vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jeju Air

Khám phá
Th 7 20/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jeju Air

Mã IATA 7C
Tuyến đường 158
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 43
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,5 Tốt
Dựa trên 21 đánh giá

Tổng quát
7,8

Lên máy bay
8,2

Thư thái
7,4

Phi hành đoàn
8,3

Giải trí
6,3

Thức ăn
7,1

Đánh giá gần đây

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jeju Air

Jeju Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
1189
Tamuning
GUM
Tokyo
NRT
 
1182
Tokyo
NRT
Tamuning
GUM
 
2956
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
2206
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
2252
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
2406
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
 
2452
Thành phố Cebu
CEB
Busan
PUS
 
4908
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
3105
Tamuning
GUM
Seoul
ICN
 
3153
Tamuning
GUM
Busan
PUS
 
2804
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
2108
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
2654
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Busan
PUS
 
2686
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Daegu
TAE
 
853
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
854
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
118
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
606
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
504
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
 
704
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
2902
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
2912
Đà Nẵng
DAD
Muan
MWX
 
2922
Đà Nẵng
DAD
Daegu
TAE
 
1405
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
115
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
1384
Seoul
GMP
Osaka
KIX
 
2205
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
2405
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
 
1902
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
2901
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
1402
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
3106
Seoul
ICN
Tamuning
GUM
 
2107
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
1304
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
2001
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
2305
Seoul
ICN
Manila
MNL
 
1104
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
1802
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
 
4703
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
3402
Seoul
ICN
I Fadang
SPN
 
8401
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
 
2601
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
8501
Seoul
ICN
Uy Hải
WEH
 
8701
Seoul
ICN
Yên Đài
YNT
 
1383
Osaka
KIX
Seoul
GMP
 
1301
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
1311
Osaka
KIX
Muan
MWX
 
1351
Osaka
KIX
Busan
PUS
 
605
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
2002
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
 
2306
Manila
MNL
Seoul
ICN
 
2911
Muan
MWX
Đà Nẵng
DAD
 
1312
Muan
MWX
Osaka
KIX
 
1114
Muan
MWX
Tokyo
NRT
 
2611
Muan
MWX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
1103
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
1119
Tokyo
NRT
Daegu
TAE
 
1801
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
 
2451
Busan
PUS
Thành phố Cebu
CEB
 
511
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
1454
Busan
PUS
Fukuoka
FUK
 
3154
Busan
PUS
Tamuning
GUM
 
1354
Busan
PUS
Osaka
KIX
 
705
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
2685
Daegu
TAE
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
8402
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
 
2602
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
 
2612
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Muan
MWX
 
4304
Vientiane
VTE
Seoul
ICN
 
8504
Uy Hải
WEH
Seoul
ICN
 
2921
Daegu
TAE
Đà Nẵng
DAD
 
3172
Cheongju
CJJ
Osaka
KIX
 
1451
Fukuoka
FUK
Busan
PUS
 
2955
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
201
Busan
PUS
Seoul
GMP
 
1112
Daegu
TAE
Tokyo
NRT
 
5102
Seoul
ICN
Vladivostok
VVO
 
5101
Vladivostok
VVO
Seoul
ICN
 
2653
Busan
PUS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
202
Seoul
GMP
Busan
PUS
 
3451
I Fadang
SPN
Busan
PUS
   
3171
Tamuning
GUM
Osaka
KIX
   
3171
Osaka
KIX
Cheongju
CJJ
   
3172
Osaka
KIX
Tamuning
GUM
   
3452
Busan
PUS
I Fadang
SPN
   
1154
Busan
PUS
Tokyo
NRT
   
1901
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
     
1955
Sapporo
CTS
Busan
PUS
     
4907
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
   
2803
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
   
2251
Busan
PUS
Bangkok
BKK
     
3401
I Fadang
SPN
Seoul
ICN
   
8702
Yên Đài
YNT
Seoul
ICN
   
1602
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
 
1607
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
 
2216
Bangkok
BKK
Muan
MWX
       
2022
Macau (Ma Cao)
MFM
Daegu
TAE
       
2678
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Cheongju
CJJ
       
4501
Seoul
ICN
Cao Hùng
KHH
     
4502
Cao Hùng
KHH
Seoul
ICN
     
4055
Busan
PUS
Singapore
SIN
       
2021
Daegu
TAE
Macau (Ma Cao)
MFM
       
8602
Tam Á
SYX
Seoul
ICN
     
1413
Fukuoka
FUK
Muan
MWX
       
1414
Muan
MWX
Fukuoka
FUK
       
1153
Tokyo
NRT
Busan
PUS
       
4205
Seoul
ICN
Chiang Mai
CNX
     
4206
Chiang Mai
CNX
Seoul
ICN
     
2186
Hong Kong
HKG
Thành phố Jeju
CJU
       
8102
Bắc Kinh
PEK
Daegu
TAE
       
1282
Seoul
ICN
Shizuoka
FSZ
       
2010
Macau (Ma Cao)
MFM
Muan
MWX
       
1956
Busan
PUS
Sapporo
CTS
       
8101
Daegu
TAE
Bắc Kinh
PEK
       
1704
Seoul
ICN
Matsuyama
MYJ
         
2017
Muan
MWX
Macau (Ma Cao)
MFM
         
1703
Matsuyama
MYJ
Seoul
ICN
         
4056
Singapore
SIN
Busan
PUS
           
8851
Busan
PUS
Trạch Gia Trang
SJW
         
2514
Kota Kinabalu
BKI
Muan
MWX
         
8601
Seoul
ICN
Tam Á
SYX
         
1117
Tokyo
NRT
Muan
MWX
         
5117
Vladivostok
VVO
Muan
MWX
         
5118
Muan
MWX
Vladivostok
VVO
       
2508
Kota Kinabalu
BKI
Seoul
ICN
 
4704
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
2507
Seoul
ICN
Kota Kinabalu
BKI
 
4303
Seoul
ICN
Vientiane
VTE
 
1484
Thành phố Jeju
CJU
Fukuoka
FUK
           
1483
Fukuoka
FUK
Thành phố Jeju
CJU
           
8852
Trạch Gia Trang
SJW
Busan
PUS
           
1281
Shizuoka
FSZ
Seoul
ICN
           
2410
Thành phố Cebu
CEB
Muan
MWX
         
2165
Thành phố Jeju
CJU
Hong Kong
HKG
           
2413
Muan
MWX
Thành phố Cebu
CEB
         
8801
Seoul
ICN
Trạch Gia Trang
SJW
         
8802
Trạch Gia Trang
SJW
Seoul
ICN
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.