vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jin Air

Khám phá
Th 6 26/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jin Air

Mã IATA LJ
Tuyến đường 72
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 29
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

6,8 Tốt
Dựa trên 144 đánh giá

Tổng quát
7,0

Lên máy bay
7,3

Thư thái
6,8

Phi hành đoàn
7,8

Giải trí
5,4

Thức ăn
6,1

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jin Air

Jin Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
585
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
584
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
62
Kota Kinabalu
BKI
Seoul
ICN
 
2
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
38
Thành phố Cebu
CEB
Busan
PUS
 
60
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
76
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
58
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
40
Kalibo
KLO
Seoul
ICN
 
316
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
594
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
562
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
 
101
Thành phố Jeju
CJU
Thượng Hải
PVG
 
226
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
309
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
114
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
61
Seoul
ICN
Kota Kinabalu
BKI
 
1
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
25
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
 
77
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
227
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
641
Seoul
ICN
Tamuning
GUM
 
57
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
113
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
281
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
263
Seoul
ICN
Kitakyushu
KKJ
 
39
Seoul
ICN
Kalibo
KLO
 
214
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
262
Kitakyushu
KKJ
Seoul
ICN
 
595
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
202
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
563
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
647
Busan
PUS
Tamuning
GUM
 
241
Busan
PUS
Okinawa
OKA
 
102
Thượng Hải
PVG
Thành phố Jeju
CJU
 
242
Okinawa
OKA
Busan
PUS
 
12
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
121
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
11
Busan
PUS
Bangkok
BKK
 
37
Busan
PUS
Thành phố Cebu
CEB
 
75
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
642
Tamuning
GUM
Seoul
ICN
 
216
Osaka
KIX
Busan
PUS
 
215
Busan
PUS
Osaka
KIX
 
122
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
   
245
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
   
246
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
   
648
Tamuning
GUM
Busan
PUS
   
205
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
   
24
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
 
23
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
 
26
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
     
230
Kitakyushu
KKJ
Busan
PUS
         
229
Busan
PUS
Kitakyushu
KKJ
         
231
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
81
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
82
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
 
71
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
 
95
Seoul
ICN
Johor Bahru
JHB
   
96
Johor Bahru
JHB
Seoul
ICN
   
172
Tây An
XIY
Thành phố Jeju
CJU
         
171
Thành phố Jeju
CJU
Tây An
XIY
           
602
Honolulu
HNL
Seoul
ICN
     
601
Seoul
ICN
Honolulu
HNL
     
32
Angeles City
CRK
Busan
PUS
         
31
Busan
PUS
Angeles City
CRK
         
232
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
 
72
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.