVG)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút
7840Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút
7850Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
7558Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút
7787Trường Sa (CSX)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút
7354Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút
7260Đại Liên (DLC)Đông Dinh (DOY)1 giờ 0 phút
7260Đông Dinh (DOY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút
7077Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút
7855Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
7078Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút
7360Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút
7360Lan Châu (LHW)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
7788Ninh Ba (NGB)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
7535Bắc Kinh (PEK)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút
7103Bắc Kinh (PEK)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
7547Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
7353Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
7385Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
7022Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
7745Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 35 phút
7445Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút
7855Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 20 phút
7839Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
7829Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 20 phút
7164Ôn Châu (WNZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
7509Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
7521Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút
7745Từ Châu (XUZ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
7308Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút
7654Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
7398Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
7253Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
7005Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
7321Tam Á (SYX)Thượng Hải (PVG)3 giờ 35 phút
7192Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
7043Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 15 phút
7044Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút
7889Bắc Kinh (PEK)Vu Hồ (WHA)2 giờ 10 phút
7293Quảng Châu (CAN)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 30 phút
7227Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút
7126Đông Dinh (DOY)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 10 phút
7089Hải Khẩu (HAK)Long Island (LIJ)2 giờ 25 phút
7672Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
7090Long Island (LIJ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
7762Ninh Ba (NGB)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
7883Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
7765Thẩm Quyến (SZX)Du Lâm (UYN)3 giờ 20 phút
7766Du Lâm (UYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
7672Tây Ninh (XNN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
7940Băng Cốc (BKK)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
7838Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
7734Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
7242Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút
7263Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
7281Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút
7319Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (SHA)3 giờ 5 phút
7862Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
429Bắc Kinh (PEK)Băng Cốc (BKK)5 giờ 5 phút
7382Bắc Kinh (PEK)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 0 phút
7985Bắc Kinh (PEK)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 40 phút
7846Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
7320Thượng Hải (SHA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
7986Moscow (Matxcơva) (SVO)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 50 phút
7301Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
7733Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
7175Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
7769Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút
7302Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
7867Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút
7867Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
7845Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
7288Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
7250Thái Nguyên (TYN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút
7016Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút
7890Vu Hồ (WHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
7087Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
7285Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
7565Hải Khẩu (HAK)Liễu Châu (LZH)1 giờ 15 phút
7059Hải Khẩu (HAK)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút
7405Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
7459Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
7464Nam Xương (KHN)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút
7420Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút
7449Lan Châu (LHW)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút
7420Lũng Nam (LNL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
7646Lâm Nghi (LYI)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút
7566Liễu Châu (LZH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút
7565Liễu Châu (LZH)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
7449Nam Sung (NAO)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút
7688Ninh Ba (NGB)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
7464Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút
7674Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
7123Bắc Kinh (PEK)Kê Tây (JXA)2 giờ 30 phút
7673Bắc Kinh (PEK)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 25 phút
7822Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
7686Tần Hoàng Đảo (SHF)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 55 phút
7060Kinh Châu (SHS)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
7686Trạch Gia Trang (SJW)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút
7737Thẩm Quyến (SZX)Nam Dương (NNY)2 giờ 5 phút
7688Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút
7822Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
7566Tây An (XIY)Liễu Châu (LZH)2 giờ 20 phút
7460Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút
7741Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút
7104Đại Liên (DLC)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút
767Hải Khẩu (HAK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
7194Thông Liêu (HUO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút
7884Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
7761Thẩm Quyến (SZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút
7228Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
7241Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
7255Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
7939Hải Khẩu (HAK)Băng Cốc (BKK)2 giờ 35 phút
755Hải Khẩu (HAK)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 35 phút
7494Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
7256Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút
7742Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút
7040Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quý Dương (KWE)3 giờ 5 phút
7040Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
7422Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
783Hải Khẩu (HAK)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
7124Kê Tây (JXA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút
7738Nam Dương (NNY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút
7645Bắc Kinh (PEK)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 25 phút
7133Bắc Kinh (PEK)Du Lâm (UYN)1 giờ 35 phút
7191Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
7391Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
7134Du Lâm (UYN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút
7004Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút
7109Bắc Kinh (PEK)Long Point (YLX)3 giờ 30 phút
449Hải Khẩu (HAK)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút
7987Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút
7988Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút
7162Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
440Tô-ky-ô (NRT)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 10 phút
439Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 35 phút
7376Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
7468Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
729Bắc Kinh (PEK)Boston (BOS)15 giờ 20 phút
7937Bắc Kinh (PEK)Praha (Prague) (PRG)9 giờ 55 phút
7938Praha (Prague) (PRG)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 20 phút
7965Bắc Kinh (PEK)Xanh Pê-téc-bua (LED)8 giờ 40 phút
7348Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
7685Đại Liên (DLC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 50 phút
7687Hải Khẩu (HAK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút
784Hà Nội (HAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
7774Quý Dương (KWE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
7687Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút
7685Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 30 phút
7125Bắc Kinh (PEK)Đông Dinh (DOY)1 giờ 25 phút
7698Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút
7698Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
7722Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
785Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7446Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 50 phút
7163Hải Khẩu (HAK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút
7655Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
7477Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
7387Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 45 phút
7388Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
7655Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 35 phút
7772Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
7388Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
7387Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
7868Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút
7121Hải Khẩu (HAK)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút
752Dublin (DUB)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút
751Bắc Kinh (PEK)Dublin (DUB)11 giờ 10 phút
7188Vũ Hán (WUH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút
719Hải Khẩu (HAK)Hong Kong (HKG)1 giờ 30 phút
720Hong Kong (HKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
7478Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
7644Hợp Phì (HFE)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
7644Châu Hải (ZUH)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
7837Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút
768Hồ Chí Minh (SGN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7520Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7981Quảng Châu (CAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 15 phút
7908Paris (CDG)Tây An (XIY)10 giờ 0 phút
7982Taipei (Đài Bắc) (TPE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
7907Tây An (XIY)Paris (CDG)10 giờ 55 phút
7560Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 45 phút
450Incheon (ICN)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 25 phút
7254Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
7559Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
7472Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
7792Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
7108Ninh Ba (NGB)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
7291Bắc Kinh (PEK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút
7467Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
448Hải Khẩu (HAK)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 45 phút
459Hải Khẩu (HAK)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút
459Lan Châu (LHW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút
448Singapore (SIN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 45 phút
7373Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
7373Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)3 giờ 10 phút
7898Tam Á (SYX)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
7897Tây An (XIY)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút
7280Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 15 phút
7579Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 10 phút
6016Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút
7015Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút
7415Hàng Châu (HGH)Yết Dương (SWA)1 giờ 50 phút
430Băng Cốc (BKK)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 40 phút
7637Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút
7637Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
730Brussels (BRU)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 10 phút
730Boston (BOS)Brussels (BRU)6 giờ 50 phút
7112Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút
7111Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 55 phút
7922Brussels (BRU)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút
7921Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)12 giờ 0 phút
7909Nghi Xương (YIH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
7261Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
447Trường Xuân (CGQ)Hải Khẩu (HAK)5 giờ 5 phút
7374Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
7374Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút
7564Trịnh Châu (CGO)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút
7563Tam Á (SYX)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 15 phút
7574Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
7573Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút
7088Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7359Quý Dương (KWE)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút
7764Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
7805Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút
7359Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút
424Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút
7367Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
7463Đại Liên (DLC)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút
7463Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút
7193Bắc Kinh (PEK)Thông Liêu (HUO)1 giờ 40 phút
7431Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
7432Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
7806Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 10 phút
7215Hải Khẩu (HAK)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
7597Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút
7598Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
7705Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 40 phút
7469Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
7470Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
7731Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút
7659Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
7073Hải Khẩu (HAK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 10 phút
7039Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
7487Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
7074Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hải Khẩu (HAK)5 giờ 5 phút
7039Quý Dương (KWE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 55 phút
7660Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7721Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
7660Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
7659Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút
756Kuala Lumpur (KUL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút
7702Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút
7206Tế Nam (TNA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
7732Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
7768Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
7338Tây An (XIY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
7632Châu Hải (ZUH)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút
491Bắc Kinh (PEK)Brussels (BRU)10 giờ 10 phút
7363Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 25 phút
7146Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút
7298Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút
7337Bắc Kinh (PEK)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
7309Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút
7631Thái Nguyên (TYN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 15 phút
7186Nghi Xương (YIH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút
7369Hải Khẩu (HAK)Cửu Giang (JIU)2 giờ 15 phút
7067Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
7068Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút
7370Cửu Giang (JIU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
7114Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
7427Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
7048Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút
7773Thẩm Quyến (SZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
7428Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
7893Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 5 phút
7068Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút
7067Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
7048Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
7032Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
7187Bắc Kinh (PEK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 40 phút
7450Bắc Hải (BHY)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút
7107Đại Liên (DLC)Ninh Ba (NGB)2 giờ 25 phút
7076Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7093Hải Khẩu (HAK)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút
7656Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút
7094Côn Minh (KMG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
7450Nam Sung (NAO)Lan Châu (LHW)1 giờ 45 phút
7656Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
423Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút
7556Trường Xuân (CGQ)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
7517Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút
7592Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
7130Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút
7894Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 10 phút
7504Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7759Thẩm Quyến (SZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút
7591Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
490Berlin (BER)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 5 phút
7205Quảng Châu (CAN)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
7033Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút
7037Hải Khẩu (HAK)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút
7019Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 10 phút
7038Hợp Phì (HFE)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
6010Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút
489Bắc Kinh (PEK)Berlin (BER)9 giờ 35 phút
6009Bắc Kinh (PEK)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút
7493Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
7113Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
7760Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 45 phút
7113Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
7364Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 30 phút
7062Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút
7268Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút
754Manchester (MAN)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút
6015Bắc Kinh (PEK)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút
7297Bắc Kinh (PEK)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
753Bắc Kinh (PEK)Manchester (MAN)10 giờ 50 phút
7603Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
7145Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút
7606Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút
7061Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút
7251Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
7663Trường Sa (CSX)Đường Sơn (TVS)2 giờ 30 phút
7643Đại Liên (DLC)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
7647Hải Khẩu (HAK)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 30 phút
7047Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
7643Hợp Phì (HFE)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút
7497Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
7129Bắc Kinh (PEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
7252Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
7664Đường Sơn (TVS)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
7879Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Xương (KHN)4 giờ 35 phút
7589Tây An (XIY)Yết Dương (SWA)2 giờ 55 phút
7047Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút
7289Bắc Kinh (PEK)Quý Dương (KWE)3 giờ 10 phút
7185Bắc Kinh (PEK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 30 phút
781Thành Đô (TFU)Vienna (VIE)10 giờ 30 phút
782Vienna (VIE)Thành Đô (TFU)10 giờ 20 phút
7528Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tam Á (SYX)5 giờ 35 phút
7853Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút
7154Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút
7153Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 25 phút
7570Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
7527Tam Á (SYX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 5 phút
7853Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút
7569Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút
7209Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút
7776Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút
7204Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
7316Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
7290Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
7854Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 5 phút
7854Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút
7204Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
7416Yết Dương (SWA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
7315Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 35 phút
7775Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
463Đại Liên (DLC)Vladivostok (VVO)1 giờ 55 phút
7296Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút
7056Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
7455Hàng Châu (HGH)Hán Trung (HZG)2 giờ 40 phút
7627Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
7456Hán Trung (HZG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
7824A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
7550Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7628Nam Ninh (NNG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút
473Bắc Kinh (PEK)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút
7925Bắc Kinh (PEK)Mexico City (MEX)14 giờ 20 phút
7648Thẩm Dương (SHE)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 35 phút
7667Tam Á (SYX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 50 phút
7763Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút
7628Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
7627Thiên Tân (TSN)Nam Ninh (NNG)3 giờ 30 phút
464Vladivostok (VVO)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút
7292Ôn Châu (WNZ)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
7830Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 30 phút
7503Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
7466Tây Ninh (XNN)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
7668Thẩm Dương (SHE)Tam Á (SYX)4 giờ 55 phút
7390Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút
7075Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
7207Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 15 phút
7932Auckland (AKL)Thẩm Quyến (SZX)12 giờ 15 phút
7638Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
7516Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
7910Hải Khẩu (HAK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút
7966Xanh Pê-téc-bua (LED)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 45 phút
7116Nam Kinh (NKG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
7931Thẩm Quyến (SZX)Auckland (AKL)10 giờ 55 phút
7357Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
7750Thẩm Quyến (SZX)Tam Á (SYX)1 giờ 40 phút
7515Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút
7412Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
7638Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
7767Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút
7018Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút
7641Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút
7641Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)3 giờ 0 phút
7305Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 35 phút
7389Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút
7306Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút
7832Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút
7694Trường Sa (CSX)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút
7730Đại Liên (DLC)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 25 phút
438Rome (FCO)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 45 phút
7694Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
7826Phúc Châu (FOC)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút
7095Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút
770Oslo (OSL)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 0 phút
769Bắc Kinh (PEK)Oslo (OSL)9 giờ 25 phút
7730Nhật Chiếu (RIZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút
7825Trạch Gia Trang (SJW)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
7826Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
437Thẩm Quyến (SZX)Rome (FCO)12 giờ 40 phút
7498Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút
7831Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
7825Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 55 phút
7819Vũ Hán (WUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút
7888Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
7887Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
7671Đại Liên (DLC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
7671Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút
474Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút
728Ma-đrít (MAD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 55 phút
7860Ninh Ba (NGB)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút
7295Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
7852Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 15 phút
760Brussels (BRU)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 20 phút
7340Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
7430Hợp Phì (HFE)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút
7744Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
7588Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
7429Lan Châu (LHW)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút
7639Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
7339Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
759Thẩm Quyến (SZX)Brussels (BRU)12 giờ 20 phút
7684Tế Nam (TNA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
7587Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
470Brussels (BRU)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 20 phút
469Trùng Khánh (CKG)Brussels (BRU)11 giờ 30 phút
7974Milan (MXP)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 40 phút
7973Thẩm Quyến (SZX)Milan (MXP)12 giờ 30 phút
7778Quỳnh Hải (BAR)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 55 phút
7777Bắc Kinh (PEK)Quỳnh Hải (BAR)4 giờ 5 phút
7131Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
7294Tửu Tuyền (DNH)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút
775Hải Khẩu (HAK)Sydney (SYD)9 giờ 10 phút
7096Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút
7132Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
776Sydney (SYD)Hải Khẩu (HAK)9 giờ 30 phút
7224Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Châu (CAN)5 giờ 10 phút
7110Long Point (YLX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút
460Hải Khẩu (HAK)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
7613Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút
7614Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút
7729Nhật Chiếu (RIZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 10 phút
7729Thẩm Quyến (SZX)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 40 phút
7208Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
7219Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
7220Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
7820Ôn Châu (WNZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Hainan Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Hainan Airlines

Thông tin của Hainan Airlines

Mã IATAHU
Tuyến đường652
Tuyến bay hàng đầuQuảng Châu đến Sân bay Bắc Kinh Capital
Sân bay được khai thác120
Sân bay hàng đầuBắc Kinh Capital
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.