vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Icelandair

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Icelandair

Khứ hồi
Phổ thông
Wichita (ICT)
Đến?
Th 4 29/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Icelandair

Mã IATA FI
Tuyến đường 80
Tuyến bay hàng đầu Reykjavik Keflavik Intl tới Kastrup Copenhagen
Sân bay được khai thác 41
Sân bay hàng đầu Reykjavik Keflavik Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,3 Tốt
Dựa trên 9.343 đánh giá

Tổng quát
7,5

Lên máy bay
7,2

Thư thái
7,3

Phi hành đoàn
8,1

Thư giãn, giải trí
7,6

Thức ăn
6,2

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Icelandair

Icelandair Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
501
Amsterdam
AMS
Reykjavik
KEF
 
343
Helsinki
HEL
Reykjavik
KEF
 
500
Reykjavik
KEF
Amsterdam
AMS
 
342
Reykjavik
KEF
Helsinki
HEL
 
431
Glasgow
GLA
Reykjavik
KEF
   
430
Reykjavik
KEF
Glasgow
GLA
   
630
Boston
BOS
Reykjavik
KEF
 
631
Reykjavik
KEF
Boston
BOS
 
318
Reykjavik
KEF
Oslo
OSL
 
319
Oslo
OSL
Reykjavik
KEF
 
307
Stockholm
ARN
Reykjavik
KEF
 
306
Reykjavik
KEF
Stockholm
ARN
 
680
Seattle
SEA
Reykjavik
KEF
 
681
Reykjavik
KEF
Seattle
SEA
 
670
Denver
DEN
Reykjavik
KEF
       
671
Reykjavik
KEF
Denver
DEN
         
471
London
LGW
Reykjavik
KEF
     
644
Washington
IAD
Reykjavik
KEF
     
645
Reykjavik
KEF
Washington
IAD
     
440
Reykjavik
KEF
Manchester
MAN
   
441
Manchester
MAN
Reykjavik
KEF
   
696
Vancouver
YVR
Reykjavik
KEF
       
853
Reykjavik
KEF
Chicago
ORD
   
852
Chicago
ORD
Reykjavik
KEF
   
417
Dublin
DUB
Reykjavik
KEF
     
416
Reykjavik
KEF
Dublin
DUB
     
454
Reykjavik
KEF
London
LHR
 
455
London
LHR
Reykjavik
KEF
 
213
Copenhagen
CPH
Reykjavik
KEF
 
212
Reykjavik
KEF
Copenhagen
CPH
 
532
Reykjavik
KEF
Munich
MUC
 
533
Munich
MUC
Reykjavik
KEF
 
603
Reykjavik
KEF
Toronto
YYZ
 
602
Toronto
YYZ
Reykjavik
KEF
 
622
Newark
EWR
Reykjavik
KEF
   
623
Reykjavik
KEF
Newark
EWR
   
688
Orlando
MCO
Reykjavik
KEF
       
521
Frankfurt/ Main
FRA
Reykjavik
KEF
     
520
Reykjavik
KEF
Frankfurt/ Main
FRA
     
470
Reykjavik
KEF
London
LGW
       
689
Reykjavik
KEF
Orlando
MCO
     
543
Paris
CDG
Reykjavik
KEF
     
542
Reykjavik
KEF
Paris
CDG
     
614
New York
JFK
Reykjavik
KEF
       
615
Reykjavik
KEF
New York
JFK
       
528
Reykjavik
KEF
Berlin
TXL
           
529
Berlin
TXL
Reykjavik
KEF
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất