vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jin Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Jin Air

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 4 29/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Jin Air

Mã IATA LJ
Tuyến đường 68
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 28
Sân bay hàng đầu Thành phố Jeju

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

6,8 Tốt
Dựa trên 153 đánh giá

Tổng quát
7,1

Lên máy bay
7,4

Thư thái
6,8

Phi hành đoàn
7,8

Thư giãn, giải trí
5,4

Thức ăn
6,1

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Jin Air

Jin Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
585
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
584
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
38
Thành phố Cebu
CEB
Busan
PUS
 
24
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
 
74
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
52
Vientiane
VTE
Seoul
ICN
 
26
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
 
62
Kota Kinabalu
BKI
Seoul
ICN
 
4
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
314
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
594
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
78
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
222
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
317
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
642
Tamuning
GUM
Seoul
ICN
 
61
Seoul
ICN
Kota Kinabalu
BKI
 
3
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
25
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
 
23
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
 
77
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
221
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
641
Seoul
ICN
Tamuning
GUM
 
213
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
203
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
81
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
51
Seoul
ICN
Vientiane
VTE
 
214
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
595
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
204
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
73
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
82
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
 
37
Busan
PUS
Thành phố Cebu
CEB
 
648
Tamuning
GUM
Busan
PUS
 
564
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
   
11
Busan
PUS
Bangkok
BKK
     
565
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
     
31
Busan
PUS
Angeles City
CRK
     
102
Thượng Hải
PVG
Thành phố Jeju
CJU
 
101
Thành phố Jeju
CJU
Thượng Hải
PVG
 
12
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
58
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
122
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
 
72
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
 
57
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
71
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
 
121
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
 
98
Johor Bahru
JHB
Seoul
ICN
 
32
Angeles City
CRK
Busan
PUS
     
40
Kalibo
KLO
Seoul
ICN
 
647
Busan
PUS
Tamuning
GUM
       
231
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
     
245
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
       
246
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
       
39
Seoul
ICN
Kalibo
KLO
     
238
Sapporo
CTS
Busan
PUS
         
261
Seoul
ICN
Kitakyushu
KKJ
         
262
Kitakyushu
KKJ
Seoul
ICN
         
230
Kitakyushu
KKJ
Busan
PUS
         
229
Busan
PUS
Kitakyushu
KKJ
         
172
Tây An
XIY
Thành phố Jeju
CJU
         
232
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
       
237
Busan
PUS
Sapporo
CTS
           
242
Okinawa
OKA
Busan
PUS
           
241
Busan
PUS
Okinawa
OKA
           
97
Seoul
ICN
Johor Bahru
JHB
 
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất